[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_b%E1%BB%87nh%20l%C3%BD%20m%E1%BA%A1ch%20v%C3%A0nh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_b%E1%BB%87nh%20l%C3%BD%20m%E1%BA%A1ch%20v%C3%A0nh":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":10,"keywords":56,"keywordCount":67,"enrichTopicLink":68,"status":69,"createTime":70,"updateTime":71,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":72,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":73,"wikidataId":10,"relateTopics":74},"bệnh lý mạch vành","Bệnh lý mạch vành","Bệnh lý mạch vành là một tình trạng nguy hiểm trong đó các động mạch cung cấp máu đến cơ tim bị tổn thương hoặc bị hẹp lại do tắc nghẽn. \n\nNguyên nhân chính của...","\u003Cp>\u003Cstrong>Bệnh lý mạch vành\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Coronary artery disease (CAD) \u002F Ischemic heart disease\u003C\u002Fem>) là tình trạng bệnh lý tim mạch phổ biến và nguy hiểm đặc trưng bởi sự suy giảm lưu lượng máu giàu oxy cung cấp cho cơ tim do sự tiến triển của các mảng xơ vữa động mạch gây hẹp lòng mạch hoặc nứt vỡ mảng xơ vữa hình thành huyết khối cấp tính trong hệ thống động mạch vành.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bệnh lý mạch vành là nguyên nhân gây tử vong số một trên toàn cầu theo các báo cáo dịch tễ học của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), cướp đi sinh mạng của gần 9 triệu người mỗi năm. Bệnh có phổ lâm sàng rộng lớn, trải dài từ các thể thầm lặng không triệu chứng, đau thắt ngực ổn định mạn tính đến các biến cố tim mạch cấp tính đe dọa tính mạng như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%99i%20ch%E1%BB%A9ng%20m%E1%BA%A1ch%20v%C3%A0nh%20c%E1%BA%A5p%22%7D}}, nhồi máu cơ tim, suy tim ứ huyết và đột tử do loạn nhịp tim.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sinh bệnh học của quá trình xơ vữa động mạch vành\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xơ vữa động mạch (Atherosclerosis) là một tiến trình viêm mạn tính phức tạp diễn ra âm thầm suốt nhiều thập kỷ tại lớp nội mạc của các động mạch kích thước trung bình và lớn:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Rối loạn chức năng tế bào nội mạc:\u003C\u002Fstrong> Các yếu tố nguy cơ tim mạch kinh điển (tăng huyết áp cơ học, khói thuốc lá, tăng đường huyết đái tháo đường, các gốc tự do oxy hóa) làm tổn thương lớp tế bào nội mạc lót lòng mạch vành, làm suy giảm khả năng tổng hợp nitric oxide (NO) giãn mạch và tăng tính thấm thành mạch.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Lắng đọng và oxy hóa lipoprotein:\u003C\u002Fstrong> Các phân tử cholesterol xấu (Low-Density Lipoprotein - LDL) xâm nhập qua lớp nội mạc tổn thương tích tụ vào lớp dưới nội mạc. Tại đây, LDL bị oxy hóa thành ox-LDL – một {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%A1c%20nh%C3%A2n%20k%C3%ADch%20th%C3%ADch%22%7D}} phản ứng viêm cực kỳ độc hại.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thâm nhiễm bạch cầu và hình thành tế bào bọt:\u003C\u002Fstrong> Lớp nội mạc tổn thương bộc lộ các phân tử bám dính (VCAM-1, ICAM-1), thu hút các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BA%A1ch%20c%E1%BA%A7u%20%C4%91%C6%A1n%20nh%C3%A2n%22%7D}} (monocyte) trong máu di chuyển vào thành mạch, biệt hóa thành đại thực bào. Các đại thực bào thực bào ồ ạt ox-LDL qua các thụ thể dọn rác (scavenger receptors) cho đến khi bào tương chứa đầy lipid, biến thành các \"tế bào bọt\" (foam cells). Tích tụ tế bào bọt tạo nên các vệt lipid (fatty streaks) đầu tiên.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hình thành mảng xơ vữa và vỏ bao xơ:\u003C\u002Fstrong> Các tế bào cơ trơn từ lớp trung mạc tăng sinh và di chuyển vào lớp nội mạc, tổng hợp lượng lớn collagen và chất nền ngoại bào tạo thành vỏ bao xơ (fibrous cap) che phủ bên trên lõi hoại tử chứa đầy lipid và mảnh vụn tế bào chết. Mảng xơ vữa lồi vào lòng động mạch vành gây hẹp lòng mạch dần theo thời gian.