[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_b%E1%BB%87nh%20hi%E1%BA%BFm{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_b%E1%BB%87nh%20hi%E1%BA%BFm":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":38,"createUser":48,"publishUser":52,"keywords":56,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":57,"status":58,"createTime":59,"updateTime":60,"publishTime":61,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":62,"wikidataId":10,"relateTopics":63},"bệnh hiếm","Bệnh hiếm là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Bệnh hiếm là các bệnh lý mạn tính đe dọa tính mạng hoặc làm suy giảm chất lượng cuộc sống nghiêm trọng, có tỷ lệ hiện mắc rất thấp trong dân số (thường...","\u003Cp>\u003Cstrong>bệnh hiếm\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Rare diseases \u002F Orphan diseases\u003C\u002Fem>) là các bệnh lý mạn tính đe dọa tính mạng hoặc làm suy giảm chất lượng cuộc sống nghiêm trọng, có tỷ lệ hiện mắc rất thấp trong dân số (thường dưới 1 trên 2.000 người), với khoảng 80% có nguồn gốc từ đột biến di truyền.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa bệnh hiếm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Bệnh hiếm (rare disease) là những bệnh có tỷ lệ mắc rất thấp trong cộng đồng dân cư. Tùy theo khu vực, định nghĩa cụ thể về “hiếm” có thể khác nhau. Liên minh châu Âu xác định bệnh hiếm là bệnh ảnh hưởng đến không quá 1 trong 2.000 người, trong khi Hoa Kỳ – theo Đạo luật Thuốc Mồ Côi (Orphan Drug Act, 1983) – quy định đó là bệnh ảnh hưởng đến dưới 200.000 người dân tại thời điểm xác định.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Mặc dù từng bệnh riêng lẻ có thể ảnh hưởng đến một nhóm người rất nhỏ, tổng số người mắc bệnh hiếm trên toàn cầu lại rất lớn, ước tính lên đến 300 triệu người. Hơn 7.000 loại bệnh hiếm đã được ghi nhận và danh sách này tiếp tục tăng khi khoa học y sinh học phát triển, đặc biệt là với sự hỗ trợ của các công cụ phân tích gen và công nghệ sinh học hiện đại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Đặc điểm chung của bệnh hiếm là mang tính mãn tính, tiến triển và nghiêm trọng. Nhiều bệnh đe dọa đến tính mạng, ảnh hưởng lâu dài đến chức năng sinh lý và tâm lý, và thường xuất hiện từ thời thơ ấu. Dưới đây là bảng tóm tắt định nghĩa bệnh hiếm tại một số khu vực:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Quốc gia\u002FKhu vực\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tiêu chí xác định bệnh hiếm\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hoa Kỳ (FDA)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>&lt; 200.000 người mắc trong toàn quốc\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Liên minh Châu Âu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>&lt; 1\u002F2.000 người\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhật Bản\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>&lt; 50.000 người mắc trong toàn quốc\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân loại bệnh hiếm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Bệnh hiếm có thể phân loại theo nhiều hướng tiếp cận khác nhau, tùy vào mục tiêu nghiên cứu, điều trị hoặc quản lý. Một số nhóm phân loại tiêu biểu dựa trên nguyên nhân, hệ cơ quan bị ảnh hưởng hoặc kiểu di truyền học. Việc phân loại giúp tổ chức lại dữ liệu bệnh hiếm và hỗ trợ phát triển các chiến lược điều trị chuyên biệt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Dưới đây là một số phân loại cơ bản:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bệnh di truyền đơn gen:\u003C\u002Fstrong> Gây ra bởi đột biến ở một gen duy nhất, ví dụ: bệnh Wilson, bệnh Huntington.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bệnh chuyển hóa bẩm sinh:\u003C\u002Fstrong> Rối loạn trong quá trình chuyển hóa, thường biểu hiện ở trẻ nhỏ như bệnh Phenylketon niệu (PKU).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bệnh tự miễn hiếm gặp:\u003C\u002Fstrong> Hệ miễn dịch tấn công chính cơ thể, ví dụ: hội chứng Behçet, lupus dạng hiếm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ung thư hiếm:\u003C\u002Fstrong> Bao gồm các dạng ung thư cực kỳ hiếm gặp như u nguyên bào võng mạc (Retinoblastoma), sarcoma Ewing.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\n  Mỗi nhóm bệnh mang đặc điểm riêng biệt về cơ chế sinh học, biểu hiện lâm sàng và khả năng đáp ứng điều trị. Việc xác định đúng nhóm bệnh là bước quan trọng để xây dựng phác đồ phù hợp cho bệnh nhân.