[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_b%E1%BB%87nh%20%C4%91%E1%BB%99ng%20kinh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_b%E1%BB%87nh%20%C4%91%E1%BB%99ng%20kinh":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":20,"discipline":21,"references":22,"faqs":46,"createUser":56,"publishUser":60,"keywords":61,"keywordCount":72,"enrichTopicLink":73,"status":74,"createTime":75,"updateTime":76,"publishTime":77,"linkEnrichedTime":78,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":79,"wikidataId":10,"relateTopics":80},"bệnh động kinh","Bệnh động kinh là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Động kinh là một rối loạn thần kinh mạn tính đặc trưng bởi các cơn co giật tái diễn do hoạt động điện bất thường và đồng thời trong não. Bệnh được chẩn đoán khi có ít nhất hai cơn không rõ nguyên nhân xảy ra cách nhau hơn 24 giờ, với biểu hiện và mức độ rất đa dạng tùy theo vùng não bị ảnh hưởng. ","\u003Cp>\nBệnh động kinh là một rối loạn thần kinh mạn tính đặc trưng bởi sự xuất hiện lặp lại của các cơn co giật do hoạt động điện bất thường của các tế bào thần kinh trong não. Khi các neuron phóng điện đồng thời và không kiểm soát, chúng tạo ra các đợt xung điện quá mức dẫn đến những biểu hiện lâm sàng như co giật, mất ý thức, hoặc hành vi bất thường. Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ilae.org\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Liên đoàn Quốc tế Chống Động kinh (ILAE)\u003C\u002Fa>, động kinh được chẩn đoán khi bệnh nhân có ít nhất hai cơn co giật không do nguyên nhân tức thời xảy ra cách nhau hơn 24 giờ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐộng kinh không phải là một bệnh đơn lẻ mà là một nhóm bệnh có chung đặc điểm là khuynh hướng phát sinh {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C6%A1n%20co%20gi%E1%BA%ADt%22%7D}} tái diễn. Tùy thuộc vào vùng não bị ảnh hưởng, các biểu hiện có thể rất khác nhau, từ những cơn ngắn chỉ vài giây đến các cơn co giật toàn thân kéo dài. Mức độ nghiêm trọng cũng dao động từ nhẹ, không ảnh hưởng sinh hoạt, đến nặng, có thể gây ngưng thở hoặc chấn thương trong cơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐây là một trong những rối loạn thần kinh phổ biến nhất trên toàn cầu. Theo thống kê của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fepilepsy\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)\u003C\u002Fa>, khoảng 50 triệu người trên thế giới đang sống chung với bệnh động kinh, và gần 80% trong số đó ở các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình. Điều này phản ánh sự khác biệt trong khả năng chẩn đoán, tiếp cận điều trị, và nhận thức cộng đồng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác tiêu chí chẩn đoán bệnh động kinh hiện nay không chỉ dựa trên số lượng cơn co giật, mà còn bao gồm xác suất tái phát và sự tồn tại của bất thường điện sinh lý. Theo hướng dẫn của ILAE, bệnh nhân được xem là mắc động kinh nếu có xác suất tái phát cơn lớn hơn 60% trong vòng 10 năm hoặc nếu đã được chẩn đoán mắc một hội chứng động kinh cụ thể.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại các loại động kinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhân loại động kinh giúp xác định loại cơn, vị trí khởi phát và phương hướng điều trị phù hợp. Theo hệ thống phân loại năm 2017 của ILAE, các loại động kinh chính được chia dựa trên vùng xuất phát hoạt động điện bất thường trong não. Ba nhóm cơ bản gồm động kinh cục bộ, động kinh toàn thể, và động kinh không xác định được vùng khởi phát.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐộng kinh cục bộ (focal epilepsy) bắt đầu từ một vùng giới hạn trong não và có thể lan sang các vùng khác. Người bệnh thường duy trì nhận thức trong cơn hoặc có các biểu hiện cụ thể như co giật ở một chi, cảm giác lạ, hoặc hành vi tự động. Động kinh toàn thể (generalized epilepsy) khởi phát đồng thời ở cả hai bán cầu não, dẫn đến mất ý thức và co giật toàn thân. Còn loại không xác định được vùng khởi phát thường gặp trong các trường hợp ghi nhận không đầy đủ dữ liệu điện não.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số loại cơn tiêu biểu:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cơn vắng ý thức (absence seizure):\u003C\u002Fstrong> người bệnh dừng hoạt động đột ngột, nhìn trân trân, không đáp ứng trong vài giây.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cơn co cứng - co giật (tonic-clonic seizure):\u003C\u002Fstrong> mất ý thức, co cứng toàn thân, sau đó co giật nhịp nhàng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cơn giật cơ (myoclonic seizure):\u003C\u002Fstrong> cử động giật nhanh của tay hoặc vai.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cơn co cứng (tonic seizure):\u003C\u002Fstrong> cơ bắp co cứng đột ngột, thường làm người bệnh ngã.