[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_b%E1%BB%87nh%20s%C6%B0%C6%A1ng%20mai{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_b%E1%BB%87nh%20s%C6%B0%C6%A1ng%20mai":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":60,"keywordCount":71,"enrichTopicLink":72,"status":73,"createTime":74,"updateTime":75,"publishTime":76,"linkEnrichedTime":77,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":78,"wikidataId":10,"relateTopics":79},"bệnh sương mai","Bệnh sương mai là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Bệnh sương mai là bệnh thực vật do nấm giả Oomycetes gây ra, thường xuất hiện ở điều kiện ẩm ướt và ảnh hưởng nghiêm trọng đến nhiều loại cây trồng. Tác nhân gây bệnh xâm nhập qua khí khổng hoặc vết thương, phát triển trong mô lá và tạo bào tử lây lan nhanh qua nước, gió và sương đêm. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Bệnh sương mai\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Downy mildew \u002F Oomycete plant disease\u003C\u002Fem>) là Bệnh sương mai là một bệnh hại thực vật nguy hiểm do các vi sinh vật thuộc lớp Trứng (Oomycota) gây ra, đặc trưng bởi các vết đốm hoại tử góc cạnh trên mặt trên lá kèm theo lớp mốc giả mịn màu trắng xám xuất hiện ở mặt dưới lá trong điều kiện ẩm độ cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Giới thiệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bệnh sương mai là một nhóm bệnh thực vật nguy hiểm do các sinh vật thuộc lớp Oomycota gây ra, thường nhầm lẫn với nấm nhưng thực chất là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22sinh%20v%E1%BA%ADt%20nh%C3%A2n%20th%E1%BB%B1c%22%7D}} khác biệt về {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%20di%20truy%E1%BB%81n%22%7D}} và sinh học. Chúng gây ra thiệt hại lớn cho nông nghiệp, đặc biệt trong các mùa mưa ẩm, làm thối lá, thối thân, giảm năng suất và chất lượng nông sản.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Loài gây bệnh sương mai thay đổi theo cây trồng. Với nho, tác nhân chính là \u003Ci>Plasmopara viticola\u003C\u002Fi>; trên khoai tây và cà chua là \u003Ci>Phytophthora infestans\u003C\u002Fi>; trong khi đó, \u003Ci>Peronospora destructor\u003C\u002Fi> thường gặp trên hành và tỏi. Những loài này lây lan mạnh trong môi trường có độ ẩm cao, gió và nước mưa làm phương tiện truyền bào tử từ cây bệnh sang cây khỏe.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bệnh có tốc độ lây lan nhanh, thường tạo thành dịch nếu không phát hiện và xử lý kịp thời. Một số khu vực trồng cây công nghiệp, như vườn nho ở châu Âu hay ruộng khoai tây ở châu Mỹ, đã từng bị tàn phá nghiêm trọng do bệnh này. Khả năng kháng thuốc của các loài gây bệnh sương mai cũng đang là vấn đề lớn trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%C3%B4ng%20nghi%E1%BB%87p%20hi%E1%BB%87n%20%C4%91%E1%BA%A1i%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác nhân gây bệnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bệnh sương mai không do nấm thật mà do nhóm Oomycetes – sinh vật có cấu trúc giống nấm nhưng mang đặc điểm riêng như vách tế bào bằng cellulose và dự trữ năng lượng dưới dạng mycolaminarin thay vì glycogen. Chúng sinh sản bằng bào tử có roi (zoospore) giúp di chuyển trong môi trường nước.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ba loài chính liên quan đến bệnh sương mai gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ci>Plasmopara viticola\u003C\u002Fi>: chuyên gây bệnh trên cây nho, phá hủy lá, hoa và chùm quả, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng rượu vang.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ci>Phytophthora infestans\u003C\u002Fi>: tác nhân của bệnh sương mai khoai tây và cà chua, từng gây ra nạn đói lịch sử tại Ireland (1845–1852).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ci>Peronospora destructor\u003C\u002Fi>: gây bệnh trên hành, tỏi và các loài hành khác, khiến lá vàng, giảm năng suất củ đáng kể.