[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_b%E1%BB%87nh%20m%E1%BA%A1ch%20m%C3%A1u%20n%C3%A3o{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_b%E1%BB%87nh%20m%E1%BA%A1ch%20m%C3%A1u%20n%C3%A3o":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":45,"createUser":55,"publishUser":59,"keywords":63,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":64,"status":65,"createTime":66,"updateTime":67,"publishTime":68,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":69,"wikidataId":10,"relateTopics":70},"bệnh mạch máu não","Bệnh mạch máu não là gì? Bản chất, cơ chế và ứng dụng","Bệnh mạch máu não là nhóm bệnh lý tổn thương hệ mạch máu nuôi não, bao gồm đột quỵ thiếu máu não cục bộ, xuất huyết não và dị dạng mạch não. Tìm hiểu ","\u003Ch2>Giới thiệu về bệnh mạch máu não\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Bệnh mạch máu não\u003C\u002Fstrong> (cerebrovascular disease) là bệnh mạch máu não là nhóm bệnh lý tổn thương hệ mạch máu nuôi não, bao gồm đột quỵ thiếu máu não cục bộ, xuất huyết não và dị dạng mạch não.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐây là nguyên nhân gây tử vong đứng thứ hai trên toàn cầu và là nguyên nhân hàng đầu gây tàn tật dài hạn, theo dữ liệu từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fthe-top-10-causes-of-death\" target=\"_blank\">Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)\u003C\u002Fa>. Gánh nặng bệnh tật do bệnh mạch máu não đặc biệt nghiêm trọng ở các quốc gia thu nhập trung bình và thấp, nơi việc kiểm soát các yếu tố nguy cơ như tăng huyết áp, đái tháo đường và hút thuốc còn nhiều hạn chế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo thống kê từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fstroke\u002Ffacts.htm\" target=\"_blank\">CDC Hoa Kỳ\u003C\u002Fa>, cứ mỗi 40 giây lại có một người bị đột quỵ, và cứ mỗi 3 phút lại có một người tử vong vì đột quỵ. Phần lớn các trường hợp có thể phòng ngừa được bằng cách kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ và nâng cao nhận thức cộng đồng về các dấu hiệu cảnh báo sớm.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các loại bệnh mạch máu não\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBệnh mạch máu não không chỉ bao gồm một loại bệnh duy nhất mà là một tập hợp nhiều tình trạng bệnh lý có cơ chế và hậu quả khác nhau. Hiểu rõ các phân loại chính là điều kiện tiên quyết cho việc chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa hiệu quả.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác loại bệnh mạch máu não chính bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đột quỵ thiếu máu cục bộ (Ischemic Stroke)\u003C\u002Fstrong>: Do tắc nghẽn mạch máu não, thường do cục máu đông. Đây là loại phổ biến nhất, chiếm khoảng 85% tổng số ca đột quỵ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đột quỵ xuất huyết (Hemorrhagic Stroke)\u003C\u002Fstrong>: Do vỡ mạch máu trong não, gây xuất huyết trong não hoặc khoang dưới nhện.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cơn thiếu máu não thoáng qua (Transient Ischemic Attack – TIA)\u003C\u002Fstrong>: Là sự gián đoạn tạm thời của dòng máu não, với các triệu chứng kéo dài dưới 24 giờ và không để lại di chứng thần kinh vĩnh viễn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phình mạch và dị dạng mạch máu não (Aneurysms and AVMs)\u003C\u002Fstrong>: Các bất thường về cấu trúc mạch máu có thể gây vỡ và chảy máu nội sọ nghiêm trọng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây minh họa sự khác biệt chính giữa các loại bệnh này:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại bệnh\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Cơ chế chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tỷ lệ mắc\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Biến chứng thường gặp\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thiếu máu cục bộ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tắc mạch\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>~85%\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Liệt, rối loạn ngôn ngữ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Xuất huyết não\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vỡ mạch máu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>~15%\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hôn