[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_b%E1%BB%87nh%20kawasaki{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_b%E1%BB%87nh%20kawasaki":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":10,"keywords":57,"keywordCount":68,"enrichTopicLink":69,"status":70,"createTime":71,"updateTime":72,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":73,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":74,"wikidataId":10,"relateTopics":75},"bệnh kawasaki","Bệnh kawasaki là gì? Các công bố khoa học về Bệnh kawasaki","Bệnh Kawasaki là một loại bệnh viêm nhiễm mao mạch thần kinh mạch ngón tay và môi, thường gặp ở trẻ em dưới 5 tuổi. Bệnh được đặt tên theo tên của bác sĩ Nhật B...","\u003Cp>\u003Cstrong>Bệnh Kawasaki\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Kawasaki disease (KD)\u003C\u002Fem>) là một bệnh lý viêm mạch máu hệ thống cấp tính tự giới hạn ảnh hưởng chủ yếu đến các động mạch kích thước trung bình và nhỏ, đặc biệt là hệ thống động mạch vành tim ở trẻ nhũ nhi và trẻ nhỏ dưới 5 tuổi, là nguyên nhân hàng đầu gây bệnh tim mắc phải ở trẻ em tại các quốc gia phát triển. Bệnh được đặt tên theo tên của bác sĩ Nhật Bản, Tomisaku Kawasaki, người đã mô tả lần đầu tiên bệnh này vào năm 1967.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bệnh Kawasaki được cho là có nguyên nhân liên quan đến hệ miễn dịch, nhưng không rõ ràng chắc chắn. Các triệu chứng chính của bệnh bao gồm sốt kéo dài trên 5 ngày, phát ban, viêm mạch ngón tay và môi, viêm mắt, viêm màng bọc tim và các triệu chứng khác như ảnh hưởng đến các mạch máu và các cơ quan khác trong cơ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bệnh Kawasaki có thể gây ra các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BA%BFn%20ch%E1%BB%A9ng%20nghi%C3%AAm%20tr%E1%BB%8Dng%22%7D}} như tắc mạch vành và hậu quả về tim, do đó, việc chẩn đoán và điều trị nhanh chóng là rất quan trọng. Phác đồ điều trị thông thường bao gồm sử dụng aspirin và gammaglobulin tĩnh mạch, cùng với theo dõi và chăm sóc toàn diện cho trẻ.\nBệnh Kawasaki là một bệnh viêm mạch ngón tay và môi, một dạng viêm mạch của các mạch máu nhỏ. Nó thường ảnh hưởng đến trẻ em dưới 5 tuổi, đặc biệt là trẻ em từ 6 tháng đến 2 tuổi. Tuy nhiên, bất kỳ độ tuổi nào cũng có thể mắc bệnh Kawasaki.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nguyên nhân cụ thể của bệnh vẫn chưa được xác định rõ ràng. Tuy nhiên, được cho là có một sự kết hợp của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22y%E1%BA%BFu%20t%E1%BB%91%20di%20truy%E1%BB%81n%22%7D}} và các tác nhân môi trường. Sự {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%A3n%20%E1%BB%A9ng%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}} không bình thường có thể gây viêm mạch và các triệu chứng khác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Triệu chứng tích cực của bệnh Kawasaki bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>1. Sốt kéo dài hơn 5 ngày: Sốt có thể kéo dài từ 5-10 ngày hoặc hơn, thậm chí cả 2 tuần.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>2. Phát ban: Một phát ban nhỏ màu đỏ thường xuất hiện trên thân, các cổ tay và bàn chân, và sau đó lan rộng trên toàn bộ cơ thể. Da trong các vùng bị phát ban có thể bị sưng hoặc bong tróc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>3. Viêm mạch ngón tay và môi: Mạch ngón tay có thể sưng và đau. Một triệu chứng đặc trưng khác là môi sưng và có vẻ màu đỏ sôi động.