[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_b%E1%BB%87nh%20%C4%91a%20d%C3%A2y%20th%E1%BA%A7n%20kinh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_bệnh đa dây thần kinh":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"bệnh đa dây thần kinh","Bệnh đa dây thần kinh là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Bệnh đa dây thần kinh là hội chứng tổn thương đồng thời nhiều dây thần kinh ngoại biên, thường đối xứng, gây rối loạn cảm giác, vận động và tự chủ. Khái niệm này mô tả một hội chứng thần kinh có nhiều nguyên nhân như chuyển hóa, miễn dịch, độc chất, giúp định hướng chẩn đoán và điều trị lâm sàng. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm và định nghĩa bệnh đa dây thần kinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bệnh đa dây thần kinh (polyneuropathy) là một nhóm rối loạn của hệ thần kinh ngoại biên, đặc trưng bởi tình trạng tổn thương đồng thời nhiều dây thần kinh, thường theo kiểu đối xứng hai bên cơ thể. Tổn thương này làm gián đoạn quá trình dẫn truyền xung thần kinh giữa hệ thần kinh trung ương và các cơ quan ngoại vi, từ đó gây ra các rối loạn về cảm giác, vận động và thần kinh tự chủ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khác với tổn thương khu trú một dây thần kinh (mononeuropathy), bệnh đa dây thần kinh thường có phạm vi lan tỏa và tiến triển theo thời gian. Trong đa số trường hợp, các triệu chứng xuất hiện đầu tiên ở những vùng xa trung tâm như bàn chân và bàn tay, sau đó lan dần lên trên. Đặc điểm này thường được mô tả là kiểu phân bố “găng – tất”.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong y văn, bệnh đa dây thần kinh không được xem là một bệnh đơn lẻ mà là một hội chứng thần kinh với nhiều nguyên nhân nền khác nhau. Do đó, thuật ngữ này chủ yếu mang tính mô tả lâm sàng và giải phẫu bệnh, đóng vai trò định hướng cho quá trình chẩn đoán nguyên nhân và lựa chọn chiến lược điều trị phù hợp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giải phẫu và sinh lý liên quan đến dây thần kinh ngoại biên\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hệ thần kinh ngoại biên bao gồm các dây thần kinh sọ và dây thần kinh tủy, có chức năng kết nối hệ thần kinh trung ương với các cơ, tuyến và cơ quan cảm giác. Mỗi dây thần kinh ngoại biên được cấu tạo từ nhiều sợi thần kinh, trong đó mỗi sợi gồm sợi trục (axon) và có thể được bao bọc bởi bao myelin.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt sinh lý, sợi trục có nhiệm vụ dẫn truyền xung động thần kinh, trong khi bao myelin giúp tăng tốc độ dẫn truyền thông qua cơ chế dẫn truyền kiểu “nhảy cóc”. Khi một trong hai thành phần này bị tổn thương, chức năng dẫn truyền sẽ bị suy giảm, dẫn đến biểu hiện lâm sàng tương ứng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dựa trên chức năng, các sợi thần kinh ngoại biên có thể được chia thành ba nhóm chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Sợi vận động: chi phối hoạt động co cơ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sợi cảm giác: dẫn truyền cảm giác đau, nhiệt độ, rung và vị trí\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sợi thần kinh tự chủ: điều hòa chức năng tự động của tim mạch, tiêu hóa và bài tiết\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Tổn thương trong bệnh đa dây thần kinh có thể ảnh hưởng đến một hoặc nhiều loại sợi kể trên, từ đó tạo ra các kiểu biểu hiện lâm sàng khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại bệnh đa dây thần kinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bệnh đa dây thần kinh được phân loại nhằm hỗ trợ chẩn đoán và định hướng tìm nguyên nhân. Một trong những cách phân loại quan trọng là dựa trên thời gian tiến triển của bệnh, bao gồm thể cấp tính, bán cấp và mạn tính. Thể cấp tính thường tiến triển nhanh trong vài ngày đến vài tuần, trong khi thể mạn tính kéo dài nhiều tháng hoặc nhiều năm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân loại theo cơ chế tổn thương tập trung vào cấu trúc bị ảnh hưởng chủ yếu của dây thần kinh. Có hai nhóm chính là đa dây thần kinh tổn thương sợi trục và đa dây thần kinh mất myelin. Trong thực hành lâm sàng, nhiều trường hợp có tổn thương hỗn hợp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây tóm tắt một số đặc điểm phân biệt hai kiểu tổn thương thường gặp:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tổn thương sợi trục\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mất myelin\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cơ chế chính\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thoái hóa sợi trục\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tổn thương bao myelin\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tốc độ dẫn truyền\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm nhẹ hoặc bình thường\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm rõ rệt\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nguyên nhân thường gặp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đái tháo đường, độc chất\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bệnh tự miễn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Ngoài ra, bệnh còn có thể được phân loại theo loại sợi thần kinh bị ảnh hưởng (cảm giác, vận động, tự chủ) hoặc theo nguyên nhân nền, giúp bác sĩ tiếp cận chẩn đoán một cách có hệ thống.