[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_b%E1%BB%87nh%20th%E1%BA%ADn%20%C4%91a%20nang{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_b%E1%BB%87nh%20th%E1%BA%ADn%20%C4%91a%20nang":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"bệnh thận đa nang","Bệnh thận đa nang là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Bệnh thận đa nang là rối loạn di truyền gây hình thành nhiều nang chứa dịch trong nhu mô thận làm thận to dần và suy giảm chức năng lọc máu theo thời gian. Khái niệm này mô tả bệnh lý tiến triển mạn tính trong đó đột biến gen làm rối loạn cấu trúc ống thận dẫn đến tăng sinh bất thường, tích dịch và giảm dần số nephron hoạt động. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm bệnh thận đa nang\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bệnh thận đa nang (Polycystic Kidney Disease, PKD) là một rối loạn di truyền đặc trưng bởi sự xuất hiện và phát triển dần của nhiều nang chứa dịch trong nhu mô thận, khiến thận to lên bất thường và suy giảm chức năng lọc máu theo thời gian. Các nang này không phải là tổn thương đơn lẻ mà hình thành thành cụm, lan rộng trong cấu trúc thận và thay thế mô lành, từ đó cản trở hoạt động sinh lý bình thường của nephron. PKD được xem là một trong các bệnh di truyền thận phổ biến nhất ở người trưởng thành.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Có hai thể bệnh chính: thể trội (Autosomal Dominant PKD – ADPKD) chiếm phần lớn trường hợp và thường biểu hiện ở tuổi 30 đến 50, và thể lặn (Autosomal Recessive PKD – ARPKD) hiếm gặp, thường ảnh hưởng trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ. Các mô tả khoa học được cung cấp bởi \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.niddk.nih.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">NIDDK\u003C\u002Fa> cho thấy sự khác biệt đáng kể về mức độ nặng, tốc độ tiến triển và tiên lượng giữa hai thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng tóm tắt hai thể bệnh chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thể bệnh\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm di truyền\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Thời điểm khởi phát\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>ADPKD\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Di truyền trội, liên quan PKD1 hoặc PKD2\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trưởng thành\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>ARPKD\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Di truyền lặn, liên quan PKHD1\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sơ sinh hoặc thiếu nhi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\nDanh mục đặc điểm chung của PKD:\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nang tăng kích thước theo thời gian và gây chèn ép mô thận lành.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chức năng lọc của thận suy giảm dần dẫn đến nguy cơ suy thận mạn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có thể ảnh hưởng ngoài thận như gan, tim hoặc mạch máu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế bệnh sinh và di truyền học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ chế bệnh sinh của bệnh thận đa nang liên quan đến sự thay đổi hoạt động của các protein điều hòa cấu trúc và chức năng ống thận. Ở ADPKD, đột biến PKD1 hoặc PKD2 gây rối loạn polycystin-1 và polycystin-2, các protein quan trọng trong cơ chế cảm nhận cơ học và kiểm soát tín hiệu canxi nội bào. Sự rối loạn tín hiệu này khiến tế bào ống thận tăng sinh bất thường và hình thành nang chứa dịch. Ở ARPKD, đột biến PKHD1 làm thay đổi cấu trúc protein fibrocystin, ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ thống ống góp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những bất thường trên dẫn đến tăng hoạt tính của các đường tín hiệu như cAMP, mTOR và ERK, thúc đẩy sự tăng trưởng nang. Nhiều nghiên cứu được công bố bởi \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">NCBI\u003C\u002Fa> cho thấy sự kết hợp giữa rối loạn phân cực tế bào, bất thường vận chuyển ion và tăng áp lực nội nang làm tăng tốc độ giãn nang. Quá trình tích dịch cũng được đẩy mạnh do thay đổi hấp thu – bài tiết trên bề mặt tế bào ống thận.