[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_b%E1%BB%87nh%20l%C3%BD%20m%E1%BA%AFt{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_b%E1%BB%87nh%20l%C3%BD%20m%E1%BA%AFt":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"bệnh lý mắt","Bệnh lý mắt là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Bệnh lý mắt là nhóm các tình trạng y học ảnh hưởng đến cấu trúc, chức năng hoặc khả năng thị giác của mắt, từ rối loạn nhẹ đến bệnh gây suy giảm thị lực. Thuật ngữ này bao gồm các bệnh của nhãn cầu và phần phụ mắt, có thể do bẩm sinh, mắc phải, viêm, thoái hóa hoặc liên quan bệnh toàn thân. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm và định nghĩa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bệnh lý mắt là thuật ngữ y học dùng để chỉ toàn bộ các tình trạng bệnh ảnh hưởng đến cấu trúc giải phẫu, chức năng sinh lý hoặc khả năng thị giác của mắt. Khái niệm này bao hàm một phổ rất rộng các bệnh, từ những rối loạn nhẹ, tạm thời cho đến các bệnh mạn tính hoặc tiến triển có thể dẫn đến suy giảm thị lực không hồi phục hoặc mù lòa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt lâm sàng, bệnh lý mắt không chỉ giới hạn ở nhãn cầu mà còn bao gồm các cấu trúc liên quan như mi mắt, tuyến lệ, hốc mắt và đường dẫn truyền thị giác. Do mắt là cơ quan cảm giác đặc biệt tinh vi, bất kỳ rối loạn nào tại một thành phần nhỏ cũng có thể gây ảnh hưởng đáng kể đến chức năng thị giác tổng thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong y học hiện đại, bệnh lý mắt được xem là một nhóm bệnh quan trọng do tác động trực tiếp đến chất lượng sống, khả năng học tập, lao động và giao tiếp xã hội. Việc nhận diện, phân loại và quản lý bệnh lý mắt có ý nghĩa lớn trong chăm sóc sức khỏe cộng đồng và phòng chống mù lòa.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giải phẫu và chức năng của mắt liên quan đến bệnh lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mắt là cơ quan cảm giác tiếp nhận ánh sáng và chuyển đổi tín hiệu quang học thành xung thần kinh để não bộ xử lý hình ảnh. Về cấu trúc, mắt bao gồm nhiều thành phần đảm nhiệm các chức năng khác nhau, từ thu nhận ánh sáng, điều tiết tiêu cự cho đến truyền dẫn và xử lý tín hiệu thị giác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Giác mạc và thủy tinh thể chịu trách nhiệm khúc xạ và hội tụ ánh sáng lên võng mạc. Võng mạc chứa các tế bào cảm thụ ánh sáng, nơi diễn ra quá trình chuyển đổi tín hiệu ánh sáng thành tín hiệu thần kinh. Dây thần kinh thị giác sau đó dẫn truyền tín hiệu này về vỏ não thị giác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bất kỳ tổn thương nào xảy ra tại một trong các cấu trúc này đều có thể gây ra biểu hiện bệnh lý đặc trưng. Do đó, hiểu biết về giải phẫu và chức năng của mắt là nền tảng để giải thích cơ chế hình thành bệnh và định hướng chẩn đoán.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Cấu trúc\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chức năng chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Liên quan bệnh lý\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Giác mạc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khúc xạ ánh sáng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Viêm, loét, sẹo giác mạc\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thủy tinh thể\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Điều tiết tiêu cự\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đục thủy tinh thể\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Võng mạc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cảm thụ ánh sáng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thoái hóa, bong võng mạc\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Dây thần kinh thị giác\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Truyền tín hiệu thị giác\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Glôcôm, viêm thần kinh thị\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân loại bệnh lý mắt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bệnh lý mắt có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau nhằm phục vụ cho chẩn đoán và điều trị. Cách phân loại phổ biến nhất dựa trên vị trí giải phẫu bị tổn thương, cho phép liên hệ trực tiếp giữa triệu chứng lâm sàng và cấu trúc bị ảnh hưởng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo cách tiếp cận này, bệnh lý mắt được chia thành các nhóm như bệnh giác mạc, bệnh thủy tinh