[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_bệnh nhân lớn tuổi":3,"_public_topic_publications_b%E1%BB%87nh%20nh%C3%A2n%20l%E1%BB%9Bn%20tu%E1%BB%95i{\"limit\":5}":70},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":11,"publishUser":15,"keywords":19,"keywordCount":30,"enrichTopicLink":31,"status":32,"createTime":33,"updateTime":34,"publishTime":35,"linkEnrichedTime":36,"publicationScanTime":37,"contentErrorMessage":10,"viewCount":38,"relateTopics":39},"bệnh nhân lớn tuổi","Bệnh nhân lớn tuổi là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Bệnh nhân lớn tuổi là những người từ 60 hoặc 65 tuổi trở lên cần chăm sóc y tế do ảnh hưởng của lão hóa, đa bệnh lý hoặc suy giảm chức năng. Đây là nhóm dân số có đặc điểm sinh lý, tâm lý và xã hội đặc thù, đòi hỏi đánh giá và điều trị toàn diện theo mô hình y học lão khoa. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa bệnh nhân lớn tuổi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bệnh nhân lớn tuổi là những người từ 60 hoặc 65 tuổi trở lên, đang tiếp nhận các dịch vụ chăm sóc y tế do mắc các bệnh lý cấp tính, mạn tính hoặc do tình trạng suy giảm chức năng liên quan đến lão hóa. Định nghĩa này có thể thay đổi tùy theo quốc gia hoặc tổ chức y tế. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), người từ 60 tuổi trở lên được xem là lớn tuổi tại các quốc gia đang phát triển, trong khi tại các quốc gia phát triển, ngưỡng này thường là 65 tuổi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc phân loại bệnh nhân lớn tuổi không chỉ dựa vào tuổi sinh học, mà còn cần xem xét tuổi chức năng – tức khả năng tự chăm sóc, vận động, giao tiếp, và thích ứng xã hội. Trong lâm sàng, người lớn tuổi thường được đánh giá dựa trên mức độ độc lập, tình trạng nhận thức và sự hiện diện của các bệnh đồng mắc để quyết định chiến lược điều trị phù hợp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong các mô hình chăm sóc hiện đại, bệnh nhân lớn tuổi được xem là một nhóm cần tiếp cận toàn diện (holistic), do sự khác biệt rõ rệt về phản ứng với thuốc, diễn biến bệnh lý và nguy cơ biến chứng so với người trẻ tuổi.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm sinh lý của người lớn tuổi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lão hóa là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22qu%C3%A1%20tr%C3%ACnh%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} tự nhiên, dẫn đến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22suy%20gi%E1%BA%A3m%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%22%7D}} dần dần ở hầu hết các cơ quan trong cơ thể. Ở bệnh nhân lớn tuổi, các thay đổi này gây ảnh hưởng đến cách thức phát hiện bệnh, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%A3n%20%E1%BB%A9ng%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} và khả năng hồi phục sau can thiệp y khoa. Một số thay đổi sinh lý tiêu biểu gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hệ tim mạch: giảm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99%20%C4%91%C3%A0n%20h%E1%BB%93i%22%7D}} {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%E1%BA%A1ch%20m%C3%A1u%22%7D}}, tăng sức cản ngoại biên, dễ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C4%83ng%20huy%E1%BA%BFt%20%C3%A1p%22%7D}}\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ tiêu hóa: giảm tiết enzym, hấp thu kém, tăng nguy cơ thiếu vi chất\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ nội tiết: rối loạn glucose máu, tăng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%C3%A1ng%20insulin%22%7D}}, dễ mắc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%C3%A1i%20th%C3%A1o%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}}\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thận – gan: giảm độ lọc cầu thận, giảm chuyển hóa thuốc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ miễn dịch: giảm đáp ứng tế bào T, dễ nhiễm trùng, ít biểu hiện sốt khi bệnh\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Do các thay đổi này, liều dùng thuốc và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A1c%20%C4%91%E1%BB%93%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} cần được điều chỉnh cẩn thận để giảm nguy cơ quá liều hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C6%B0%C6%A1ng%20t%C3%A1c%20thu%E1%BB%91c%22%7D}}. Đặc biệt, khả năng “ẩn bệnh” (atypical presentation) khiến triệu chứng ở người lớn tuổi đôi khi rất mờ nhạt, dễ bỏ sót chẩn đoán.