[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_b%E1%BB%87nh%20chuy%E1%BB%83n%20h%C3%B3a{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_bệnh chuyển hóa":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":26,"enrichTopicLink":27,"status":28,"createTime":29,"updateTime":30,"publishTime":31,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":32,"relateTopics":33},"bệnh chuyển hóa","Bệnh chuyển hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Bệnh chuyển hóa là nhóm rối loạn sinh học làm suy giảm khả năng chuyển hóa và điều hòa năng lượng, glucose và lipid của cơ thể, dẫn đến mất cân bằng nội môi kéo dài. Khái niệm này bao gồm nhiều bệnh và hội chứng liên quan chặt chẽ đến cơ chế sinh hóa, yếu tố di truyền và lối sống, có ảnh hưởng lớn đến sức khỏe cá nhân và cộng đồng.\n","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm bệnh chuyển hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bệnh chuyển hóa là thuật ngữ dùng để chỉ một nhóm các rối loạn liên quan đến quá trình chuyển hóa các chất trong cơ thể, bao gồm carbohydrate, lipid, protein và năng lượng. Trong điều kiện sinh lý bình thường, các quá trình này diễn ra liên tục nhằm đảm bảo cung cấp năng lượng, duy trì cấu trúc tế bào và điều hòa các chức năng sống. Khi một hoặc nhiều khâu trong chuỗi chuyển hóa bị rối loạn, cơ thể không còn duy trì được trạng thái cân bằng nội môi, từ đó hình thành bệnh lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khác với các bệnh nhiễm trùng hay bệnh cấp tính, bệnh chuyển hóa thường tiến triển chậm và kéo dài. Nhiều trường hợp không có triệu chứng rõ ràng trong giai đoạn đầu, khiến việc phát hiện sớm gặp khó khăn. Do đó, bệnh thường được chẩn đoán khi đã xuất hiện biến chứng hoặc tổn thương cơ quan đích.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong y văn, bệnh chuyển hóa có thể được hiểu theo nghĩa rộng hoặc hẹp. Nghĩa rộng bao gồm cả các rối loạn chuyển hóa bẩm sinh do đột biến gen. Nghĩa hẹp thường đề cập đến các bệnh chuyển hóa mắc phải, liên quan chặt chẽ đến lối sống và yếu tố môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Rối loạn chuyển hóa glucose\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn chuyển hóa lipid\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn chuyển hóa acid amin\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn chuyển hóa năng lượng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ chế sinh học của quá trình chuyển hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chuyển hóa là tập hợp các phản ứng sinh hóa xảy ra trong tế bào, được xúc tác bởi enzyme và chịu sự điều hòa của hệ nội tiết. Hai quá trình nền tảng là đồng hóa (tổng hợp chất mới và dự trữ năng lượng) và dị hóa (phân giải chất để giải phóng năng lượng). Sự cân bằng giữa hai quá trình này quyết định trạng thái chuyển hóa của cơ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các hormone đóng vai trò trung tâm trong điều hòa chuyển hóa. Insulin giúp tế bào hấp thu glucose và tổng hợp glycogen, trong khi glucagon thúc đẩy phân giải glycogen để duy trì đường huyết. Cortisol và hormone tuyến giáp ảnh hưởng đến tốc độ chuyển hóa cơ bản và đáp ứng với stress.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi sự điều hòa này bị phá vỡ, các chỉ số sinh hóa trong máu thay đổi. Ví dụ, đề kháng insulin làm giảm khả năng sử dụng glucose của tế bào, dẫn đến tăng glucose máu mạn tính. Tình trạng này có thể được mô tả đơn giản bằng mối quan hệ:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nGlucose_{máu} \\uparrow \\Rightarrow Insulin_{hiệu\\ quả} \\downarrow\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vai trò chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Insulin\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm glucose máu, tăng dự trữ năng lượng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Glucagon\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng glucose máu khi đói\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cortisol\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Điều hòa chuyển hóa khi stress\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân loại các bệnh chuyển hóa thường gặp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các bệnh chuyển hóa được phân loại dựa trên con đường sinh hóa hoặc chất chuyển hóa bị ảnh hưởng. Cách phân loại này giúp ích cho chẩn đoán, điều trị và nghiên cứu dịch tễ học. Một số bệnh có nguồn gốc di truyền, trong khi số khác chủ yếu liên quan đến lối sống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhóm rối loạn chuyển hóa glucose bao gồm đái tháo đường type 1, type 2 và tiền đái tháo đường. Đây là nhóm bệnh phổ biến nhất và là nguyên nhân chính gây biến chứng tim mạch, thận và thần kinh ngoại biên.