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây tóm tắt sự khác biệt giữa các loại cơn:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại cơn\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Vị trí khởi phát\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mất ý thức\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cục bộ đơn giản\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Một vùng giới hạn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Co giật khu trú, cảm giác lạ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cục bộ phức tạp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Một vùng, có thể lan\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Có thể\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hành vi tự động, mất nhận thức tạm thời\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Toàn thể\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cả hai bán cầu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Có\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Co giật toàn thân, cắn lưỡi, tiểu tiện không tự chủ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Sinh lý bệnh học của động kinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCơ chế bệnh sinh của động kinh liên quan đến sự mất cân bằng giữa quá trình kích thích và ức chế trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BA%A7n%20kinh%20trung%20%C6%B0%C6%A1ng%22%7D}}. Bình thường, hoạt động điện của neuron được điều hòa bởi các chất {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%E1%BA%ABn%20truy%E1%BB%81n%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}} như glutamate (kích thích) và GABA (ức chế). Khi hệ thống này bị rối loạn, neuron có thể trở nên quá kích thích, tạo nên sự phóng điện đồng bộ gây ra cơn động kinh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMô hình cơ bản để mô tả hoạt động điện của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}} là phương trình màng tế bào:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">V_m(t) = V_{rest} + R_m I(t)\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">V_m\u003C\u002Fscript> là điện thế màng, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">V_{rest}\u003C\u002Fscript> là điện thế nghỉ, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R_m\u003C\u002Fscript> là điện trở màng, và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">I(t)\u003C\u002Fscript> là dòng điện qua màng tế bào. Khi \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">I(t)\u003C\u002Fscript> vượt quá ngưỡng nhất định, tế bào phát sinh xung động điện (action potential) – nếu quá nhiều neuron phát xung cùng lúc, một cơn động kinh có thể xảy ra.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự thay đổi cấu trúc não, chẳng hạn sẹo sau chấn thương, dị tật mạch máu hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22u%20n%C3%A3o%22%7D}}, có thể làm biến đổi mạng lưới thần kinh, dẫn đến các ổ phát điện bất thường. Ngoài ra, các đột biến gen ảnh hưởng đến kênh ion (như kênh natri hoặc canxi) cũng là nguyên nhân quan trọng trong nhiều hội chứng động kinh di truyền.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số cơ chế chính trong bệnh sinh động kinh:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Rối loạn dẫn truyền GABAergic (ức chế giảm)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quá kích hoạt hệ glutamate (tăng kích thích)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thay đổi cấu trúc synap và kết nối neuron\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hiện tượng \"kindling\" – các cơn nhỏ lặp lại gây tăng nhạy cảm mạng thần kinh\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNguyên nhân của động kinh rất đa dạng, có thể chia thành ba nhóm chính: di truyền, cấu trúc - chuyển hóa, và vô căn (không rõ nguyên nhân). Các nghiên cứu di truyền hiện đại cho thấy hơn 500 gen có liên quan đến động kinh, trong đó nhiều gen mã hóa cho protein kênh ion hoặc thụ thể dẫn truyền thần kinh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐộng kinh cấu trúc thường gặp ở bệnh nhân có tổn thương não rõ rệt do các nguyên nhân như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5n%20th%C6%B0%C6%A1ng%20s%E1%BB%8D%20n%C3%A3o%22%7D}}, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99t%20qu%E1%BB%B5%22%7D}}, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%C3%AAm%20m%C3%A0ng%20n%C3%A3o%22%7D}}, hoặc u não. Ở trẻ em, thiếu oxy trong quá trình sinh hoặc các bất thường phát triển vỏ não cũng là nguyên nhân phổ biến. Ngoài ra, động kinh chuyển hóa có thể gặp ở người bị {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20chuy%E1%BB%83n%20h%C3%B3a%22%7D}} glucose, nhiễm độc hoặc suy gan nặng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số