[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_b%E1%BB%87nh%20nh%C3%A2n%20nhi%20khoa{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_b%E1%BB%87nh%20nh%C3%A2n%20nhi%20khoa":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"bệnh nhân nhi khoa","Bệnh nhân nhi khoa là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Bệnh nhân nhi khoa là những cá nhân chưa trưởng thành hoàn toàn về sinh học và tâm lý, thường trong độ tuổi từ sơ sinh đến dưới 18, cần cách tiếp cận y học riêng biệt. Khái niệm này nhấn mạnh trẻ em không phải người lớn thu nhỏ, do đặc điểm phát triển cơ quan, chuyển hóa và đáp ứng điều trị khác rõ rệt so với người trưởng thành. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu và bối cảnh y học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bệnh nhân nhi khoa là một nhóm đối tượng trung tâm trong thực hành y học do gắn liền với quá trình tăng trưởng, phát triển và hình thành sức khỏe lâu dài của con người. Nhi khoa không chỉ tập trung vào điều trị bệnh mà còn chú trọng phòng bệnh, theo dõi phát triển thể chất và tinh thần, cũng như can thiệp sớm các rối loạn có thể ảnh hưởng đến toàn bộ cuộc đời trẻ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong lịch sử y học, nhi khoa được hình thành như một chuyên ngành độc lập khi cộng đồng khoa học nhận ra rằng trẻ em có đặc điểm sinh học và bệnh lý khác biệt rõ rệt so với người trưởng thành. Sự khác biệt này thể hiện ở chuyển hóa, đáp ứng miễn dịch, biểu hiện triệu chứng và khả năng thích nghi với môi trường sống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở góc độ hệ thống y tế, bệnh nhân nhi khoa là đối tượng ưu tiên trong nhiều chính sách y tế công cộng, đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển. Các chương trình chăm sóc sức khỏe bà mẹ – trẻ em, dinh dưỡng học đường và tiêm chủng mở rộng đều xoay quanh mục tiêu bảo vệ và nâng cao sức khỏe cho nhóm dân số này.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Định nghĩa bệnh nhân nhi khoa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bệnh nhân nhi khoa được định nghĩa là những cá nhân chưa đạt đến độ trưởng thành hoàn toàn về mặt sinh học và tâm lý, đang trong giai đoạn phát triển liên tục từ khi sinh ra đến tuổi vị thành niên. Trong thực hành lâm sàng, định nghĩa này giúp phân biệt rõ đối tượng cần áp dụng các nguyên tắc chẩn đoán và điều trị riêng biệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Giới hạn độ tuổi của bệnh nhân nhi khoa không hoàn toàn thống nhất giữa các quốc gia và hệ thống y tế. Tuy nhiên, mốc phổ biến nhất được sử dụng là từ 0 đến dưới 18 tuổi. Một số chuyên ngành hoặc nghiên cứu có thể mở rộng phạm vi này đến 21 tuổi, đặc biệt trong các bệnh mạn tính khởi phát từ thời thơ ấu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc xác định chính xác khái niệm bệnh nhân nhi khoa có ý nghĩa quan trọng trong xây dựng hướng dẫn điều trị, thử nghiệm lâm sàng và đánh giá hiệu quả can thiệp y tế. Trẻ em không thể được xem là đối tượng thay thế trực tiếp của người lớn trong nghiên cứu y học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đối tượng chưa trưởng thành hoàn toàn về sinh học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độ tuổi thường từ 0 đến dưới 18\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cần nguyên tắc chăm sóc và điều trị riêng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại bệnh nhân nhi khoa theo độ tuổi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong nhi khoa, việc phân loại bệnh nhân theo độ tuổi là bước cơ bản nhằm hỗ trợ chẩn đoán, điều trị và theo dõi phát triển. Mỗi giai đoạn tuổi tương ứng với những thay đổi sinh lý nhanh chóng, ảnh hưởng trực tiếp đến biểu hiện bệnh và đáp ứng điều trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ, trẻ sơ sinh có hệ miễn dịch chưa hoàn thiện, dễ bị nhiễm trùng và biểu hiện bệnh thường không điển hình. Trong khi đó, trẻ lớn và thanh thiếu niên bắt đầu xuất hiện các vấn đề sức khỏe liên quan đến hành vi, tâm lý và nội tiết.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cách phân loại theo nhóm tuổi cũng giúp chuẩn hóa các nghiên cứu lâm sàng và hướng dẫn thực hành, tránh việc áp dụng sai các tiêu chí chẩn đoán hoặc phác đồ điều trị không phù hợp.