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>4. Viêm màng bọc tim: Màng bọc tim (màng ngoài của tim) có thể bị viêm, gây ra triệu chứng như đau ngực hoặc khó thở.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>5. Viêm mắt: Mắt có thể bị đỏ và viêm, có thể kèm theo nổi máu hoặc các triệu chứng khác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>6. Triệu chứng khác: Bệnh Kawasaki cũng có thể gây ra các triệu chứng bổ sung như u não, viêm các tuyến bài- Liêt, viêm thận và ảnh hưởng đến các cơ quan khác trong cơ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nếu không được chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời, bệnh Kawasaki có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng, bao gồm tắc mạch vành và hậu quả về tim. Điều trị thường bao gồm sử dụng aspirin và gammaglobulin tĩnh mạch để giảm viêm và giảm nguy cơ các biến chứng. Nhờ điều trị nhanh chóng, dị ứng mạch máu Kawasaki có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%B7%20l%E1%BB%87%20t%E1%BB%AD%20vong%22%7D}} thấp, và hầu hết trẻ em phục hồi hoàn toàn. Tuy nhiên, yêu cầu theo dõi và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%C4%83m%20s%C3%B3c%20y%20t%E1%BA%BF%22%7D}} kiên nhẫn để theo dõi sự phục hồi và ngăn ngừa sự tái phát của bệnh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Dịch tễ học và các giả thuyết sinh bệnh học miễn dịch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bệnh Kawasaki được {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%C3%A1c%20s%C4%A9%20nhi%20khoa%22%7D}} Tomisaku Kawasaki mô tả lần đầu tiên tại Nhật Bản vào năm 1967. Kể từ đó, căn bệnh này đã trở thành mối quan tâm y tế toàn cầu:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Phân bố dịch tễ học:\u003C\u002Fstrong> Bệnh có tỷ lệ mắc cao nhất ở trẻ em gốc Đông Á (đặc biệt là Nhật Bản, Hàn Quốc và Đài Loan), với tỷ lệ mới mắc tại Nhật Bản vượt quá 300 trường hợp trên 100.000 trẻ dưới 5 tuổi mỗi năm, cao gấp 10-15 lần so với các quần thể gốc da trắng ở Bắc Mỹ và châu Âu. Khoảng 85% trường hợp xảy ra ở trẻ em từ 6 tháng đến 5 tuổi, tỷ lệ nam\u002Fnữ dao động từ 1.5:1.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Giả thuyết kích hoạt siêu kháng nguyên (Superantigen hypothesis):\u003C\u002Fstrong> Sự kết hợp giữa cơ địa di truyền mẫn cảm (liên quan đến các alen HLA đặc hiệu, đa hình gen ITPKC, CASP3, FCGR2A) và một tác nhân kích hoạt nhiễm trùng (siêu kháng nguyên từ vi khuẩn hoặc virus hô hấp) kích thích ồ ạt tế bào lympho T và đại thực bào. Sự bùng nổ các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22cytokine%20ti%E1%BB%81n%20vi%C3%AAm%22%7D}} như TNF-alpha, IL-1beta, IL-6 giải phóng vào tuần hoàn gây tổn thương hàng rào nội mô mạch máu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tiêu chuẩn chẩn đoán lâm sàng theo Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Do chưa có xét nghiệm huyết thanh học đặc hiệu duy nhất, chẩn đoán bệnh Kawasaki hoàn toàn dựa trên các tiêu chuẩn lâm sàng được chuẩn hóa:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Tiêu chuẩn sốt bắt buộc:\u003C\u002Fstrong> Sốt cao liên tục kéo dài ít nhất 5 ngày, kém đáp ứng với các thuốc hạ sốt thông thường như Paracetamol hoặc Ibuprofen.