thể, bệnh võng mạc, bệnh thần kinh thị giác và bệnh phần phụ mắt. Mỗi nhóm bao gồm nhiều bệnh cụ thể với cơ chế bệnh sinh và tiên lượng khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, bệnh lý mắt còn có thể được phân loại theo nguyên nhân, bao gồm bệnh bẩm sinh, bệnh mắc phải, bệnh nhiễm trùng, bệnh thoái hóa và bệnh do chấn thương. Cách phân loại này giúp đánh giá yếu tố nguy cơ và xây dựng chiến lược phòng ngừa phù hợp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phân loại theo vị trí: giác mạc, thủy tinh thể, võng mạc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân loại theo nguyên nhân: bẩm sinh, nhiễm trùng, thoái hóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân loại theo tiến triển: cấp tính, mạn tính\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nguyên nhân gây bệnh lý mắt rất đa dạng và thường là kết quả của sự tương tác giữa yếu tố nội sinh và ngoại sinh. Tuổi tác là yếu tố nguy cơ quan trọng, đặc biệt đối với các bệnh thoái hóa như đục thủy tinh thể và thoái hóa hoàng điểm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các bệnh toàn thân như đái tháo đường, tăng huyết áp và bệnh tự miễn có thể gây tổn thương mắt thông qua rối loạn vi tuần hoàn hoặc phản ứng viêm kéo dài. Ngoài ra, yếu tố di truyền đóng vai trò đáng kể trong một số bệnh lý bẩm sinh và thoái hóa sớm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Yếu tố môi trường và lối sống như tiếp xúc kéo dài với tia cực tím, khói bụi, hóa chất, sử dụng thiết bị điện tử quá mức và thiếu chăm sóc mắt cũng làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Việc nhận diện và kiểm soát các yếu tố nguy cơ này là nền tảng của chiến lược phòng ngừa bệnh lý mắt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tuổi cao và lão hóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh toàn thân mạn tính\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Yếu tố di truyền\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tia UV và ô nhiễm môi trường\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thói quen sinh hoạt không phù hợp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Cơ chế bệnh sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ chế bệnh sinh của bệnh lý mắt rất đa dạng, phản ánh sự phức tạp về cấu trúc và chức năng của cơ quan thị giác. Nhiều bệnh lý bắt nguồn từ quá trình viêm, trong đó phản ứng miễn dịch gây tổn thương mô mắt trực tiếp hoặc gián tiếp thông qua các chất trung gian viêm, dẫn đến phù nề, đau và suy giảm chức năng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở các bệnh thoái hóa, cơ chế bệnh sinh thường liên quan đến sự mất cân bằng giữa tổn thương tế bào và khả năng sửa chữa của mô. Ví dụ, sự tích tụ protein bất thường, stress oxy hóa và suy giảm tuần hoàn vi mạch đóng vai trò quan trọng trong các bệnh lý võng mạc và thần kinh thị giác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, rối loạn chuyển hóa và tuần hoàn cũng là cơ chế then chốt trong nhiều bệnh lý mắt liên quan bệnh toàn thân. Tăng đường huyết kéo dài hoặc tăng huyết áp có thể gây tổn thương mạch máu nhỏ của võng mạc, dẫn đến biến chứng thị lực nghiêm trọng nếu không được kiểm soát.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biểu hiện lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Biểu hiện lâm sàng của bệnh lý mắt rất phong phú, phụ thuộc vào cấu trúc bị tổn thương và mức độ tiến triển của bệnh. Triệu chứng phổ biến nhất là giảm thị lực, có thể xảy ra đột ngột hoặc tiến triển từ từ, ảnh hưởng một hoặc cả hai mắt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các triệu chứng tại chỗ thường gặp bao gồm đau mắt, đỏ mắt, chảy nước mắt, cộm xốn hoặc sợ ánh sáng. Những dấu hiệu này thường gợi ý tình trạng viêm hoặc tổn thương bề mặt mắt, như giác mạc hoặc kết mạc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số bệnh lý mắt tiến triển âm thầm, hầu như không có triệu chứng rõ rệt ở giai đoạn sớm, điển hình là glôcôm. Điều này khiến việc khám mắt định kỳ trở nên đặc biệt quan trọng để phát hiện sớm và ngăn ngừa mất thị lực không hồi phục.