mê, phù não\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>TIA\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thiếu máu thoáng qua\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dưới 10%\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tái phát đột quỵ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ chế sinh lý bệnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNão bộ tiêu thụ khoảng 20% lượng oxy toàn cơ thể dù chỉ chiếm 2% trọng lượng cơ thể. Mọi gián đoạn trong tuần hoàn não đều có thể dẫn đến tổn thương tế bào thần kinh không hồi phục. Cơ chế sinh lý bệnh của bệnh mạch máu não xoay quanh hiện tượng thiếu máu và thiếu oxy, gây ra bởi tắc nghẽn (thiếu máu cục bộ) hoặc rò rỉ máu (xuất huyết).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhi dòng máu bị cản trở, lượng glucose và oxy cung cấp cho tế bào não giảm mạnh. Tế bào thần kinh, do không có khả năng dự trữ năng lượng lâu dài, bắt đầu chết chỉ sau vài phút thiếu máu. Quá trình này kích hoạt hàng loạt phản ứng viêm, rối loạn ion nội bào, sản xuất các gốc tự do và hoạt hóa enzym phân giải mô thần kinh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong trường hợp xuất huyết, máu thoát ra ngoài lòng mạch và gây áp lực trực tiếp lên mô não xung quanh. Điều này làm tổn thương cấu trúc não, phá vỡ hàng rào máu–não và dẫn đến phù não, thoát vị não hoặc tử vong. Cơ chế tổn thương này có tính chất lan tỏa và thường diễn tiến nhanh chóng, khó kiểm soát nếu không được điều trị kịp thời.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Yếu tố nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhần lớn các bệnh mạch máu não có thể dự phòng thông qua việc kiểm soát các yếu tố nguy cơ. Những yếu tố này có thể chia thành hai nhóm: không thể thay đổi và có thể kiểm soát được.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Không thể thay đổi:\u003C\u002Fstrong>\n    \u003Cul>\n      \u003Cli>Tuổi: nguy cơ tăng theo tuổi, đặc biệt sau 55.\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Giới tính: nam có nguy cơ cao hơn, nhưng nữ tử vong nhiều hơn.\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Tiền sử gia đình: có người thân từng bị đột quỵ làm tăng nguy cơ cá nhân.\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Ful>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Có thể kiểm soát:\u003C\u002Fstrong>\n    \u003Cul>\n      \u003Cli>Tăng huyết áp – yếu tố nguy cơ lớn nhất\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Hút thuốc lá\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Đái tháo đường\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Béo phì và ít vận động\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Rối loạn lipid máu\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Rối loạn nhịp tim (đặc biệt rung nhĩ)\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Ful>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột nghiên cứu quy mô lớn đăng trên \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ahajournals.org\u002Fdoi\u002F10.1161\u002FSTROKEAHA.118.021818\" target=\"_blank\">Tạp chí Stroke – AHA\u003C\u002Fa> đã chứng minh rằng kiểm soát tốt 3 yếu tố: huyết áp, đường huyết và hút thuốc có thể giảm đến 80% nguy cơ đột quỵ lần đầu tiên.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, các yếu tố tâm lý như stress mãn tính, trầm cảm hoặc lo âu cũng đang được ghi nhận là có vai trò gián tiếp góp phần vào nguy cơ đột quỵ, thông qua cơ chế tăng cortisol và rối loạn điều hòa tim mạch nội sinh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Triệu chứng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBệnh mạch máu não thường khởi phát đột ngột, với các triệu chứng rõ ràng và dễ nhận biết nếu người bệnh và người xung quanh có đủ hiểu biết. Dù vậy, trong nhiều trường hợp, bệnh nhân hoặc người thân có thể bỏ qua các dấu hiệu ban đầu do chủ quan hoặc thiếu kiến thức, dẫn đến trễ trong cấp cứu và điều trị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác triệu chứng phổ biến bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Yếu hoặc liệt một bên cơ thể (tay, chân, hoặc cả hai)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn ngôn ngữ (khó nói, nói ngọng, hoặc không hiểu lời nói)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mất thị lực một hoặc hai bên mắt, hoặc nhìn mờ, nhìn