[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_b%E1%BB%87nh%20nh%C3%A2n%20tr%C6%B0%E1%BB%9Fng%20th%C3%A0nh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_bệnh nhân trưởng thành":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":40,"createUser":50,"publishUser":54,"keywords":58,"keywordCount":69,"enrichTopicLink":70,"status":71,"createTime":72,"updateTime":73,"publishTime":74,"linkEnrichedTime":75,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":76,"relateTopics":77},"bệnh nhân trưởng thành","Bệnh nhân trưởng thành là gì? Tổng quan học thuật","Bệnh nhân trưởng thành là cá nhân từ 18 tuổi trở lên có đặc điểm sinh lý ổn định, đủ năng lực hành vi và quyền tự quyết trong chăm sóc y tế. Họ thường m...","\u003Cp>\u003Cstrong>bệnh nhân trưởng thành\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Adult patient\u003C\u002Fem>) là người bệnh từ đủ độ tuổi thành niên (thường từ 18 tuổi trở lên), có đặc điểm sinh lý, giải phẫu, chuyển hóa và quyền tự chủ pháp lý hoàn thiện trong quá trình tiếp nhận chẩn đoán và điều trị y khoa.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa bệnh nhân trưởng thành\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBệnh nhân trưởng thành là cá nhân từ 18 tuổi trở lên, không còn nằm trong nhóm bệnh nhân nhi (pediatric) và chưa thuộc nhóm lão khoa chuyên biệt. Theo phân loại lâm sàng, đây là nhóm người đã hoàn thiện phát triển sinh lý cơ bản, có khả năng ra quyết định y tế độc lập và chịu {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tr%C3%A1ch%20nhi%E1%BB%87m%20ph%C3%A1p%20l%C3%BD%22%7D}} về hành vi sức khỏe của mình. Khái niệm này được sử dụng rộng rãi trong chăm sóc nội khoa, ngoại khoa, tâm thần học và các chuyên ngành y học lâm sàng khác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC) định nghĩa nhóm tuổi trưởng thành bắt đầu từ 18 tuổi. Tuy nhiên, trong một số tình huống lâm sàng – chẳng hạn như bệnh nhân chuyển tiếp từ nhi khoa sang nội khoa – độ tuổi 21 hoặc thậm chí 25 có thể được xem là giới hạn “trưởng thành hoàn chỉnh”. Sự linh hoạt trong định nghĩa này phản ánh tính đa dạng về {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%20th%E1%BB%83%20ch%E1%BA%A5t%22%7D}}, nhận thức và tâm lý của người trẻ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTại các bệnh viện đa khoa, bệnh nhân trưởng thành được chăm sóc trong hệ thống riêng biệt với bệnh nhân nhi, với các chỉ định, quy trình và chuẩn điều trị được tối ưu hóa cho cơ địa người lớn. Việc phân biệt này có ý nghĩa quan trọng về dược động học, sinh lý bệnh và tiếp cận điều trị, từ đó nâng cao hiệu quả can thiệp y học.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại bệnh nhân theo nhóm tuổi trưởng thành\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhân chia bệnh nhân trưởng thành thành các nhóm tuổi nhỏ hơn là điều cần thiết trong lâm sàng để xác định nguy cơ, tiên lượng và hướng tiếp cận điều trị phù hợp. Theo tài liệu của WHO và nhiều hệ thống y tế quốc gia, bệnh nhân trưởng thành được phân chia như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>18–25 tuổi: Giai đoạn trưởng thành sớm (early adulthood)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>26–44 tuổi: Trưởng thành trung niên giai đoạn đầu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>45–64 tuổi: Trưởng thành trung niên giai đoạn muộn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>65 tuổi trở lên: Chuyển tiếp sang giai đoạn người cao tuổi\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nMỗi nhóm tuổi có đặc điểm dịch tễ, sinh học và hành vi sức khỏe riêng biệt. Ví dụ, nhóm 18–25 thường đối mặt với các vấn đề sức khỏe liên quan đến hành vi nguy cơ (tai nạn, nghiện, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20t%C3%A2m%20th%E1%BA%A7n%22%7D}} khởi phát sớm), trong khi nhóm 45–64 tuổi bắt đầu tích lũy bệnh mạn tính như đái tháo đường, tăng huyết áp hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20lipid%20m%C3%A1u%22%7D}}.