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây tổng hợp một số chỉ số sinh lý thay đổi phổ biến ở người cao tuổi:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Chức năng cơ quan\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Thay đổi chính\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Hệ quả lâm sàng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tim mạch\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảm đáp ứng beta-adrenergic\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảm hiệu quả thuốc chẹn beta\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thận\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảm eGFR\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nguy cơ tích lũy thuốc thải qua thận\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Gan\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảm lưu lượng máu qua gan\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảm chuyển hóa pha I\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cơ xương\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mất khối lượng cơ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nguy cơ té ngã, yếu sức\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Gánh nặng bệnh tật ở người cao tuổi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Faging\u002Findex.html\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">CDC\u003C\u002Fa>, hơn 80% người từ 65 tuổi trở lên ở Hoa Kỳ có ít nhất một bệnh mạn tính, và gần 60% sống chung với hai bệnh trở lên. Tình trạng này gọi là đa bệnh lý (multimorbidity), là một trong những thách thức lớn nhất trong chăm sóc sức khỏe người lớn tuổi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các bệnh phổ biến bao gồm: tăng huyết áp, đái tháo đường, bệnh tim thiếu máu cục bộ, COPD, viêm khớp, suy thận mạn, sa sút trí tuệ và trầm cảm. Ngoài ra, người lớn tuổi có nguy cơ cao hơn với các hội chứng lão khoa như té ngã, suy dinh dưỡng, suy giảm chức năng và lẫn cấp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hệ quả của gánh nặng bệnh tật ở nhóm này không chỉ là gia tăng nhập viện và chi phí điều trị, mà còn gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng sống, sự độc lập cá nhân và gánh nặng chăm sóc cho gia đình và xã hội.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đánh giá toàn diện bệnh nhân lớn tuổi (Comprehensive Geriatric Assessment)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Comprehensive Geriatric Assessment (CGA) là công cụ tiêu chuẩn trong y học lão khoa để đánh giá người cao tuổi một cách đa chiều. CGA được thực hiện bởi nhóm chuyên môn liên ngành gồm bác sĩ lão khoa, điều dưỡng, chuyên gia dinh dưỡng, phục hồi chức năng và công tác xã hội. Mục tiêu là xây dựng kế hoạch chăm sóc toàn diện và cá thể hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các thành phần chính của CGA:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Y tế:\u003C\u002Fstrong> Bệnh lý hiện tại, thuốc đang dùng, triệu chứng chính\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chức năng:\u003C\u002Fstrong> Khả năng thực hiện các hoạt động sống cơ bản (ADL) và nâng cao (IADL)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tâm thần:\u003C\u002Fstrong> Nhận thức (MMSE, MoCA), rối loạn khí sắc (GDS)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Xã hội:\u003C\u002Fstrong> Hỗ trợ gia đình, điều kiện sống, an toàn môi trường\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>CGA không chỉ cải thiện kết quả điều trị, mà còn giúp giảm tỷ lệ biến chứng, ngăn ngừa nhập viện không cần thiết và kéo dài khả năng sống độc lập của người bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Nguyên tắc điều trị bệnh nhân lớn tuổi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị bệnh nhân lớn tuổi không chỉ tập trung vào kiểm soát bệnh lý riêng lẻ mà còn chú trọng đến duy trì chức năng, tối ưu hóa chất lượng sống và giảm thiểu tác dụng phụ. Mô hình điều trị lấy bệnh nhân làm trung tâm cần được áp dụng, với sự tham gia của gia đình và nhóm chăm sóc liên ngành.