[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_b%E1%BB%87nh%20gan%20m%C3%A3n%20t%C3%ADnh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_b%E1%BB%87nh%20gan%20m%C3%A3n%20t%C3%ADnh":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"bệnh gan mãn tính","Bệnh gan mãn tính là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Bệnh gan mãn tính là nhóm bệnh lý gan tiến triển kéo dài trên sáu tháng, đặc trưng bởi tổn thương cấu trúc và suy giảm chức năng gan dai dẳng. Khái niệm này dùng để mô tả quá trình bệnh mạn tính của gan, có nguy cơ dẫn đến xơ hóa, xơ gan và suy gan nếu không được kiểm soát. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm và định nghĩa bệnh gan mãn tính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bệnh gan mãn tính là thuật ngữ y khoa dùng để chỉ nhóm bệnh lý gan tiến triển kéo dài trên 6 tháng, đặc trưng bởi tình trạng tổn thương cấu trúc và suy giảm chức năng gan diễn ra liên tục hoặc tái diễn. Khác với bệnh gan cấp tính thường hồi phục hoàn toàn, bệnh gan mãn tính có xu hướng tiến triển âm thầm và tích lũy tổn thương theo thời gian.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt lâm sàng và dịch tễ, bệnh gan mãn tính không phải là một bệnh đơn lẻ mà là tập hợp nhiều thể bệnh khác nhau, có chung đặc điểm là viêm gan kéo dài, xơ hóa mô gan và nguy cơ chuyển sang xơ gan hoặc suy gan. Khái niệm này được sử dụng rộng rãi trong y học để mô tả tiến trình bệnh hơn là chỉ định nguyên nhân cụ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thực hành y tế, việc xác định bệnh gan mãn tính có ý nghĩa quan trọng vì nó định hướng chiến lược theo dõi lâu dài, can thiệp sớm và phòng ngừa biến chứng. Nhiều bệnh nhân chỉ được phát hiện khi bệnh đã ở giai đoạn muộn, do các triệu chứng ban đầu thường không rõ ràng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chức năng sinh lý của gan và ý nghĩa lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Gan là cơ quan lớn nhất trong cơ thể, đảm nhiệm nhiều chức năng sống còn như chuyển hóa carbohydrate, lipid và protein; tổng hợp các protein huyết tương quan trọng; dự trữ vitamin và khoáng chất; đồng thời tham gia giải độc các chất nội sinh và ngoại sinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt sinh lý bệnh, bất kỳ tổn thương kéo dài nào tại gan đều có thể ảnh hưởng đến toàn bộ cân bằng nội môi. Khi chức năng gan suy giảm, các sản phẩm chuyển hóa độc hại có thể tích tụ trong máu, gây rối loạn chức năng thần kinh, tuần hoàn và đông máu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các chức năng chính của gan có thể được tóm lược như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chuyển hóa đường, mỡ và đạm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tổng hợp albumin và các yếu tố đông máu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giải độc thuốc, rượu và các chất chuyển hóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dự trữ glycogen, vitamin A, D, B12 và sắt\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng dưới đây minh họa mối liên hệ giữa chức năng gan và hậu quả lâm sàng khi gan bị tổn thương kéo dài:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Chức năng gan\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hậu quả khi suy giảm\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tổng hợp protein\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phù, cổ trướng, rối loạn đông máu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Giải độc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhiễm độc, bệnh não gan\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chuyển hóa bilirubin\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vàng da, vàng mắt\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bệnh gan mãn tính có thể phát sinh từ nhiều nguyên nhân khác nhau, trong đó phổ biến nhất là nhiễm virus viêm gan mạn tính, đặc biệt là viêm gan B và C. Ngoài ra, lạm dụng rượu bia trong thời gian dài là nguyên nhân hàng đầu gây tổn thương gan mãn tính tại nhiều quốc gia.