[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_b%E1%BB%87nh%20tim%20thi%E1%BA%BFu%20m%C3%A1u%20c%E1%BB%A5c%20b%E1%BB%99%20m%E1%BA%A1n%20t%C3%ADnh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_b%E1%BB%87nh%20tim%20thi%E1%BA%BFu%20m%C3%A1u%20c%E1%BB%A5c%20b%E1%BB%99%20m%E1%BA%A1n%20t%C3%ADnh":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":10,"keywords":56,"keywordCount":67,"enrichTopicLink":68,"status":69,"createTime":70,"updateTime":71,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":72,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":73,"wikidataId":10,"relateTopics":74},"bệnh tim thiếu máu cục bộ mạn tính","Bệnh tim thiếu máu cục bộ mạn tính là gì? Tổng quan chi tiết","là bệnh lý tim mạch mạn tính phát sinh do xơ vữa động mạch vành gây hẹp lòng mạch ổn định, dẫn đến tình trạng mất cân bằng giữa cung cấp và nhu cầu oxy...","\u003Cp>\u003Cstrong>bệnh tim thiếu máu cục bộ mạn tính\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Chronic Ischemic Heart Disease \u002F Stable Coronary Artery Disease\u003C\u002Fem>) là bệnh lý tim mạch mạn tính phát sinh do xơ vữa động mạch vành gây hẹp lòng mạch ổn định, dẫn đến tình trạng mất cân bằng giữa cung cấp và nhu cầu oxy của cơ tim khi gắng sức.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>1. Sinh bệnh học và cơ chế thiếu máu cơ tim\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bệnh tim thiếu máu cục bộ mạn tính (trước đây thường được gọi là bệnh mạch vành ổn định hoặc hội chứng vành mạn - Chronic Coronary Syndrome \u002F CCS theo hướng dẫn của Hiệp hội Tim mạch Châu Âu ESC) là nguyên nhân gây tử vong và tàn phế hàng đầu trên toàn thế giới. Cơ chế bệnh sinh cốt lõi là sự hình thành và phát triển chậm của các mảng vữa xơ động mạch (atherosclerotic plaques) trong các nhánh động mạch vành biểu mô tim.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dưới tác động của các yếu tố nguy cơ tim mạch (tăng huyết áp, rối loạn lipid máu, hút thuốc lá, đái tháo đường), lớp nội mô mạch vành bị tổn thương chức năng, tạo điều kiện cho các hạt {{topic|%7B%22topic%22%3A%22lipoprotein%20t%E1%BB%B7%20tr%E1%BB%8Dng%20th%E1%BA%A5p%22%7D}} bị oxy hóa (ox-LDL) thâm nhập vào lớp dưới nội mô. Các đại thực bào thực bào ox-LDL biến thành tế bào bọt (foam cells), kích hoạt phản ứng viêm mạn tính và kích thích {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20c%C6%A1%20tr%C6%A1n%20m%E1%BA%A1ch%20m%C3%A1u%22%7D}} tăng sinh tổng hợp chất nền ngoại bào để hình thành một mũ xơ (fibrous cap) bao bọc lõi hoại tử lipid giàu tinh thể cholesterol.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi mảng xơ vữa tiến triển làm hẹp trên 50% đến 70% đường kính lòng mạch vành, dự trữ lưu lượng mạch vành (Coronary Flow Reserve - CFR) bắt đầu suy giảm. Ở trạng thái nghỉ ngơi, lưu lượng tuần hoàn vành vẫn đủ đáp ứng nhu cầu oxy cơ bản; tuy nhiên, khi bệnh nhân gắng sức thể lực, xúc cảm tâm lý mạnh hoặc nhịp tim tăng nhanh, nhu cầu tiêu thụ oxy của cơ tim (MVO2) tăng vọt, sự giãn mạch bù trừ đạt giới hạn cực đại dẫn đến tình trạng thiếu máu cục bộ cơ tim tức thời, kích thích các đầu mút thần kinh cảm giác gây ra cơn đau thắt ngực ổn định.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>2. Đặc điểm lâm sàng của cơn đau thắt ngực ổn định\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơn đau thắt ngực (Angina Pectoris) điển hình có các đặc trưng bán định lượng quan trọng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Vị trí và hướng lan:\u003C\u002Fstrong> Đau hoặc cảm giác đè nặng, thắt nghẹn, bóp nghẹt sau xương ức hoặc vùng ngực trái; thường lan lên cổ, hàm dưới, vai trái và mặt trong cánh tay - cẳng tay trái xuống tận ngón út\u002Fáp út.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hoàn cảnh khởi phát:\u003C\u002Fstrong> Xuất hiện một cách có thể dự đoán trước khi gắng sức (đi bộ nhanh, leo cầu thang, mang vác vật nặng), khi gặp lạnh, sau bữa ăn no hoặc khi căng thẳng tâm lý tột độ.