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nguyên nhân của bệnh đa dây thần kinh rất đa dạng, trong đó các rối loạn chuyển hóa là nhóm nguyên nhân phổ biến nhất. Đái tháo đường được xem là nguyên nhân hàng đầu, đặc biệt trong các thể mạn tính, do tình trạng tăng glucose máu kéo dài gây tổn thương cấu trúc và chức năng dây thần kinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nguyên nhân khác bao gồm thiếu hụt vitamin (đặc biệt là vitamin nhóm B), lạm dụng rượu, nhiễm trùng, bệnh tự miễn, bệnh lý ác tính và tiếp xúc với các chất độc thần kinh. Một số thuốc hóa trị cũng có thể gây đa dây thần kinh như một tác dụng không mong muốn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố nguy cơ thường gặp làm tăng khả năng xuất hiện bệnh đa dây thần kinh bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Kiểm soát đường huyết kém trong thời gian dài\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chế độ dinh dưỡng thiếu cân đối\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiền sử nghiện rượu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiếp xúc nghề nghiệp với kim loại nặng hoặc dung môi hữu cơ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Trong một số trường hợp, bệnh đa dây thần kinh có tính chất di truyền, liên quan đến các đột biến gen ảnh hưởng đến cấu trúc hoặc chức năng của sợi thần kinh. Những thể này thường khởi phát sớm và tiến triển chậm theo thời gian.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Cơ chế bệnh sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ chế bệnh sinh của bệnh đa dây thần kinh phụ thuộc chặt chẽ vào nguyên nhân nền và kiểu tổn thương cấu trúc của dây thần kinh. Ở mức độ tế bào, các quá trình bệnh lý thường dẫn đến rối loạn chuyển hóa năng lượng, stress oxy hóa, rối loạn dòng ion và tổn thương cấu trúc sợi trục hoặc bao myelin. Những thay đổi này làm suy giảm khả năng dẫn truyền xung thần kinh và duy trì hoạt động sinh lý bình thường của tế bào thần kinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đa dây thần kinh do đái tháo đường, tăng glucose máu kéo dài kích hoạt nhiều con đường chuyển hóa bất lợi, bao gồm con đường polyol, hình thành các sản phẩm glycat hóa bền vững (AGEs) và hoạt hóa protein kinase C. Các cơ chế này gây tổn thương vi mạch nuôi dưỡng dây thần kinh và làm giảm cung cấp oxy, từ đó dẫn đến thoái hóa sợi trục.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đối với các thể mất myelin, cơ chế bệnh sinh thường liên quan đến đáp ứng miễn dịch bất thường, trong đó hệ miễn dịch tấn công bao myelin của dây thần kinh ngoại biên. Hậu quả là tốc độ dẫn truyền thần kinh giảm đáng kể, có thể được biểu diễn khái quát bằng mối quan hệ giữa vận tốc, khoảng cách và thời gian dẫn truyền:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nv = \\frac{d}{t}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Khi bao myelin bị tổn thương, thời gian dẫn truyền \u003Cem>t\u003C\u002Fem> tăng lên, dẫn đến giảm vận tốc \u003Cem>v\u003C\u002Fem>, gây ra các biểu hiện lâm sàng như yếu cơ và rối loạn cảm giác.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biểu hiện lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Biểu hiện lâm sàng của bệnh đa dây thần kinh rất đa dạng và phụ thuộc vào loại sợi thần kinh bị ảnh hưởng. Các triệu chứng cảm giác thường là biểu hiện sớm nhất, bao gồm tê bì, dị cảm, cảm giác kim châm hoặc đau kiểu bỏng rát. Những triệu chứng này thường xuất hiện ở bàn chân trước, sau đó lan lên cẳng chân và có thể ảnh hưởng đến bàn tay.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi các sợi vận động bị tổn thương, người bệnh có thể xuất hiện yếu cơ, teo cơ và giảm hoặc mất phản xạ gân xương. Yếu cơ thường rõ ở các nhóm cơ xa thân mình, gây khó khăn trong việc đi lại, cầm nắm và thực hiện các hoạt động tinh tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tổn thương sợi thần kinh tự chủ dẫn đến các rối loạn chức năng tự động, có thể bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hạ huyết áp tư thế\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn nhịp tim\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn tiêu hóa như táo bón hoặc tiêu chảy\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn tiết niệu và chức năng sinh dục\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Sự kết hợp của các triệu chứng trên tạo nên gánh nặng đáng kể đối với chất lượng sống của người bệnh, đặc biệt trong các thể mạn tính.