[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_b%E1%BB%87nh%20%C4%91%E1%BB%99ng%20m%E1%BA%A1ch%20chi%20d%C6%B0%E1%BB%9Bi{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_b%E1%BB%87nh%20%C4%91%E1%BB%99ng%20m%E1%BA%A1ch%20chi%20d%C6%B0%E1%BB%9Bi":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":24,"discipline":25,"references":26,"faqs":48,"createUser":58,"publishUser":10,"keywords":62,"keywordCount":69,"enrichTopicLink":70,"status":71,"createTime":72,"updateTime":73,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":74,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":75,"wikidataId":10,"relateTopics":76},"bệnh động mạch chi dưới","Bệnh động mạch chi dưới là gì? Thang điểm Fontaine và ABI","Khám phá bệnh động mạch chi dưới: cơ chế xơ vữa mạn tính, phân loại Fontaine, chỉ số ABI, đau cách hồi và các can thiệp tái thông nội mạch hiện đại.","\u003Cp>\u003Cstrong>Bệnh động mạch chi dưới\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>lower extremity peripheral artery disease\u003C\u002Fem>) là tình trạng bệnh lý mạch máu mạn tính đặc trưng bởi sự xơ vữa gây hẹp hoặc tắc nghẽn lòng các động mạch nuôi dưỡng chi dưới, dẫn đến giảm tưới máu mô và thiếu máu cục bộ cấp hoặc mạn tính.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>1. Cơ chế sinh lý bệnh học và các yếu tố nguy cơ tim mạch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bệnh động mạch chi dưới (thường được viết tắt là PAD hoặc LEAD) là một {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BB%83u%20hi%E1%BB%87n%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}} tại chỗ của quá trình {{topic|%7B%22topic%22%3A%22x%C6%A1%20v%E1%BB%AFa%20%C4%91%E1%BB%99ng%20m%E1%BA%A1ch%22%7D}} mang tính hệ thống toàn thân. Quá trình bắt đầu từ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%95n%20th%C6%B0%C6%A1ng%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%22%7D}} nội mô mạch máu dưới tác động của các yếu tố kích thích kéo dài như độc chất trong khói thuốc lá, nồng độ glucose máu tăng cao trong đái tháo đường, hoặc tăng huyết áp mạn tính. Rối loạn chức năng nội mô tạo điều kiện cho các hạt lipoprotein tỷ trọng thấp (LDL-C) xâm nhập vào lớp dưới nội mạc, bị oxy hóa và kích hoạt dòng thác đáp ứng viêm thu hút bạch cầu đơn nhân (monocytes).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các bạch cầu thực bào biến thành tế bào bọt (foam cells), hình thành dải lipid và phát triển thành mảng xơ vữa phức tạp chứa lõi hoại tử giàu lipid, màng xơ collagen và lắng đọng canxi. Mảng xơ vữa tiến triển gây hẹp dần khẩu kính lòng mạch, làm giảm huyết áp tưới máu ngoại vi sau vị trí hẹp. Khi mảng xơ vữa bị nứt vỡ hoặc loét bề mặt, sự hình thành huyết khối cấp tính trên nền mảng xơ vữa có thể chuyển biến tình trạng thiếu máu mạn tính thành thiếu máu chi cấp đe dọa hoại tử chi khẩn cấp.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>2. Bảng phân loại giai đoạn lâm sàng Fontaine và Rutherford\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để lượng hóa mức độ trầm trọng của tình trạng thiếu máu nuôi chi và định hướng chiến lược can thiệp tái thông, y học thế giới sử dụng hai bảng phân loại chuẩn mực:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Phân loại Fontaine\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Phân loại Rutherford\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Biểu hiện lâm sàng và triệu chứng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mức độ nghiêm trọng của bệnh\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Giai đoạn I\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cấp 0, Nhóm 0\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hoàn toàn không có triệu chứng lâm sàng, phát hiện qua đo ABI bất thường.\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giai đoạn sớm, tiềm ẩn.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Giai đoạn IIa\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cấp I, Nhóm 1\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đau cách hồi nhẹ: đi bộ được quãng đường dài trên 200 mét mới xuất hiện đau bắp chân.\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đau cách hồi mức độ nhẹ.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Giai đoạn IIb\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cấp I, Nhóm 2-3\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đau cách hồi trung bình - nặng: đau buộc phải dừng lại sau khi đi dưới 200 mét.