[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_b%E1%BB%81n%20v%E1%BB%AFng%20m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_bền vững môi trường":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"bền vững môi trường","Bền vững môi trường là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Bền vững môi trường là khả năng duy trì sự cân bằng sinh thái bằng cách sử dụng tài nguyên thiên nhiên không vượt quá khả năng tái tạo của chúng. Đây là một phần cốt lõi của phát triển bền vững, đảm bảo nhu cầu hiện tại được đáp ứng mà không làm tổn hại đến quyền lợi môi trường của các thế hệ tương lai. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm bền vững môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBền vững môi trường (\u003Ci>environmental sustainability\u003C\u002Fi>) là khái niệm chỉ khả năng duy trì trạng thái cân bằng lâu dài của các hệ thống tự nhiên trên Trái Đất. Điều này bao gồm việc bảo vệ tính toàn vẹn của đa dạng sinh học, khả năng tái tạo của tài nguyên thiên nhiên và sự ổn định của các quy trình sinh thái như chu trình nước, chu trình carbon và sự điều hòa khí hậu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo định nghĩa của Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP), bền vững môi trường là việc đảm bảo rằng nhu cầu của thế hệ hiện tại được đáp ứng mà không làm tổn hại đến khả năng của các thế hệ tương lai trong việc sử dụng tài nguyên tự nhiên. Điều này đòi hỏi phải quản lý các nguồn lực một cách khôn ngoan và có trách nhiệm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBền vững môi trường là một trong ba trụ cột của phát triển bền vững, bên cạnh bền vững kinh tế và bền vững xã hội. Mỗi trụ cột này không thể tồn tại độc lập, và việc ưu tiên một yếu tố mà bỏ qua yếu tố còn lại có thể gây mất cân bằng phát triển lâu dài.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ba nguyên tắc cốt lõi của bền vững môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác nguyên tắc nền tảng giúp định hướng chính sách và thực tiễn môi trường theo hướng bền vững gồm có:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nguyên tắc giới hạn sinh thái:\u003C\u002Fstrong> Tài nguyên chỉ được sử dụng trong phạm vi mà hệ sinh thái có thể tái tạo.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nguyên tắc công bằng giữa các thế hệ:\u003C\u002Fstrong> Không làm suy giảm chất lượng môi trường cho những người sẽ sống sau chúng ta.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nguyên tắc phòng ngừa:\u003C\u002Fstrong> Khi có nguy cơ gây tổn hại nghiêm trọng đến môi trường, thiếu chứng cứ khoa học rõ ràng không thể được dùng làm lý do trì hoãn hành động phòng ngừa.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nMột cách trực quan, ba nguyên tắc này có thể được mô tả qua bảng sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nguyên tắc\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ ứng dụng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Giới hạn sinh thái\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không vượt quá khả năng tự phục hồi của hệ sinh thái\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khai thác rừng ở mức không vượt quá tốc độ mọc lại tự nhiên\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Công bằng thế hệ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đảm bảo môi trường sống cho các thế hệ sau\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm phát thải CO₂ để ngăn chặn biến đổi khí hậu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phòng ngừa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chủ động tránh rủi ro dù thiếu bằng chứng tuyệt đối\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ngừng sử dụng chất hóa học chưa được đánh giá đầy đủ tác động dài hạn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nCác nguyên tắc này không chỉ là lý thuyết mà còn được cụ thể hóa trong các chính sách quốc tế, chẳng hạn như Hiệp định Paris và các tiêu chuẩn ISO liên quan đến quản lý môi trường (ISO 14001).\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác động của con người đến hệ sinh thái\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong thế kỷ 21, con người là lực lượng biến đổi môi trường mạnh mẽ nhất trên hành tinh. Các hoạt động như phá rừng, ô nhiễm nguồn nước, khai khoáng và sản xuất nông nghiệp quy mô lớn đã làm thay đổi cấu trúc và chức năng của các hệ sinh thái tự nhiên. Nhiều loài đang tuyệt chủng với tốc độ nhanh gấp 100 lần mức trung bình tự nhiên, chủ yếu do mất môi trường sống và biến đổi khí hậu do con người gây ra.