[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_b%E1%BB%87nh%20th%E1%BA%ADn%20ti%E1%BB%83u%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_b%E1%BB%87nh%20th%E1%BA%ADn%20ti%E1%BB%83u%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":22,"keywordCount":23,"enrichTopicLink":24,"status":25,"createTime":26,"updateTime":27,"publishTime":28,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":29,"wikidataId":10,"relateTopics":30},"bệnh thận tiểu đường","Bệnh thận tiểu đường là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Bệnh thận tiểu đường là biến chứng mạn tính của đái tháo đường, gây tổn thương cầu thận và giảm chức năng lọc, dẫn đến albumin niệu và suy thận. Tổn thương này xuất phát từ tăng đường huyết kéo dài, stress oxy hóa và viêm mạn tính, làm xơ hóa cầu thận và suy giảm dần khả năng lọc của thận. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm bệnh thận tiểu đường (Diabetic Nephropathy)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bệnh thận tiểu đường là một biến chứng mạn tính nghiêm trọng của bệnh đái tháo đường, xảy ra khi tình trạng tăng đường huyết kéo dài gây tổn thương tiến triển ở các cấu trúc lọc của thận. Tổn thương này chủ yếu ảnh hưởng đến các mao mạch trong cầu thận – nơi thực hiện chức năng lọc huyết tương để tạo nước tiểu. Khi thành mao mạch bị dày lên, màng đáy cầu thận bị biến đổi cấu trúc và các tế bào gian mạch tăng sinh, chức năng lọc trở nên suy giảm, dẫn đến xuất hiện albumin niệu và mất dần khả năng bài tiết chất thải.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quá trình diễn tiến của bệnh thường âm thầm, bắt đầu bằng những thay đổi vi thể mà người bệnh không thể cảm nhận. Trong giai đoạn đầu, mức lọc cầu thận có thể tạm thời tăng do tăng áp lực lọc, sau đó giảm dần khi xơ hóa tiến triển. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, bệnh có thể dẫn đến suy thận mạn, buộc người bệnh phải chạy thận nhân tạo hoặc ghép thận. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây suy thận giai đoạn cuối tại nhiều quốc gia.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bệnh thận tiểu đường có mối liên hệ chặt chẽ với thời gian mắc bệnh đái tháo đường và mức độ kiểm soát đường huyết. Những người không kiểm soát tốt glucose máu hoặc có HbA1c cao kéo dài có nguy cơ phát triển biến chứng thận lớn hơn nhiều so với người được quản lý tốt. Ngoài ra, bệnh còn là yếu tố tiên lượng xấu vì khi tổn thương thận xuất hiện, nguy cơ bệnh tim mạch và tử vong cũng tăng lên đáng kể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Biến chứng thận phổ biến nhất ở người mắc đái tháo đường tuýp 1 và tuýp 2\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiến triển âm thầm, thường không triệu chứng ở giai đoạn sớm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nguyên nhân hàng đầu gây suy thận giai đoạn cuối trên toàn thế giới\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Giai đoạn sớm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Giai đoạn tiến triển\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Biểu hiện\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tăng áp lực lọc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xơ hóa cầu thận\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Albumin niệu, suy giảm eGFR\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ sở sinh lý bệnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ chế tổn thương của bệnh thận tiểu đường là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa tăng đường huyết, stress oxy hóa, rối loạn huyết động và các đường truyền tín hiệu viêm. Đường huyết cao làm gia tăng quá trình glycat hóa protein, tạo ra các sản phẩm glycat hóa bền (AGEs) tích tụ trong mô thận và kích hoạt các thụ thể viêm. Sự lắng đọng AGEs làm dày màng đáy cầu thận, tăng độ thấm và gây mất albumin qua nước tiểu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Song song với đó, tăng đường huyết kích hoạt hệ thống renin–angiotensin–aldosterone (RAAS), làm tăng áp lực nội cầu thận và gây tổn thương cơ học cho các mao mạch. Hậu quả là các tế bào gian mạch tăng sinh, dẫn đến xơ hóa nhu mô thận. Stress oxy hóa do quá trình chuyển hóa glucose quá mức cũng phá vỡ cân bằng nội môi, làm tổn thương tế bào biểu mô ống thận và giảm khả năng tái hấp thu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những thay đổi này diễn tiến theo thời gian và tạo thành một vòng xoắn bệnh lý giữa viêm, xơ hóa và tăng áp lực lọc. Ở giai đoạn muộn, cầu thận bị phá hủy nhiều, dẫn đến suy giảm mức lọc cầu thận (eGFR). Khi eGFR giảm dưới 15 mL\u002Fph\u002F1.73m², bệnh nhân bước vào giai đoạn suy thận giai đoạn cuối.