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giảm hoặc mất thị lực\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đau, đỏ, cộm mắt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhìn mờ, nhìn đôi, sợ ánh sáng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Triệu chứng toàn thân kèm theo trong bệnh hệ thống\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán bệnh lý mắt dựa trên sự kết hợp giữa khai thác triệu chứng, thăm khám lâm sàng và các phương tiện cận lâm sàng chuyên sâu. Khám mắt cơ bản bao gồm đo thị lực, kiểm tra khúc xạ, đo nhãn áp và soi đáy mắt để đánh giá tổng quát các cấu trúc thị giác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các kỹ thuật hình ảnh hiện đại đóng vai trò ngày càng quan trọng trong chẩn đoán. Chụp cắt lớp quang học (OCT) cho phép quan sát chi tiết các lớp võng mạc, trong khi siêu âm và chụp mạch huỳnh quang hỗ trợ đánh giá cấu trúc và tuần hoàn mắt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hướng dẫn chẩn đoán và tiêu chuẩn thực hành lâm sàng được cập nhật thường xuyên bởi các tổ chức chuyên ngành, giúp chuẩn hóa quy trình chẩn đoán và nâng cao độ chính xác trong phát hiện bệnh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều trị và quản lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị bệnh lý mắt phụ thuộc vào nguyên nhân, vị trí tổn thương và mức độ nặng của bệnh. Các phương pháp điều trị nội khoa bao gồm thuốc nhỏ mắt, thuốc uống hoặc thuốc tiêm, nhằm kiểm soát viêm, nhiễm trùng hoặc rối loạn chuyển hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phẫu thuật và can thiệp bằng laser được chỉ định trong nhiều bệnh lý như đục thủy tinh thể, glôcôm, bong võng mạc hoặc bệnh võng mạc do đái tháo đường. Sự tiến bộ của kỹ thuật vi phẫu đã cải thiện đáng kể tiên lượng thị lực cho người bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quản lý lâu dài bệnh lý mắt thường đòi hỏi theo dõi định kỳ, phối hợp điều trị bệnh toàn thân và tuân thủ chặt chẽ hướng dẫn của bác sĩ. Mục tiêu không chỉ là điều trị triệu chứng mà còn là bảo tồn thị lực và chất lượng sống.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phòng ngừa và chăm sóc mắt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phòng ngừa bệnh lý mắt là chiến lược hiệu quả nhất để giảm gánh nặng mù lòa và suy giảm thị lực. Khám mắt định kỳ giúp phát hiện sớm các bệnh tiến triển âm thầm và can thiệp kịp thời.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Kiểm soát tốt các bệnh toàn thân như đái tháo đường, tăng huyết áp và rối loạn lipid máu có ý nghĩa then chốt trong phòng ngừa biến chứng mắt. Đồng thời, bảo vệ mắt khỏi tia cực tím, chấn thương và ô nhiễm môi trường giúp giảm nguy cơ tổn thương lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chăm sóc mắt đúng cách, bao gồm nghỉ ngơi hợp lý khi làm việc với thiết bị điện tử, dinh dưỡng đầy đủ và tuân thủ hướng dẫn y tế, góp phần duy trì sức khỏe thị giác bền vững.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Khám mắt định kỳ theo độ tuổi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bảo vệ mắt khỏi tia UV và chấn thương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểm soát bệnh toàn thân\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Duy trì lối sống lành mạnh\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>American Academy of Ophthalmology. Eye Health and Diseases. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.aao.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.aao.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>World Health Organization. Vision and eye health. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fhealth-topics\u002Fblindness-and-vision-loss\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.who.int\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Eye Institute. Eye Diseases Information. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nei.nih.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.nei.nih.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>European Society of Ophthalmology. Clinical guidelines and reviews. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.esophthalmology.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.esophthalmology.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:28:32.968+00:00","2026-01-26T16:55:14.564+00:00","2026-01-26T16:55:14.562+00:00",61,[33,43,48,58,68,73,78,88,98,104],{"id":34,"title":34,"term":35,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"glôcôm góc đóng cấp","Glôcôm góc đóng cấp","Acute angle-closure glaucoma (AACG)","Glôcôm góc đóng cấp là tình trạng cấp cứu nhãn khoa xảy ra do mống mắt chu biên đột ngột áp sát và bít tắc hoàn toàn vùng bè của góc tiền phòng, cản trở đường thoát lưu của thủy dịch khiến nhãn áp tăng vọt dẫn đến tổn thương thiếu máu cấp thị thần kinh và nguy cơ mù lòa vĩnh viễn.