[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_b%E1%BB%87nh%20nh%C3%A2n%20tr%C6%B0%E1%BB%9Bc%20ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_bệnh nhân trước phẫu thuật":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":26,"enrichTopicLink":27,"status":28,"createTime":29,"updateTime":30,"publishTime":31,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":32,"relateTopics":33},"bệnh nhân trước phẫu thuật","Bệnh nhân trước phẫu thuật là gì? Các nghiên cứu khoa học","Bệnh nhân trước phẫu thuật là người đã được chỉ định phẫu thuật và đang trong giai đoạn chuẩn bị về y tế, tâm lý, thể chất và thuốc men để thực hiện thủ thuật an toàn. Giai đoạn này bao gồm đánh giá sức khỏe, kiểm soát bệnh lý đi kèm, hướng dẫn nhịn ăn, tư vấn tâm lý và quản lý thuốc nhằm giảm rủi ro và tối ưu hóa kết quả phẫu thuật. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bệnh nhân trước phẫu thuật là trạng thái của người bệnh trong giai đoạn chuẩn bị cho một thủ thuật phẫu thuật, bao gồm cả đánh giá y tế, chuẩn bị tâm lý, dinh dưỡng, thuốc men và các yếu tố liên quan đến logistics. Giai đoạn này rất quan trọng vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả phẫu thuật, mức độ an toàn và khả năng hồi phục sau mổ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong quá trình này, nhân viên y tế tiến hành đánh giá tổng thể, xác định các yếu tố nguy cơ, chuẩn bị hướng dẫn và tư vấn bệnh nhân, giúp giảm căng thẳng, nâng cao hợp tác và đảm bảo hiệu quả điều trị. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng ở giai đoạn tiền phẫu còn giúp phòng ngừa biến chứng, giảm tỷ lệ nhập viện lại và tối ưu hóa nguồn lực y tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bệnh nhân trước phẫu thuật không chỉ là vấn đề sinh lý mà còn bao gồm khía cạnh tâm lý, xã hội và hành vi. Việc hiểu rõ trạng thái này giúp các bác sĩ, điều dưỡng và chuyên gia y tế đưa ra các biện pháp can thiệp kịp thời và hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Định nghĩa bệnh nhân trước phẫu thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bệnh nhân trước phẫu thuật là người đã được chỉ định phẫu thuật và đang trong giai đoạn chuẩn bị về mặt lâm sàng, tâm lý và logistic để bước vào thủ thuật. Định nghĩa này bao gồm việc đánh giá sức khỏe tổng thể, chuẩn bị các xét nghiệm cận lâm sàng, điều chỉnh thuốc, dinh dưỡng và hướng dẫn nhịn ăn nếu cần.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Người bệnh trong giai đoạn tiền phẫu cần trải qua các bước kiểm tra để xác định khả năng chịu đựng phẫu thuật, nguy cơ biến chứng và sự ổn định các chức năng cơ thể. Thông tin này giúp đội ngũ y tế lập kế hoạch phẫu thuật và chăm sóc hậu phẫu hiệu quả hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng tóm tắt các khía cạnh của bệnh nhân trước phẫu thuật:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellspacing=\"0\" cellpadding=\"5\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\n\u003Cth>Khía cạnh\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Lâm sàng\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Đánh giá bệnh lý hiện tại, tình trạng tim mạch, hô hấp, các bệnh lý mãn tính\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Cận lâm sàng\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Xét nghiệm máu, nước tiểu, hình ảnh học, ECG, chức năng gan, thận\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Tâm lý\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Đánh giá mức độ lo âu, chuẩn bị tâm lý và hướng dẫn tư vấn\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Dinh dưỡng và thuốc\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Hướng dẫn chế độ ăn uống, nhịn ăn, điều chỉnh thuốc tiền phẫu\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Tham khảo: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK557625\u002F\">NCBI – Preoperative Patient Assessment\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đánh giá y tế trước phẫu thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đánh giá y tế trước phẫu thuật là bước quan trọng nhằm xác định sức khỏe tổng thể của bệnh nhân, các yếu tố nguy cơ và khả năng chịu đựng phẫu thuật. Nó bao gồm kiểm tra lâm sàng chi tiết và các xét nghiệm cận lâm sàng để phát hiện bệnh lý tiềm ẩn có thể ảnh hưởng đến phẫu thuật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các bước chính trong đánh giá y tế:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Khám lâm sàng tổng quát và theo chuyên khoa: tim mạch, hô hấp, thần kinh, tiêu hóa\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Xét nghiệm cơ bản: công thức máu, sinh hóa, đông máu, chức năng gan, thận\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Đánh giá nguy cơ phẫu thuật: sử dụng thang điểm ASA (American Society of Anesthesiologists) để phân loại mức độ rủi ro\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Đánh giá bệnh lý đi kèm: tiểu đường, tăng huyết áp, tim mạch, dị ứng, thuốc đang sử dụng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng tóm tắt đánh giá y