đôi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chóng mặt, mất thăng bằng, loạng choạng khi đi đứng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đau đầu dữ dội đột ngột, không rõ nguyên nhân – đặc biệt cảnh báo xuất huyết não\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột cách nhận diện nhanh triệu chứng đột quỵ được khuyến nghị là quy tắc \u003Cstrong>FAST\u003C\u002Fstrong> (Face – Arm – Speech – Time):\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>F (Face):\u003C\u002Fstrong> Miệng méo, cười không đều\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>A (Arms):\u003C\u002Fstrong> Không thể nâng hai tay đều nhau\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>S (Speech):\u003C\u002Fstrong> Nói ngọng, nói không rõ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>T (Time):\u003C\u002Fstrong> Gọi cấp cứu ngay – mỗi phút trôi qua có thể mất hàng triệu tế bào não\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nLưu ý rằng trong các cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA), các triệu chứng trên có thể xuất hiện chỉ vài phút rồi biến mất hoàn toàn. Tuy nhiên, TIA là một cảnh báo cực kỳ nghiêm trọng – 1\u002F3 số người có TIA sẽ bị đột quỵ thật sự trong vòng vài ngày nếu không được can thiệp kịp thời.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChẩn đoán chính xác và nhanh chóng là yếu tố quyết định trong xử lý bệnh mạch máu não. Mỗi loại bệnh lý cần chiến lược điều trị khác nhau, vì vậy phân biệt giữa đột quỵ thiếu máu và đột quỵ xuất huyết là ưu tiên hàng đầu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác phương tiện chẩn đoán hình ảnh và xét nghiệm bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>CT scan não:\u003C\u002Fstrong> Phát hiện chảy máu nội sọ, loại trừ đột quỵ xuất huyết. Kết quả nhanh, thường trong vòng vài phút.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>MRI não:\u003C\u002Fstrong> Nhạy cảm hơn trong phát hiện các ổ nhồi máu nhỏ, đặc biệt là trong các vùng khó thấy như thân não.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chụp mạch máu (DSA, CTA hoặc MRA):\u003C\u002Fstrong> Đánh giá tình trạng hẹp, tắc nghẽn hoặc dị dạng mạch máu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Siêu âm Doppler mạch cảnh:\u003C\u002Fstrong> Đánh giá lưu lượng máu động mạch cảnh – nguyên nhân phổ biến của thiếu máu não.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điện tim (ECG) và siêu âm tim:\u003C\u002Fstrong> Tìm kiếm nguồn gốc cục máu đông từ tim (như rung nhĩ, bệnh van tim).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, các xét nghiệm máu cơ bản như đường huyết, lipid máu, công thức máu, chức năng đông máu... cũng cần thiết để đánh giá yếu tố nguy cơ và lên kế hoạch điều trị.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNguyên tắc điều trị bệnh mạch máu não là càng sớm càng tốt. Đối với đột quỵ thiếu máu cục bộ, \"thời gian là não\" – mỗi phút trôi qua có thể gây mất khoảng \u003Cstrong>1,9 triệu tế bào thần kinh\u003C\u002Fstrong>. Do đó, tiếp cận và xử lý trong khung giờ vàng là cực kỳ quan trọng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác phương pháp điều trị chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc tiêu sợi huyết (Alteplase – tPA):\u003C\u002Fstrong> Dùng trong vòng 4,5 giờ đầu từ khi khởi phát triệu chứng. Chống chỉ định nếu nghi ngờ xuất huyết.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lấy huyết khối cơ học (Mechanical Thrombectomy):\u003C\u002Fstrong> Dùng dụng cụ can thiệp nội mạch để lấy bỏ cục máu đông trong trường hợp tắc mạch lớn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điều trị xuất huyết não:\u003C\u002Fstrong> Kiểm soát huyết áp, phẫu thuật dẫn lưu máu tụ hoặc kẹp phình mạch nếu cần.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điều trị hỗ trợ:\u003C\u002Fstrong> Chống phù não, kiểm soát đường huyết, nhiệt độ, hỗ trợ hô hấp nếu cần thiết.