[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_b%E1%BB%87nh%20th%E1%BA%A7n%20kinh%20ngo%E1%BA%A1i%20vi{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_b%E1%BB%87nh%20th%E1%BA%A7n%20kinh%20ngo%E1%BA%A1i%20vi":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":46,"createUser":56,"publishUser":60,"keywords":64,"keywordCount":75,"enrichTopicLink":76,"status":77,"createTime":78,"updateTime":79,"publishTime":80,"linkEnrichedTime":81,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":82,"wikidataId":10,"relateTopics":83},"bệnh thần kinh ngoại vi","Bệnh thần kinh ngoại vi là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","Bệnh thần kinh ngoại vi là tổn thương hệ thần kinh ngoại biên gồm dây vận động, cảm giác và thực vật, gây rối loạn dẫn truyền tín hiệu ngoại biên. Tổn thương có thể đơn khối hoặc lan tỏa do nguyên nhân chuyển hóa, nhiễm độc và tự miễn, biểu hiện qua tê bì, đau nhức, yếu cơ và rối loạn tự chủ. ","\u003Ch2>Định nghĩa và khái quát\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Bệnh thần kinh ngoại vi\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Peripheral neuropathy\u003C\u002Fem>) Bệnh thần kinh ngoại vi là tình trạng tổn thương cấu trúc hoặc rối loạn chức năng của các dây thần kinh thuộc hệ thần kinh ngoại biên, dẫn đến các khiếm khuyết về cảm giác, vận động hoặc rối loạn thần kinh thực vật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cơ chế bệnh lý thường liên quan đến tổn thương sợi trục, mất myelin hoặc rối loạn trao đổi chất tại tế bào Schwann. Tùy theo mức độ và vị trí tổn thương, bệnh nhân có thể gặp:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Triệu chứng cảm giác như tê bì, kiến bò, đau nhức.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn vận động: yếu cơ, co cứng, teo cơ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn thực vật: mất điều hòa huyết áp, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20ti%C3%AAu%20h%C3%B3a%22%7D}}, khó kiểm soát mồ hôi.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân biệt với radiculopathy (tổn thương rễ thần kinh tại tủy sống) và bệnh thần kinh trung ương (CNS disorders) là yếu tố quan trọng trong chẩn đoán. Nguyên nhân, biểu hiện lâm sàng và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C6%B0%C6%A1ng%20ph%C3%A1p%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} có thể khác biệt hoàn toàn khi tổn thương nằm ngoài tủy hoặc trong tủy.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giải phẫu và sinh lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dây thần kinh ngoại vi được cấu tạo từ nhiều sợi trục (axon) được bao quanh bởi tế bào Schwann tạo thành bao myelin, giúp tăng tốc độ dẫn truyền tín hiệu. Mỗi bó sợi được bao bọc thêm lớp perineurium và epineurium bảo vệ, đồng thời cung cấp mạch máu nuôi dưỡng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Có bốn loại sợi chính dựa trên kích thước và chức năng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Sợi Aα (vận động): dẫn truyền tín hiệu nhanh, điều khiển lực co cơ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sợi Aβ (cảm giác): truyền cảm giác áp lực và xúc giác.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sợi Aδ (cảm giác đau nhanh, nhiệt độ cao): truyền tín hiệu đau nhức cấp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sợi C (thực vật và cảm giác đau chậm): không được myelin hóa, dẫn truyền chậm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quá trình khử cực – tái phân cực trên màng sợi thần kinh tuân theo nguyên lý điện học, đòi hỏi cân bằng ion Na\u003Csup>+\u003C\u002Fsup>, K\u003Csup>+\u003C\u002Fsup> và Ca\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup>. Mất myelin hoặc tổn thương sợi trục làm gián đoạn dòng ion, giảm tốc độ hoặc ngắt quãng dẫn truyền, gây ra các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tri%E1%BB%87u%20ch%E1%BB%A9ng%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}} đặc trưng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Dịch tễ học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tỷ lệ mắc bệnh thần kinh ngoại vi tăng theo tuổi, ước tính khoảng 2–3% dân số chung và lên tới 8–10% ở nhóm trên 60 tuổi. Tại Hoa Kỳ, hơn 20 triệu người trưởng thành được chẩn đoán có một hoặc nhiều biểu hiện neuropathy, với tỷ lệ mắc mới mỗi năm dao động 1–2%.