\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giới hạn vận động thể lực nghiêm trọng.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Giai đoạn III\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cấp II, Nhóm 4\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đau khi nghỉ ngơi (Rest pain): đau liên tục vùng bàn chân và ngón chân, tăng khi nằm ngửa về đêm.\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thiếu máu chi đe dọa mạn tính (CLTI).\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Giai đoạn IV\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cấp III, Nhóm 5-6\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Loét dinh dưỡng không lành hoặc hoại tử đen ngón chân, hoại tử khô\u002Fướt bàn chân.\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nguy cơ cắt cụt chi rất cao.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>3. Thăm dò chẩn đoán và chỉ số huyết áp cổ chân - cánh tay (ABI)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quy trình chẩn đoán xác định bệnh động mạch chi dưới bắt đầu bằng phương pháp đo chỉ số huyết áp cổ chân - cánh tay (Ankle-Brachial Index - ABI) bằng đầu dò siêu âm Doppler mạch máu kết hợp huyết áp kế cơ học:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cách tính ABI:\u003C\u002Fstrong> Lấy huyết áp tâm thu cao nhất tại cổ chân (động mạch chày sau hoặc mu chân) chia cho huyết áp tâm thu cao nhất tại cánh tay.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>ABI từ 0,91 đến 1,30:\u003C\u002Fstrong> Bình thường.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>ABI từ 0,41 đến 0,90:\u003C\u002Fstrong> Hẹp động mạch mức độ nhẹ đến trung bình, thường tương ứng với triệu chứng đau cách hồi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>ABI dưới hoặc bằng 0,40:\u003C\u002Fstrong> Thiếu máu cục bộ chi nặng, nguy cơ mất chi cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>ABI trên 1,40:\u003C\u002Fstrong> Động mạch bị vôi hóa xơ cứng lớp áo giữa (Mönckeberg sclerosis), thường gặp ở bệnh nhân đái tháo đường lâu năm hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22suy%20th%E1%BA%ADn%20m%E1%BA%A1n%20giai%20%C4%91o%E1%BA%A1n%20cu%E1%BB%91i%22%7D}}, cần đo thêm chỉ số huyết áp ngón chân - cánh tay (Toe-Brachial Index - TBI).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu bao gồm siêu âm Duplex màu mạch máu, chụp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%AFt%20l%E1%BB%9Bp%20vi%20t%C3%ADnh%20%C4%91a%20d%C3%A3y%22%7D}} dựng hình mạch máu (CTA), chụp cộng hưởng từ mạch máu (MRA) và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%A5p%20m%E1%BA%A1ch%20s%E1%BB%91%20h%C3%B3a%20x%C3%B3a%20n%E1%BB%81n%22%7D}} (DSA) — tiêu chuẩn vàng hướng dẫn can thiệp nội mạch.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>4. Chiến lược điều trị nội khoa toàn diện và can thiệp tái thông mạch máu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị bệnh động mạch chi dưới bao gồm hai mục tiêu song song: phòng ngừa biến cố tim mạch toàn thân và phục hồi tuần hoàn tưới máu chi:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kiểm soát nguy cơ tim mạch tối ưu:\u003C\u002Fstrong> Cai nghiện thuốc lá tuyệt đối; sử dụng thuốc statin hoạt lực cao nhằm hạ LDL-C xuống dưới ngưỡng mục tiêu nghiêm ngặt; liệu pháp kháng kết tập tiểu cầu đơn (aspirin hoặc clopidogrel) hoặc phối hợp kháng đông liều thấp rivaroxaban; kiểm soát chặt chẽ huyết áp và đường huyết.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chương trình tập luyện đi bộ có giám sát (Supervised Exercise Therapy - SET):\u003C\u002Fstrong> Là khuyến cáo nhóm I cho bệnh nhân đau cách hồi, giúp tăng sinh tuần hoàn bàng hệ và cải thiện quãng đường đi bộ không đau.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Can thiệp nội mạch qua da (Endovascular Interventions):\u003C\u002Fstrong> Phương pháp xâm lấn tối thiểu nong bóng phủ thuốc (Drug-Coated Balloon - DCB) và đặt giá đỡ kim loại phủ thuốc (Drug-Eluting Stent - DES) hoặc thiết bị nạo phá mảng xơ vữa (Atherectomy).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phẫu thuật bắc cầu mạch máu (Bypass Surgery):\u003C\u002Fstrong> Sử dụng tĩnh mạch hiển tự thân hoặc mạch máu nhân tạo PTFE bắc cầu nối vượt qua đoạn động mạch bị tắc nghẽn phức tạp kéo dài.