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Năm nhóm dấu hiệu lâm sàng chính (phải có ít nhất 4 trong 5 dấu hiệu):\u003C\u002Fstrong>\n        \u003Cul>\n            \u003Cli>\u003Cstrong>Biến đổi ở mắt:\u003C\u002Fstrong> Viêm kết mạc hai mắt xung huyết đỏ, không có chất tiết mủ và không đau.\u003C\u002Fli>\n            \u003Cli>\u003Cstrong>Biến đổi ở môi và khoang miệng:\u003C\u002Fstrong> Môi đỏ rực, khô nứt nẻ và rớm máu; lưỡi đỏ nổi gai hạt như quả dâu tây (strawberry tongue); niêm mạc hầu họng đỏ rực lan tỏa.\u003C\u002Fli>\n            \u003Cli>\u003Cstrong>Biến đổi ở các đầu chi:\u003C\u002Fstrong> Giai đoạn cấp có phù nề cứng mu bàn tay bàn chân, đỏ bừng lòng bàn tay bàn chân; giai đoạn bán cấp (sau 2-3 tuần) xuất hiện bong da quanh móng dạng mảng mỏng đặc trưng.\u003C\u002Fli>\n            \u003Cli>\u003Cstrong>Ban đỏ đa hình trên da:\u003C\u002Fstrong> Xuất hiện ban đỏ dạng sởi, ban dát sẩn hoặc ban dạng hồng ban đa dạng phân bố chủ yếu ở thân mình và vùng bẹn tã lót.\u003C\u002Fli>\n            \u003Cli>\u003Cstrong>Hạch cổ to:\u003C\u002Fstrong> Hạch cổ cấp tính không hóa mủ, đường kính lớn hơn 1.5 cm, thường chỉ to một bên cổ.\u003C\u002Fli>\n        \u003C\u002Ful>\n    \u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Bệnh Kawasaki không điển hình (Incomplete\u002FAtypical KD):\u003C\u002Fstrong> Thường gặp ở trẻ nhỏ dưới 6 tháng tuổi, khi trẻ sốt dai dẳng trên 5 ngày nhưng chỉ có 2 hoặc 3 tiêu chuẩn lâm sàng kèm theo các chỉ số viêm huyết thanh (CRP, máu lắng) tăng cao rõ rệt và bằng chứng tổn thương động mạch vành trên siêu âm tim.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Tổn thương động mạch vành tim và phân tầng nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hậu quả tim mạch là biến chứng nguy hiểm nhất quyết định tiên lượng lâu dài của trẻ:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Viêm toàn bộ thành mạch vành (Panarteritis):\u003C\u002Fstrong> Quá trình viêm phá hủy màng chun trong và lớp cơ trơn của thành động mạch vành, dẫn tới mất tính đàn hồi và hình thành các ổ giãn phình mạch máu.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Phân loại mức độ giãn phình theo Z-score trên siêu âm tim:\u003C\u002Fstrong>\n        \u003Cul>\n            \u003Cli>Giãn nhẹ (Dilation): Z-score từ 2 đến dưới 2.5.\u003C\u002Fli>\n            \u003Cli>Phình mạch nhỏ (Small aneurysm): Z-score từ 2.5 đến dưới 5.\u003C\u002Fli>\n            \u003Cli>Phình mạch trung bình (Medium aneurysm): Z-score từ 5 đến dưới 10 và đường kính tuyệt đối &lt; 8 mm.\u003C\u002Fli>\n            \u003Cli>Phình mạch khổng lồ (Giant aneurysm): Z-score ≥ 10 hoặc đường kính lòng mạch tuyệt đối ≥ 8 mm. Phình mạch khổng lồ có nguy cơ huyết khối tắc mạch và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nh%E1%BB%93i%20m%C3%A1u%20c%C6%A1%20tim%22%7D}} cao nhất.\u003C\u002Fli>\n        \u003C\u002Ful>\n    \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phác đồ điều trị cấp cứu và quản lý kháng IVIG\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị cần được tiến hành khẩn cấp trong vòng 10 ngày đầu kể từ khi khởi phát sốt để giảm tỷ lệ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%ACnh%20%C4%91%E1%BB%99ng%20m%E1%BA%A1ch%22%7D}} vành từ 25% xuống dưới 4-5%:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Immunoglobulin miễn dịch truyền tĩnh mạch (IVIG):\u003C\u002Fstrong> Liều duy nhất 2 g\u002Fkg truyền tĩnh mạch liên tục trong 10-12 giờ. IVIG có tác dụng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20h%C3%B2a%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}} mạnh mẽ, dập tắt bão cytokine và bảo vệ nội mô mạch vành.