[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_b%E1%BB%87nh%20ti%E1%BB%83u%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%20thai%20k%E1%BB%B3{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_bệnh tiểu đường thai kỳ":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":45,"createUser":55,"publishUser":59,"keywords":63,"keywordCount":70,"enrichTopicLink":71,"status":72,"createTime":73,"updateTime":74,"publishTime":75,"linkEnrichedTime":76,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":77,"relateTopics":78},"bệnh tiểu đường thai kỳ","Bệnh tiểu đường thai kỳ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","Bệnh tiểu đường thai kỳ là tình trạng rối loạn chuyển hóa glucose xuất hiện lần đầu trong thai kỳ do đề kháng insulin tăng và tụy không tiết đủ insulin. Dù thường không có triệu chứng rõ rệt, bệnh có thể gây biến chứng cho mẹ và thai nếu không được chẩn đoán và kiểm soát đúng cách. ","\u003Cp>\u003Cstrong>bệnh tiểu đường thai kỳ\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Gestational diabetes mellitus\u003C\u002Fem>) là tình trạng rối loạn dung nạp glucose ở các mức độ khác nhau, khởi phát hoặc được phát hiện lần đầu tiên trong thời gian mang thai do sự gia tăng đề kháng insulin bởi các hormone nhau thai.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa bệnh tiểu đường thai kỳ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBệnh tiểu đường thai kỳ (Gestational Diabetes Mellitus – GDM) là một dạng rối loạn chuyển hóa carbohydrate đặc trưng bởi sự tăng đường huyết xuất hiện hoặc được phát hiện lần đầu trong quá trình mang thai. Tình trạng này không bao gồm các trường hợp phụ nữ đã mắc đái tháo đường trước khi mang thai. GDM có thể xảy ra ở bất kỳ giai đoạn nào của thai kỳ nhưng thường gặp nhất trong tam cá nguyệt thứ hai và thứ ba, khi đề kháng insulin tăng rõ rệt do ảnh hưởng của các hormone nhau thai.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nGDM là tình trạng tạm thời nhưng có thể gây hậu quả lâu dài nếu không kiểm soát tốt, bao gồm nguy cơ biến chứng sản khoa, ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi và tăng nguy cơ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%C3%A1i%20th%C3%A1o%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%20type%202%22%7D}} cho cả mẹ và trẻ sau này. Mặc dù có thể hồi phục sau sinh, khoảng 30–70% phụ nữ bị GDM sẽ phát triển thành đái tháo đường type 2 trong vòng 5–15 năm sau đó nếu không can thiệp lối sống hợp lý.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế bệnh sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong thai kỳ, nhau thai tiết ra nhiều hormone như hPL (human placental lactogen), estrogen và progesterone – các yếu tố làm giảm nhạy cảm của tế bào mẹ với insulin. Điều này làm giảm hiệu quả sử dụng glucose tại các mô ngoại biên như cơ, mỡ, đồng thời kích thích gan tăng sản xuất glucose. Để bù lại, tuyến tụy phải tăng tiết insulin gấp 2–3 lần so với bình thường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhi khả năng tiết insulin không đủ bù đắp cho tình trạng đề kháng insulin, nồng độ glucose máu sẽ tăng lên và dẫn đến GDM. Đây là một cơ chế thích nghi bị gián đoạn giữa nhu cầu tăng insulin trong thai kỳ và khả năng sản xuất insulin của tuyến tụy. Ngoài ra, các yếu tố gen, viêm mạn tính và chất béo nội tạng cũng góp phần tăng đề kháng insulin.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột công thức biểu diễn cân bằng nội môi glucose:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{Đường huyết} = \\frac{\\text{Tốc độ sản xuất glucose} - \\text{Tốc độ hấp thu glucose}}{\\text{Độ nhạy insulin}}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Yếu tố nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViệc xác định các yếu tố nguy cơ có vai trò quan trọng trong sàng lọc và dự phòng GDM. Nhiều {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20d%E1%BB%8Bch%20t%E1%BB%85%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} đã xác định được các nhóm nguy cơ cao cần theo dõi chặt chẽ ngay từ đầu thai kỳ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác yếu tố nguy cơ phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tuổi mang thai ≥ 25\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chỉ số khối cơ thể (BMI) ≥ 25 trước khi mang thai\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiền sử sinh con nặng cân (≥ 4 kg) hoặc thai lưu không rõ nguyên nhân\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiền sử GDM ở lần mang thai trước\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiền sử gia đình (cha mẹ, anh chị em ruột) bị đái tháo đường type 2\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chủng tộc có nguy cơ cao: châu Á, châu Phi, Mỹ Latinh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng tóm tắt một số yếu tố nguy cơ chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ảnh hưởng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tuổi ≥ 35\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng gấp 2–3 lần nguy cơ GDM\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Béo phì (BMI ≥ 30)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nguy cơ GDM cao gấp 4 lần\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>GDM lần mang thai trước\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nguy cơ tái phát lên đến 60%\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tiền sử gia đình đái tháo đường\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng nguy cơ đề kháng insulin\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Triệu chứng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhần lớn phụ nữ bị GDM không có triệu chứng rõ ràng và chỉ được phát hiện thông qua xét nghiệm sàng lọc định kỳ trong thai kỳ. Tuy nhiên, một số trường hợp có thể xuất hiện các biểu hiện tương tự như đái tháo đường type 2.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác triệu chứng có thể gặp:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Khát nước kéo dài\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiểu nhiều, tiểu đêm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thường xuyên mệt mỏi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhìn mờ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng cân nhanh bất thường\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDo những triệu chứng này không đặc hiệu và có thể nhầm với các thay đổi sinh lý trong thai kỳ bình thường, việc dựa vào {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tri%E1%BB%87u%20ch%E1%BB%A9ng%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}} để chẩn đoán GDM là không đáng tin cậy. Vì vậy, các hiệp hội y khoa đều khuyến nghị thực hiện sàng lọc bằng nghiệm pháp glucose tiêu chuẩn trong khoảng tuần 24–28 của thai kỳ, hoặc sớm hơn nếu có yếu tố nguy cơ cao.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Tiêu chuẩn chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBệnh tiểu đường thai kỳ được chẩn đoán dựa trên {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%E1%BB%87m%20ph%C3%A1p%20dung%20n%E1%BA%A1p%20glucose%22%7D}} đường uống (OGTT – Oral Glucose Tolerance Test). Theo khuyến cáo của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fpublications\u002Fi\u002Fitem\u002F9789241596176\" target=\"_blank\">Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdiabetes.org\u002Fdiabetes\u002Fgestational-diabetes\" target=\"_blank\">Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA)\u003C\u002Fa>, thai phụ nên được sàng lọc GDM trong khoảng tuần 24–28 của thai kỳ hoặc sớm hơn nếu có yếu tố nguy cơ cao.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhác đồ thường dùng là OGTT 75g với ba thời điểm lấy máu sau khi nhịn ăn:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thời điểm đo\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ngưỡng đường huyết (mmol\u002FL)\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Lúc đói\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>≥ 5.1\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>1 giờ sau uống glucose\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>≥ 10.0\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>2 giờ sau uống glucose\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>≥ 8.5\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNếu ≥ 1 trong 3 giá trị vượt ngưỡng, có thể chẩn đoán GDM. Ngoài ra, một số cơ sở áp dụng nghiệm pháp 2 bước, bắt đầu bằng nghiệm pháp glucose thử thách 50g (không cần nhịn đói), nếu ≥ 7.8 mmol\u002FL thì thực hiện OGTT 100g để chẩn đoán theo tiêu chuẩn riêng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biến chứng cho mẹ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nGDM nếu không kiểm soát tốt có thể gây ra nhiều biến chứng sản khoa nghiêm trọng. Các biến chứng cho mẹ gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tiền sản giật và tăng huyết áp thai kỳ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nguy cơ sinh mổ cao do thai to hoặc suy thai\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đa ối và chuyển dạ sớm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nguy cơ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nhi%E1%BB%85m%20tr%C3%B9ng%20ti%E1%BA%BFt%20ni%E1%BB%87u%22%7D}} tăng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng nguy cơ đái tháo đường type 2 sau sinh\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo nghiên cứu của Catalano et al. (Nature Reviews Endocrinology, 2019), khoảng 50% phụ nữ từng bị GDM sẽ phát triển thành đái tháo đường type 2 trong vòng 10 năm nếu không {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thay%20%C4%91%E1%BB%95i%20l%E1%BB%91i%20s%E1%BB%91ng%22%7D}} phù hợp. Ngoài ra, nguy cơ hội chứng chuyển hóa và bệnh tim mạch cũng tăng đáng kể sau sinh.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biến chứng cho thai nhi và trẻ sơ sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nGlucose từ mẹ có thể qua nhau thai, kích thích tuyến tụy thai nhi sản xuất insulin quá mức, gây ra các hậu quả sau:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thai to (macrosomia, cân nặng &gt; 4kg), tăng nguy cơ chấn thương sản khoa như kẹt vai\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạ đường huyết sơ sinh do dư insulin\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hội chứng suy hô hấp sơ sinh (do chậm phát triển phổi)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vàng da kéo dài\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng nguy cơ béo phì và đái tháo đường ở trẻ khi trưởng thành\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột phân tích tổng hợp trên tạp chí \u003Ci>Diabetes Care\u003C\u002Fi> (2018) chỉ ra rằng trẻ sinh ra từ mẹ có GDM có nguy cơ gấp đôi phát triển thành béo phì ở tuổi học đường so với trẻ sinh từ mẹ bình thường.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phác đồ điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMục tiêu điều trị GDM là duy trì đường huyết trong ngưỡng cho phép để giảm nguy cơ biến chứng cho cả mẹ và thai nhi. Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nice.org.uk\u002Fguidance\u002Fng3\" target=\"_blank\">Hướng dẫn của NICE\u003C\u002Fa>, ngưỡng điều trị:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Lúc đói: &lt; 5.3 mmol\u002FL\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>1 giờ sau ăn: &lt; 7.8 mmol\u002FL\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>2 giờ sau ăn: &lt; 6.4 mmol\u002FL\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác bước điều trị:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cb>Chế độ ăn:\u003C\u002Fb> giàu chất xơ, chỉ số đường huyết thấp, chia nhỏ bữa (5–6 bữa\u002Fngày)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Vận động:\u003C\u002Fb> đi bộ nhẹ nhàng 30 phút mỗi ngày, trừ khi có chống chỉ định\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Theo dõi đường huyết:\u003C\u002Fb> ít nhất 4 lần\u002Fngày (trước ăn sáng và sau các bữa ăn)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Điều trị insulin:\u003C\u002Fb> nếu sau 1–2 tuần thay đổi lối sống không đủ kiểm soát glucose\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số phụ nữ có thể sử dụng metformin nếu không dung nạp insulin, tuy nhiên insulin vẫn được ưu tiên vì không qua nhau thai và an toàn cho thai nhi.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Theo dõi sau sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSau sinh, đa số phụ nữ sẽ trở lại trạng thái glucose bình thường trong vòng vài tuần. Tuy nhiên, nguy cơ tái phát đái tháo đường vẫn cao, đặc biệt nếu có nhiều yếu tố nguy cơ kết hợp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhuyến cáo theo dõi:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thực hiện OGTT 75g sau sinh 6–12 tuần để đánh giá đường huyết\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nếu bình thường, tiếp tục tầm soát mỗi 1–3 năm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khuyến khích duy trì chế độ ăn và luyện tập như khi mang thai\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cho con bú được khuyến nghị vì giúp cải thiện chuyển hóa glucose\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số nghiên cứu cho thấy cho con bú &gt; 6 tháng giúp giảm 25–40% nguy cơ đái tháo đường type 2 ở mẹ sau sinh.\n\u003C\u002Fp>","Gestational diabetes mellitus","Bệnh tiểu đường thai kỳ là tình trạng rối loạn dung nạp glucose ở các mức độ khác nhau, khởi phát hoặc được phát hiện lần đầu tiên trong thời gian mang thai do sự gia tăng đề kháng insulin bởi các hormone nhau thai.