[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_b%E1%BB%87nh%20celiac{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_bệnh celiac":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":49,"createUser":59,"publishUser":63,"keywords":64,"keywordCount":75,"enrichTopicLink":76,"status":77,"createTime":78,"updateTime":79,"publishTime":80,"linkEnrichedTime":81,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":82,"relateTopics":83},"bệnh celiac","Bệnh Celiac là gì? Cơ chế miễn dịch, chẩn đoán và chế độ ăn","Bệnh Celiac là bệnh tự miễn đường ruột do không dung nạp protein gluten, gây tổn thương nhung mao tá tràng và kém hấp thu dinh dưỡng.","\u003Ch2>Định nghĩa và cơ chế bệnh sinh\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Bệnh celiac là một rối loạn tự miễn mạn tính, trong đó hệ miễn dịch phản ứng bất thường với gluten—một protein có trong lúa mì, lúa mạch và lúa mạch đen—gây tổn thương niêm mạc ruột non và ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ dưỡng chất.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Cơ chế bệnh sinh bao gồm phản ứng miễn dịch qua trung gian tế bào T đối với các peptide gluten đã bị deamid hóa, được trình diện bởi các phân tử HLA-DQ2 hoặc HLA-DQ8, dẫn đến viêm và teo nhung mao ruột non.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Dịch tễ học và yếu tố nguy cơ\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Bệnh celiac ảnh hưởng đến khoảng 1% dân số toàn cầu, với tỷ lệ cao hơn ở phụ nữ và người gốc châu Âu. Tỷ lệ mắc bệnh đang gia tăng, có thể do nhận thức tốt hơn và cải thiện trong chẩn đoán.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các yếu tố nguy cơ bao gồm di truyền (HLA-DQ2\u002FDQ8), các rối loạn tự miễn khác (như tiểu đường type 1), và có người thân cấp một mắc bệnh celiac.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bảng: Tỷ lệ mắc bệnh celiac theo nhóm nguy cơ\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Nhóm nguy cơ\u003C\u002Fth>\u003Cth>Tỷ lệ mắc bệnh (%)\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Người thân cấp một mắc bệnh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>10\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Bệnh nhân tiểu đường type 1\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>6\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Người gốc châu Âu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Triệu chứng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Triệu chứng có thể đa dạng, từ rối loạn tiêu hóa như tiêu chảy, đầy hơi, đau bụng, đến các biểu hiện ngoài ruột như thiếu máu, loãng xương, và các vấn đề thần kinh. Một số người có thể không có triệu chứng rõ ràng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ở trẻ em, bệnh có thể gây chậm phát triển, suy dinh dưỡng, và thay đổi hành vi.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Danh sách các triệu chứng phổ biến:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Tiêu chảy mãn tính\u003C\u002Fli>\u003Cli>Đầy hơi và chướng bụng\u003C\u002Fli>\u003Cli>Giảm cân không rõ nguyên nhân\u003C\u002Fli>\u003Cli>Thiếu máu do thiếu sắt\u003C\u002Fli>\u003Cli>Loãng xương hoặc giảm mật độ xương\u003C\u002Fli>\u003Cli>Phát ban da (dermatitis herpetiformis)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Mệt mỏi và suy nhược\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Chẩn đoán bắt đầu bằng xét nghiệm huyết thanh tìm kháng thể như tTG-IgA và EMA. Nếu kết quả dương tính, sinh thiết ruột non qua nội soi được thực hiện để xác nhận tổn thương nhung mao.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong trường hợp thiếu hụt IgA, các xét nghiệm thay thế như DGP-IgG có thể được sử dụng. Xét nghiệm di truyền HLA-DQ2\u002FDQ8 giúp loại trừ bệnh nếu kết quả âm tính.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bảng: Các xét nghiệm chẩn đoán bệnh celiac\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Xét nghiệm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Mục đích\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ghi chú\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>tTG-IgA\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phát hiện kháng thể chống transglutaminase mô\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Độ nhạy và đặc hiệu cao\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>EMA\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phát hiện kháng thể chống endomysium\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Xác nhận kết quả tTG-IgA\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>DGP-IgG\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phát