[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_b%E1%BB%87nh%20tim%20b%E1%BA%A9m%20sinh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_b%E1%BB%87nh%20tim%20b%E1%BA%A9m%20sinh":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":23,"discipline":24,"references":25,"faqs":50,"createUser":60,"publishUser":10,"keywords":64,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":65,"status":66,"createTime":67,"updateTime":68,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":69,"wikidataId":10,"relateTopics":70},"bệnh tim bẩm sinh","Bệnh tim bẩm sinh là gì? Các công bố khoa học về Bệnh tim bẩm sinh","Bệnh tim bẩm sinh là các tổn thương, sự phát triển không bình thường hoặc các lỗi kỹ thuật trong cấu trúc và chức năng của tim khi còn trong giai đoạn phôi thai...","\u003Cp>Bệnh tim bẩm sinh (congenital heart disease hoặc congenital heart defect) là nhóm các dị tật bất thường về cấu trúc buồng tim, vách tim, van tim và các mạch máu lớn xuất phát từ tim, hình thành do sự gián đoạn hoặc sai lệch trong tiến trình phôi thai sinh học của hệ tuần hoàn trong 8 tuần đầu tiên của thai kỳ. Đây là nhóm dị tật bẩm sinh phổ biến nhất ở trẻ sơ sinh, là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong liên quan đến dị tật bẩm sinh trong năm đầu đời nếu không được chẩn đoán và can thiệp kịp thời.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phôi thai học và nguyên nhân phát sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quá trình hình thành tim bắt đầu từ tuần thứ 3 của thai kỳ từ trung mô mầm tim, trải qua các giai đoạn uốn cong ống tim nguyên thủy, tạo vách ngăn buồng nhĩ - buồng thất, xoắn vặn và phân tách thân nón động mạch thành động mạch chủ và động mạch phổi. Sự hoàn thiện cấu trúc tim kết thúc vào khoảng tuần thứ 8 của thai kỳ. Bất kỳ tác nhân nào cản trở quá trình phân chia và biệt hóa tế bào trong giai đoạn then chốt này đều có thể dẫn đến dị tật tim bẩm sinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nguyên nhân gây bệnh mang tính đa yếu tố, bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bất thường di truyền và nhiễm sắc thể:\u003C\u002Fstrong> Chiếm khoảng 15% đến 20% các trường hợp, bao gồm hội chứng Down (Trisomy 21 - liên quan chặt chẽ với kênh nhĩ thất), hội chứng Turner (liên quan hẹp eo động mạch chủ), hội chứng DiGeorge (mất đoạn 22q11.2 - liên quan tứ chứng Fallot và thân chung động mạch) và các đột biến gen đơn độc (như \u003Ci>NKX2-5\u003C\u002Fi>, \u003Ci>GATA4\u003C\u002Fi>, \u003Ci>NOTCH1\u003C\u002Fi>).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Yếu tố môi trường và phơi nhiễm của người mẹ:\u003C\u002Fstrong> Nhiễm virus Rubella hoặc Cytomegalovirus trong 3 tháng đầu thai kỳ, mẹ mắc bệnh đái tháo đường thai kỳ kiểm soát kém hoặc bệnh phenylketon niệu, sử dụng các thuốc gây quái thai (retinoid, valproate, lithium, thalidomide), hút thuốc lá hoặc uống rượu bia trong thai kỳ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Dịch tễ học và phân loại lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Theo các nghiên cứu dịch tễ học toàn cầu, tỷ lệ hiện hành của bệnh tim bẩm sinh dao động từ 8 đến 9 ca trên mỗi 1.000 trẻ sinh sống (khoảng 0,8% đến 0,9%). Về mặt sinh lý bệnh học và biểu hiện lâm sàng, bệnh tim bẩm sinh được chia thành hai nhóm chính: dị tật không tím và dị tật có tím.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Nhóm dị tật\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Cơ chế huyết động học\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Các thể bệnh thường gặp\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Dị tật không tím (Acyanotic CHD)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Luồng thông trái - phải (Left-to-right shunt) làm tăng lưu lượng máu lên phổi, hoặc tắc nghẽn đường ra tâm thất nhưng không có luồng máu trộn từ phải sang trái\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\n        • Thông liên thất (VSD - chiếm 30% đến 40% tổng số tật tim)\u003Cbr>\n        • Thông liên nhĩ (ASD)\u003Cbr>\n        • Còn ống động mạch (PDA)\u003Cbr>\n        • Kênh nhĩ thất toàn phần hoặc bán phần (AVSD)\u003Cbr>\n        • Hẹp eo động mạch chủ (Coarctation of Aorta)\u003Cbr>\n        • Hẹp van động mạch phổi hoặc hẹp van động mạch chủ\n      \u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Dị tật có tím (Cyanotic CHD)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Luồng thông phải - trái (Right-to-left shunt) đưa máu nghèo oxy từ buồng tim phải hoặc tĩnh mạch trực tiếp vào tuần hoàn hệ thống mà không qua trao đổi khí tại mao mạch phổi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\n        • Tứ chứng Fallot (Tetralogy of Fallot - chiếm 5% đến 10%)\u003Cbr>\n        • Chuyển gốc đại động mạch hoàn toàn (d-TGA)\u003Cbr>\n        • Thân chung động mạch (Truncus arteriosus)\u003Cbr>\n        • Teo van ba lá (Tricuspid atresia)\u003Cbr>\n        • Bất thường hồi lưu tĩnh mạch phổi toàn phần (TAPVR)\u003Cbr>\n        • Hội chứng thiểu sản tim trái (HLHS)\n      \u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Biểu hiện lâm sàng và biến chứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dấu hiệu lâm sàng phụ thuộc vào loại tổn thương giải phẫu và mức độ rối loạn huyết động:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hội chứng suy tim sung huyết ở trẻ bú mẹ:\u003C\u002Fstrong> Thường gặp trong các dị tật có luồng thông trái - phải lớn (VSD lớn, PDA lớn). Trẻ biểu hiện bú ngắt quãng, vã mồ hôi nhiều khi bú, thở nhanh nông (&gt; 60 lần\u002Fphút), rút lõm lồng ngực, gan to và chậm tăng trưởng thể chất rõ rệt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tím tái trung ương:\u003C\u002Fstrong> Tím xuất hiện ở môi, niêm mạc miệng và đầu chi, tăng lên khi trẻ khóc hoặc vận động; nồng độ bão hòa oxy máu động mạch (SpO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>) giảm dưới 85% - 90% và không đáp ứng hoàn toàn với nghiệm pháp thở oxy 100%.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cơn tím thiếu oxy kịch phát (Hypercyanotic spell):\u003C\u002Fstrong> Thường xuất hiện ở trẻ mắc tứ chứng Fallot, do co thắt phễu động mạch phổi đột ngột làm giảm tưới máu phổi nghiêm trọng, khiến trẻ thở gấp, tím tái nặng, có thể co giật hoặc ngất xỉu. Tư thế ngồi xổm (hoặc gập gối vào ngực ở trẻ nhỏ) giúp tăng sức cản mạch hệ thống, giảm luồng thông phải - trái và cải thiện oxy máu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hội chứng Eisenmenger:\u003C\u002Fstrong> Biến chứng muộn của các luồng thông trái - phải lớn không được điều trị; tăng áp lực động mạch phổi cố định do xơ hóa nội mạc vi mạch phổi dẫn đến đảo ngược dòng shunt thành phải - trái, gây tím tái toàn thân không hồi phục.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn:\u003C\u002Fstrong> Nguy cơ nhiễm trùng màng trong tim và sùi van tim tại các vị trí dòng máu xoáy qua lỗ khuyết tật hoặc van tim dị dạng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phương pháp chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự phát triển của chẩn đoán hình ảnh tim mạch cho phép phát hiện sớm và chính xác hầu hết các dị tật tim bẩm sinh:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Siêu âm tim thai (Fetal Echocardiography):\u003C\u002Fstrong> Thực hiện từ tuần thứ 18 đến tuần thứ 22 của thai kỳ, cho phép đánh giá cấu trúc 4 buồng tim, đường ra thất trái và thất phải, giúp lập kế hoạch hồi sức và can thiệp ngay sau sinh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Siêu âm tim Doppler qua thành ngực (TTE):\u003C\u002Fstrong> Là tiêu chuẩn vàng chẩn đoán sau sinh, xác định giải phẫu buồng tim, vị trí và kích thước lỗ thông, gradient áp lực qua các van và ước tính áp lực động mạch phổi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chụp cắt lớp vi tính đa dãy (MSCT) và cộng hưởng từ tim (CMR):\u003C\u002Fstrong> Đánh giá chi tiết giải phẫu mạch máu lớn ngoài tim (như bất thường quai động mạch chủ, tĩnh mạch phổi), đo thể tích buồng tim và phân suất tống máu chính xác trước phẫu thuật phức tạp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thông tim thăm dò huyết động và chụp mạch (Cardiac Catheterization):\u003C\u002Fstrong> Đo trực tiếp áp lực buồng tim, kháng lực mạch máu phổi (PVR), xác định khả năng đáp ứng giãn mạch phổi và kết hợp can thiệp bít dù hoặc nong bóng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Chiến lược điều trị và quản lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị bệnh tim bẩm sinh đòi hỏi sự phối hợp đa chuyên khoa giữa hồi sức sơ sinh, tim mạch can thiệp, phẫu thuật tim