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân và cơ chế sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Phần lớn bệnh hiếm là do bất thường di truyền. Khoảng 80% bệnh hiếm được cho là có nguồn gốc từ các đột biến gen di truyền – có thể là đột biến trội (dominant) hoặc đột biến lặn (recessive). Những thay đổi này ảnh hưởng đến biểu hiện gen, cấu trúc protein, quá trình chuyển hóa hoặc hoạt động sinh lý thiết yếu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Một số cơ chế di truyền thường gặp:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Đột biến điểm (point mutations)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đột biến mất đoạn hoặc chèn đoạn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn methyl hóa DNA\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đột biến trên ti thể (mitochondrial mutations)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\n  Ngoài ra, một số bệnh hiếm có nguyên nhân phức tạp hơn, bao gồm yếu tố môi trường kết hợp yếu tố di truyền, hoặc chưa được xác định rõ ràng. Việc giải trình tự gen toàn bộ (WGS) và công nghệ phân tích omics đang đóng vai trò then chốt trong việc khám phá nguyên nhân của nhiều bệnh chưa rõ cơ chế.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Gánh nặng bệnh tật và ảnh hưởng xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Người mắc bệnh hiếm phải đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng về chẩn đoán, điều trị và hội nhập xã hội. Một nghiên cứu của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.eurordis.org\" target=\"_blank\">EURORDIS\u003C\u002Fa> chỉ ra rằng bệnh nhân thường phải chờ từ 5 đến 7 năm để được chẩn đoán đúng. Trong thời gian này, họ có thể phải trải qua nhiều chẩn đoán sai, điều trị sai hướng và chi phí y tế gia tăng không cần thiết.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Gánh nặng bệnh hiếm không chỉ là gánh nặng y tế mà còn là gánh nặng tâm lý, tài chính và xã hội:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chi phí điều trị cao do thiếu thuốc đặc trị\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiếu bác sĩ chuyên môn và cơ sở điều trị phù hợp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gây khó khăn trong học tập, làm việc và hòa nhập cộng đồng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gia đình bị ảnh hưởng về kinh tế, tinh thần và trách nhiệm chăm sóc dài hạn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\n  Ngoài ra, người mắc bệnh hiếm thường cảm thấy bị cô lập vì thiếu thông tin, thiếu nhóm hỗ trợ, và bệnh của họ quá ít người biết đến để được ưu tiên trong chính sách y tế. Việc nâng cao nhận thức cộng đồng và xây dựng hệ thống hỗ trợ toàn diện là yếu tố then chốt để giảm thiểu gánh nặng này.\n\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Chẩn đoán bệnh hiếm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Việc chẩn đoán bệnh hiếm là một quá trình đầy thách thức. Do tính hiếm gặp và biểu hiện lâm sàng không đặc hiệu, bệnh nhân thường phải trải qua nhiều bác sĩ, nhiều xét nghiệm và thậm chí là điều trị sai trước khi có chẩn đoán chính xác. Điều này dẫn đến hiện tượng “hành trình chẩn đoán kéo dài” rất phổ biến trong cộng đồng người mắc bệnh hiếm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Các công nghệ hiện đại đang đóng vai trò trung tâm trong cải thiện tốc độ và độ chính xác của chẩn đoán. Một số công nghệ nổi bật:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giải trình tự toàn bộ gen (WGS):\u003C\u002Fstrong> phân tích toàn bộ hệ gen để phát hiện đột biến di truyền.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Exome sequencing:\u003C\u002Fstrong> chỉ tập trung vào phần mã hóa protein trong bộ gen, tiết kiệm chi phí nhưng vẫn hiệu quả với bệnh đơn gen.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Xét nghiệm sinh học phân tử (PCR, qPCR, MLPA):\u003C\u002Fstrong> phát hiện biến đổi đặc hiệu ở gen mục tiêu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\n  Ngoài ra, các nền tảng dữ liệu như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.orpha.net\" target=\"_blank\">Orphanet\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fomim.org\" target=\"_blank\">OMIM\u003C\u002Fa> cung cấp kho thông tin phong phú về biểu hiện lâm sàng, gen liên quan và tần suất, hỗ trợ bác sĩ trong việc đối chiếu và chẩn đoán.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều trị và quản lý bệnh hiếm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Phần lớn bệnh hiếm hiện nay chưa có phương pháp điều trị khỏi hoàn toàn. Điều trị chủ yếu nhằm kiểm soát triệu chứng, làm chậm tiến triển bệnh và cải thiện chất lượng sống. Một số bệnh đã có liệu pháp đặc hiệu, ví dụ như điều trị enzyme thay thế (ERT) trong bệnh Fabry hoặc Pompe.