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nhóm tuổi\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tỷ lệ mắc (%)\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nguyên nhân thường gặp\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>20–40\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1,2\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhiễm độc (rượu, thuốc), nhiễm khuẩn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>41–60\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>3,5\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đái tháo đường type 2, tự miễn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>&gt;60\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>8,0\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thoái hóa, thiếu dinh dưỡng, đa yếu tố\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Số liệu từ Viện Rối loạn Thần kinh và Đột quỵ Quốc gia Mỹ (NINDS) cho thấy đái tháo đường là nguyên nhân hàng đầu, chiếm khoảng 30–40% các trường hợp polyneuropathy. Theo báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), tần suất neuropathy do tiểu đường có xu hướng gia tăng song song với tỷ lệ người mắc đái tháo đường trên toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân và phân loại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nguyên nhân bệnh thần kinh ngoại vi rất đa dạng, bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chuyển hóa:\u003C\u002Fstrong> đái tháo đường, suy giáp, rối loạn gan thận.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhiễm độc và thuốc:\u003C\u002Fstrong> rượu, hóa trị liệu, thuốc điều trị HIV, isoniazid.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tự miễn:\u003C\u002Fstrong> hội chứng Guillain–Barré, lupus, viêm đa dây tự miễn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Di truyền:\u003C\u002Fstrong> bệnh Charcot–Marie–Tooth, hội chứng Refsum.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dựa trên vị trí và cơ chế tổn thương, bệnh được chia thành:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mononeuropathy:\u003C\u002Fstrong> tổn thương một dây thần kinh đơn lẻ (ví dụ: {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%99i%20ch%E1%BB%A9ng%20%E1%BB%91ng%20c%E1%BB%95%20tay%22%7D}}).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Polyneuropathy:\u003C\u002Fstrong> tổn thương đa dây thần kinh, thường đối xứng và lan toả.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Autonomic neuropathy:\u003C\u002Fstrong> chủ yếu ảnh hưởng hệ thần kinh thực vật, gây rối loạn huyết áp, tiêu hóa, chức năng tiết mồ hôi.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân loại theo cơ chế mô học:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cem>Axonopathy\u003C\u002Fem>: tổn thương chủ yếu sợi trục, biểu hiện điện cơ giảm biên độ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cem>Myelinopathy\u003C\u002Fem>: mất myelin, tốc độ dẫn truyền giảm, block dẫn truyền.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cem>Mixed neuropathy\u003C\u002Fem>: kết hợp cả hai cơ chế trên.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Cơ chế bệnh sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tổn thương sợi trục (axonopathy) thường do {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20chuy%E1%BB%83n%20h%C3%B3a%22%7D}} hoặc thiếu dinh dưỡng dẫn đến thoái hóa dần sợi trục, thể hiện qua giảm biên độ điện thế dẫn truyền. Trong đái tháo đường, tích tụ sản phẩm cuối glycation (AGEs) và stress oxy hóa gây tổn thương mitochondria, làm mất chức năng năng lượng của tế bào Schwann và neuron.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mất myelin (myelinopathy) gây giảm tốc độ dẫn truyền và block nhảy (conduction block). Quá trình tự miễn tấn công myelin, như trong hội chứng Guillain–Barré, khởi phát viêm quanh bao myelin, tế bào Schwann không kịp tái tạo vỏ bọc, dẫn đến rối loạn dẫn truyền.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ischemia thần kinh do mạch máu ngoại vi hẹp hoặc tắc, gây thiếu oxy và dinh dưỡng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Stress cơ học trong bệnh lý chèn ép dây thần kinh (ví dụ: hội chứng ống cổ tay).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tích tụ chất độc nội sinh hoặc ngoại sinh (rượu, hóa chất, thuốc hóa trị).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Triệu chứng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cảm giác dị cảm (paresthesia) và đau nhức dạng đốt, bỏng rát thường xuất hiện đầu tiên, chủ yếu ở hai bàn chân và bàn tay theo kiểu tất – găng. Triệu chứng có xu hướng tăng về đêm và khi tiếp xúc lạnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Yếu cơ biểu hiện dưới dạng khó đi, dễ ngã, cơ chân và cẳng tay bị teo dần. Phản xạ gân xương giảm hoặc mất ở những vùng bị tổn thương, như reflex mắt cá chân và gối đều có thể giảm rõ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Rối loạn tự chủ (autonomic neuropathy) gồm hạ huyết áp tư thế, rối loạn nhịp tim, táo bón hoặc tiêu chảy luân phiên, rối loạn tiết mồ hôi. Triệu chứng tự chủ thường ít được chú ý nhưng có thể dẫn đến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BA%BFn%20ch%E1%BB%A9ng%20nghi%C3%AAm%20tr%E1%BB%8Dng%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khám lâm sàng đánh giá cảm giác đau, rung, phân biệt cảm giác nông – sâu bằng que gãi, monofilament và máy đo Rydel–Seiffer. Đo lực cơ bằng dynamometer và kiểm tra phản xạ gân xương giúp xác định mức độ tổn thương vận động.