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các rối loạn chuyển hóa cũng ngày càng được ghi nhận là nguyên nhân quan trọng, điển hình là bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu. Tình trạng này thường liên quan đến béo phì, đái tháo đường type 2 và hội chứng chuyển hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số nguyên nhân và yếu tố nguy cơ chính của bệnh gan mãn tính bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nhiễm virus viêm gan B, C mạn tính\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng rượu bia kéo dài\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Béo phì, đái tháo đường và rối loạn lipid máu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh gan tự miễn và bệnh gan di truyền\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiếp xúc lâu dài với thuốc hoặc hóa chất độc cho gan\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Tổng quan khoa học về các nguyên nhân bệnh gan mãn tính được trình bày chi tiết trong các tài liệu của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fhealth-topics\u002Fhepatitis\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế bệnh sinh và tiến triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ chế bệnh sinh của bệnh gan mãn tính thường bắt đầu từ tổn thương tế bào gan kéo dài do tác nhân gây bệnh. Tổn thương này kích hoạt phản ứng viêm mạn tính, dẫn đến hoại tử tế bào gan và kích thích quá trình xơ hóa mô gan.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong quá trình xơ hóa, mô liên kết tăng sinh dần thay thế mô gan bình thường, làm biến đổi cấu trúc tiểu thùy gan và cản trở dòng máu qua gan. Khi xơ hóa tiến triển nặng, gan mất dần khả năng bù trừ và chuyển sang giai đoạn xơ gan.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tiến trình bệnh gan mãn tính thường diễn ra theo các giai đoạn sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Viêm gan mạn tính\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xơ hóa gan tiến triển\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xơ gan còn bù\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xơ gan mất bù và suy gan\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Quá trình này thường diễn ra âm thầm trong nhiều năm, khiến việc phát hiện sớm gặp khó khăn. Hiểu rõ cơ chế bệnh sinh giúp định hướng chiến lược can thiệp nhằm làm chậm tiến triển và hạn chế biến chứng của bệnh gan mãn tính.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Phân loại bệnh gan mãn tính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bệnh gan mãn tính được phân loại dựa trên nguyên nhân gây bệnh, đặc điểm mô bệnh học và cơ chế sinh bệnh. Cách phân loại này giúp các nhà lâm sàng xác định hướng chẩn đoán, theo dõi và lựa chọn chiến lược điều trị phù hợp cho từng nhóm bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo nguyên nhân, bệnh gan mãn tính bao gồm viêm gan virus mạn tính, bệnh gan do rượu, bệnh gan nhiễm mỡ mạn tính không do rượu, bệnh gan tự miễn và các bệnh gan di truyền hiếm gặp. Mỗi nhóm bệnh có đặc điểm tiến triển và tiên lượng khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nhóm bệnh gan mãn tính thường gặp có thể được liệt kê như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Viêm gan B và C mạn tính\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh gan do rượu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh gan nhiễm mỡ mạn tính không do rượu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh gan tự miễn và bệnh gan ứ mật mạn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh gan di truyền như Wilson hoặc hemochromatosis\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Triệu chứng và biểu hiện lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ở giai đoạn sớm, bệnh gan mãn tính thường không có triệu chứng rõ ràng hoặc chỉ biểu hiện bằng các dấu hiệu không đặc hiệu như mệt mỏi, chán ăn, khó tiêu hoặc cảm giác nặng tức vùng hạ sườn phải. Điều này khiến nhiều trường hợp không được phát hiện sớm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi bệnh tiến triển, các biểu hiện lâm sàng trở nên rõ ràng hơn do suy giảm chức năng gan và biến đổi cấu trúc gan. Người bệnh có thể xuất hiện vàng da, vàng mắt, ngứa, sụt cân và phù chi dưới.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các dấu hiệu thường gặp ở giai đoạn muộn của bệnh gan mãn tính bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Cổ trướng và phù nề\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xuất huyết tiêu hóa do tăng áp lực tĩnh mạch cửa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh não gan với rối loạn ý thức\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn đông máu và nhiễm trùng tái diễn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phương pháp chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán bệnh gan mãn tính dựa trên sự kết hợp giữa khai thác bệnh sử, thăm khám lâm sàng và các xét nghiệm cận lâm sàng. Các xét nghiệm sinh hóa gan giúp đánh giá mức độ tổn thương và chức năng gan.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như siêu âm, chụp cắt lớp vi tính hoặc cộng hưởng từ cung cấp thông tin về cấu trúc gan, mức độ xơ hóa và biến chứng liên quan. Trong một số trường hợp, sinh thiết gan được sử dụng để xác định chính xác nguyên nhân và mức độ tổn thương mô gan.