[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_b%E1%BB%87nh%20sinh%20ph%C3%A2n%20t%E1%BB%AD{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_bệnh sinh phân tử":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":44,"createUser":54,"publishUser":58,"keywords":59,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":60,"status":61,"createTime":62,"updateTime":63,"publishTime":64,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":65,"relateTopics":66},"bệnh sinh phân tử","Bệnh sinh phân tử là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tìm hiểu Bệnh sinh phân tử (molecular pathogenesis): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyên sâu.","\u003Cp>\u003Cstrong>Bệnh sinh phân tử\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>molecular pathogenesis\u003C\u002Fem>) là phân ngành y sinh học nghiên cứu các cơ chế tế bào và phân tử (bao gồm đột biến gen, biến đổi biểu sinh, rối loạn đường truyền tín hiệu nội bào) dẫn đến sự hình thành, phát triển và tiến triển của bệnh tật ở cấp độ phân tử.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Giới thiệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bệnh sinh phân tử (molecular pathogenesis) nghiên cứu các cơ chế ở cấp độ phân tử dẫn đến khởi phát, tiến triển và biến chứng của bệnh. Đây là quá trình tìm hiểu cách mà đột biến gene, thay đổi biểu hiện gene, tương tác protein và tín hiệu tế bào phối hợp gây tổn thương mô.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhờ hiểu biết bệnh sinh phân tử, các nhà khoa học đã phát triển phương pháp chẩn đoán phân tử, liquid biopsy và thuốc nhắm đích nhằm can thiệp chính xác vào đích phân tử, giảm tác dụng phụ và tối ưu hiệu quả điều trị. Nghiên cứu này đặt nền tảng cho y học cá thể hóa và liệu pháp gen.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phạm vi bệnh sinh phân tử bao gồm đột biến gene (point mutation, in\u002Fdel), điều hòa epigenetic (methyl hóa DNA, biến đổi histone), tương tác protein–protein, mạng tín hiệu (MAPK, PI3K\u002FAkt, NF-κB) và tác động môi trường (hóa chất, vi khuẩn, virus) lên biểu hiện và chức năng tế bào.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Định nghĩa và khái niệm cơ bản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bệnh sinh phân tử được định nghĩa là tổng hợp các biến đổi phân tử—đột biến DNA, thay đổi biểu hiện RNA, tương tác protein sai lệch—góp phần làm mất cân bằng sinh học và gây ra các triệu chứng lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khái niệm này khác với bệnh sinh tế bào (cellular pathogenesis) ở chỗ tập trung vào cơ chế ở mức DNA\u002FRNA\u002Fprotein, trước khi các biến đổi đó biểu hiện thành tổn thương tế bào và mô.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thuật ngữ liên quan:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Genotype:\u003C\u002Fstrong> bộ gene của cá thể, có thể mang đột biến di truyền hoặc mắc phải.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phenotype:\u003C\u002Fstrong> biểu hiện chức năng và hình thái học của tế bào, mô, kết quả của tương tác gene–môi trường.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Epigenome:\u003C\u002Fstrong> tập hợp biến đổi epigenetic điều hòa biểu hiện gene không thay đổi trình tự DNA.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ chế di truyền và biểu hiện gene\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đột biến gene là nguyên nhân khởi đầu bệnh sinh phân tử ở nhiều bệnh di truyền và ung thư. Các loại đột biến bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Loại đột biến\u003C\u002Fth>\u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ví dụ bệnh\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Point mutation\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thay thế một nucleotide\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hồng cầu hình liềm (HBB)\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Insertion\u002FDeletion\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chèn hoặc xóa nucleotide\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bệnh xơ nang (CFTR)\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Copy