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBiến đổi khí hậu là ví dụ tiêu biểu cho tác động toàn cầu của hoạt động con người đến môi trường. Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ipcc.ch\u002Freport\u002Far6\u002Fwg1\u002F\" target=\"_blank\">Báo cáo AR6 của IPCC\u003C\u002Fa>, nồng độ CO₂ trong khí quyển đã đạt mức cao nhất trong 2 triệu năm qua. Các tác động chính bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Sự gia tăng nhiệt độ toàn cầu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mực nước biển dâng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thời tiết cực đoan: hạn hán, lũ lụt, cháy rừng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thay đổi vùng khí hậu canh tác\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nNgoài khí hậu, chuỗi cung ứng và mô hình tiêu dùng hiện đại cũng góp phần gây sức ép lớn lên môi trường. Ví dụ, ngành thời trang nhanh (fast fashion) là nguồn phát thải carbon lớn hơn cả ngành hàng không và hàng hải cộng lại, đồng thời tạo ra hàng triệu tấn rác thải dệt mỗi năm.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các chỉ số đánh giá bền vững môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐể lượng hóa và theo dõi mức độ bền vững môi trường, các nhà nghiên cứu và tổ chức quốc tế đã phát triển một loạt chỉ số và hệ thống đánh giá. Một số chỉ số nổi bật gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ecological Footprint:\u003C\u002Fstrong> Đo lường lượng tài nguyên sinh học mà con người tiêu thụ so với khả năng tái tạo của hành tinh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Environmental Performance Index (EPI):\u003C\u002Fstrong> Được phát triển bởi Đại học Yale và Columbia, EPI đo lường hiệu suất môi trường của từng quốc gia dựa trên các chỉ số như chất lượng không khí, nước, đa dạng sinh học và khí hậu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>HDI điều chỉnh môi trường:\u003C\u002Fstrong> Biến thể của chỉ số phát triển con người có tính đến chi phí môi trường của sự phát triển kinh tế.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây minh họa so sánh ba quốc gia điển hình theo chỉ số EPI năm 2022:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Quốc gia\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Điểm EPI (2022)\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Xếp hạng toàn cầu\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đan Mạch\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>77.9\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hoa Kỳ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>51.1\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>43\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Việt Nam\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>33.9\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>141\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nCác chỉ số này không chỉ phản ánh hiệu quả chính sách quốc gia mà còn giúp các nhà hoạch định chính sách xác định ưu tiên và điều chỉnh chiến lược môi trường phù hợp với bối cảnh địa phương.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Vai trò của năng lượng tái tạo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNăng lượng tái tạo đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy bền vững môi trường, vì nó thay thế các nguồn năng lượng hóa thạch gây ô nhiễm như than đá, dầu mỏ và khí đốt. Những nguồn năng lượng này không chỉ là nguyên nhân chính gây ra biến đổi khí hậu mà còn góp phần tạo ra ô nhiễm không khí, nước và đất.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác dạng năng lượng tái tạo phổ biến bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Năng lượng mặt trời\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Năng lượng gió\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thủy điện quy mô nhỏ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Địa nhiệt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Năng lượng sinh khối\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nTheo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.irena.org\u002Fpublications\u002F2020\u002FApr\u002FGlobal-Renewables-Outlook-2020\" target=\"_blank\">IRENA (2020)\u003C\u002Fa>, việc chuyển đổi sang hệ thống năng lượng tái tạo toàn cầu có thể giảm tới 70% lượng khí CO₂ từ lĩnh vực năng lượng vào năm 2050, đồng thời tạo ra khoảng 42 triệu việc làm mới.