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hướng dẫn chẩn đoán và theo dõi bệnh gan mãn tính được cập nhật thường xuyên bởi \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.aasld.org\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Hiệp hội Nghiên cứu Bệnh Gan Hoa Kỳ (AASLD)\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên tắc điều trị và quản lý lâu dài\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị bệnh gan mãn tính tập trung vào kiểm soát nguyên nhân gây bệnh, làm chậm tiến triển xơ hóa gan và phòng ngừa biến chứng. Việc điều trị cần được cá thể hóa dựa trên nguyên nhân, giai đoạn bệnh và tình trạng toàn thân của người bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quản lý lâu dài bao gồm theo dõi định kỳ chức năng gan, tầm soát biến chứng như ung thư gan và tư vấn thay đổi lối sống. Việc ngừng rượu bia, kiểm soát cân nặng và tuân thủ điều trị đóng vai trò quan trọng trong cải thiện tiên lượng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các trụ cột chính trong quản lý bệnh gan mãn tính gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Điều trị đặc hiệu nguyên nhân (kháng virus, điều hòa miễn dịch)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều chỉnh lối sống và dinh dưỡng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Theo dõi và xử trí biến chứng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá chỉ định ghép gan khi cần thiết\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Biến chứng và tiên lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bệnh gan mãn tính có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng, đặc biệt khi tiến triển thành xơ gan mất bù. Các biến chứng này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống và tỷ lệ tử vong của người bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tiên lượng bệnh phụ thuộc vào nguyên nhân, mức độ xơ hóa gan và khả năng kiểm soát các yếu tố nguy cơ. Việc phát hiện sớm và quản lý hiệu quả có thể làm chậm tiến triển và kéo dài thời gian sống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các biến chứng thường gặp của bệnh gan mãn tính bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tăng áp lực tĩnh mạch cửa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xơ gan mất bù và suy gan\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ung thư biểu mô tế bào gan\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhiễm trùng và suy đa cơ quan\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phòng ngừa và vai trò của y tế công cộng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phòng ngừa bệnh gan mãn tính tập trung vào kiểm soát các nguyên nhân có thể phòng tránh được, đặc biệt là viêm gan virus và lạm dụng rượu bia. Tiêm phòng viêm gan B và sàng lọc viêm gan C là những biện pháp hiệu quả đã được chứng minh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở cấp độ y tế công cộng, các chương trình nâng cao nhận thức, sàng lọc sớm và quản lý bệnh gan mạn tính góp phần giảm gánh nặng bệnh tật và chi phí y tế. Việc phối hợp giữa chăm sóc ban đầu và chuyên khoa gan mật là yếu tố then chốt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các chiến lược phòng ngừa bệnh gan được cập nhật tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fliverdisease\u002Findex.htm\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Centers for Disease Control and Prevention (CDC)\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>World Health Organization. Hepatitis and Liver Disease. Available at: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fhealth-topics\u002Fhepatitis\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fhealth-topics\u002Fhepatitis\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>American Association for the Study of Liver Diseases. Practice Guidelines. Available at: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.aasld.org\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.aasld.org\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Centers for Disease Control and Prevention. Liver Disease Overview. Available at: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fliverdisease\u002Findex.htm\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fliverdisease\u002Findex.htm\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:08.978+00:00","2025-12-23T04:14:23.674+00:00","2025-12-23T04:14:23.671+00:00",87,[33,42,48,54,65,76,87,93,99,105],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":35,"definition":36,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"glucagon","Glucagon","Glucagon là hormone peptid gồm 29 axit amin do tế bào alpha của đảo tụy tiết ra, có tác dụng sinh lý chính là kích thích phân giải glycogen và tân tạo glucose tại gan để làm tăng nồng độ đường huyết.