[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_b%E1%BB%87nh%20tr%C3%A0o%20ng%C6%B0%E1%BB%A3c%20d%E1%BA%A1%20d%C3%A0y%20th%E1%BB%B1c%20qu%E1%BA%A3n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_bệnh trào ngược dạ dày thực quản":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":10,"keywords":56,"keywordCount":63,"enrichTopicLink":64,"status":65,"createTime":66,"updateTime":67,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":68,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":69,"relateTopics":70},"bệnh trào ngược dạ dày thực quản","Bệnh trào ngược dạ dày thực quản trong khoa học","Tìm hiểu Bệnh trào ngược dạ dày thực quản (Gastroesophageal reflux disease \u002F GERD): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực ng...","\u003Cp>\u003Cstrong>Bệnh trào ngược dạ dày thực quản\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Gastroesophageal reflux disease \u002F GERD\u003C\u002Fem>) là tình trạng bệnh lý phát sinh khi dịch chứa axit, pepsin hoặc mật từ dạ dày trào ngược định kỳ hoặc mạn tính vào lòng thực quản, gây ra các triệu chứng khó chịu (như ợ nóng, trớ) và\u002Fhoặc các tổn thương niêm mạc thực quản và biến chứng ngoài thực quản.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Cơ Chế Sinh Lý Bệnh Học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bệnh lý trào ngược là kết quả của sự mất cân bằng giữa các yếu tố tấn công (axit dịch vị, pepsin, dịch mật) và hàng rào phòng thủ chống trào ngược của thực quản:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Rối loạn hoạt động cơ thắt thực quản dưới (LES):\u003C\u002Fstrong> Hiện tượng giãn thoáng qua bất thường của cơ thắt (TLESR) không liên quan đến động tác nuốt là nguyên nhân hàng đầu (chiếm &gt; 60–70% các cơn trào ngược).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thoát vị hoành (Hiatal hernia):\u003C\u002Fstrong> Một phần dạ dày trượt lên lồng ngực qua khe hoành làm suy yếu góc His và làm mất lực kẹp hỗ trợ cơ hoành quanh cơ thắt.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Chậm làm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%97ng%20d%E1%BA%A1%20d%C3%A0y%22%7D}} &amp; túi axit (Acid pocket):\u003C\u002Fstrong> Sự tích tụ của một lớp axit nguyên chất nổi phía trên khối thức ăn sau bữa ăn ngay tại vùng tâm vị tạo điều kiện cho axit dễ dàng tràn vào thực quản khi có tăng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C3%A1p%20l%E1%BB%B1c%20%E1%BB%95%20b%E1%BB%A5ng%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Suy giảm khả năng thanh thải thực quản:\u003C\u002Fstrong> Nhu động thực quản thứ phát suy yếu và sự giảm tiết bicarbonate trong nước bọt làm kéo dài thời gian niêm mạc bị ngâm trong môi trường axit có độ pH &lt; 4.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân Loại Lâm Sàng Và Thang Điểm Los Angeles\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dựa trên hình ảnh {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%E1%BB%99i%20soi%20ti%C3%AAu%20h%C3%B3a%22%7D}} trên, bệnh nhân GERD được phân thành ba nhóm chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Thể lâm sàng\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Ký hiệu\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Đặc điểm nội soi và chẩn đoán\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Bệnh trào ngược không bào mòn\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>NERD\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Chiếm 60–70% bệnh nhân; có triệu chứng ợ nóng điển hình nhưng nội soi niêm mạc hoàn toàn bình thường\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Viêm thực quản bào mòn\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>ERD\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Chiếm 30%; xuất hiện vết xước, loét trợt niêm mạc thực quản, được phân độ theo thang điểm Los Angeles (A đến D)\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Biến chứng Thực quản Barrett\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>BE\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Biểu mô vảy thực quản bị biến đổi dị sản thành biểu mô trụ dạng ruột có tế bào hình đài goblet\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Phân độ viêm thực quản theo thang điểm Los Angeles (LA):\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Độ A:\u003C\u002Fstrong> Một hoặc nhiều vết rách niêm mạc dài không quá 5 mm, không lan qua đỉnh của nếp niêm mạc.