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự phát triển thể tích nang có thể được mô phỏng theo phương trình tăng trưởng mũ:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">V(t) = V_0 e^{kt}\u003C\u002Fscript>\ntrong đó V(t) là thể tích nang tại thời điểm t, V₀ là thể tích ban đầu và k là hằng số tốc độ chịu ảnh hưởng của yếu tố di truyền và môi trường. Mô hình này được sử dụng trong một số nghiên cứu lâm sàng để dự đoán tốc độ tiến triển bệnh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm lâm sàng và triệu chứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Triệu chứng của PKD thường xuất hiện khi nang đạt đến kích thước đủ lớn để ảnh hưởng đến cấu trúc thận. Một trong các biểu hiện sớm nhất là đau âm ỉ vùng thắt lưng hoặc bụng do áp lực tăng trong bao thận. Tăng huyết áp là dấu hiệu phổ biến và xuất hiện sớm, phản ánh sự kích hoạt quá mức hệ renin–angiotensin do nang chèn ép vi mạch thận. Các triệu chứng khác có thể gồm tiểu máu và tiểu đêm, đặc biệt khi nang bị vỡ hoặc có sỏi thận kèm theo.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi PKD tiến triển, số lượng nephron hoạt động giảm dần dẫn đến suy thận mạn tính. Bệnh nhân có thể gặp phù, mệt mỏi, giảm khả năng tập trung và bất thường các xét nghiệm sinh hóa như tăng creatinine huyết thanh. Một số biến chứng ngoài thận bao gồm nang gan, phình động mạch não, bất thường van tim và thoát vị thành bụng. Những biến chứng này tạo nên nhiều thách thức trong quản lý bệnh lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng mô tả triệu chứng điển hình:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Triệu chứng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nguyên nhân\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đau thắt lưng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nang gây căng bao thận\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tăng huyết áp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kích hoạt hệ RAS do chèn ép mạch\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tiểu máu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nứt vỡ nang hoặc sỏi thận\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Suy thận\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mất dần nephron có chức năng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\nDanh sách biểu hiện ngoài thận:\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nang gan và bất thường đường mật.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phình mạch não có nguy cơ vỡ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn cấu trúc tim như hở van hai lá.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán PKD dựa trên kết hợp lâm sàng, hình ảnh học và xét nghiệm di truyền. Siêu âm là phương pháp cơ bản, không xâm lấn và chi phí thấp, dùng để phát hiện nang trong thận. Số lượng nang cần thiết để chẩn đoán phụ thuộc tuổi bệnh nhân và tiền sử gia đình. Trong trường hợp cần đánh giá mức độ chi tiết, CT scan và MRI có thể cung cấp thông tin về thể tích thận, số lượng nang và tốc độ tăng trưởng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xét nghiệm di truyền xác định đột biến PKD1, PKD2 hoặc PKHD1, đặc biệt hữu ích trong sàng lọc người thân và các trường hợp lâm sàng không điển hình. Đánh giá chức năng thận bằng eGFR giúp phân tầng nguy cơ tiến triển suy thận. Các hướng dẫn của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.kidney.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">National Kidney Foundation\u003C\u002Fa> đưa ra tiêu chí imaging rõ ràng theo từng nhóm tuổi và tiền sử di truyền.