[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_b%E1%BB%87nh%20nh%C3%A2n%20ch%E1%BA%A5n%20th%C6%B0%C6%A1ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_bệnh nhân chấn thương":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"bệnh nhân chấn thương","Bệnh nhân chấn thương là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Bệnh nhân chấn thương là người bị tổn thương cơ thể do lực tác động đột ngột từ bên ngoài, có thể gây ảnh hưởng đến xương, mô mềm hoặc nội tạng. Tình trạng này bao gồm cả chấn thương đơn vùng và đa chấn thương, thường cần xử trí cấp cứu và đánh giá theo mức độ đe dọa tính mạng.","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa bệnh nhân chấn thương\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bệnh nhân chấn thương là người bị tổn thương cơ thể do một lực cơ học tác động đột ngột từ bên ngoài, có thể xảy ra qua các tình huống như tai nạn giao thông, ngã, tai nạn lao động, bị đánh, hoặc do các tác nhân cơ học công nghiệp. Các tổn thương có thể là chấn thương kín, chấn thương xuyên thấu, hoặc hỗn hợp cả hai loại, ảnh hưởng đến xương, mô mềm, cơ quan nội tạng và hệ thần kinh trung ương.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chấn thương có thể đơn vùng (chỉ ảnh hưởng một bộ phận cơ thể) hoặc đa chấn thương (ảnh hưởng nhiều vùng cơ thể cùng lúc, thường có nguy cơ tử vong cao hơn). Trong các hệ thống chăm sóc chấn thương hiện đại, định nghĩa bệnh nhân chấn thương nghiêm trọng thường bao gồm người có tổn thương đe dọa tính mạng, cần xử trí cấp cứu ngay lập tức hoặc chăm sóc tích cực.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ điển hình gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Bệnh nhân đa chấn thương sau tai nạn xe máy tốc độ cao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh nhân bị đè nghiền do tai nạn công nghiệp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh nhân té từ độ cao với tổn thương sọ não và cột sống\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại chấn thương\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc phân loại chấn thương giúp chuẩn hóa đánh giá và lên kế hoạch điều trị hiệu quả. Một số hệ thống phân loại phổ biến dựa trên cơ chế tổn thương, mức độ nghiêm trọng và vùng cơ thể bị ảnh hưởng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo cơ chế, chấn thương được chia thành:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chấn thương kín (blunt trauma):\u003C\u002Fstrong> thường do tai nạn giao thông, ngã, đè ép. Không có vết thương hở nhưng có thể tổn thương nội tạng nghiêm trọng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chấn thương xuyên thấu (penetrating trauma):\u003C\u002Fstrong> do vật sắc nhọn đâm xuyên, như dao, đạn. Tổn thương khu trú nhưng có nguy cơ xuất huyết cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chấn thương hỗn hợp:\u003C\u002Fstrong> kết hợp giữa lực cơ học và xuyên thấu, ví dụ như tai nạn giao thông kèm va đập và thủng do kính vỡ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Theo mức độ nặng nhẹ, có thể sử dụng thang điểm ISS (Injury Severity Score) và AIS (Abbreviated Injury Scale) để phân loại:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>ISS\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mức độ\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>1–8\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nhẹ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thường không đe dọa tính mạng, xử trí ngoại trú\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>9–15\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Có thể cần nhập viện theo dõi\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>≥16\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nặng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nguy cơ tử vong cao, cần chăm sóc chuyên sâu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Theo vùng cơ thể, phân loại gồm: chấn thương sọ não, ngực, bụng, chi, cột sống, vùng chậu. Đa chấn thương được định nghĩa là tổn thương nghiêm trọng từ hai vùng trở lên kèm theo bất ổn huyết động hoặc thay đổi ý thức.