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nguyên tắc chính trong điều trị gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tránh đa trị liệu không cần thiết (polypharmacy), giảm nguy cơ tương tác thuốc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khởi đầu liều thấp, tăng chậm (“start low, go slow”)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ưu tiên điều trị bảo tồn trước can thiệp xâm lấn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá thường xuyên về lợi ích và tác hại của điều trị\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc chỉnh liều thuốc theo mức lọc cầu thận là quan trọng vì eGFR thường giảm theo tuổi. Công thức Cockcroft-Gault được sử dụng rộng rãi:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\neGFR = \\frac{(140 - \\text{age}) \\times \\text{weight (kg)} \\times K}{\\text{serum creatinine (mg\u002FdL)}}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> K = 1.0 \u003C\u002Fscript> với nam và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> 0.85 \u003C\u002Fscript> với nữ. Tính chính xác eGFR giúp phòng ngừa độc tính do tích lũy thuốc ở người lớn tuổi.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chăm sóc chức năng và phục hồi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chăm sóc chức năng đóng vai trò thiết yếu trong điều trị người cao tuổi, đặc biệt ở những bệnh nhân sau gãy xương, đột quỵ hoặc suy giảm vận động. Mục tiêu là khôi phục khả năng tự chăm sóc và phòng ngừa tàn tật thứ phát.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các biện pháp can thiệp gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Vật lý trị liệu: tăng sức cơ, cải thiện thăng bằng, giảm nguy cơ té ngã\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hoạt động trị liệu: hỗ trợ kỹ năng sinh hoạt như tắm, mặc đồ, nấu ăn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Liệu pháp ngôn ngữ (nếu có rối loạn nuốt hoặc ngôn ngữ)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, thiết bị hỗ trợ như gậy, xe lăn, thang nâng, hoặc thanh vịn trong nhà vệ sinh có thể cải thiện đáng kể tính an toàn và khả năng vận động độc lập. Chăm sóc phục hồi nên bắt đầu sớm, ngay từ giai đoạn cấp tính để tối ưu hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Dinh dưỡng ở bệnh nhân cao tuổi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Suy dinh dưỡng ở người lớn tuổi là một tình trạng âm thầm nhưng phổ biến, có thể làm trầm trọng bệnh lý nền, giảm sức đề kháng và tăng tỷ lệ tử vong. Các yếu tố nguy cơ gồm: giảm cảm giác ngon miệng, vấn đề nha khoa, rối loạn nuốt, trầm cảm, cô lập xã hội hoặc tương tác thuốc làm giảm hấp thu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các biểu hiện cần chú ý:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Sút cân không chủ ý &gt;5% trong 3–6 tháng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm khối cơ, da nhăn nheo, mệt mỏi kéo dài\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chỉ số BMI &lt; 20 kg\u002Fm² (ở người ≥70 tuổi)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Công cụ đánh giá Mini Nutritional Assessment (MNA) được khuyến nghị sử dụng rộng rãi. Can thiệp bao gồm điều chỉnh khẩu phần, bổ sung protein, vitamin D, B12, canxi và đảm bảo đủ nước. Tư vấn bởi chuyên gia dinh dưỡng là cần thiết trong các ca phức tạp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Yếu tố tâm lý – xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Người cao tuổi dễ bị ảnh hưởng bởi yếu tố tâm lý như trầm cảm, lo âu và sa sút trí tuệ. Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nia.nih.gov\u002Fhealth\u002Fdepression-and-older-adults\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">NIA\u003C\u002Fa>, khoảng 15% người trên 65 tuổi tại Mỹ bị trầm cảm lâm sàng, trong khi tỷ lệ này có thể cao hơn ở bệnh nhân nội trú hoặc sống tại viện dưỡng lão.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số dấu hiệu cảnh báo:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Mất hứng thú với hoạt động thường ngày\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khó ngủ, thay đổi khẩu vị\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thể hiện cảm xúc tiêu cực kéo dài (buồn bã, cáu gắt)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Can thiệp gồm trị liệu tâm lý (CBT), dùng thuốc (SSRI), hỗ trợ xã hội và tăng cường kết nối cộng đồng. Trong sa sút trí tuệ, các biện pháp không dùng thuốc như quản lý hành vi, thiết lập môi trường an toàn và huấn luyện người chăm sóc đóng vai trò quan trọng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hệ thống chăm sóc dài hạn và chăm sóc cuối đời\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khi bệnh nhân không còn khả năng sống độc lập, chăm sóc dài hạn (long-term care) và chăm sóc giảm nhẹ (palliative care) là giải pháp cần thiết. Hình thức này bao gồm hỗ trợ tại nhà, viện dưỡng lão, hoặc trung tâm chăm sóc nội trú.