hiện kháng thể chống gliadin deamid hóa\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dùng khi thiếu hụt IgA\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>HLA-DQ2\u002FDQ8\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Kiểm tra yếu tố di truyền\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Loại trừ bệnh nếu âm tính\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Điều trị\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Hiện nay, không có thuốc đặc hiệu điều trị bệnh celiac. Biện pháp duy nhất được chứng minh hiệu quả là tuân thủ nghiêm ngặt chế độ ăn không chứa gluten suốt đời. Điều này bao gồm việc loại bỏ hoàn toàn các loại ngũ cốc chứa gluten như lúa mì, lúa mạch, lúa mạch đen và các thực phẩm chế biến từ chúng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Việc tuân thủ tuyệt đối là rất quan trọng, vì chỉ một lượng nhỏ gluten cũng có thể gây phản ứng miễn dịch và tổn thương niêm mạc ruột kéo dài nhiều tuần. Bệnh nhân cần được tư vấn bởi chuyên gia dinh dưỡng có kinh nghiệm trong chế độ ăn không gluten để đảm bảo đủ vi chất như sắt, canxi, folate, vitamin B12 và vitamin D.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Thực phẩm không chứa gluten bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Gạo, ngô, khoai, sắn\u003C\u002Fli>\u003Cli>Đậu và các loại hạt\u003C\u002Fli>\u003Cli>Thịt, cá, trứng, sữa (không chế biến thêm)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Rau củ và trái cây tươi\u003C\u002Fli>\u003Cli>Sản phẩm được ghi rõ là \"gluten-free\" theo quy chuẩn quốc tế\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Biến chứng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Nếu không được phát hiện và điều trị đúng cách, bệnh celiac có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng. Biến chứng phổ biến nhất là loãng xương do kém hấp thu canxi và vitamin D, từ đó làm tăng nguy cơ gãy xương. Ngoài ra, bệnh nhân có thể bị thiếu máu dai dẳng, chậm phát triển ở trẻ em, vô sinh hoặc sẩy thai liên tiếp.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trường hợp hiếm gặp hơn là biến chứng ác tính như ung thư ruột non (enteropathy-associated T-cell lymphoma - EATL) hoặc ung thư biểu mô thực quản. Bệnh celiac không kiểm soát cũng liên quan đến tăng nguy cơ mắc các bệnh tự miễn khác như:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Bệnh tuyến giáp Hashimoto\u003C\u002Fli>\u003Cli>Viêm gan tự miễn\u003C\u002Fli>\u003Cli>Bệnh Addison (suy thượng thận nguyên phát)\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bảng: Một số biến chứng quan trọng của bệnh celiac\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Biến chứng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Hệ cơ quan ảnh hưởng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Hậu quả\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Loãng xương\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Xương\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tăng nguy cơ gãy xương, biến dạng cột sống\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Thiếu máu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Máu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Mệt mỏi, giảm hiệu suất lao động\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Ung thư ruột non (EATL)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tiêu hóa\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tiên lượng xấu, hiếm gặp nhưng nguy hiểm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Phân biệt với các tình trạng liên quan đến gluten\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Bệnh celiac cần được phân biệt với hai tình trạng khác cũng liên quan đến gluten là nhạy cảm gluten không celiac (Non-Celiac Gluten Sensitivity - NCGS) và dị ứng lúa mì. NCGS có biểu hiện lâm sàng tương tự bệnh celiac, nhưng không có tổn thương ruột và không có phản ứng miễn dịch đặc hiệu.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Dị ứng lúa mì là phản ứng miễn dịch qua trung gian IgE với các protein trong lúa mì, có thể gây các triệu chứng như mề đay, khó thở, hoặc sốc phản vệ trong vòng vài phút sau khi tiếp xúc. Đây là một bệnh lý dị ứng chứ không phải tự miễn.