[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_b%E1%BB%87nh%20nh%C3%A2n%20th%E1%BB%9F%20m%C3%A1y{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_bệnh nhân thở máy":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"bệnh nhân thở máy","Bệnh nhân thở máy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Bệnh nhân thở máy là những người cần sự hỗ trợ cơ học để duy trì hô hấp do suy giảm chức năng phổi, cơ hô hấp hoặc rối loạn thần kinh, giúp trao đổi khí hiệu quả và bảo vệ cơ quan nội tạng khỏi thiếu oxy hoặc tăng CO₂. Máy thở cung cấp áp lực hoặc thể tích khí ổn định qua ống nội khí quản hoặc mở khí quản, tùy thuộc tình trạng bệnh nhân, đảm bảo oxy hóa máu, loại bỏ CO₂ và hỗ trợ phục hồi chức năng hô hấp. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa bệnh nhân thở máy\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bệnh nhân thở máy là những người cần sự hỗ trợ cơ học để duy trì quá trình hô hấp. Sự hỗ trợ này là cần thiết khi chức năng phổi hoặc cơ hô hấp bị suy giảm, hoặc khi hệ thần kinh không thể điều phối nhịp thở một cách hiệu quả. Bệnh nhân thở máy thường được kết nối với máy thông qua ống nội khí quản (endotracheal tube) hoặc mở khí quản (tracheostomy), tùy thuộc vào thời gian dự kiến phải thở máy và mức độ nặng của tình trạng bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Máy thở cung cấp không khí giàu oxy và loại bỏ carbon dioxide, thay thế hoặc hỗ trợ cơ hô hấp của bệnh nhân. Sự hỗ trợ có thể là tạm thời, trong các tình huống cấp cứu hoặc sau phẫu thuật, hoặc lâu dài đối với những bệnh nhân mắc bệnh phổi mạn tính hoặc bệnh thần kinh tiến triển. Mục tiêu chính của thở máy là duy trì trao đổi khí hiệu quả và bảo vệ cơ quan nội tạng khỏi thiếu oxy hoặc tăng CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc xác định bệnh nhân cần thở máy dựa trên các dấu hiệu lâm sàng và xét nghiệm sinh học. Một số chỉ số quan trọng bao gồm nồng độ oxy trong máu (SpO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> hoặc PaO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>), nồng độ carbon dioxide (PaCO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>), tần số thở, và công suất cơ hô hấp. Bệnh nhân không thể duy trì các chỉ số này trong ngưỡng an toàn là ứng viên chính cho thở máy.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chỉ định thở máy\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thở máy được chỉ định trong nhiều trường hợp y khoa, từ cấp cứu đến các tình trạng mạn tính. Một trong những chỉ định phổ biến là suy hô hấp cấp tính, khi bệnh nhân không thể cung cấp đủ oxy cho cơ thể hoặc không thể loại bỏ CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> hiệu quả. Các bệnh lý như viêm phổi nặng, hội chứng suy hô hấp cấp (ARDS) hoặc tắc nghẽn đường thở nghiêm trọng đều có thể dẫn đến chỉ định này.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, các rối loạn thần kinh hoặc cơ ảnh hưởng đến khả năng hô hấp cũng là lý do chỉ định thở máy. Ví dụ, bệnh nhân mắc bệnh xơ cứng teo cơ bên (ALS) hoặc chấn thương tủy sống cao có thể mất khả năng kiểm soát cơ hoành và các cơ hô hấp phụ, dẫn đến nguy cơ suy hô hấp. Trong những trường hợp này, thở máy đảm bảo duy trì trao đổi khí và giảm nguy cơ biến chứng do thiếu oxy.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong phẫu thuật lớn hoặc các can thiệp gây mê kéo dài, bệnh nhân thường được thở máy tạm thời để duy trì hô hấp. Thở máy cũng là phương pháp cứu sống trong các tình huống ngừng tim, sốc nặng hoặc suy đa tạng, khi cơ thể không thể tự duy trì thông khí. Tham khảo chi tiết tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.atsjournals.org\u002Fdoi\u002Ffull\u002F10.1164\u002Frccm.202010-3821CI\" target=\"_blank\">American Thoracic Society\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Suy hô hấp cấp tính hoặc mạn tính.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn thần kinh ảnh hưởng hô hấp (ví dụ ALS, chấn thương tủy sống).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ trong và sau phẫu thuật lớn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ngừng tim hoặc các tình huống cấp cứu cần hỗ trợ oxy ngay lập tức.