[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_b%E1%BB%87nh%20tho%C3%A1i%20h%C3%B3a{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_bệnh thoái hóa":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"bệnh thoái hóa","Bệnh thoái hóa là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Bệnh thoái hóa là nhóm bệnh lý mạn tính đặc trưng bởi sự suy giảm dần cấu trúc và chức năng của mô, cơ quan hoặc hệ thống trong cơ thể theo thời gian. Các bệnh này thường tiến triển chậm, khó hồi phục hoàn toàn và gắn liền với lão hóa sinh học, rối loạn tái tạo mô và tổn thương tích lũy. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Bệnh thoái hóa là gì?\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Bệnh thoái hóa là nhóm bệnh lý đặc trưng bởi sự suy giảm dần cấu trúc và chức năng của mô, cơ quan hoặc hệ thống trong cơ thể theo thời gian. Quá trình này thường diễn ra chậm, kéo dài và liên quan chặt chẽ đến sự mất cân bằng giữa tái tạo mô và phá hủy mô, khiến khả năng hồi phục tự nhiên của cơ thể bị hạn chế.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Về mặt sinh học, thoái hóa phản ánh sự tích lũy tổn thương ở cấp độ tế bào và phân tử. Các cấu trúc sinh học sau khi bị tổn thương không được sửa chữa hoàn toàn sẽ dẫn đến suy giảm chức năng, từ đó biểu hiện thành các rối loạn mạn tính. Đây là lý do vì sao bệnh thoái hóa thường tiến triển theo thời gian và khó điều trị triệt để.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Bệnh thoái hóa không phải là một bệnh đơn lẻ mà là một nhóm bệnh với biểu hiện đa dạng, phụ thuộc vào cơ quan hoặc hệ thống bị ảnh hưởng. Các bệnh này thường gặp ở người trung niên và cao tuổi, nhưng cũng có thể xuất hiện sớm hơn khi có yếu tố nguy cơ đặc biệt.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đặc trưng bởi tiến triển mạn tính\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng hồi phục hạn chế\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Liên quan đến lão hóa và tổn thương tích lũy\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nguồn gốc và cơ chế bệnh sinh của bệnh thoái hóa\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Nguồn gốc của bệnh thoái hóa gắn liền với quá trình lão hóa sinh học tự nhiên. Khi tuổi tăng, khả năng tái tạo tế bào và mô suy giảm, trong khi các yếu tố gây tổn thương như gốc tự do, stress oxy hóa và viêm mạn tính mức độ thấp có xu hướng gia tăng. Sự mất cân bằng này là nền tảng của nhiều quá trình thoái hóa.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Ở cấp độ mô học, bệnh thoái hóa thường liên quan đến sự phá hủy cấu trúc nền, giảm số lượng tế bào chức năng hoặc thay thế mô lành bằng mô kém chức năng. Ví dụ, trong thoái hóa khớp, sụn khớp bị bào mòn dần, làm giảm khả năng hấp thụ lực và gây đau khi vận động.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Nhiều nghiên cứu cho thấy viêm mạn tính đóng vai trò quan trọng trong cơ chế bệnh sinh. Không giống viêm cấp tính, viêm mạn mức độ thấp diễn ra âm thầm nhưng kéo dài, góp phần làm tổn thương mô và cản trở quá trình sửa chữa sinh học.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Cơ chế\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hệ quả\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Lão hóa tế bào\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm khả năng tái tạo\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Suy giảm chức năng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Stress oxy hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tích lũy gốc tự do\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tổn thương mô\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Viêm mạn tính\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kéo dài, mức độ thấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đẩy nhanh thoái hóa\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố nguy cơ của bệnh thoái hóa\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Tuổi tác là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất của bệnh thoái hóa. Khi cơ thể già đi, các cơ chế bảo vệ và sửa chữa tự nhiên suy yếu, làm tăng khả năng xuất hiện tổn thương mạn tính. Tuy nhiên, tuổi tác không phải là yếu tố duy nhất quyết định sự xuất hiện của bệnh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Yếu tố di truyền có thể ảnh hưởng đến cấu trúc mô, khả năng chuyển hóa và phản ứng viêm, từ đó làm tăng nguy cơ thoái hóa ở một số cá nhân. Những người có tiền sử gia đình mắc bệnh thoái hóa thường có nguy cơ cao hơn so với dân số chung.