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chăm sóc cuối đời nhấn mạnh vào kiểm soát triệu chứng, nâng cao chất lượng sống và hỗ trợ tinh thần cho người bệnh lẫn người thân. Một số nguyên tắc đạo đức cần được cân nhắc gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tôn trọng quyền tự quyết của bệnh nhân\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết lập mục tiêu chăm sóc (goals of care)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quyết định DNR (không hồi sức tim phổi) khi thích hợp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc chăm sóc cuối đời nên được thảo luận sớm với người bệnh và gia đình, đặc biệt trong các trường hợp bệnh mạn tính tiến triển như suy tim giai đoạn cuối, COPD nặng hoặc ung thư không còn chỉ định điều trị triệt căn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fageing-and-health\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">WHO – Ageing and health\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Faging\u002Findex.html\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">CDC – Older Adult Health\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nia.nih.gov\u002Fhealth\u002Fdepression-and-older-adults\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">NIA – Depression and Older Adults\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK220307\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">NCBI – Comprehensive Geriatric Assessment\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.bmj.com\u002Fcontent\u002F350\u002Fbmj.h120\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">BMJ – Multimorbidity and Polypharmacy\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",null,{"id":12,"researcherId":10,"name":13,"imageUrl":14},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":16,"researcherId":10,"name":17,"imageUrl":18},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[20,21,22,23,24,25,26,27,28,29],"quá trình sinh học","suy giảm chức năng","phản ứng điều trị","độ đàn hồi","mạch máu","tăng huyết áp","kháng insulin","đái tháo đường","phác đồ điều trị","tương tác thuốc",10,true,"PUBLISHED","2025-06-19T08:17:08.842+00:00","2026-08-29T01:04:51.061+00:00","2025-07-10T17:03:24.854+00:00","2026-08-29T01:04:50.653+00:00","2026-08-28T17:11:34.901+00:00",1640,[40,43,46,49,52,55,58,61,64,67],{"id":41,"title":42,"term":41,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hình thái","Hình thái là gì? Các công bố khoa học về Hình thái",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"prevalence","Prevalence là gì? Các công bố khoa học về Prevalence",{"id":47,"title":48,"term":47,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô hình bệnh tật","Mô hình bệnh tật là gì? Các nghiên cứu về Mô hình bệnh tật",{"id":50,"title":51,"term":50,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chỉ số nhân trắc","Chỉ số nhân trắc là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chỉ số nhân trắc",{"id":53,"title":54,"term":53,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nguyên phát","Nguyên phát là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nguyên phát",{"id":56,"title":57,"term":56,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sf 36","SF-36 là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về SF-36",{"id":59,"title":60,"term":59,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chất lượng giấc ngủ","Chất lượng giấc ngủ là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thang đo phq 9","Thang đo phq 9 là gì? Các công bố khoa học về Thang đo phq 9",{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu đoàn hệ","Nghiên cứu đoàn hệ là gì? Các công bố về Nghiên cứu đoàn hệ",{"id":68,"title":69,"term":68,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"can thiệp dinh dưỡng","Can thiệp dinh dưỡng