mạch và chăm sóc theo dõi lâu dài:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điều trị nội khoa ban đầu:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng thuốc lợi tiểu (furosemide, spironolactone) và ức chế men chuyển để giảm tiền tải\u002Fhậu tải trong suy tim; truyền Prostaglandin E1 (alprostadil) liên tục ở trẻ sơ sinh có dị tật tim phụ thuộc ống động mạch (duct-dependent lesions) để duy trì mở ống động mạch tạm thời trước can thiệp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tim mạch can thiệp qua da:\u003C\u002Fstrong> Là lựa chọn hàng đầu cho nhiều tổn thương đơn giản, bao gồm bít dù thông liên nhĩ lỗ thứ hai, bít ống động mạch bằng coil hoặc dù, nong van động mạch phổi\u002Fđộng mạch chủ bằng bóng và đặt stent hẹp eo động mạch chủ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phẫu thuật tim hở:\u003C\u002Fstrong> Sửa chữa triệt để (closing defect, vá vách liên thất, sửa chuyển gốc đại động mạch bằng phẫu thuật chuyển động mạch Jatene) hoặc phẫu thuật tạm thời nhiều giai đoạn (phẫu thuật Blalock-Taussig shunt, phẫu thuật Glenn, phẫu thuật Fontan) cho các bệnh nhân có giải phẫu tim một thất phức tạp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Quản lý bệnh tim bẩm sinh ở người lớn (ACHD):\u003C\u002Fstrong> Nhờ những tiến bộ trong phẫu thuật nhi khoa, hơn 90% trẻ mắc bệnh tim bẩm sinh hiện nay sống sót đến tuổi trưởng thành. Nhóm bệnh nhân này cần được theo dõi định kỳ chuyên biệt suốt đời để kiểm soát các rối loạn nhịp tim thứ phát, suy tim mạn tính và tư vấn an toàn thai kỳ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Thực trạng và định hướng phát triển tại Việt Nam\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tại Việt Nam, ước tính mỗi năm có khoảng 10.000 đến 12.000 trẻ em sinh ra mắc bệnh tim bẩm sinh. Nhiều trung tâm tim mạch chuyên sâu như Viện Tim TP. Hồ Chí Minh, Bệnh viện Nhi Trung ương, Trung tâm Tim mạch Bệnh viện E, Bệnh viện Nhi Đồng 1, Nhi Đồng 2 và Bệnh viện Trung ương Huế đã làm chủ hầu hết các kỹ thuật phẫu thuật tim hở phức tạp và can thiệp tim mạch ít xâm lấn. Các chương trình sàng lọc tim bẩm sinh bằng đo SpO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> sơ sinh và siêu âm sàng lọc trước sinh đang được mở rộng tại các cơ sở y tế tuyến tỉnh, giúp nâng cao tỷ lệ phát hiện sớm và giảm đáng kể tỷ lệ tử vong chu sinh.\u003C\u002Fp>","Bệnh tim bẩm sinh","congenital heart disease",[20,21,22],"dị tật tim bẩm sinh","tật tim bẩm sinh","congenital heart defect","Bệnh tim bẩm sinh là nhóm dị tật cấu trúc buồng tim, van tim và các mạch máu lớn xuất hiện từ thời kỳ phôi thai do sự phát triển bất thường của hệ tim mạch trong 8 tuần đầu của thai kỳ.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[26,32,38,44],{"citationText":27,"title":28,"authors":29,"source":10,"year":30,"doi":31,"url":10},"van der Linde, D., Konings, E. E., Slager, M. A., et al. (2011). Birth prevalence of congenital heart disease worldwide: a systematic review and meta-analysis. Journal of the American College of Cardiology, 58(21), 2241-2247.","Birth Prevalence of Congenital Heart Disease Worldwide","van der Linde, D., Konings, E. E., Slager, M. A.",2011,"10.1016\u002Fj.jacc.2011.08.025",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":10,"year":36,"doi":37,"url":10},"Hoffman, J. I., Kaplan, S. (2002). The incidence of congenital heart disease. Journal of the American College of Cardiology, 39(12), 1890-1900.","The incidence of congenital heart disease","Hoffman, J. I., Kaplan, S.",2002,"10.1016\u002Fs0735-1097(02)01886-7",{"citationText":39,"title":40,"authors":41,"source":10,"year":42,"doi":43,"url":10},"Baumgartner, H., De Backer, J., Babu-Narayan, S. V., et al. (2020). 2020 ESC Guidelines for the management of adult congenital heart disease. European Heart Journal, 42(6), 515-553.","2020 ESC Guidelines for the management of adult congenital heart disease","Baumgartner, H., De Backer, J., Babu-Narayan, S. V.",2020,"10.1093\u002Feurheartj\u002Fehaa554",{"citationText":45,"title":46,"authors":47,"source":10,"year":48,"doi":49,"url":10},"Stout, K. K., Daniels, C. J., Aboulhosn, J. A., et al. (2019). 