[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_b%E1%BB%87nh%20%E1%BA%A5u%20tr%C3%B9ng%20giun%20%C4%91%C5%A9a%20ch%C3%B3{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_bệnh ấu trùng giun đũa chó":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"bệnh ấu trùng giun đũa chó","Bệnh ấu trùng giun đũa chó là gì? Các nghiên cứu khoa học","Bệnh ấu trùng giun đũa chó là bệnh ký sinh trùng ở người do ấu trùng giun Toxocara từ chó hoặc mèo gây ra khi nuốt phải trứng giun. Con người là vật chủ ngẫu nhiên, ấu trùng không phát triển thành giun trưởng thành mà di chuyển trong mô, gây viêm và tổn thương ở nhiều cơ quan khác nhau. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm bệnh ấu trùng giun đũa chó\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bệnh ấu trùng giun đũa chó, còn gọi là toxocariasis, là một bệnh ký sinh trùng ở người do ấu trùng của giun đũa chó \u003Cem>Toxocara canis\u003C\u002Fem> hoặc giun đũa mèo \u003Cem>Toxocara cati\u003C\u002Fem> gây nên. Đây là bệnh lây từ động vật sang người, trong đó con người chỉ đóng vai trò là vật chủ ngẫu nhiên và không phải vật chủ thích hợp cho vòng đời hoàn chỉnh của ký sinh trùng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khác với chó hoặc mèo, nơi giun có thể phát triển thành dạng trưởng thành trong ruột, ở người, trứng giun sau khi xâm nhập sẽ nở thành ấu trùng và di chuyển trong các mô mà không phát triển tiếp. Chính sự di chuyển này là nguyên nhân gây ra tổn thương mô và các biểu hiện bệnh lý đa dạng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bệnh ấu trùng giun đũa chó được xếp vào nhóm bệnh giun truyền qua đất, có mối liên hệ chặt chẽ với điều kiện vệ sinh môi trường, tập quán nuôi thú cưng và hành vi cá nhân. Mặc dù thường bị bỏ sót hoặc chẩn đoán muộn, bệnh có thể gây hậu quả nghiêm trọng, đặc biệt khi ấu trùng xâm nhập vào mắt hoặc hệ thần kinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Bệnh ký sinh trùng lây từ chó, mèo sang người.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Người là vật chủ ngẫu nhiên, không hoàn chỉnh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gây tổn thương do ấu trùng di chuyển trong mô.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Dịch tễ học và phân bố\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bệnh ấu trùng giun đũa chó phân bố rộng rãi trên toàn cầu, đặc biệt phổ biến ở các quốc gia đang phát triển và khu vực nhiệt đới, nơi điều kiện vệ sinh môi trường còn hạn chế. Tỷ lệ nhiễm cao thường được ghi nhận ở những vùng có mật độ chó mèo lớn và tỷ lệ tẩy giun cho vật nuôi thấp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nghiên cứu huyết thanh học cho thấy nhiều người có kháng thể kháng \u003Cem>Toxocara\u003C\u002Fem> nhưng không có triệu chứng rõ ràng, cho thấy nhiễm trùng tiềm ẩn khá phổ biến. Điều này làm cho gánh nặng bệnh tật thực tế của toxocariasis thường bị đánh giá thấp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trẻ em là nhóm có nguy cơ cao nhất do thường xuyên chơi đùa với đất cát, tiếp xúc gần với chó mèo và chưa hình thành thói quen vệ sinh cá nhân tốt. Ngoài ra, người làm nghề nông, thu gom rác hoặc chăm sóc thú nuôi cũng có nguy cơ phơi nhiễm cao hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ảnh hưởng đến nguy cơ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mật độ chó mèo\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng ô nhiễm trứng giun trong môi trường\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vệ sinh môi trường\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ảnh hưởng trực tiếp khả năng lây nhiễm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Độ tuổi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trẻ em có nguy cơ cao nhất\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Vòng đời và cơ chế lây nhiễm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giun đũa trưởng thành ký sinh trong ruột non của chó hoặc mèo và sinh sản bằng cách thải trứng ra môi trường theo phân. Các trứng này cần một khoảng thời gian trong đất để phát triển thành dạng có khả năng gây nhiễm, thường kéo dài từ vài tuần đến vài tháng tùy điều kiện nhiệt độ và độ ẩm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Con người bị nhiễm khi vô tình nuốt phải trứng giun đã phát triển, thông qua tay bẩn, thực phẩm hoặc nước uống bị nhiễm bẩn. Sau khi vào ruột non, trứng nở thành ấu trùng, xuyên qua thành ruột và đi vào hệ tuần hoàn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khác với vật chủ chính, ấu trùng trong cơ thể người không thể quay lại ruột để hoàn tất vòng đời. Thay vào đó, chúng di chuyển ngẫu nhiên đến gan, phổi, mắt, não hoặc các mô khác và tồn tại trong thời gian dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Trứng giun phát triển ngoài môi trường đất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Người nhiễm qua đường tiêu hóa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ấu trùng di chuyển và tồn tại trong mô.