[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_b%E1%BB%87nh%20l%C3%BD%20ti%C3%AAu%20h%C3%B3a{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_bệnh lý tiêu hóa":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"bệnh lý tiêu hóa","Bệnh lý tiêu hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Bệnh lý tiêu hóa là nhóm các tình trạng bệnh ảnh hưởng đến ống tiêu hóa và các cơ quan liên quan, gây rối loạn quá trình tiêu hóa, hấp thu và thải loại. Khái niệm này bao gồm cả rối loạn chức năng và tổn thương thực thể, được dùng trong y học để phân loại, chẩn đoán và quản lý bệnh. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm và định nghĩa bệnh lý tiêu hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBệnh lý tiêu hóa là thuật ngữ y học dùng để chỉ toàn bộ các tình trạng bệnh lý ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa của con người, bao gồm ống tiêu hóa và các cơ quan tham gia trực tiếp hoặc gián tiếp vào quá trình tiêu hóa và hấp thu chất dinh dưỡng. Nhóm bệnh này bao trùm phạm vi rất rộng, từ các rối loạn chức năng nhẹ đến những bệnh lý thực thể nghiêm trọng có nguy cơ gây biến chứng lâu dài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong thực hành lâm sàng, bệnh lý tiêu hóa không được xem là một bệnh đơn lẻ mà là một tập hợp các bệnh có cơ chế bệnh sinh, biểu hiện và tiên lượng khác nhau. Khái niệm này được sử dụng phổ biến trong y học nội khoa, đặc biệt trong chuyên ngành tiêu hóa – gan mật, nhằm phân loại, nghiên cứu và xây dựng phác đồ chẩn đoán – điều trị phù hợp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo các tổ chức y tế quốc tế như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)\u003C\u002Fa>, bệnh lý tiêu hóa có thể ảnh hưởng đến mọi lứa tuổi, mọi khu vực địa lý, và là một trong những nhóm bệnh có tỷ lệ mắc cao trên toàn cầu, đặc biệt liên quan mật thiết đến chế độ ăn uống, điều kiện vệ sinh và lối sống.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình tiêu hóa và hấp thu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có thể là rối loạn chức năng hoặc tổn thương thực thể\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Liên quan chặt chẽ đến dinh dưỡng và sức khỏe toàn thân\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc và chức năng của hệ tiêu hóa liên quan đến bệnh lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHệ tiêu hóa của con người bao gồm ống tiêu hóa kéo dài từ miệng đến hậu môn và các cơ quan phụ trợ đóng vai trò tiết enzyme, mật và hormone. Ống tiêu hóa thực hiện các chức năng cơ bản như tiếp nhận thức ăn, nghiền cơ học, tiêu hóa hóa học, hấp thu dưỡng chất và đào thải cặn bã không tiêu hóa được.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác cơ quan phụ trợ như gan, túi mật và tụy không trực tiếp dẫn thức ăn đi qua nhưng giữ vai trò thiết yếu trong việc tiết dịch tiêu hóa và điều hòa chuyển hóa. Rối loạn chức năng hoặc tổn thương cấu trúc ở bất kỳ bộ phận nào trong hệ thống này đều có thể gây ra bệnh lý tiêu hóa với biểu hiện lâm sàng đa dạng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMối liên hệ chặt chẽ giữa cấu trúc giải phẫu và chức năng sinh lý khiến cho bệnh lý tiêu hóa thường có tính lan tỏa. Một tổn thương khu trú tại một cơ quan có thể dẫn đến rối loạn chức năng ở các đoạn khác của hệ tiêu hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chức năng chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nguy cơ bệnh lý thường gặp\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Dạ dày\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tiêu hóa hóa học ban đầu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Viêm, loét, ung thư\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ruột non\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hấp thu dưỡng chất\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kém hấp thu, viêm ruột\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Gan – mật – tụy\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tiết enzyme và mật\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Viêm gan, sỏi mật, viêm tụy\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân loại bệnh lý tiêu hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBệnh lý tiêu hóa được phân loại theo nhiều tiêu chí nhằm phục vụ cho mục đích chẩn đoán, điều trị và nghiên cứu khoa học. Cách phân loại phổ biến nhất dựa trên vị trí giải phẫu của tổn thương trong hệ tiêu hóa, giúp định hướng thăm khám và lựa chọn phương pháp cận lâm sàng phù hợp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài phân loại theo vị trí, bệnh lý tiêu hóa còn có thể được phân chia dựa trên bản chất bệnh học như viêm, nhiễm trùng, rối loạn chức năng, bệnh