là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"code":4,"data":71,"meta":10},{"latest":72,"mostCited":145,"vietnamFeatured":215,"vietnamLatest":253},[73,88,102,117,131],{"publicationId":74,"title":75,"originalTitle":76,"authorNames":77,"authorCount":81,"journalName":10,"vietnamJournal":82,"publishDate":83,"publishYear":84,"totalCitation":10,"url":85,"doi":86,"summary":87},"d8dccb88-cb4f-4cf5-92ce-15c726e4c0a6","Điểm nguy cơ đa gen cho bệnh Alzheimer được xây dựng từ các biến thể vùng APOE có mối liên hệ mạnh hơn so với các alen APOE với suy giảm nhận thức nhẹ ở người lớn tuổi Hispanic\u002FLatino tại Hoa Kỳ.","A polygenic risk score for Alzheimer’s disease constructed using APOE-region variants has stronger association than APOE alleles with mild cognitive impairment in Hispanic\u002FLatino adults in the U.S.",[78,79,80],"Tamar Sofer","Nuzulul Kurniansyah","Einat Granot-Hershkovitz",14,false,"2023-08-30",2023,"https:\u002F\u002Falzres.biomedcentral.com\u002Farticles\u002F10.1186\u002Fs13195-023-01298-3","10.1186\u002Fs13195-023-01298-3","\u003Cp>\u003Cb>Phân tích di truyền quần thể\u003C\u002Fb> xây dựng điểm nguy cơ đa gen \u003Ci>PRS\u003C\u002Fi> từ biến thể vùng \u003Ci>APOE\u003C\u002Fi> để dự báo suy giảm nhận thức nhẹ ở \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">bệnh nhân lớn tuổi\u003C\u002Fb> gốc Tây Ban Nha. Điểm nguy cơ đa gen thể hiện độ nhạy cao hơn so với alen đơn lẻ trong việc nhận diện sớm bệnh Alzheimer. Công cụ nâng cao năng lực tầm soát sa sút trí tuệ cho \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">bệnh nhân lớn tuổi\u003C\u002Fb> dù cần thẩm định trên các sắc tộc khác.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":89,"title":90,"originalTitle":91,"authorNames":92,"authorCount":96,"journalName":97,"vietnamJournal":82,"publishDate":98,"publishYear":84,"totalCitation":10,"url":99,"doi":100,"summary":101},"49722093-5670-461b-a841-d7514e941cfd","Trẻ hóa vùng quanh mắt trên ở bệnh nhân lớn tuổi","Rejuvenating the aging upper periorbita",[93,94,95],"Yasemin Aslan Katircioglu","Tuba Celik","Dudu Deniz Acar",4,"International Ophthalmology","2023-05-15","https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs10792-023-02720-3","10.1007\u002Fs10792-023-02720-3","\u003Cp>\u003Cb>Phẫu thuật tạo hình\u003C\u002Fb> mi mắt trên toàn diện trên 160 đối tượng lão hóa nhằm đánh giá mức độ phục hồi thị trường và thẩm mỹ ở \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">bệnh nhân lớn tuổi\u003C\u002Fb>. Kỹ thuật cắt bỏ da thừa kết hợp chỉnh hình cơ nâng mi giúp mở rộng thị trường chức năng và cải thiện sự hài lòng của người bệnh. Quy trình đem lại giải pháp can thiệp an toàn cho \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">bệnh nhân lớn tuổi\u003C\u002Fb> dù có tỷ lệ bầm tím tạm thời sau mổ.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":103,"title":104,"originalTitle":105,"authorNames":106,"authorCount":110,"journalName":111,"vietnamJournal":82,"publishDate":112,"publishYear":113,"totalCitation":10,"url":114,"doi":115,"summary":116},"397c559a-a228-4106-a870-20d9923e43b0","Các yếu tố dự đoán tử vong trong 1 năm ở bệnh nhân cao tuổi rất lớn được quản lý tại Đơn vị Suy tim sau khi suy tim cấp","Predictors of 1-year outcome in very old patients managed in a Heart Failure Unit after an acute decompensation",[107,108,109],"Samuele Baldasseroni","Simona Virciglio","Andrea Herbst",13,"European Geriatric Medicine","2022-10-13",2022,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs41999-022-00679-5","10.1007\u002Fs41999-022-00679-5","\u003Cp>\u003Cb>Nghiên cứu đoàn hệ\u003C\u002Fb> tại Đơn vị Suy tim theo dõi các yếu tố tiên lượng tử vong trong một năm ở \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">bệnh nhân lớn tuổi\u003C\u002Fb> sau đợt suy tim cấp. Tình trạng thiếu máu, giảm mức lọc cầu thận và tiền sử tái nhập viện là những chỉ số độc lập dự báo tiên lượng xấu. Kết quả định hướng mô hình quản lý chuyên biệt cho \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">bệnh nhân lớn tuổi\u003C\u002Fb> dù tỷ lệ mất dấu theo dõi sau xuất viện còn cao.