[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_b%E1%BB%87nh%20l%C3%BD%20da%20li%E1%BB%85u{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_bệnh lý da liễu":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"bệnh lý da liễu","Bệnh lý da liễu là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Bệnh lý da liễu là các rối loạn ảnh hưởng đến cấu trúc, chức năng của da, biểu bì, lớp bì và mô phụ, gây triệu chứng như ban đỏ, sẩn, mụn nước và bong vảy. Bệnh lý da liễu gồm viêm da, nhiễm trùng, tự miễn và tăng sinh tế bào, cần chẩn đoán lâm sàng, sinh thiết và xét nghiệm để hướng dẫn điều trị chuyên môn. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa và khái niệm cơ bản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bệnh lý da liễu là các rối loạn ảnh hưởng lên cấu trúc và chức năng của da, biểu bì, lớp bì, mô dưới da, cũng như các cấu trúc phụ như tóc và móng. Da không chỉ là lớp bảo vệ cơ thể trước tác nhân bên ngoài mà còn đóng vai trò quan trọng trong điều hòa thân nhiệt, cảm giác và miễn dịch tại chỗ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các bệnh lý da liễu có thể được chia thành ba nhóm chính theo cơ chế tổn thương: viêm, nhiễm trùng và tăng sinh\u002Fthoái hóa.  \n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Viêm da\u003C\u002Fstrong>: liên quan đến phản ứng miễn dịch tại chỗ hoặc toàn thân, ví dụ viêm da cơ địa và vảy nến.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhiễm trùng da\u003C\u002Fstrong>: do vi khuẩn, nấm, virus hoặc ký sinh trùng gây ra, ví dụ zona, nấm da hắc lào.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tăng sinh\u002FThoái hóa\u003C\u002Fstrong>: biểu hiện qua sự thay đổi cấu trúc tế bào, có thể là u lành tính hoặc ác tính, ví dụ u mỡ, ung thư biểu mô tế bào đáy.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân biệt rõ ràng giữa các dạng bệnh lý giúp lựa chọn phương pháp chẩn đoán, điều trị và quản lý phù hợp, đồng thời cải thiện hiệu quả can thiệp y khoa.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại bệnh lý da liễu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phân loại bệnh da liễu theo cơ chế bệnh sinh và nguồn gốc tổn thương:  \n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bệnh viêm da\u003C\u002Fstrong> (dermatitis):  \n    \u003Cul>\n      \u003Cli>Viêm da cơ địa (atopic dermatitis)\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Vảy nến (psoriasis)\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Viêm da tiếp xúc (contact dermatitis)\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Ful>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bệnh nhiễm trùng\u003C\u002Fstrong>:  \n    \u003Cul>\n      \u003Cli>Viêm nang lông do vi khuẩn (staphylococcal folliculitis)\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Nấm da (tinea corporis, candida)\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Zona (herpes zoster)\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Ful>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bệnh lý tự miễn\u003C\u002Fstrong>:  \n    \u003Cul>\n      \u003Cli>Lupus ban đỏ hệ thống (SLE với tổn thương da)\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Bệnh bọng nước tự miễn (pemphigus, bullous pemphigoid)\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Ful>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bệnh tăng sinh và u da\u003C\u002Fstrong>:  \n    \u003Cul>\n      \u003Cli>U bã nhờn (seborrheic keratosis)\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>U tuyến mồ hôi (hidradenoma)\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Ung thư biểu mô tế bào đáy (basal cell carcinoma)\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Ful>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc phân loại này dựa trên cơ chế miễn dịch, vi sinh vật hoặc rối loạn tăng sinh tế bào, giúp lựa chọn kháng viêm, kháng khuẩn hay can thiệp phẫu thuật\u002Fu học phù hợp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Dịch tễ học và gánh nặng bệnh tật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Theo ước tính của Tổ chức Y tế Thế giới, hơn 20% dân số toàn cầu gặp ít nhất một rối loạn da liễu trong đời, trong đó vảy nến chiếm khoảng 2–3% dân số, viêm da cơ địa 15–20% trẻ em và 2–10% người lớn. Tại Việt Nam, khảo sát năm 2022 cho thấy tỉ lệ viêm da cơ địa khoảng 7% ở trẻ em và 3% ở người trưởng thành.