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ chế bệnh sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ chế bệnh sinh của bệnh ấu trùng giun đũa chó chủ yếu liên quan đến sự di chuyển của ấu trùng trong các mô và phản ứng miễn dịch của cơ thể người. Khi ấu trùng xuyên qua mô, chúng gây tổn thương cơ học trực tiếp và kích hoạt phản ứng viêm tại chỗ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hệ miễn dịch đáp ứng mạnh mẽ bằng cách huy động bạch cầu ái toan và các cytokine viêm, dẫn đến tình trạng viêm mạn tính hoặc hình thành u hạt quanh ấu trùng. Mức độ tổn thương phụ thuộc vào số lượng ấu trùng, thời gian tồn tại và cơ quan bị ảnh hưởng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở một số vị trí nhạy cảm như mắt hoặc hệ thần kinh trung ương, tổn thương dù nhỏ cũng có thể gây hậu quả nghiêm trọng và không hồi phục. Điều này giải thích vì sao bệnh có thể biểu hiện rất nhẹ ở đa số trường hợp nhưng lại nặng nề ở một số bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Cơ quan bị ảnh hưởng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Cơ chế tổn thương\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hậu quả tiềm tàng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Gan, phổi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Viêm, u hạt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Triệu chứng toàn thân\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mắt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Viêm khu trú\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm hoặc mất thị lực\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Não\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Viêm mô thần kinh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rối loạn thần kinh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Các thể lâm sàng chính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bệnh ấu trùng giun đũa chó biểu hiện lâm sàng đa dạng, phụ thuộc vào cơ quan bị xâm nhập, số lượng ấu trùng và đáp ứng miễn dịch của người bệnh. Thể thường gặp nhất là ấu trùng di chuyển nội tạng, xảy ra khi ấu trùng lan tỏa đến các cơ quan như gan, phổi và hệ bạch huyết.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thể ấu trùng di chuyển ở mắt là thể đặc biệt nguy hiểm, dù số lượng ấu trùng thường ít. Ấu trùng khu trú trong nhãn cầu hoặc võng mạc gây phản ứng viêm tại chỗ, có thể dẫn đến giảm thị lực không hồi phục nếu không được phát hiện sớm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, các thể ít gặp hơn như ấu trùng di chuyển thần kinh hoặc thể không điển hình cũng được ghi nhận, trong đó ấu trùng xâm nhập hệ thần kinh trung ương hoặc các mô khác, gây biểu hiện lâm sàng phức tạp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ấu trùng di chuyển nội tạng (visceral larva migrans).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ấu trùng di chuyển ở mắt (ocular larva migrans).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thể thần kinh và thể không điển hình.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Triệu chứng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Triệu chứng của bệnh thường không đặc hiệu và dễ nhầm lẫn với nhiều bệnh lý khác. Ở thể nội tạng, bệnh nhân có thể biểu hiện sốt nhẹ kéo dài, mệt mỏi, ho khan, đau bụng, gan to hoặc nổi mề đay tái phát.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xét nghiệm máu thường cho thấy tăng bạch cầu ái toan, phản ánh đáp ứng miễn dịch với ký sinh trùng. Tuy nhiên, mức độ tăng ái toan không phải lúc nào cũng tương quan với mức độ nặng của bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thể ở mắt, triệu chứng thường khu trú, bao gồm nhìn mờ, giảm thị lực một bên, lác mắt hoặc đau mắt. Do biểu hiện đơn độc và hiếm gặp, thể này thường bị chẩn đoán muộn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán bệnh ấu trùng giun đũa chó gặp nhiều khó khăn do không thể phát hiện giun trưởng thành hoặc trứng giun trong cơ thể người. Do đó, chẩn đoán thường dựa trên sự kết hợp giữa lâm sàng, tiền sử phơi nhiễm và xét nghiệm cận lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xét nghiệm huyết thanh học, đặc biệt là ELISA phát hiện kháng thể kháng \u003Cem>Toxocara\u003C\u002Fem>, là công cụ chẩn đoán quan trọng nhất hiện nay. Kết quả dương tính cho thấy có phơi nhiễm hoặc nhiễm trùng, nhưng cần được diễn giải trong bối cảnh lâm sàng cụ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các phương tiện chẩn đoán hình ảnh như siêu âm, CT hoặc MRI có thể giúp xác định tổn thương cơ quan và loại trừ các bệnh lý khác, nhất là trong các thể nặng hoặc không điển hình.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vai trò\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hạn chế\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Huyết thanh học (ELISA)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phát hiện phơi nhiễm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không phân biệt nhiễm cũ\u002Fmới\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Xét nghiệm máu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng bạch cầu ái toan\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không đặc hiệu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chẩn đoán hình ảnh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đánh giá tổn thương\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chi phí cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Điều trị và quản lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị bệnh ấu trùng giun đũa chó chủ yếu dựa vào thuốc chống ký sinh trùng, trong đó albendazole là lựa chọn phổ biến nhất nhờ hiệu quả và khả năng dung nạp tương đối tốt. Thời gian điều trị phụ thuộc vào thể bệnh và mức độ tổn thương.