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tăng sản phẩm glycat hóa → tổn thương màng đáy cầu thận\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kích hoạt RAAS → tăng áp lực nội cầu thận\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Stress oxy hóa → phá hủy tế bào ống thận\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Cơ chế\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hậu quả\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tăng đường huyết\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thay đổi cấu trúc cầu thận, tăng albumin niệu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Kích hoạt RAAS\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xơ hóa cầu thận\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Stress oxy hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tổn thương ống thận\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bệnh thận tiểu đường chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố nguy cơ, trong đó quan trọng nhất là thời gian mắc bệnh đái tháo đường và khả năng kiểm soát đường huyết. Người mắc đái tháo đường trên 10 năm có nguy cơ cao hơn đáng kể so với người mới được chẩn đoán. HbA1c cao phản ánh tình trạng tăng đường huyết kéo dài, làm tăng nhanh quá trình tổn thương vi thể ở thận.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tăng huyết áp là yếu tố nguy cơ độc lập quan trọng. Huyết áp cao gây tăng áp lực lên cầu thận và làm tăng tiến triển xơ hóa. Người hút thuốc lá có nguy cơ tổn thương mạch máu thận cao hơn do các chất oxy hóa trong khói thuốc gây viêm và co mạch. Béo phì và rối loạn lipid máu góp phần thúc đẩy các cơ chế viêm và đề kháng insulin, từ đó làm nặng thêm bệnh thận tiểu đường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Yếu tố di truyền và chủng tộc cũng đóng vai trò cần thiết. Người có tiền sử gia đình mắc bệnh thận hoặc người thuộc các nhóm có nguy cơ cao như người Mỹ gốc Phi, người Nam Á và người bản địa châu Mỹ thường có nguy cơ mắc bệnh thận tiểu đường cao hơn. Việc nhận diện các yếu tố này giúp thầy thuốc xây dựng chiến lược sàng lọc hợp lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đái tháo đường kéo dài &amp; kiểm soát đường huyết kém\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng huyết áp, rối loạn lipid máu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hút thuốc lá, béo phì, ít vận động\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Yếu tố di truyền và chủng tộc\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Triệu chứng lâm sàng và dấu hiệu nhận biết\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ở giai đoạn đầu, bệnh thận tiểu đường diễn ra âm thầm mà không có triệu chứng rõ ràng. Albumin niệu vi thể là dấu hiệu đầu tiên nhưng không gây biểu hiện lâm sàng. Người bệnh có thể hoàn toàn khỏe mạnh, dẫn đến khó phát hiện nếu không được sàng lọc định kỳ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi bệnh tiến triển, các dấu hiệu lâm sàng trở nên rõ rệt hơn. Phù chân, mỏi mệt, giảm sức chịu đựng gắng sức và tăng huyết áp là những triệu chứng phổ biến. Một số bệnh nhân có thể giảm lượng nước tiểu hoặc xuất hiện bọt trong nước tiểu do tăng protein niệu. Ở giai đoạn muộn, triệu chứng của suy thận mạn xuất hiện như buồn nôn, chán ăn, ngứa, mất ngủ và khó thở.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tầm soát sớm bằng xét nghiệm nước tiểu và đo eGFR là biện pháp quan trọng giúp phát hiện bệnh trước khi triệu chứng lâm sàng xuất hiện. Các tổ chức như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.kidney.org\">National Kidney Foundation\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdiabetes.org\">American Diabetes Association\u003C\u002Fa> khuyến cáo sàng lọc hằng năm cho bệnh nhân đái tháo đường.