yếu tố nguy cơ chính được ghi nhận:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tiền sử gia đình có người mắc động kinh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chấn thương đầu nặng hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}}\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sốt cao kéo dài ở trẻ nhỏ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nghiện rượu, sử dụng ma túy kích thích\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đột quỵ hoặc tổn thương não do thiếu máu cục bộ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng sau tổng hợp một số nguyên nhân thường gặp và nhóm tuổi liên quan:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Nguyên nhân\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nhóm tuổi thường gặp\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thiếu oxy chu sinh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Sơ sinh và trẻ nhỏ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chấn thương sọ não\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thanh niên, người trưởng thành\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Đột quỵ và thoái hóa thần kinh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Người cao tuổi\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Yếu tố di truyền\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mọi lứa tuổi, thường khởi phát sớm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nHiểu rõ nguyên nhân giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp và tiên lượng khả năng kiểm soát cơn trong tương lai.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Triệu chứng và biểu hiện lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác biểu hiện lâm sàng của bệnh động kinh rất đa dạng, tùy thuộc vào vị trí khởi phát và dạng hoạt động điện trong não. Một số cơn diễn ra âm thầm và không dễ nhận biết, trong khi những cơn khác lại rõ ràng và dữ dội. Điều này khiến cho việc chẩn đoán dựa trên quan sát lâm sàng trở nên đặc biệt quan trọng. Một bệnh nhân có thể chỉ có cảm giác rối loạn vị giác hoặc thị giác thoáng qua, trong khi người khác có thể lên cơn co giật toàn thân mất ý thức.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác biểu hiện lâm sàng thường gặp bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Co giật toàn thân: tay chân giật mạnh, mắt trợn ngược, cứng người, mất ý thức.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giật cơ (myoclonus): các cử động giật đột ngột, thường ở tay, vai.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thay đổi hành vi: đang nói chuyện thì dừng lại, mất tập trung, mắt nhìn trân trân.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn cảm giác: ảo giác mùi, vị, thị giác hoặc cảm giác kiến bò.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thay đổi nhận thức tạm thời: không phản ứng, không nhớ sự việc xảy ra.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong một số hội chứng động kinh đặc hiệu, các triệu chứng còn có tính chu kỳ theo thời gian hoặc gắn với các yếu tố kích hoạt. Ví dụ, động kinh giấc ngủ (nocturnal epilepsy) chỉ xảy ra khi bệnh nhân ngủ, còn động kinh do ánh sáng (photosensitive epilepsy) thường được kích hoạt bởi các chớp sáng như trong trò chơi điện tử hoặc tivi.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán bệnh động kinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChẩn đoán bệnh động kinh là một quá trình tích hợp giữa tiền sử bệnh, mô tả cơn, khám lâm sàng thần kinh và các xét nghiệm bổ trợ. Mục tiêu là xác định xem bệnh nhân có thực sự bị động kinh hay không, loại động kinh nào, và liệu có nguyên nhân nền cụ thể nào không.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác công cụ thường dùng trong chẩn đoán:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điện não đồ (EEG):\u003C\u002Fstrong> giúp phát hiện các dạng sóng bất thường như sóng nhọn (spike) hoặc sóng nhọn chậm (spike-and-wave).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chụp cộng hưởng từ não (MRI):\u003C\u002Fstrong> tìm kiếm các tổn thương cấu trúc như u, sẹo, dị dạng mạch máu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Video EEG:\u003C\u002Fstrong> ghi hình cùng lúc với EEG để xác định thời điểm và biểu hiện của cơn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số trường hợp cần xét nghiệm bổ sung như:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Xét nghiệm gen đối với động kinh khởi phát sớm hoặc có yếu tố di truyền.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xét nghiệm chuyển hóa nếu nghi ngờ động kinh do rối loạn enzyme hoặc bệnh lý chuyển hóa.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>","Epilepsy",[19],"động kinh","Bệnh động kinh (epilepsy) là một bệnh lý thần kinh mạn tính đặc trưng bởi các cơn co giật tái phát do sự phóng điện kịch phát, đồng thì và quá mức bất thường của một tập hợp các nơron trong não bộ.