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Độ B:\u003C\u002Fstrong> Ít nhất một vết rách niêm mạc dài trên 5 mm, không lan qua hai đỉnh nếp niêm mạc.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Độ C:\u003C\u002Fstrong> Các vết rách niêm mạc liên kết kéo dài qua hai hoặc nhiều đỉnh nếp gấp nhưng chu vi tổn thương chưa tới 75% lòng thực quản.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Độ D:\u003C\u002Fstrong> Vết loét trợt lan rộng bao phủ từ 75% chu vi lòng thực quản trở lên, nguy cơ cao gây biến chứng chít hẹp hoặc loét sâu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phương Pháp Chẩn Đoán Thăm Dò Chức Năng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong các trường hợp triệu chứng không điển hình hoặc kháng trị với thuốc, thăm dò chuyên sâu là bắt buộc:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Kỹ thuật thăm dò\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Ý nghĩa chẩn đoán chuyên sâu\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Nội soi thực quản dạ dày (EGD)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Phát hiện {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%95n%20th%C6%B0%C6%A1ng%20vi%C3%AAm%22%7D}} loét bào mòn, hẹp thực quản và sinh thiết xác định tổn thương tiền ung thư Barrett\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Đo pH - Trở kháng 24 giờ\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tiêu chuẩn vàng đo thời gian tiếp xúc axit (AET &gt; 6% là khẳng định GERD) và tương quan giữa triệu chứng với các đợt trào ngược\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Đo áp lực thực quản {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99%20ph%C3%A2n%20gi%E1%BA%A3i%20cao%22%7D}} (HRM)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Đánh giá trương lực cơ thắt LES, phân biệt GERD với các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20v%E1%BA%ADn%20%C4%91%E1%BB%99ng%22%7D}} thực quản như co thắt tâm vị (Achalasia)\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Chiến Lược Điều Trị Đa Mô Thức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phác đồ điều trị đi từ thay đổi hành vi đến can thiệp dược lý và phẫu thuật tạo nếp gấp:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Điều chỉnh lối sống:\u003C\u002Fstrong> Nâng cao đầu giường 15–20 cm khi ngủ, tránh nằm ngay trong vòng 2–3 giờ sau ăn, giảm cân nếu thừa cân béo phì, kiêng rượu bia, cà phê, sô cô la, thực phẩm nhiều dầu mỡ và thuốc lá.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc ức chế bơm proton (PPI):\u003C\u002Fstrong> Esomeprazole, Omeprazole, Pantoprazole, Rabeprazole dùng trước ăn 30–60 phút là nền tảng kiểm soát tiết axit dạ dày (liệu trình ban đầu 8 tuần).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc ức chế axit cạnh tranh kali (P-CAB):\u003C\u002Fstrong> Vonoprazan mang lại khả năng ức chế axit nhanh, mạnh và kéo dài hơn PPI, cho tỷ lệ lành niêm mạc độ C\u002FD cao hơn.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Alginate và Antacid:\u003C\u002Fstrong> Tạo màng bè bảo vệ cơ học nổi trên mặt dịch vị, ngăn chặn túi axit trào ngược sau bữa ăn.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Phẫu thuật tạo nếp gấp đáy vị (Nissen fundoplication):\u003C\u002Fstrong> Quấn đáy vị quanh phần dưới thực quản để tái lập cơ thắt, chỉ định cho bệnh nhân kháng thuốc hoặc không muốn dùng thuốc suốt đời.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Bệnh trào ngược dạ dày thực quản","Gastroesophageal reflux disease \u002F GERD","Bệnh trào ngược dạ dày thực quản là tình trạng bệnh lý phát sinh khi dịch chứa axit, pepsin hoặc mật từ dạ dày trào ngược định kỳ hoặc mạn tính vào lòng thực quản, gây ra các triệu chứng khó chịu (như ợ nóng, trớ) và\u002Fhoặc các tổn thương niêm mạc thực quản và biến chứng ngoài thực quản.