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế gây chấn thương\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ chế gây chấn thương là yếu tố quyết định loại tổn thương mô và hướng dẫn các bước xử trí ban đầu. Một cơ chế tổn thương rõ ràng giúp tiên lượng sớm khả năng có tổn thương nội tạng hoặc mạch máu tiềm ẩn dù chưa có triệu chứng rõ ràng lúc ban đầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các cơ chế phổ biến bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tai nạn giao thông:\u003C\u002Fstrong> là nguyên nhân hàng đầu, gây chấn thương đa vùng, đặc biệt là đầu, ngực, bụng và chi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ngã từ trên cao:\u003C\u002Fstrong> thường gây gãy cột sống, tổn thương sọ não, gãy xương chậu và nội tạng bụng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bị đánh hoặc va đập mạnh:\u003C\u002Fstrong> dễ gây tổn thương phần mềm, gãy xương kín hoặc tụ máu nội sọ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tai nạn công nghiệp:\u003C\u002Fstrong> thường liên quan đến chèn ép, nghiền nát chi hoặc chấn thương thấu cơ thể.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Một số yếu tố cần lưu ý khi phân tích cơ chế:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Tốc độ hoặc độ cao khi xảy ra tai nạn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sự biến dạng phương tiện, vị trí ngồi, đeo dây an toàn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng nạn nhân bị văng khỏi phương tiện\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Tài liệu tham khảo từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Ftraumainjury\u002Findex.html\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">CDC Trauma Injury Center\u003C\u002Fa> cho thấy phân tích cơ chế là bước then chốt để kích hoạt quy trình xử trí chấn thương nghiêm trọng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đánh giá ban đầu bệnh nhân chấn thương\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đánh giá ban đầu theo nguyên lý ABCDE giúp kiểm soát các nguy cơ tử vong sớm và ưu tiên các vấn đề đe dọa tính mạng. Đây là cốt lõi trong quy trình cấp cứu chấn thương nâng cao (ATLS).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>ABCDE gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>A – Airway:\u003C\u002Fstrong> kiểm tra và duy trì đường thở, đồng thời cố định cột sống cổ nếu nghi ngờ chấn thương cổ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>B – Breathing:\u003C\u002Fstrong> đánh giá nhịp thở, lồng ngực, phát hiện tràn khí màng phổi, gãy xương sườn hoặc tràn máu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>C – Circulation:\u003C\u002Fstrong> kiểm tra mạch, huyết áp, phát hiện dấu hiệu sốc và kiểm soát chảy máu ngoài.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>D – Disability:\u003C\u002Fstrong> đánh giá thần kinh sơ bộ bằng thang điểm Glasgow, phản xạ đồng tử, vận động chi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>E – Exposure:\u003C\u002Fstrong> cởi bỏ quần áo để khám toàn thân, không quên giữ ấm để phòng hạ thân nhiệt.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Việc đánh giá nên được thực hiện trong vòng 10 phút đầu, song song với hồi sức ban đầu. Sau khi ổn định, bệnh nhân được chuyển sang đánh giá thứ phát toàn diện và làm các xét nghiệm chẩn đoán hình ảnh cần thiết.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Các xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò thiết yếu trong đánh giá toàn diện bệnh nhân chấn thương. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp giúp phát hiện sớm các tổn thương nội tạng, xương, mạch máu và thần kinh trung ương. Trong chấn thương đa vùng, chiến lược “hình ảnh toàn thân” (pan-scan) được khuyến nghị nhằm không bỏ sót tổn thương kín.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các phương pháp phổ biến bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Siêu âm FAST (Focused Assessment with Sonography for Trauma):\u003C\u002Fstrong> đánh giá nhanh có dịch tự do trong ổ bụng, màng ngoài tim, màng phổi. Được thực hiện tại giường, hiệu quả cao trong trường hợp bệnh nhân không ổn định huyết động.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>CT scan toàn thân:\u003C\u002Fstrong> bao gồm đầu, cổ, ngực, bụng và xương chậu. Phát hiện chính xác các tổn thương nội sọ, tạng rỗng, tạng đặc và gãy xương phức tạp. Là tiêu chuẩn vàng trong chấn thương nặng ổn định.