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhóm rối loạn chuyển hóa lipid đặc trưng bởi tăng cholesterol toàn phần, LDL-cholesterol hoặc triglyceride. Các rối loạn này có thể tồn tại đơn độc hoặc kết hợp với các rối loạn chuyển hóa khác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đái tháo đường type 1 và type 2\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng cholesterol máu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng triglyceride máu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Các bệnh chuyển hóa bẩm sinh hiếm gặp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Hội chứng chuyển hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hội chứng chuyển hóa là một thực thể lâm sàng được xác định khi nhiều yếu tố nguy cơ chuyển hóa cùng tồn tại ở một cá nhân. Các yếu tố này không chỉ xuất hiện song song mà còn có mối liên hệ sinh bệnh học chặt chẽ, làm gia tăng nguy cơ biến cố tim mạch và đái tháo đường type 2.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các tiêu chuẩn chẩn đoán hội chứng chuyển hóa có thể khác nhau giữa các tổ chức chuyên môn, nhưng nhìn chung đều xoay quanh béo phì trung tâm, tăng đường huyết, tăng huyết áp và rối loạn lipid máu. Theo các khuyến cáo quốc tế, chỉ cần hội tụ từ ba yếu tố trở lên là đủ để chẩn đoán.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự gia tăng tỷ lệ hội chứng chuyển hóa được ghi nhận rõ rệt trong vài thập kỷ gần đây, song hành với quá trình đô thị hóa và thay đổi lối sống. Các báo cáo từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Tổ chức Y tế Thế giới\u003C\u002Fa> cho thấy hội chứng này đang trở thành một vấn đề y tế công cộng toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ngưỡng thường dùng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vòng eo\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng theo giới và chủng tộc\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Glucose máu lúc đói\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>≥ 100 mg\u002FdL\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Huyết áp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>≥ 130\u002F85 mmHg\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nguyên nhân của các bệnh chuyển hóa là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa yếu tố di truyền, môi trường và lối sống. Các nghiên cứu dịch tễ học cho thấy những cá thể có tiền sử gia đình mắc đái tháo đường type 2, tăng lipid máu hoặc béo phì có nguy cơ cao hơn phát triển bệnh chuyển hóa so với quần thể chung.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Lối sống hiện đại được xem là yếu tố thúc đẩy quan trọng. Chế độ ăn giàu năng lượng, nhiều đường đơn, chất béo bão hòa và thực phẩm siêu chế biến làm tăng gánh nặng chuyển hóa lên gan, mô mỡ và cơ xương. Song song đó, việc giảm hoạt động thể lực làm suy giảm khả năng sử dụng glucose và acid béo của cơ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, một số yếu tố nguy cơ khác đã được xác định rõ ràng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tuổi cao và quá trình lão hóa sinh lý\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Béo phì, đặc biệt là béo phì trung tâm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Căng thẳng tâm lý kéo dài và rối loạn giấc ngủ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hút thuốc lá và tiêu thụ rượu bia quá mức\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Biểu hiện lâm sàng và hậu quả lâu dài\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bệnh chuyển hóa thường có biểu hiện lâm sàng không đặc hiệu trong giai đoạn sớm. Người bệnh có thể cảm thấy mệt mỏi, tăng cân từ từ hoặc giảm khả năng gắng sức, nhưng các triệu chứng này dễ bị bỏ qua hoặc nhầm lẫn với thay đổi sinh lý thông thường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi rối loạn chuyển hóa kéo dài, các biến chứng sẽ dần xuất hiện. Tăng glucose máu mạn tính gây tổn thương mạch máu nhỏ và lớn, trong khi rối loạn lipid thúc đẩy quá trình xơ vữa động mạch. Các cơ quan chịu ảnh hưởng nhiều nhất bao gồm tim, não, thận, mắt và hệ thần kinh ngoại biên.