[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_b%E1%BB%87nh%20l%C3%BD%20tuy%E1%BA%BFn%20gi%C3%A1p{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_bệnh lý tuyến giáp":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"bệnh lý tuyến giáp","Bệnh lý tuyến giáp là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Bệnh lý tuyến giáp là nhóm rối loạn y học ảnh hưởng đến cấu trúc hoặc chức năng của tuyến giáp, một tuyến nội tiết quan trọng điều hòa chuyển hóa toàn cơ thể. Các rối loạn này bao gồm suy giáp, cường giáp và các bệnh lý cấu trúc, có thể gây tác động toàn thân do mất cân bằng hormone tuyến giáp. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm chung về bệnh lý tuyến giáp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bệnh lý tuyến giáp là thuật ngữ y học dùng để chỉ tập hợp các rối loạn ảnh hưởng đến cấu trúc, chức năng hoặc cả hai của tuyến giáp. Tuyến giáp là một tuyến nội tiết quan trọng, tham gia trực tiếp vào việc điều hòa chuyển hóa năng lượng, tăng trưởng và hoạt động của nhiều cơ quan trong cơ thể. Khi tuyến giáp hoạt động bất thường, sự mất cân bằng hormone có thể gây ra những thay đổi toàn thân, không chỉ khu trú tại vùng cổ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xét về mặt sinh lý bệnh, bệnh lý tuyến giáp có thể biểu hiện dưới dạng tăng tiết hormone, giảm tiết hormone hoặc thay đổi hình thái mô tuyến như phì đại, hình thành nhân hoặc tổn thương ác tính. Do hormone tuyến giáp có tác động lên hầu hết các mô trong cơ thể, các rối loạn này thường có biểu hiện đa dạng và dễ nhầm lẫn với nhiều bệnh lý khác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo các tổ chức y tế quốc tế, bệnh lý tuyến giáp là một trong những nhóm bệnh nội tiết phổ biến nhất trên toàn cầu, ảnh hưởng đến cả nam và nữ, trong đó nữ giới có nguy cơ mắc bệnh cao hơn. Thông tin tổng quan và định nghĩa y học chuẩn được công bố bởi \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.niddk.nih.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases (NIDDK)\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nhóm bệnh nội tiết phổ biến\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ảnh hưởng đến chuyển hóa và nhiều cơ quan\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có thể biểu hiện chức năng hoặc cấu trúc\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Giải phẫu và chức năng sinh lý của tuyến giáp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tuyến giáp có hình dạng giống cánh bướm, nằm ở vùng cổ trước, ngay phía trước khí quản và dưới thanh quản. Về mặt giải phẫu, tuyến gồm hai thùy phải và trái, được nối với nhau bởi một eo tuyến giáp. Cấu trúc này cho phép tuyến giáp tiếp xúc chặt chẽ với hệ thống mạch máu phong phú, phục vụ cho việc sản xuất và phân phối hormone vào tuần hoàn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chức năng chính của tuyến giáp là tổng hợp và tiết ra các hormone tuyến giáp, chủ yếu là thyroxine (T4) và triiodothyronine (T3). Hai hormone này tham gia điều hòa tốc độ chuyển hóa cơ bản, kiểm soát tiêu thụ oxy của tế bào, ảnh hưởng đến nhịp tim, nhiệt độ cơ thể và sự phát triển của hệ thần kinh trung ương.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hoạt động của tuyến giáp được kiểm soát bởi trục hạ đồi – tuyến yên – tuyến giáp. Hormone kích thích tuyến giáp (TSH) do tuyến yên tiết ra đóng vai trò điều hòa nồng độ T3 và T4 trong máu thông qua cơ chế phản hồi âm tính.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chức năng sinh lý\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>T3 (Triiodothyronine)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tác động mạnh lên chuyển hóa tế bào\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>T4 (Thyroxine)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dạng dự trữ, chuyển đổi thành T3\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>TSH\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Điều hòa hoạt động tuyến giáp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân loại các bệnh lý tuyến giáp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bệnh lý tuyến giáp có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau, trong đó phổ biến nhất là dựa trên chức năng hormone và thay đổi cấu trúc của tuyến. Cách phân loại này giúp định hướng chẩn đoán, điều trị và theo dõi lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhóm rối loạn chức năng bao gồm suy giáp, khi tuyến giáp sản xuất không đủ hormone, và cường giáp, khi hormone được tiết ra quá mức. Hai tình trạng này gây ra những biểu hiện lâm sàng trái ngược nhau nhưng đều có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe nếu không được kiểm soát.