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>X-quang tại giường:\u003C\u002Fstrong> dùng trong trường hợp cấp cứu để đánh giá gãy xương, tràn khí, lệch khí quản hoặc chấn thương cột sống.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Xét nghiệm hỗ trợ giúp đánh giá tổn thương cơ quan và tình trạng toàn thân:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Công thức máu toàn phần, Hb, Hct, tiểu cầu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chức năng gan, thận, men cơ tim (AST, ALT, CK-MB, Troponin)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xét nghiệm đông máu (INR, aPTT, fibrinogen)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khí máu động mạch và lactate: đánh giá mức độ tưới máu mô\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xét nghiệm nhóm máu và chuẩn bị máu truyền\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nguyên tắc điều trị và phân tầng ưu tiên\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xử trí bệnh nhân chấn thương tuân theo các nguyên tắc của ATLS (Advanced Trauma Life Support). Mục tiêu là đảm bảo tính mạng, ổn định sinh lý học và ngăn ngừa biến chứng sớm. Phân tầng ưu tiên giúp xác định thứ tự cấp cứu khi tiếp nhận nhiều bệnh nhân cùng lúc (mass casualty).\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Mức ưu tiên\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Hành động\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ưu tiên 1\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đe dọa tính mạng ngay lập tức\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Can thiệp cấp cứu ngay (mở khí quản, cầm máu, truyền dịch)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ưu tiên 2\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chấn thương nặng nhưng ổn định\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Can thiệp nhanh trong vài giờ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ưu tiên 3\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tổn thương nhẹ hoặc đã ổn định\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trì hoãn xử trí, theo dõi thêm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Bên cạnh các can thiệp cứu sống, các nguyên tắc song song bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Truyền dịch hồi sức: crystalloids, máu toàn phần, các chế phẩm máu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểm soát chảy máu: ép trực tiếp, garô, phẫu thuật cầm máu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phẫu thuật khẩn cấp: mở bụng, mở ngực, mổ sọ giải áp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Biến chứng trong chấn thương\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Biến chứng có thể xảy ra trong giai đoạn cấp tính hoặc muộn. Các yếu tố làm tăng nguy cơ biến chứng bao gồm chấn thương đa vùng, thời gian vận chuyển kéo dài, sốc mất máu không hồi phục và thiếu chăm sóc chuyên sâu kịp thời.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Biến chứng thường gặp:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sốc mất máu:\u003C\u002Fstrong> do tổn thương mạch máu lớn hoặc xuất huyết nội\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hội chứng chèn ép khoang:\u003C\u002Fstrong> do tăng áp lực mô, thường xảy ra ở chi gãy\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Viêm phổi do hít:\u003C\u002Fstrong> phổ biến ở bệnh nhân giảm ý thức hoặc rối loạn nuốt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Suy đa cơ quan (MODS):\u003C\u002Fstrong> hậu quả của đáp ứng viêm toàn thân kéo dài\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hội chứng đông máu rải rác trong lòng mạch (DIC):\u003C\u002Fstrong> có thể gây xuất huyết nội tạng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc dự phòng biến chứng gồm: hồi sức sớm, dùng kháng sinh khi có chỉ định, chăm sóc hô hấp chủ động, chống loét, chống huyết khối tĩnh mạch sâu và theo dõi sát dấu hiệu chuyển biến xấu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phục hồi và chăm sóc sau chấn thương\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phục hồi bắt đầu từ khi bệnh nhân ổn định huyết động và không còn cần can thiệp cấp cứu. Các chương trình phục hồi bao gồm vật lý trị liệu, phục hồi chức năng thần kinh, tâm lý học, hỗ trợ dinh dưỡng và tư vấn xã hội.