[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_b%E1%BB%87nh%20nh%C3%A2n%20%C4%91%E1%BB%99t%20qu%E1%BB%B5{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_bệnh nhân đột quỵ":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"bệnh nhân đột quỵ","Bệnh nhân đột quỵ là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Bệnh nhân đột quỵ là người đang trải qua hoặc đã trải qua tình trạng tổn thương não cấp tính do gián đoạn hoặc vỡ mạch máu não gây thiếu oxy tế bào thần kinh. Khái niệm này bao hàm toàn bộ quá trình từ giai đoạn cấp cứu, điều trị đến phục hồi chức năng và theo dõi lâu dài sau biến cố mạch máu não. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm bệnh nhân đột quỵ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBệnh nhân đột quỵ là người đang trong tình trạng cấp tính hoặc giai đoạn hậu quả của đột quỵ não, một biến cố y khoa xảy ra khi tuần hoàn não bị gián đoạn đột ngột. Sự gián đoạn này làm tế bào não thiếu oxy và chất dinh dưỡng, dẫn đến rối loạn chức năng thần kinh khu trú hoặc lan tỏa. Đột quỵ được xem là một cấp cứu y khoa, trong đó thời gian can thiệp có ý nghĩa quyết định đối với khả năng sống còn và mức độ hồi phục.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhái niệm “bệnh nhân đột quỵ” không chỉ áp dụng cho giai đoạn khởi phát ban đầu mà còn bao gồm người bệnh trong suốt quá trình điều trị, phục hồi chức năng và theo dõi lâu dài. Trên lâm sàng, bệnh nhân đột quỵ thường biểu hiện bằng các triệu chứng thần kinh xuất hiện đột ngột, phù hợp với tổn thương mạch máu não.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong y học hiện đại, bệnh nhân đột quỵ được tiếp cận theo mô hình chăm sóc liên tục, từ cấp cứu ban đầu, điều trị đặc hiệu, hồi sức, đến phục hồi chức năng và dự phòng tái phát. Cách tiếp cận này phản ánh bản chất phức tạp và hậu quả lâu dài của đột quỵ đối với cá nhân và xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tình trạng cấp cứu thần kinh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Liên quan trực tiếp đến rối loạn tuần hoàn não\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có nguy cơ tử vong và tàn tật cao\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại đột quỵ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐột quỵ được phân loại chủ yếu dựa trên cơ chế bệnh sinh và đặc điểm tổn thương mạch máu não. Việc phân loại có ý nghĩa quan trọng vì mỗi loại đột quỵ có hướng điều trị và tiên lượng khác nhau. Trong thực hành lâm sàng, phân loại sớm giúp tránh các can thiệp không phù hợp có thể làm nặng thêm tình trạng bệnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐột quỵ thiếu máu não là dạng phổ biến nhất, xảy ra khi dòng máu đến một vùng não bị tắc nghẽn do huyết khối hoặc thuyên tắc. Ngược lại, đột quỵ xuất huyết não xảy ra khi mạch máu não bị vỡ, gây chảy máu trong nhu mô não hoặc khoang dưới nhện, dẫn đến tăng áp lực nội sọ và tổn thương não nhanh chóng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài hai nhóm chính, một số phân loại chi tiết hơn còn dựa trên vị trí tổn thương, căn nguyên mạch máu hoặc thời gian diễn biến. Những phân loại này thường được sử dụng trong nghiên cứu và theo dõi lâu dài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đột quỵ thiếu máu não (nhồi máu não)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đột quỵ xuất huyết não\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xuất huyết dưới nhện\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại đột quỵ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Cơ chế chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tỷ lệ gặp\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thiếu máu não\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tắc mạch\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao nhất\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Xuất huyết não\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vỡ mạch\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp hơn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Xuất huyết dưới nhện\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vỡ túi phình\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ít gặp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ chế bệnh sinh của đột quỵ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCơ chế bệnh sinh của đột quỵ xoay quanh sự mất cân bằng nghiêm trọng giữa nhu cầu chuyển hóa của tế bào não và khả năng cung cấp máu. Trong đột quỵ thiếu máu não, tắc nghẽn mạch máu làm giảm lưu lượng máu não, khiến tế bào thần kinh nhanh chóng rơi vào tình trạng thiếu oxy và glucose.