[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_b%E1%BB%8Fng%20n%E1%BA%B7ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_b%E1%BB%8Fng%20n%E1%BA%B7ng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":10,"keywords":21,"keywordCount":28,"enrichTopicLink":29,"status":30,"createTime":31,"updateTime":32,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":33,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":34,"wikidataId":10,"relateTopics":35},"bỏng nặng","Bỏng nặng là gì? Các công bố khoa học về Bỏng nặng","Bỏng nặng là một loại chấn thương da và mô dưới da do tiếp xúc với nhiệt độ cao, các chất gây cháy, đóng thuốc hoặc tia X\u002F gamma. Bỏng nặng có thể gây ra tổn th...","{\"ops\":[{\"insert\":\"Bỏng nặng là một loại chấn thương da và mô dưới da do tiếp xúc với nhiệt độ cao, các chất gây cháy, đóng thuốc hoặc tia X\u002F gamma. Bỏng nặng có thể gây ra tổn thương nghiêm trọng cho da và các cấu trúc bên dưới, gây ra sưng, đau, loét, có thể làm suy giảm chức năng và vẻ đẹp của vùng bị bỏng. Việc chăm sóc bỏng nặng cần được thực hiện tức thì và thiết yếu để ngăn ngừa nhiễm trùng và giảm thiểu tổn thương.\\nBỏng nặng là một loại bỏng cấp tính (acute burn) và thường gây ra tổn thương lớn đến da và các cấu trúc bên dưới. Các nguyên nhân gây bỏng nặng có thể là do tiếp xúc với nhiệt độ cao, các chất gây cháy, đồng điện, hoặc tia X\u002F gamma.\\n\\nCó thể chia bỏng nặng thành ba loại dựa trên độ sâu của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%95n%20th%C6%B0%C6%A1ng%20da%22%7D}}:\\n\\n1. Bỏng nặng bề mặt: Đây là loại bỏng gây tổn thương đến lớp biểu bì và có thể lan rộng vào lớp biểu bì dưới. Da bị bỏng trở nên đỏ, đau, sưng và có thể hình thành bầm tím sau một thời gian. Vùng bỏng có thể có các vết sẹo và mất chức năng.\\n\\n2. Bỏng nặng toàn bộ độ dày da: Loại bỏng này làm đến tất cả lớp biểu bì và biểu bì dưới. Vùng bỏng có màu trắng hoặc nâu, không đau vì tác nhân gây bỏng đã gây tổn thương mạch máu và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%C3%A2y%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}}. Da bỏng có thể xếp chồng chất sần, do mất sự linh hoạt của da. Vết sẹo sau khi bỏng thường rỗ hoặc nhăn như vảy.\\n\\n3. Bỏng nặng theo chiều sâu: Loại bỏng này có thể tiếp tục xâm nhập vào các cấu trúc bên dưới da như cơ, xương và mạch máu. Vùng da bị bỏng có thể có màu đen hoặc carbuncle. Bỏng nặng sâu thường gây ra mất chức năng và cần phẫu thuật để khắc phục.\\n\\nViệc chăm sóc cho một bỏng nặng rất quan trọng để ngăn ngừa nhiễm trùng và giúp phục hồi tổn thương. Trong trường hợp bỏng nặng, nên gọi cấp cứu ngay lập tức và không tự ý chữa trị bỏng tại nhà.\\nXin lỗi vì sự hiểu lầm. Dưới đây là thông tin chi tiết hơn về bỏng nặng:\\n\\n1. Đánh giá độ sâu của bỏng: Để đánh giá độ sâu của bỏng nặng và quyết định liệu cần {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%20t%E1%BA%A1i%20nh%C3%A0%22%7D}} hay cần đến bệnh viện, người ta sử dụng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BB%91ng%20%C4%91%C3%A1nh%20gi%C3%A1%22%7D}} độ sâu của bỏng. Có hai phương pháp chính để đánh giá độ sâu của bỏng:\\n\\n   - Phương pháp Lund-Browder: Sử dụng cho trẻ em, phương pháp này đánh giá diện tích của mỗi phần của cơ thể theo nhóm tuổi để xác định tổng diện tích bỏng và độ sâu của bỏng.\\n\\n   - Phương pháp Rule of Nines: Sử dụng cho người lớn, phương pháp này chia cơ thể thành các vùng đều 9% (hoặc bội số của 9%) để xác định tổng diện tích bỏng và độ sâu của bỏng.