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Điện cơ đồ (EMG) kết hợp đo tốc độ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%E1%BA%ABn%20truy%E1%BB%81n%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}} (NCV) phân biệt dạng axonopathy và myelinopathy. EMG cho thấy sóng nhọn, sóng đa pha ở dạng axonal; NCV giảm &gt;30 m\u002Fs gợi ý mất myelin.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Xét nghiệm máu: đường huyết, HbA1c, chức năng thận, điện giải, vitamin B12, huyết thanh protein miễn dịch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Miễn dịch đồ: kháng thể chống ganglioside (GM1) trong Guillain–Barré.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hình ảnh học: MRI cột sống hoặc siêu âm dây thần kinh khi nghi ngờ chèn ép cơ học.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Điều trị và quản lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giải quyết nguyên nhân nền là bước đầu: {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ki%E1%BB%83m%20so%C3%A1t%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%20huy%E1%BA%BFt%22%7D}} bằng insulin hoặc liệu pháp uống (metformin, sulfonylurea); ngưng tiếp xúc chất độc như rượu và hóa chất. Điều chỉnh thiếu dinh dưỡng, bổ sung vitamin B12, acid folic giúp phục hồi chức năng thần kinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Điều trị triệu chứng đau thần kinh ngoại vi dùng gabapentin, pregabalin, duloxetine hoặc amitriptyline. Chế độ dùng tăng dần liều theo dung nạp, theo dõi tác dụng phụ như chóng mặt, buồn ngủ. Tính hiệp lực có thể kết hợp thuốc giảm đau thông thường khi cần.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thuốc\u003C\u002Fth>\u003Cth>Cơ chế\u003C\u002Fth>\u003Cth>Liều khởi đầu\u003C\u002Fth>\u003Cth>Tác dụng phụ chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Gabapentin\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>GABA analog\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>300 mg\u002Fngày\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Buồn ngủ, chóng mặt\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Pregabalin\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Modulate kênh Ca\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup>\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>75 mg\u002Fngày\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Sưng phù, tăng cân\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Duloxetine\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>SNRI\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>30 mg\u002Fngày\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Buồn nôn, táo bón\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Vật lý trị liệu và liệu pháp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22k%C3%ADch%20th%C3%ADch%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}} xuyên da (TENS) giúp cải thiện chức năng cơ, giảm đau và tăng lưu thông máu ngoại vi. Can thiệp tâm lý qua tư vấn, kỹ thuật thư giãn hỗ trợ bệnh nhân vượt qua lo âu và trầm cảm do đau mạn tính.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiên lượng và biến chứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tiên lượng phụ thuộc mức độ, nguyên nhân và thời điểm can thiệp; tổn thương axon nặng thường hồi phục chậm hơn tổn thương myelin. Hồi phục hoàn toàn có thể mất 6–18 tháng với axonopathy nhẹ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Biến chứng bao gồm loét chân do mất cảm giác (neuropathic ulcer), nhiễm trùng thứ phát và cắt cụt chi. Rối loạn tự chủ nặng có thể gây ngừng tim, sốc do hạ huyết áp tư thế và rối loạn tiêu hóa kéo dài.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phòng ngừa và hướng nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kiểm soát yếu tố nguy cơ bằng tầm soát đái tháo đường định kỳ, cai rượu và chế độ dinh dưỡng đầy đủ vitamin nhóm B (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fdiabetes\u002Flibrary\u002Ffeatures\u002Ftruth-about-diabetic-peripheral-neuropathy.html\" target=\"_blank\">CDC\u003C\u002Fa>). Tập luyện vận động đều giúp duy trì lưu thông máu và sức mạnh cơ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nghiên cứu tế bào gốc và liệu pháp gene đang thử nghiệm cải thiện tái tạo axon và myelin. Các thử nghiệm lâm sàng giai đoạn II–III đánh giá tác dụng của các chất đối kháng AGE, chất chống oxy hóa và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22y%E1%BA%BFu%20t%E1%BB%91%20t%C4%83ng%20tr%C6%B0%E1%BB%9Fng%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}} (NGF, BDNF).\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phát triển thuốc ức chế aldose reductase giảm biến đổi sorbitol trong tiểu đường.