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Bệnh lý\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ước tính toàn cầu\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ước tính tại Việt Nam\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Viêm da cơ địa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>15–20% trẻ em, 2–10% người lớn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>7% trẻ em, 3% người lớn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Vảy nến\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>2–3% dân số\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1.8% dân số\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nấm da\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>10–20% dân số\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>12% dân số\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Gánh nặng bệnh tật được đo bằng DALYs (Disability-Adjusted Life Years), cho thấy các bệnh da liễu mãn tính như vảy nến và viêm da cơ địa có thể gây tổn hại chất lượng cuộc sống tương đương với các bệnh lý mãn tính khác như hen suyễn hoặc tiểu đường typ 1.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế bệnh sinh và yếu tố nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ chế bệnh lý da liễu thường liên quan đến tương tác giữa yếu tố di truyền, miễn dịch và môi trường. Ví dụ, trong vảy nến, đột biến gen mang tính chất di truyền (như HLA-C*06) kết hợp với kích thích môi trường (như stress, nhiễm trùng) dẫn đến hoạt hóa quá mức tế bào T và tăng sinh tế bào sừng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Yếu tố nguy cơ chính bao gồm:  \n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Di truyền\u003C\u002Fstrong>: tiền sử gia đình mắc bệnh vảy nến, viêm da cơ địa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Miễn dịch\u003C\u002Fstrong>: rối loạn điều hòa tế bào T, tăng sản xuất cytokine tiền viêm (TNF-α, IL-17).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Môi trường\u003C\u002Fstrong>: ô nhiễm, tiếp xúc hóa chất, stress tâm lý, nhiễm trùng khởi phát.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự hiểu biết về cơ chế này đã thúc đẩy phát triển thuốc sinh học (biologics) nhắm vào TNF-α, IL-12\u002F23, IL-17, mang lại hiệu quả vượt trội so với điều trị truyền thống.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Triệu chứng lâm sàng và biểu hiện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hầu hết bệnh lý da liễu khởi phát với các tổn thương đặc trưng về màu sắc, hình thái và cảm giác trên da. Ban đỏ (erythema) xuất hiện khi mạch máu dưới da giãn nở, thấy rõ nhất trên nền da trắng hoặc sáng. Sẩn (papule) và mảng da sần (plaque) thường gặp trong vảy nến và viêm da cơ địa, có thể kèm ngứa hoặc đau rát.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mụn nước (vesicle) và bọng nước (bullae) là dấu hiệu của bệnh bọng nước tự miễn như pemphigus vulgaris hay bullous pemphigoid. Khi vỡ, mụn nước để lại vảy tiết, có thể dẫn tới nhiễm trùng thứ phát nếu không chăm sóc đúng cách.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ban đỏ, phù nề:\u003C\u002Fstrong> viêm da tiếp xúc cấp tính\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sẩn, mảng:\u003C\u002Fstrong> vảy nến, viêm da cơ địa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mụn nước, bọng nước:\u003C\u002Fstrong> bệnh bọng nước tự miễn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Loét, chảy máu:\u003C\u002Fstrong> ung thư biểu mô tế bào vảy\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Hình thái tổn thương phân bố theo các mẫu nhất định: đối xứng (viêm da cơ địa), theo dây thần kinh (zona), hay khu trú ở vùng tiết bã (vảy nến da đầu, seborrheic dermatitis). Mỗi kiểu phân bố hỗ trợ chẩn đoán lâm sàng ban đầu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán và các phương pháp hỗ trợ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán bắt đầu bằng khai thác tiền sử (age onset, yếu tố gia đình, kích ứng, thuốc sử dụng) và khám lâm sàng: kiểm tra toàn thân, mô tả kỹ vị trí, kích thước, hình dạng, tính chất tổn thương. Công cụ hỗ trợ gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sinh thiết da\u003C\u002Fstrong>: tạo bản cắt tổ chức bệnh, nhuộm H&amp;E để phân tích cấu trúc biểu bì, bọng nước, xâm nhập tế bào viêm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Xét nghiệm huyết thanh\u003C\u002Fstrong>: miễn dịch huỳnh quang gián tiếp (IIF) hoặc ELISA phát hiện kháng thể kháng desmoglein trong pemphigus.