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Lối sống và môi trường đóng vai trò đáng kể trong việc khởi phát và làm nặng bệnh. Ít vận động, chế độ dinh dưỡng không cân đối, thừa cân kéo dài hoặc tiếp xúc nghề nghiệp với tải trọng cơ học lớn đều có thể thúc đẩy quá trình thoái hóa diễn ra sớm và nhanh hơn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tuổi cao và lão hóa sinh học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Yếu tố di truyền\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lối sống ít vận động hoặc quá tải cơ học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dinh dưỡng và môi trường sống\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại bệnh thoái hóa theo hệ cơ quan\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Bệnh thoái hóa có thể được phân loại dựa trên hệ cơ quan bị ảnh hưởng, giúp thuận tiện cho nghiên cứu và quản lý lâm sàng. Phổ biến nhất là nhóm bệnh thoái hóa cơ xương khớp, bao gồm thoái hóa khớp và thoái hóa cột sống, gây đau, hạn chế vận động và giảm chất lượng sống.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Nhóm bệnh thoái hóa thần kinh liên quan đến sự suy giảm dần chức năng của hệ thần kinh trung ương hoặc ngoại biên. Các bệnh này thường biểu hiện bằng rối loạn vận động, nhận thức hoặc cảm giác, tiến triển chậm nhưng ảnh hưởng sâu sắc đến khả năng tự lập của người bệnh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Ngoài ra, quá trình thoái hóa còn có thể xảy ra ở hệ tim mạch, mô liên kết và các cơ quan khác. Mặc dù biểu hiện lâm sàng khác nhau, các nhóm bệnh này đều chia sẻ đặc điểm chung là tiến triển mạn tính và liên quan đến suy giảm chức năng theo thời gian.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Hệ cơ quan\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Biểu hiện chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cơ xương khớp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thoái hóa khớp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đau, hạn chế vận động\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thần kinh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bệnh thoái hóa thần kinh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rối loạn vận động, nhận thức\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tim mạch\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thoái hóa mô tim\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Suy giảm chức năng tim\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Biểu hiện lâm sàng và tiến triển bệnh\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Bệnh thoái hóa thường khởi phát với các triệu chứng không đặc hiệu và tiến triển âm thầm. Ở giai đoạn sớm, người bệnh có thể chỉ cảm nhận sự khó chịu nhẹ, mệt mỏi hoặc giảm hiệu suất chức năng của cơ quan bị ảnh hưởng. Do triệu chứng ban đầu không rõ ràng, bệnh thường bị bỏ qua hoặc nhầm lẫn với các rối loạn tạm thời.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Khi bệnh tiến triển, các biểu hiện lâm sàng trở nên rõ rệt hơn và ảnh hưởng trực tiếp đến sinh hoạt hằng ngày. Ví dụ, trong các bệnh thoái hóa cơ xương khớp, đau và cứng khớp tăng dần theo thời gian, đặc biệt khi vận động hoặc thay đổi tư thế. Ở các bệnh thoái hóa thần kinh, sự suy giảm vận động hoặc nhận thức có thể diễn ra chậm nhưng liên tục.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Tiến triển của bệnh thoái hóa thường mang tính mạn tính và khó đảo ngược. Nếu không được can thiệp phù hợp, bệnh có thể dẫn đến biến chứng, suy giảm chức năng nghiêm trọng và mất khả năng tự lập. Do đó, theo dõi diễn tiến và đánh giá định kỳ đóng vai trò quan trọng trong quản lý bệnh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp chẩn đoán bệnh thoái hóa\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Chẩn đoán bệnh thoái hóa dựa trên sự kết hợp giữa khám lâm sàng, tiền sử bệnh và các phương tiện cận lâm sàng. Bác sĩ thường đánh giá mức độ đau, hạn chế chức năng và các dấu hiệu đặc trưng liên quan đến hệ cơ quan bị ảnh hưởng. Khám lâm sàng giúp định hướng chẩn đoán và loại trừ các nguyên nhân cấp tính khác.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh như X-quang, siêu âm, CT hoặc MRI được sử dụng để đánh giá cấu trúc mô và mức độ tổn thương. Trong nhiều trường hợp, hình ảnh học cho phép phát hiện những thay đổi thoái hóa ngay cả khi triệu chứng lâm sàng chưa rõ rệt.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Bên cạnh đó, xét nghiệm cận lâm sàng có thể được sử dụng để loại trừ bệnh lý viêm, chuyển hóa hoặc nhiễm trùng. Việc chẩn đoán chính xác giúp xác định giai đoạn bệnh và lựa chọn chiến lược quản lý phù hợp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Khám lâm sàng và đánh giá chức năng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chẩn đoán hình ảnh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xét nghiệm hỗ trợ và phân biệt bệnh\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nguyên tắc điều trị và quản lý bệnh thoái hóa\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Điều trị bệnh thoái hóa chủ yếu nhằm kiểm soát triệu chứng, làm chậm tiến triển và cải thiện chất lượng sống. Do đặc điểm mạn tính và khó hồi phục, mục tiêu điều trị thường không phải là chữa khỏi hoàn toàn mà là quản lý lâu dài và toàn diện.