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhóm bệnh lý cấu trúc bao gồm bướu giáp lan tỏa, nhân giáp, viêm tuyến giáp và ung thư tuyến giáp. Trong nhiều trường hợp, thay đổi cấu trúc không đi kèm rối loạn chức năng hormone, khiến bệnh khó được phát hiện sớm nếu không thăm khám chuyên khoa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Suy giáp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cường giáp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Viêm tuyến giáp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bướu giáp và nhân giáp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ung thư tuyến giáp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nguyên nhân gây bệnh lý tuyến giáp rất đa dạng, bao gồm yếu tố tự miễn, rối loạn dinh dưỡng, tác động của thuốc và yếu tố môi trường. Trong đó, các bệnh tự miễn là nguyên nhân hàng đầu, khi hệ miễn dịch tạo kháng thể tấn công chính mô tuyến giáp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thiếu i-ốt trong khẩu phần ăn là nguyên nhân quan trọng gây bướu giáp và suy giáp ở nhiều khu vực trên thế giới. Ngược lại, thừa i-ốt hoặc sử dụng một số loại thuốc chứa i-ốt cũng có thể gây rối loạn chức năng tuyến giáp ở người nhạy cảm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt cơ chế bệnh sinh, sự rối loạn xảy ra khi quá trình tổng hợp, tiết hoặc điều hòa hormone tuyến giáp bị gián đoạn. Điều này dẫn đến mất cân bằng nội môi, ảnh hưởng đến các cơ quan đích như tim, não, cơ và hệ sinh sản. Các phân tích cơ chế bệnh sinh được trình bày chi tiết trong tài liệu của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.endocrine.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">The Endocrine Society\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Nguyên nhân tự miễn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiếu hoặc thừa i-ốt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Yếu tố di truyền\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tác động của thuốc và môi trường\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Ch2>Triệu chứng lâm sàng và biểu hiện toàn thân\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Triệu chứng của bệnh lý tuyến giáp phụ thuộc chủ yếu vào tình trạng chức năng của tuyến, mức độ rối loạn hormone và thời gian mắc bệnh. Trong suy giáp, các biểu hiện thường tiến triển âm thầm và dễ bị bỏ qua, bao gồm mệt mỏi kéo dài, tăng cân không rõ nguyên nhân, sợ lạnh, da khô và táo bón. Những thay đổi này phản ánh sự giảm tốc độ chuyển hóa toàn thân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngược lại, cường giáp thường gây ra các biểu hiện rầm rộ hơn như sụt cân nhanh dù ăn uống bình thường, hồi hộp, tim đập nhanh, run tay, không chịu được nóng và rối loạn giấc ngủ. Các triệu chứng này liên quan trực tiếp đến tình trạng tăng chuyển hóa và kích thích quá mức hệ thần kinh giao cảm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài các biểu hiện toàn thân, bệnh lý tuyến giáp còn có thể gây triệu chứng tại chỗ như bướu cổ, cảm giác vướng cổ hoặc khó nuốt. Trong một số trường hợp, đặc biệt là ung thư tuyến giáp, triệu chứng ban đầu rất nghèo nàn và chỉ được phát hiện tình cờ qua thăm khám hoặc chẩn đoán hình ảnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Triệu chứng toàn thân do rối loạn chuyển hóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Biểu hiện tim mạch, thần kinh và tiêu hóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Triệu chứng tại vùng cổ trong bệnh lý cấu trúc\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phương pháp chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán bệnh lý tuyến giáp dựa trên sự kết hợp giữa khai thác triệu chứng lâm sàng, thăm khám thực thể và các xét nghiệm cận lâm sàng. Trong đó, xét nghiệm hormone tuyến giáp trong máu giữ vai trò nền tảng, đặc biệt là định lượng TSH, T3 và T4.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Siêu âm tuyến giáp là phương pháp chẩn đoán hình ảnh phổ biến, giúp đánh giá kích thước tuyến, cấu trúc mô và phát hiện các nhân giáp. Đối với các nhân nghi ngờ ác tính, sinh thiết kim nhỏ (FNA) được sử dụng để xác định bản chất tế bào học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số trường hợp đặc biệt có thể cần đến xạ hình tuyến giáp hoặc các xét nghiệm kháng thể tự miễn nhằm xác định nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh. Các hướng dẫn chẩn đoán được chuẩn hóa bởi \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.endocrine.