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng công cụ chẩn đoán:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Công cụ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mục đích\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Siêu âm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phát hiện nang, sàng lọc gia đình\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>CT\u002FMRI\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đánh giá thể tích thận và tiến triển nang\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Xét nghiệm di truyền\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xác định đột biến gây bệnh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Điều trị và quản lý bệnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bệnh thận đa nang hiện chưa có phương pháp điều trị dứt điểm, tuy nhiên nhiều chiến lược y khoa giúp làm chậm tiến triển bệnh, giảm triệu chứng và trì hoãn suy thận giai đoạn cuối. Mục tiêu điều trị tập trung vào kiểm soát tăng huyết áp, giảm tốc độ tăng thể tích nang và quản lý các biến chứng liên quan. Tăng huyết áp là yếu tố thúc đẩy tiến triển suy thận nhanh, do đó kiểm soát huyết áp bằng thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitors) hoặc thuốc chẹn thụ thể angiotensin II (ARBs) được xem là lựa chọn ưu tiên. Các hướng dẫn của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.kidney.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">National Kidney Foundation\u003C\u002Fa> khuyến nghị duy trì huyết áp thấp hơn mức thông thường ở bệnh nhân PKD để giảm áp lực lên thận.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tolvaptan, một thuốc ức chế thụ thể vasopressin V2, là liệu pháp đã được chứng minh có khả năng làm chậm tăng trưởng nang và giảm tốc độ suy giảm chức năng thận ở bệnh nhân ADPKD. Thuốc hoạt động bằng cách giảm sản xuất AMP vòng trong tế bào ống thận, từ đó giảm tốc độ tích dịch vào nang. Tuy nhiên, thuốc đi kèm nguy cơ độc gan và cần theo dõi men gan thường xuyên. Bên cạnh điều trị bằng thuốc, bệnh nhân cần hạn chế muối, tăng lượng nước uống để giảm tác động của vasopressin, tránh các chấn thương vùng thận và kiểm soát cân nặng hợp lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi chức năng thận giảm dưới một mức nhất định, người bệnh cần điều trị thay thế thận. Lọc máu định kỳ (hemodialysis) hoặc lọc màng bụng là các biện pháp duy trì sự sống cho bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối. Ghép thận được xem là lựa chọn tối ưu, mang lại khả năng hồi phục chức năng thận hoàn chỉnh hơn. Ở bệnh nhân ADPKD có gan lớn do nang nhiều, đôi khi cần ghép kết hợp gan – thận. Hệ thống chăm sóc toàn diện giúp bệnh nhân cải thiện chất lượng sống và giảm nguy cơ biến chứng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biến chứng và hậu quả lâu dài\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bệnh thận đa nang là tình trạng tiến triển mạn tính, tác động đến nhiều cơ quan không chỉ riêng thận. Nang gan là biến chứng ngoài thận phổ biến nhất, đặc biệt ở phụ nữ. Mặc dù ít gây suy gan, nang lớn có thể gây đau bụng hoặc khó chịu do chèn ép. Sỏi thận xuất hiện ở khoảng 20 đến 30% bệnh nhân vì rối loạn chuyển hóa canxi và citrate, làm tăng nguy cơ tiểu máu và nhiễm trùng tiết niệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phình động mạch não là biến chứng nguy hiểm, có thể dẫn đến xuất huyết dưới nhện nếu vỡ. Nguy cơ cao hơn ở những người có tiền sử gia đình bị phình mạch. Vì vậy, một số hướng dẫn lâm sàng đề xuất chụp MRI não sàng lọc cho người bệnh thuộc nhóm nguy cơ. Các biến chứng tim mạch như hở van hai lá, phì đại thất trái hoặc rối loạn nhịp có thể xuất hiện do tăng huyết áp kéo dài hoặc bất thường cấu trúc mô liên kết.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tiến triển lâu dài của PKD dẫn đến suy thận mạn giai đoạn cuối (ESRD). Tốc độ tiến triển khác nhau giữa bệnh nhân, phụ thuộc vào đột biến gen, mức huyết áp, thói quen sinh hoạt và sự xuất hiện của biến chứng. Đột biến PKD1 thường gây bệnh nặng và xuất hiện ESRD sớm hơn so với PKD2. Dữ liệu lâm sàng từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.niddk.nih.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">NIDDK\u003C\u002Fa> cho thấy hơn 50% bệnh nhân ADPKD cần lọc máu hoặc ghép thận trước 60 tuổi.