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Soi da (dermatoscopy)\u003C\u002Fstrong>: phóng đại tổn thương giúp phân biệt nốt ruồi ác tính, vảy nến và viêm da tiết bã.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Miễn dịch huỳnh quang trực tiếp (DIF)\u003C\u002Fstrong>: phát hiện lắng đọng IgG, C3 tại màng đáy trong lupus ban đỏ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Một số trung tâm chuyên khoa áp dụng kỹ thuật quang học không xâm lấn như quang phổ Raman, sóng âm dao động cao (HFUS) để đánh giá độ sâu và gánh nặng tổn thương mà không cần sinh thiết.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán phân biệt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán phân biệt yêu cầu loại trừ các bệnh lý có triệu chứng tương tự bằng cách so sánh đặc điểm lâm sàng và kết quả xét nghiệm:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Triệu chứng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Vảy nến\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Viêm da cơ địa\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Viêm da tiếp xúc\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ban đỏ, bong vảy\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Có vảy bạc, ranh giới rõ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mỏng, ranh giới không rõ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phù nề cấp, ranh giới rõ theo vùng tiếp xúc\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ngứa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nhẹ đến vừa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rất ngứa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Có thể ngứa hoặc bỏng rát\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Yếu tố khởi phát\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Stress, nhiễm trùng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dị nguyên môi trường, di truyền\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hóa chất, mủ cao su, kim loại\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Sinh thiết da và xét nghiệm kháng thể hỗ trợ phân biệt với bệnh lupus, bọng nước tự miễn và u da ác tính.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều trị và quản lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nguyên tắc điều trị bao gồm kiểm soát triệu chứng, ức chế phản ứng viêm và điều chỉnh miễn dịch. Các lựa chọn chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điều trị tại chỗ:\u003C\u002Fstrong>  \n    \u003Cul>\n      \u003Cli>Corticosteroid dạng kem hoặc mỡ (hydrocortisone, clobetasol)\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Retinoid đường bôi (tazarotene) cho vảy nến nhẹ\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Kem dưỡng ẩm chứa ceramide, ure làm giảm khô da\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Ful>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điều trị toàn thân:\u003C\u002Fstrong>  \n    \u003Cul>\n      \u003Cli>Thuốc ức chế miễn dịch: methotrexate, cyclosporine\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Thuốc sinh học (biologics):  \n        \u003Cul>\n          \u003Cli>Anti-TNF (etanercept, adalimumab)\u003C\u002Fli>\n          \u003Cli>Anti-IL-17 (secukinumab, ixekizumab)\u003C\u002Fli>\n          \u003Cli>Anti-IL-23 (ustekinumab)\u003C\u002Fli>\n        \u003C\u002Ful>\n      \u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Thuốc kháng virus (acyclovir) cho zona\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Ful>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp hỗ trợ:\u003C\u002Fstrong> ánh sáng UVB\u002FUVA, laser fractional CO₂, liệu pháp quang động (PDT) cho u da tiền ác tính.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Chế độ điều trị cần cá thể hóa dựa trên tuổi, mức độ lan tỏa, tác dụng phụ và chi phí. Theo hướng dẫn của American Academy of Dermatology, các thuốc sinh học được ưu tiên cho vảy nến vừa và nặng không đáp ứng với liệu pháp truyền thống.