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuá trình thiếu máu kéo dài dẫn đến rối loạn chuyển hóa năng lượng, mất ổn định màng tế bào, giải phóng glutamate quá mức và kích hoạt chuỗi phản ứng gây chết tế bào. Vùng não bị ảnh hưởng có thể chia thành lõi nhồi máu và vùng tranh tối tranh sáng, trong đó can thiệp sớm có thể cứu vãn mô não còn khả năng hồi phục.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong đột quỵ xuất huyết, cơ chế tổn thương không chỉ do thiếu máu mà còn do tác động cơ học của khối máu tụ và phản ứng viêm thứ phát. Máu thoát ra khỏi mạch gây tổn thương trực tiếp mô não và làm tăng áp lực nội sọ, dẫn đến rối loạn tuần hoàn não lan rộng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nLưu\\ lượng\\ máu\\ não \\downarrow \\Rightarrow Thiếu\\ oxy \\Rightarrow Rối\\ loạn\\ chuyển\\ hóa \\Rightarrow Tổn\\ thương\\ tế\\ bào\\ não\n\u003C\u002Fscript>\n\n\u003Ch2>Triệu chứng lâm sàng ở bệnh nhân đột quỵ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTriệu chứng lâm sàng ở bệnh nhân đột quỵ thường xuất hiện đột ngột và tiến triển nhanh, phản ánh trực tiếp vùng não bị tổn thương. Các biểu hiện phổ biến nhất bao gồm yếu hoặc liệt nửa người, rối loạn cảm giác và rối loạn vận động tinh tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nRối loạn ngôn ngữ là triệu chứng thường gặp khi tổn thương xảy ra ở bán cầu ưu thế, biểu hiện bằng nói khó, mất khả năng diễn đạt hoặc không hiểu lời nói. Các rối loạn thị giác như mất thị trường, nhìn đôi hoặc mù thoáng qua cũng có thể xuất hiện.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ các trường hợp nặng, bệnh nhân có thể rối loạn ý thức, hôn mê hoặc co giật, đặc biệt trong đột quỵ xuất huyết. Nhận biết sớm các triệu chứng này có ý nghĩa quan trọng trong việc đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế kịp thời.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Yếu hoặc liệt mặt, tay, chân\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn ngôn ngữ và giao tiếp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn thị giác\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn ý thức\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Yếu tố nguy cơ gây đột quỵ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nYếu tố nguy cơ của đột quỵ là những đặc điểm hoặc tình trạng làm tăng khả năng xảy ra biến cố mạch máu não. Các yếu tố này có thể tác động riêng lẻ hoặc phối hợp với nhau, làm thay đổi cấu trúc và chức năng của hệ mạch máu não theo thời gian. Việc nhận diện yếu tố nguy cơ có ý nghĩa then chốt trong dự phòng đột quỵ nguyên phát và thứ phát.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTăng huyết áp được xem là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất, liên quan chặt chẽ đến cả đột quỵ thiếu máu não và xuất huyết não. Ngoài ra, các bệnh lý chuyển hóa như đái tháo đường và rối loạn lipid máu thúc đẩy quá trình xơ vữa động mạch, làm tăng nguy cơ tắc mạch não.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên cạnh các yếu tố có thể kiểm soát, một số yếu tố không thay đổi được như tuổi cao, giới tính và tiền sử gia đình cũng đóng vai trò nhất định. Việc phân nhóm yếu tố nguy cơ giúp xây dựng chiến lược phòng ngừa phù hợp cho từng đối tượng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Yếu tố có thể kiểm soát: tăng huyết áp, hút thuốc, đái tháo đường\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Yếu tố khó kiểm soát: tuổi, giới, tiền sử gia đình\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Yếu tố lối sống: ít vận động, chế độ ăn không lành mạnh\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán bệnh nhân đột quỵ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChẩn đoán đột quỵ là một quy trình khẩn cấp, kết hợp giữa đánh giá lâm sàng và các phương tiện cận lâm sàng. Khám thần kinh ban đầu giúp xác định mức độ và kiểu tổn thương, đồng thời định hướng loại đột quỵ có khả năng xảy ra.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChụp cắt lớp vi tính (CT) não không cản quang là phương tiện đầu tay nhằm phân biệt đột quỵ thiếu máu não và xuất huyết não. Trong nhiều trường hợp, cộng hưởng từ (MRI) não cung cấp thông tin chi tiết hơn về vùng tổn thương và giai đoạn bệnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác xét nghiệm bổ sung như siêu âm mạch máu, điện tim và xét nghiệm máu giúp xác định căn nguyên và yếu tố nguy cơ, từ đó hỗ trợ lựa chọn chiến lược điều trị phù hợp. Hướng dẫn chẩn đoán chi tiết có thể tham khảo tại \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ahajournals.org\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">American Heart