number variation\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thay đổi số bản sao gene\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bệnh tâm thần phân liệt\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Chromosomal rearrangement\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đổi chỗ hoặc lặp đoạn NST\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bệnh bạch cầu do BCR-ABL\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Biểu hiện gene bị ảnh hưởng không chỉ bởi đột biến mà còn bởi các cơ chế điều hòa epigenetic. Methyl hóa promoter có thể tắt gene ức chế khối u, trong khi acetyl hóa histone làm mở chromatin, tăng cường phiên mã (NCBI PMC).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>MicroRNA và lncRNA cũng tham gia điều hòa hậu phiên mã bằng cách gắn vào mRNA mục tiêu, ức chế dịch mã hoặc thúc đẩy phân hủy mRNA. Ví dụ, miR-21 tăng cao trong nhiều ung thư, ức chế gene ức chế khối u PTEN.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tương tác protein và đường tín hiệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mạng lưới tín hiệu tế bào bao gồm receptor tyrosine kinase, protein kinase, phosphatase và transcription factor, duy trì cân bằng phân tử nội bào. Khi đột biến hoặc biến đổi biểu hiện xảy ra ở bất kỳ thành phần nào, tín hiệu có thể bị rối loạn, dẫn đến tăng sinh không kiểm soát hoặc tế bào chết theo chương trình.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các đường tín hiệu hay gặp trong bệnh sinh phân tử:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>MAPK\u002FERK:\u003C\u002Fstrong> điều hòa tăng trưởng và biệt hóa; quá kích hoạt gây ung thư (NCBI PMC).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>PI3K\u002FAkt\u002FmTOR:\u003C\u002Fstrong> kiểm soát chuyển hóa và sinh tồn; đột biến PIK3CA phổ biến ở ung thư vú.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>NF-κB:\u003C\u002Fstrong> điều hòa phản ứng viêm và miễn dịch; hoạt hóa mạn tính dẫn đến bệnh viêm mạn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Scaffold protein như AKAP và 14-3-3 đóng vai trò neo giữ và phối hợp các kinase, đảm bảo tính đặc hiệu và hiệu quả phản ứng. Sai lệch mức độ hoặc vị trí tương tác có thể làm lệch tín hiệu, gây bệnh lý (Nature Rev. Mol. Cell Biol.).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phosphorylation\u002Fdephosphorylation là cơ chế chính điều tiết hoạt tính enzyme và tương tác, với protein kinase và phosphatase duy trì cân bằng. Rối loạn cân bằng này xuất hiện trong ung thư, đái tháo đường và các bệnh thần kinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của yếu tố môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các yếu tố môi trường như ô nhiễm không khí, hóa chất công nghiệp và tác nhân sinh học (virus, vi khuẩn) có thể gây tổn thương DNA, stress oxy hóa và kích hoạt đường tín hiệu viêm, góp phần vào bệnh sinh phân tử. Ví dụ, benzene và formaldehyde có thể tạo ra adduct DNA, dẫn đến đột biến điểm và thay đổi cấu trúc nhiễm sắc thể (NCBI PMC).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các hợp chất gây rối loạn nội tiết (endocrine disruptors) như BPA và phthalates tác động lên bộ điều hòa gene qua thụ thể steroid, gây biến đổi biểu hiện gene phát triển và chuyển hóa. Methyl hóa DNA và biến đổi histone do stress môi trường có thể di truyền qua các thế hệ tế bào, tạo ra “ký ức” epigenetic trong mô.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Yếu tố vi sinh (microbiome) cũng đóng vai trò quan trọng: nhiễm H. pylori kích hoạt NF-κB và IL-8, thúc đẩy viêm mạn và tiến triển ung thư dạ dày. Rối loạn cân bằng vi sinh ruột liên kết với bệnh lý chuyển hóa, tự miễn và thậm chí rối loạn thần kinh thông qua trục ruột–não.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kỹ thuật nghiên cứu bệnh sinh phân tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Giải trình tự thế hệ mới (NGS)\u003C\u002Fstrong> cho phép xác định toàn bộ biến thể gene (whole-genome sequencing), biểu hiện transcriptome (RNA-seq) và methylome (WGBS) với độ phân giải cao. Các nền tảng như Illumina NovaSeq cung cấp hàng trăm triệu đoạn đọc, hỗ trợ phân tích đa dạng đột biến và biểu hiện gene (Illumina).