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các chế độ thở máy\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Máy thở có nhiều chế độ hoạt động, được lựa chọn tùy theo nhu cầu của bệnh nhân và mục tiêu điều trị. Mỗi chế độ quyết định cách máy hỗ trợ bệnh nhân trong từng nhịp thở, bao gồm kiểm soát hoàn toàn, hỗ trợ theo áp lực hoặc theo thể tích khí.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thở kiểm soát hoàn toàn (CMV - Controlled Mechanical Ventilation) là chế độ trong đó máy đảm nhận toàn bộ nhịp thở của bệnh nhân. Bệnh nhân không cần hoặc không thể tự thở. CMV thường được dùng trong giai đoạn cấp cứu hoặc khi bệnh nhân hoàn toàn mất khả năng hô hấp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thở hỗ trợ theo áp lực (PSV - Pressure Support Ventilation) cung cấp áp lực hỗ trợ trong khi bệnh nhân chủ động thở. Chế độ này giúp giảm gánh nặng cơ hô hấp, tăng hiệu quả trao đổi khí và cho phép bệnh nhân duy trì nhịp thở tự nhiên. Thở kiểm soát theo thể tích (VCV - Volume Controlled Ventilation) đảm bảo mỗi nhịp thở bệnh nhân nhận một thể tích khí cố định, kiểm soát lượng oxy và CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Chế độ thở máy\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>CMV (Controlled Mechanical Ventilation)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Máy cung cấp toàn bộ nhịp thở\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bệnh nhân không thể tự thở\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>PSV (Pressure Support Ventilation)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hỗ trợ áp lực khi bệnh nhân tự thở\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm gánh nặng cơ hô hấp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>VCV (Volume Controlled Ventilation)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thể tích khí cố định cho mỗi nhịp thở\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kiểm soát oxy và CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Chi tiết kỹ thuật và hướng dẫn vận hành các chế độ này có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.uptodate.com\u002Fcontents\u002Fmechanical-ventilation-in-adults\" target=\"_blank\">UpToDate\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế hoạt động của máy thở\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Máy thở cung cấp không khí giàu oxy vào phổi bằng áp lực hoặc thể tích khí, giúp đảm bảo quá trình trao đổi khí. Quá trình này dựa trên cơ học hô hấp và đặc tính sinh lý của phổi, trong đó thể tích khí được điều chỉnh theo độ giãn nở phổi và áp lực đường thở.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công thức cơ bản mô tả mối quan hệ giữa thể tích khí, áp lực và độ giãn nở phổi:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">V_T = C \\cdot (P_{aw} - PEEP)\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>V_T:\u003C\u002Fstrong> Thể tích khí vào phổi (tidal volume)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>C:\u003C\u002Fstrong> Độ giãn nở phổi (lung compliance)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>P_{aw}:\u003C\u002Fstrong> Áp lực đường thở\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>PEEP:\u003C\u002Fstrong> Áp lực dương cuối thở ra (positive end-expiratory pressure)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Máy thở hiện đại có cảm biến áp lực và thể tích khí, điều chỉnh nhịp thở và áp lực theo tình trạng bệnh nhân. Một số máy còn tích hợp chế độ tự động, giám sát nồng độ oxy máu và carbon dioxide, giúp giảm biến chứng do thở máy lâu dài. Việc hiểu cơ chế này giúp nhân viên y tế lựa chọn chế độ phù hợp và giám sát bệnh nhân chính xác.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Biến chứng khi thở máy\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bệnh nhân thở máy có thể gặp nhiều biến chứng do cơ học, sinh lý hoặc nhiễm trùng. Một trong những biến chứng thường gặp là \u003Cstrong>nhiễm trùng hô hấp liên quan máy thở (ventilator-associated pneumonia - VAP)\u003C\u002Fstrong>. Nguyên nhân chủ yếu là do ống nội khí quản tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn xâm nhập vào phổi. VAP làm tăng thời gian nằm ICU, tăng chi phí điều trị và nguy cơ tử vong.