tế:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellspacing=\"0\" cellpadding=\"5\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\n\u003Cth>Hạng mục\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Chi tiết\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Khám lâm sàng\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Đánh giá toàn thân, phát hiện các dấu hiệu bất thường\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Xét nghiệm\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Mục đích phát hiện bệnh lý tiềm ẩn, đánh giá chức năng cơ quan\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Đánh giá nguy cơ\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Phân loại mức độ rủi ro, xác định chiến lược phẫu thuật\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Thuốc và bệnh lý đi kèm\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Điều chỉnh thuốc, kiểm soát bệnh mãn tính, phòng biến chứng\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Tham khảo: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fmedicine-and-dentistry\u002Fpreoperative-assessment\">ScienceDirect – Preoperative Assessment\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chuẩn bị tâm lý trước phẫu thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chuẩn bị tâm lý cho bệnh nhân trước phẫu thuật là quá trình giảm căng thẳng, lo âu và tạo sự hợp tác trong quá trình điều trị. Nhiều bệnh nhân trải qua lo lắng, sợ đau, sợ biến chứng hoặc sợ tử vong, ảnh hưởng đến sức khỏe và kết quả phẫu thuật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các biện pháp chuẩn bị tâm lý:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Tư vấn trực tiếp hoặc nhóm: giải thích quy trình phẫu thuật, rủi ro và lợi ích\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Kỹ thuật thư giãn: hít thở sâu, thiền, tập thể dục nhẹ\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Hướng dẫn về thuốc tiền phẫu và tuân thủ chế độ nhịn ăn\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Hỗ trợ gia đình và tạo môi trường an toàn, thân thiện\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Chuẩn bị tâm lý giúp giảm lo âu, tăng sự hợp tác, cải thiện phục hồi và giảm biến chứng sau mổ. Việc này cũng tạo điều kiện cho bác sĩ và nhân viên y tế thực hiện phẫu thuật an toàn và hiệu quả hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tham khảo: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC7167595\u002F\">NCBI – Psychological Preparation for Surgery\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Chuẩn bị thể chất trước phẫu thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chuẩn bị thể chất là một phần quan trọng giúp bệnh nhân sẵn sàng cho phẫu thuật và giảm nguy cơ biến chứng. Nó bao gồm việc kiểm soát bệnh lý nền như tiểu đường, tăng huyết áp, bệnh tim mạch, hô hấp và các vấn đề y tế mãn tính khác. Điều này giúp cơ thể đạt trạng thái ổn định và cải thiện khả năng hồi phục sau mổ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chuẩn bị thể chất cũng bao gồm việc duy trì chế độ dinh dưỡng hợp lý, uống đủ nước và theo dõi cân nặng. Bệnh nhân có thể cần thực hiện các biện pháp rèn luyện nhẹ nhàng để cải thiện sức bền và chức năng hô hấp. Việc chuẩn bị này giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng, huyết khối và các biến chứng liên quan đến phẫu thuật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tham khảo: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nejm.org\u002Fdoi\u002Ffull\u002F10.1056\u002FNEJMra1810170\">NEJM – Preoperative Preparation\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chuẩn bị thuốc và dược lý tiền phẫu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quản lý thuốc là yếu tố quan trọng trong giai đoạn tiền phẫu để giảm rủi ro và biến chứng. Các loại thuốc như chống đông máu, thuốc huyết áp, thuốc điều trị bệnh lý nền hoặc thuốc giảm đau cần được đánh giá và điều chỉnh theo chỉ định y tế. Việc này nhằm giảm nguy cơ chảy máu, tương tác thuốc hoặc biến chứng trong và sau phẫu thuật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng hướng dẫn điều chỉnh thuốc tiền phẫu:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellspacing=\"0\" cellpadding=\"5\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\n\u003Cth>Loại thuốc\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Hướng dẫn tiền phẫu\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Thuốc chống đông máu\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Ngưng hoặc điều chỉnh liều theo hướng dẫn bác sĩ trước phẫu thuật\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Thuốc huyết áp\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tiếp tục dùng hoặc điều chỉnh theo tình trạng lâm sàng\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Thuốc tiểu đường\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Điều chỉnh liều insulin hoặc thuốc uống, theo dõi đường huyết\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Thuốc chống viêm NSAIDs\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Ngưng trước phẫu thuật để giảm nguy cơ chảy