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nhóm tuổi\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Khoảng tuổi\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm nổi bật\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sơ sinh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>0–28 ngày\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thích nghi với môi trường ngoài tử cung\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhũ nhi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1–12 tháng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng trưởng nhanh, miễn dịch chưa hoàn thiện\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Trẻ nhỏ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1–5 tuổi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phát triển vận động và ngôn ngữ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Trẻ lớn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>6–12 tuổi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ổn định tăng trưởng, học đường\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vị thành niên\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>13–17 tuổi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thay đổi nội tiết, tâm sinh lý\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm sinh lý và phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một nguyên tắc cốt lõi trong nhi khoa là trẻ em không phải là người lớn thu nhỏ. Các cơ quan và hệ thống trong cơ thể trẻ đang trong quá trình phát triển liên tục, dẫn đến sự khác biệt rõ rệt về chức năng sinh lý so với người trưởng thành.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ, gan và thận của trẻ nhỏ chưa hoàn thiện khả năng chuyển hóa và thải trừ thuốc, làm tăng nguy cơ tích lũy và tác dụng phụ nếu sử dụng liều không phù hợp. Hệ thần kinh trung ương cũng đang phát triển mạnh mẽ, nhạy cảm với các yếu tố môi trường và can thiệp y tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự phát triển của trẻ không chỉ giới hạn ở thể chất mà còn bao gồm nhận thức, cảm xúc và hành vi xã hội. Do đó, đánh giá bệnh nhân nhi khoa luôn cần đặt trong bối cảnh phát triển tổng thể, thay vì chỉ tập trung vào triệu chứng bệnh lý đơn lẻ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chuyển hóa thuốc khác biệt theo độ tuổi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ miễn dịch đang hoàn thiện dần\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát triển song song thể chất và tâm lý\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Đặc điểm bệnh lý thường gặp ở bệnh nhân nhi khoa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mô hình bệnh tật ở bệnh nhân nhi khoa có nhiều điểm khác biệt so với người trưởng thành, phản ánh sự non nớt của các hệ cơ quan và quá trình thích nghi dần với môi trường sống. Các bệnh nhiễm trùng cấp tính, đặc biệt là nhiễm trùng đường hô hấp, tiêu hóa và bệnh truyền nhiễm, chiếm tỷ lệ cao trong thực hành nhi khoa hằng ngày.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, nhiều bệnh lý đặc thù chỉ xuất hiện hoặc khởi phát từ thời thơ ấu, bao gồm dị tật bẩm sinh, bệnh di truyền, rối loạn chuyển hóa và các vấn đề liên quan đến tăng trưởng – phát triển. Những bệnh này thường đòi hỏi theo dõi và điều trị kéo dài, thậm chí suốt đời.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong những thập kỷ gần đây, gánh nặng bệnh tật ở trẻ em có xu hướng thay đổi, với sự gia tăng của các bệnh mạn tính không lây như hen phế quản, béo phì, đái tháo đường type 1 và các rối loạn tâm thần – hành vi. Sự thay đổi này đặt ra yêu cầu mới đối với hệ thống chăm sóc sức khỏe nhi khoa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Bệnh nhiễm trùng cấp tính\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh bẩm sinh và di truyền\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn dinh dưỡng và tăng trưởng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh mạn tính khởi phát sớm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nguyên tắc chẩn đoán trong nhi khoa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán bệnh ở bệnh nhân nhi khoa là một thách thức do trẻ em, đặc biệt là trẻ nhỏ, thường không có khả năng mô tả chính xác triệu chứng. Do đó, khai thác bệnh sử từ cha mẹ hoặc người chăm sóc đóng vai trò quan trọng, kết hợp với quan sát hành vi và dấu hiệu lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khám lâm sàng nhi khoa đòi hỏi kỹ năng chuyên biệt, phù hợp với từng lứa tuổi nhằm giảm căng thẳng và tăng độ chính xác của đánh giá. Các biểu hiện bệnh ở trẻ có thể không điển hình, ví dụ sốt cao nhưng ít triệu chứng khu trú hoặc thay đổi hành vi là dấu hiệu sớm của bệnh nặng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc chỉ định xét nghiệm cận lâm sàng trong nhi khoa cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích chẩn đoán và nguy cơ xâm lấn, phơi nhiễm bức xạ hoặc gây sang chấn tâm lý cho trẻ. Nguyên tắc chung là sử dụng xét nghiệm khi thật sự cần thiết và có giá trị lâm sàng rõ ràng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên tắc điều trị và sử dụng thuốc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị cho bệnh nhân nhi khoa phải được cá thể