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Nứt vỡ mảng xơ vữa và huyết khối cấp tính:\u003C\u002Fstrong> Các mảng xơ vữa có vỏ bao xơ mỏng, giàu tế bào viêm đại thực bào tiết enzym {{topic|%7B%22topic%22%3A%22matrix%20metalloproteinase%22%7D}} (MMP) tiêu hủy collagen là các \"mảng xơ vữa không ổn định\" (vulnerable plaque). Dưới tác động của áp lực dòng máu hoặc co thắt mạch, vỏ xơ bị nứt vỡ, phơi bày lõi lipid giàu yếu tố mô (tissue factor) ra tiếp xúc với dòng máu. Tiểu cầu lập tức bám dính, hoạt hóa và ngưng tập, kích hoạt dòng thác đông máu hình thành cục huyết khối giàu fibrin làm tắc nghẽn lòng mạch đột ngột, dẫn đến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%99i%20ch%E1%BB%A9ng%20v%C3%A0nh%20c%E1%BA%A5p%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Phân loại thể lâm sàng: Hội chứng vành mạn và Hội chứng vành cấp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Về phương diện lâm sàng học hiện đại theo hướng dẫn của Hội Tim mạch Châu Âu (ESC), bệnh lý mạch vành được chia thành hai bệnh cảnh chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hội chứng mạch vành mạn (Chronic Coronary Syndromes - CCS \u002F Đau thắt ngực ổn định):\u003C\u002Fstrong> Lòng động mạch vành bị hẹp cố định do mảng xơ vữa ổn định làm giảm lưu lượng tưới máu khi nhu cầu oxy cơ tim tăng cao (như khi đi bộ nhanh, leo cầu thang, xúc động mạnh, trời lạnh). Triệu chứng kinh điển là cơn đau thắt ngực bóp nghẹt sau xương ức lan lên cằm hoặc cánh tay trái, kéo dài ngắn dưới 10-15 phút, giảm nhanh chóng khi người bệnh nghỉ ngơi hoặc ngậm thuốc nitroglycerin dưới lưỡi.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hội chứng mạch vành cấp (Acute Coronary Syndromes - ACS):\u003C\u002Fstrong> Hậu quả của biến cố nứt vỡ mảng xơ vữa và hình thành huyết khối cấp tính. Cơn đau ngực dữ dội, cảm giác đè nặng như đá tảng đè lên ngực, xuất hiện ngay cả khi nghỉ ngơi, kéo dài trên 20-30 phút không đáp ứng với nitrat ngậm dưới lưỡi, kèm vã mồ hôi lạnh, khó thở, buồn nôn, hoảng loạn sợ chết. Hội chứng vành cấp gồm ba thể bệnh:\n  \u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cem>Nhồi máu cơ tim có đoạn ST chênh lên (STEMI):\u003C\u002Fem> Huyết khối gây tắc nghẽn hoàn toàn và đột ngột động mạch vành lớn; điện tâm đồ có ST chênh lên dạng vòm; men tim troponin tăng cao vọt. Đây là cấp cứu khẩn cấp cần tái thông mạch tức thì.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cem>Nhồi máu cơ tim không có đoạn ST chênh lên (NSTEMI):\u003C\u002Fem> Huyết khối gây tắc nghẽn một phần hoặc tắc vi mạch; điện tâm đồ có ST chênh xuống, sóng T âm đảo ngược; men tim troponin tăng cao khẳng định có hoại tử tế bào cơ tim.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cem>Đau thắt ngực không ổn định (Unstable Angina - UA):\u003C\u002Fem> Thiếu máu cục bộ cơ tim nặng nề do huyết khối bán phần nhưng chưa gây hoại tử tế bào cơ tim; men tim troponin hoàn toàn bình thường.\u003C\u002Fli>\n  \u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phương pháp chẩn đoán cận lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quy trình chẩn đoán toàn diện kết hợp giữa các phương tiện không xâm lấn và xâm lấn:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Điện tâm đồ 12 chuyển đạo (ECG):\u003C\u002Fstrong> Thực hiện ngay trong vòng 10 phút đầu khi bệnh nhân tiếp cận cơ sở y tế để sàng lọc STEMI.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Chất chỉ điểm sinh học tim mạch (Biomarkers):\u003C\u002Fstrong> Xét nghiệm nồng độ Troponin tim độ nhạy cao (hs-cTnI hoặc hs-cTnT) huyết thanh theo phác đồ nhanh 0h\u002F1h hoặc 0h\u002F2h của ESC. Động học tăng giảm nồng độ troponin là tiêu chuẩn vàng khẳng định hoại tử cơ tim.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Siêu âm tim qua thành ngực (TTE):\u003C\u002Fstrong> Đánh giá rối loạn vận động vùng thành tim tương ứng với nhánh động mạch vành bị tổn thương, đo {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20su%E1%BA%A5t%20t%E1%BB%91ng%20m%C3%A1u%20th%E1%BA%A5t%20tr%C3%A1i%22%7D}} (LVEF) và phát hiện các biến chứng cơ học (thủng vách liên thất, đứt dây chằng van hai lá).