\u003C\u002Fp>\u003Cp>So sánh:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\u003Cth>Bệnh celiac\u003C\u002Fth>\u003Cth>NCGS\u003C\u002Fth>\u003Cth>Dị ứng lúa mì\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Cơ chế\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tự miễn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chưa rõ (có thể miễn dịch bẩm sinh)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>IgE qua trung gian\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Tổn thương ruột\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Có\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Không\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Không\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Xét nghiệm huyết thanh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Có kháng thể tTG, EMA\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Âm tính\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>IgE đặc hiệu dương tính\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Nguy cơ biến chứng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cao nếu không điều trị\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Không rõ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Có thể gây phản vệ\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu hiện tại\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Nghiên cứu trong lĩnh vực bệnh celiac đang tập trung vào phát triển các liệu pháp thay thế hoặc bổ trợ chế độ ăn không gluten. Một số thuốc đang được thử nghiệm giai đoạn lâm sàng, như larazotide acetate—một chất điều biến tính thấm ruột, và endopeptidase—enzyme phân giải gluten trong đường tiêu hóa.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ngoài ra, hướng nghiên cứu về vaccine miễn dịch đặc hiệu, ví dụ như Nexvax2, nhằm mục tiêu làm giảm phản ứng miễn dịch với gluten cũng đang được tiếp tục mặc dù gặp nhiều thách thức. Các nhà khoa học cũng đang tìm hiểu vai trò của hệ vi sinh vật đường ruột và các yếu tố môi trường khác trong quá trình khởi phát bệnh.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một số nguồn tham khảo và nghiên cứu nổi bật:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC7926247\u002F\">NCBI - Advances in Celiac Disease Therapies\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.gastrojournal.org\u002Farticle\u002FS0016-5085(20)35483-2\u002Ffulltext\">Gastroenterology Journal – Celiac Disease: Emerging Treatments\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Sinh Bệnh học Miễn dịch và Cơ sở Di truyền Học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bệnh Celiac là bệnh lý tự miễn đường ruột phức tạp phát sinh từ sự tương tác giữa yếu tố môi trường (protein gluten), cơ địa nhạy cảm di truyền và phản ứng miễn dịch:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Protein Gluten và Peptid Gliadin kháng enzyme tiêu hóa:\u003C\u002Fstrong> Gluten có trong lúa mì, lúa mạch và lúa mạch đen chứa nhiều gốc proline và glutamine, kháng lại sự thủy phân của enzyme dạ dày và dịch tụy, tạo ra các chuỗi peptid gliadin trơ 33-mer.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vai trò khử amin của Enzyme Transglutaminase mô (tTG-2):\u003C\u002Fstrong> Khi peptid gliadin đi qua lớp biểu mô ruột non vào lớp đệm màng đáy, enzyme tTG-2 thực hiện phản ứng khử amin biến glutamine thành axit glutamic mang điện tích âm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Trình diện kháng nguyên qua phân tử HLA-DQ2 \u002F HLA-DQ8:\u003C\u002Fstrong> Các peptid gliadin tích điện âm liên kết chặt chẽ với các rãnh trình diện kháng nguyên HLA-DQ2.5 hoặc HLA-DQ8 trên {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20tua%22%7D}}, kích hoạt mạnh mẽ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20lympho%22%7D}} T helper (CD4+), tiết ra các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22cytokine%20g%C3%A2y%20vi%C3%AAm%22%7D}} (IFN-gamma, TNF-alpha) dẫn đến teo biến các nhung mao niêm mạc ruột.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Quy trình Chẩn đoán Xác định và Phân loại Giải phẫu Bệnh Marsh\u003C\u002Fh2>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Xét nghiệm &amp; Thăm dò\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Chỉ số đánh giá &amp; Ý nghĩa lâm sàng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Độ nhạy &amp; Độ đặc hiệu\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Huyết thanh học Kháng thể IgA anti-tTG\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Xét nghiệm sàng lọc đầu tay tối ưu; nồng độ tăng cao gấp 10 lần ngưỡng bình thường có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22gi%C3%A1%20tr%E1%BB%8B%20ti%C3%AAn%20%C4%91o%C3%A1n%22%7D}} dương tính rất cao.\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Độ nhạy &gt; 95%, Độ đặc hiệu &gt; 95% khi bệnh nhân đang ăn chế độ có gluten.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Kháng thể kháng nội mạc cơ (EMA IgA)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kháng thể có độ đặc hiệu tuyệt đối, sử dụng làm xét nghiệm khẳng định khi anti-tTG dương tính mức độ nhẹ.\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Độ đặc hiệu xấp xỉ 99-100%.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng &amp; Sinh thiết\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Lấy ít nhất 4 mẫu sinh thiết tại tá tràng đoạn xa (D2) và 1-2 mẫu tại hành tá tràng để đánh giá tổn thương niêm mạc.\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tiêu chuẩn vàng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22gi%E1%BA%A3i%20ph%E1%BA%ABu%20b%E1%BB%87nh%22%7D}}; phân loại mức độ tổn thương từ Marsh 0 (bình thường) đến Marsh 3 (teo nhung mao hoàn toàn).\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Xét nghiệm Di truyền HLA-DQ2 \u002F DQ8\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Xác định alen nguy cơ; giá trị tiên đoán âm tính gần như 100% (nếu âm tính có thể loại trừ hoàn toàn bệnh Celiac).\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không dùng để chẩn đoán xác định mà dùng để loại trừ bệnh ở các ca nghi ngờ.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Chế độ Ăn Không chứa Gluten (Gluten-Free Diet - GFD) và Quản lý Suốt đời\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phương pháp điều trị duy nhất và bắt buộc đối với bệnh nhân Celiac là tuân thủ nghiêm ngặt chế độ ăn không gluten (GFD) trọn đời. Việc loại bỏ hoàn toàn gluten khỏi khẩu phần ăn giúp niêm mạc ruột phục hồi cấu trúc nhung mao sau 6 đến 24 tháng, chấm dứt tình trạng kém hấp thu {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%20ch%E1%BA%A5t%20dinh%20d%C6%B0%E1%BB%A1ng%22%7D}} (sắt, canxi, vitamin D, vitamin B12) và làm giảm triệt để nguy cơ biến chứng ác tính lâu dài như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22u%20lympho%22%7D}} tế bào T kết hợp bệnh ruột (EATL) hoặc loãng xương gãy xương sớm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các Biểu hiện Lâm sàng Ngoài Ruột Đa dạng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bên cạnh hội chứng kém hấp thu kinh điển (tiêu chảy mạn, chướng bụng, sụt cân), bệnh Celiac biểu hiện rất đa dạng ngoài {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%E1%BB%91ng%20ti%C3%AAu%20h%C3%B3a%22%7D}}: viêm da dạng herpes (Dermatitis Herpetiformis) với các mụn nước ngứa dữ dội trên cùi chỏ và đầu gối, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thi%E1%BA%BFu%20m%C3%A1u%20thi%E1%BA%BFu%20s%E1%BA%AFt%22%7D}} kháng trị với đường uống, men gan tăng không rõ nguyên nhân, loét miệng tái phát, và vô sinh hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22s%E1%BA%A3y%20thai%20li%C3%AAn%20ti%E1%BA%BFp%22%7D}} ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản.\u003C\u002Fp>","celiac disease",[19,20,21],"bệnh Celiac","bệnh không dung nạp gluten","celiac sprue","Bệnh Celiac là một bệnh lý tự miễn mạn tính ở ruột non khởi phát do sự dung nạp gluten trong thức ăn ở những cá thể có cơ địa nhạy cảm di truyền mang gen HLA-DQ2 hoặc HLA-DQ8.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[25,33,41],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":32},"Rubio-Tapia, A., Hill, I. D., Kelly, C. P., Calderwood, A. H., & Murray, J. A. (2013). ACG Clinical Guidelines: Diagnosis and Management of Celiac Disease. The American Journal of Gastroenterology, 108(5), 656-676.","ACG Clinical Guidelines: Diagnosis and Management of Celiac Disease","Rubio-Tapia, A., Hill, I. D., Kelly, C. P., Calderwood, A. H., Murray, J. A.","The American Journal of Gastroenterology",2013,"10.1038\u002Fajg.2013.79","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1038\u002Fajg.2013.79",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":40},"Fasano, A., & Catassi, C. (2012). Celiac Disease. New England Journal of Medicine, 367(25), 2419-2426.","Celiac Disease","Fasano, A., Catassi, C.","New England Journal of Medicine",2012,"10.1056\u002Fnejmcp1113994","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1056\u002Fnejmcp1113994",{"citationText":42,"title":43,"authors":44,"source":45,"year":46,"doi":47,"url":48},"Lebwohl, B., Sanders, D. S., & Green, P. H. (2018). Coeliac disease. The Lancet, 391(10115), 70-81.","Coeliac disease","Lebwohl, B., Sanders, D. S., Green, P. H.","The Lancet",2018,"10.1016\u002FS0140-6736(17)31796-8","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002FS0140-6736(17)31796-8",[50,53,56],{"question":51,"answer":52},"Bệnh Celiac có phải là dị ứng lúa mì hay nhạy cảm gluten không dung nạp