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Khác với nấm thông thường, các loài này sinh trưởng mạnh trong điều kiện ẩm thấp, phát triển từ bào tử trong đất hoặc tàn dư cây trồng cũ. Bào tử có thể tồn tại trong thời gian dài và phát tán nhanh chóng qua nước tưới, mưa hoặc khí động học.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chu trình phát triển của bệnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chu trình bệnh sương mai bắt đầu từ oospore hoặc bào tử tồn tại trong đất hoặc xác bã thực vật. Khi gặp điều kiện thuận lợi – thường là nhiệt độ từ 10–25°C và độ ẩm không khí trên 90% – bào tử nảy mầm, giải phóng zoospore, xâm nhập qua khí khổng hoặc vết thương cơ giới trên lá cây.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Zoospore sau khi xâm nhập sẽ phát triển thành mạng sợi tơ trong mô lá, hút dinh dưỡng từ tế bào chủ, làm hoại tử mô xung quanh. Sau vài ngày, khi cấu trúc sinh sản hình thành, mặt dưới lá xuất hiện lớp phấn trắng – là túi bào tử sẵn sàng phát tán. Quá trình này tiếp tục theo chu kỳ lây lan mới, có thể lặp lại chỉ trong vài ngày.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bệnh lây lan nhanh nhất vào ban đêm hoặc sáng sớm khi lá cây có sương, tạo điều kiện cho bào tử sinh sôi. Chu trình có thể được mô tả đơn giản trong bảng sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Giai đoạn\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>1. Oospore tồn tại\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bào tử tồn tại trong đất hoặc tàn dư cây bệnh, sẵn sàng nảy mầm khi gặp ẩm.\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>2. Nảy mầm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bào tử giải phóng zoospore di chuyển trong nước.\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>3. Xâm nhập\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Zoospore xâm nhập qua khí khổng hoặc vết thương.\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>4. Phát triển trong mô\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sợi nấm lan rộng, làm hoại tử mô, hút dinh dưỡng từ cây.\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>5. Sinh sản\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tạo túi bào tử trên mặt dưới lá, tái phát tán qua không khí và nước.\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Triệu chứng trên cây trồng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Triệu chứng bệnh sương mai khá đặc trưng nhưng thay đổi tùy theo loài cây bị nhiễm. Trên lá cây nho, ban đầu xuất hiện các vết dầu hình tròn màu vàng nhạt, sau đó chuyển màu nâu và khô. Mặt dưới lá có thể thấy lớp mốc trắng xám mịn vào sáng sớm, đặc biệt khi có sương đêm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trên cây khoai tây, triệu chứng điển hình là vết đen xám trên mép lá, lan nhanh và tạo mảng cháy khô. Thân và củ cũng bị ảnh hưởng nếu bệnh nặng, gây thối nhũn, làm giảm sản lượng và chất lượng bảo quản. Trên cây hành, lá có thể bị cong queo, chuyển màu vàng và xuất hiện nấm mốc mặt dưới.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh sách triệu chứng điển hình theo cây trồng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Nho\u003C\u002Fb>: vết dầu vàng nhạt → nâu khô, mốc trắng mặt dưới lá, rụng lá, khô chùm quả.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Khoai tây\u003C\u002Fb>: vết cháy sẫm ở lá và thân, củ thối đen từ trong ra ngoài.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Hành tỏi\u003C\u002Fb>: lá vàng, cong, héo rũ, lớp nấm trắng ở mép lá non.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bệnh gây thiệt hại lớn nhất ở giai đoạn ra hoa và nuôi quả vì làm giảm khả năng quang hợp, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và chất lượng nông sản thu hoạch.