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,29,37],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":28},"E. (2013). Pro-Inflammatory Cytokines, Lipid Metabolism and Inflammation in Gestational Diabetes Mellitus as Cause of Insulin Resistance. Gestational Diabetes - Causes, Diagnosis and Treatment. doi:10.5772\u002F55634","Pro-Inflammatory Cytokines, Lipid Metabolism and Inflammation in Gestational Diabetes Mellitus as Cause of Insulin Resistance","E.","Gestational Diabetes - Causes, Diagnosis and Treatment",2013,"10.5772\u002F55634","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.5772\u002F55634",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":36},"Jovanovic (2017). Screening and Diagnosis of Gestational Diabetes Mellitus. Current Research in Diabetes &amp; Obesity Journal. doi:10.19080\u002Fcrdoj.2017.04.555646","Screening and Diagnosis of Gestational Diabetes Mellitus","Jovanovic","Current Research in Diabetes &amp; Obesity Journal",2017,"10.19080\u002Fcrdoj.2017.04.555646","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.19080\u002Fcrdoj.2017.04.555646",{"citationText":38,"title":39,"authors":40,"source":41,"year":42,"doi":43,"url":44},"Ferrara, Kim (2009). Gestational Diabetes Mellitus: Diagnosis, Maternal and Fetal Outcomes, and Management. Diabetes in Women. doi:10.1007\u002F978-1-60327-250-6_13","Gestational Diabetes Mellitus: Diagnosis, Maternal and Fetal Outcomes, and Management","Ferrara, Kim","Diabetes in Women",2009,"10.1007\u002F978-1-60327-250-6_13","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002F978-1-60327-250-6_13",[46,49,52],{"question":47,"answer":48},"Thời điểm chuẩn để thực hiện nghiệm pháp dung nạp glucose tầm soát tiểu đường thai kỳ là khi nào?","Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (OGTT) 75g thường được thực hiện ở tuần thứ 24 đến 28 của thai kỳ đối với tất cả thai phụ chưa được chẩn đoán đái tháo đường trước đó.",{"question":50,"answer":51},"Bệnh tiểu đường thai kỳ ảnh hưởng như thế nào đến sức khỏe của thai nhi?","Tăng đường huyết từ mẹ truyền sang thai nhi kích thích tụy thai tiết thừa insulin, dẫn đến thai to (macrosomia), hạ đường huyết sơ sinh sau sinh, suy hô hấp và tăng nguy cơ béo phì khi trưởng thành.",{"question":53,"answer":54},"Phương pháp điều trị bước đầu cho phụ nữ mắc tiểu đường thai kỳ là gì?","Can thiệp dinh dưỡng tiết chế kết hợp tập thể dục phù hợp là phương pháp bước đầu; nếu đường huyết không đạt mục tiêu sau 1-2 tuần, insulin là thuốc ưu tiên hàng đầu được chỉ định.",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":60,"researcherId":10,"name":61,"imageUrl":62},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[64,65,66,67,68,69],"đái tháo đường type 2","nghiên cứu dịch tễ học","triệu chứng lâm sàng","nghiệm pháp dung nạp glucose","nhiễm trùng tiết niệu","thay đổi lối sống",6,false,"PUBLISHED","2025-09-19T02:00:47.427+00:00","2026-09-14T01:07:54.416+00:00","2025-09-22T09:52:36.667+00:00","2026-09-14T01:07:54.097+00:00",224,[79,82,85,88,91,94,97,100,103,106],{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thang panss","Thang PANSS là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thang PANSS",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"yếu tố ảnh hưởng","Yếu tố ảnh hưởng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"carotenoid","Carotenoid là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"eortc qlq c30","EORTC QLQ-C30 là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"naringin","Naringin là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Naringin",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hibiscus sabdariffa","Hibiscus sabdariffa là gì? Các nghiên cứu về Hibiscus sabdariffa",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ký sinh trùng","Ký sinh trùng là gì? Nghiên cứu khoa học về Ký sinh trùng",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"carbohydrate","Carbohydrate là gì? Các nghiên cứu khoa học về Carbohydrate",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hành vi bạo lực","Hành vi bạo lực là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":19,"disciplineCode":111,"disciplineLabel":112,"disciplineColor":113,"disciplineIcon":114},"lâm sàng","Lâm sàng là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học liên quan","clinical practice","Lâm sàng (Clinical Practice \u002F Clinical) là lĩnh vực y học thực hành liên quan trực tiếp đến việc quan sát, hỏi bệnh, khám thực thể, chẩn đoán, điều trị và theo dõi người bệnh tại giường bệnh hoặc phòng khám.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope"]