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thời gian và yếu tố giảm đau:\u003C\u002Fstrong> Cơn đau kéo dài điển hình từ 2 đến 10 phút (thường dưới 15-20 phút); thuyên giảm nhanh chóng trong vòng vài phút sau khi ngừng gắng sức nghỉ ngơi hoặc ngậm\u002Fxịt nitrate dưới lưỡi (nitroglycerin).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Phân loại mức độ đau thắt ngực theo Hiệp hội Tim mạch Canada (Canadian Cardiovascular Society - CCS) gồm 4 độ: từ Độ I (hoạt động thể lực bình thường không gây đau, chỉ đau khi gắng sức rất nặng) đến Độ IV (không thể thực hiện bất kỳ hoạt động thể lực nào mà không thấy khó chịu, đau thắt ngực có thể xuất hiện ngay cả khi nghỉ ngơi).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>3. Các phương pháp thăm dò chẩn đoán cận lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chiến lược tiếp cận chẩn đoán hội chứng vành mạn hiện đại kết hợp đánh giá xác suất tiền nghiệm (Pre-test Probability - PTP) và các kỹ thuật hình ảnh học tiên tiến:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Điện tâm đồ (ECG) bề mặt 12 chuyển đạo:\u003C\u002Fstrong> Có thể hoàn toàn bình thường khi nghỉ ở hơn 50% bệnh nhân; trong cơn đau có thể ghi nhận đoạn ST chênh xuống nằm ngang hoặc dốc xuống, sóng T âm dẹt đối xứng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Nghiệm pháp gắng sức điện tâm đồ (Stress ECG):\u003C\u002Fstrong> Theo dõi sự biến đổi đoạn ST khi chạy thảm lăn (phác đồ Bruce) hoặc đạp xe lực kế, hữu ích trong đánh giá khả năng gắng sức và nguy cơ thiếu máu.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Chẩn đoán hình ảnh tưới máu cơ tim không xâm lấn:\u003C\u002Fstrong>\n  \u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cem>Siêu âm tim gắng sức (Stress Echocardiography):\u003C\u002Fem> Gắng sức thể lực hoặc dùng thuốc kích thích co bóp (Dobutamine) để phát hiện rối loạn vận động vùng cơ tim mới xuất hiện.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cem>Chụp cắt lớp phát xạ đơn photon (SPECT) và PET tưới máu cơ tim:\u003C\u002Fem> Sử dụng đồng vị phóng xạ (như Technetium-99m sestamibi) đánh giá chính xác phân vùng tưới máu và sống còn cơ tim.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cem>Cộng hưởng từ tim (Stress CMR):\u003C\u002Fem> Độ chính xác cao trong đánh giá tưới máu cơ tim và sẹo xơ hóa xuyên thành.\u003C\u002Fli>\n  \u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Chụp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%AFt%20l%E1%BB%9Bp%20vi%20t%C3%ADnh%20%C4%91a%20d%C3%A3y%22%7D}} động mạch vành (Coronary CTA):\u003C\u002Fstrong> Độ nhạy và giá trị dự đoán âm tính rất cao (&gt; 95%), là lựa chọn ưu tiên hàng đầu để loại trừ bệnh mạch vành ở bệnh nhân có xác suất tiền nghiệm từ thấp đến trung bình.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Chụp động mạch vành qua da (Invasive Coronary Angiography - ICA) và đo phân suất dự trữ lưu lượng (FFR \u002F iFR):\u003C\u002Fstrong> Tiêu chuẩn vàng để đánh giá mức độ hẹp lòng mạch và xác định ý nghĩa huyết động học chức năng của tổn thương trước khi quyết định đặt stent.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>4. Chiến lược điều trị toàn diện và phòng ngừa thứ phát\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mục tiêu điều trị kép là cải thiện triệu chứng chất lượng cuộc sống và phòng ngừa các biến cố tim mạch lớn (nhồi máu cơ tim, tử vong tim mạch):\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>4.1. Điều trị nội khoa tối ưu (Optimal Medical Therapy - OMT)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc phòng ngừa biến cố:\u003C\u002Fstrong>\n  \u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cem>Kháng kết tập tiểu cầu:\u003C\u002Fem> Aspirin liều thấp (75–100 mg\u002Fngày) suốt đời; Clopidogrel 75 mg\u002Fngày là lựa chọn thay thế khi dị ứng aspirin.