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Điều kiện phát sinh và phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bệnh sương mai phát triển mạnh trong môi trường ẩm ướt, nhiệt độ ôn hòa và không khí ít lưu thông. Đây là các điều kiện lý tưởng để bào tử nấm giả phát tán và nảy mầm. Một đợt mưa kéo dài 1–2 ngày, kèm theo sương mù buổi sáng và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nhi%E1%BB%87t%20%C4%91%E1%BB%99%20trung%20b%C3%ACnh%22%7D}} từ 15–22°C có thể kích hoạt sự bùng phát dịch bệnh trên diện rộng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đặc biệt, sương đêm tạo màng nước trên bề mặt lá là điều kiện thiết yếu cho zoospore di chuyển và xâm nhập vào mô lá. Nếu lá cây không khô trong vòng 6–8 giờ sau khi ướt, nguy cơ nhiễm bệnh tăng đáng kể. Những vùng có độ ẩm không khí trên 90% liên tục trong nhiều ngày rất dễ xuất hiện bệnh sương mai.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố cụ thể ảnh hưởng đến phát triển bệnh:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Độ ẩm cao và tồn tại sương vào sáng sớm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhiệt độ tối ưu: 18–22°C (tùy loài tác nhân).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vườn rậm rạp, thông khí kém, ánh sáng yếu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đất ẩm ướt, thoát nước kém, nước đọng lâu ngày.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ngoài ra, các yếu tố như mật độ gieo trồng dày, không {{topic|%7B%22topic%22%3A%22lu%C3%A2n%20canh%20c%C3%A2y%20tr%E1%BB%93ng%22%7D}}, sử dụng giống mẫn cảm cũng góp phần làm bệnh dễ phát sinh và lây lan nhanh hơn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biện pháp phòng ngừa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phòng bệnh là chiến lược ưu tiên hàng đầu, đặc biệt với các bệnh có tốc độ lây lan nhanh như sương mai. Việc áp dụng đồng bộ các biện pháp canh tác, giống kháng và kiểm soát độ ẩm là then chốt để bảo vệ mùa màng một cách bền vững.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BB%87n%20ph%C3%A1p%20ph%C3%B2ng%20ng%E1%BB%ABa%22%7D}} hiệu quả bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chọn giống có tính kháng bệnh cao, ưu tiên sử dụng giống được kiểm nghiệm tại địa phương.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gieo trồng với mật độ hợp lý, tạo điều kiện thông thoáng cho tán lá khô nhanh sau mưa hoặc sương.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Luân canh với cây trồng không phải ký chủ của nấm giả như lúa, đậu, ngô trong 1–2 vụ liên tiếp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Làm luống cao, cải tạo hệ thống thoát nước, tránh úng đọng trong mùa mưa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thu gom tàn dư cây bệnh, xử lý bằng cách đốt hoặc ủ nóng nhằm tiêu diệt bào tử tồn dư.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Biện pháp phòng ngừa tốt giúp giảm áp lực bệnh và hạn chế cần dùng đến thuốc hóa học trong vụ sản xuất.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biện pháp hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong trường hợp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20ki%E1%BB%87n%20th%E1%BB%9Di%20ti%E1%BA%BFt%22%7D}} thuận lợi cho bệnh phát sinh hoặc đã xuất hiện vết bệnh đầu tiên, cần sử dụng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thu%E1%BB%91c%20b%E1%BA%A3o%20v%E1%BB%87%20th%E1%BB%B1c%20v%E1%BA%ADt%22%7D}} để kịp thời kiểm soát bệnh. Việc lựa chọn đúng loại thuốc và phun đúng thời điểm là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22y%E1%BA%BFu%20t%E1%BB%91%20quy%E1%BA%BFt%20%C4%91%E1%BB%8Bnh%22%7D}} hiệu quả phòng trừ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nhóm thuốc thường được sử dụng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Nhóm tiếp xúc:\u003C\u002Fb> Mancozeb, Chlorothalonil – có tác dụng phòng bệnh, nên phun định kỳ trước khi phát sinh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Nhóm nội hấp:\u003C\u002Fb> Metalaxyl, Fosetyl-Al, Dimethomorph – có khả năng ức chế sự phát triển của nấm bên trong mô cây.