2018 AHA\u002FACC Guideline for the Management of Adults With Congenital Heart Disease: A Report of the American College of Cardiology\u002FAmerican Heart Association Task Force on Clinical Practice Guidelines. Circulation, 139(14), e698-e800.","2018 AHA\u002FACC Guideline for the Management of Adults With Congenital Heart Disease: A Report of the American College of Cardiology\u002FAmerican Heart Association Task Force on Clinical Practice Guidelines","Stout, K. K., Daniels, C. J., Aboulhosn, J. A.",2019,"10.1161\u002FCIR.0000000000000603",[51,54,57],{"question":52,"answer":53},"Những dấu hiệu nào cảnh báo trẻ sơ sinh có thể mắc bệnh tim bẩm sinh nặng?","Trẻ bú kém, vã mồ hôi nhiều và thở dốc khi bú, tím tái ở môi và đầu ngón tay không đáp ứng với thở oxy, thở nhanh liên tục (> 60 lần\u002Fphút) kèm rút lõm lồng ngực, và chậm tăng cân trong những tháng đầu sau sinh.",{"question":55,"answer":56},"Tứ chứng Fallot bao gồm 4 bất thường giải phẫu tim nào?","Tứ chứng Fallot bao gồm: (1) Thông liên thất rộng, (2) Hẹp đường thoát thất phải (hẹp phễu và van động mạch phổi), (3) Động mạch chủ cưỡi ngựa trên vách liên thất, và (4) Phì đại tâm thất phải thứ phát.",{"question":58,"answer":59},"Hội chứng Eisenmenger là gì và tại sao nguy hiểm?","Hội chứng Eisenmenger là tình trạng tăng áp lực động mạch phổi cố định và không thể đảo ngược do lưu lượng máu qua luồng thông trái-phải lớn kéo dài, khiến áp lực buồng tim phải vượt buồng tim trái làm đảo ngược dòng shunt thành phải-trái, gây tím tái toàn thân, suy tim và mất chỉ định phẫu thuật sửa chữa thông thường.",{"id":61,"researcherId":10,"name":62,"imageUrl":63},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2023-08-15T12:57:35.939+00:00","2026-09-02T06:15:15.720+00:00",294,[71,74,77,86,91,96,101,106,112,117],{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bệnh tim mạch","Bệnh tim mạch là gì? Các công bố khoa học về Bệnh tim mạch",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tràn dịch màng ngoài tim","Tràn dịch màng ngoài tim là gì? Các công bố khoa học về Tràn dịch màng ngoài tim",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":24,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"viêm tiểu phế quản","Viêm tiểu phế quản là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Bronchiolitis","Viêm tiểu phế quản (bronchiolitis) là bệnh nhiễm trùng đường hô hấp dưới cấp tính thường gặp ở trẻ nhỏ dưới 2 tuổi, do virus gây tổn thương viêm, hoại tử niêm mạc và phù nề gây tắc nghẽn các tiểu phế quản tận.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":24,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"siêu âm tim 3d","Siêu âm tim 3d là gì? Định nghĩa, Cấu trúc & Cơ chế chi tiết","Three-dimensional echocardiography (3D echocardiography)","Siêu âm tim 3D là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh tim mạch sử dụng đầu dò ma trận đa chiều để thu thập dữ liệu siêu âm trong không gian 3 chiều theo thời gian thực, cho phép đánh giá chính xác thể tích buồng tim và cấu trúc van tim.",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":24,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"dòng máu","Dòng máu là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Blood flow \u002F Hemodynamics","Dòng máu là sự chuyển động tuần hoàn liên tục của máu trong mạng lưới tim mạch dưới tác động của gradien áp lực do lực co bóp của tim tạo ra, tuân theo các quy luật thủy động lực học và điều hòa huyết động của cơ thể.",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":24,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"bác sĩ nhi khoa","Bác sĩ nhi khoa là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Pediatrician","bác sĩ y khoa chuyên khoa thực hành chăm sóc sức khỏe toàn diện, chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa bệnh tật cho trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ, trẻ em và trẻ vị thành niên.",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":24,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":107,"title":108,"term":109,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":24,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":115,"definition":116,"discipline":24,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":118,"title":119,"term":120,"englishTitle":121,"definition":122,"discipline":24,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI)."]