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Phân tích proteomics\u003C\u002Fstrong> bằng LC–MS\u002FMS xác định hàng nghìn protein và biến thể post-translational (phospho-, glyco-) trong mẫu mô bệnh. Bảng dưới đây tóm tắt một số kỹ thuật phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Kỹ thuật\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Độ phân giải\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>LC–MS\u002FMS\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Định lượng proteome toàn diện\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>ppb\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Phosphoproteomics\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phosphorylation mapping\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Site-specific\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>SWATH-MS\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Quantitative proteomics\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>High reproducibility\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003Cstrong>CRISPR\u002FCas9\u003C\u002Fstrong> cho phép tạo mô hình đột biến chính xác in vitro và in vivo, khảo sát trực tiếp chức năng gene. Việc sử dụng hệ thống Cas12a và base editors mở rộng khả năng chỉnh sửa không tạo đứt đoạn đôi (Nature Methods).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong chẩn đoán và điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Liquid biopsy\u003C\u002Fstrong> sử dụng ctDNA và exosome từ máu ngoại vi để phát hiện biến thể đột biến và methylation sớm mà không cần sinh thiết xâm lấn (Cancer.gov). Phương pháp này cho phép theo dõi tiến triển ung thư và kháng thuốc theo thời gian thực.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Thuốc nhắm đích\u003C\u002Fstrong> (targeted therapy) như imatinib (BCR-ABL), vemurafenib (BRAF V600E) và trastuzumab (HER2) can thiệp trực tiếp vào protein đích. Tỷ lệ đáp ứng phụ thuộc vào trạng thái gene và biểu hiện protein, đòi hỏi đánh giá phân tử trước khi điều trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Liệu pháp gen\u003C\u002Fstrong> và RNAi sử dụng viral vector hoặc nanoparticle đưa gene lành hoặc siRNA vào tế bào để sửa chữa mutation hoặc ức chế biểu hiện gene bất lợi. Tính an toàn và hiệu quả của CRISPR-based therapies đang được thử nghiệm giai đoạn I\u002FII (ClinicalTrials.gov).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và giới hạn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Độ phức tạp mạng lưới phân tử với hàng nghìn tương tác và cơ chế đệm (redundancy) tạo ra khó khăn trong việc xác định mối quan hệ nhân quả. Biến thể hiếm, epistasis và tác động cộng hưởng của đa gene càng làm tăng độ khó phân tích.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Khả năng tái lập kết quả: dữ liệu omics lớn dễ dẫn đến overfitting và kết quả không nhất quán giữa phòng thí nghiệm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chi phí và hạ tầng: NGS, proteomics và CRISPR đòi hỏi thiết bị đắt tiền và chuyên gia vận hành.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng dịch mã: nhiều đột biến hoặc tương tác protein chưa có thuốc nhắm đích, cần phát triển nền tảng hóa học và sinh học phân tử mới.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Triển vọng và xu hướng tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Multi-omics tích hợp\u003C\u002Fstrong> kết hợp genomics, transcriptomics, proteomics và metabolomics với dữ liệu lâm sàng lớn để xây dựng bản đồ bệnh sinh toàn diện. Các nền tảng như cBioPortal và TCGA cung cấp kho dữ liệu khổng lồ cho phân tích hệ thống (cBioPortal).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>AI và học máy\u003C\u002Fstrong> dự đoán tương tác phân tử, mô phỏng đường tín hiệu và đề xuất mục tiêu thuốc mới. Mô hình Graph Neural Networks (GNN) cho khả năng dự đoán tương tác protein–protein và hiệu quả hợp chất trong thư viện thuốc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Sinh học tuần hoàn\u003C\u002Fstrong> (systems biology) kết hợp mô hình toán học và mô phỏng agent-based để dự đoán tiến triển bệnh và đáp ứng điều trị cá thể. Các mô hình này hỗ trợ quyết định lâm sàng trong y học chính xác.