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,29,35],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Chandrasoma (2018). Definition of Gastroesophageal Reflux Disease. GERD. doi:10.1016\u002Fb978-0-12-809855-4.00001-4","Definition of Gastroesophageal Reflux Disease","Chandrasoma","GERD",2018,"10.1016\u002Fb978-0-12-809855-4.00001-4",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":26,"year":33,"doi":34,"url":10},"Chandrasoma, DeMeester (2006). Definition of Gastroesophageal Reflux Disease and Barrett Esophagus. GERD. doi:10.1016\u002Fb978-012369416-4\u002F50013-3","Definition of Gastroesophageal Reflux Disease and Barrett Esophagus","Chandrasoma, DeMeester",2006,"10.1016\u002Fb978-012369416-4\u002F50013-3",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Bittinger, Barnert, Wienbeck (1997). Pathogenesis of Gastroesophageal Reflux Disease. Progress in Surgery Gastroesophageal Reflux Disease (GERD): Back to Surgery?. doi:10.1159\u002F000425728","Pathogenesis of Gastroesophageal Reflux Disease","Bittinger, Barnert, Wienbeck","Progress in Surgery Gastroesophageal Reflux Disease (GERD): Back to Surgery?",1997,"10.1159\u002F000425728",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Cơ chế sinh lý bệnh học then chốt gây ra trào ngược dạ dày thực quản là gì?","Cơ chế then chốt là sự giãn thoáng qua của cơ thắt thực quản dưới (Transient Lower Esophageal Sphincter Relaxation - TLESR) diễn ra độc lập với động tác nuốt, hoặc sự suy giảm trương lực thường trực của cơ thắt thực quản dưới (LES) kết hợp với thoát vị hoành.",{"question":47,"answer":48},"Tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán xác định trào ngược dạ dày thực quản hiện nay là gì?","Tiêu chuẩn vàng là đo pH - trở kháng thực quản 24 giờ (24-hour pH-impedance monitoring), cho phép định lượng chính xác thời gian niêm mạc tiếp xúc axit (AET > 6%) và xác định cả trào ngược axit lẫn trào ngược không axit\u002Faxit yếu kèm mối tương quan triệu chứng.",{"question":50,"answer":51},"Biến chứng nguy hiểm nhất của viêm thực quản trào ngược mạn tính kéo dài là gì?","Là biến chứng Thực quản Barrett (Barrett's esophagus) - tình trạng dị sản ruột thay thế biểu mô vảy bình thường của thực quản dưới, đây là tổn thương tiền ung thư làm tăng nguy cơ phát triển ung thư biểu mô tuyến thực quản (Esophageal adenocarcinoma).",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[57,58,59,60,61,62],"rỗng dạ dày","áp lực ổ bụng","nội soi tiêu hóa","tổn thương viêm","độ phân giải cao","rối loạn vận động",6,false,"PUBLISHED","2023-08-29T13:56:33.530+00:00","2026-09-03T04:11:16.358+00:00","2026-09-03T04:09:56.143+00:00",287,[71,74,77,80,83,86,96,106,109,112],{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vật liệu nano","Vật liệu nano là gì? Các công bố khoa học về Vật liệu nano",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chỉ thị phân tử","Chỉ thị phân tử là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chỉ thị phân tử",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cấu trúc tinh thể","Cấu trúc tinh thể là gì? Các nghiên cứu về Cấu trúc tinh thể",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"google earth engine","Google earth engine là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"clench","Clench là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":87,"title":88,"term":89,"englishTitle":87,"definition":90,"discipline":91,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"proanthocyanidin","Proanthocyanidin là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Proanthocyanidin","Proanthocyanidin là nhóm hợp chất polyphenol tự nhiên thuộc họ flavonoid, cấu tạo từ các oligomer hoặc polymer của các đơn vị flavan-3-ol (như catechin và epicatechin), có hoạt tính chống oxy hóa vượt trội và bảo vệ thành mạch.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":101,"disciplineCode":102,"disciplineLabel":103,"disciplineColor":104,"disciplineIcon":105},"sinh trắc học","Sinh trắc học là gì? Công nghệ nhận dạng và ứng dụng","biometrics","Sinh trắc học là ngành khoa học và công nghệ đo lường, phân tích các đặc điểm thể chất hoặc hành vi sinh học duy nhất của con người (như vân tay, mống mắt, khuôn mặt, giọng nói) nhằm mục đích xác thực danh tính và kiểm soát truy cập tự động.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"polydimethylsiloxane","Polydimethylsiloxane là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lập bản đồ di truyền","Lập bản đồ di truyền là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":115,"definition":116,"discipline":91,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"mưa cực đoan","Mưa cực đoan là gì? Cơ chế nhiệt động và biến đổi khí hậu","extreme precipitation","Mưa cực đoan (extreme precipitation) là hiện tượng lượng mưa tích lũy đạt giá trị vượt trội so với phân bố thống kê lịch sử tại một địa điểm nhất định trong một khoảng thời gian xác định, phát sinh từ sự hội tụ độ ẩm mạnh mẽ và đối lưu khí quyển sâu."]