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":43,"title":44,"term":45,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"anti hbs","Anti-HBs là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Anti-HBs","Anti-HBs","Hepatitis B surface antibody","Anti-HBs là kháng thể trung hòa bảo vệ do hệ miễn dịch lympho B sản xuất đặc hiệu chống lại kháng nguyên bề mặt HBsAg của virus viêm gan B (HBV), biểu thị trạng thái miễn dịch bảo vệ cơ thể sau tiêm chủng hoặc sau khi khỏi bệnh tự nhiên.",{"id":49,"title":50,"term":51,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"cơn nhịp nhanh trên thất","Cơn nhịp nhanh trên thất (SVT) là gì?","Cơn nhịp nhanh trên thất","supraventricular tachycardia","Cơn nhịp nhanh trên thất là thuật ngữ chỉ nhóm rối loạn nhịp tim nhanh (tần số tim khi nghỉ ngơi vượt quá 100 nhịp mỗi phút) mà cơ chế có sự tham gia của các cấu trúc từ bó His trở lên.",{"id":55,"title":56,"term":57,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"đa dạng tôn giáo","Đa dạng tôn giáo là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Đa dạng tôn giáo","Religious Diversity","Đa dạng tôn giáo (religious diversity) là sự cùng tồn tại của nhiều tôn giáo, tín ngưỡng, giáo phái và truyền thống tâm linh khác nhau trong một không gian xã hội hoặc lãnh thổ quốc gia nhất định, phản ánh cấu trúc đa nguyên về mặt văn hóa và niềm tin của cộng đồng dân cư.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":66,"title":67,"term":68,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"bãi chôn lấp","Bãi chôn lấp là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Bãi chôn lấp","Landfill","Bãi chôn lấp (landfill) là công trình kỹ thuật môi trường được thiết kế và vận hành nhằm tiếp nhận, cô lập và chôn lấp chất thải rắn trong lòng đất một cách có kiểm soát, kết hợp hệ thống màng chống thấm đáy, thu gom xử lý nước rỉ rác và thu hồi khí sinh học để hạn chế tối đa ô nhiễm môi trường xung quanh.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":82,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"hành vi phòng vệ","Hành vi phòng vệ là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Hành vi phòng vệ","Defensive Behavior","Hành vi phòng vệ (defensive behavior) là tập hợp các phản ứng vận động, sinh lý và tâm lý tiến hóa có tính thích nghi cao ở động vật và con người, được kích hoạt bởi các mạch thần kinh sinh tồn khi nhận diện mối đe dọa nhằm giảm thiểu rủi ro tổn thương hoặc tử vong.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":88,"title":89,"term":90,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"rò thực quản khí quản","Rò thực quản khí quản (TEF) là gì?","Rò thực quản khí quản","tracheoesophageal fistula","Rò thực quản khí quản là tình trạng đường thông thương bất thường giữa lòng ống thực quản và khí quản hoặc các phế quản chính, làm mất sự phân tách giữa đường thở và ống tiêu hóa.",{"id":94,"title":95,"term":96,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":82,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"sự xâm lấn","Sự xâm lấn là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Sự xâm lấn","Biological Invasion","Sự xâm lấn (biological invasion) là hiện tượng các sinh vật ngoại lai vượt qua các rào cản địa lý tự nhiên, tự thiết lập quần thể sinh sản ổn định trong môi trường sống mới và phát tán mạnh mẽ, gây biến đổi cấu trúc hệ sinh thái hoặc đe dọa đa dạng sinh học bản địa.",{"id":100,"title":101,"term":102,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"quyết định điều trị","Quyết định điều trị là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Quyết định điều trị","Treatment Decision Making","Quyết định điều trị (treatment decision making) là quá trình nhận thức và tương tác lâm sàng có hệ thống nhằm lựa chọn phác đồ can thiệp y khoa tối ưu cho người bệnh, dựa trên sự tích hợp giữa chứng cứ khoa học tốt nhất, kinh nghiệm chuyên môn của thầy thuốc cùng nguyện vọng và giá trị sống của bệnh nhân.",{"id":106,"title":107,"term":108,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"chấn thương cột sống ngực thắt lưng","Chấn thương cột sống ngực thắt lưng là gì? Các nghiên cứu","Chấn thương cột sống ngực thắt lưng","Thoracolumbar Spine Trauma","Chấn thương cột sống ngực thắt lưng (thoracolumbar spine trauma) là tình trạng tổn thương cấu trúc xương, đĩa đệm, hệ thống dây chằng và các thành phần thần kinh (tủy sống, chóp tủy, rễ thần kinh) tại đoạn chuyển tiếp từ đốt sống T10 đến L2 do tác động ngoại lực cơ học."]