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Phác đồ điều trị thường yêu cầu kết hợp nhiều chuyên khoa, bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chuyên khoa di truyền\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thần kinh học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiêu hóa, nội tiết\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tâm lý học và phục hồi chức năng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\n  Ngoài điều trị bằng thuốc, quản lý bệnh hiếm còn bao gồm tư vấn di truyền, hỗ trợ tinh thần, giáo dục đặc biệt và hỗ trợ pháp lý. Mô hình điều trị tích hợp (integrated care) được xem là phù hợp nhất với người bệnh hiếm.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thuốc mồ côi và chính sách hỗ trợ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Thuốc mồ côi (orphan drugs) là thuốc được phát triển nhằm điều trị, phòng ngừa hoặc chẩn đoán bệnh hiếm. Do thị trường nhỏ, chi phí nghiên cứu cao, ít công ty dược sẵn sàng đầu tư nếu không có chính sách hỗ trợ từ chính phủ. Vì vậy, khung pháp lý và ưu đãi kinh tế là yếu tố then chốt để thúc đẩy phát triển loại thuốc này.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Một số chính sách hỗ trợ nổi bật:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Quốc gia\u002FKhu vực\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chính sách thuốc mồ côi\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ưu đãi dành cho doanh nghiệp\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hoa Kỳ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Orphan Drug Act (1983)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Miễn thuế R&amp;D, độc quyền 7 năm, phí FDA giảm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>EU\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Orphan Regulation (EC) No 141\u002F2000\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Độc quyền 10 năm, miễn phí đánh giá, hỗ trợ lâm sàng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhật Bản\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chương trình thuốc đặc biệt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hỗ trợ nghiên cứu và nhanh chóng phê duyệt\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\n  Tuy nhiên, giá thành thuốc mồ côi thường rất cao, gây áp lực lớn lên hệ thống bảo hiểm và người bệnh. Việc xây dựng cơ chế đàm phán giá, mua sắm tập trung và chia sẻ rủi ro đang được nghiên cứu để mở rộng khả năng tiếp cận thuốc.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của cộng đồng và tổ chức hỗ trợ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Do sự phân tán của người mắc bệnh hiếm, các tổ chức hỗ trợ đóng vai trò then chốt trong việc kết nối cộng đồng, cung cấp thông tin và vận động chính sách. Những tổ chức như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Frarediseases.org\" target=\"_blank\">NORD\u003C\u002Fa>, \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fglobalgenes.org\" target=\"_blank\">Global Genes\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.eurordis.org\" target=\"_blank\">EURORDIS\u003C\u002Fa> là các mạng lưới toàn cầu chuyên hỗ trợ bệnh hiếm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Vai trò chính của các tổ chức này bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hỗ trợ bệnh nhân và gia đình về mặt thông tin, tài chính, tâm lý\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kết nối bệnh nhân với nhà nghiên cứu và thử nghiệm lâm sàng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vận động pháp lý cho chính sách y tế công bằng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phổ cập kiến thức đến bác sĩ, y tá và công chúng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\n  Các cộng đồng bệnh nhân trực tuyến trên mạng xã hội, diễn đàn chuyên môn và nền tảng chia sẻ kinh nghiệm thực tế cũng đóng vai trò quan trọng, đặc biệt tại các nước có hệ thống y tế hạn chế.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Sự phát triển của công nghệ sinh học và trí tuệ nhân tạo đang mở ra những cơ hội mới trong nghiên cứu bệnh hiếm. Y học chính xác (precision medicine), liệu pháp gen (gene therapy) và chỉnh sửa gen (CRISPR) đang dần trở thành hiện thực trong điều trị các bệnh từng không có hy vọng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Các nền tảng dữ liệu mở và hợp tác liên ngành đang giúp thu thập và phân tích dữ liệu từ nhiều quốc gia, ví dụ:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.matchmakerexchange.org\" target=\"_blank\">Matchmaker Exchange\u003C\u002Fa>: kết nối các nhà nghiên cứu và bệnh nhân có biến thể gen hiếm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ga4gh.org\" target=\"_blank\">GA4GH\u003C\u002Fa>: thúc đẩy chia sẻ dữ liệu gen toàn cầu an toàn và hiệu quả.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\n  Các mô hình AI và machine learning cũng đang hỗ trợ phân tích hồ sơ bệnh án, hình ảnh y học và biểu hiện gen để hỗ trợ chẩn đoán và phân tầng bệnh nhân. Xu hướng cá nhân hóa phác đồ điều trị theo hồ sơ di truyền sẽ ngày càng phổ biến trong tương lai gần.