[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_b%E1%BB%8B%20%C4%91%E1%BB%99ng%20t%E1%BB%AB{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_b%E1%BB%8B%20%C4%91%E1%BB%99ng%20t%E1%BB%AB":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":20,"discipline":21,"references":22,"faqs":46,"createUser":56,"publishUser":60,"keywords":64,"keywordCount":75,"enrichTopicLink":76,"status":77,"createTime":78,"updateTime":79,"publishTime":80,"linkEnrichedTime":81,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":82,"wikidataId":10,"relateTopics":83},"bị động từ","Bị động từ là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Tìm hiểu Bị động từ (Passive Voice and Passive Verbs): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyên sâu. ...","\u003Cp>\u003Cstrong>Bị động từ\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Passive Voice and Passive Verbs\u003C\u002Fem>) là và thể bị động trong ngôn ngữ học là cấu trúc cú pháp trong đó chủ ngữ của câu là đối thể tiếp nhận tác động của hành động thay vì là tác thể thực hiện hành động.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Khái niệm bị động từ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBị động từ là một cấu trúc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ng%E1%BB%AF%20ph%C3%A1p%22%7D}} dùng để diễn đạt hành động xảy ra với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%A7%20th%E1%BB%83%22%7D}}, chứ không phải do chủ thể thực hiện. Thay vì nhấn mạnh người hoặc vật thực hiện hành động, câu bị động tập trung vào đối tượng chịu tác động. Trong tiếng Anh, điều này được thể hiện thông qua việc sử dụng động từ \"to be\" ở thì thích hợp, kết hợp với quá khứ phân từ (past participle) của động từ chính.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ, câu chủ động \"The researcher published the results\" khi chuyển sang bị động sẽ là \"The results were published by the researcher\". Ở đây, \"the results\" là chủ ngữ chịu tác động và được đưa lên đầu câu để nhấn mạnh. Cấu trúc bị động giúp chuyển trọng tâm từ người thực hiện sang kết quả hành động – điều thường thấy trong các văn bản {{topic|%7B%22topic%22%3A%22khoa%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}, hành chính hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%C3%A1ch%20quan%22%7D}}.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo định nghĩa từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdictionary.cambridge.org\u002Fgrammar\u002Fbritish-grammar\u002Fpassive-voice\" target=\"_blank\">Cambridge Grammar\u003C\u002Fa>, câu bị động đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh sắc thái diễn đạt, đặc biệt khi người nói muốn giữ tính trung lập, giảm thiểu trách nhiệm hoặc đơn giản là không rõ người thực hiện hành động. Vì vậy, bị động từ không chỉ là một cấu trúc ngữ pháp mà còn là công cụ thể hiện chiến lược ngôn ngữ.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc ngữ pháp của câu bị động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCấu trúc chuẩn của câu bị động trong tiếng Anh là:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Subject + be (chia theo thì) + Past Participle (+ by + Agent)\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong đó:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Subject:\u003C\u002Fstrong> là đối tượng bị tác động, đứng đầu câu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>be:\u003C\u002Fstrong> được chia theo thì phù hợp (is, are, was, were, will be, has been, v.v.)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Past Participle:\u003C\u002Fstrong> quá khứ phân từ của động từ chính (e.g. written, made, seen)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>by + Agent:\u003C\u002Fstrong> (tùy chọn) chỉ người\u002Fvật thực hiện hành động\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nDưới đây là bảng tổng hợp các thì thường gặp và cấu trúc bị động tương ứng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thì\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chủ động\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Bị động\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hiện tại đơn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>They make coffee\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Coffee is made (by them)\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Quá khứ đơn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>He closed the door\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>The door was closed (by him)\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hiện tại hoàn thành\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>They have submitted the report\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>The report has been submitted\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tương lai đơn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>She will complete the task\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>The task will be completed\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nViệc nắm vững cách chia động từ \"be\" và sử dụng đúng quá khứ phân từ là yếu tố then chốt để hình thành câu bị động chính xác. Ngoài ra, cụm “by + agent” thường bị lược bỏ khi người thực hiện hành động không quan trọng hoặc đã rõ trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ng%E1%BB%AF%20c%E1%BA%A3nh%22%7D}}.