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">The Endocrine Society\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mục đích chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Xét nghiệm TSH, T3, T4\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đánh giá chức năng tuyến giáp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Siêu âm tuyến giáp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đánh giá cấu trúc và nhân giáp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sinh thiết kim nhỏ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phân biệt lành tính và ác tính\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Nguyên tắc điều trị và quản lý bệnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị bệnh lý tuyến giáp phụ thuộc vào loại bệnh, mức độ rối loạn và tình trạng cụ thể của người bệnh. Với suy giáp, điều trị chủ yếu là bổ sung hormone tuyến giáp tổng hợp nhằm đưa nồng độ hormone về mức sinh lý bình thường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong cường giáp, các phương pháp điều trị bao gồm thuốc kháng giáp, i-ốt phóng xạ hoặc phẫu thuật trong những trường hợp chọn lọc. Mỗi phương pháp có chỉ định, ưu điểm và nguy cơ riêng, đòi hỏi đánh giá cá thể hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đối với các bệnh lý cấu trúc như nhân giáp hoặc ung thư tuyến giáp, phẫu thuật thường là lựa chọn chính, kết hợp với theo dõi lâu dài và điều trị bổ trợ khi cần thiết. Quản lý bệnh tuyến giáp là quá trình liên tục, yêu cầu theo dõi định kỳ và điều chỉnh điều trị theo diễn tiến bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Điều trị nội khoa bằng hormone hoặc thuốc kháng giáp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều trị i-ốt phóng xạ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phẫu thuật trong bệnh lý cấu trúc và ung thư\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Biến chứng và ảnh hưởng lâu dài\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, bệnh lý tuyến giáp có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng. Suy giáp kéo dài có thể gây rối loạn lipid máu, bệnh tim mạch và suy giảm chức năng nhận thức.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cường giáp không kiểm soát làm tăng nguy cơ rung nhĩ, suy tim và loãng xương. Trong những trường hợp nặng, cơn bão giáp có thể đe dọa tính mạng nếu không được xử trí kịp thời.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bệnh lý tuyến giáp ở phụ nữ mang thai đặc biệt đáng lưu ý, do có thể ảnh hưởng đến sự phát triển thần kinh và thể chất của thai nhi. Do đó, việc phát hiện sớm và quản lý chặt chẽ có ý nghĩa quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phòng ngừa và theo dõi sức khỏe tuyến giáp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phòng ngừa bệnh lý tuyến giáp tập trung vào việc bảo đảm cung cấp đủ i-ốt thông qua chế độ ăn uống, đặc biệt tại các khu vực có nguy cơ thiếu i-ốt. Việc sử dụng muối i-ốt là biện pháp y tế công cộng đã được chứng minh hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đối với các nhóm nguy cơ cao như phụ nữ, người có tiền sử gia đình mắc bệnh tuyến giáp hoặc bệnh tự miễn, việc tầm soát định kỳ giúp phát hiện sớm và điều trị kịp thời.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo dõi lâu dài là cần thiết đối với người đã được chẩn đoán bệnh, nhằm đánh giá hiệu quả điều trị, phát hiện biến chứng và điều chỉnh phác đồ khi cần. Các khuyến nghị phòng ngừa được công bố bởi \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Danh sách tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.niddk.nih.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases (NIDDK)\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.endocrine.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">The Endocrine Society\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">World Health Organization (WHO)\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Centers for Disease Control and Prevention (CDC)\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nejm.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">The New England Journal of Medicine\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:27:38.679+00:00","2026-02-01T18:44:16.111+00:00","2026-02-01T18:44:16.107+00:00",82,[33,43,49,54,65,69,73,82,86,90],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"vi ung thư tuyến giáp thể nhú","Vi ung thư tuyến giáp thể nhú là gì? Tổng quan học thuật","Papillary thyroid microcarcinoma \u002F PTMC","Vi ung thư tuyến giáp thể nhú (PTMC) là khối u ác tính nguyên phát của tế bào biểu mô nang giáp có cấu trúc mô học thể nhú với kích thước đường kính lớn nhất không vượt quá 10 milimet.