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vật lý trị liệu sớm giúp:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ngăn teo cơ và co rút khớp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm nguy cơ huyết khối tĩnh mạch sâu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cải thiện khả năng vận động và tự chăm sóc\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Chăm sóc toàn diện cần có đội ngũ đa chuyên khoa: chấn thương chỉnh hình, vật lý trị liệu, điều dưỡng, bác sĩ phục hồi chức năng, chuyên gia tâm lý, chuyên gia dinh dưỡng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Rối loạn tâm lý sau chấn thương cũng cần được nhận diện và xử trí sớm để tránh hậu quả kéo dài. Nhiều bệnh nhân có thể phát triển hội chứng PTSD (rối loạn stress sau sang chấn), trầm cảm hoặc rối loạn lo âu nếu không được hỗ trợ kịp thời.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chiến lược phòng ngừa chấn thương\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phòng ngừa đóng vai trò quyết định trong việc giảm tỷ lệ tử vong và tàn phế do chấn thương. Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng ở các quốc gia có tỉ lệ tai nạn giao thông cao hoặc thiếu hệ thống an toàn lao động.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chiến lược phòng ngừa:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giáo dục cộng đồng về an toàn giao thông, an toàn trong sinh hoạt và lao động\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đội mũ bảo hiểm đạt chuẩn khi đi xe máy, thắt dây an toàn khi ngồi ô tô\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết kế đường phố, phương tiện và công trình thân thiện với người đi bộ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tuân thủ quy trình an toàn tại nơi làm việc, đặc biệt trong ngành xây dựng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lắp tay vịn, thảm chống trượt cho người cao tuổi để phòng ngừa té ngã\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Finjury\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">CDC Injury Prevention &amp; Control\u003C\u002Fa>, các can thiệp cộng đồng như luật đội mũ bảo hiểm, hạn chế tốc độ và chiến dịch uống không lái có thể giảm 30–50% tử vong do chấn thương.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>American College of Surgeons. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.facs.org\u002Fquality-programs\u002Ftrauma\u002Fatls\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Advanced Trauma Life Support (ATLS)\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Centers for Disease Control and Prevention. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Ftraumainjury\u002Findex.html\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Trauma and Injury Center\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>World Health Organization. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fpublications\u002Fi\u002Fitem\u002F9789240058752\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Injury and Violence Prevention\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Peterson T, et al. Trauma Resuscitation and Management. \u003Cem>NEJM\u003C\u002Fem>. 2019; 381(19): 1851–1862.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gonzalez RP, et al. Early management of the trauma patient. \u003Cem>Surg Clin North Am\u003C\u002Fem>. 2017;97(5):987–1004.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-06-19T08:17:09.186+00:00","2025-09-18T19:31:25.403+00:00","2025-06-25T12:52:45.486+00:00",239,[33,36,46,52,58,64,70,81,87,98],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"rotem","ROTEM là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về Rotem",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":39,"definition":40,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"máu tụ dưới màng cứng cấp tính","Máu tụ dưới màng cứng cấp tính là gì? Các công bố khoa học về Máu tụ dưới màng cứng cấp tính","Acute subdural hematoma (ASDH)","Máu tụ dưới màng cứng cấp tính là tình trạng tích tụ máu nhanh chóng trong khoang giữa màng cứng và màng nhện của não trong vòng 72 giờ sau chấn thương sọ não, thường do đứt rách các tĩnh mạch cầu nối hoặc tổn thương nhu mô vỏ não.