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại năng lượng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Phát thải CO₂ (g\u002FkWh)\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Khả năng tái tạo\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Than đá\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>820\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khí tự nhiên\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>490\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Điện mặt trời\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>41\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Có\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Điện gió\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>11\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Có\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nViệc đầu tư vào năng lượng tái tạo không chỉ là giải pháp môi trường mà còn là chiến lược phát triển kinh tế và an ninh năng lượng bền vững trong dài hạn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Khái niệm phát triển bền vững và mô hình Doughnut\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhái niệm phát triển bền vững lần đầu tiên được định nghĩa trong Báo cáo Brundtland (1987) là “sự phát triển đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng của các thế hệ tương lai trong việc đáp ứng nhu cầu của họ.” Từ đó, phát triển bền vững được xem như chiến lược tích hợp cả ba yếu tố: kinh tế, xã hội và môi trường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMô hình \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.kateraworth.com\u002Fdoughnut\u002F\" target=\"_blank\">Doughnut Economics\u003C\u002Fa> của Kate Raworth cung cấp một khuôn khổ trực quan và định lượng để mô tả ranh giới phát triển bền vững. Về cơ bản, mô hình này xác định:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ranh giới sinh thái:\u003C\u002Fstrong> Những giới hạn mà nếu vượt qua sẽ gây bất ổn cho hành tinh (như biến đổi khí hậu, mất đa dạng sinh học, axit hóa đại dương).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nền tảng xã hội:\u003C\u002Fstrong> Những tiêu chuẩn tối thiểu cho cuộc sống con người (như y tế, giáo dục, nước sạch, công bằng giới).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nKhông gian nằm giữa hai ranh giới này – gọi là “vùng Doughnut” – là nơi nhân loại có thể phát triển thịnh vượng mà không làm tổn hại đến hành tinh hay bỏ rơi bất kỳ ai phía sau.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của công nghệ và đổi mới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCông nghệ là nhân tố thay đổi cuộc chơi trong hành trình đạt tới bền vững môi trường. Từ trí tuệ nhân tạo trong nông nghiệp chính xác, cho đến vật liệu tái chế cao cấp và pin lưu trữ năng lượng thế hệ mới – đổi mới công nghệ đang mở ra các giải pháp khả thi ở quy mô toàn cầu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số lĩnh vực công nghệ đáng chú ý:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>AI &amp; IoT:\u003C\u002Fstrong> Giám sát chất lượng không khí, lượng phát thải và tiêu thụ năng lượng theo thời gian thực.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Công nghệ sinh học:\u003C\u002Fstrong> Xử lý rác thải sinh học, phát triển vật liệu thay thế nhựa từ tảo hoặc nấm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kinh tế tuần hoàn:\u003C\u002Fstrong> Thiết kế sản phẩm để tái sử dụng, tái chế, kéo dài vòng đời sản phẩm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nTheo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fellenmacarthurfoundation.org\" target=\"_blank\">Ellen MacArthur Foundation\u003C\u002Fa>, việc áp dụng mô hình kinh tế tuần hoàn có thể giảm 45% phát thải khí nhà kính toàn cầu liên quan đến sản xuất và tiêu dùng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chính sách và khung pháp lý toàn cầu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChính sách là đòn bẩy quan trọng để điều phối và hiện thực hóa mục tiêu bền vững môi trường. Nhiều hiệp định, công ước và bộ tiêu chuẩn đã ra đời nhằm định hình hành động của các quốc gia, doanh nghiệp và cá nhân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số khung pháp lý toàn cầu tiêu biểu:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Funfccc.int\u002Fprocess-and-meetings\u002Fthe-paris-agreement\" target=\"_blank\">Hiệp định Paris về biến đổi khí hậu (2015)\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fsdgs.un.org\u002Fgoals\" target=\"_blank\">Chương trình nghị sự 2030 với 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs)\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ISO 14001 – Tiêu chuẩn quản lý môi trường cho doanh nghiệp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nTuy