tự miễn hoặc khối u. Mỗi nhóm có cơ chế bệnh sinh riêng và đáp ứng điều trị khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong thực hành y học hiện đại, việc phân loại bệnh lý tiêu hóa thường mang tính linh hoạt, kết hợp nhiều tiêu chí để phản ánh đầy đủ bản chất của bệnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Bệnh lý đường tiêu hóa trên: thực quản, dạ dày, tá tràng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh lý đường tiêu hóa dưới: ruột non, ruột già, trực tràng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh lý gan mật và tụy\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn chức năng tiêu hóa không có tổn thương thực thể\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ chế bệnh sinh và các yếu tố nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCơ chế bệnh sinh của bệnh lý tiêu hóa rất đa dạng, phản ánh sự phức tạp của hệ tiêu hóa và sự tương tác giữa yếu tố sinh học, môi trường và hành vi con người. Các quá trình viêm, nhiễm trùng, rối loạn miễn dịch và rối loạn vận động ruột là những cơ chế thường gặp nhất.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhiều bệnh lý tiêu hóa có sự tham gia của hệ vi sinh đường ruột, nơi mất cân bằng hệ vi khuẩn có thể làm thay đổi hàng rào niêm mạc, kích hoạt phản ứng viêm và ảnh hưởng đến chức năng tiêu hóa. Đây là lĩnh vực nghiên cứu đang được quan tâm mạnh mẽ trong y học hiện nay.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác yếu tố nguy cơ góp phần hình thành và tiến triển bệnh lý tiêu hóa bao gồm cả yếu tố không thay đổi được và yếu tố có thể can thiệp. Thông tin tổng quan về nguy cơ bệnh tiêu hóa được hệ thống hóa trong các tài liệu của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.niddk.nih.gov\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases (NIDDK)\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chế độ ăn nhiều chất béo, ít chất xơ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhiễm vi khuẩn, virus hoặc ký sinh trùng đường ruột\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Stress kéo dài và rối loạn tâm lý\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng thuốc kéo dài (NSAIDs, kháng sinh)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Yếu tố di truyền và tuổi tác\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Triệu chứng lâm sàng thường gặp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTriệu chứng của bệnh lý tiêu hóa rất đa dạng và phụ thuộc vào vị trí tổn thương, cơ chế bệnh sinh cũng như mức độ tiến triển của bệnh. Một số triệu chứng xuất hiện sớm và rõ ràng, trong khi các triệu chứng khác có thể âm thầm kéo dài, gây khó khăn cho việc phát hiện kịp thời.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác biểu hiện thường gặp nhất liên quan đến rối loạn tiêu hóa cơ bản như đau bụng, đầy hơi, ợ hơi, ợ chua, buồn nôn, nôn, tiêu chảy hoặc táo bón. Những triệu chứng này phản ánh sự rối loạn trong vận động, bài tiết hoặc hấp thu của ống tiêu hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ các bệnh lý nặng hơn, người bệnh có thể xuất hiện các dấu hiệu toàn thân như sụt cân không chủ ý, mệt mỏi kéo dài, thiếu máu hoặc phù nề, cho thấy ảnh hưởng của bệnh lý tiêu hóa vượt ra ngoài phạm vi hệ tiêu hóa đơn thuần.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đau bụng cấp hoặc mạn tính\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn đại tiện (tiêu chảy, táo bón, phân bất thường)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Buồn nôn, nôn hoặc trào ngược\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sụt cân, chán ăn, suy dinh dưỡng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phương pháp chẩn đoán bệnh lý tiêu hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChẩn đoán bệnh lý tiêu hóa là một quá trình tổng hợp, bắt đầu từ khai thác bệnh sử chi tiết và thăm khám lâm sàng. Các thông tin về thời gian xuất hiện triệu chứng, yếu tố làm nặng hoặc giảm triệu chứng, tiền sử bệnh và thói quen sinh hoạt đóng vai trò quan trọng trong định hướng chẩn đoán.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNội soi tiêu hóa là phương pháp cận lâm sàng chủ đạo, cho phép quan sát trực tiếp niêm mạc ống tiêu hóa, phát hiện tổn thương viêm, loét, xuất huyết hoặc khối u. Kỹ thuật này thường được kết hợp với sinh thiết để xác định bản chất mô học của tổn thương.