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lý do sử dụng câu bị động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCâu bị động không đơn thuần là một biến thể ngữ pháp, mà là công cụ truyền đạt quan điểm và mục tiêu giao tiếp cụ thể. Có một số tình huống trong đó bị động được ưu tiên hơn so với chủ động vì {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%ADnh%20hi%E1%BB%87u%20qu%E1%BA%A3%22%7D}} diễn đạt cao hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác lý do phổ biến bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhấn mạnh đối tượng chịu hành động:\u003C\u002Fstrong> khi mục tiêu của câu là làm nổi bật người\u002Fvật bị tác động, như “The patient was given medication.”\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ẩn hoặc không biết chủ thể:\u003C\u002Fstrong> khi người thực hiện không rõ hoặc không quan trọng, như “The file was deleted.”\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Văn phong trang trọng:\u003C\u002Fstrong> trong báo cáo khoa học, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22v%C4%83n%20b%E1%BA%A3n%20h%C3%A0nh%20ch%C3%ADnh%22%7D}}, câu bị động giúp giảm tính cá nhân hóa, như “Data were collected over three months.”\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nTheo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fowl.purdue.edu\u002Fowl\u002Fgeneral_writing\u002Facademic_writing\u002Factive_and_passive_voice\u002Findex.html\" target=\"_blank\">Purdue OWL\u003C\u002Fa>, bị động giúp chuyển trọng tâm từ người làm sang quy trình hoặc kết quả, điều thường thấy trong văn viết {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%8Dc%20thu%E1%BA%ADt%22%7D}} và kỹ thuật.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>So sánh giữa câu chủ động và bị động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSự {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%C3%A1c%20bi%E1%BB%87t%22%7D}} cơ bản giữa hai dạng câu nằm ở vai trò ngữ pháp của chủ ngữ. Trong câu chủ động, chủ ngữ là người thực hiện hành động; trong khi đó, ở câu bị động, chủ ngữ là người hoặc vật bị tác động.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ minh họa:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chủ động:\u003C\u002Fstrong> The engineer designed the system.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bị động:\u003C\u002Fstrong> The system was designed by the engineer.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nCâu chủ động thường rõ ràng và ngắn gọn, phù hợp cho văn nói và tình huống giao tiếp trực tiếp. Câu bị động lại phù hợp hơn với môi trường học thuật, nơi kết quả hoặc quy trình được ưu tiên nhấn mạnh hơn danh tính của người thực hiện.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTóm tắt sự khác biệt:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Câu chủ động\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Câu bị động\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chủ ngữ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Người thực hiện hành động\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đối tượng nhận hành động\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Trọng tâm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Người\u002Fvật hành động\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kết quả hoặc đối tượng tác động\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Văn phong\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giao tiếp thường ngày\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Học thuật, hành chính\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nViệc lựa chọn giữa chủ động và bị động nên dựa vào mục đích truyền đạt, người nghe\u002Fngười đọc và ngữ cảnh cụ thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Những dạng bị động đặc biệt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNgoài dạng bị động cơ bản, tiếng Anh còn có một số cấu trúc bị động đặc biệt, linh hoạt theo từng tình huống ngữ pháp và ngữ nghĩa. Việc nắm rõ các biến thể này giúp người học sử dụng bị động chính xác và hiệu quả hơn trong các ngữ cảnh đa dạng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số dạng bị động đặc biệt bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bị động với động từ khiếm khuyết (modal verbs):\u003C\u002Fstrong> Cấu trúc theo dạng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">modal + be + past participle\u003C\u002Fscript>. Ví dụ: \"The issue must be addressed immediately.