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về lâu dài, bệnh chuyển hóa làm tăng đáng kể nguy cơ tử vong sớm và suy giảm chất lượng sống. Gánh nặng bệnh tật không chỉ giới hạn ở cá nhân mà còn lan rộng đến gia đình và hệ thống y tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Biến chứng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Cơ quan liên quan\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bệnh tim mạch\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tim, mạch vành\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Suy thận mạn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thận\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Gan nhiễm mỡ không do rượu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Gan\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phương pháp chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán bệnh chuyển hóa dựa trên sự kết hợp giữa thăm khám lâm sàng, xét nghiệm cận lâm sàng và đánh giá các yếu tố nguy cơ. Các xét nghiệm sinh hóa máu đóng vai trò trung tâm trong việc phát hiện rối loạn chuyển hóa ngay cả khi chưa có triệu chứng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những chỉ số thường được sử dụng bao gồm glucose huyết tương lúc đói, HbA1c, cholesterol toàn phần, LDL-cholesterol, HDL-cholesterol và triglyceride. Ngoài ra, các chỉ số nhân trắc học như chỉ số khối cơ thể (BMI) và vòng eo giúp đánh giá tình trạng béo phì và phân bố mỡ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thực hành lâm sàng, các tiêu chuẩn chẩn đoán được đề xuất bởi \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nhlbi.nih.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">National Heart, Lung, and Blood Institute\u003C\u002Fa> và các hiệp hội chuyên ngành khác được áp dụng rộng rãi để đảm bảo tính thống nhất và khả năng so sánh giữa các nghiên cứu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chiến lược phòng ngừa và quản lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phòng ngừa bệnh chuyển hóa được xem là chiến lược hiệu quả và bền vững nhất. Trọng tâm của phòng ngừa là thay đổi lối sống, đặc biệt ở những nhóm nguy cơ cao. Nhiều bằng chứng khoa học cho thấy việc giảm 5–10% trọng lượng cơ thể có thể cải thiện đáng kể các chỉ số chuyển hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quản lý bệnh chuyển hóa thường đòi hỏi cách tiếp cận đa chiều. Bên cạnh chế độ ăn cân đối và tăng cường hoạt động thể lực, điều trị bằng thuốc được chỉ định nhằm kiểm soát đường huyết, lipid máu hoặc huyết áp khi cần thiết.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số nguyên tắc quản lý thường được áp dụng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Duy trì chế độ ăn giàu chất xơ, hạn chế đường và chất béo bão hòa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hoạt động thể lực mức trung bình ít nhất 150 phút mỗi tuần\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Theo dõi định kỳ các chỉ số chuyển hóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cá thể hóa điều trị dựa trên nguy cơ và bệnh kèm theo\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa đối với y tế công cộng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bệnh chuyển hóa là một trong những nguyên nhân hàng đầu làm gia tăng gánh nặng bệnh không lây nhiễm trên toàn cầu. Chi phí điều trị lâu dài và các biến chứng liên quan tạo áp lực lớn lên hệ thống y tế, đặc biệt tại các quốc gia có thu nhập trung bình và thấp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Từ góc độ y tế công cộng, việc kiểm soát bệnh chuyển hóa đòi hỏi các chiến lược can thiệp ở cấp độ cộng đồng và chính sách. Các chương trình giáo dục sức khỏe, thúc đẩy lối sống lành mạnh và cải thiện môi trường sống đóng vai trò then chốt trong việc giảm tỷ lệ mắc bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhiều tổ chức quốc tế, trong đó có \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Tổ chức Y tế Thế giới\u003C\u002Fa>, đã nhấn mạnh tầm quan trọng của phòng ngừa sớm và quản lý toàn diện bệnh chuyển hóa như một ưu tiên y tế toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fpublications\u002Fi\u002Fitem\u002FWHO-NMH-NHD-14.2\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">World Health Organization. Global status report on noncommunicable diseases.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.niddk.nih.gov\u002Fhealth-information\u002Fmetabolic-syndrome\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases. Metabolic Syndrome.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fdiabetes\u002Fbasics\u002Fmetabolic-syndrome.html\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Centers for Disease Control and Prevention. Metabolic Syndrome.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Facademic.oup.com\u002Fjcem\u002Farticle\u002F101\u002F4\u002F1253\u002F2804854\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Grundy SM et al. Diagnosis and Management of the Metabolic Syndrome. Journal of Clinical Endocrinology &amp; Metabolism.