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Các biện pháp điều trị nội khoa được sử dụng để giảm đau, giảm viêm và hỗ trợ chức năng. Song song với đó, phục hồi chức năng và vật lý trị liệu đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì khả năng vận động và hạn chế biến chứng thứ phát.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Quản lý bệnh thoái hóa đòi hỏi cách tiếp cận cá thể hóa, kết hợp giữa điều trị y học và thay đổi lối sống. Theo dõi định kỳ và điều chỉnh kế hoạch điều trị giúp tối ưu hiệu quả và giảm tác dụng không mong muốn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Biện pháp\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mục tiêu\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vai trò\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nội khoa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm triệu chứng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cải thiện sinh hoạt\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phục hồi chức năng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Duy trì vận động\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ngăn biến chứng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Quản lý lâu dài\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Làm chậm tiến triển\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nâng cao chất lượng sống\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phòng ngừa và làm chậm quá trình thoái hóa\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Mặc dù không thể ngăn chặn hoàn toàn quá trình thoái hóa sinh học, nhiều biện pháp có thể giúp làm chậm sự tiến triển của bệnh. Duy trì vận động thể lực phù hợp với độ tuổi và thể trạng giúp tăng cường chức năng cơ xương khớp và cải thiện tuần hoàn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Chế độ dinh dưỡng cân đối, kiểm soát cân nặng và hạn chế các yếu tố nguy cơ như hút thuốc hoặc lối sống ít vận động có ý nghĩa quan trọng trong phòng ngừa bệnh thoái hóa. Can thiệp sớm khi có triệu chứng ban đầu giúp giảm nguy cơ tiến triển nặng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Giáo dục sức khỏe và nâng cao nhận thức cộng đồng đóng vai trò then chốt trong phòng ngừa. Việc hiểu rõ bản chất mạn tính của bệnh giúp người dân chủ động thay đổi hành vi và tuân thủ quản lý lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa y học và xã hội của bệnh thoái hóa\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Bệnh thoái hóa là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây suy giảm chức năng và tàn tật ở người cao tuổi. Trong bối cảnh dân số già hóa, gánh nặng bệnh thoái hóa ngày càng gia tăng, ảnh hưởng đến hệ thống y tế và an sinh xã hội.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Từ góc độ y học, bệnh thoái hóa đặt ra yêu cầu chuyển đổi mô hình chăm sóc từ điều trị ngắn hạn sang quản lý bệnh mạn tính lâu dài. Điều này đòi hỏi sự phối hợp giữa nhiều chuyên ngành và nguồn lực y tế.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Ở cấp độ xã hội, việc kiểm soát và quản lý hiệu quả bệnh thoái hóa góp phần duy trì chất lượng sống, giảm chi phí y tế và nâng cao khả năng tham gia xã hội của người bệnh. Đây là thách thức lớn nhưng cũng là ưu tiên quan trọng của y tế công cộng hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Col>\n  \u003Cli>\n    World Health Organization, \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Chronic and degenerative diseases overview\u003C\u002Fa>.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    National Institute on Aging, \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nia.nih.gov\u002Fhealth\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Age-related degenerative conditions\u003C\u002Fa>.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Mayo Clinic, \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mayoclinic.org\u002Fdiseases-conditions\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Degenerative disease information\u003C\u002Fa>.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    MedlinePlus, \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fmedlineplus.gov\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Chronic and degenerative diseases\u003C\u002Fa>.