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây tóm tắt một số đặc điểm lâm sàng phổ biến theo nhóm tuổi:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Nhóm tuổi\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Vấn đề sức khỏe điển hình\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc điểm can thiệp\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>18–25\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rối loạn tâm thần, tai nạn, nghiện chất\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giáo dục hành vi, hỗ trợ tâm lý, điều trị dựa vào cộng đồng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>26–44\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rối loạn chuyển hóa sớm, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22s%E1%BB%A9c%20kh%E1%BB%8Fe%20sinh%20s%E1%BA%A3n%22%7D}}\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tầm soát, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thay%20%C4%91%E1%BB%95i%20l%E1%BB%91i%20s%E1%BB%91ng%22%7D}}, can thiệp sớm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>45–64\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bệnh lý mạn tính, bệnh tim mạch, ung thư\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Quản lý đa bệnh lý, chăm sóc phối hợp\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm sinh lý và chuyển hóa của bệnh nhân trưởng thành\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSinh lý cơ thể trưởng thành mang nhiều khác biệt so với trẻ em và người cao tuổi. Sau tuổi dậy thì, sự ổn định nội tiết giúp thiết lập nền tảng chức năng cơ thể trong giai đoạn kéo dài nhiều thập kỷ. Tuy nhiên, từ độ tuổi 30 trở đi, nhiều thay đổi sinh học diễn ra âm thầm như giảm dần mật độ xương, chậm chuyển hóa cơ bản và suy giảm dần chức năng gan, thận.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhững yếu tố trên có ý nghĩa đặc biệt trong kê đơn và tính toán liều dùng thuốc. Ví dụ, dược động học ở người trưởng thành phụ thuộc vào khối lượng cơ, lưu lượng máu gan, mức lọc cầu thận và thành phần mỡ cơ thể. Đặc biệt ở nữ giới, giai đoạn tiền mãn kinh còn kèm theo biến động nội tiết tố có thể ảnh hưởng đến đáp ứng với thuốc nội tiết, tim mạch và chuyển hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số thay đổi sinh lý tiêu biểu trong nhóm trưởng thành:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Giảm từ 1–2% khối lượng cơ mỗi năm sau 30 tuổi nếu không luyện tập\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mức lọc cầu thận giảm trung bình 1 mL\u002Fphút\u002Fnăm từ sau 40 tuổi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chức năng gan giảm dần tốc độ chuyển hóa giai đoạn pha I\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các vấn đề sức khỏe phổ biến ở bệnh nhân trưởng thành\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNhững bệnh lý mạn tính là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và giảm chất lượng sống ở người trưởng thành. Tại Hoa Kỳ, theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fchronicdisease\u002Findex.htm\" target=\"_blank\">CDC\u003C\u002Fa>, 6 trong 10 người trưởng thành mắc ít nhất một bệnh lý mạn tính như cao huyết áp, đái tháo đường, béo phì, bệnh tim mạch hoặc ung thư.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác yếu tố nguy cơ thường không xuất hiện ngay mà tích lũy dần qua hành vi sống không lành mạnh như hút thuốc, ít vận động, ăn nhiều chất béo bão hòa, uống rượu quá mức và stress kéo dài. Việc chẩn đoán và can thiệp sớm trong giai đoạn chưa triệu chứng là mục tiêu chính trong chiến lược y học dự phòng cho bệnh nhân trưởng thành.