\" Modal verbs như can, could, may, might, must, should... có thể được kết hợp với bị động.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bị động với hai tân ngữ:\u003C\u002Fstrong> Với động từ có hai tân ngữ (double objects), có thể tạo hai câu bị động. Ví dụ: \"He gave her a book\" → \"She was given a book\" hoặc \"A book was given to her.\"\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bị động với động từ theo sau bởi to-infinitive:\u003C\u002Fstrong> Đây là cấu trúc bị động trong dạng gián tiếp hoặc suy luận. Ví dụ: \"He is said to be a talented surgeon.\"\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nCác dạng này được sử dụng thường xuyên trong văn viết học thuật, báo chí và báo cáo kỹ thuật. Việc nắm vững giúp tăng khả năng diễn đạt linh hoạt và đúng chuẩn ngữ pháp.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lỗi thường gặp khi sử dụng bị động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNgười học tiếng Anh, đặc biệt ở trình độ trung cấp, thường mắc lỗi khi sử dụng cấu trúc bị động. Những lỗi này có thể làm giảm tính chính xác trong giao tiếp hoặc làm sai lệch ý nghĩa của câu. Hiểu rõ các lỗi phổ biến là bước đầu tiên để khắc phục và nâng cao trình độ ngôn ngữ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số lỗi thường gặp gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dùng sai thì của “be”:\u003C\u002Fstrong> Ví dụ: “The car clean yesterday” thay vì “The car was cleaned yesterday.”\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dùng sai dạng động từ chính:\u003C\u002Fstrong> Nhiều người học nhầm giữa quá khứ đơn và quá khứ phân từ. Ví dụ: “The file was wrote” (sai) → “The file was written” (đúng).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Không cần thiết dùng bị động:\u003C\u002Fstrong> Trong một số trường hợp, bị động khiến câu văn trở nên dài dòng, thiếu tự nhiên. Ví dụ: “The house was painted by me every year” có thể nói đơn giản là “I paint the house every year.”\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nViệc luyện tập với các tình huống cụ thể và đọc nhiều văn bản chính thống (academic, legal, scientific) sẽ giúp người học tránh được những lỗi này một cách tự nhiên và hiệu quả.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của bị động trong tiếng Anh học thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong môi trường học thuật và khoa học, bị động từ được sử dụng rộng rãi để nhấn mạnh kết quả hoặc quá trình, thay vì người thực hiện hành động. Điều này giúp tăng tính khách quan và giảm yếu tố chủ quan trong trình bày thông tin. Bị động cũng được xem là hình thức lịch sự và trang trọng hơn trong một số trường hợp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ: “Samples were collected from five locations.” Câu này giúp tập trung vào hành động “collected” và “samples”, chứ không cần biết ai là người thu thập. Đây là cách viết phổ biến trong bài nghiên cứu, báo cáo thí nghiệm và luận văn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo \u003Ca href=\"http:\u002F\u002Fwww.phrasebank.manchester.ac.uk\u002Fpassive-voice\u002F\" target=\"_blank\">Academic Phrasebank của Đại học Manchester\u003C\u002Fa>, bị động nên được sử dụng cẩn trọng: không nên lạm dụng trong toàn bộ bài viết vì có thể làm mất sự rõ ràng hoặc gây nhàm chán. Việc xen kẽ linh hoạt giữa chủ động và bị động là chiến lược tối ưu trong văn bản chuyên môn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Bị động trong các ngôn ngữ khác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCấu trúc bị động tồn tại không chỉ trong tiếng Anh mà còn ở nhiều ngôn ngữ khác, tuy cách diễn đạt và sử dụng có thể khác nhau đáng kể. Việc so sánh giúp người học hiểu rõ đặc điểm ngữ pháp bị động trong ngôn ngữ mẹ đẻ và áp dụng hiệu quả hơn khi học tiếng Anh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số ví dụ tiêu biểu:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tiếng Việt:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng từ “bị” (mang sắc thái tiêu cực) hoặc “được” (mang sắc thái tích cực hoặc trung lập). Ví dụ: “Anh ấy bị chỉ trích” \u002F “Cô ấy được khen ngợi.”\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tiếng Đức:\u003C\u002Fstrong> Dùng động từ “werden” kết hợp với quá khứ phân từ, tương tự tiếng Anh. Ví dụ: “Das Buch wird gelesen” – “The book is being read.”\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tiếng Nhật:\u003C\u002Fstrong> Thể bị động thường được tạo bằng hậu tố “-reru” hoặc “-rareru” và có thể mang {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A3m%20x%C3%BAc%20ti%C3%AAu%20c%E1%BB%B1c%22%7D}} tùy ngữ cảnh. Ví dụ: “先生に褒められた” – “I was praised by the teacher.”