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán và đánh giá\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán bệnh đa dây thần kinh dựa trên sự kết hợp giữa bệnh sử, thăm khám thần kinh và các xét nghiệm cận lâm sàng. Khai thác bệnh sử tập trung vào thời gian khởi phát, tiến triển triệu chứng, tiền sử bệnh nền, dùng thuốc và các yếu tố nguy cơ như rượu hoặc tiếp xúc độc chất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thăm khám thần kinh nhằm đánh giá sức cơ, phản xạ gân xương, cảm giác nông và sâu, cũng như các dấu hiệu rối loạn thần kinh tự chủ. Các phát hiện lâm sàng giúp định hướng kiểu tổn thương và mức độ lan tỏa của bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các xét nghiệm cận lâm sàng thường được sử dụng bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Điện cơ và đo tốc độ dẫn truyền thần kinh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xét nghiệm máu đánh giá rối loạn chuyển hóa, thiếu vitamin hoặc bệnh tự miễn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sinh thiết dây thần kinh trong các trường hợp chọn lọc\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Điện cơ và đo dẫn truyền thần kinh đóng vai trò then chốt trong việc phân biệt tổn thương sợi trục và mất myelin, cũng như đánh giá mức độ nặng của bệnh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên tắc điều trị và quản lý bệnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị bệnh đa dây thần kinh tập trung vào ba mục tiêu chính: xử lý nguyên nhân nền, giảm triệu chứng và cải thiện chức năng. Việc kiểm soát nguyên nhân, chẳng hạn như kiểm soát đường huyết chặt chẽ ở bệnh nhân đái tháo đường hoặc bổ sung vitamin trong các trường hợp thiếu hụt, có ý nghĩa quyết định đối với tiến triển lâu dài của bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Điều trị triệu chứng chủ yếu nhằm kiểm soát đau thần kinh và cải thiện khả năng vận động. Các nhóm thuốc thường được sử dụng bao gồm thuốc chống trầm cảm ba vòng, thuốc chống động kinh và một số thuốc giảm đau đặc hiệu cho đau thần kinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các biện pháp hỗ trợ khác đóng vai trò quan trọng trong quản lý toàn diện:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Vật lý trị liệu và phục hồi chức năng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều chỉnh lối sống và chế độ dinh dưỡng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giáo dục người bệnh về chăm sóc bàn chân và phòng ngừa biến chứng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tiên lượng và tác động lâu dài\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tiên lượng của bệnh đa dây thần kinh phụ thuộc vào nguyên nhân, mức độ tổn thương và thời điểm can thiệp. Các thể cấp tính hoặc do nguyên nhân có thể hồi phục thường có tiên lượng tốt hơn nếu được chẩn đoán và điều trị sớm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong các thể mạn tính, tổn thương dây thần kinh có thể không hồi phục hoàn toàn, dẫn đến các di chứng kéo dài như đau mạn tính, yếu cơ và hạn chế vận động. Những biến chứng này có thể làm giảm khả năng lao động và sinh hoạt độc lập của người bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc theo dõi lâu dài và quản lý liên tục đóng vai trò quan trọng trong việc hạn chế tiến triển bệnh và cải thiện chất lượng sống.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>National Institute of Neurological Disorders and Stroke. Peripheral Neuropathy Information Page. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ninds.nih.gov\u002Fhealth-information\u002Fdisorders\u002Fperipheral-neuropathy\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.ninds.nih.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mayo Clinic. Peripheral neuropathy: Symptoms and causes. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mayoclinic.org\u002Fdiseases-conditions\u002Fperipheral-neuropathy\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.mayoclinic.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>American Academy of Neurology. Practice guideline: Evaluation of distal symmetric polyneuropathy. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.aan.com\u002FGuidelines\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.aan.com\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>UpToDate. Overview of polyneuropathy in adults. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.uptodate.com\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.uptodate.com\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:27:49.303+00:00","2026-01-31T09:05:59.333+00:00","2026-01-31T09:05:59.329+00:00",56,[33,44,49,54,60,65,75,86,91,102],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"phục hồi chức năng sớm","Phục hồi chức năng sớm là gì? Các công bố khoa học về Phục hồi chức năng sớm","Phục hồi chức năng sớm","Early rehabilitation \u002F Early mobilization","Phục hồi chức năng sớm là việc bắt đầu các can thiệp vật lý trị liệu, vận động trị liệu và hoạt động trị liệu ngay trong giai đoạn cấp tính của bệnh nhân tại các khoa hồi sức tích cực hoặc sau phẫu thuật.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"chẩn đoán điện","chẩn đoán điện là gì? Định nghĩa, cơ chế và ứng dụng","Electrodiagnosis","phương pháp thăm dò chức năng thần kinh - cơ thông qua việc ghi nhận và phân tích các hoạt động điện sinh học của dây thần kinh ngoại biên và sợi cơ.",{"id":50,"title":51,"term":50,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"bệnh đa dây thần kinh tiểu đường","Bệnh đa dây thần kinh tiểu đường: Cơ chế và chẩn đoán","diabetic polyneuropathy","Bệnh đa dây thần kinh tiểu đường là tình trạng tổn thương các dây thần kinh ngoại biên lan toả, đối xứng và phụ thuộc chiều dài sợi trục ở người bệnh đái tháo đường.",{"id":55,"title":56,"term":57,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"cảm giác tê","Cảm giác tê: Sinh lý bệnh học và tiếp cận chẩn đoán","Cảm giác tê","numbness","Cảm giác tê là một thuật ngữ lâm sàng thường được người bệnh sử dụng để mô tả tình trạng giảm hoặc mất nhận thức trước các kích thích xúc giác, nhiệt độ (triệu chứng âm tính), hoặc các cảm giác dị thường tự phát như châm chích, buồn nhột, kiến bò trên bề mặt cơ thể (triệu chứng dương tính - dị cảm).",{"id":61,"title":62,"term":63,"englishTitle":61,"definition":64,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"nitrous oxide","Nitrous oxide là gì? Dược lý học và độc tính của N2O","Nitrous oxide","Nitrous oxide là một hợp chất khí vô cơ của nitơ và oxy, được sử dụng phổ biến trong y khoa làm chất giảm đau và gây mê đường hô hấp, đồng thời là một loại khí nhà kính mạnh trong khí quyển.",{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"quá trình sáng tạo","Quá trình sáng tạo là gì? Các mô hình nhận thức và giai đoạn","Creative process","Quá trình sáng tạo (creative process) là chuỗi các thao tác nhận thức và hoạt động tâm lý dẫn đến việc hình thành các ý tưởng, giải pháp hoặc sản phẩm vừa có tính mới lạ độc đáo, vừa có tính phù hợp và giá trị thực tiễn.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":76,"title":77,"term":78,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"ahp mờ","AHP mờ (FAHP) là gì? Nguyên lý toán học và quy trình","AHP mờ","Fuzzy Analytic Hierarchy Process","AHP mờ (Fuzzy Analytic Hierarchy Process, FAHP) là phương pháp ra quyết định đa tiêu chí kết hợp lý thuyết tập mờ với phương pháp phân tích thứ bậc kinh điển, cho phép biểu diễn và xử lý sự mơ hồ, tính không chắc chắn trong đánh giá so sánh cặp của chuyên gia bằng các số mờ.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"kháng đông","Kháng đông là gì? Cơ chế, phân loại và ứng dụng lâm sàng","Anticoagulation","Kháng đông (anticoagulation) là quá trình hoặc liệu pháp can thiệp nhằm ức chế chuỗi phản ứng đông máu, ngăn chặn sự hình thành hoặc phát triển của cục máu đông (huyết khối) trong hệ tuần hoàn.",{"id":92,"title":93,"term":94,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":97,"disciplineCode":98,"disciplineLabel":99,"disciplineColor":100,"disciplineIcon":101},"mirna 21","MicroRNA-21 (miR-21) là gì? Cơ chế oncomiR và gen đích","microRNA-21","MicroRNA-21","MicroRNA-21 (miR-21) là một phân tử RNA không mã hóa ngắn có độ dài khoảng 22 nucleotide, đóng vai trò như một microRNA gây ung thư (oncomiR) thông qua việc ức chế sau phiên mã các gen ức chế khối u then chốt.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":103,"title":104,"term":105,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"brachytherapy","Xạ trị áp sát là gì? Nguyên lý, phân loại và ứng dụng","xạ trị áp sát","Brachytherapy","Xạ trị áp sát (brachytherapy) là phương pháp xạ trị ung thư trong đó nguồn phóng xạ kín được đặt trực tiếp bên trong hoặc ngay sát cạnh khối u nhằm phân bố liều bức xạ cao tại mô đích và giảm thiểu liều chiếu tới các cơ quan lành lân cận."]