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phòng ngừa và dự phòng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phòng ngừa chủ yếu tập trung vào giảm thiểu yếu tố khởi phát và duy trì hàng rào bảo vệ da:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Duy trì độ ẩm da: sử dụng kem dưỡng ẩm ít nhất 2 lần\u002Fngày\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tránh tiếp xúc với hóa chất, xà phòng mạnh, chất tẩy rửa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm stress tâm lý qua thiền, yoga, hoặc tư vấn tâm lý\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bảo vệ da khi ra nắng: kem chống nắng phổ rộng SPF ≥ 30\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Giáo dục bệnh nhân về cách nhận diện sớm tổn thương, tuân thủ điều trị và tái khám định kỳ giúp giảm tỉ lệ tái phát và biến chứng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hướng nghiên cứu tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu gen-điều trị (gene therapy) nhắm vào đột biến HLA-C*06 và các yếu tố miễn dịch là hướng đi đầy hứa hẹn. Công nghệ CRISPR\u002FCas9 có thể chỉnh sửa gen gây bệnh ngay tại mô tổn thương.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ứng dụng vi sinh da (skin microbiome) trong điều trị: lợi khuẩn Staphylococcus epidermidis tổng hợp peptide kháng khuẩn, ức chế Staphylococcus aureus sinh bệnh. Các thử nghiệm lâm sàng giai đoạn II đã chứng minh hiệu quả giảm viêm và cải thiện hàng rào da.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Liệu pháp tế bào gốc (MSC) và exosome da hứa hẹn tái tạo tổn thương, giảm viêm, và cải thiện chức năng miễn dịch tại chỗ. Nghiên cứu tiếp theo cần đánh giá an toàn và tối ưu liều dùng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>American Academy of Dermatology. Guidelines of care for the management of psoriasis and atopic dermatitis. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.aad.org\u002F\" target=\"_blank\">aad.org\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>World Health Organization. Skin diseases. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fhealth-topics\u002Fskin-diseases\" target=\"_blank\">who.int\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Furue M., Kadono T. “Immunogenetics of psoriasis and atopic dermatitis.” \u003Cem>J Dermatol Sci.\u003C\u002Fem> 2023;110(2):85–92.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Smith CH., Reynolds NJ. “Biologic therapies in dermatology.” \u003Cem>Br J Dermatol.\u003C\u002Fem> 2024;190(4):563–578.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lee WJ., et al. “Skin microbiome modulation in inflammatory skin diseases.” \u003Cem>Clin Exp Dermatol.\u003C\u002Fem> 2025;50(1):12–20.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nguyen NT., et al. “Mesenchymal stem cell therapy for skin repair.” \u003Cem>Stem Cell Res Ther.\u003C\u002Fem> 2024;15(1):102.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-05-23T01:39:30.343+00:00","2025-09-25T22:39:36.272+00:00","2025-08-04T10:36:53.176+00:00",261,[33,44,50,61,67,73,79,85,91,97],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"điều trị tại chỗ","Điều trị tại chỗ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Điều trị tại chỗ","Điều trị tại chỗ","topical therapy","Điều trị tại chỗ là phương pháp trị liệu y khoa áp dụng dược chất, chế phẩm sinh học hoặc can thiệp vật lý trực tiếp lên vị trí bề mặt mô tổn thương nhằm đạt nồng độ điều trị tối ưu tại đích và giảm thiểu tác dụng không mong muốn toàn thân.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"bệnh nấm da","Bệnh nấm da là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Bệnh nấm da","Dermatophytosis","Bệnh nấm da (dermatophytosis hay hắc lào) là bệnh nhiễm trùng nông ở các mô biểu bì sừng hóa của cơ thể bao gồm da, móng và tóc, gây ra bởi các chủng vi nấm sợi thuộc ba chi Trichophyton, Microsporum và Epidermophyton.",{"id":51,"title":52,"term":53,"englishTitle":54,"definition":55,"discipline":56,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"thuật toán số","Thuật toán số là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Thuật toán số","Numerical algorithms \u002F Numerical methods","Thuật toán số là tập hợp các phương pháp và quy trình tính toán xấp xỉ từng bước hữu hạn được thiết kế để giải quyết các bài toán toán học liên tục (như hệ phương trình đại số tuyến tính lớn, tìm nghiệm phi tuyến, tích phân và phương trình vi phân) trên máy tính kỹ thuật số.