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài nội soi, các xét nghiệm máu, phân, hình ảnh học (siêu âm, CT, MRI) và các test chức năng được sử dụng nhằm đánh giá mức độ bệnh, biến chứng và ảnh hưởng toàn thân. Các hướng dẫn chẩn đoán thường được cập nhật bởi các hiệp hội chuyên ngành như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fgi.org\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">American College of Gastroenterology\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mục đích chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nội soi tiêu hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quan sát trực tiếp và sinh thiết tổn thương\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Xét nghiệm máu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đánh giá viêm, thiếu máu, chức năng gan\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hình ảnh học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phát hiện tổn thương sâu và biến chứng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Nguyên tắc điều trị và quản lý bệnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNguyên tắc điều trị bệnh lý tiêu hóa dựa trên việc xác định chính xác nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh. Điều trị có thể bao gồm các biện pháp không dùng thuốc như điều chỉnh chế độ ăn, thay đổi lối sống và quản lý stress, đặc biệt trong các rối loạn chức năng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐiều trị bằng thuốc được áp dụng khi có tổn thương thực thể hoặc rối loạn sinh lý rõ ràng, bao gồm thuốc kháng acid, kháng viêm, kháng sinh, thuốc điều hòa nhu động ruột hoặc thuốc ức chế miễn dịch. Việc sử dụng thuốc cần tuân thủ hướng dẫn chuyên môn để hạn chế tác dụng phụ và biến chứng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong một số trường hợp, can thiệp ngoại khoa hoặc thủ thuật xâm lấn là cần thiết nhằm xử lý biến chứng hoặc loại bỏ tổn thương không đáp ứng điều trị nội khoa. Quản lý bệnh lâu dài thường đòi hỏi theo dõi định kỳ và phối hợp đa chuyên khoa.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biến chứng và ảnh hưởng lâu dài\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, bệnh lý tiêu hóa có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng. Các biến chứng cấp tính bao gồm xuất huyết tiêu hóa, thủng tạng rỗng hoặc tắc ruột, có thể đe dọa tính mạng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề lâu dài, bệnh lý tiêu hóa mạn tính có thể gây suy dinh dưỡng, thiếu vi chất, rối loạn chuyển hóa và suy giảm miễn dịch. Những ảnh hưởng này làm giảm chất lượng cuộc sống và tăng nguy cơ mắc các bệnh lý toàn thân khác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số bệnh lý tiêu hóa còn làm tăng nguy cơ ung thư đường tiêu hóa, đặc biệt khi tồn tại tình trạng viêm mạn kéo dài hoặc tổn thương tiền ung thư chưa được kiểm soát.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hướng nghiên cứu và y học dự phòng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác nghiên cứu hiện đại về bệnh lý tiêu hóa tập trung vào vai trò của hệ vi sinh đường ruột, cơ chế miễn dịch niêm mạc và mối liên hệ giữa trục ruột – não. Những tiến bộ này góp phần làm rõ cơ chế bệnh sinh và mở ra hướng điều trị cá thể hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nY học dự phòng giữ vai trò then chốt trong giảm gánh nặng bệnh lý tiêu hóa, thông qua cải thiện dinh dưỡng, bảo đảm an toàn thực phẩm, tiêm phòng các bệnh nhiễm trùng liên quan và tầm soát sớm các bệnh phổ biến.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác khuyến cáo phòng ngừa và tầm soát được xây dựng dựa trên bằng chứng khoa học và được cập nhật thường xuyên bởi các tổ chức y tế quốc tế.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    World Health Organization (WHO). Digestive diseases and conditions.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002F\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases (NIDDK). Digestive diseases information.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.niddk.nih.gov\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.niddk.nih.gov\u002F\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    American College of Gastroenterology. Clinical guidelines and resources.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fgi.org\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fgi.org\u002F\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Kumar, V., Abbas, A. K., &amp; Aster, J. C. (2020). \u003Cem>Robbins and Cotran Pathologic Basis of Disease\u003C\u002Fem>. Elsevier.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Sleisenger, M. H., &amp; Fordtran, J. S. (2021). \u003Cem>Sleisenger and Fordtran's Gastrointestinal and Liver Disease\u003C\u002Fem>. Elsevier.