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>","Bệnh động mạch chi dưới","lower extremity peripheral artery disease",[18,20,21,22,23],"LEAD","bệnh mạch máu ngoại biên","PAD","xơ vữa động mạch chi dưới","Bệnh động mạch chi dưới là tình trạng bệnh lý mạch máu mạn tính đặc trưng bởi sự xơ vữa gây hẹp hoặc tắc nghẽn lòng các động mạch nuôi dưỡng chi dưới, dẫn đến giảm tưới máu mô và thiếu máu cục bộ cấp hoặc mạn tính.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[27,34,41],{"citationText":28,"title":29,"authors":30,"source":31,"year":32,"doi":33,"url":10},"Putri (2022). The Effect of Endovascular Revascularization on Ankle Brachial Index (ABI) Value in Patients with Peripheral Artery Disease: A Systematic Review. Research Review.","The Effect of Endovascular Revascularization on Ankle Brachial Index (ABI) Value in Patients with Peripheral Artery Disease: A Systematic Review","Putri","Research Review",2022,"10.52845\u002Fcmro\u002F2022\u002F5-12-2",{"citationText":35,"title":36,"authors":37,"source":38,"year":39,"doi":40,"url":10},"Sung (2023). False Normalization of Ankle Brachial Index: A Case of Lower Extremity Peripheral Arterial Disease with Normal Ankle-Brachial Index. Journal of Neurosonology and Neuroimaging.","False Normalization of Ankle Brachial Index: A Case of Lower Extremity Peripheral Arterial Disease with Normal Ankle-Brachial Index","Sung, Jung, Lee","Journal of Neurosonology and Neuroimaging",2023,"10.31728\u002Fjnn.2023.00138",{"citationText":42,"title":43,"authors":44,"source":45,"year":46,"doi":47,"url":10},"Cicconi (2024). Ankle brachial index for the diagnosis of asymptomatic lower extremity peripheral arterial disease. Bleeding, Thrombosis and Vascular Biology.","Ankle brachial index for the diagnosis of asymptomatic lower extremity peripheral arterial disease","Cicconi","Bleeding, Thrombosis and Vascular Biology",2024,"10.4081\u002Fbtvb.2024.128",[49,52,55],{"question":50,"answer":51},"Triệu chứng đau cách hồi (intermittent claudication) biểu hiện như thế nào?","Là cảm giác đau thắt cơ hoặc chuột rút ở bắp chân xuất hiện khi đi lại vận động và biến mất hoàn toàn sau vài phút nghỉ ngơi.",{"question":53,"answer":54},"Chỉ số huyết áp cổ chân - cánh tay (ABI) dưới bao nhiêu thì được chẩn đoán mắc bệnh?","Chỉ số ABI dưới 0,90 được coi là tiêu chuẩn chẩn đoán xác định bệnh động mạch chi dưới với độ nhạy và độ đặc hiệu trên chín mươi phần trăm.",{"question":56,"answer":57},"Các phương pháp can thiệp nội mạch tái thông mạch máu chi dưới gồm những gì?","Bao gồm nong lòng mạch bằng bóng phủ thuốc (DCB), đặt giá đỡ kim loại phủ thuốc (DES) và thiết bị nạo phá mảng xơ vữa qua da.",{"id":59,"researcherId":10,"name":60,"imageUrl":61},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[63,64,65,66,67,68],"biểu hiện lâm sàng","xơ vữa động mạch","tổn thương tế bào","suy thận mạn giai đoạn cuối","cắt lớp vi tính đa dãy","chụp mạch số hóa xóa nền",6,false,"PUBLISHED","2023-09-09T14:21:26.024+00:00","2026-09-13T09:09:20.142+00:00","2026-09-13T09:09:19.735+00:00",352,[77,80,83,86,89,92,95,98,101,104],{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kaempferol","Kaempferol là gì? Các nghiên cứu khoa học về Kaempferol",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"anthocyanin","Anthocyanin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Anthocyanin",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"acid gallic","Acid gallic là gì? Các công bố khoa học về Acid gallic",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nano bạc","Nano bạc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Nano bạc",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"haematococcus pluvialis","Haematococcus pluvialis là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"polyphenol","Polyphenol là gì? Các nghiên cứu khoa học về Polyphenol",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hoạt tính kháng oxy hóa","Hoạt tính kháng oxy hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"naringin","Naringin là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Naringin",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kháng oxy hoá","Kháng oxy hoá là gì? Nghiên cứu khoa học về Kháng oxy hoá",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"triglyceride","Triglyceride là gì? Các công bố khoa học về Triglyceride"]