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phòng ngừa và sàng lọc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phòng ngừa PKD theo nghĩa ngăn chặn hoàn toàn bệnh là không khả thi vì đây là bệnh di truyền, nhưng có thể giảm nguy cơ tiến triển thông qua quản lý y tế và thay đổi lối sống. Kiểm soát huyết áp là biện pháp quan trọng nhất để giảm nguy cơ tổn thương thận. Người bệnh được khuyến nghị duy trì huyết áp mục tiêu thấp, hạn chế muối và tăng cường hoạt động thể chất. Uống nhiều nước giúp giảm kích thích tiết vasopressin, từ đó có thể làm giảm tốc độ giãn nang.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sàng lọc di truyền đóng vai trò quan trọng trong các gia đình có tiền sử PKD. Xét nghiệm gen có thể hỗ trợ chẩn đoán sớm và tư vấn sinh sản có trách nhiệm cho các cặp vợ chồng mang đột biến. Siêu âm là công cụ sàng lọc phổ biến, không xâm lấn và chi phí phù hợp, có thể phát hiện nang từ giai đoạn sớm. Đối với trẻ có nguy cơ ARPKD, việc theo dõi trước sinh bằng siêu âm thai giúp xác định kích thước thận và mức độ ứ dịch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các biện pháp phòng ngừa lối sống:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Giảm muối trong chế độ ăn hằng ngày.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Uống nhiều nước để giảm kích thích vasopressin.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tránh rượu bia, thuốc lá và các tác nhân gây tăng huyết áp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Duy trì cân nặng hợp lý.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nKết hợp các biện pháp này giúp cải thiện tiên lượng bệnh và giảm tốc độ suy giảm chức năng thận.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nghiên cứu hiện nay và triển vọng tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các hướng nghiên cứu hiện đại đang tập trung vào việc làm rõ cơ chế phân tử của sự hình thành nang nhằm tìm ra liệu pháp điều trị nhắm trúng đích. Nhiều công trình xem xét vai trò của các đường tín hiệu như mTOR, cAMP, Wnt và ERK trong việc thúc đẩy tăng sinh tế bào ống thận. Các thuốc ức chế mTOR đã được nghiên cứu nhưng hiệu quả còn hạn chế. Ngược lại, các thuốc điều hòa tín hiệu cAMP và vận chuyển ion đang được thử nghiệm lâm sàng để đánh giá khả năng làm giảm tích dịch trong nang.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công nghệ chỉnh sửa gen CRISPR mở ra triển vọng điều trị lâu dài cho PKD bằng cách sửa trực tiếp đột biến PKD1, PKD2 hoặc PKHD1. Tuy nhiên, các thách thức như phân phối vector, tính an toàn và tác động ngoài mục tiêu vẫn cần nghiên cứu thêm. Mô hình thận nhân tạo (kidney organoids) được phát triển từ tế bào gốc đang giúp tái tạo hệ thống ống thận thu nhỏ nhằm quan sát quá trình hình thành nang và kiểm nghiệm thuốc an toàn hơn trước khi thử nghiệm trên người.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Kết hợp dữ liệu lâm sàng với mô hình tính toán đang trở thành xu hướng mới. Mô hình dự báo tiến triển bệnh dựa trên thể tích thận toàn phần (Total Kidney Volume – TKV) được chứng minh là chỉ số mạnh để đánh giá nguy cơ ESRD. Các tổ chức như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.kidney.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">National Kidney Foundation\u003C\u002Fa> đang thúc đẩy sử dụng TKV như một tiêu chí chuẩn trong nghiên cứu và thử nghiệm lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases (NIDDK). Polycystic Kidney Disease. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.niddk.nih.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.niddk.nih.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Kidney Foundation. PKD Guidelines and Resources. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.kidney.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.kidney.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Centers for Disease Control and Prevention. Chronic Kidney Disease. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Center for Biotechnology Information. Polycystic Kidney Disease Research. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:31:34.072+00:00","2025-12-06T10:45:48.006+00:00","2025-12-06T10:45:48.003+00:00",150,[33,43,49,60,70,75,80,85,90,95],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"phình động mạch não vỡ","Phình động mạch não vỡ là gì? Tổng quan học thuật","ruptured cerebral aneurysm","Phình động mạch não vỡ là cấp cứu nội thần kinh - ngoại thần kinh nguy kịch xảy ra khi túi phình phồng mỏng trên hệ thống động mạch đa giác Willis bị rách, dẫn đến xuất huyết dưới nhện cấp tính với tỷ lệ tử vong và tàn phế rất cao.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":44,"title":45,"term":46,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"bệnh thận mạn giai đoạn cuối","Bệnh thận mạn giai đoạn cuối là gì? Các công bố khoa học về Bệnh thận mạn giai đoạn cuối","Bệnh thận mạn giai đoạn cuối","End-stage renal disease","Bệnh thận mạn giai đoạn cuối (ESRD hoặc bệnh thận mạn giai đoạn 5) là tình trạng chức năng thận suy giảm không hồi phục với mức lọc cầu thận ước tính (eGFR) dưới 15 mL\u002Fphút\u002F1.73 m², đòi hỏi phải tiến hành các liệu pháp thay thế thận để duy trì sự sống.",{"id":50,"title":51,"term":52,"englishTitle":53,"definition":54,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"đối xứng lie","Đối xứng Lie (Lie symmetry) là gì?","đối xứng Lie","Lie symmetry","Đối xứng Lie là nhóm Lie địa phương các phép biến đổi liên tục tác động lên không gian biến độc lập và biến phụ thuộc của phương trình vi phân, có tính chất bảo toàn tập nghiệm của phương trình.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":61,"title":62,"term":61,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"hàm kích hoạt","Hàm kích hoạt (activation function) là gì?","activation function","Hàm kích hoạt là hàm số toán học thực hiện phép biến đổi phi tuyến tính trên tổng có trọng số của các tín hiệu đầu vào tại một nơ-ron nhân tạo, quyết định mức độ kích hoạt và truyền tín hiệu của nơ-ron đó sang các tầng tiếp theo trong mạng nơ-ron.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"dòng chảy thủy động lực học","Dòng chảy thủy động lực học (hydrodynamic flow) là gì?","hydrodynamic flow","Dòng chảy thủy động lực học là sự chuyển động có hướng của các phần tử chất lưu trong không gian dưới tác dụng của các trường lực ngoại vi và građien áp suất, được mô tả thông qua các định luật bảo toàn khối lượng, động lượng và năng lượng trong cơ học chất lưu liên tục.",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"thuộc tính lượng tử","Thuộc tính lượng tử (quantum property) là gì?","quantum property","Thuộc tính lượng tử là tập hợp các đặc tính vật lý đặc thù của hệ vi mô tuân theo cơ học lượng tử, bao gồm tính gián đoạn, bất định, chồng chập và vướng víu phi cục bộ.",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"màng lọc","Màng lọc (membrane) là gì?","membrane","Màng lọc là cấu trúc ranh giới bán thấm có bề mặt rộng và chiều dày mỏng, cho phép các cấu tử chọn lọc đi qua đồng thời giữ lại các thành phần khác dưới tác động của lực dẫn động.",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"chọc hút noãn","Chọc hút noãn là gì? Quy trình, kỹ thuật và kiểm soát biến chứng","oocyte retrieval","Chọc hút noãn (oocyte retrieval hoặc transvaginal ovum pick-up - OPU) là thủ thuật can thiệp tối thiểu sử dụng đầu dò siêu âm ngả âm đạo gắn kim chuyên dụng để hút dịch nang và thu nhận các noãn bào trưởng thành từ buồng trứng nhằm phục vụ thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) hoặc bảo tồn khả năng sinh sản.",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"quan hệ đầu vào đầu ra","Quan hệ đầu vào đầu ra là gì?","input-output relationship","Quan hệ đầu vào đầu ra là mô hình toán học hoặc quy luật vật lý biểu diễn ánh xạ tương ứng giữa các tín hiệu kích thích từ môi trường tác động lên hệ thống và các phản ứng đáp ứng quan sát được từ hệ thống đó.",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"dòng điện kích hoạt siêu phân cực","Dòng điện kích hoạt siêu phân cực là gì?","hyperpolarization-activated current","Dòng điện kích hoạt siêu phân cực là dòng cation hướng vào tế bào qua màng sinh chất, được kích hoạt khi màng đạt các mức điện thế âm sâu hơn điện thế nghỉ thông thường."]