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Aspirin (Axit Acetylsalicylic):\u003C\u002Fstrong> Liều chống viêm cao (30-50 mg\u002Fkg\u002Fngày chia 4 lần) phối hợp trong giai đoạn cấp cho đến khi trẻ cắt sốt 48-72 giờ, sau đó giảm xuống liều chống ngưng tập tiểu cầu thấp (3-5 mg\u002Fkg\u002Fngày) duy trì trong 6-8 tuần nếu động mạch vành bình thường.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Bệnh Kawasaki kháng IVIG:\u003C\u002Fstrong> Khoảng 10-20% trẻ vẫn tiếp tục sốt hoặc sốt tái phát sau 36 giờ truyền xong IVIG liều đầu. Chiến lược can thiệp bao gồm truyền IVIG liều thứ hai (2 g\u002Fkg), phối hợp Methylprednisolone liều cao xung tĩnh mạch, hoặc sử dụng các thuốc sinh học kháng TNF-alpha như Infliximab.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Bệnh Kawasaki","Kawasaki disease (KD)","Bệnh Kawasaki là một hội chứng viêm mạch máu cấp tính toàn thân chưa rõ căn nguyên, chủ yếu ảnh hưởng đến các mạch máu kích thước trung bình ở trẻ em dưới 5 tuổi, có nguy cơ đặc biệt nguy hiểm gây viêm và giãn phình động mạch vành tim.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,29,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Kobayashi (2016). Scoring Systems to Predict Coronary Artery Lesions and Nonresponse to Initial Intravenous Immunoglobulin Therapy. Kawasaki Disease.","Scoring Systems to Predict Coronary Artery Lesions and Nonresponse to Initial Intravenous Immunoglobulin Therapy","Kobayashi","Kawasaki Disease",2016,"10.1007\u002F978-4-431-56039-5_30",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":10},"Yongxing, Zheng, Qi et al. (2026). Infliximab for intravenous immunoglobulin-resistant Kawasaki disease complicated with cholestatic hepatitis: a case report and discussion on coronary artery aneurysm prevention. Frontiers in Pediatrics.","Infliximab for intravenous immunoglobulin-resistant Kawasaki disease complicated with cholestatic hepatitis: a case report and discussion on coronary artery aneurysm prevention","Yongxing, Zheng, Qi, Fangyan","Frontiers in Pediatrics",2026,"10.3389\u002Ffped.2026.1794686",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":41,"doi":42,"url":10},"Chantasiriwan, Silvilairat, Makonkawkeyoon et al. (2018). Predictors of intravenous immunoglobulin resistance and coronary artery aneurysm in patients with Kawasaki disease. Paediatrics and International Child Health.","Predictors of intravenous immunoglobulin resistance and coronary artery aneurysm in patients with Kawasaki disease","Chantasiriwan, Silvilairat, Makonkawkeyoon, Pongprot, Sittiwangkul","Paediatrics and International Child Health",2018,"10.1080\u002F20469047.2018.1471381",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Tại sao việc phát hiện sớm bệnh Kawasaki trước 10 ngày đầu lại cực kỳ quan trọng?","Việc điều trị bằng IVIG trong vòng 10 ngày đầu tiên của đợt sốt có thể làm giảm nguy cơ phát triển các túi phình động mạch vành từ 25% xuống dưới 5%. Nếu điều trị muộn sau 10 ngày, các tổn thương viêm thành mạch máu đã chuyển sang giai đoạn tạo sẹo và giảm đáng kể hiệu quả bảo vệ tim của thuốc.",{"question":48,"answer":49},"Trẻ mắc bệnh Kawasaki có thể tiêm vắc-xin sống giảm độc lực sau điều trị không?","Kháng thể thụ động truyền từ chế phẩm IVIG liều cao có thể ức chế đáp ứng