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Giai đoạn\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Dấu hiệu\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sớm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Albumin niệu vi thể, không triệu chứng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Trung gian\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phù nhẹ, tăng huyết áp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Muộn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Suy thận mạn, mệt mỏi, buồn nôn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Chẩn đoán và xét nghiệm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán bệnh thận tiểu đường dựa vào sự kết hợp giữa xét nghiệm sinh hóa, đánh giá chức năng thận và tiền sử bệnh lý đái tháo đường. Xét nghiệm quan trọng bao gồm định lượng albumin trong nước tiểu, tỉ lệ albumin\u002Fcreatinin (ACR) và ước tính mức lọc cầu thận (eGFR). Albumin niệu vi thể xuất hiện trước khi giảm chức năng thận lâm sàng, là dấu hiệu sớm giúp nhận diện bệnh nhân cần theo dõi sát.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đo eGFR giúp đánh giá mức độ lọc của cầu thận và phân loại giai đoạn bệnh. Các xét nghiệm bổ sung như creatinin huyết thanh, ure máu và điện giải đồ giúp đánh giá toàn diện tình trạng thận. Hình ảnh học thận như siêu âm hoặc MRI chỉ được sử dụng khi cần loại trừ các nguyên nhân khác gây tổn thương thận.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hướng dẫn từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.kidney.org\">National Kidney Foundation\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ada.org\">American Diabetes Association\u003C\u002Fa> khuyến cáo sàng lọc bệnh thận tiểu đường ít nhất một lần mỗi năm cho tất cả bệnh nhân đái tháo đường, bất kể tuýp 1 hay tuýp 2. Việc phát hiện sớm bệnh giúp can thiệp kịp thời và làm chậm tiến triển suy thận.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các giai đoạn tiến triển của bệnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bệnh thận tiểu đường tiến triển qua nhiều giai đoạn từ sớm đến suy thận giai đoạn cuối. Giai đoạn đầu là tăng lọc cầu thận, xảy ra do tăng áp lực lọc trong các mao mạch cầu thận. Sau đó, xuất hiện albumin niệu vi thể, dấu hiệu sớm của tổn thương cấu trúc cầu thận.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Giai đoạn tiếp theo là albumin niệu lâm sàng, khi lượng albumin niệu tăng và dễ phát hiện bằng xét nghiệm định lượng. Đồng thời, eGFR bắt đầu giảm nhẹ, phản ánh sự mất dần chức năng lọc. Trong giai đoạn muộn, xơ hóa cầu thận lan rộng, eGFR giảm đáng kể và bệnh nhân có thể xuất hiện các triệu chứng suy thận mạn như phù, mệt mỏi, buồn nôn, ngứa và khó thở.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự tiến triển của bệnh thường được chia thành năm giai đoạn chính theo KDIGO, từ giai đoạn 1 (tăng lọc cầu thận) đến giai đoạn 5 (suy thận giai đoạn cuối). Việc xác định chính xác giai đoạn giúp lựa chọn chiến lược điều trị phù hợp và dự đoán tiên lượng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Giai đoạn\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>1\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng lọc cầu thận, không triệu chứng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>2\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Albumin niệu vi thể, eGFR bình thường\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>3\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Albumin niệu lâm sàng, eGFR giảm nhẹ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>4\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>eGFR giảm vừa, triệu chứng suy thận xuất hiện\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>5\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Suy thận giai đoạn cuối, cần lọc máu hoặc ghép thận\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Biện pháp điều trị và quản lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị bệnh thận tiểu đường tập trung vào kiểm soát đường huyết, huyết áp, lipid máu và thay đổi lối sống. Kiểm soát đường huyết bằng insulin hoặc thuốc uống giúp giảm tiến triển tổn thương cầu thận. HbA1c được khuyến cáo duy trì trong ngưỡng 6,5–7% để giảm nguy cơ phát triển bệnh thận.