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Biến chứng khác là \u003Cstrong>tổn thương phổi cơ học\u003C\u002Fstrong> do áp lực hoặc thể tích khí quá mức, được gọi là barotrauma hoặc volutrauma. Tổn thương này có thể gây xẹp phổi (pneumothorax), khí trong trung thất (pneumomediastinum) hoặc phù phổi. Nguy cơ tăng lên khi áp lực đường thở hoặc thể tích khí tidal volume không phù hợp với độ giãn nở phổi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, bệnh nhân thở máy lâu dài có thể gặp \u003Cstrong>yếu cơ hô hấp\u003C\u002Fstrong>\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Nhiễm trùng hô hấp (VAP)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Barotrauma, volutrauma\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Yếu cơ hô hấp do phụ thuộc máy\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn huyết động\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn thần kinh, giấc ngủ và tâm lý\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Chi tiết nghiên cứu về biến chứng thở máy tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC5849516\u002F\" target=\"_blank\">NCBI: Complications of Mechanical Ventilation\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quy trình theo dõi bệnh nhân thở máy\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Theo dõi bệnh nhân thở máy là yếu tố sống còn để đảm bảo hiệu quả điều trị và giảm biến chứng. Các thông số cần theo dõi bao gồm tần số thở, thể tích khí tidal volume, áp lực đường thở, mức oxy và carbon dioxide trong máu. Cảm biến tích hợp trên máy thở giúp giám sát liên tục và cảnh báo kịp thời khi có bất thường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đo SpO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> và PaCO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> là hai chỉ số cơ bản để đánh giá trao đổi khí. Tăng CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> máu kéo dài hoặc giảm oxy máu nghiêm trọng là dấu hiệu cần điều chỉnh chế độ máy thở hoặc can thiệp y tế ngay lập tức. Ngoài ra, giám sát huyết động học và tình trạng thần kinh cũng quan trọng để đánh giá khả năng chịu đựng của bệnh nhân và phát hiện biến chứng sớm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quy trình theo dõi cũng bao gồm đánh giá định kỳ khả năng cai máy. Bác sĩ dựa trên các thông số sinh lý và dấu hiệu lâm sàng để xác định thời điểm thích hợp giảm dần hỗ trợ máy thở. Việc này giúp bệnh nhân phục hồi cơ hô hấp, giảm thời gian phụ thuộc máy và hạn chế biến chứng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thông số\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Giá trị mục tiêu\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ghi chú\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>SpO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>92-96%\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Duy trì oxy hóa đủ, tránh quá oxy\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>PaCO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>35-45 mmHg\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đảm bảo loại bỏ CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> hiệu quả\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tần số thở\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>12-20 nhịp\u002Fphút (người lớn)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Theo tuổi và bệnh lý\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Áp lực đường thở\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>20-30 cmH\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tránh barotrauma\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cai máy thở\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cai máy thở là quá trình giảm dần sự hỗ trợ cơ học để kiểm tra khả năng tự thở của bệnh nhân. Quá trình này được thực hiện khi bệnh nhân có dấu hiệu cải thiện, chức năng hô hấp đủ để duy trì trao đổi khí cơ bản. Cai máy đúng cách giúp giảm biến chứng phụ thuộc máy, yếu cơ hô hấp và nhiễm trùng đường hô hấp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các bước cơ bản trong cai máy bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đánh giá khả năng hô hấp: PaO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>\u002FFiO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>, áp lực đường thở, độ giãn nở phổi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thử thở ngắn hạn với áp lực hỗ trợ thấp (spontaneous breathing trial).