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[23,29,35,41],{"citationText":24,"title":25,"authors":26,"source":10,"year":27,"doi":28,"url":10},"Fisher, R. S., Acevedo, C., Arzimanoglou, A., et al. (2014). ILAE Official Report: A practical clinical definition of epilepsy. Epilepsia, 55(4), 475–482.","ILAE Official Report: A practical clinical definition of epilepsy","R. S. Fisher, C. Acevedo, A. Arzimanoglou",2014,"10.1111\u002Fepi.12550",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":10,"year":33,"doi":34,"url":10},"Scheffer, I. E., Berkovic, S., Capovilla, G., et al. (2017). ILAE classification of the epilepsies: Position paper of the ILAE Commission for Classification and Terminology. Epilepsia, 58(4), 512–521.","ILAE classification of the epilepsies: Position paper of the ILAE Commission for Classification and Terminology","I. E. Scheffer, S. Berkovic, G. Capovilla",2017,"10.1111\u002Fepi.13709",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":10,"year":39,"doi":40,"url":10},"Beghi, E. (2020). The Epidemiology of Epilepsy. Neuroepidemiology, 54(2), 185–191.","The Epidemiology of Epilepsy","E. Beghi",2019,"10.1159\u002F000503831",{"citationText":42,"title":43,"authors":44,"source":10,"year":33,"doi":45,"url":10},"Wang, J., Lin, Z. J., Liu, L., et al. (2017). Epilepsy-associated genes. Seizure, 44, 11–20.","Epilepsy-associated genes","J. Wang, Z. J. Lin, L. Liu","10.1016\u002Fj.seizure.2016.11.030",[47,50,53],{"question":48,"answer":49},"Khi nào một người được chẩn đoán mắc bệnh động kinh?","Theo hướng dẫn thực hành của Liên đoàn Quốc tế Chống Động kinh (ILAE), chẩn đoán được xác lập khi: (1) có ít nhất 2 cơn co giật tự phát cách nhau >24 giờ; hoặc (2) có 1 cơn tự phát kèm theo nguy cơ tái phát >60% trong vòng 10 năm tới; hoặc (3) được chẩn đoán mắc một hội chứng động kinh đặc hiệu.",{"question":51,"answer":52},"Cần làm gì để sơ cứu an toàn cho người đang lên cơn co giật động kinh?","Giữ bình tĩnh, đỡ bệnh nhân nằm nghiêng an toàn để thông thoáng đường thở, kê vật mềm dưới đầu, nới lỏng cổ áo và loại bỏ các vật sắc nhọn xung quanh; tuyệt đối không ghì chặt tay chân, không nhét bất kỳ vật gì vào miệng bệnh nhân và gọi cấp cứu nếu cơn giật kéo dài trên 5 phút.",{"question":54,"answer":55},"Bệnh động kinh có thể chữa khỏi hoàn toàn không?","Khoảng 70% bệnh nhân động kinh có thể kiểm soát hoàn toàn cơn giật nhờ dùng thuốc chống co giật (ASM) đúng phác đồ. Một số trường hợp có thể ngừng thuốc dần dần sau nhiều năm không còn cơn giật theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa thần kinh.",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},[62,63,64,65,66,67,68,69,70,71],"cơn co giật","hệ thần kinh trung ương","dẫn truyền thần kinh","tế bào thần kinh","u não","chấn thương sọ não","đột quỵ","viêm màng não","rối loạn chuyển hóa","phẫu thuật thần kinh",10,true,"PUBLISHED","2025-10-10T02:43:57.970+00:00","2026-09-17T07:13:37.317+00:00","2025-10-21T04:06:15.704+00:00","2026-09-17T07:13:18.825+00:00",137,[81,84,87,90,93,96,99,102,112,115],{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu hồi cứu","Nghiên cứu hồi cứu là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nghiên cứu hồi cứu",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"rehabilitation","Rehabilitation là gì? Các công bố khoa học về Rehabilitation",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"methamphetamine","Methamphetamine là gì? Các nghiên cứu về Methamphetamine",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"trục hpa","Trục hpa là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"màng tế bào","Màng tế bào là gì? Các nghiên cứu khoa học về Màng tế bào",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"morphin","Morphin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Morphin",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nuciferin","Nuciferin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nuciferin",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":107,"disciplineCode":108,"disciplineLabel":109,"disciplineColor":110,"disciplineIcon":111},"hệ số phân bố","Hệ số phân bố là gì? Ý nghĩa trong hóa học và dược lý","Partition Coefficient","Hệ số phân bố (partition coefficient, ký hiệu P hoặc log P) là đại lượng nhiệt động học biểu thị tỷ lệ nồng độ cân bằng của một chất tan không phân ly giữa hai dung môi không trộn lẫn (thường là 1-octanol và nước).","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"glutamate","Glutamate là gì? Các nghiên cứu khoa học về Glutamate",{"id":116,"title":117,"term":116,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dopamine","Dopamine là gì? Các nghiên cứu khoa học về Dopamine"]