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cem>Statin liều cao hạ lipid máu:\u003C\u002Fem> Atorvastatin 40–80 mg hoặc Rosuvastatin 20–40 mg nhằm đạt mục tiêu kép: giảm ít nhất 50% mức LDL-C nền và đưa LDL-C xuống dưới 55 mg\u002FdL (1,4 mmol\u002FL) theo ESC 2019\u002F2024. Phối hợp thêm Ezetimibe hoặc thuốc ức chế PCSK9 nếu chưa đạt đích.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cem>Thuốc ức chế men chuyển (ACEI) hoặc thụ thể ARB:\u003C\u002Fem> Khuyến cáo cho bệnh nhân có tăng huyết áp, đái tháo đường, suy tim hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20su%E1%BA%A5t%20t%E1%BB%91ng%20m%C3%A1u%20th%E1%BA%A5t%20tr%C3%A1i%22%7D}} LVEF &lt; 40%.\u003C\u002Fli>\n  \u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc giảm triệu chứng đau thắt ngực:\u003C\u002Fstrong>\n  \u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cem>Hàng một:\u003C\u002Fem> Thuốc chẹn beta giao cảm (như Bisoprolol, Metoprolol succinate, Carvedilol) làm giảm nhịp tim và sức co bóp cơ tim, hoặc thuốc chẹn kênh canxi (Amlodipine, Diltiazem).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cem>Hàng hai:\u003C\u002Fem> Nitrate tác dụng kéo dài (Isosorbide mononitrate), Ivabradine (ức chế chọn lọc dòng If tại nút xoang), Ranolazine (ức chế dòng natri muộn) hoặc Trimetazidine (tối ưu hóa {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chuy%E1%BB%83n%20h%C3%B3a%20n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} tế bào cơ tim).\u003C\u002Fli>\n  \u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>4.2. Tái thông mạch vành (Revascularization)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Chỉ định can thiệp tái thông được đưa ra khi bệnh nhân vẫn còn triệu chứng dai dẳng dù đã điều trị thuốc tối ưu, hoặc có giải phẫu tổn thương mạch vành nguy cơ cao (hẹp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%C3%A2n%20chung%20%C4%91%E1%BB%99ng%20m%E1%BA%A1ch%20v%C3%A0nh%20tr%C3%A1i%22%7D}} &gt; 50%, hẹp đoạn gần LAD &gt; 70%, tổn thương 3 nhánh mạch vành có suy giảm chức năng thất trái):\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Can thiệp động mạch vành qua da (PCI):\u003C\u002Fstrong> Nong bóng và đặt giá đỡ kim loại phủ thuốc (Drug-Eluting Stent - DES) thế hệ mới, đòi hỏi điều trị kháng kết tập tiểu cầu kép (DAPT) tối thiểu 6 tháng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Phẫu thuật bắc cầu nối chủ - vành (CABG):\u003C\u002Fstrong> Lựa chọn ưu việt hơn PCI ở bệnh nhân đái tháo đường mắc bệnh mạch vành nhiều nhánh phức tạp (điểm SYNTAX Score cao) với việc sử dụng cầu nối động mạch vú trong (LIMA) có tính bền vững lâu dài vượt trội.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>5. Đột phá trong điều trị nội khoa: Các nhóm thuốc chuyển hóa và bảo vệ tim mạch mới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong những năm gần đây, hướng tiếp cận điều trị bệnh mạch vành mạn tính đã chứng kiến sự chuyển dịch mang tính đột phá từ việc chỉ tập trung vào giải phẫu lòng mạch sang kiểm soát toàn diện chuyển hóa tế bào cơ tim và các yếu tố viêm vi mạch:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc ức chế kênh đồng vận chuyển Natri - Glucose 2 (SGLT2 inhibitors):\u003C\u002Fstrong> Ban đầu là thuốc điều trị đái tháo đường, các thuốc như Dapagliflozin và Empagliflozin qua các thử nghiệm lâm sàng kinh điển (DAPA-HF, EMPEROR-Reduced) đã chứng minh giảm rõ rệt {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%B7%20l%E1%BB%87%20t%E1%BB%AD%20vong%20tim%20m%E1%BA%A1ch%22%7D}} và nhập viện do suy tim ở bệnh nhân {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BB%87nh%20tim%20thi%E1%BA%BFu%20m%C3%A1u%20c%E1%BB%A5c%20b%E1%BB%99%22%7D}} bất kể có mắc đái tháo đường hay không. Thuốc tác dụng qua cơ chế giảm tiền gánh, hậu gánh, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%91i%20%C6%B0u%20h%C3%B3a%20n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} cơ tim và ức chế xơ hóa tế bào tim.