máu\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Tham khảo: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS221082851930104X\">ScienceDirect – Preoperative Medication Management\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đánh giá nguy cơ phẫu thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đánh giá nguy cơ giúp dự đoán biến chứng và lên kế hoạch dự phòng. Các phương pháp phổ biến bao gồm thang điểm ASA (American Society of Anesthesiologists) để phân loại mức độ rủi ro dựa trên tình trạng sức khỏe tổng thể. Ngoài ra, các yếu tố như tuổi, bệnh lý nền, tiền sử phẫu thuật và tình trạng dinh dưỡng cũng ảnh hưởng đến nguy cơ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R_{\\text{risk}} = f(\\text{ASA score, age, comorbidities, nutrition})\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đánh giá nguy cơ giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp phẫu thuật, chuẩn bị hồi sức tích cực nếu cần, và tối ưu hóa kết quả. Nó cũng giúp bệnh nhân và gia đình hiểu được mức độ rủi ro và tham gia quyết định về phẫu thuật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tham khảo: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.asahq.org\u002Fstandards-and-practice-tools\u002Fasa-physical-status-classification-system\">ASA – Physical Status Classification System\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hướng dẫn trước phẫu thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hướng dẫn trước phẫu thuật bao gồm nhịn ăn, vệ sinh cơ thể, chuẩn bị trang phục, hướng dẫn thuốc và các lưu ý về nhập viện. Nhịn ăn giúp giảm nguy cơ hít sặc trong quá trình gây mê, trong khi vệ sinh cơ thể và chuẩn bị trang phục giúp phòng ngừa nhiễm trùng. Hướng dẫn thuốc bao gồm các chỉ dẫn về việc tiếp tục hoặc ngừng thuốc theo yêu cầu y tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng tóm tắt hướng dẫn tiền phẫu:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellspacing=\"0\" cellpadding=\"5\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\n\u003Cth>Hạng mục\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Hướng dẫn\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Nhịn ăn\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Không ăn uống từ 6-8 giờ trước phẫu thuật, theo hướng dẫn bác sĩ\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Vệ sinh cơ thể\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tắm sạch, vệ sinh răng miệng và vùng phẫu thuật\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Thuốc\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tiếp tục hoặc ngừng theo chỉ định, ghi chú liều và thời gian\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Trang phục\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Mặc trang phục thoải mái, tháo trang sức và vật dụng kim loại\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Nhập viện\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Đến đúng thời gian, mang theo hồ sơ y tế và giấy tờ cần thiết\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Tham khảo: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fhai\u002Fprevent\u002Fpreop.html\">CDC – Preoperative Instructions\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bệnh nhân trước phẫu thuật là giai đoạn quan trọng bao gồm chuẩn bị y tế, tâm lý, thể chất và quản lý thuốc nhằm giảm rủi ro và tăng an toàn trong phẫu thuật. Việc đánh giá, tư vấn, hướng dẫn và chuẩn bị đầy đủ giúp cải thiện kết quả phẫu thuật, giảm biến chứng và nâng cao trải nghiệm bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Giai đoạn này yêu cầu phối hợp giữa bác sĩ, điều dưỡng, dược sĩ và các chuyên gia y tế khác để đảm bảo bệnh nhân được chăm sóc toàn diện. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng cũng đóng góp vào hiệu quả vận hành bệnh viện và tăng cường sự hài lòng của bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n\u003Cli>NCBI – Preoperative Patient Assessment: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK557625\u002F\">https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK557625\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>ScienceDirect – Preoperative Assessment: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fmedicine-and-dentistry\u002Fpreoperative-assessment\">https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fmedicine-and-dentistry\u002Fpreoperative-assessment\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>NCBI – Psychological Preparation for Surgery: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC7167595\u002F\">https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC7167595\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>NEJM – Preoperative Preparation: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nejm.org\u002Fdoi\u002Ffull\u002F10.1056\u002FNEJMra1810170\">https:\u002F\u002Fwww.nejm.org\u002Fdoi\u002Ffull\u002F10.1056\u002FNEJMra1810170\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>ScienceDirect – Preoperative Medication