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Elsevier Health Sciences, \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.elsevier.com\u002Fbooks\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Pathophysiology of degenerative diseases\u003C\u002Fa>.\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:29:35.265+00:00","2026-01-02T09:42:39.785+00:00","2026-01-02T09:42:39.783+00:00",61,[33,44,55,60,65,70,75,80,90,95],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"phẫu thuật cột sống","Phẫu thuật cột sống là gì? Các công bố khoa học về Phẫu thuật cột sống","Phẫu thuật cột sống","Spine surgery \u002F Spinal surgery","Phẫu thuật cột sống là chuyên ngành ngoại khoa can thiệp vào các cấu trúc xương, đĩa đệm, dây chằng và tủy sống nhằm giải phóng chèn ép thần kinh, sửa chữa biến dạng giải phẫu và phục hồi độ vững cột sống.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"tế bào tiền thân","Tế bào tiền thân là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tế bào tiền thân","progenitor cells","Tế bào tiền thân là tế bào sinh học chưa biệt hóa hoàn toàn nhưng đã được định hướng số phận dòng tế bào, có khả năng phân chia hạn chế để tạo ra các loại tế bào chuyên hóa cụ thể của mô.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":56,"title":57,"term":56,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"điểm dừng","Điểm dừng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","stopping time","Điểm dừng là một biến ngẫu nhiên trong lý thuyết xác suất biểu diễn thời điểm đưa ra quyết định dừng một quá trình ngẫu nhiên, với điều kiện việc quyết định dừng hay tiếp tục tại mỗi thời điểm chỉ dựa hoàn toàn vào thông tin đã quan sát được đến thời điểm đó mà không sử dụng thông tin tương lai.",{"id":61,"title":62,"term":61,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"mất trí nhớ","Mất trí nhớ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","amnesia","Mất trí nhớ là tình trạng suy giảm hoặc mất khả năng tiếp nhận, mã hóa, lưu trữ hoặc tái hiện thông tin và ký ức trong não bộ, gây ra bởi các tổn thương thần kinh thực thể (như đột quỵ, chấn thương sọ não, thoái hóa não) hoặc các sang chấn tâm lý.",{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"ước lượng lỗi","Ước lượng lỗi là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","error estimation","Ước lượng lỗi là quá trình định lượng mức độ sai lệch giữa kết quả xấp xỉ của một phép tính, mô hình toán học hoặc thuật toán so với giá trị thực tế, nhằm đánh giá độ tin cậy, kiểm soát độ chính xác và hỗ trợ quá trình ra quyết định.",{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"tăng tiết mồ hôi tay","Tăng tiết mồ hôi tay là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","palmar hyperhidrosis","Tăng tiết mồ hôi tay là rối loạn chức năng của hệ thần kinh thực vật đặc trưng bởi sự bài tiết mồ hôi quá mức ở lòng bàn tay vượt xa nhu cầu điều hòa nhiệt của cơ thể, do sự hoạt động quá mức của các sợi thần kinh giao cảm chi phối tuyến eccrine.",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"tiệt trừ","Tiệt trừ là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","disease eradication","Tiệt trừ là việc loại bỏ hoàn toàn và vĩnh viễn tỷ lệ mắc một bệnh truyền nhiễm do một tác nhân gây bệnh cụ thể về mức 0 trên quy mô toàn cầu nhờ các biện pháp can thiệp có chủ đích, tới mức không cần tiếp tục thực hiện các biện pháp kiểm soát thường quy trong tương lai.",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":85,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"đông phi","Đông phi là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","East Africa","Đông Phi là tiểu vùng địa lý và địa chính trị - kinh tế nằm ở phần phía đông châu Phi, bao gồm các quốc gia vùng Sừng châu Phi, vùng Hồ Lớn và duyên hải Ấn Độ Dương, nổi tiếng với Thung lũng Tách giãn Lớn và là cái nôi tiến hóa trọng yếu của nhân loại.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"giai đoạn sống sớm","Giai đoạn sống sớm là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","early life stage","Giai đoạn sống sớm là thời kỳ phát triển ban đầu của sinh vật, bao gồm giai đoạn phôi thai, sơ sinh và ấu trùng, đặc trưng bởi sự phân chia tế bào nhanh chóng, tính mềm dẻo phát triển cao và mức độ nhạy cảm đặc biệt với các yếu tố môi trường.",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":85,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"đạo đức cách mạng","Đạo đức cách mạng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","revolutionary morality","Đạo đức cách mạng là hệ thống các chuẩn mực, nguyên tắc và phẩm chất chính trị - đạo đức định hướng tư tưởng và hành vi của người cách mạng, luôn đặt lợi ích của tập thể, nhân dân và đất nước lên trên lợi ích cá nhân."]