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài giai đoạn cấp, điều trị lâu dài bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Sử dụng thuốc chống kết tập tiểu cầu (aspirin, clopidogrel)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thuốc chống đông (nếu có rung nhĩ hoặc bệnh lý van tim)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thuốc hạ áp, hạ lipid, kiểm soát đường huyết\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột nghiên cứu đăng trên \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nejm.org\u002Fdoi\u002Ffull\u002F10.1056\u002FNEJMoa2118191\" target=\"_blank\">New England Journal of Medicine\u003C\u002Fa> cho thấy việc kết hợp tiêu sợi huyết và lấy huyết khối có thể cải thiện tỷ lệ hồi phục hoàn toàn lên đến 60% trong nhóm bệnh nhân đột quỵ do tắc động mạch lớn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phục hồi chức năng và biến chứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSau giai đoạn cấp cứu, người bệnh cần được phục hồi chức năng sớm để hạn chế di chứng thần kinh và nâng cao chất lượng cuộc sống. Việc phục hồi hiệu quả đòi hỏi can thiệp đa chuyên ngành.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nội dung phục hồi chức năng bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vật lý trị liệu:\u003C\u002Fstrong> Khôi phục vận động, tăng cường cơ lực, cải thiện thăng bằng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ngôn ngữ trị liệu:\u003C\u002Fstrong> Giúp bệnh nhân lấy lại khả năng nói và hiểu ngôn ngữ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tâm lý trị liệu:\u003C\u002Fstrong> Hỗ trợ vượt qua trầm cảm sau đột quỵ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBiến chứng lâu dài thường gặp:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Liệt nửa người hoặc toàn thân\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khó nói, nuốt nghẹn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn nhận thức và sa sút trí tuệ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trầm cảm, mất khả năng tự chăm sóc\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhiều nghiên cứu cho thấy người bệnh có phục hồi rõ rệt khi được tập phục hồi chức năng sớm trong vòng 24–72 giờ sau khởi phát đột quỵ. Tỷ lệ độc lập trong sinh hoạt tăng cao hơn 30% so với nhóm không được can thiệp.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phòng ngừa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhòng ngừa bệnh mạch máu não hiệu quả nhất thông qua lối sống lành mạnh và kiểm soát chặt chẽ các yếu tố nguy cơ. Cần chú trọng cả phòng ngừa cấp 1 (trước khi bị bệnh) và phòng ngừa cấp 2 (sau khi đã từng bị đột quỵ).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhuyến nghị phòng ngừa của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fstroke\u002Fprevention.htm\" target=\"_blank\">CDC Hoa Kỳ\u003C\u002Fa> bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Kiểm soát huyết áp dưới 140\u002F90 mmHg\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểm soát đường huyết nếu có đái tháo đường\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bỏ thuốc lá hoàn toàn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tập thể dục ít nhất 150 phút\u002Ftuần\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ăn uống theo chế độ DASH hoặc Địa Trung Hải\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểm tra sức khỏe định kỳ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, việc tuân thủ dùng thuốc sau đột quỵ giúp giảm nguy cơ tái phát đến 75%. Các thuốc như aspirin, statin, thuốc chống đông hoặc thuốc hạ huyết áp phải được sử dụng đúng chỉ định, đều đặn và lâu dài.\n\u003C\u002Fp>","cerebrovascular disease",[19,20],"bệnh lý mạch não","tai biến mạch máu não","Bệnh mạch máu não là nhóm bệnh lý tổn thương hệ mạch máu nuôi não, bao gồm đột quỵ thiếu máu não cục bộ, xuất huyết não và dị dạng mạch não.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[24,32,38],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":31},"Lokeskrawee, et al. (2017). Prediction of Symptomatic Intracranial Hemorrhage after Intravenous Thrombolysis in Acute Ischemic Stroke: The Symptomatic Intracranial Hemorrhage Score. Journal of Stroke and Cerebrovascular Diseases.","Prediction of Symptomatic Intracranial Hemorrhage after Intravenous Thrombolysis in Acute Ischemic Stroke: The Symptomatic Intracranial Hemorrhage Score","Lokeskrawee Thanin, Muengtaweepongsa Sombat, Patumanond Jayanton","Journal of Stroke and Cerebrovascular Diseases",2017,"10.1016\u002Fj.jstrokecerebrovasdis.2017.06.030","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.jstrokecerebrovasdis.2017.06.030",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":28,"year":29,"doi":36,"url":37},"Sugiura, et