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Điều trị hạ huyết áp thường sử dụng thuốc ức chế men chuyển (ACEi) hoặc chẹn thụ thể angiotensin (ARB), giúp giảm áp lực lọc cầu thận và albumin niệu. Ngoài ra, nhóm thuốc ức chế SGLT2 và GLP-1 RA đã chứng minh tác dụng bảo vệ thận vượt trội, giảm albumin niệu và làm chậm suy giảm eGFR.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quản lý lipid máu, giảm muối ăn, duy trì cân nặng hợp lý, ngừng hút thuốc và tập thể dục đều đặn là các biện pháp bổ trợ quan trọng. Việc phối hợp điều trị đa lĩnh vực giúp làm chậm tiến triển bệnh và giảm nguy cơ biến chứng tim mạch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Kiểm soát đường huyết: insulin, thuốc uống, theo dõi HbA1c\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạ huyết áp: ACEi, ARB, SGLT2, GLP-1 RA\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều chỉnh lối sống: giảm muối, tập thể dục, ngừng hút thuốc\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phòng ngừa tiến triển bệnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phòng ngừa bệnh thận tiểu đường tập trung vào sàng lọc sớm và quản lý các yếu tố nguy cơ. Việc duy trì HbA1c trong ngưỡng khuyến cáo, theo dõi albumin niệu và eGFR định kỳ giúp phát hiện tổn thương thận sớm. Người bệnh nên tuân thủ chế độ ăn cân đối, hạn chế muối, giảm đường và chất béo bão hòa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thể dục đều đặn và duy trì cân nặng hợp lý làm giảm áp lực lên thận và cải thiện kiểm soát đường huyết. Kiểm soát huyết áp và lipid máu là các yếu tố quan trọng giúp ngăn ngừa xơ hóa cầu thận. Việc sàng lọc và theo dõi liên tục giúp giảm nguy cơ tiến triển sang suy thận giai đoạn cuối và các biến chứng tim mạch liên quan.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Gánh nặng bệnh tật và ảnh hưởng cộng đồng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bệnh thận tiểu đường là nguyên nhân hàng đầu gây suy thận giai đoạn cuối toàn cầu. Tỷ lệ bệnh nhân đái tháo đường tiến triển thành bệnh thận mạn ngày càng tăng, đặc biệt ở các nước có tỷ lệ đái tháo đường cao. Chi phí điều trị cao và nhu cầu lọc máu hoặc ghép thận ảnh hưởng đáng kể đến hệ thống y tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bệnh còn tác động mạnh đến chất lượng cuộc sống người bệnh. Suy giảm chức năng thận dẫn đến mệt mỏi, hạn chế vận động, ảnh hưởng tới lao động và sinh hoạt hàng ngày. Việc tăng nhận thức cộng đồng về phòng ngừa, sàng lọc sớm và quản lý bệnh hiệu quả là biện pháp quan trọng để giảm gánh nặng kinh tế và xã hội.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>American Diabetes Association. “Standards of Medical Care in Diabetes.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdiabetes.org\">Xem tài liệu\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Kidney Foundation. “KDOQI Clinical Practice Guidelines.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.kidney.org\">Xem tài liệu\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kidney Disease: Improving Global Outcomes (KDIGO). “Clinical Practice Guideline for Diabetes Management in CKD.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fkdigo.org\">Xem tài liệu\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Strauss, M. et al. “Diabetic Nephropathy: Pathophysiology and Treatment.” \u003Cem>NEJM\u003C\u002Fem>. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nejm.org\">Xem tài liệu\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},[13],1,false,"PUBLISHED","2025-11-24T15:56:01.964+00:00","2025-11-24T16:26:59.746+00:00","2025-11-24T16:26:59.742+00:00",90,[31,42,52,63,69,75,81,92,97,102],{"id":32,"title":33,"term":34,"englishTitle":35,"definition":36,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"tiểu đường loại 2","Tiểu đường loại 2 là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tiểu đường loại 2","type 2 diabetes mellitus (T2DM)","Tiểu đường loại 2 (đái tháo đường típ 2) là một rối loạn chuyển hóa mạn tính đặc trưng bởi tình trạng tăng glucose máu mạn tính do sự kết hợp giữa kháng insulin tại các mô ngoại biên và suy giảm bài tiết insulin tương đối của tế bào beta đảo tụy.