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số vấn đề sức khỏe phổ biến ở nhóm trưởng thành:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Tăng huyết áp nguyên phát\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn lipid máu (LDL cao, HDL thấp)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đái tháo đường type 2\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hội chứng chuyển hóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn lo âu, trầm cảm, stress nghề nghiệp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Khác biệt giữa chăm sóc bệnh nhân trưởng thành và bệnh nhi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChăm sóc bệnh nhân trưởng thành khác biệt đáng kể so với bệnh nhi cả về mặt lâm sàng, pháp lý lẫn hành vi. Trẻ em có sinh lý chưa hoàn thiện, quá trình chuyển hóa thuốc khác biệt, chưa phát triển đầy đủ nhận thức để đưa ra {{topic|%7B%22topic%22%3A%22quy%E1%BA%BFt%20%C4%91%E1%BB%8Bnh%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}}, nên mọi can thiệp y tế đều cần sự đồng ý từ người giám hộ. Trong khi đó, người trưởng thành có quyền tự chủ, có thể đồng thuận hoặc từ chối điều trị dựa trên hiểu biết và đánh giá cá nhân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài khác biệt về quyền pháp lý, bệnh nhân trưởng thành thường mắc nhiều bệnh đồng thời (multimorbidity), cần sự phối hợp điều trị từ nhiều chuyên khoa. Trong khi đó, bệnh nhi thường mắc bệnh cấp tính, đơn lẻ và phục hồi nhanh hơn. Do vậy, mô hình điều trị cho người trưởng thành thường nghiêng về quản lý dài hạn, theo dõi định kỳ, cá thể hóa phác đồ và giáo dục tự chăm sóc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSo sánh một số đặc điểm lâm sàng:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Bệnh nhi\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Bệnh nhân trưởng thành\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chức năng quyết định\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phụ huynh\u002Fgiám hộ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tự quyết, tự chịu trách nhiệm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Dược động học\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chưa hoàn thiện\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ổn định, dự đoán được\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Kiểu bệnh lý\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cấp tính, nhiễm trùng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mạn tính, chuyển hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Phương pháp điều trị\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đơn ngành, phục hồi nhanh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đa ngành, quản lý lâu dài\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quyền tự quyết và sự tham gia của bệnh nhân trưởng thành\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong y học trưởng thành, quyền tự quyết của bệnh nhân là nguyên tắc nền tảng trong đạo đức lâm sàng. Bệnh nhân có đủ năng lực hành vi được quyền đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe cá nhân, kể cả việc từ chối điều trị sau khi đã được cung cấp đầy đủ thông tin. Khái niệm \u003Cem>informed consent\u003C\u002Fem> – đồng thuận có thông tin – là yêu cầu bắt buộc trước mọi thủ thuật y khoa có nguy cơ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nejm.org\u002Fdoi\u002Ffull\u002F10.1056\u002FNEJMra1807877\" target=\"_blank\">New England Journal of Medicine\u003C\u002Fa>, quy trình lấy đồng thuận y khoa cần đảm bảo:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Bệnh nhân hiểu rõ thông tin về chẩn đoán, lựa chọn điều trị, rủi ro và lợi ích\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thông tin được trình bày rõ ràng, dễ hiểu, không gây áp lực\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh nhân có quyền đặt câu hỏi và thay đổi quyết định bất kỳ lúc nào\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc khuyến khích bệnh nhân tham gia tích cực vào kế hoạch chăm sóc cũng giúp nâng cao {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tu%C3%A2n%20th%E1%BB%A7%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}}, cải thiện kết quả lâm sàng và tăng sự hài lòng trong hệ thống y tế hiện đại.