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong các trường hợp có phản ứng viêm mạnh hoặc tổn thương cơ quan quan trọng, thuốc corticosteroid có thể được sử dụng phối hợp nhằm giảm viêm và hạn chế tổn thương mô. Việc sử dụng thuốc cần được theo dõi chặt chẽ để tránh tác dụng phụ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đối với thể ở mắt, điều trị thường phức tạp và có thể cần can thiệp chuyên khoa mắt. Mục tiêu chính là kiểm soát viêm và bảo tồn thị lực, hơn là tiêu diệt hoàn toàn ấu trùng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phòng ngừa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phòng ngừa bệnh ấu trùng giun đũa chó tập trung vào việc cắt đứt chuỗi lây truyền từ vật nuôi sang người. Tẩy giun định kỳ cho chó mèo là biện pháp quan trọng nhất nhằm giảm lượng trứng giun thải ra môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vệ sinh cá nhân, đặc biệt là rửa tay trước khi ăn và sau khi tiếp xúc với đất cát hoặc vật nuôi, giúp giảm nguy cơ nuốt phải trứng giun. Quản lý phân chó mèo và giữ gìn vệ sinh khu vực sinh hoạt cũng đóng vai trò thiết yếu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Giáo dục sức khỏe cộng đồng, nhất là cho phụ huynh và trẻ em, giúp nâng cao nhận thức về nguy cơ và biện pháp phòng tránh bệnh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fparasites\u002Ftoxocariasis\u002Findex.html\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">:contentReference[oaicite:0]{index=0}. Toxocariasis.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fsoil-transmitted-helminth-infections\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">:contentReference[oaicite:1]{index=1}. Soil-transmitted helminth infections.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK555969\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">National Center for Biotechnology Information. Toxocariasis.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fmedicine-and-dentistry\u002Ftoxocariasis\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">ScienceDirect Topics. Toxocariasis.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:28:53.584+00:00","2026-01-25T18:15:50.049+00:00","2026-01-25T18:15:50.047+00:00",50,[33,42,53,64,67,72,78,81,84,94],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":34,"definition":36,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"toxocariasis","Toxocariasis là gì? Căn nguyên, triệu chứng và điều trị","Toxocariasis là bệnh truyền nhiễm từ động vật sang người do ấu trùng giun đũa chó (Toxocara canis) hoặc giun đũa mèo (Toxocara cati) gây ra, đặc trưng bởi phản ứng viêm u hạt và tăng bạch cầu ái toan do ấu trùng di chuyển qua nhiều cơ quan.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":43,"title":44,"term":45,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"giao thức bb84","Giao thức BB84 là gì? Nguyên lý và độ an toàn lượng tử","Giao thức BB84","BB84 protocol","Giao thức BB84 là giao thức phân phối khóa lượng tử do Charles H. Bennett và Gilles Brassard đề xuất vào năm 1984, cho phép hai bên liên lạc thiết lập một chuỗi khóa bí mật ngẫu nhiên dùng chung với độ an toàn được bảo đảm bởi các định luật cơ học lượng tử.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":54,"title":55,"term":56,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"dao động điện áp","Dao động điện áp là gì? Định nghĩa và tiêu chuẩn đo lường","Dao động điện áp","voltage fluctuation","Dao động điện áp là sự biến đổi có tính chu kỳ hoặc ngẫu nhiên của đường bao biên độ điện áp hiệu dụng xung quanh giá trị danh định, xuất hiện khi có sự biến thiên nhanh của phụ tải hoặc công suất phát trong lưới điện.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hệ thống điều khiển","Hệ thống điều khiển là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":68,"title":69,"term":68,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"động lực học quần thể","Động lực học quần thể: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Population dynamics","Động lực học quần thể là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực natural sciences, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":73,"title":74,"term":75,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"điện di gel","Điện di gel là gì? Nguyên lý và phân tích DNA, protein","Điện di gel","gel electrophoresis","Điện di gel là kỹ thuật sinh học phân tử kinh điển dùng để phân tách và phân tích các đại phân tử sinh học như DNA, RNA hoặc protein dựa trên kích thước và điện tích dưới tác dụng của điện trường.",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dao động xoắn","Dao động xoắn là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cổ mẫu","Cổ mẫu là gì? Các nghiên cứu, bài báo khoa học về Cổ mẫu",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":89,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"canh tân","Canh tân là gì? Các nghiên cứu khoa học về Canh tân","reform and modernization","Canh tân là phong trào cải cách chính trị, tư tưởng, kinh tế và giáo dục theo hướng tiến bộ, hiện đại hóa nhằm phát triển xã hội.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"axit chlorogenic","Axit chlorogenic là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan"]