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-12-01T09:43:00.298+00:00","2026-01-30T17:04:16.840+00:00","2026-01-30T17:04:16.837+00:00",57,[34,44,47,52,62,72,77,87,92,97],{"id":35,"title":36,"term":35,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"thần kinh","Dây thần kinh là gì? Cấu trúc giải phẫu và sinh lý dẫn truyền","Nerve","Dây thần kinh (nerve) là cấu trúc giải phẫu hình sợi dạng cáp thuộc hệ thần kinh ngoại vi, được cấu thành từ hàng nghìn sợi trục neuron có hoặc không có bao myelin, được bảo vệ bởi ba lớp màng mô liên kết (endoneurium, perineurium, epineurium).","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bộ máy golgi","Bộ máy Golgi là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":48,"title":49,"term":48,"englishTitle":50,"definition":51,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"ghép gan từ người hiến sống","Ghép gan từ người hiến sống (LDLT): Cơ sở giải phẫu, quy trình sàng lọc và kỹ thuật ghép","living donor liver transplantation","Ghép gan từ người hiến sống (Living Donor Liver Transplantation - LDLT) là phẫu thuật ngoại khoa cắt bỏ một phần gan lành mạnh từ người hiến sống để ghép thay thế gan bệnh lý cho người nhận.",{"id":53,"title":54,"term":53,"englishTitle":55,"definition":56,"discipline":57,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"điều hòa gen","Điều hòa gen là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Gene regulation","Điều hòa gen (gene regulation) là toàn bộ các cơ chế sinh học phân tử kiểm soát thời điểm, vị trí và mức độ biểu hiện của các gen, cho phép tế bào đáp ứng thích nghi với môi trường và tạo ra sự biệt hóa các dòng tế bào.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":63,"title":64,"term":63,"englishTitle":65,"definition":66,"discipline":67,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"giáo dục trực tuyến","Giáo dục trực tuyến là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Online education \u002F E-learning","Giáo dục trực tuyến là hình thức tổ chức dạy và học dựa trên môi trường mạng máy tính và viễn thông, trong đó học liệu số, tương tác sư phạm và hoạt động đánh giá được thực hiện qua các nền tảng công nghệ số.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":57,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"garnet","Garnet là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Garnet","Garnet là nhóm khoáng vật silicat đảo mang công thức tổng quát X3Y2(SiO4)3, kết tinh theo hệ lập phương, phân bố chủ yếu trong các loại đá biến chất và đá magma, được ứng dụng rộng rãi trong chế tác đá quý, công nghiệp mài mòn và nghiên cứu nhiệt áp địa chất.",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":82,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"cao su tự nhiên","Cao su tự nhiên là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Natural rubber \u002F Polyisoprene","Cao su tự nhiên là một polymer đàn hồi sinh học có thành phần chủ yếu là cis-1,4-polyisoprene, được chế biến từ nhựa mủ của cây cao su (Hevea brasiliensis), nổi bật với độ đàn hồi cao, độ bền xé và khả năng tiêu tán năng lượng cơ học xuất sắc.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":57,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"cấu trúc cộng đồng","Cấu trúc cộng đồng là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Community structure","Cấu trúc cộng đồng trong sinh thái học là sự tổ chức, thành phần loài, mức độ đa dạng sinh học và mạng lưới tương tác sinh thái qua lại giữa các quần thể sinh vật cùng sinh sống trong một sinh cảnh xác định.",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":67,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"chiến lược quản lý","Chiến lược quản lý là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Management strategy \u002F Strategic management","Chiến lược quản lý là tập hợp có hệ thống các mục tiêu dài hạn, đường lối hành động và phương án phân bổ tối ưu các nguồn lực của tổ chức nhằm đạt được lợi thế cạnh tranh bền vững trong môi trường biến động.",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":57,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"asteraceae","Asteraceae là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Asteraceae \u002F Compositae","Asteraceae (họ Cúc) là một trong những họ thực vật có hoa lớn nhất và đa dạng nhất, đặc trưng bởi cụm hoa dạng đầu (capitulum) gồm nhiều hoa nhỏ tập hợp trên một đế hoa chung, mang giá trị dược liệu, nông nghiệp và sinh thái phong phú."]