đơn thuần không?","Không. Dị ứng lúa mì là phản ứng miễn dịch qua trung gian IgE tức thì; nhạy cảm gluten không do celiac (NCGS) không có tổn thương niêm mạc tự miễn; trong khi bệnh Celiac là bệnh tự miễn thực sự qua trung gian tế bào T phá hủy cấu trúc nhung mao ruột non.",{"question":54,"answer":55},"Vì sao bệnh nhân nghi ngờ mắc Celiac không được tự ý kiêng gluten trước khi làm xét nghiệm?","Nếu bệnh nhân kiêng ăn gluten trước khi làm xét nghiệm máu hoặc nội soi sinh thiết, nồng độ kháng thể tự miễn sẽ giảm xuống và niêm mạc ruột sẽ tự hồi phục, dẫn đến kết quả âm tính giả và làm sai lệch chẩn đoán.",{"question":57,"answer":58},"Chế độ ăn không gluten (GFD) nghiêm ngặt có nghĩa là gì trong sinh hoạt hàng ngày?","Bệnh nhân phải loại bỏ hoàn toàn mọi thực phẩm có chứa lúa mì, lúa mạch, lúa mạch đen và các sản phẩm chế biến sẵn có nguy cơ nhiễm chéo gluten, giữ hàm lượng gluten trong thức ăn dưới ngưỡng 20 ppm.",{"id":60,"researcherId":10,"name":61,"imageUrl":62},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":60,"researcherId":10,"name":61,"imageUrl":62},[65,66,67,68,69,70,71,72,73,74],"tế bào tua","tế bào lympho","cytokine gây viêm","giá trị tiên đoán","giải phẫu bệnh","vi chất dinh dưỡng","u lympho","ống tiêu hóa","thiếu máu thiếu sắt","sảy thai liên tiếp",10,true,"PUBLISHED","2025-06-04T09:16:57.096+00:00","2026-09-01T03:05:50.445+00:00","2025-06-04T10:07:06.073+00:00","2026-09-01T03:05:49.607+00:00",268,[84,87,90,92,101,106,109,112,122,128],{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hình thái học","Hình thái học là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đặc điểm hình thái","Đặc điểm hình thái là gì? Các công bố khoa học về Đặc điểm hình thái",{"id":69,"title":91,"term":69,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"Giải phẫu bệnh là gì? Các công bố khoa học về Giải phẫu bệnh",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":23,"disciplineCode":97,"disciplineLabel":98,"disciplineColor":99,"disciplineIcon":100},"đại thực bào","Đại thực bào là gì? Nguồn gốc, cơ chế thực bào và phân cực M1\u002FM2","macrophage","Đại thực bào là tế bào miễn dịch bẩm sinh có khả năng thực bào vượt trội, bắt nguồn từ bạch cầu đơn nhân hoặc tiền tế bào phôi thai thường trú tại mô, chịu trách nhiệm dọn dẹp mảnh vụn tế bào, tiêu diệt mầm bệnh và trình diện kháng nguyên cho tế bào lympho T.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":23,"disciplineCode":97,"disciplineLabel":98,"disciplineColor":99,"disciplineIcon":100},"histopathology","Histopathology là gì? Giải phẫu bệnh vi thể, quy trình đúc lát và nhuộm H&E","Histopathology \u002F Tissue Biopsy","Histopathology (giải phẫu bệnh vi thể) là chuyên ngành y học nghiên cứu các biến đổi cấu trúc mô và tế bào bị tổn thương dưới kính hiển vi nhằm đưa ra chẩn đoán xác định bệnh lý và định hướng điều trị ung thư.",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"động vật","Động vật là gì? Các nghiên cứu khoa học về Động vật",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"prebiotic","Prebiotic là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":115,"definition":116,"discipline":117,"disciplineCode":118,"disciplineLabel":119,"disciplineColor":120,"disciplineIcon":121},"tâm lý bệnh nhân","Tâm lý bệnh nhân là gì? Các giai đoạn tâm lý, mô hình giao tiếp và trị liệu","patient psychology","Tâm lý bệnh nhân là chuyên ngành nghiên cứu các phản ứng cảm xúc, nhận thức và hành vi của người bệnh để nâng cao chất lượng chăm sóc và tuân thủ điều trị.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":123,"title":124,"term":125,"englishTitle":126,"definition":127,"discipline":23,"disciplineCode":97,"disciplineLabel":98,"disciplineColor":99,"disciplineIcon":100},"kháng thể đơn dòng","Kháng thể đơn dòng là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Kháng thể đơn dòng","monoclonal antibodies","Kháng thể đơn dòng là các phân tử immunoglobulin đồng nhất được sản xuất từ một dòng tế bào lympho B đơn lẻ, có khả năng nhận diện và gắn kết với ái lực cực cao vào một epitop kháng nguyên duy nhất.",{"id":129,"title":130,"term":129,"englishTitle":131,"definition":132,"discipline":23,"disciplineCode":97,"disciplineLabel":98,"disciplineColor":99,"disciplineIcon":100},"gày còm","Gày còm là gì? Cơ chế sinh bệnh và phác đồ phục hồi","emaciation","Gày còm (emaciation \u002F wasting) là tình trạng suy dinh dưỡng cấp tính mức độ nặng đặc trưng bởi sự tiêu hao nghiêm trọng và nhanh chóng của mô mỡ dưới da và khối cơ xương, dẫn đến sụt giảm trọng lượng cơ thể rõ rệt so với chiều cao hoặc chuẩn phát triển nhân trắc học."]