al. (2017). Predictors of Symptomatic Intracranial Hemorrhage after Endovascular Therapy in Acute Ischemic Stroke with Large Vessel Occlusion. Journal of Stroke and Cerebrovascular Diseases.","Predictors of Symptomatic Intracranial Hemorrhage after Endovascular Therapy in Acute Ischemic Stroke with Large Vessel Occlusion","Sugiura Yuri, Yamagami Hiroshi, Sakai Nobuyuki","10.1016\u002Fj.jstrokecerebrovasdis.2016.10.015","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.jstrokecerebrovasdis.2016.10.015",{"citationText":39,"title":40,"authors":41,"source":28,"year":42,"doi":43,"url":44},"Cucchiara, et al. (2008). A Risk Score to Predict Intracranial Hemorrhage After Recombinant Tissue Plasminogen Activator for Acute Ischemic Stroke. Journal of Stroke and Cerebrovascular Diseases.","A Risk Score to Predict Intracranial Hemorrhage After Recombinant Tissue Plasminogen Activator for Acute Ischemic Stroke","Cucchiara Brett, Tanne David, Levine Steven R.",2008,"10.1016\u002Fj.jstrokecerebrovasdis.2008.03.012","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.jstrokecerebrovasdis.2008.03.012",[46,49,52],{"question":47,"answer":48},"Bản chất khoa học và nguyên lý cơ bản của bệnh mạch máu não (cerebrovascular disease) là gì?","Bệnh mạch máu não là nhóm bệnh lý tổn thương hệ mạch máu nuôi não, bao gồm đột quỵ thiếu máu não cục bộ, xuất huyết não và dị dạng mạch não. Khái niệm này cung cấp cơ sở lý luận quan trọng để mô tả, phân tích và giải thích các hiện tượng thực nghiệm.",{"question":50,"answer":51},"Bệnh mạch máu não được ứng dụng thực tiễn trong những lĩnh vực nào?","Bệnh mạch máu não được ứng dụng rộng rãi trong nghiên cứu thực nghiệm, chẩn đoán, tối ưu hóa quy trình kỹ thuật và đánh giá tác động thực tế.",{"question":53,"answer":54},"Những yếu tố chính ảnh hưởng đến hiệu quả và sự phát triển của bệnh mạch máu não là gì?","Bao gồm điều kiện môi trường, phương pháp đo lường phân tích, độ chính xác của công cụ thực nghiệm và sự kết hợp dữ liệu đa nguồn.",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":60,"researcherId":10,"name":61,"imageUrl":62},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-05-01T06:13:49.176+00:00","2026-08-24T07:56:16.018+00:00","2025-08-20T15:00:29.562+00:00",269,[71,80,85,90,95,101,106,112,117,123],{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":22,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"điều trị nội mạch","Điều trị nội mạch là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Endovascular treatment \u002F Endovascular therapy","Điều trị nội mạch là kỹ thuật can thiệp mạch máu xâm lấn tối thiểu sử dụng ống thông đưa qua lòng mạch dưới hướng dẫn của hình ảnh y khoa để điều trị các bệnh lý mạch máu.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":22,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"thuốc tránh thai","Thuốc tránh thai","Contraceptive","Thuốc tránh thai là các chế phẩm dược học chứa hormone sinh dục nữ (estrogen phối hợp progestin hoặc chỉ chứa progestin), can thiệp có hồi phục vào hệ trục hạ đồi - tuyến yên - buồng trứng nhằm ngăn ngừa sự thụ thai.",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":22,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"tỷ lệ hiện mắc","Tỷ lệ hiện mắc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","prevalence","Tỷ lệ hiện mắc là thước đo dịch tễ học phản ánh tỷ lệ cá thể trong một quần thể xác định đang mang một bệnh hoặc tình trạng sức khỏe cụ thể tại một thời điểm hoặc trong một khoảng thời gian nhất định.",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":22,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":96,"title":97,"term":98,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":22,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":22,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":107,"title":108,"term":109,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":22,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":115,"definition":116,"discipline":22,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":118,"title":119,"term":120,"englishTitle":121,"definition":122,"discipline":22,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":124,"title":125,"term":126,"englishTitle":127,"definition":128,"discipline":22,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường."]