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Nhóm đồng:\u003C\u002Fb> Copper hydroxide, Copper oxychloride – ít gây kháng thuốc, phù hợp với sản xuất hữu cơ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Lưu ý:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Luân phiên thuốc khác nhóm hoạt chất để tránh kháng thuốc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không lạm dụng thuốc nội hấp liên tục quá 2 lần\u002Fvụ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tôn trọng thời gian cách ly để đảm bảo {{topic|%7B%22topic%22%3A%22an%20to%C3%A0n%20th%E1%BB%B1c%20ph%E1%BA%A9m%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Danh mục thuốc được phép sử dụng nên tham khảo từ các cơ quan uy tín như EPA hoặc California DPR.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biện pháp sinh học và công nghệ mới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các phương pháp sinh học và công nghệ mới đang được áp dụng ngày càng nhiều nhằm thay thế hoặc bổ sung cho biện pháp hóa học, hướng tới nền nông nghiệp an toàn và bền vững. Việc sử dụng chế phẩm sinh học không những giảm chi phí sản xuất mà còn giúp cải thiện vi sinh vật đất và hạn chế ô nhiễm môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số giải pháp nổi bật:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chế phẩm sinh học chứa \u003Ci>Bacillus subtilis\u003C\u002Fi>, \u003Ci>Trichoderma harzianum\u003C\u002Fi> giúp cạnh tranh và ức chế sự phát triển của nấm giả.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng các chất cảm ứng miễn dịch như axit salicylic, chitosan để kích hoạt cơ chế phòng vệ tự nhiên của cây trồng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng RNAi (RNA interference) để làm gián đoạn biểu hiện gene quan trọng trong vòng đời của nấm gây bệnh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Triển khai công nghệ drone và AI trong giám sát đồng ruộng, phát hiện sớm ổ bệnh theo thời gian thực.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các công nghệ này đã được nghiên cứu và chứng minh hiệu quả tại nhiều trung tâm như USDA ARS và các viện nghiên cứu nông nghiệp châu Âu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác động kinh tế và môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bệnh sương mai từng gây ra thảm họa nông nghiệp lớn như nạn đói khoai tây ở Ireland thế kỷ 19. Ngày nay, thiệt hại vẫn rất nghiêm trọng nếu không kiểm soát đúng cách, có thể làm mất trắng sản lượng trong điều kiện dịch bệnh bùng phát mạnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chi phí phòng trừ bệnh chiếm 15–30% tổng chi phí sản xuất nông nghiệp, chưa kể đến chi phí gián tiếp như giảm chất lượng sản phẩm, tăng tồn dư thuốc và nguy cơ mất thị trường xuất khẩu. Việc lạm dụng thuốc hóa học còn ảnh hưởng đến hệ sinh thái đất, gây tồn dư trong sản phẩm nông nghiệp và ảnh hưởng đến sức khỏe con người.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc chuyển dịch sang các phương pháp quản lý tích hợp (IPM) và sử dụng công nghệ tiên tiến không chỉ giúp giảm chi phí lâu dài mà còn bảo vệ môi trường sống và nâng cao chất lượng nông sản đầu ra.\u003C\u002Fp>","Downy mildew \u002F Oomycete plant disease","Bệnh sương mai là một bệnh hại thực vật nguy hiểm do các vi sinh vật thuộc lớp Trứng (Oomycota) gây ra, đặc trưng bởi các vết đốm hoại tử góc cạnh trên mặt trên lá kèm theo lớp mốc giả mịn màu trắng xám xuất hiện ở mặt dưới lá trong điều kiện ẩm độ cao.","AGRICULTURAL_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Royle et al. (1973). Factors affecting zoospore responses towards stomata in hop downy mildew (Pseudoperonospora humuli) including some comparisons with grapevine downy mildew (Plasmopara viticola). Physiological Plant Pathology.","Factors