[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_b%E1%BB%87nh%20ti%E1%BB%83u%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_bệnh tiểu đường":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"bệnh tiểu đường","Bệnh tiểu đường là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Bệnh tiểu đường là rối loạn chuyển hóa mãn tính, đặc trưng bởi mức đường huyết cao do thiếu insulin hoặc cơ thể không sử dụng hiệu quả insulin. Bệnh ảnh hưởng đến chuyển hóa carbohydrate, chất béo và protein, có nguy cơ biến chứng tim mạch, thận, thần kinh và mắt nếu không được kiểm soát kịp thời. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa bệnh tiểu đường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bệnh tiểu đường (Diabetes Mellitus) là một rối loạn chuyển hóa mãn tính đặc trưng bởi mức đường huyết tăng cao do cơ thể không sản xuất đủ insulin hoặc không sử dụng hiệu quả insulin. Đây là một trong những bệnh lý phổ biến trên toàn cầu và có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe nếu không được kiểm soát kịp thời. Tiểu đường không chỉ tác động đến cách cơ thể xử lý carbohydrate mà còn ảnh hưởng đến chuyển hóa chất béo và protein.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bệnh tiểu đường được coi là một vấn đề y tế công cộng quan trọng do nguy cơ biến chứng cao như bệnh tim mạch, bệnh thận, biến chứng thần kinh và mắt. Mức đường huyết không ổn định kéo dài có thể dẫn đến các biến chứng lâu dài, ảnh hưởng chất lượng cuộc sống và tăng tỷ lệ tử vong. Tham khảo chi tiết tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fdiabetes\" target=\"_blank\">WHO – Diabetes\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Định nghĩa khoa học về tiểu đường còn bao gồm việc đánh giá các chỉ số như đường huyết lúc đói, đường huyết sau khi uống dung dịch glucose và Hemoglobin A1c (HbA1c). Việc xác định chính xác loại bệnh và mức độ nghiêm trọng giúp lập kế hoạch điều trị hiệu quả và phòng ngừa biến chứng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại bệnh tiểu đường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bệnh tiểu đường được phân loại thành nhiều dạng chính, tùy theo cơ chế sinh bệnh và độ tuổi mắc bệnh. Type 1 là dạng bệnh tự miễn, cơ thể không sản xuất insulin, thường xuất hiện ở trẻ em và thanh thiếu niên. Type 2 là dạng phổ biến hơn, xảy ra khi cơ thể không sử dụng hiệu quả insulin, thường liên quan đến thừa cân, lối sống ít vận động và yếu tố di truyền.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tiểu đường thai kỳ xảy ra trong thời gian mang thai, ảnh hưởng đến cả mẹ và thai nhi, và có nguy cơ cao phát triển thành type 2 sau khi sinh. Ngoài ra, còn tồn tại các dạng hiếm khác, bao gồm rối loạn di truyền, bệnh tụy hoặc do thuốc\u002Fhoá chất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc phân loại chính xác giúp lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp và theo dõi lâu dài. Bảng dưới đây minh họa phân loại chính của bệnh tiểu đường:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\n\u003Cth>Loại tiểu đường\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Cơ chế\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Nhóm tuổi phổ biến\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Type 1\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Thiếu insulin do phản ứng tự miễn\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Trẻ em, thanh thiếu niên\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Type 2\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Kháng insulin, thiếu insulin tương đối\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Người trưởng thành, người cao tuổi\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Tiểu đường thai kỳ\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Thay đổi hormon thai kỳ, đề kháng insulin\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Phụ nữ mang thai\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Loại hiếm khác\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Di truyền, bệnh tụy, thuốc\u002Fhoá chất\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tuỳ loại\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nguyên nhân bệnh tiểu đường phụ thuộc vào loại bệnh. Type 1 thường liên quan đến yếu tố di truyền, phản ứng tự miễn và các yếu tố môi trường như virus hoặc chất độc. Type 2 chủ yếu do lối sống ít vận động, thừa cân, chế độ ăn không lành mạnh, tuổi tác và yếu tố di truyền. Tiểu đường thai kỳ phát sinh do thay đổi hormon trong thai kỳ, thừa cân hoặc tiền sử gia đình mắc tiểu đường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố nguy cơ bổ sung bao gồm bệnh tim mạch, huyết áp cao, rối loạn lipid máu, tiền sử tiểu đường trong gia đình, và thói quen sinh hoạt không lành mạnh. Người có nguy cơ cao cần được sàng lọc và tư vấn để phòng ngừa hoặc phát hiện sớm bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh sách các yếu tố nguy cơ chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Tuổi tác: người cao tuổi có nguy cơ cao mắc tiểu đường type 2.