Association\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Phương tiện\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mục đích chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>CT não\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phân biệt xuất huyết và thiếu máu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>MRI não\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xác định vùng và mức độ tổn thương\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Siêu âm mạch\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đánh giá hẹp, tắc mạch\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Nguyên tắc điều trị bệnh nhân đột quỵ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐiều trị bệnh nhân đột quỵ tập trung vào việc hạn chế tổn thương não thứ phát và tối ưu hóa khả năng hồi phục. Nguyên tắc quan trọng nhất là can thiệp sớm, đặc biệt trong đột quỵ thiếu máu não, khi các phương pháp tái thông mạch máu có hiệu quả cao trong khung thời gian giới hạn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên cạnh điều trị đặc hiệu, chăm sóc toàn diện bao gồm kiểm soát huyết áp, đường huyết, thân nhiệt và phòng ngừa biến chứng như viêm phổi hít, huyết khối tĩnh mạch sâu. Điều trị cần được cá thể hóa dựa trên loại đột quỵ, mức độ nặng và tình trạng nền của bệnh nhân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ đột quỵ xuất huyết, điều trị chủ yếu nhằm kiểm soát chảy máu, giảm áp lực nội sọ và xử trí nguyên nhân mạch máu khi cần thiết. Việc lựa chọn chiến lược điều trị đòi hỏi phối hợp đa chuyên khoa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tái thông mạch trong đột quỵ thiếu máu não\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểm soát huyết động và chuyển hóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phòng ngừa và xử trí biến chứng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phục hồi chức năng sau đột quỵ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhục hồi chức năng là giai đoạn không thể tách rời trong quá trình chăm sóc bệnh nhân đột quỵ. Mục tiêu chính là giúp bệnh nhân khôi phục tối đa khả năng vận động, giao tiếp và sinh hoạt độc lập trong đời sống hằng ngày.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuá trình phục hồi thường bao gồm vật lý trị liệu, hoạt động trị liệu và ngôn ngữ trị liệu, được triển khai sớm và kéo dài tùy theo mức độ di chứng. Sự tham gia của gia đình và cộng đồng có vai trò quan trọng trong việc duy trì hiệu quả phục hồi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKết quả phục hồi chức năng phụ thuộc vào nhiều yếu tố như mức độ tổn thương não, tuổi, bệnh kèm theo và chất lượng chăm sóc sau đột quỵ.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiên lượng và gánh nặng xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐột quỵ là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn tật trên toàn cầu. Tiên lượng của bệnh nhân đột quỵ phụ thuộc vào loại đột quỵ, vị trí tổn thương, thời gian điều trị và khả năng tiếp cận chăm sóc y tế chất lượng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhiều bệnh nhân sống sót phải đối mặt với di chứng lâu dài, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống và khả năng lao động. Điều này tạo ra gánh nặng lớn cho gia đình, hệ thống y tế và xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDo đó, phòng ngừa đột quỵ và tối ưu hóa chăm sóc bệnh nhân đột quỵ được xem là ưu tiên y tế công cộng trên toàn thế giới.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    World Health Organization. \u003Ci>Stroke, Cerebrovascular accident\u003C\u002Fi>. \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fthe-top-10-causes-of-death\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">WHO\u003C\u002Fa>.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Powers, W. J. et al. (2019). \u003Ci>Guidelines for the Early Management of Acute Ischemic Stroke\u003C\u002Fi>. \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ahajournals.org\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">American Heart Association\u003C\u002Fa>.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Adams, H. P. et al. (2007). \u003Ci>Classification of Subtype of Acute Ischemic Stroke\u003C\u002Fi>. \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ahajournals.org\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Stroke Journal\u003C\u002Fa>.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Feigin, V. L. et al. (2021). \u003Ci>Global burden of stroke\u003C\u002Fi>. \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.thelancet.com\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">The Lancet\u003C\u002Fa>.