Management: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS221082851930104X\">https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS221082851930104X\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>ASA – Physical Status Classification System: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.asahq.org\u002Fstandards-and-practice-tools\u002Fasa-physical-status-classification-system\">https:\u002F\u002Fwww.asahq.org\u002Fstandards-and-practice-tools\u002Fasa-physical-status-classification-system\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>CDC – Preoperative Instructions: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fhai\u002Fprevent\u002Fpreop.html\">https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fhai\u002Fprevent\u002Fpreop.html\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-11-07T06:56:59.571+00:00","2025-11-09T16:40:57.713+00:00","2025-11-09T16:38:33.464+00:00",130,[34,44,55,65,71,76,81,86,91,96],{"id":35,"title":36,"term":35,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"phẫu thuật triệt để","Phẫu thuật triệt để là gì? Các nghiên cứu khoa học ","Radical surgery \u002F Radical resection","Phẫu thuật triệt để (phẫu thuật tận gốc) là can thiệp ngoại khoa nhằm loại bỏ hoàn toàn khối u ác tính hoặc ổ tổn thương bệnh lý cùng với một diện rìa mô lành an toàn xung quanh và hệ thống hạch bạch huyết khu vực tương ứng để đạt mục tiêu chữa khỏi bệnh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"g c3n4","g-C3N4 là gì? Cấu trúc, cơ chế và ứng dụng quang xúc tác","g-C3N4","graphitic carbon nitride","g-C3N4 (cacbon nitrit dạng graphit) là vật liệu bán dẫn polymer hữu cơ hai chiều không chứa kim loại, có độ rộng vùng cấm khoảng 2,7 eV với khả năng hấp thụ ánh sáng khả kiến và hoạt tính quang xúc tác cao.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":56,"title":57,"term":56,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"đột biến his3","Đột biến his3 là gì? Cơ chế và ứng dụng trong di truyền học","his3 mutation","Đột biến his3 là đột biến mất chức năng hoặc khiếm khuyết trong gen HIS3 của nấm men Saccharomyces cerevisiae, làm gián đoạn con đường sinh tổng hợp L-histidine nội bào và dẫn đến kiểu hình khuyết dưỡng histidine.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":66,"title":67,"term":68,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"pfsas","PFSAs là gì? Cấu trúc, độc tính và quy chuẩn kiểm soát","PFSAs","perfluoroalkyl sulfonic acids","PFSAs (axit perfluoroankyl sulfonic) là phân nhóm các chất per- và polyfluoroalkyl có công thức chung CnF2n+1SO3H, đặc trưng bởi chuỗi cacbon flo hóa hoàn toàn gắn với nhóm chức axit sulfonic phân cực.",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"chu trình tế bào","Chu trình tế bào là gì? Các pha và cơ chế điều hòa","cell cycle","Chu trình tế bào là chuỗi các sự kiện sinh học có trật tự diễn ra trong đời sống tế bào nhân thực, bắt đầu từ khi tế bào được sinh ra sau phân chia cho đến khi hoàn tất việc sao chép bộ gen và phân chia tạo thành các tế bào con.",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"theo dõi mạch máu","Theo dõi mạch máu là gì? Quy trình và tiêu chuẩn siêu âm","vascular surveillance","Theo dõi mạch máu là quy trình lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh định kỳ nhằm đánh giá liên tục hình thái giải phẫu, độ thông suốt và huyết động học của hệ mạch máu sau phẫu thuật tái thông hoặc trong quá trình theo dõi tự nhiên các tổn thương mạch máu tiến triển. Chiến lược này giúp phát hiện sớm các bất thường cấu trúc đe dọa thất bại cầu nối mạch máu, biến chứng rò nội mạch hoặc nguy cơ vỡ túi phình trước khi xuất hiện biến cố tắc mạch cấp tính.",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"vật liệu chức năng","Vật liệu chức năng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","functional materials","Vật liệu chức năng là nhóm vật liệu được phát triển để tận dụng các đặc tính vật lý, hóa học, điện hoặc từ đặc thù (như áp điện, quang điện, từ giảo, nhớ hình) thay vì chỉ thuần túy chịu lực cơ học.",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"ngộ độc ma túy","Ngộ độc ma túy là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học","drug overdose","Ngộ độc ma túy là tình trạng nhiễm độc cấp tính nguy hiểm tính mạng do sử dụng quá liều các chất ma túy hoặc chất hướng thần, dẫn đến suy hô hấp, ức chế thần kinh trung ương và suy tuần hoàn.",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"tự quản lý","Tự quản lý là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tự quản lý","self-management","Tự quản lý là khả năng chủ động của cá nhân cùng gia đình và cộng đồng trong việc kiểm soát các triệu chứng bệnh, phác đồ điều trị, lối sống và hậu quả tâm lý xã hội của bệnh mạn tính.",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"thuyên tắc động mạch phổi","Thuyên tắc động mạch phổi là gì? Các nghiên cứu khoa học","pulmonary embolism","Thuyên tắc động mạch phổi là bệnh lý cấp cứu tim mạch xảy ra khi một hoặc nhiều nhánh động mạch phổi bị tắc nghẽn do huyết khối di chuyển từ hệ tĩnh mạch sâu, thường gặp nhất từ các chi dưới."]