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng công nghệ nano đưa thuốc đến mô thần kinh chính xác.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích đa biến và dữ liệu lớn để cá thể hóa phác đồ điều trị.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Bệnh thần kinh ngoại vi","Peripheral neuropathy","Bệnh thần kinh ngoại vi là tình trạng tổn thương cấu trúc hoặc rối loạn chức năng của các dây thần kinh thuộc hệ thần kinh ngoại biên, dẫn đến các khiếm khuyết về cảm giác, vận động hoặc rối loạn thần kinh thực vật.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,30,38],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":29},"KOZMAN (2021). Statins induced myopathy among diabetes with peripheral neuropathy: incidence, etiology and management. Morressier.","Statins induced myopathy among diabetes with peripheral neuropathy: incidence, etiology and management","KOZMAN","Morressier",2021,"10.26226\u002Fmorressier.617c37317c09fc044a975284","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.26226\u002Fmorressier.617c37317c09fc044a975284",{"citationText":31,"title":32,"authors":33,"source":34,"year":35,"doi":36,"url":37},"Perkins, Bril (2023). Clinical Diagnosis of Diabetic Peripheral Neuropathy. Contemporary Diabetes Diabetic Neuropathy.","Clinical Diagnosis of Diabetic Peripheral Neuropathy","Perkins, Bril","Contemporary Diabetes Diabetic Neuropathy",2023,"10.1007\u002F978-3-031-15613-7_5","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002F978-3-031-15613-7_5",{"citationText":39,"title":40,"authors":41,"source":42,"year":43,"doi":44,"url":45},"Bilbao, Schmidt (2014). Clinical Aspects of Peripheral Neuropathy. Biopsy Diagnosis of Peripheral Neuropathy.","Clinical Aspects of Peripheral Neuropathy","Bilbao, Schmidt","Biopsy Diagnosis of Peripheral Neuropathy",2014,"10.1007\u002F978-3-319-07311-8_8","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002F978-3-319-07311-8_8",[47,50,53],{"question":48,"answer":49},"Những nguyên nhân phổ biến nhất gây ra bệnh thần kinh ngoại vi là gì?","Đái tháo đường là nguyên nhân hàng đầu (bệnh thần kinh đái tháo đường), bên cạnh thiếu hụt vitamin nhóm B (đặc biệt là B1, B12), nghiện rượu mạn tính, tác dụng phụ của hóa trị liệu ung thư, nhiễm trùng (HIV, bệnh Lyme) và các bệnh tự miễn như hội chứng Guillain-Barré.",{"question":51,"answer":52},"Triệu chứng lâm sàng sớm của tổn thương dây thần kinh cảm giác ngoại vi là gì?","Bệnh nhân thường xuất hiện cảm giác tê bì, châm chích kiểu kim châm, bỏng rát hoặc tăng cảm giác đau bắt đầu từ các đầu ngón chân, sau đó lan dần lên cẳng chân và bàn tay theo phân bố hình bốt và găng tay.",{"question":54,"answer":55},"Các phương pháp cận lâm sàng nào giúp chẩn đoán xác định bệnh thần kinh ngoại vi?","Điện cơ đồ (EMG) và đo tốc độ dẫn truyền thần kinh (NCS) là các thăm dò tiêu chuẩn vàng để xác định tổn thương sợi trục hay hủy myelin, kết hợp xét nghiệm máu tìm nguyên nhân chuyển hóa và sinh thiết thần kinh khi cần thiết.",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":61,"researcherId":10,"name":62,"imageUrl":63},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[65,66,67,68,69,70,71,72,73,74],"rối loạn tiêu hóa","phương pháp điều trị","triệu chứng lâm sàng","hội chứng ống cổ tay","rối loạn chuyển hóa","biến chứng nghiêm trọng","dẫn truyền thần kinh","kiểm soát đường huyết","kích thích thần kinh","yếu tố tăng trưởng thần kinh",10,true,"PUBLISHED","2025-07-13T02:20:24.944+00:00","2026-09-11T05:10:33.416+00:00","2025-07-14T09:38:14.506+00:00","2026-09-11T05:10:33.126+00:00",279,[84,87,90,93,96,99,102,105,108,111],{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"methamphetamine","Methamphetamine là gì? Các nghiên cứu về Methamphetamine",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"màng tế bào","Màng tế bào là gì? Các nghiên cứu khoa học về Màng tế bào",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"morphin","Morphin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Morphin",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"glutamate","Glutamate là gì? Các nghiên cứu khoa học về Glutamate",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sinh học tế bào","Sinh học tế bào là gì? Các nghiên cứu về Sinh học tế bào",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dopamine","Dopamine là gì? Các nghiên cứu khoa học về Dopamine",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tâm lý học lâm sàng","Tâm lý học lâm sàng là gì? Các nghiên cứu khoa học ",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"màng plasma","Màng plasma là gì? Các nghiên cứu khoa học về Màng plasma",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ký sinh trùng","Ký sinh trùng là gì? Nghiên cứu khoa học về Ký sinh trùng",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nefopam","Nefopam là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nefopam"]