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":47,"title":48,"term":49,"englishTitle":50,"definition":51,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"chỉ số chuyển hóa","Chỉ số chuyển hóa là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Chỉ số chuyển hóa","metabolic equivalent of task","Chỉ số chuyển hóa (MET) là đơn vị sinh lý học tiêu chuẩn đo lường chi phí năng lượng tiêu hao cho các hoạt động thể lực cụ thể so với tốc độ chuyển hóa cơ bản lúc nghỉ ngơi của cơ thể con người.",{"id":53,"title":54,"term":55,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"điểm rotterdam","Điểm Rotterdam là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Điểm Rotterdam","Rotterdam CT score","Điểm Rotterdam là thang điểm đánh giá chẩn đoán hình ảnh cắt lớp vi tính sọ não chuẩn hóa, được ứng dụng rộng rãi trong cấp cứu thần kinh nhằm lượng giá mức độ nghiêm trọng của tổn thương giải phẫu và dự báo nguy cơ tử vong sớm ở bệnh nhân chấn thương sọ não.",{"id":59,"title":60,"term":61,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"thân não","Thân não là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Thân não","Brainstem \u002F Brain stem","Thân não là cấu trúc giải phẫu thần kinh hình trụ nằm ở nền sọ nối tủy sống với bán cầu đại não và tiểu não, gồm ba phần giải phẫu từ trên xuống dưới là trung não, cầu não và hành não, chứa các trung tâm sống còn điều hòa hô hấp, tuần hoàn và là nguyên ủy của 10 đôi dây thần kinh sọ (từ dây III đến XII).",{"id":65,"title":66,"term":67,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"điều trị bằng adalimumab","Điều trị bằng adalimumab là gì trong y học?","Điều trị bằng adalimumab","adalimumab therapy","Điều trị bằng adalimumab (Adalimumab therapy) là liệu pháp sinh học sử dụng kháng thể đơn dòng tái tổ hợp hoàn toàn từ người nhằm ức chế chọn lọc cytokine tiền viêm TNF-alpha, được chỉ định trong viêm khớp dạng thấp, bệnh Crohn, viêm cột sống dính khớp và vẩy nến.",{"id":71,"title":72,"term":73,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":76,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"nghệ thuật công cộng","Nghệ thuật công cộng là gì trong không gian đô thị?","Nghệ thuật công cộng","public art","Nghệ thuật công cộng (Public art) là các loại hình nghệ thuật thị giác và thực hành thẩm mỹ hiện diện trong không gian mở, cho phép cộng đồng tiếp cận tự do và tương tác thẩm mỹ mà không qua các thiết chế bảo tàng truyền thống.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":82,"title":83,"term":84,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"tách thành động mạch chủ cấp type b","Tách thành động mạch chủ cấp type B là gì?","Tách thành động mạch chủ cấp type B","acute type B aortic dissection","Tách thành động mạch chủ cấp type B (Acute Stanford Type B Aortic Dissection) là một cấp cứu tim mạch nặng đặc trưng bởi vết rách tại lớp nội mạc động mạch chủ ngực đoạn xuống (sau động mạch dưới đòn trái), tạo nên lòng giả dọc theo thành mạch trong vòng 14 ngày đầu khởi phát.",{"id":88,"title":89,"term":90,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":93,"disciplineCode":94,"disciplineLabel":95,"disciplineColor":96,"disciplineIcon":97},"bài toán từ động","Bài toán từ động là gì? Các công bố khoa học về Bài toán từ động","Bài toán từ động","Magnetohydrodynamics problem \u002F Magnetodynamic problem","Bài toán từ động là bài toán toán lý mô tả động lực học của dòng chất lưu dẫn điện (như huyết tương plasma, kim loại lỏng) chuyển động trong từ trường biến thiên, được biểu diễn bởi sự kết hợp phi tuyến giữa hệ phương trình điện từ Maxwell và phương trình cơ học chất lưu Navier - Stokes.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":99,"title":100,"term":101,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"áp lực tĩnh mạch","Áp lực tĩnh mạch là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Áp lực tĩnh mạch","Venous pressure \u002F Central venous pressure","Áp lực tĩnh mạch là áp suất thủy tĩnh của máu tác động lên thành các mạch máu trong hệ thống tuần hoàn tĩnh mạch, phản ánh thể tích máu tuần hoàn hồi lưu, trương lực cơ trơn thành mạch và khả năng bơm hút máu của tâm nhĩ phải."]