nhiên, chính sách chỉ hiệu quả khi đi kèm với việc thực thi nghiêm ngặt, hệ thống giám sát minh bạch và sự tham gia tích cực từ cộng đồng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và giới hạn hiện tại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù các sáng kiến bền vững đang phát triển mạnh mẽ, vẫn tồn tại nhiều rào cản cản trở tiến trình này. Trong đó, đáng chú ý nhất là:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chi phí đầu tư ban đầu cao cho công nghệ xanh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lợi ích kinh tế ngắn hạn làm lu mờ lợi ích dài hạn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiếu sự phối hợp giữa các cấp chính quyền và khu vực tư nhân\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chênh lệch năng lực giữa các nước phát triển và đang phát triển\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nNgoài ra, việc thiếu hiểu biết hoặc sai lệch trong nhận thức của cộng đồng cũng làm chậm quá trình chuyển đổi. Sự thay đổi không thể diễn ra nếu thiếu yếu tố văn hóa, giáo dục và truyền thông chính xác.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hướng tới một tương lai bền vững\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBền vững môi trường không phải là một đích đến cố định mà là quá trình liên tục. Để tiến gần hơn tới trạng thái cân bằng sinh thái và phát triển thịnh vượng cho tất cả, cần sự đồng lòng từ mọi cấp độ xã hội – từ cá nhân đến tổ chức, quốc gia và toàn cầu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác yếu tố cần thiết bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chính sách quốc gia dựa trên bằng chứng khoa học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giáo dục bền vững trong trường học và cộng đồng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ thống giám sát minh bạch, mở\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hợp tác quốc tế đa phương và chia sẻ công nghệ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nViệc xây dựng một tương lai bền vững không chỉ là nghĩa vụ đạo đức, mà còn là điều kiện sinh tồn của nhân loại trong thế kỷ XXI.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Intergovernmental Panel on Climate Change (IPCC). AR6 Climate Change 2021: The Physical Science Basis. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ipcc.ch\u002Freport\u002Far6\u002Fwg1\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.ipcc.ch\u002Freport\u002Far6\u002Fwg1\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>International Renewable Energy Agency (IRENA). Global Renewables Outlook 2020. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.irena.org\u002Fpublications\u002F2020\u002FApr\u002FGlobal-Renewables-Outlook-2020\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.irena.org\u002Fpublications\u002F2020\u002FApr\u002FGlobal-Renewables-Outlook-2020\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Yale University. Environmental Performance Index (EPI). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fepi.yale.edu\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fepi.yale.edu\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ellen MacArthur Foundation. Circular Economy Introduction. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fellenmacarthurfoundation.org\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fellenmacarthurfoundation.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>United Nations. The Paris Agreement. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Funfccc.int\u002Fprocess-and-meetings\u002Fthe-paris-agreement\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Funfccc.int\u002Fprocess-and-meetings\u002Fthe-paris-agreement\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>United Nations. Sustainable Development Goals. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fsdgs.un.org\u002Fgoals\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fsdgs.un.org\u002Fgoals\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Raworth, K. (2017). Doughnut Economics: Seven Ways to Think Like a 21st-Century Economist. Chelsea Green Publishing.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-26T01:32:49.981+00:00","2025-09-26T17:18:20.448+00:00","2025-09-26T17:18:20.446+00:00",252,[33,43,46,56,66,71,81,87,93,99],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"cá tra","Cá tra là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Cá tra","Striped Catfish","Cá tra (danh pháp khoa học: *Pangasianodon hypophthalmus*) là loài cá nước ngọt bản địa thuộc họ Cá tra (Pangasiidae), phân bố tự nhiên tại lưu vực sông Mekong và Chao Phraya, là đối tượng nuôi trồng thủy sản nước ngọt quan trọng bậc nhất của vùng Đồng bằng sông Cửu Long và ngành xuất khẩu thủy sản Việt Nam.