\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T09:42:59.969+00:00","2025-12-13T17:29:43.314+00:00","2025-12-13T17:29:43.309+00:00",71,[33,43,49,55,61,66,72,78,84,95],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"thang điểm barthel","Thang điểm Barthel là gì? Phân loại, cách tính và ứng dụng","Barthel Index","Thang điểm Barthel là thang đo lượng giá lâm sàng gồm 10 hoạt động sinh hoạt hàng ngày cơ bản với tổng điểm từ 0 đến 100, xác định mức độ độc lập chức năng của người bệnh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":44,"title":45,"term":46,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"chứng khó nuốt","Chứng khó nuốt là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Chứng khó nuốt","Dysphagia","Chứng khó nuốt là tình trạng suy giảm hoặc rối loạn quá trình vận chuyển thức ăn, dịch lỏng hoặc nước bọt từ khoang miệng qua hầu họng xuống thực quản và dạ dày do tổn thương thần kinh, cơ hoặc tắc nghẽn cơ học.",{"id":50,"title":51,"term":52,"englishTitle":53,"definition":54,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"phẫu thuật nội soi cắt thực quản","Phẫu thuật nội soi cắt thực quản là gì? Các công bố khoa học về Phẫu thuật nội soi cắt thực quản","Phẫu thuật nội soi cắt thực quản","Minimally invasive esophagectomy (MIE)","Phẫu thuật nội soi cắt thực quản là kỹ thuật ngoại khoa xâm lấn tối thiểu điều trị ung thư thực quản, sử dụng nội soi lồng ngực và nội soi ổ bụng để phẫu tích, cắt bỏ thực quản kèm nạo vét hạch lympho và tạo hình tái lập lưu thông tiêu hóa.",{"id":56,"title":57,"term":58,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"điện cơ","Điện cơ là gì? Các công bố khoa học về Điện cơ","Điện cơ","Electromyography (EMG)","Điện cơ là kỹ thuật thăm dò chức năng thần kinh - cơ sử dụng các điện cực để ghi lại và phân tích các tín hiệu điện sinh lý phát sinh từ các sợi cơ khi nghỉ ngơi và khi co cơ chủ động.",{"id":62,"title":63,"term":64,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"galectin 3","Galectin 3 là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Galectin-3","Galectin-3 là một protein thuộc họ lectin gắn beta-galactoside, có trọng lượng phân tử khoảng 30 kDa, tham gia vào điều hòa phản ứng viêm, quá trình xơ hóa mô, tăng sinh tế bào và là dấu ấn sinh học tiên lượng suy tim và ung thư.",{"id":67,"title":68,"term":69,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"tế bào tạo xương","Tế bào tạo xương là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tế bào tạo xương","Tế bào tạo xương","Osteoblast","Tế bào tạo xương (tạo cốt bào) là tế bào chuyên biệt biệt hóa từ tế bào gốc trung mô, chịu trách nhiệm tổng hợp, bài tiết chất nền hữu cơ của xương (chủ yếu là collagen type I) và điều hòa quá trình khoáng hóa xương.",{"id":73,"title":74,"term":75,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"nhiễm toan ceton do đái tháo đường","Nhiễm toan ceton do đái tháo đường là gì? Các công bố khoa học về Nhiễm toan ceton do đái tháo đường","Nhiễm toan ceton do đái tháo đường","Diabetic ketoacidosis (DKA)","Nhiễm toan ceton do đái tháo đường là biến chứng cấp tính đe dọa tính mạng của bệnh đái tháo đường, đặc trưng bởi bộ ba gồm tăng glucose máu, toan chuyển hóa tăng khoảng trống anion và tăng thể ceton trong máu hoặc nước tiểu do thiếu hụt insulin tuyệt đối hoặc tương đối.",{"id":79,"title":80,"term":81,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"bệnh động mạch vành","Bệnh động mạch vành là gì? Các công bố khoa học về Bệnh động mạch vành","Bệnh động mạch vành","Coronary artery disease (CAD)","Bệnh động mạch vành là tình trạng hẹp hoặc tắc nghẽn các động mạch vành nuôi dưỡng tim, chủ yếu do mảng xơ vữa gây thiếu máu cục bộ cơ tim, biểu hiện từ hội chứng mạch vành mạn đến hội chứng mạch vành cấp.",{"id":85,"title":86,"term":87,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":90,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"không gian hilbert thực","Không gian hilbert thực là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","Không gian Hilbert thực","Real Hilbert space","Không gian Hilbert thực là không gian vector trên trường số thực được trang bị một tích vô hướng và đầy đủ theo metric chuẩn sinh bởi tích vô hướng đó.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":90,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"bài toán bậc hai","Bài toán bậc hai là gì? Bản chất, thuật toán và ứng dụng","quadratic programming problem","Bài toán bậc hai là bài toán tối ưu hóa nhằm tìm cực trị của hàm mục tiêu đa thức bậc hai dưới hệ thống các ràng buộc đẳng thức hoặc bất đẳng thức tuyến tính."]