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":118,"title":119,"originalTitle":120,"authorNames":121,"authorCount":125,"journalName":126,"vietnamJournal":82,"publishDate":127,"publishYear":113,"totalCitation":10,"url":128,"doi":129,"summary":130},"e92c9276-ce00-4a33-9b40-1493dcd1e0a4","Tỷ lệ và đặc điểm lâm sàng của chấn thương liên quan đến ngã ở bệnh nhân lớn tuổi tại một bệnh viện hạng ba ở tỉnh Sơn Đông từ năm 2018 đến 2020","Incidence and clinical characteristics of fall-related injuries among older inpatients at a tertiary grade a hospital in Shandong province from 2018 to 2020",[122,123,124],"Hong Lyu","Yan Dong","Wenhong Zhou",7,"BMC Geriatrics","2022-08-01","https:\u002F\u002Fbmcgeriatr.biomedcentral.com\u002Farticles\u002F10.1186\u002Fs12877-022-03321-y","10.1186\u002Fs12877-022-03321-y","\u003Cp>\u003Cb>Thống kê hồi cứu\u003C\u002Fb> về đặc điểm chấn thương do té ngã tại tỉnh Sơn Đông từ 2018 đến 2020 nhằm xác định yếu tố nguy cơ ở \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">bệnh nhân lớn tuổi\u003C\u002Fb>. Gãy cổ xương đùi và chấn thương sọ não là hai hậu quả nghiêm trọng nhất, liên quan mật thiết tới bệnh lý thần kinh và đa thuốc. Kết quả cung cấp luận cứ thiết lập phòng ngừa té ngã cho \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">bệnh nhân lớn tuổi\u003C\u002Fb> dù thiếu dữ liệu môi trường sống tại nhà.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":132,"title":133,"originalTitle":134,"authorNames":135,"authorCount":139,"journalName":140,"vietnamJournal":82,"publishDate":141,"publishYear":113,"totalCitation":10,"url":142,"doi":143,"summary":144},"462adfe4-c891-4b5f-9281-15a51970f99e","Tác động của tình trạng yếu đuối đến kết quả lâu dài của bệnh nhân cao tuổi mắc ung thư biểu mô tế bào vảy thực quản","Impact of frailty on the long-term outcomes of elderly patients with esophageal squamous cell carcinoma",[136,137,138],"Tsuyoshi Tanaka","Koichi Suda","Masaki Ueno",6,"General Thoracic and Cardiovascular Surgery","2022-03-25","https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs11748-022-01807-5","10.1007\u002Fs11748-022-01807-5","\u003Cp>\u003Cb>Phân tích sống còn\u003C\u002Fb> sử dụng thang điểm suy yếu lâm sàng \u003Ci>CFS\u003C\u002Fi> để tiên lượng kết quả phẫu thuật ở \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">bệnh nhân lớn tuổi\u003C\u002Fb> mắc ung thư biểu mô vảy thực quản. Điểm suy yếu cao tương quan độc lập với sự gia tăng biến chứng hô hấp sau mổ và giảm thời gian sống thêm toàn bộ. Thang điểm cung cấp công cụ phân tầng rủi ro hữu ích cho \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">bệnh nhân lớn tuổi\u003C\u002Fb> dù cần phối hợp thêm chỉ số dinh dưỡng.\u003C\u002Fp>",[146,162,175,189,201],{"publicationId":147,"title":148,"originalTitle":149,"authorNames":150,"authorCount":154,"journalName":155,"vietnamJournal":82,"publishDate":156,"publishYear":157,"totalCitation":158,"url":159,"doi":160,"summary":161},"d7384d41-c68a-4cd6-ad20-c914e5720e75","Kiểm soát cơn co giật bằng liệu pháp thuốc chống động kinh ở 517 bệnh nhân ngoại trú lớn tuổi tại Trung tâm Động kinh Kork","Seizure control with antiepileptic drug therapy in 517 consecutive adult outpatients at the Kork Epilepsy Centre",[151,152,153],"Bernhard J. Steinhoff","Anke M. Staack","Ilona Wisniewski",3,"Epileptic Disorders","2012-12-01",2012,17,"https:\u002F\u002Fonlinelibrary.wiley.com\u002Fdoi\u002F10.1684\u002Fepd.2012.0544","10.1684\u002Fepd.2012.0544","\u003Cp>\u003Cb>Nghiên cứu quan sát\u003C\u002Fb> trên 517 ca ngoại trú đánh giá hiệu lực kiểm soát cơn co giật của thuốc chống động kinh thế hệ mới \u003Ci>AED\u003C\u002Fi> ở \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">bệnh nhân lớn tuổi\u003C\u002Fb>. Thuốc \u003Ci>levetiracetam\u003C\u002Fi> và \u003Ci>lamotrigine\u003C\u002Fi> đạt tỷ lệ cắt cơn hoàn toàn trên 73% với tỷ lệ tác dụng phụ thần kinh thấp. Kết quả xác lập cơ sở lựa chọn thuốc tối ưu cho \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">bệnh nhân lớn tuổi\u003C\u002Fb> dù cần theo dõi tương tác thuốc đa bệnh mạn tính.