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"quản lý giao thông","Quản lý giao thông là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":47,"title":48,"term":47,"englishTitle":49,"definition":50,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"hiếp dâm","hiếp dâm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Rape \u002F Sexual violence","Hiếp dâm (rape) là hành vi xâm hại tình dục nghiêm trọng được thực hiện bằng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc lợi dụng tình trạng không thể tự vệ của nạn nhân để thực hiện quan hệ tình dục trái ý muốn, cấu thành tội phạm hình sự đặc biệt nghiêm trọng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":57,"title":58,"term":57,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"cường độ ứng suất","cường độ ứng suất là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Stress intensity factor \u002F Stress concentration","Cường độ ứng suất (stress intensity factor, K) là đại lượng cơ học đứt gãy đặc trưng cho mức độ tập trung và phân bố trạng thái ứng suất tại vùng đỉnh vết nứt trong vật liệu đàn hồi tuyến tính dưới tác dụng của tải trọng ngoài.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":67,"title":68,"term":67,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"hành vi bên ngoài","hành vi bên ngoài là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Externalizing behavior \u002F Externalizing problems","Hành vi bên ngoài (externalizing behavior) là nhóm các biểu hiện rối loạn hành vi định hướng ra môi trường ngoại cảnh, bao gồm gây hấn, chống đối, phá hoại quy tắc xã hội và xung động, thường được nghiên cứu trong tâm lý học phát triển và tâm thần học trẻ em.",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":76,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"gầy còm","gầy còm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Cachexia \u002F Disease-related wasting","Gầy còm (cachexia) là hội chứng chuyển hóa phức tạp đặc trưng bởi sự suy giảm khối lượng cơ vân nghiêm trọng kèm theo hoặc không kèm theo mất khối mỡ, không thể đảo ngược hoàn toàn bằng liệu pháp dinh dưỡng đơn thuần và thường phát triển thứ phát sau các bệnh lý mạn tính nặng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":82,"title":83,"term":84,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"phương pháp thuyết trình","Phương pháp thuyết trình là gì? Cấu trúc và kỹ thuật sư phạm","Phương pháp thuyết trình","Oral presentation skills","Phương pháp thuyết trình là phương thức truyền đạt thông tin có cấu trúc bằng lời nói kết hợp phương tiện trực quan nhằm cung cấp tri thức, định hình nhận thức hoặc thuyết phục người nghe.",{"id":88,"title":89,"term":90,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":76,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"viêm mũi xoang mạn tính","Viêm mũi xoang mạn tính là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Viêm mũi xoang mạn tính","chronic rhinosinusitis","Viêm mũi xoang mạn tính (CRS) là hội chứng viêm mạn tính kéo dài từ 12 tuần trở lên của niêm mạc mũi và các xoang cạnh mũi, đặc trưng bởi nghẹt mũi, chảy dịch mũi mủ nhầy, đau tức nặng vùng mặt và suy giảm khứu giác.",{"id":94,"title":95,"term":96,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":76,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"phẫu thuật tim ít xâm lấn","Phẫu thuật tim ít xâm lấn là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Phẫu thuật tim ít xâm lấn","minimally invasive cardiac surgery","Phẫu thuật tim ít xâm lấn (MICS) là kỹ thuật ngoại khoa tim mạch thực hiện các can thiệp phẫu thuật tim hở thông qua các đường rạch ngực nhỏ hạn chế (như mở ngực mini trước - bên hoặc cưa bán phần xương ức) thay cho đường cưa dọc toàn bộ xương ức kinh điển, giúp giảm thiểu sang chấn và phục hồi nhanh.",{"id":100,"title":101,"term":102,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"vụ án hình sự","Vụ án hình sự là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Vụ án hình sự","criminal case","Vụ án hình sự là một vụ việc pháp lý phản ánh hành vi nguy hiểm cho xã hội bị Bộ luật Hình sự quy định là tội phạm, được các cơ quan tiến hành tố tụng có thẩm quyền khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử theo trình tự, thủ tục chặt chẽ được quy định trong Bộ luật Tố tụng Hình sự nhằm xác định sự thật khách quan, trừng trị người phạm tội và bảo vệ trật tự pháp luật."]