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc đồng vận thụ thể GLP-1 (GLP-1 Receptor Agonists):\u003C\u002Fstrong> Semaglutide và Liraglutide đã chứng minh khả năng giảm thiểu các biến cố tim mạch lớn (MACE) thông qua giảm cân nặng, cải thiện chuyển hóa lipid, hạ huyết áp và trực tiếp ổn định mảng xơ vữa động mạch nhờ tác dụng kháng viêm mạch máu.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc chống viêm trúng đích trong xơ vữa mạch:\u003C\u002Fstrong> Thử nghiệm COLCOT và LoDoCo2 chứng minh Colchicine liều thấp (0.5 mg\u002Fngày) có tác dụng ức chế thể viêm NLRP3 inflammasome, giảm các đợt bùng phát hội chứng vành cấp ở bệnh nhân bệnh mạch vành mạn tính ổn định.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc ức chế PCSK9:\u003C\u002Fstrong> Các kháng thể đơn dòng như Evolocumab và Alirocumab giúp giảm nồng độ LDL-C xuống mức rất thấp (&lt; 30-40 mg\u002FdL), qua đó làm thoái triển thể tích mảng xơ vữa mạch vành trên siêu âm nội mạch (IVUS).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>6. Phục hồi chức năng tim mạch và quản lý lối sống toàn diện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chương trình {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BB%A5c%20h%E1%BB%93i%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%20tim%20m%E1%BA%A1ch%22%7D}} (Cardiac Rehabilitation) là khuyến cáo mức độ IA trong mọi hướng dẫn điều trị quốc tế nhưng thường bị xem nhẹ trong thực tế lâm sàng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tập luyện thể lực có giám sát:\u003C\u002Fstrong> Bệnh nhân được thiết kế phác đồ luyện tập thể dục cá thể hóa dựa trên nghiệm pháp gắng sức tim mạch - hô hấp (CPET). Tập luyện aerobic đều đặn (đi bộ nhanh, đạp xe 30-45 phút mỗi ngày, 5 ngày mỗi tuần) giúp cải thiện chức năng nội mô mạch máu, kích thích hình thành tuần hoàn bàng hệ tự nhiên (collateral vessels) nuôi dưỡng vùng cơ tim thiếu máu và nâng cao ngưỡng chịu đựng đau thắt ngực.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Mô hình dinh dưỡng Địa Trung Hải:\u003C\u002Fstrong> Chế độ ăn giàu rau xanh, trái cây tươi, ngũ cốc nguyên hạt, các loại hạt họ đậu, cá béo giàu axit béo omega-3 và dầu ô liu nguyên chất; hạn chế tối đa thịt đỏ chế biến sẵn và mỡ bão hòa.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Cai nghiện thuốc lá tuyệt đối:\u003C\u002Fstrong> Ngừng hút thuốc lá là biện pháp can thiệp có hiệu quả kinh tế - y tế cao nhất, giúp giảm tới 50% nguy cơ tử vong tim mạch trong vòng 1 năm đầu sau khi bỏ thuốc.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Kiểm soát căng thẳng tâm lý:\u003C\u002Fstrong> Thực hành thiền định, yoga và các liệu pháp tâm lý nhận thức - hành vi (CBT) giúp giảm kích thích giao cảm quá mức, ổn định huyết áp và nhịp tim.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n","Chronic Ischemic Heart Disease \u002F Stable Coronary Artery Disease","là bệnh lý tim mạch mạn tính phát sinh do xơ vữa động mạch vành gây hẹp lòng mạch ổn định, dẫn đến tình trạng mất cân bằng giữa cung cấp và nhu cầu oxy của cơ tim khi gắng sức.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Newby, Fox (2013). Stable Ischemic Heart Disease\u002FChronic Stable Angina. Cardiovascular Therapeutics: A Companion to Braunwald's Heart Disease. doi:10.1016\u002Fb978-1-4557-0101-8.00008-4","Stable Ischemic Heart Disease\u002FChronic Stable Angina","Newby, Fox","Cardiovascular Therapeutics: A Companion to Braunwald's Heart Disease",2013,"10.1016\u002Fb978-1-4557-0101-8.00008-4",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Boden (2012). Angina Pectoris and Stable Ischemic Heart Disease. Goldman's Cecil Medicine. doi:10.1016\u002Fb978-1-4377-1604-7.00071-3","Angina Pectoris and Stable Ischemic Heart Disease","Boden","Goldman's Cecil Medicine",2012,"10.1016\u002Fb978-1-4377-1604-7.00071-3",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Sarker (2017). Central Chest Pain on Exertion (Ischemic Heart Disease—Stable Angina). Short and Long Cases in Clinical Medicine. doi:10.5005\u002Fjp\u002Fbooks\u002F12920_25","Central Chest Pain on Exertion (Ischemic Heart Disease—Stable Angina)","Sarker","Short and Long Cases in Clinical Medicine",2017,"10.5005\u002Fjp\u002Fbooks\u002F12920_25",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Đặc điểm lâm sàng điển hình của cơn đau thắt ngực ổn định là gì?","Cơn đau có cảm giác đè nặng, thắt nghẽn sau xương ức, lan lên cổ, hàm hoặc cánh tay trái, khởi phát khi gắng sức hoặc xúc cảm mạnh và thuyên giảm trong vòng vài phút sau khi nghỉ ngơi hoặc ngậm nitroglycerin.",{"question":47,"answer":48},"Các nhóm thuốc nền tảng trong điều trị nội khoa bệnh mạch vành mạn tính là gì?","Bao gồm thuốc chống kết tập tiểu cầu (aspirin), statin kiểm soát mỡ máu liều cao, thuốc chẹn beta giao cảm giảm tiêu thụ oxy cơ tim và các thuốc ức chế men chuyển (ACEI) khi có suy tim hoặc đái tháo đường kèm theo.",{"question":50,"answer":51},"Khi nào bệnh nhân cần can thiệp tái tưới máu mạch vành (PCI hoặc CABG)?","Can thiệp tái tưới máu được chỉ định khi triệu chứng đau ngực không đáp ứng tối ưu với điều trị thuốc nội khoa, hoặc khi kết quả chụp mạch vành cho thấy tổn thương thân chung động mạch vành trái\u002Ftổn thương nhiều nhánh có nguy cơ tử vong cao.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[57,58,59,60,61,62,63,64,65,66],"lipoprotein tỷ trọng thấp","tế bào cơ trơn mạch máu","cắt lớp vi tính đa dãy","phân suất tống máu thất trái","chuyển hóa năng lượng","thân chung động mạch vành trái","tỷ lệ tử vong tim mạch","bệnh tim thiếu máu cục bộ","tối ưu hóa năng lượng","phục hồi chức năng tim mạch",10,true,"PUBLISHED","2023-09-27T02:40:42.778+00:00","2026-09-13T20:10:53.835+00:00","2026-09-13T20:10:53.466+00:00",262,[75,78,81,84,87,90,93,96,106,109],{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hiệu suất nhiệt","Hiệu suất nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"điện hóa","Điện hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học về Điện hóa",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"fermentation","Fermentation là gì? Các công bố khoa học về Fermentation",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sâm ngọc linh","Sâm ngọc linh là gì? Nghiên cứu khoa học về Sâm ngọc linh",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"exciton","Exciton là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Exciton",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"titanium dioxide","Titanium dioxide là gì? Các nghiên cứu khoa học về TiO₂",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"môi trường đô thị","Môi trường đô thị là gì? Các nghiên cứu khoa học về Môi trường đô thị",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":101,"disciplineCode":102,"disciplineLabel":103,"disciplineColor":104,"disciplineIcon":105},"ty thể","Ty thể là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan về Ty thể","mitochondrion","Ty thể (mitochondrion) là bào quan có màng kép hiện diện trong hầu hết tế bào nhân thực, giữ vai trò sản sinh phần lớn năng lượng tế bào dưới dạng ATP thông qua chuỗi chuyền electron và phosphoryl hóa oxy hóa.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lối sống lành mạnh","Lối sống lành mạnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":110,"title":111,"term":112,"englishTitle":113,"definition":114,"discipline":19,"disciplineCode":115,"disciplineLabel":116,"disciplineColor":117,"disciplineIcon":118},"cơ chế tác động","Cơ chế tác động là gì? Khái niệm dược lý và phân loại","Cơ chế tác động","mechanism of action","Cơ chế tác động là chuỗi tương tác sinh hóa, phân tử và sinh lý cụ thể mà qua đó một phân tử thuốc hoặc tác nhân can thiệp gắn kết với đích sinh học để tạo ra đáp ứng dược lý.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope"]