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của yếu tố xã hội và hành vi sức khỏe\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSức khỏe của bệnh nhân trưởng thành không chỉ bị chi phối bởi yếu tố sinh học mà còn phụ thuộc nhiều vào điều kiện xã hội, kinh tế, nghề nghiệp và hành vi cá nhân. Theo mô hình sinh học–xã hội–hành vi (biopsychosocial model), các yếu tố sau có ảnh hưởng lớn:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thu nhập, học vấn, mức độ tiếp cận dịch vụ y tế\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thói quen hút thuốc, lạm dụng rượu, ít vận động\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Môi trường làm việc áp lực, mất cân bằng công việc – cuộc sống\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐể kiểm soát các bệnh lý mạn tính hiệu quả, các chương trình chăm sóc cho người trưởng thành cần đi kèm với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22can%20thi%E1%BB%87p%20h%C3%A0nh%20vi%22%7D}} như tư vấn cai thuốc, hỗ trợ dinh dưỡng, tâm lý trị liệu và xây dựng kỹ năng đối phó với stress. Hướng tiếp cận y học dựa vào cộng đồng và mô hình chăm sóc lấy bệnh nhân làm trung tâm (patient-centered care) đang được triển khai rộng rãi tại nhiều quốc gia phát triển.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chuyển tiếp chăm sóc từ nhi khoa sang y học trưởng thành\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐối với bệnh nhân mắc bệnh mạn tính từ nhỏ, quá trình chuyển tiếp từ bác sĩ nhi khoa sang hệ thống chăm sóc trưởng thành là giai đoạn dễ xảy ra rủi ro nếu không có kế hoạch rõ ràng. Việc mất liên tục điều trị, thay đổi môi trường y tế và thiếu chuẩn bị kỹ năng tự chăm sóc có thể khiến bệnh nhân bỏ trị hoặc tái phát nặng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo hướng dẫn của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC6606704\u002F\" target=\"_blank\">American Academy of Pediatrics\u003C\u002Fa>, quá trình chuyển tiếp nên bắt đầu từ 14–16 tuổi, bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Huấn luyện kỹ năng tự quản lý bệnh (uống thuốc, theo dõi chỉ số, ghi nhật ký)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chuẩn bị hồ sơ y khoa tóm tắt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gặp gỡ bác sĩ trưởng thành trước khi chuyển giao hoàn toàn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác mô hình \"chuyển tiếp mềm\" (soft transition) – cho phép điều trị song song bởi hai hệ thống – đang được thử nghiệm tại nhiều trung tâm chuyên khoa để tăng tỷ lệ thành công trong giai đoạn này.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của bác sĩ nội khoa trong chăm sóc bệnh nhân trưởng thành\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBác sĩ nội khoa tổng quát là người giữ vai trò trung tâm trong chăm sóc bệnh nhân trưởng thành. Họ chịu trách nhiệm xây dựng hồ sơ sức khỏe, tầm soát định kỳ, xử lý bệnh lý mạn tính và điều phối các can thiệp chuyên sâu khi cần thiết. Trong bối cảnh dân số già hóa và đa bệnh lý gia tăng, vai trò của bác sĩ nội tổng quát ngày càng trở nên quan trọng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số chức năng điển hình:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tầm soát ung thư, tim mạch, đái tháo đường, loãng xương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lập kế hoạch tiêm chủng cho người lớn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giáo dục sức khỏe và thay đổi hành vi nguy cơ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều phối chăm sóc đa chuyên ngành\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự phối hợp giữa bác sĩ nội khoa, chuyên khoa (nội tiết, tim mạch, tâm thần...) và các bộ phận hỗ trợ như dinh dưỡng, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BB%A5c%20h%E1%BB%93i%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%22%7D}} tạo nên mô hình chăm sóc toàn diện, lấy bệnh nhân làm trung tâm – tiêu chuẩn của y học hiện đại.\n\u003C\u002Fp>","Adult patient","Bệnh nhân trưởng thành là người bệnh từ đủ độ tuổi thành niên (thường từ 18 tuổi trở lên), có đặc điểm sinh lý, giải phẫu, chuyển hóa và quyền tự chủ pháp lý hoàn thiện trong quá trình tiếp nhận chẩn đoán và điều trị y khoa.