hóa dựa trên độ tuổi, cân nặng, mức độ trưởng thành của cơ quan và tình trạng bệnh cụ thể. Không thể áp dụng trực tiếp phác đồ điều trị của người lớn cho trẻ em do sự khác biệt về dược động học và dược lực học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Liều thuốc trong nhi khoa thường được tính theo cân nặng hoặc diện tích bề mặt cơ thể, nhằm đảm bảo hiệu quả điều trị và hạn chế tối đa tác dụng không mong muốn. Việc sử dụng thuốc ngoài chỉ định được phê duyệt cho trẻ em cần đặc biệt thận trọng và dựa trên bằng chứng khoa học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài điều trị bằng thuốc, các biện pháp không dùng thuốc như dinh dưỡng hợp lý, phục hồi chức năng, giáo dục sức khỏe và hỗ trợ tâm lý đóng vai trò quan trọng trong quá trình hồi phục và phát triển lâu dài của trẻ.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nguyên tắc\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ý nghĩa trong nhi khoa\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cá thể hóa điều trị\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phù hợp với độ tuổi và phát triển\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tính liều chính xác\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm nguy cơ quá liều và tác dụng phụ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Kết hợp đa phương thức\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tối ưu hiệu quả và hỗ trợ phát triển\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Khía cạnh tâm lý và đạo đức trong chăm sóc nhi khoa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chăm sóc bệnh nhân nhi khoa luôn gắn liền với yếu tố tâm lý do trẻ em dễ bị ảnh hưởng bởi môi trường bệnh viện, thủ thuật y tế và sự tách rời khỏi gia đình. Việc tạo môi trường thân thiện, giảm sợ hãi và xây dựng mối quan hệ tin cậy là yếu tố quan trọng trong điều trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Gia đình, đặc biệt là cha mẹ hoặc người giám hộ, đóng vai trò trung tâm trong quá trình ra quyết định y khoa. Trong nhiều trường hợp, sự đồng thuận điều trị phải được thực hiện thông qua người đại diện hợp pháp của trẻ, đồng thời vẫn cần tôn trọng mức độ hiểu biết và ý kiến của trẻ phù hợp với lứa tuổi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các vấn đề đạo đức trong nhi khoa bao gồm quyền lợi tốt nhất của trẻ, bảo mật thông tin, và cân bằng giữa lợi ích điều trị với nguy cơ can thiệp. Những nguyên tắc này được nhấn mạnh trong các hướng dẫn đạo đức y khoa quốc tế.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của nhi khoa trong y tế công cộng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhi khoa giữ vai trò nền tảng trong y tế công cộng thông qua các hoạt động phòng bệnh và can thiệp sớm. Tiêm chủng mở rộng là một trong những thành tựu lớn nhất của y học dự phòng, giúp giảm đáng kể tỷ lệ mắc và tử vong do các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm ở trẻ em.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo dõi tăng trưởng và phát triển định kỳ cho phép phát hiện sớm suy dinh dưỡng, thừa cân béo phì và các rối loạn phát triển. Những can thiệp sớm trong giai đoạn này có thể mang lại lợi ích sức khỏe lâu dài cho cá nhân và cộng đồng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đầu tư vào sức khỏe nhi khoa được xem là đầu tư cho tương lai của xã hội, góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và giảm gánh nặng bệnh tật trong dài hạn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fhealth-topics\u002Fchild-health\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">World Health Organization. Child health.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.aap.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">American Academy of Pediatrics. Pediatric care guidelines.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fchildrenshealth\u002Findex.html\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Centers for Disease Control and Prevention. Children’s health overview.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK430685\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">National Center for Biotechnology Information. Principles of pediatric medicine.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.unicef.org\u002Fhealth\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">UNICEF. Child health and development.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:28:46.120+00:00","2026-01-26T14:30:34.006+00:00","2026-01-26T14:30:33.987+00:00",67,[33,42,52,61,72,76,82,88,94,104],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":36,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"cấy máu","Cấy máu là gì? Các công bố khoa học về Cấy máu","Cấy máu là kỹ thuật xét nghiệm vi sinh lâm sàng tiêu chuẩn vàng nhằm phát hiện, phân lập và định danh các vi khuẩn hoặc vi nấm gây bệnh tồn tại trong dòng máu của bệnh nhân nghi ngờ nhiễm trùng huyết, đồng thời thực hiện kháng sinh đồ định hướng điều trị đặc hiệu.