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Chụp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%AFt%20l%E1%BB%9Bp%20vi%20t%C3%ADnh%20%C4%91a%20d%C3%A3y%22%7D}} động mạch vành (Coronary CTA):\u003C\u002Fstrong> Phương tiện không xâm lấn hàng đầu để loại trừ bệnh mạch vành ở bệnh nhân có xác suất tiền nghiệm thấp đến trung bình, cho phép đánh giá giải phẫu lòng mạch và mức độ vôi hóa (chỉ số điểm canxi Agatston).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Nghiệm pháp gắng sức (Stress testing):\u003C\u002Fstrong> Điện tâm đồ gắng sức, siêu âm tim gắng sức dobutamine hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22x%E1%BA%A1%20h%C3%ACnh%20t%C6%B0%E1%BB%9Bi%20m%C3%A1u%20c%C6%A1%20tim%22%7D}} (SPECT\u002FPET) để phát hiện thiếu máu cơ tim thiếu oxy khi tải gánh.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Chụp động mạch vành qua da (Coronary Angiography - CAG):\u003C\u002Fstrong> Tiêu chuẩn vàng tuyệt đối xác định vị trí, số lượng và mức độ hẹp phần trăm đường kính mạch vành, đồng thời đo chỉ số dự trữ lưu lượng phân đoạn (FFR\u002FiFR) để đánh giá ý nghĩa huyết động của tổn thương.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chiến lược điều trị toàn diện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị bệnh lý mạch vành là sự kết hợp đồng bộ giữa thay đổi lối sống, điều trị nội khoa tối ưu và can thiệp tái thông mạch máu:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Kiểm soát lối sống và yếu tố nguy cơ:\u003C\u002Fstrong> Bỏ thuốc lá tuyệt đối, chế độ ăn Địa Trung Hải giàu rau xanh cá béo, tập thể dục vừa sức 30-45 phút\u002Fngày, kiểm soát chặt chẽ huyết áp (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\u003C 130\u002F80\text{ mmHg}\u003C\u002Fscript>), đường huyết (HbA1c &lt; 7%) và chỉ số khối cơ thể (BMI).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Điều trị nội khoa nền tảng (OMT):\u003C\u002Fstrong>\n  \u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cem>Liệu pháp hạ lipid máu tích cực:\u003C\u002Fem> Statin cường độ cao (Atorvastatin 40-80 mg, Rosuvastatin 20-40 mg) phối hợp Ezetimibe hoặc thuốc ức chế PCSK9 nhằm đưa nồng độ LDL-C về mục tiêu rất thấp: giảm ≥ 50% so với ban đầu và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\u003C 1.4\text{ mmol\u002FL}\u003C\u002Fscript> (55 mg\u002FdL) ở bệnh nhân nguy cơ rất cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cem>Liệu pháp chống kết tập tiểu cầu:\u003C\u002Fem> Aspirin liều thấp đơn độc suốt đời; phối hợp liệu pháp chống kết tập tiểu cầu kép (DAPT) gồm Aspirin kết hợp với một thuốc ức chế thụ thể P2Y12 (Ticagrelor, Prasugrel hoặc Clopidogrel) trong 6 đến 12 tháng sau hội chứng vành cấp hoặc sau can thiệp đặt stent.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cem>Thuốc chẹn beta giao cảm (Metoprolol, Bisoprolol):\u003C\u002Fem> Giảm tần số tim, giảm nhu cầu tiêu thụ oxy của cơ tim và phòng ngừa loạn nhịp thất nguy hiểm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cem>Thuốc ức chế men chuyển (ACEi) hoặc chẹn thụ thể AT1 (ARB):\u003C\u002Fem> Đặc biệt cần thiết ở bệnh nhân có suy tim LVEF ≤ 40%, đái tháo đường hoặc tăng huyết áp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cem>Thuốc giảm triệu chứng đau thắt ngực:\u003C\u002Fem> Dẫn xuất Nitrate (nitroglycerin ngậm dưới lưỡi khi đau cấp), thuốc chẹn kênh canxi (Amlodipine), Trimetazidine hoặc Ivabradine.\u003C\u002Fli>\n  \u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Can thiệp tái thông động mạch vành:\u003C\u002Fstrong>\n  \u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cem>Can thiệp mạch vành qua da (Percutaneous Coronary Intervention - PCI):\u003C\u002Fem> Đưa ống thông qua động mạch quay hoặc động mạch đùi, nong bóng và đặt giá đỡ kim loại phủ thuốc (Drug-Eluting Stent - DES) thế hệ mới để mở rộng lòng mạch. Đối với STEMI, PCI tiên phát (Primary PCI) phải được thực hiện khẩn trương trong vòng 120 phút kể từ lúc chẩn đoán.