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"viễn thị","Viễn thị là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","hyperopia","Viễn thị (hyperopia) là một tật khúc xạ của mắt xảy ra khi các tia sáng song song đi vào mắt hội tụ tại một tiêu điểm nằm phía sau võng mạc khi mắt ở trạng thái nghỉ không điều tiết, dẫn đến hình ảnh nhìn gần bị mờ.",{"id":49,"title":50,"term":49,"englishTitle":51,"definition":52,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"lý thuyết ma trận ngẫu nhiên","Lý thuyết ma trận ngẫu nhiên (random matrix theory) là gì?","random matrix theory","Lý thuyết ma trận ngẫu nhiên là phân ngành toán học và vật lý lý thuyết nghiên cứu các đặc trưng phổ cùng tính chất thống kê của những ma trận có phần tử là biến ngẫu nhiên, tập trung vào quy luật phân bố của các giá trị riêng khi kích thước ma trận tiến ra vô cùng.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":59,"title":60,"term":59,"englishTitle":61,"definition":62,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"lãnh đạo chuyển đổi","Lãnh đạo chuyển đổi là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","transformational leadership","Lãnh đạo chuyển đổi (transformational leadership) là phong cách lãnh đạo tập trung vào việc truyền cảm hứng, khơi dậy động lực nội tại và phát triển tiềm năng của nhân viên nhằm tạo ra sự chuyển biến tích cực và nâng cao hiệu suất vượt bậc trong tổ chức.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"quyền lực","Quyền lực là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","power","Quyền lực (power) là năng lực hoặc khả năng của một chủ thể trong việc tác động, định hướng hoặc kiểm soát hành vi, nhận thức và quyết định của chủ thể khác trong các mối quan hệ xã hội, tổ chức hoặc chính trị.",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"thực tập sư phạm","Thực tập sư phạm là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","teaching practicum","Thực tập sư phạm (teaching practicum) là giai đoạn đào tạo thực tế bắt buộc trong chương trình đào tạo giáo viên, qua đó sinh viên sư phạm trực tiếp tham gia các hoạt động giảng dạy, giáo dục và quản lý lớp học tại trường phổ thông dưới sự hướng dẫn của giảng viên và giáo viên hướng dẫn.",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":83,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"thiết bị điện tử","Thiết bị điện tử là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","electronic device","Thiết bị điện tử (electronic device) là thiết bị kỹ thuật cấu thành từ các linh kiện bán dẫn và phần tử mạch điện tử, hoạt động bằng cách điều khiển dòng chuyển dời của các hạt mang điện để thu thập, xử lý, lưu trữ hoặc truyền tải thông tin và tín hiệu.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":93,"disciplineCode":94,"disciplineLabel":95,"disciplineColor":96,"disciplineIcon":97},"cảm quan hậu hiện đại","Cảm quan hậu hiện đại (postmodern sensibility) là gì?","postmodern sensibility","Cảm quan hậu hiện đại là trạng thái tâm thức và hệ hình nhận thức đặc thù phản ánh sự chuyển dịch văn hóa từ nửa sau thế kỷ hai mươi, đặc trưng bởi thái độ hoài nghi triệt để trước các đại tự sự và chấp nhận một thực tại đa nguyên, phân mảnh, bất định.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":99,"title":100,"term":101,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"hiệu suất làm việc","Hiệu suất làm việc là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Hiệu suất làm việc","job performance","Hiệu suất làm việc là tổng hòa các hành vi và kết quả thực hiện nhiệm vụ của cá nhân hoặc tổ chức trong một khoảng thời gian xác định, được đo lường dựa trên mức độ hoàn thành mục tiêu và sự tối ưu hóa nguồn lực sử dụng.",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":107,"definition":108,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"phẫu thuật nội soi qua lỗ tự nhiên","Phẫu thuật nội soi qua lỗ tự nhiên (NOTES) là gì?","natural orifice transluminal endoscopic surgery","Phẫu thuật nội soi qua lỗ tự nhiên (NOTES) là phương thức ngoại khoa can thiệp vào khoang phúc mạc qua các lỗ tự nhiên của cơ thể như dạ dày, âm đạo, trực tràng hoặc bàng quang mà không tạo vết rạch trên thành bụng. Kỹ thuật giúp triệt tiêu hoàn toàn sẹo mổ bên ngoài, giảm thiểu cơn đau sau phẫu thuật và hạn chế biến chứng thoát vị thành bụng."]