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ngưng máy nếu bệnh nhân duy trì nhịp thở ổn định, SpO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> và PaCO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> trong giới hạn bình thường, huyết động ổn định.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Trong một số trường hợp, bệnh nhân có thể cần cai máy từng bước, giảm áp lực hỗ trợ dần và kết hợp tập thở với các thiết bị hỗ trợ bổ sung. Quy trình cần sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ và kỹ thuật viên hô hấp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng tâm lý và xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bệnh nhân thở máy lâu dài thường gặp các vấn đề tâm lý như căng thẳng, lo âu, sợ chết và rối loạn giấc ngủ. Môi trường ICU với tiếng ồn, ánh sáng, và ống nội khí quản hạn chế giao tiếp cũng góp phần làm tăng căng thẳng. Hỗ trợ tâm lý là cần thiết để cải thiện trạng thái tinh thần và thúc đẩy phục hồi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Gia đình và nhân viên y tế có thể giúp bệnh nhân thông qua giao tiếp, giải thích tình trạng, và khuyến khích tham gia các bài tập thở hoặc vật lý trị liệu. Nghiên cứu cho thấy bệnh nhân được hỗ trợ tâm lý tích cực có khả năng cai máy nhanh hơn và ít gặp biến chứng tâm lý sau này.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh sách các hỗ trợ tâm lý phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tư vấn tâm lý trực tiếp hoặc qua điện thoại\u002Fvideo.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kỹ thuật thư giãn, hít thở sâu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tham gia nhóm hỗ trợ bệnh nhân và gia đình.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Công nghệ và nghiên cứu mới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các nghiên cứu hiện đại tập trung vào phát triển máy thở thông minh, với cảm biến tự động điều chỉnh áp lực và thể tích khí dựa trên sinh lý bệnh nhân. Một số hệ thống còn tích hợp trí tuệ nhân tạo để dự đoán nguy cơ biến chứng, tối ưu hóa chế độ thở và giảm phụ thuộc vào giám sát liên tục của nhân viên y tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nghiên cứu cũng tập trung vào cải thiện trải nghiệm bệnh nhân, ví dụ giảm tiếng ồn máy thở, thiết kế ống nội khí quản ít khó chịu, và các chế độ thở hỗ trợ tương tác linh hoạt. Công nghệ này không chỉ cải thiện hiệu quả điều trị mà còn giảm căng thẳng tâm lý cho bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thông tin chi tiết về các nghiên cứu mới tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS0169260721001542\" target=\"_blank\">ScienceDirect: Advances in Mechanical Ventilation\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>American Thoracic Society. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.atsjournals.org\u002Fdoi\u002Ffull\u002F10.1164\u002Frccm.202010-3821CI\" target=\"_blank\">Mechanical Ventilation Guidelines\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>UpToDate. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.uptodate.com\u002Fcontents\u002Fmechanical-ventilation-in-adults\" target=\"_blank\">Mechanical Ventilation in Adults\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Center for Biotechnology Information (NCBI). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC5849516\u002F\" target=\"_blank\">Complications of Mechanical Ventilation\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ScienceDirect. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS0169260721001542\" target=\"_blank\">Advances in Mechanical Ventilation\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:04.337+00:00","2025-12-23T16:44:49.791+00:00","2025-12-23T16:44:49.774+00:00",66,[33,42,52,58,69,73,77,86,90,94],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":35,"definition":36,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"midazolam","Midazolam","Midazolam (Midazolam) là một thuốc an thần, gây ngủ thuộc nhóm benzodiazepine tác dụng ngắn hòa tan trong nước, hoạt động bằng cách tăng cường tác dụng ức chế dẫn truyền thần kinh của acid gamma-aminobutyric (GABA) tại thụ thể GABA-A.