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Danh mục tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Jones PA, Baylin SB. “The epigenomics of cancer.” \u003Cem>Cell\u003C\u002Fem>. 2007;128(4):683–692. doi.org.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vogelstein B, et al. “Cancer genome landscapes.” \u003Cem>Science\u003C\u002Fem>. 2013;339(6127):1546–1558. science.org.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Wan JCM, et al. “Liquid biopsies come of age.” \u003Cem>Nat Rev Cancer\u003C\u002Fem>. 2017;17(4):223–238. nature.com.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ledford H. “CRISPR treatment inserted directly into patient for first time.” \u003Cem>Nature\u003C\u002Fem>. 2020;581(7806):178–179. doi.org.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Center for Biotechnology Information. “Signal transduction in health and disease.” ncbi.nlm.nih.gov.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Bệnh sinh phân tử","molecular pathogenesis",[20,18,21],"cơ chế bệnh sinh phân tử","bệnh học phân tử","Bệnh sinh phân tử là phân ngành y sinh học nghiên cứu các cơ chế tế bào và phân tử (bao gồm đột biến gen, biến đổi biểu sinh, rối loạn đường truyền tín hiệu nội bào) dẫn đến sự hình thành, phát triển và tiến triển của bệnh tật ở cấp độ phân tử.","NATURAL_SCIENCES",[25,32,38],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":10},"Görgişen (2026). Pyroptosis: Cellular Signaling of Inflammatory Cell Death. Molecular Mechanisms of Cell Death: Implications for Disease Pathogenesis.","Pyroptosis: Cellular Signaling of Inflammatory Cell Death","Görgişen","Molecular Mechanisms of Cell Death: Implications for Disease Pathogenesis",2026,"10.37609\u002Fakya.3955.c2659",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":30,"doi":37,"url":10},"Yadav (2026). Exploring the Role of the Gene Mutation in the Management of Alzheimer's Disease. Cellular and Molecular Mechanisms in Alzheimer”s Disease Therapeutics.","Exploring the Role of the Gene Mutation in the Management of Alzheimer's Disease","Yadav, Das, Patra","Cellular and Molecular Mechanisms in Alzheimer”s Disease Therapeutics","10.1201\u002F9781779641793-11",{"citationText":39,"title":40,"authors":41,"source":42,"year":30,"doi":43,"url":10},"Askari (2026). Intracellular signaling pathways and molecular mechanisms contributed to the pathogenesis of acute and chronic types of Leukemia. Cellular, Molecular and Biomedical Reports.","Intracellular signaling pathways and molecular mechanisms contributed to the pathogenesis of acute and chronic types of Leukemia","Askari, Khatami, Heidari","Cellular, Molecular and Biomedical Reports","10.55705\u002Fcmbr.2026.520569.1313",[45,48,51],{"question":46,"answer":47},"Khái niệm \"gen sinh ung\" (Oncogene) và \"gen ức chế khối u\" (Tumor Suppressor Gene) là gì?","Oncogene là gen tiền ung thư bị đột biến hoạt hóa thúc đẩy tế bào phân chia mất kiểm soát; còn gen ức chế khối u (như TP53, RB1) có nhiệm vụ phanh chu trình tế bào và kích hoạt chết theo chương trình khi DNA bị tổn thương.",{"question":49,"answer":50},"Biến đổi biểu sinh (Epigenetic alterations) đóng vai trò gì trong bệnh sinh phân tử?","Các hiện tượng methyl hóa DNA và biến đổi đuôi histone làm thay đổi mức độ biểu hiện gen mà không làm thay đổi trình tự nucleotide, có thể làm bất hoạt các gen bảo vệ cơ thể.",{"question":52,"answer":53},"Ứng dụng của việc giải mã cơ chế bệnh sinh phân tử trong điều trị đích (Targeted Therapy) là gì?","Cho phép thiết kế các thuốc kháng thể đơn dòng hoặc phân tử nhỏ ức chế chọn lọc đúng protein đột biến gây bệnh (như thuốc ức chế EGFR, BCR-ABL) với hiệu quả cao và ít độc tính toàn thân.",{"id":55,"researcherId":10,"name":56,"imageUrl":57},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":55,"researcherId":10,"name":56,"imageUrl":57},[13],false,"PUBLISHED","2025-07-30T04:09:05.946+00:00","2026-09-11T16:29:20.249+00:00","2025-07-30T04:52:46.266+00:00",231,[67,78,84,89,97,102,107,112,117,122],{"id":68,"title":69,"term":70,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":73,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"khả