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":43,"title":44,"term":43,"englishTitle":45,"definition":46,"discipline":47,"disciplineCode":48,"disciplineLabel":49,"disciplineColor":50,"disciplineIcon":51},"mô hình chất lượng âm thanh hình ảnh","Mô hình chất lượng âm thanh hình ảnh là gì?","audiovisual quality model","Mô hình chất lượng âm thanh hình ảnh là công cụ toán học và thuật toán được thiết kế nhằm ước tính, dự đoán định lượng mức độ hài lòng hoặc chất lượng cảm nhận toàn diện của con người đối với các dịch vụ truyền thông đa phương tiện kết hợp đồng thời cả hai tín hiệu thính giác và thị giác.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":53,"title":54,"term":55,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"trung bình cầu","Trung bình cầu (spherical averages) là gì?","Trung bình cầu","spherical averages","Trung bình cầu là đại lượng trung bình tích phân của một hàm số khả tích trên mặt cầu bán kính xác định bao quanh một điểm trong không gian Euclid.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":64,"title":65,"term":66,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":47,"disciplineCode":48,"disciplineLabel":49,"disciplineColor":50,"disciplineIcon":51},"thiết kế tương tác di động","Thiết kế tương tác di động là gì? Nguyên lý và mô hình","Thiết kế tương tác di động","mobile interaction design","Thiết kế tương tác di động là chuyên ngành thuộc lĩnh vực tương tác người - máy nghiên cứu và kiến tạo các cấu trúc đối thoại, hành vi tương tác cảm ứng và phản hồi động giữa người dùng với các thiết bị di động trong bối cảnh sử dụng dịch chuyển.",{"id":70,"title":71,"term":72,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"phương pháp quang hình học","Phương pháp quang hình học là gì? Bản chất và ứng dụng","Phương pháp quang hình học","geometrical optics method","Phương pháp quang hình học là phương pháp tiệm cận sóng ngắn mô tả sự truyền lan của sóng thông qua quỹ đạo các tia sáng độc lập, suy biến từ lý thuyết sóng khi bước sóng tiến dần về không.",{"id":76,"title":77,"term":78,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"định lý peano","Định lý Peano (Peano existence theorem) là gì?","Định lý Peano","Peano existence theorem","Định lý Peano là định lý trong lý thuyết phương trình vi phân thường, khẳng định bài toán giá trị ban đầu luôn có ít nhất một nghiệm địa phương nếu hàm véc-tơ liên tục trên miền mở.",{"id":82,"title":83,"term":84,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":87,"disciplineCode":88,"disciplineLabel":89,"disciplineColor":90,"disciplineIcon":91},"ngữ điệu tiếng việt","Ngữ điệu tiếng Việt là gì? Bản chất âm học và tương tác","ngữ điệu tiếng Việt","Vietnamese intonation","Ngữ điệu tiếng Việt là hệ thống các biến đổi siêu đoạn tính về cao độ (F0), cường độ và thời lượng trên phạm vi toàn câu, tương tác với thanh điệu từ vựng để biểu đạt ngữ pháp và cảm xúc.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":47,"disciplineCode":48,"disciplineLabel":49,"disciplineColor":50,"disciplineIcon":51},"hàm phản xạ","Hàm phản xạ (reflectance function) là gì?","reflectance function","Hàm phản xạ là mô hình toán học trong quang học và đồ họa máy tính mô tả tỷ lệ và hướng phân bố của bức xạ ánh sáng phản xạ từ một điểm trên bề mặt vật liệu.",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"chỉ số chuẩn hóa","Chỉ số chuẩn hóa (standardized index) là gì?","standardized index","Chỉ số chuẩn hóa là thước đo định lượng không thứ nguyên thu được từ phép biến đổi toán học nhằm đưa các dữ liệu từ nhiều thang đo khác nhau về cùng một hệ quy chiếu chung.",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"nhiễu xạ tia X định lượng","Nhiễu xạ tia X định lượng (QXRD) là gì?","quantitative X-ray diffraction","Nhiễu xạ tia X định lượng là phương pháp phân tích vật lý và hóa học dựa trên hiện tượng tán xạ đàn hồi của tia X trên vật liệu (gồm mạng lưới tinh thể của các pha kết tinh và trật tự tầm gần của pha vô định hình) để xác định tỷ lệ phần trăm khối lượng của các pha tinh thể và pha vô định hình trong mẫu vật liệu hỗn hợp đa pha."]