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":43,"title":44,"term":43,"englishTitle":45,"definition":46,"discipline":47,"disciplineCode":48,"disciplineLabel":49,"disciplineColor":50,"disciplineIcon":51},"thép mềm","Thép mềm là gì? Đặc tính vi cấu trúc và cơ tính cơ bản","Mild steel","Thép mềm (mild steel hay thép cacbon thấp) là một loại hợp kim sắt - cacbon có hàm lượng cacbon dao động trong khoảng từ 0.05% đến 0.25% theo khối lượng, sở hữu tổ chức vi cấu trúc chủ yếu gồm pha ferit và một lượng nhỏ peclit, đặc trưng bởi độ dẻo dai cao, tính hàn xuất sắc và hiện tượng điểm chảy gián đoạn rõ rệt.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":53,"title":54,"term":55,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"albumin bilirubin albi","Thang điểm ALBI là gì? Đánh giá chức năng gan ung thư gan","thang điểm ALBI","Albumin-Bilirubin grade","Thang điểm ALBI (Albumin-Bilirubin grade) là một mô hình phân tầng tiên lượng chức năng gan dựa trên bằng chứng, được tính toán thuần túy từ hai chỉ số sinh hóa huyết thanh là nồng độ albumin và bilirubin toàn phần, nhằm đánh giá khách quan dự trữ chức năng gan ở bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan.",{"id":59,"title":60,"term":61,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"gen mục tiêu","Gen mục tiêu là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Gen mục tiêu","Target gene","Gen mục tiêu là một trình tự nucleotide xác định trên phân tử DNA hoặc RNA được lựa chọn có chủ đích để khảo sát chức năng, can thiệp điều hòa biểu hiện gen hoặc biến nạp chỉnh sửa bộ gen trong nghiên cứu sinh học phân tử và trị liệu y học.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":10,"definition":72,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"lactate dehydrogenase","Lactate dehydrogenase là gì? Các nghiên cứu khoa học","Lactate dehydrogenase là một enzyme tetramer thuộc nhóm oxidoreductase xúc tác phản ứng thuận nghịch chuyển đổi giữa pyruvate và lactate đồng thời với quá trình oxy hóa-khử giữa NADH và NAD+, đóng vai trò trung tâm trong con đường đường phân kỵ khí của tế bào.",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":10,"definition":76,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"bệnh tim thiếu máu cục bộ","Bệnh tim thiếu máu cục bộ là gì? Các nghiên cứu khoa học","Bệnh tim thiếu máu cục bộ là bệnh lý tim mạch đặc trưng bởi tình trạng giảm tưới máu giàu oxy nuôi cơ tim do hẹp hoặc tắc nghẽn lòng động mạch vành (chủ yếu do các mảng xơ vữa), dẫn đến mất cân bằng nghiêm trọng giữa cung và cầu oxy của tế bào cơ tim.",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":10,"definition":80,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"phần lan","Phần lan là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phần lan","Phần Lan là một quốc gia Bắc Âu thuộc khối Scandinavia, nổi bật trong các nghiên cứu khoa học xã hội và chính sách công nhờ mô hình nhà nước phúc lợi Bắc Âu bình đẳng, hệ thống giáo dục công lập đạt chất lượng hàng đầu thế giới và hệ sinh thái đổi mới công nghệ cao.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":89,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"cấy máu","Cấy máu là gì? Các công bố khoa học về Cấy máu","Cấy máu là kỹ thuật xét nghiệm vi sinh lâm sàng tiêu chuẩn vàng nhằm phát hiện, phân lập và định danh các vi khuẩn hoặc vi nấm gây bệnh tồn tại trong dòng máu của bệnh nhân nghi ngờ nhiễm trùng huyết, đồng thời thực hiện kháng sinh đồ định hướng điều trị đặc hiệu.",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":93,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"rối loạn tâm trạng","Rối loạn tâm trạng là gì? Các nghiên cứu khoa học về Rối loạn tâm trạng","Rối loạn tâm trạng là nhóm các hội chứng bệnh lý tâm thần đặc trưng bởi sự rối loạn hoặc biến đổi nghiêm trọng và kéo dài của cảm xúc, khí sắc (từ trầm cảm sâu sắc đến hưng cảm hưng phấn tột độ), gây ảnh hưởng tiêu cực đến hành vi nhận thức và khả năng thích ứng xã hội.",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":97,"discipline":47,"disciplineCode":48,"disciplineLabel":49,"disciplineColor":50,"disciplineIcon":51},"quy trình sản xuất","Quy trình sản xuất là gì? Các công bố khoa học về Quy trình sản xuất","Quy trình sản xuất là chuỗi tuần tự các thao tác cơ lý hóa và kỹ thuật công nghệ được tích hợp có kế hoạch nhằm biến đổi các nguyên vật liệu thô và bán thành phẩm ban đầu thành các sản phẩm công nghiệp hoàn chỉnh có giá trị sử dụng và giá trị thương mại."]