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Lanken (1992). The Challenge of Medical Decision Making: Balancing Patient Autonomy and Physician Responsibility. American Review of Respiratory Disease. doi:10.1164\u002Fajrccm\u002F145.2_pt_1.253","The Challenge of Medical Decision Making: Balancing Patient Autonomy and Physician Responsibility","Lanken","American Review of Respiratory Disease",1992,"10.1164\u002Fajrccm\u002F145.2_pt_1.253",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Benecke, Kasper, Heesen, Schäffler (2020). Patient autonomy in dental medical decision making – demonstrating the need for shared decision making. Springer Science and Business Media LLC. doi:10.21203\u002Frs.2.17746\u002Fv2","Patient autonomy in dental medical decision making – demonstrating the need for shared decision making","Benecke, Kasper, Heesen, Schäffler","Springer Science and Business Media LLC",2020,"10.21203\u002Frs.2.17746\u002Fv2",{"citationText":36,"title":37,"authors":31,"source":32,"year":38,"doi":39,"url":10},"Benecke, Kasper, Heesen, Schäffler (2019). Patient autonomy in dental medical decision making – is there a need for shared decision making?. Springer Science and Business Media LLC. doi:10.21203\u002Frs.2.17746\u002Fv1","Patient autonomy in dental medical decision making – is there a need for shared decision making?",2019,"10.21203\u002Frs.2.17746\u002Fv1",[41,44,47],{"question":42,"answer":43},"Nguyên tắc đồng thuận được thông tin (Informed Consent) đối với bệnh nhân trưởng thành có ý nghĩa pháp lý gì?","Bệnh nhân có đầy đủ năng lực nhận thức có quyền tự chủ tuyệt đối được giải thích rõ ràng về chẩn đoán, lợi ích, rủi ro của can thiệp và quyền tự do đồng ý hoặc từ chối điều trị mà không bị ép buộc.",{"question":45,"answer":46},"Dược động học ở bệnh nhân trưởng thành khác biệt thế nào so với bệnh nhi?","Người lớn có chức năng gan thận hoàn thiện, tỷ lệ nước cơ thể thấp hơn (khoảng 60% so với 75-80% ở trẻ nhỏ), tỷ lệ mỡ cao hơn và gắn kết protein huyết tương ổn định, cho phép áp dụng liều chuẩn theo cân nặng hoặc liều cố định.",{"question":48,"answer":49},"Thách thức lớn nhất trong quản lý bệnh mạn tính ở bệnh nhân trưởng thành trong xã hội hiện đại là gì?","Gánh nặng bệnh đồng mắc (multimorbidity) như tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu dẫn đến tình trạng đa dùng thuốc (polypharmacy), làm tăng nguy cơ tương tác thuốc và giảm sự tuân thủ điều trị.",{"id":51,"researcherId":10,"name":52,"imageUrl":53},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":55,"researcherId":10,"name":56,"imageUrl":57},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[59,60,61,62,63,64,65,66,67,68],"trách nhiệm pháp lý","phát triển thể chất","rối loạn tâm thần","rối loạn lipid máu","sức khỏe sinh sản","thay đổi lối sống","quyết định điều trị","tuân thủ điều trị","can thiệp hành vi","phục hồi chức năng",10,true,"PUBLISHED","2024-12-26T04:24:02.879+00:00","2026-09-06T07:08:38.402+00:00","2025-09-09T17:09:14.694+00:00","2026-09-06T07:08:37.939+00:00",187,[78,81,84,87,90,93,96,99,102,105],{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"rehabilitation","Rehabilitation là gì? Các công bố khoa học về Rehabilitation",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thân nhiệt","Thân nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thân nhiệt",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bất bình đẳng xã hội","Bất bình đẳng xã hội là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thận nhân tạo","Thận nhân tạo là gì? Nghiên cứu khoa học về Thận nhân tạo",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phân loại cảm xúc","Phân loại cảm xúc là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tâm lý học lâm sàng","Tâm lý học lâm sàng là gì? Các nghiên cứu khoa học ",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nihss","NIHSS là gì? Các nghiên cứu khoa học về NIHSS",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ketamin","Ketamin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ketamin",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu hành vi","Nghiên cứu hành vi là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":19,"disciplineCode":110,"disciplineLabel":111,"disciplineColor":112,"disciplineIcon":113},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope"]