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Tiền sử gia đình: cha mẹ hoặc anh chị em mắc bệnh tiểu đường.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Lối sống: ít vận động, chế độ ăn nhiều đường và chất béo bão hòa.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Béo phì: đặc biệt là mỡ bụng, liên quan đến kháng insulin.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Bệnh lý đi kèm: tăng huyết áp, rối loạn lipid máu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Triệu chứng và dấu hiệu nhận biết\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bệnh tiểu đường thường xuất hiện với các triệu chứng từ nhẹ đến rõ rệt. Các dấu hiệu phổ biến bao gồm khát nước nhiều, đi tiểu nhiều, mệt mỏi, giảm cân không rõ nguyên nhân và thị lực giảm. Một số bệnh nhân có thể cảm thấy ngứa, nhiễm trùng tái phát hoặc vết thương lâu lành.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số triệu chứng khác bao gồm cảm giác tê hoặc ngứa ran ở tay chân, da khô hoặc lở loét. Do triệu chứng ban đầu có thể không rõ ràng, nhiều người chỉ phát hiện bệnh khi xét nghiệm định kỳ hoặc khi xuất hiện biến chứng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng minh họa các triệu chứng chính và mức độ phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\n\u003Cth>Triệu chứng\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Mức độ phổ biến\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Ghi chú\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Khát nước nhiều, đi tiểu nhiều\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Xuất hiện ở cả type 1 và type 2\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Mệt mỏi, giảm cân không rõ nguyên nhân\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Type 1 thường rõ rệt hơn\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Thị lực giảm\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Thấp đến trung bình\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Thường xuất hiện ở giai đoạn muộn hoặc chưa kiểm soát tốt đường huyết\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Ngứa, vết thương lâu lành\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Biểu hiện do tăng đường huyết kéo dài\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Chẩn đoán bệnh tiểu đường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán bệnh tiểu đường dựa trên các xét nghiệm y khoa nhằm xác định mức đường huyết và đánh giá chức năng insulin. Các phương pháp phổ biến bao gồm xét nghiệm đường huyết lúc đói (Fasting Blood Glucose, FBG), xét nghiệm dung nạp glucose qua đường uống (Oral Glucose Tolerance Test, OGTT) và Hemoglobin A1c (HbA1c), phản ánh mức đường huyết trung bình trong 2-3 tháng gần đây.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tiêu chuẩn chẩn đoán được quy định bởi WHO và American Diabetes Association (ADA). Ví dụ, đường huyết lúc đói ≥ 126 mg\u002FdL (7,0 mmol\u002FL) hoặc HbA1c ≥ 6,5% là dấu hiệu nghi ngờ tiểu đường và cần được xác nhận bằng xét nghiệm lặp lại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng minh họa các chỉ số chẩn đoán chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\n\u003Cth>Xét nghiệm\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Ngưỡng tiểu đường\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Ghi chú\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Đường huyết lúc đói (FBG)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>≥ 126 mg\u002FdL (7,0 mmol\u002FL)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Xác nhận bằng xét nghiệm lặp lại\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Đường huyết 2 giờ sau OGTT\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>≥ 200 mg\u002FdL (11,1 mmol\u002FL)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Xét nghiệm dung nạp glucose\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>HbA1c\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>≥ 6,5%\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Phản ánh đường huyết trung bình 2–3 tháng\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Biến chứng của bệnh tiểu đường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bệnh tiểu đường nếu không kiểm soát có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng, ảnh hưởng đến tim mạch, thận, mắt, thần kinh và các cơ quan khác. Biến chứng tim mạch gồm đau tim, nhồi máu cơ tim, đột quỵ và bệnh mạch vành. Biến chứng thận (bệnh thận do tiểu đường) có thể dẫn đến suy thận và cần lọc thận.