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cem>Phẫu thuật bắc cầu chủ - vành (Coronary Artery Bypass Grafting - CABG):\u003C\u002Fem> Sử dụng đoạn {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99ng%20m%E1%BA%A1ch%20ng%E1%BB%B1c%20trong%22%7D}} (LIMA) hoặc tĩnh mạch hiển chân làm cầu nối bắc qua đoạn mạch vành bị tắc hẹp; là chỉ định ưu tiên cho tổn thương thân chung động mạch cảnh trái (Left Main), tổn thương lan tỏa ba nhánh mạch vành kèm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22suy%20gi%E1%BA%A3m%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%22%7D}} tim hoặc ở bệnh nhân đái tháo đường phức tạp.\u003C\u002Fli>\n  \u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>","Coronary artery disease (CAD) \u002F Ischemic heart disease","Bệnh lý mạch vành là tình trạng bệnh lý tim mạch đặc trưng bởi sự suy giảm lưu lượng máu và oxy nuôi dưỡng cơ tim do sự hình thành và phát triển của các mảng xơ vữa gây hẹp hoặc tắc nghẽn các nhánh động mạch vành.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Elliott Perry, Lambiase Pier D., Kumar Dhavendra (2020). Coronary artery disease and myocardial infarction. Inherited Cardiac Disease.","Coronary artery disease and myocardial infarction","Elliott Perry, Lambiase Pier D., Kumar Dhavendra","Inherited Cardiac Disease",2020,"10.1093\u002Fmed\u002F9780198829126.003.0013",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Shalaeva Aleksandra, Dadabaeva Nailya (2017). Compliance initiatives in management of patients with coronary artery disease after acute myocardial infarction. Atherosclerosis.","Compliance initiatives in management of patients with coronary artery disease after acute myocardial infarction","Shalaeva Aleksandra, Dadabaeva Nailya","Atherosclerosis",2017,"10.1016\u002Fj.atherosclerosis.2017.06.484",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Farrugia Cher (2023). Review of: \"Periodontal disease in association with Myocardial Infarction with Non-Obstructive Coronary Arteries and Microvascular Coronary Artery Disease\". Journal of Academic Research.","Review of: \"Periodontal disease in association with Myocardial Infarction with Non-Obstructive Coronary Arteries and Microvascular Coronary Artery Disease\"","Farrugia Cher","Journal of Academic Research",2023,"10.32388\u002Fjcu414",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Phân biệt cơn đau thắt ngực ổn định và hội chứng vành cấp như thế nào?","Cơn đau thắt ngực ổn định xuất hiện khi gắng sức hoặc xúc động mạnh, kéo dài dưới 10-15 phút, thuyên giảm khi nghỉ ngơi hoặc ngậm nitroglycerin dưới lưỡi do hẹp vành cố định; trong khi hội chứng vành cấp (nhồi máu cơ tim) xuất hiện đột ngột ngay cả khi nghỉ, đau dữ dội kéo dài trên 20-30 phút không đỡ khi ngậm nitrat, đi kèm biến đổi điện tâm đồ (ST chênh) và tăng men tim troponin do nứt vỡ mảng xơ vữa và tắc lòng mạch cấp.",{"question":47,"answer":48},"Liệu pháp chống kết tập tiểu cầu kép (DAPT) có vai trò gì sau can thiệp đặt stent mạch vành (PCI)?","DAPT kết hợp aspirin với một thuốc ức chế thụ thể P2Y12 (như clopidogrel, ticagrelor hoặc prasugrel) giúp ngăn ngừa hiện tượng huyết khối cấp tính và bán cấp trong stent – một biến chứng nguy hiểm gây nhồi máu cơ tim tái phát và tử vong – trong thời gian chờ lớp nội mạc mạch máu phủ kín khung stent (thường từ 6 đến 12 tháng).",{"question":50,"answer":51},"Thang điểm SCORE2 hoặc Framingham giúp ích gì trong quản lý bệnh mạch vành?","Các thang điểm này tính toán nguy cơ biến cố tim mạch gây tử vong hoặc không tử vong trong vòng 10 năm của một cá nhân dựa trên các yếu tố nguy cơ tim mạch truyền thống (tuổi, giới tính, huyết áp tâm thu, nồng độ cholesterol LDL, hút thuốc lá và đái tháo đường), từ đó xác định mục tiêu hạ LDL-C và chiến lược điều trị bằng statin cường độ cao.