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":43,"title":44,"term":43,"englishTitle":45,"definition":46,"discipline":47,"disciplineCode":48,"disciplineLabel":49,"disciplineColor":50,"disciplineIcon":51},"đánh giá vòng đời","Đánh giá vòng đời là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Life Cycle Assessment (LCA)","Đánh giá vòng đời (Life Cycle Assessment - LCA) là phương pháp luận kỹ thuật môi trường có hệ thống nhằm định lượng toàn diện các dòng nguyên liệu, năng lượng, chất thải và phát thải phát sinh trong suốt chu trình sống của một sản phẩm hoặc hệ thống dịch vụ theo các tiêu chuẩn ISO 14040 và ISO 14044.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":53,"title":54,"term":53,"englishTitle":53,"definition":55,"discipline":56,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"trivium","Trivium (tam khoa) là gì? Khung giáo dục khai phóng","Trivium là phân ban nền tảng trong hệ thống bảy môn nghệ thuật tự do cổ điển, bao gồm ba môn học cốt lõi về ngôn ngữ và tư duy: ngữ pháp, logic và tu từ học.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":62,"title":63,"term":64,"englishTitle":65,"definition":66,"discipline":67,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"sba 15","SBA-15 là gì? Cấu trúc và ứng dụng của silica trung mao","SBA-15","SBA-15 mesoporous silica","SBA-15 là vật liệu silica trung mao có cấu trúc mạng lục giác hai chiều trật tự cao với kích thước mao quản đồng đều từ 5 đến 30 nm và thành mao dày bền nhiệt, được tổng hợp bằng phương pháp sol-gel sử dụng chất tạo khuôn copolymer ba khối Pluronic P123.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":73,"definition":75,"discipline":67,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"cerulenin","Cerulenin là gì? Cấu trúc và cơ chế ức chế FASN","Cerulenin là một hợp chất kháng sinh kháng nấm tự nhiên có khả năng ức chế chọn lọc và không hồi phục enzyme tổng hợp axit béo (FAS) thông qua phản ứng cộng ái nhân vào gốc cysteine tại trung tâm hoạt động.",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"thâm nhập mô","Thâm nhập mô (tissue penetration) là gì?","Thâm nhập mô","tissue penetration","Thâm nhập mô là quá trình thuốc di chuyển từ tuần hoàn chung qua thành mao mạch để phân bố vào dịch kẽ ngoại bào và cấu trúc tế bào của mô đích. Đây là thông số dược động học then chốt quyết định nồng độ hiệu dụng sinh học tại vị trí tổn thương và hiệu quả điều trị.",{"id":83,"title":84,"term":85,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"stopp start","STOPP\u002FSTART là gì? Tiêu chí dùng thuốc người cao tuổi","STOPP\u002FSTART","STOPP\u002FSTART criteria","STOPP\u002FSTART là bộ công cụ sàng lọc lâm sàng gồm hai nhánh giúp nhận diện các thuốc có khả năng không phù hợp (STOPP) và phát hiện các chỉ định thuốc thiết yếu bị bỏ sót (START) trong đơn thuốc của người cao tuổi. Hệ thống này được ứng dụng rộng rãi nhằm nâng cao an toàn điều trị, giảm biến cố bất lợi do thuốc và tối ưu hóa việc sử dụng thuốc trong lão khoa.",{"id":89,"title":90,"term":91,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":67,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"lỗ đen lượng tử","Lỗ đen lượng tử (quantum black hole) là gì?","Lỗ đen lượng tử","quantum black hole","Lỗ đen lượng tử là đối tượng vật lý lý thuyết giả thuyết có kích thước cỡ thang độ dài Planck và khối lượng cỡ thang Planck, chịu sự chi phối đồng thời của thuyết tương đối rộng và cơ học lượng tử.",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":99,"disciplineCode":100,"disciplineLabel":101,"disciplineColor":102,"disciplineIcon":103},"nảy mầm","Nảy mầm là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","germination","Nảy mầm là chuỗi quá trình sinh lý và hóa sinh qua đó phôi hạt chuyển từ trạng thái ngủ nghỉ sang trạng thái sinh trưởng chủ động, bắt đầu bằng sự hút nước và kết thúc khi rễ mầm đâm xuyên qua vỏ hạt để phát triển thành cây non.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":107,"definition":108,"discipline":47,"disciplineCode":48,"disciplineLabel":49,"disciplineColor":50,"disciplineIcon":51},"nhân hệ điều hành","Nhân hệ điều hành (kernel) là gì?","operating system kernel","Nhân hệ điều hành (operating system kernel) là thành phần phần mềm cốt lõi chạy ở chế độ đặc quyền cao nhất của hệ thống máy tính, chịu trách nhiệm quản lý trực tiếp tài nguyên phần cứng, điều phối tiến trình, kiểm soát bộ nhớ và cung cấp giao diện lời gọi hệ thống cho các ứng dụng người dùng."]