miễn dịch của trẻ đối với các loại vắc-xin sống (như Sởi - Quai bị - Rubella hoặc Thủy đậu). Do đó, cần hoãn tiêm các vắc-xin này tối thiểu 11 tháng sau khi truyền IVIG.",{"question":51,"answer":52},"Trẻ có phình động mạch vành khổng lồ cần theo dõi và điều trị như thế nào?","Trẻ có túi phình động mạch vành khổng lồ (> 8 mm hoặc Z-score ≥ 10) có nguy cơ tắc mạch và nhồi máu cơ tim suốt đời, đòi hỏi liệu pháp chống huyết khối kết hợp suốt đời (Aspirin liều thấp phối hợp thuốc chống đông máu như Warfarin hoặc Heparin trọng lượng phân tử thấp) và siêu âm tim định kỳ cùng đo điện tâm đồ gắng sức.",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[58,59,60,61,62,63,64,65,66,67],"biến chứng nghiêm trọng","yếu tố di truyền","phản ứng miễn dịch","tỷ lệ tử vong","chăm sóc y tế","bác sĩ nhi khoa","cytokine tiền viêm","nhồi máu cơ tim","phình động mạch","điều hòa miễn dịch",10,true,"PUBLISHED","2023-09-09T14:21:26.024+00:00","2026-09-12T13:09:53.101+00:00","2026-09-12T13:09:52.636+00:00",289,[76,79,82,85,88,98,101,111,116,126],{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"adolescent","Adolescent là gì? Các công bố khoa học về Adolescent",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"quercetin","Quercetin là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Quercetin",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đặc điểm tâm lý","Đặc điểm tâm lý là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"fusarium","Fusarium là gì? Các nghiên cứu khoa học về Fusarium",{"id":89,"title":90,"term":91,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":20,"disciplineCode":94,"disciplineLabel":95,"disciplineColor":96,"disciplineIcon":97},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sàng lọc","Sàng lọc là gì? Các nghiên cứu khoa học về Sàng lọc",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":106,"disciplineCode":107,"disciplineLabel":108,"disciplineColor":109,"disciplineIcon":110},"axit salicylic","Axit salicylic là gì? Tính chất hóa học và ứng dụng","Salicylic Acid","Axit salicylic (acid 2-hydroxybenzoic) là một acid carboxylic thơm chứa nhóm hydroxyl ở vị trí ortho, có công thức phân tử C7H6O3, đóng vai trò là hoạt chất tiêu sừng, tiền chất tổng hợp thuốc và hormone phòng vệ tự nhiên ở thực vật.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":114,"definition":115,"discipline":20,"disciplineCode":94,"disciplineLabel":95,"disciplineColor":96,"disciplineIcon":97},"thang điểm barthel","Thang điểm Barthel là gì? Phân loại, cách tính và ứng dụng","Barthel Index","Thang điểm Barthel là thang đo lượng giá lâm sàng gồm 10 hoạt động sinh hoạt hàng ngày cơ bản với tổng điểm từ 0 đến 100, xác định mức độ độc lập chức năng của người bệnh.",{"id":117,"title":118,"term":117,"englishTitle":119,"definition":120,"discipline":121,"disciplineCode":122,"disciplineLabel":123,"disciplineColor":124,"disciplineIcon":125},"húng quế","Húng quế là gì? Các công bố khoa học về Húng quế","Sweet basil (Ocimum basilicum)","loài thực vật thân thảo hàng năm thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae), được trồng trọt rộng rãi trên thế giới làm rau gia vị, cây tinh dầu và nguồn nguyên liệu dược liệu giá trị cao.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":127,"title":128,"term":127,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bám dính tế bào","Bám dính tế bào là gì? Các bài nghiên cứu khoa học"]