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":44,"title":45,"term":46,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"đau cơ","Đau cơ là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Đau cơ","myalgia","Đau cơ (myalgia) là triệu chứng đau nhức, căng cứng hoặc khó chịu phát sinh từ các sợi cơ, mô liên kết mạc cơ hoặc gân, có thể là phản ứng sinh lý lành tính sau vận động hoặc biểu hiện của các bệnh lý hệ thống phức tạp.",{"id":50,"title":51,"term":50,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"anti thyroglobulin","Anti thyroglobulin là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Anti-thyroglobulin antibody (TgAb \u002F Anti-Tg)","Kháng thể kháng thyroglobulin (anti-Tg) là tự kháng thể thuộc lớp immunoglobulin do hệ miễn dịch sinh ra nhắm vào protein thyroglobulin của tuyến giáp, là dấu ấn huyết thanh then chốt trong chẩn đoán viêm tuyến giáp tự miễn và theo dõi điều trị ung thư tuyến giáp thể biệt hóa.",{"id":55,"title":56,"term":57,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"gen mục tiêu","Gen mục tiêu là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Gen mục tiêu","Target gene","Gen mục tiêu là một trình tự nucleotide xác định trên phân tử DNA hoặc RNA được lựa chọn có chủ đích để khảo sát chức năng, can thiệp điều hòa biểu hiện gen hoặc biến nạp chỉnh sửa bộ gen trong nghiên cứu sinh học phân tử và trị liệu y học.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":10,"definition":68,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"lactate dehydrogenase","Lactate dehydrogenase là gì? Các nghiên cứu khoa học","Lactate dehydrogenase là một enzyme tetramer thuộc nhóm oxidoreductase xúc tác phản ứng thuận nghịch chuyển đổi giữa pyruvate và lactate đồng thời với quá trình oxy hóa-khử giữa NADH và NAD+, đóng vai trò trung tâm trong con đường đường phân kỵ khí của tế bào.",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":10,"definition":72,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"bệnh tim thiếu máu cục bộ","Bệnh tim thiếu máu cục bộ là gì? Các nghiên cứu khoa học","Bệnh tim thiếu máu cục bộ là bệnh lý tim mạch đặc trưng bởi tình trạng giảm tưới máu giàu oxy nuôi cơ tim do hẹp hoặc tắc nghẽn lòng động mạch vành (chủ yếu do các mảng xơ vữa), dẫn đến mất cân bằng nghiêm trọng giữa cung và cầu oxy của tế bào cơ tim.",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":10,"definition":76,"discipline":77,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"phần lan","Phần lan là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phần lan","Phần Lan là một quốc gia Bắc Âu thuộc khối Scandinavia, nổi bật trong các nghiên cứu khoa học xã hội và chính sách công nhờ mô hình nhà nước phúc lợi Bắc Âu bình đẳng, hệ thống giáo dục công lập đạt chất lượng hàng đầu thế giới và hệ sinh thái đổi mới công nghệ cao.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":85,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"cấy máu","Cấy máu là gì? Các công bố khoa học về Cấy máu","Cấy máu là kỹ thuật xét nghiệm vi sinh lâm sàng tiêu chuẩn vàng nhằm phát hiện, phân lập và định danh các vi khuẩn hoặc vi nấm gây bệnh tồn tại trong dòng máu của bệnh nhân nghi ngờ nhiễm trùng huyết, đồng thời thực hiện kháng sinh đồ định hướng điều trị đặc hiệu.",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":89,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"rối loạn tâm trạng","Rối loạn tâm trạng là gì? Các nghiên cứu khoa học về Rối loạn tâm trạng","Rối loạn tâm trạng là nhóm các hội chứng bệnh lý tâm thần đặc trưng bởi sự rối loạn hoặc biến đổi nghiêm trọng và kéo dài của cảm xúc, khí sắc (từ trầm cảm sâu sắc đến hưng cảm hưng phấn tột độ), gây ảnh hưởng tiêu cực đến hành vi nhận thức và khả năng thích ứng xã hội.",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":93,"discipline":94,"disciplineCode":95,"disciplineLabel":96,"disciplineColor":97,"disciplineIcon":98},"quy trình sản xuất","Quy trình sản xuất là gì? Các công bố khoa học về Quy trình sản xuất","Quy trình sản xuất là chuỗi tuần tự các thao tác cơ lý hóa và kỹ thuật công nghệ được tích hợp có kế hoạch nhằm biến đổi các nguyên vật liệu thô và bán thành phẩm ban đầu thành các sản phẩm công nghiệp hoàn chỉnh có giá trị sử dụng và giá trị thương mại.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu"]