năng gây độc tế bào","Khả năng gây độc tế bào là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Khả năng gây độc tế bào","Cytotoxicity","Khả năng gây độc tế bào là đặc tính của một tác nhân hóa học, sinh học hoặc vật lý làm suy giảm chức năng sống, phá vỡ cấu trúc màng hoặc kích hoạt quá trình chết tế bào (hoại tử hoặc apoptosis).","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":79,"title":80,"term":81,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":73,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"độc tính trên thận","Độc tính trên thận là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Độc tính trên thận","nephrotoxicity","Độc tính trên thận là tác động có hại của các hợp chất hóa học, thuốc hoặc độc tố sinh học làm suy giảm cấu trúc và chức năng lọc của thận, thường dẫn đến tổn thương thận cấp tính hoặc tiến triển thành bệnh thận mạn.",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":73,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"vảy nến mụn mủ toàn thân","Vảy nến mụn mủ toàn thân","Generalized pustular psoriasis","Vảy nến mụn mủ toàn thân (Generalized pustular psoriasis - GPP) là một thể bệnh da tự viêm hiếm gặp, nặng nề và đe dọa tính mạng, đặc trưng bởi các đợt bùng phát cấp tính của các mụn mủ vô trùng nông lan tỏa trên nền da đỏ viêm rát toàn thân, kèm theo hội chứng đáp ứng viêm hệ thống.",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":90,"definition":92,"discipline":23,"disciplineCode":93,"disciplineLabel":94,"disciplineColor":95,"disciplineIcon":96},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":23,"disciplineCode":93,"disciplineLabel":94,"disciplineColor":95,"disciplineIcon":96},"nhiệt độ nóng chảy","Nhiệt độ nóng chảy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","nhiet do nong chay","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":23,"disciplineCode":93,"disciplineLabel":94,"disciplineColor":95,"disciplineIcon":96},"hằng số tốc độ","Hằng số tốc độ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","rate constant","Hằng số tốc độ (Reaction Rate Constant, ký hiệu k) là một hệ số tỷ lệ đặc trưng trong phương trình động học biểu thị tốc độ của phản ứng hóa học khi nồng độ của tất cả các chất phản ứng bằng đơn vị.",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":23,"disciplineCode":93,"disciplineLabel":94,"disciplineColor":95,"disciplineIcon":96},"động vật linh trưởng","Động vật linh trưởng là gì? Tiến hóa Perelman, giải phẫu Fleagle và Estrada","primates","Động vật linh trưởng là một bộ thú có vú bậc cao đặc trưng bởi bàn tay ngón cái đối diện, thị giác lập thể 3D và vỏ não phát triển, tiến hóa qua các nhánh Mũi ướt và Mũi khô theo nghiên cứu Perelman-Fleagle.",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":115,"definition":116,"discipline":23,"disciplineCode":93,"disciplineLabel":94,"disciplineColor":95,"disciplineIcon":96},"đồng vị","Đồng vị là gì? Phân loại và ứng dụng trong khoa học hiện đại","isotope","Đồng vị là các biến thể của cùng một nguyên tố hóa học có cùng số proton trong hạt nhân nhưng khác nhau về số neutron, dẫn đến khối lượng nguyên tử khác nhau.",{"id":118,"title":119,"term":118,"englishTitle":120,"definition":121,"discipline":23,"disciplineCode":93,"disciplineLabel":94,"disciplineColor":95,"disciplineIcon":96},"chu trình sinh địa hóa","Chu trình sinh địa hóa: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Biogeochemical cycle","Chu trình sinh địa hóa là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực natural sciences, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":123,"title":124,"term":123,"englishTitle":125,"definition":126,"discipline":23,"disciplineCode":93,"disciplineLabel":94,"disciplineColor":95,"disciplineIcon":96},"ethylene","Ethylene là gì? Cấu trúc hóa học, vai trò sinh học và ứng dụng","Ethylene","Ethylene (ethene, công thức hóa học C2H4) là một hydrocarbon không no thuộc nhóm anken đơn giản nhất, tồn tại ở thể khí không màu, đồng thời là một phytohormone dạng khí điều hòa sự chín và rụng ở thực vật."]