\\n\\n2. Quá trình điều trị bỏng nặng:\\n   - Thiết lập đường vào tĩnh mạch: Trước khi điều trị bỏng nặng, việc thiết lập một đường vào tĩnh mạch là cần thiết để cung cấp chất lỏng và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thu%E1%BB%91c%20gi%E1%BA%A3m%20%C4%91au%22%7D}} cho bệnh nhân.\\n\\n   - Làm sạch và băng bó: Vùng bỏng cần được làm sạch bằng dung dịch muối sinh lý hoặc dung dịch xúc tác với áp suất thấp. Sau đó, vùng bỏng được phủ bằng vật liệu băng bó đặc biệt để giữ ẩm và ngăn ngừa nhiễm trùng.\\n\\n   - Sử dụng thuốc giảm đau: Bệnh nhân bị bỏng nặng thường được sử dụng các loại thuốc giảm đau mạnh để giảm đau và khó chịu. Loại thuốc được đưa ra quyết định dựa trên mức độ đau và tình trạng tổn thương.\\n\\n   - Chuyển điều trị hoặc phẫu thuật: Trong một số trường hợp, đặc biệt là khi tổn thương gây ra mất chức năng lớn hoặc tổn thương đe dọa tính mạng, bệnh nhân cần chuyển đến một bệnh viện hoặc được tiến hành phẫu thuật.\\n\\n   - Theo dõi và chăm sóc sau bỏng: Sau quá trình điều trị ban đầu, bệnh nhân cần theo dõi tổn thương, giữ vùng bỏng sạch sẽ, thay băng bó thường xuyên và thực hiện các biện pháp chăm sóc da phù hợp để đạt được phục hồi tốt nhất.\\n\\nLưu ý rằng việc chăm sóc và điều trị bỏng nặng là rất phức tạp và cần được tiến hành dưới sự giám sát của các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chuy%C3%AAn%20gia%20y%20t%E1%BA%BF%22%7D}}.\\n\"}]}",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[22,23,24,25,26,27],"tổn thương da","dây thần kinh","điều trị tại nhà","hệ thống đánh giá","thuốc giảm đau","chuyên gia y tế",6,false,"PUBLISHED","2023-08-15T12:58:07.645+00:00","2026-09-12T15:11:56.567+00:00","2026-09-12T15:11:56.041+00:00",355,[36,39,42,45,48,58,68,71,74,77],{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"trắc nghiệm khách quan","Trắc nghiệm khách quan là gì? Các công bố khoa học về Trắc nghiệm khách quan",{"id":40,"title":41,"term":40,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hiệu suất học tập","Hiệu suất học tập là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":43,"title":44,"term":43,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ngoại kiểm","Ngoại kiểm là gì? Các công bố khoa học về Ngoại kiểm",{"id":46,"title":47,"term":46,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cpitn","CPITN là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về CPITN",{"id":49,"title":50,"term":49,"englishTitle":51,"definition":52,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"lâm sàng","Lâm sàng là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học liên quan","clinical practice","Lâm sàng (Clinical Practice \u002F Clinical) là lĩnh vực y học thực hành liên quan trực tiếp đến việc quan sát, hỏi bệnh, khám thực thể, chẩn đoán, điều trị và theo dõi người bệnh tại giường bệnh hoặc phòng khám.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":59,"title":60,"term":59,"englishTitle":61,"definition":62,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"húng quế","Húng quế là gì? Các công bố khoa học về Húng quế","Sweet basil (Ocimum basilicum)","loài thực vật thân thảo hàng năm thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae), được trồng trọt rộng rãi trên thế giới làm rau gia vị, cây tinh dầu và nguồn nguyên liệu dược liệu giá trị cao.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đau vùng cổ gáy","Đau vùng cổ gáy là gì? Các công bố khoa học về Đau vùng cổ gáy",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bilirubin","Bilirubin là gì? Các công bố khoa học về Bilirubin",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tiêu chí đánh giá","Tiêu chí đánh giá là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chỉ số kê đơn","Chỉ số kê đơn là gì? Các công bố khoa học về Chỉ số kê đơn"]