\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:18.967+00:00","2025-12-13T17:11:07.278+00:00","2025-12-13T17:11:07.277+00:00",101,[33,43,49,59,69,74,79,85,91,97],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"viêm loét dạ dày","Viêm loét dạ dày là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Peptic ulcer \u002F Gastric ulcer","Viêm loét dạ dày là tổn thương mất chất sâu vượt qua lớp biểu mô và lớp cơ niêm của thành dạ dày, phát sinh từ sự mất cân bằng giữa các yếu tố tấn công (acid dịch vị, pepsin) và yếu tố bảo vệ niêm mạc.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":44,"title":45,"term":46,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"nhồi máu mạc nối lớn","Nhồi máu mạc nối lớn là gì? Triệu chứng bụng cấp, hình ảnh cắt lớp vi tính CT và điều trị bảo tồn","Nhồi máu mạc nối lớn","omental infarction","Nhồi máu mạc nối lớn là tình trạng hoại tử thiếu máu cục bộ hiếm gặp của mô mỡ mạc nối lớn do tắc mạch tĩnh mạch hoặc xoắn mạc nối, biểu hiện lâm sàng bằng đau bụng cấp dễ nhầm lẫn với viêm ruột thừa cấp.",{"id":50,"title":51,"term":50,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"hiếp dâm","hiếp dâm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Rape \u002F Sexual violence","Hiếp dâm (rape) là hành vi xâm hại tình dục nghiêm trọng được thực hiện bằng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc lợi dụng tình trạng không thể tự vệ của nạn nhân để thực hiện quan hệ tình dục trái ý muốn, cấu thành tội phạm hình sự đặc biệt nghiêm trọng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":60,"title":61,"term":60,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"cường độ ứng suất","cường độ ứng suất là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Stress intensity factor \u002F Stress concentration","Cường độ ứng suất (stress intensity factor, K) là đại lượng cơ học đứt gãy đặc trưng cho mức độ tập trung và phân bố trạng thái ứng suất tại vùng đỉnh vết nứt trong vật liệu đàn hồi tuyến tính dưới tác dụng của tải trọng ngoài.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"hành vi bên ngoài","hành vi bên ngoài là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Externalizing behavior \u002F Externalizing problems","Hành vi bên ngoài (externalizing behavior) là nhóm các biểu hiện rối loạn hành vi định hướng ra môi trường ngoại cảnh, bao gồm gây hấn, chống đối, phá hoại quy tắc xã hội và xung động, thường được nghiên cứu trong tâm lý học phát triển và tâm thần học trẻ em.",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"gầy còm","gầy còm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Cachexia \u002F Disease-related wasting","Gầy còm (cachexia) là hội chứng chuyển hóa phức tạp đặc trưng bởi sự suy giảm khối lượng cơ vân nghiêm trọng kèm theo hoặc không kèm theo mất khối mỡ, không thể đảo ngược hoàn toàn bằng liệu pháp dinh dưỡng đơn thuần và thường phát triển thứ phát sau các bệnh lý mạn tính nặng.",{"id":80,"title":81,"term":82,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"phương pháp thuyết trình","Phương pháp thuyết trình là gì? Cấu trúc và kỹ thuật sư phạm","Phương pháp thuyết trình","Oral presentation skills","Phương pháp thuyết trình là phương thức truyền đạt thông tin có cấu trúc bằng lời nói kết hợp phương tiện trực quan nhằm cung cấp tri thức, định hình nhận thức hoặc thuyết phục người nghe.",{"id":86,"title":87,"term":88,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"viêm mũi xoang mạn tính","Viêm mũi xoang mạn tính là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Viêm mũi xoang mạn tính","chronic rhinosinusitis","Viêm mũi xoang mạn tính (CRS) là hội chứng viêm mạn tính kéo dài từ 12 tuần trở lên của niêm mạc mũi và các xoang cạnh mũi, đặc trưng bởi nghẹt mũi, chảy dịch mũi mủ nhầy, đau tức nặng vùng mặt và suy giảm khứu giác.",{"id":92,"title":93,"term":94,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"phẫu thuật tim ít xâm lấn","Phẫu thuật tim ít xâm lấn là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Phẫu thuật tim ít xâm lấn","minimally invasive cardiac surgery","Phẫu thuật tim ít xâm lấn (MICS) là kỹ thuật ngoại khoa tim mạch thực hiện các can thiệp phẫu thuật tim hở thông qua các đường rạch ngực nhỏ hạn chế (như mở ngực mini trước - bên hoặc cưa bán phần xương ức) thay cho đường cưa dọc toàn bộ xương ức kinh điển, giúp giảm thiểu sang chấn và phục hồi nhanh.",{"id":98,"title":99,"term":100,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"vụ án hình sự","Vụ án hình sự là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Vụ án hình sự","criminal case","Vụ án hình sự là một vụ việc pháp lý phản ánh hành vi nguy hiểm cho xã hội bị Bộ luật Hình sự quy định là tội phạm, được các cơ quan tiến hành tố tụng có thẩm quyền khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử theo trình tự, thủ tục chặt chẽ được quy định trong Bộ luật Tố tụng Hình sự nhằm xác định sự thật khách quan, trừng trị người phạm tội và bảo vệ trật tự pháp luật."]