\n\u003C\u002Fp>","Rare diseases \u002F Orphan diseases","Bệnh hiếm là các bệnh lý mạn tính đe dọa tính mạng hoặc làm suy giảm chất lượng cuộc sống nghiêm trọng, có tỷ lệ hiện mắc rất thấp trong dân số (thường dưới 1 trên 2.000 người), với khoảng 80% có nguồn gốc từ đột biến di truyền.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,28,33],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Padilla, Abadingo, Munda, Therrell (2023). Overcoming challenges in sustaining newborn screening in low-middle-income countries: the Philippine newborn screening system. Rare Disease and Orphan Drugs Journal. doi:10.20517\u002Frdodj.2023.38","Overcoming challenges in sustaining newborn screening in low-middle-income countries: the Philippine newborn screening system","Padilla, Abadingo, Munda, Therrell","Rare Disease and Orphan Drugs Journal",2023,"10.20517\u002Frdodj.2023.38",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":25,"year":26,"doi":32,"url":10},"Tsipouras, Dunford, Sheppard, Gaimster et al. (2023). Could federated data analysis be the catalyst accelerating the introduction of newborn genome screening for the detection of genetic disease?. Rare Disease and Orphan Drugs Journal. doi:10.20517\u002Frdodj.2023.15","Could federated data analysis be the catalyst accelerating the introduction of newborn genome screening for the detection of genetic disease?","Tsipouras, Dunford, Sheppard, Gaimster et al.","10.20517\u002Frdodj.2023.15",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":25,"year":26,"doi":37,"url":10},"Bros-Facer, Taylor, Patch (2023). Next-generation sequencing-based newborn screening initiatives in Europe: an overview. Rare Disease and Orphan Drugs Journal. doi:10.20517\u002Frdodj.2023.26","Next-generation sequencing-based newborn screening initiatives in Europe: an overview","Bros-Facer, Taylor, Patch","10.20517\u002Frdodj.2023.26",[39,42,45],{"question":40,"answer":41},"Ngưỡng định nghĩa bệnh hiếm theo Tổ chức Y tế Thế giới và Liên minh Châu Âu là bao nhiêu?","Tại Liên minh Châu Âu, bệnh được coi là hiếm khi ảnh hưởng không quá 5 trên 10.000 người (1\u002F2.000); tại Hoa Kỳ, đạo luật Đạo luật Thuốc mồ côi định nghĩa là bệnh ảnh hưởng dưới 200.000 người dân.",{"question":43,"answer":44},"Khái niệm Thuốc mồ côi (Orphan Drug) mang ý nghĩa chính sách y tế nào?","Thuốc mồ côi là các dược phẩm được phát triển để điều trị các bệnh hiếm, thường được các chính phủ hỗ trợ thông qua cơ chế ưu đãi thuế, rút ngắn quy trình phê duyệt và cấp độc quyền thương mại dài hạn để khuyến khích nghiên cứu phát triển.",{"question":46,"answer":47},"Vì sao công nghệ giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) tạo bước ngoặt trong chẩn đoán bệnh hiếm?","NGS (như giải trình tự toàn bộ vùng mã hóa WES hoặc toàn bộ bộ gen WGS) cho phép quét đồng thời hàng nghìn gen gây bệnh, giúp chấm dứt hành trình chẩn đoán kéo dài (diagnostic odyssey) cho nhiều bệnh nhi mắc rối loạn di truyền phức tạp.",{"id":49,"researcherId":10,"name":50,"imageUrl":51},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-06-19T08:17:09.182+00:00","2026-09-03T01:17:40.552+00:00","2025-06-27T14:21:00.671+00:00",298,[64,67,70,79,84,90,95,101,106,112],{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu hồi cứu","Nghiên cứu hồi cứu là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nghiên cứu hồi cứu",{"id":68,"title":69,"term":68,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đánh giá kinh tế y tế","Đánh giá kinh tế y tế là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":19,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"tỷ lệ hiện mắc","Tỷ lệ hiện mắc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","prevalence","Tỷ lệ hiện mắc là thước đo dịch tễ học phản ánh tỷ lệ cá thể trong một quần thể xác định đang mang một bệnh hoặc tình trạng sức khỏe cụ thể tại một thời điểm hoặc trong một khoảng thời gian nhất định.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":19,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":85,"title":86,"term":87,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":19,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":19,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":96,"title":97,"term":98,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":19,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":19,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":107,"title":108,"term":109,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":19,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":113,"title":114,"term":115,"englishTitle":116,"definition":117,"discipline":19,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường."]