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Biến chứng thần kinh gồm tê, đau hoặc mất cảm giác ngoại vi, làm giảm khả năng phản ứng với chấn thương. Biến chứng mắt gồm bệnh võng mạc, giảm thị lực hoặc mù lòa. Bệnh nhân cũng dễ bị nhiễm trùng, vết thương lâu lành và các vấn đề về da.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Tim mạch: nhồi máu cơ tim, đột quỵ\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Thận: suy thận, cần lọc máu\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Thần kinh: tê, đau, mất cảm giác ngoại vi\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Mắt: bệnh võng mạc, mù lòa\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Nhiễm trùng: vết thương lâu lành, nhiễm trùng da\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Điều trị và quản lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị bệnh tiểu đường tập trung vào kiểm soát đường huyết, duy trì lối sống lành mạnh và phòng ngừa biến chứng. Phương pháp điều trị bao gồm thay đổi chế độ ăn, tập thể dục, sử dụng thuốc hạ đường huyết hoặc insulin và theo dõi định kỳ. Chế độ ăn cân đối, hạn chế đường và chất béo bão hòa, tăng cường rau xanh, ngũ cốc nguyên hạt và protein là cơ sở quản lý đường huyết.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tập thể dục đều đặn giúp cải thiện độ nhạy insulin và kiểm soát cân nặng. Sử dụng thuốc hoặc insulin theo chỉ định của bác sĩ giúp ổn định đường huyết. Theo dõi định kỳ bằng xét nghiệm HbA1c, đường huyết tại nhà và kiểm tra biến chứng là yếu tố quan trọng để điều chỉnh liệu pháp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh sách các biện pháp quản lý cơ bản:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Chế độ ăn lành mạnh, kiểm soát carbohydrate và calo\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Tập thể dục thường xuyên, duy trì cân nặng hợp lý\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Tuân thủ dùng thuốc hoặc insulin theo hướng dẫn\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Theo dõi đường huyết và HbA1c định kỳ\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Kiểm tra biến chứng tim mạch, thận, mắt và thần kinh\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phòng ngừa bệnh tiểu đường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phòng ngừa bệnh tiểu đường type 2 tập trung vào kiểm soát lối sống và yếu tố nguy cơ. Duy trì cân nặng hợp lý, chế độ ăn cân đối, vận động thường xuyên và hạn chế rượu, thuốc lá giúp giảm nguy cơ mắc bệnh. Khám sức khỏe định kỳ và sàng lọc tiền tiểu đường giúp phát hiện sớm và can thiệp kịp thời.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Biện pháp phòng ngừa hiệu quả có thể tóm tắt như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n\u003Cli>Duy trì cân nặng hợp lý và chỉ số BMI trong ngưỡng bình thường.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Chế độ ăn nhiều rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và protein lành mạnh.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Tập thể dục ít nhất 150 phút mỗi tuần, bao gồm aerobic và tập sức bền.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Tránh hút thuốc, hạn chế rượu, giảm tiêu thụ đường và chất béo bão hòa.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Sàng lọc định kỳ và tư vấn y tế khi có yếu tố nguy cơ cao.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu hiện đại tập trung vào cơ chế sinh bệnh, phát triển thuốc mới, cải thiện công nghệ giám sát đường huyết và liệu pháp điều trị cá thể hóa. Các hướng nghiên cứu bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Genetics và di truyền học để xác định yếu tố nguy cơ bệnh tiểu đường.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Công nghệ insulin mới, bơm insulin tự động và hệ thống giám sát liên tục đường huyết.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Thay đổi chế độ ăn, microbiome đường ruột và liệu pháp miễn dịch.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Các nghiên cứu lâm sàng để đánh giá hiệu quả của thuốc mới và chiến lược kiểm soát đường huyết.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n\u003Cli>World Health Organization. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fdiabetes\" target=\"_blank\">Diabetes\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Centers for Disease Control and Prevention (CDC). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fdiabetes\u002Findex.html\" target=\"_blank\">Diabetes Overview\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>American Diabetes Association. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdiabetes.org\u002Fdiabetes\" target=\"_blank\">Diabetes Information\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>International Diabetes Federation. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fidf.org\u002Fabout-diabetes\" target=\"_blank\">About Diabetes\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Association, ADA. (2022). \u003Ci>Standards of Medical Care in Diabetes\u003C\u002Fi>. Diabetes Care, 45(Suppl. 1).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-13T03:07:04.366+00:00","2025-10-24T18:20:26.726+00:00","2025-10-24T18:20:26.724+00:00",155,[33,36,46,57,60,63,68,79,90,96],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"maltodextrin","Maltodextrin là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":39,"definition":40,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"cảm biến huỳnh quang","Cảm biến huỳnh quang là gì? Cơ chế và ứng dụng phân tích","Fluorescent Sensor","Cảm biến huỳnh quang là thiết bị hoặc hệ phân tử quang học có khả năng phát hiện và định lượng các chất phân tích mục tiêu thông qua sự biến đổi tín hiệu phát xạ huỳnh quang.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":47,"title":48,"term":49,"englishTitle":50,"definition":51,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"biến đổi gen","Biến đổi gen là gì? Công nghệ DNA tái tổ hợp, GMO và CRISPR-Cas9","Biến đổi gen","genetic modification","Biến đổi gen là công nghệ thao tác trực tiếp trên vật chất di truyền của sinh vật nhằm thay đổi kiểu hình hoặc tạo ra những đặc tính sinh học mong muốn.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":58,"title":59,"term":58,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tắc ruột","Tắc ruột là gì? Các công bố khoa học về Tắc ruột",{"id":61,"title":62,"term":61,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dyslipidemia","Dyslipidemia là gì? Các công bố khoa học về Dyslipidemia",{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"guar gum","Guar gum là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Guar gum","Guar gum (E412) là một polysaccharide tự nhiên thuộc nhóm galactomannan được tách chiết từ hạt cây guar, có đặc tính hòa tan trong nước lạnh tạo dung dịch có độ nhớt cao, được ứng dụng rộng rãi làm phụ gia tạo gel, làm dày và ổn định nhũ tương.",{"id":69,"title":70,"term":71,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"hoại tử vô khuẩn chỏm xương đùi","Hoại tử vô khuẩn chỏm xương đùi là gì? Các công bố khoa học về Hoại tử vô khuẩn chỏm xương đùi","Hoại tử vô khuẩn chỏm xương đùi","Avascular necrosis of the femoral head \u002F Osteonecrosis of the femoral head","Hoại tử vô khuẩn chỏm xương đùi là bệnh lý hoại tử tế bào xương và tủy xương do gián đoạn nguồn cấp máu nuôi dưỡng chỏm xương đùi, dẫn đến xẹp chỏm, mất vững khớp háng và thoái hóa khớp thứ phát tàn phế.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":80,"title":81,"term":82,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":85,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính là gì? Các công bố khoa học về Vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính","Administrative violations","Vi phạm hành chính là hành vi có lỗi do cá nhân hoặc tổ chức thực hiện, vi phạm các quy định pháp luật về quản lý nhà nước mà không phải là tội phạm hình sự và theo quy định của pháp luật phải bị xử phạt vi phạm hành chính.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":91,"title":92,"term":93,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"plasma hồ quang","Plasma hồ quang là gì? Bản chất vật lý, cơ chế và ứng dụng","Plasma hồ quang","arc plasma","Plasma hồ quang là trạng thái khí ion hóa mạnh ở nhiệt độ cao được hình thành và duy trì bởi sự phóng điện liên tục qua khe hở giữa các điện cực trong môi trường khí.",{"id":97,"title":98,"term":99,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"đông khô","Đông khô là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Đông khô","Freeze drying","Đông khô (thăng hoa đông khô) là quy trình sấy khử nước ở nhiệt độ thấp dựa trên nguyên lý thăng hoa trực tiếp của đá thể rắn thành hơi thể khí trong điều kiện chân không sâu mà không đi qua trạng thái lỏng."]