\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nSự khác biệt trong cách dùng bị động phản ánh cách mỗi ngôn ngữ định hình mối quan hệ giữa chủ thể và hành động. Do đó, khi học tiếng Anh, người học cần tách khỏi mô hình ngôn ngữ mẹ đẻ để tránh diễn đạt sai hoặc không tự nhiên.\n\u003C\u002Fp>","Bị động từ","Passive Voice and Passive Verbs",[],"Bị động từ và thể bị động trong ngôn ngữ học là cấu trúc cú pháp trong đó chủ ngữ của câu là đối thể tiếp nhận tác động của hành động thay vì là tác thể thực hiện hành động.","HUMANITIES",[23,31,38],{"citationText":24,"title":25,"authors":26,"source":27,"year":28,"doi":29,"url":30},"Barber (2014). Voice – Beyond the Passive. Annual Meeting of the Berkeley Linguistics Society.","Voice – Beyond the Passive","Barber","Annual Meeting of the Berkeley Linguistics Society",2014,"10.3765\u002Fbls.v1i0.2356","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.3765\u002Fbls.v1i0.2356",{"citationText":32,"title":33,"authors":34,"source":35,"year":28,"doi":36,"url":37},"Alexiadou (2014). Active, middle, and passive: the morpho-syntax of Voice. Catalan Journal of Linguistics.","Active, middle, and passive: the morpho-syntax of Voice","Alexiadou","Catalan Journal of Linguistics","10.5565\u002Frev\u002Fcatjl.153","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.5565\u002Frev\u002Fcatjl.153",{"citationText":39,"title":40,"authors":41,"source":42,"year":43,"doi":44,"url":45},"Sim (2021). The Active and Passive Voice in the Methods Section of Applied Linguistics Research Articles. Korean Journal of Applied Linguistics.","The Active and Passive Voice in the Methods Section of Applied Linguistics Research Articles","Sim","Korean Journal of Applied Linguistics",2021,"10.17154\u002Fkjal.2021.3.37.1.57","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.17154\u002Fkjal.2021.3.37.1.57",[47,50,53],{"question":48,"answer":49},"Sự khác biệt về thể bị động giữa ngôn ngữ biến hình (như tiếng Anh) và ngôn ngữ đơn lập (như tiếng Việt) là gì?","Ngôn ngữ biến hình sử dụng biến tố hình thái học (trợ động từ to be kết hợp phân từ hai V-ed\u002Fen), trong khi tiếng Việt là ngôn ngữ đơn lập sử dụng các hư từ ngữ pháp như 'bị', 'được' kết hợp động từ vị ngữ mà không biến đổi hình thái từ.",{"question":51,"answer":52},"Ý nghĩa ngữ dụng và sắc thái biểu cảm của các từ tiêu chí 'bị' và 'được' trong tiếng Việt là gì?","Từ 'được' thường biểu thị kết quả mang lại lợi ích, sự mong muốn hoặc đánh giá tích cực; ngược lại, từ 'bị' thường truyền tải sắc thái bất lợi, tiêu cực, ngoài ý muốn hoặc sự tổn thương cho chủ thể tiếp nhận.",{"question":54,"answer":55},"Tại sao thể bị động thường được ưu tiên sử dụng trong các văn bản khoa học và học thuật?","Thể bị động giúp làm nổi bật khách thể nghiên cứu, quá trình thí nghiệm hoặc kết quả quan sát, đồng thời giảm thiểu dấu ấn chủ quan của người viết nhằm duy trì tính trung lập và khách quan khoa học.",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":61,"researcherId":10,"name":62,"imageUrl":63},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[65,66,67,68,69,70,71,72,73,74],"ngữ pháp","chủ thể","khoa học","khách quan","ngữ cảnh","tính hiệu quả","văn bản hành chính","học thuật","khác biệt","cảm xúc tiêu cực",10,true,"PUBLISHED","2025-09-23T02:40:30.738+00:00","2026-09-14T03:09:53.507+00:00","2025-09-23T18:13:30.644+00:00","2026-09-14T03:09:53.206+00:00",183,[84,87,90,93,96,99,101,112,115,118],{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ngữ nghĩa","Ngữ nghĩa là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ngữ nghĩa",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hứng thú học tập","Hứng thú học tập là gì? Các công bố khoa học về Hứng thú học tập",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bibliometrics","Bibliometrics là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bibliometrics",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chiến tranh đặc biệt","Chiến tranh đặc biệt là gì? Các bài báo nghiên cứu liên quan",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thành tựu","Thành tựu là gì? Các công bố khoa học về Thành tựu",{"id":72,"title":100,"term":72,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"Học thuật là gì? Các nghiên cứu khoa học về Học thuật",{"id":102,"title":103,"term":104,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":107,"disciplineCode":108,"disciplineLabel":109,"disciplineColor":110,"disciplineIcon":111},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"adolescent","Adolescent là gì? Các công bố khoa học về Adolescent",{"id":116,"title":117,"term":116,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"scopus","Scopus là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Scopus",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"artificial intelligence","Artificial Intelligence là gì? Các nghiên cứu khoa học về AI"]