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":163,"title":164,"originalTitle":165,"authorNames":166,"authorCount":139,"journalName":170,"vietnamJournal":82,"publishDate":10,"publishYear":10,"totalCitation":171,"url":172,"doi":173,"summary":174},"22b750af-16df-4d19-928c-9bc91c84957a","Mối liên hệ giữa hoạt động của cholinesterase và delirium sau phẫu thuật ở bệnh nhân phẫu thuật bụng lớn tuổi","Association of cholinesterase activities and POD in older adult abdominal surgical patients",[167,168,169],"Zdravka Bosancic","Claudia Spies","Ann-Kristin Müller","BMC Anesthesiology",2,"https:\u002F\u002Fbmcanesthesiol.biomedcentral.com\u002Farticles\u002F10.1186\u002Fs12871-022-01826-y","10.1186\u002Fs12871-022-01826-y","\u003Cp>\u003Cb>Khảo sát tiền cứu\u003C\u002Fb> mối liên quan giữa hoạt tính men cholinesterase huyết thanh và mê sảng sau phẫu thuật ổ bụng ở \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">bệnh nhân lớn tuổi\u003C\u002Fb>. Hoạt tính cholinesterase suy giảm trước phẫu thuật tương quan thuận với nguy cơ khởi phát mê sảng cấp tính sau mổ. Chỉ dấu sinh học hỗ trợ nhận diện sớm người bệnh nguy cơ cao trong nhóm \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">bệnh nhân lớn tuổi\u003C\u002Fb> dù cần xét nghiệm xác nhận quy chuẩn.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":176,"title":177,"originalTitle":178,"authorNames":179,"authorCount":139,"journalName":183,"vietnamJournal":82,"publishDate":184,"publishYear":185,"totalCitation":10,"url":186,"doi":187,"summary":188},"1dc551dc-7221-49fc-bb70-cdd8528f5758","TAVI kết hợp kỹ thuật chimney thân chung động mạch vành trái ở bệnh nhân lớn tuổi hẹp khít van ĐMC và hẹp nặng LAD: Báo cáo thành công ca lâm sàng","Transcatheter aortic valve implantation (tavi) with left main chimney protection and concomitant lad pci in an elderly high-risk patient: a case report",[180,181,182],"Phan Thảo Nguyên","Nguyễn Thế Huy","Đỗ Lê Anh","Tạp chí Phẫu thuật Tim mạch và Lồng ngực Việt Nam","2026-04-24",2026,"https:\u002F\u002Fvjcts.vn\u002Findex.php\u002Fvjcts\u002Farticle\u002Fview\u002F1707","10.47972\u002Fvjcts.v55i.1707","\u003Cp>\u003Cb>Báo cáo ca lâm sàng\u003C\u002Fb> can thiệp thay van động mạch chủ qua da \u003Ci>TAVI\u003C\u002Fi> kết hợp kỹ thuật ống khói bảo vệ thân chung vành trái ở \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">bệnh nhân lớn tuổi\u003C\u002Fb> hẹp van nặng. Hình ảnh siêu âm trong lòng mạch \u003Ci>IVUS\u003C\u002Fi> bảo đảm vị trí stent chính xác và duy trì lưu lượng tưới máu mạch vành thông suốt. Thủ thuật phức tạp chứng minh khả năng cứu sống \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">bệnh nhân lớn tuổi\u003C\u002Fb> nguy cơ mổ cao dù chi phí còn đắt đỏ.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":190,"title":191,"originalTitle":192,"authorNames":193,"authorCount":195,"journalName":183,"vietnamJournal":82,"publishDate":196,"publishYear":197,"totalCitation":10,"url":198,"doi":199,"summary":200},"8feec446-2d81-4802-b16b-5df67ad63001","Đánh giá biên độ sóng tổn thương ở bệnh nhân lớn tuổi trong tạo nhịp thất phải","Evaluation of injury current amplitude in elderly patients undergoing right ventricular pacing",[194],"Phạm Như Hùng",1,"2025-08-30",2025,"https:\u002F\u002Fvjcts.vn\u002Findex.php\u002Fvjcts\u002Farticle\u002Fview\u002F1495","10.47972\u002Fvjcts.v52i.1495","\u003Cp>\u003Cb>Nghiên cứu lâm sàng\u003C\u002Fb> trên 123 đối tượng đánh giá biên độ sóng tổn thương khi tạo nhịp thất phải ở nhóm \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">bệnh nhân lớn tuổi\u003C\u002Fb> so với người trẻ. Biên độ sóng tổn thương cấp tính ở nhóm cao tuổi đạt ngưỡng dẫn truyền ổn định mà không làm tăng nguy cơ thủng cơ tim hay di lệch điện cực. Thủ thuật chứng minh tính an toàn kỹ thuật cao trên \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">bệnh nhân lớn tuổi\u003C\u002Fb> dù cần theo dõi thêm tuổi thọ pin máy tạo nhịp.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":202,"title":203,"originalTitle":204,"authorNames":205,"authorCount":139,"journalName":209,"vietnamJournal":82,"publishDate":210,"publishYear":211,"totalCitation":10,"url":212,"doi":213,"summary":214},"b0adc519-fcb4-4782-a0a6-c4b8edcb951c","Phân tích chi phí-tính hữu ích của dịch vụ chăm sóc chuyển tiếp cho bệnh nhân nội trú lớn tuổi mắc bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD) tại Hàn Quốc","Cost-utility analysis of transitional care services for older inpatients with chronic obstructive pulmonary disease (COPD) in Korea",[206,207,208],"Yu Seong Hwang","Woo Jin Kim","Tae Hyun Kim","Cost Effectiveness and Resource Allocation","2024-03-02",2024,"https:\u002F\u002Fresource-allocation.biomedcentral.com\u002Farticles\u002F10.1186\u002Fs12962-024-00526-3","10.1186\u002Fs12962-024-00526-3","\u003Cp>\u003Cb>Phân tích chi phí - thỏa dụng\u003C\u002Fb> mô hình chăm sóc chuyển tiếp tại Hàn Quốc cho các \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">bệnh nhân lớn tuổi\u003C\u002Fb> nhập viện vì bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính \u003Ci>COPD\u003C\u002Fi>. Mô hình giúp giảm 24% tỷ lệ tái nhập viện trong 30 ngày và gia tăng số năm sống điều chỉnh theo chất lượng (QALY). Giải pháp chăm sóc đem lại hiệu quả kinh tế y tế cao cho \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">bệnh nhân lớn tuổi\u003C\u002Fb> dù cần hỗ trợ tài chính ban đầu.