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":62,"title":63,"term":64,"englishTitle":65,"definition":66,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"cắt khối tá tụy","Cắt khối tá tụy là gì? Các công bố khoa học về Cắt khối tá tụy","Cắt khối tá tụy","Pancreaticoduodenectomy \u002F Whipple procedure","Cắt khối tá tụy (phẫu thuật Whipple) là đại phẫu thuật ngoại khoa tiêu hóa phức tạp nhằm cắt bỏ đồng thời đầu tụy, tá tràng, túi mật, một phần ống mật chủ và tái tạo ba miệng nối lưu thông tụy - ruột, mật - ruột và dạ dày - ruột, điều trị triệt căn các khối u ác tính vùng quanh bóng Vater.",{"id":68,"title":69,"term":70,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":56,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"áp lực thẩm thấu","Áp lực thẩm thấu là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Áp lực thẩm thấu","Osmotic pressure","Áp lực thẩm thấu là áp suất thủy tĩnh tối thiểu cần tác dụng lên dung dịch để ngăn cản dòng dung môi tinh khiết tự khuếch tán vào dung dịch đó qua màng bán thấm lý tưởng, tỷ lệ thuận với nồng độ chất tan theo định luật van 't Hoff.",{"id":74,"title":75,"term":76,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"bệnh viện đại học","Bệnh viện đại học là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Bệnh viện đại học","University hospital \u002F Academic medical center","Bệnh viện đại học (trung tâm y tế học thuật) là cơ sở y tế chuyên sâu tích hợp ba chức năng cốt lõi: cung cấp dịch vụ khám chữa bệnh chất lượng cao, đào tạo thực hành cho sinh viên và bác sĩ nội trú, và triển khai các nghiên cứu y sinh học lâm sàng.",{"id":80,"title":81,"term":82,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"đờ tử cung","Đờ tử cung là gì? Các công bố khoa học về Đờ tử cung","Đờ tử cung","Uterine atony","Đờ tử cung là tình trạng cơ tử cung bị mất hoặc suy giảm trương lực co bóp sau khi sổ thai và sổ rau, khiến các mạch máu xoắn tại diện bám rau không được siết chặt cơ học và là nguyên nhân hàng đầu gây ra băng huyết sau sinh đe dọa tính mạng sản phụ.",{"id":86,"title":87,"term":88,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"dấu ấn miễn dịch her2","Dấu ấn miễn dịch her2 là gì? Các công bố khoa học về Dấu ấn miễn dịch her2","Dấu ấn miễn dịch HER2","HER2 immunohistochemistry \u002F Human epidermal growth factor receptor 2","Dấu ấn miễn dịch HER2 là kỹ thuật xét nghiệm hóa mô miễn dịch (IHC) xác định mức độ bộc lộ quá mức của protein thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì số 2 (ErbB2\u002FHER2) trên màng tế bào u, đóng vai trò chỉ dấu sinh học then chốt trong phân loại phân tử và chỉ định liệu pháp kháng HER2 cho bệnh nhân ung thư vú và ung thư dạ dày.",{"id":92,"title":93,"term":94,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":56,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"bài toán dirichlet","Bài toán Dirichlet là gì? Nghiên cứu về Bài toán Dirichlet","Bài toán Dirichlet","Dirichlet problem \u002F Dirichlet boundary value problem","Bài toán Dirichlet là một bài toán giá trị biên cơ bản trong lý thuyết phương trình đạo hàm riêng, đòi hỏi tìm nghiệm của một phương trình vi phân elliptic (như phương trình Laplace hoặc Poisson) trên một miền mở xác định sao cho hàm nghiệm nhận các giá trị cho trước trên toàn bộ biên của miền đó.",{"id":98,"title":99,"term":100,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":103,"disciplineCode":104,"disciplineLabel":105,"disciplineColor":106,"disciplineIcon":107},"động cơ dc","Động cơ dc là gì? Các công bố khoa học về Động cơ dc","Động cơ DC","Direct current motor \u002F DC motor","Động cơ DC là thiết bị điện cơ chuyển đổi năng lượng điện dòng một chiều thành cơ năng chuyển động quay, hoạt động dựa trên nguyên lý cảm ứng điện từ và lực Lorentz tác dụng lên cuộn dây dẫn có dòng điện đặt trong từ trường tĩnh.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu"]