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[57,58,59,60,61,62,63,64,65,66],"hội chứng mạch vành cấp","tác nhân kích thích","bạch cầu đơn nhân","matrix metalloproteinase","hội chứng vành cấp","phân suất tống máu thất trái","cắt lớp vi tính đa dãy","xạ hình tưới máu cơ tim","động mạch ngực trong","suy giảm chức năng",10,true,"PUBLISHED","2023-09-16T06:01:25.295+00:00","2026-09-12T18:09:13.399+00:00","2026-09-12T18:09:12.613+00:00",320,[75,78,81,90,99,103,106,111,120,125],{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bệnh nhân lớn tuổi","Bệnh nhân lớn tuổi là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tnf α","Tnf-α là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Tnf-α",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":82,"definition":84,"discipline":85,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"daucosterol","Daucosterol là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học","Daucosterol (beta-sitosteryl glucoside) là một hợp chất phytosterol glycoside tự nhiên phân bố rộng rãi trong nhiều loài thảo dược y học cổ truyền, có hoạt tính chống viêm, điều hòa miễn dịch, chống oxy hóa và ức chế tế bào ung thư.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":19,"disciplineCode":95,"disciplineLabel":96,"disciplineColor":97,"disciplineIcon":98},"sinh lý bệnh","Sinh lý bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Sinh lý bệnh","pathophysiology","Sinh lý bệnh (pathophysiology) là môn khoa học y sinh nghiên cứu về các quy luật thay đổi chức năng sinh lý và chuyển hóa của cơ thể, cơ quan, tế bào trong trạng thái bệnh lý và quá trình phát triển của bệnh.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":100,"definition":102,"discipline":85,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"voltammetry","Voltammetry là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Voltammetry là nhóm kỹ thuật phân tích điện hóa đo lường cường độ dòng điện sinh ra tại điện cực làm việc như một hàm của thế điện cực biến thiên, dùng để xác định thành phần và nồng độ chất phân tích.",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tuổi thọ","Tuổi thọ là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":85,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"ty thể","Ty thể là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan về Ty thể","mitochondrion","Ty thể (mitochondrion) là bào quan có màng kép hiện diện trong hầu hết tế bào nhân thực, giữ vai trò sản sinh phần lớn năng lượng tế bào dưới dạng ATP thông qua chuỗi chuyền electron và phosphoryl hóa oxy hóa.",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":112,"definition":114,"discipline":115,"disciplineCode":116,"disciplineLabel":117,"disciplineColor":118,"disciplineIcon":119},"primary education","Primary education là gì? Các công bố khoa học về Primary education","Primary education (giáo dục tiểu học) là giai đoạn đầu tiên của giáo dục cơ sở bắt buộc, thường dành cho trẻ em từ 6 đến 11 tuổi, nhằm trang bị các kỹ năng nền tảng về đọc viết, tính toán và hình thành phẩm chất nhân cách ban đầu.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":121,"title":122,"term":121,"englishTitle":123,"definition":124,"discipline":85,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"giải trình tự sanger","Giải trình tự sanger là gì? Các công bố khoa học về Giải trình tự sanger","Sanger sequencing","Giải trình tự Sanger (Sanger sequencing) là phương pháp giải trình tự DNA kinh điển do Frederick Sanger phát minh năm 1977, dựa trên nguyên lý kết thúc chuỗi chọn lọc bằng nucleotide dideoxy (ddNTP) trong phản ứng tổng hợp DNA in vitro.",{"id":126,"title":127,"term":126,"englishTitle":128,"definition":129,"discipline":85,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"rạn san hô","Rạn san hô là gì? Các nghiên cứu khoa học về Rạn san hô","coral reef","Rạn san hô (coral reef) là hệ sinh thái biển nhiệt đới ngầm dưới nước hình thành từ sự tích tụ khung xương canxi cacbonat (CaCO3) của các loài san hô sinh sống cộng sinh với vi tảo zooxanthellae."]