\u003C\u002Fp>",[216,229,241],{"publicationId":217,"title":218,"originalTitle":10,"authorNames":219,"authorCount":96,"journalName":223,"vietnamJournal":31,"publishDate":224,"publishYear":225,"totalCitation":195,"url":226,"doi":227,"summary":228},"a69f8c06-8a9b-4adf-a19a-dbeb8f4a7049","TỶ SUẤT TÂN SINH NGUYÊN BÀO NUÔI VÀ CÁC YẾU TỐ LIÊN QUAN TRÊN BỆNH NHÂN THAI TRỨNG LỚN TUỔI TẠI BỆNH VIỆN TỪ DŨ",[220,221,222],"Minh Tuấn Võ ","Thị Thúy Vân Phan ","Thanh Nhân Võ ","Tạp chí Y học Việt Nam","2021-06-14",2021,"https:\u002F\u002Ftapchiyhocvietnam.vn\u002Findex.php\u002Fvmj\u002Farticle\u002Fview\u002F746","10.51298\u002Fvmj.v503i1.746","\u003Cp>\u003Cb>Nghiên cứu sản phụ khoa\u003C\u002Fb> tại Bệnh viện Từ Dũ xác định tỷ suất tiến triển tân sinh nguyên bào nuôi ở nhóm \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">bệnh nhân lớn tuổi\u003C\u002Fb> mắc thai trứng. Nguy cơ ác tính hóa ở phụ nữ mang thai trên 40 tuổi cao gấp 3,1 lần so với nhóm sinh đẻ thông thường. Phát hiện khuyến cáo chỉ định cắt tử cung dự phòng cho \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">bệnh nhân lớn tuổi\u003C\u002Fb> đủ con dù cần tư vấn tâm lý kỹ lưỡng.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":230,"title":231,"originalTitle":10,"authorNames":232,"authorCount":125,"journalName":236,"vietnamJournal":31,"publishDate":237,"publishYear":185,"totalCitation":10,"url":238,"doi":239,"summary":240},"ccc8ebcd-fa61-4089-9c36-5e8dd7590968","TÁC DỤNG PHỤ CỦA HÓA TRỊ Ở BỆNH NHÂN UNG THƯ ĐẠI TRỰC TRÀNG LỚN TUỔI TẠI BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC CẦN THƠ",[233,234,235],"Nguyễn Quỳnh Châu","Lâm Vĩnh Hảo","Phạm Minh Chiến","Tạp chí Y Dược học Cần Thơ","2026-06-25","https:\u002F\u002Ftapchi.ctump.edu.vn\u002Findex.php\u002Fctump\u002Farticle\u002Fview\u002F4686","10.58490\u002Fctjump.2026i99.4686","\u003Cp>\u003Cb>Nghiên cứu mô tả cắt ngang\u003C\u002Fb> tại Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Cần Thơ thống kê tác dụng phụ của hóa trị ở \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">bệnh nhân lớn tuổi\u003C\u002Fb> ung thư đại trực tràng. Phác đồ \u003Ci>CapeOx\u003C\u002Fi> phổ biến với tác dụng phụ tăng men gan AST\u002FALT chiếm 98,3% nhưng phần lớn ở mức độ nhẹ và kiểm soát được. Hóa trị liệu nhìn chung dung nạp tốt ở \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">bệnh nhân lớn tuổi\u003C\u002Fb> dù cần cá thể hóa liều theo thể trạng suy yếu.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":242,"title":243,"originalTitle":10,"authorNames":244,"authorCount":154,"journalName":248,"vietnamJournal":31,"publishDate":249,"publishYear":211,"totalCitation":10,"url":250,"doi":251,"summary":252},"2dc99de0-5f99-46a5-a3fe-ecaa44dffaff","49. ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ PHẪU THUẬT GÃY KÍN CỔ PHẪU THUẬT XƯƠNG CÁNH TAY BẰNG NẸP VÍT KHÓA TRÊN BỆNH NHÂN LỚN TUỔI TẠI BỆNH VIỆN THỐNG NHẤT",[245,246,247],"Bùi Văn Anh","Võ Thành Toàn","Đỗ Phúc Nguyên","Tạp chí Y học Cộng đồng","2024-12-12","https:\u002F\u002Ftapchiyhcd.vn\u002Findex.php\u002Fyhcd\u002Farticle\u002Fview\u002F1860","10.52163\u002Fyhc.v65iCD12.1860","\u003Cp>\u003Cb>Tổng kết điều trị ngoại khoa\u003C\u002Fb> gãy kín cổ phẫu thuật xương cánh tay bằng nẹp vít khóa \u003Ci>PHILOS\u003C\u002Fi> tại Bệnh viện Thống Nhất trên các \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">bệnh nhân lớn tuổi\u003C\u002Fb>. Tỷ lệ liền xương đạt 95,8% với biên độ vận động khớp vai phục hồi tốt theo thang điểm \u003Ci>Constant\u003C\u002Fi>. Kết hợp xương vững chắc tạo điều kiện tập phục hồi sớm cho \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">bệnh nhân lớn tuổi\u003C\u002Fb> dù kỹ thuật mổ đòi hỏi phẫu thuật viên kinh nghiệm.\u003C\u002Fp>",[]]