affecting zoospore responses towards stomata in hop downy mildew (Pseudoperonospora humuli) including some comparisons with grapevine downy mildew (Plasmopara viticola)","Royle, Thomas","Physiological Plant Pathology",1973,"10.1016\u002F0048-4059(73)90013-1",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Jain et al. (2024). Bio-efficacy of newer fungicides against downy mildew of cucumber incited by Pseudoperonospora cubensis. Pesticide Research Journal.","Bio-efficacy of newer fungicides against downy mildew of cucumber incited by Pseudoperonospora cubensis","Jain, Rani, Salaria","Pesticide Research Journal",2024,"10.5958\u002F2249-524x.2024.00031.x",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Waris et al. (2017). EVALUATION OF DIFFERENT FUNGICIDES AGAINST DOWNY MILDEW OF CUCUMBER CAUSED BY PSEUDOPERONOSPORA CUBENSIS. Pakistan Journal of Phytopathology.","EVALUATION OF DIFFERENT FUNGICIDES AGAINST DOWNY MILDEW OF CUCUMBER CAUSED BY PSEUDOPERONOSPORA CUBENSIS","Waris, Khan, Fullah","Pakistan Journal of Phytopathology",2017,"10.33866\u002Fphytopathol.029.01.0294",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Tác nhân gây bệnh sương mai khác với nấm mốc thực sự (True Fungi) như thế nào?","Tác nhân sương mai thuộc ngành Giới Giả nấm (Stramenopila\u002FOomycota), vách tế bào cấu tạo chủ yếu từ cellulose và beta-glucan (thay vì chitin như nấm thật), sợi nấm không có vách ngăn và sinh ra bào tử động (zoospores) có hai roi bơi.",{"question":47,"answer":48},"Bệnh sương mai gây hại nghiêm trọng nhất trên những cây trồng nào?","Gây hại nặng nề trên cây họ Bầu bí (dưa leo, dưa hấu do Pseudoperonospora cubensis), cây nho (Plasmopara viticola), rau diếp (Bremia lactucae) và hành tỏi (Peronospora destructor).",{"question":50,"answer":51},"Các nhóm thuốc trừ nấm chuyên biệt nào kiểm soát hiệu quả tác nhân Oomycota này?","Sử dụng các hoạt chất có tính nội hấp và lưu dẫn đặc trị Oomycota như metalaxyl, mefenoxam, fosetyl-aluminium, dimethomorph kết hợp luân phiên thuốc tiếp xúc gốc đồng để chống kháng thuốc.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[61,62,63,64,65,66,67,68,69,70],"sinh vật nhân thực","cấu trúc di truyền","nông nghiệp hiện đại","nhiệt độ trung bình","luân canh cây trồng","biện pháp phòng ngừa","điều kiện thời tiết","thuốc bảo vệ thực vật","yếu tố quyết định","an toàn thực phẩm",10,true,"PUBLISHED","2025-09-19T02:00:42.697+00:00","2026-09-14T05:10:22.489+00:00","2025-09-25T16:40:23.490+00:00","2026-09-14T05:10:22.077+00:00",237,[80,83,86,89,92,95,98,101,104,107],{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"protein tái tổ hợp","Protein tái tổ hợp là gì? Các công bố khoa học về Protein tái tổ hợp",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"khảo nghiệm","Khảo nghiệm là gì? Các công bố khoa học về Khảo nghiệm",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"saccharomyces cerevisiae","Saccharomyces cerevisiae là gì? Các công bố khoa học về Saccharomyces cerevisiae",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phân compost","Phân compost là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phân compost",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chiết xuất lỏng lỏng","Chiết xuất lỏng lỏng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hoạt tính sinh học","Hoạt tính sinh học là gì? Các công bố khoa học về Hoạt tính sinh học",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"flavourzyme","Flavourzyme là gì? Các nghiên cứu khoa học về Flavourzyme",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thiên địch","Thiên địch là gì? Các công bố khoa học về Thiên địch",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lc ms ms","Lc ms ms là gì? Các nghiên cứu khoa học về Lc ms ms",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"paraffin","Paraffin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Paraffin"]