[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_b%E1%BB%81%20m%E1%BA%B7t%20r%E1%BA%AFn{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_bề mặt rắn":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"bề mặt rắn","Bề mặt rắn là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Bề mặt rắn là lớp nguyên tử nằm ở ranh giới giữa vật liệu rắn và môi trường, có tính chất khác biệt so với phần bên trong của vật liệu. Các hiện tượng tại bề mặt như hấp phụ, tái cấu trúc và trạng thái điện tử ảnh hưởng mạnh đến hoạt tính hóa học và ứng dụng trong vật liệu học. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu về bề mặt rắn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBề mặt rắn là vùng biên của một vật liệu rắn, nơi kết thúc mạng tinh thể và bắt đầu tương tác với môi trường bên ngoài. Đây là vùng chuyển tiếp giữa pha rắn và các pha khác như chân không, khí quyển, chất lỏng hoặc các vật liệu rắn khác. Vì không còn sự điều phối toàn phần từ các nguyên tử xung quanh, các nguyên tử ở bề mặt biểu hiện các tính chất lý hóa đặc biệt không giống với các nguyên tử bên trong khối vật liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác hiện tượng bề mặt có ảnh hưởng sâu rộng đến nhiều quá trình công nghệ và tự nhiên. Một số ứng dụng nổi bật liên quan đến bề mặt rắn bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Xúc tác dị thể trong công nghiệp hóa dầu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cảm biến khí và cảm biến sinh học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ăn mòn kim loại và xử lý bề mặt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết kế vật liệu nano và thiết bị điện tử\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nHiểu biết về bề mặt rắn là nền tảng trong các lĩnh vực khoa học vật liệu, vật lý chất rắn, hóa học bề mặt và công nghệ nano. Nghiên cứu về bề mặt giúp giải thích các quá trình như hấp phụ, khuếch tán bề mặt, tái cấu trúc nguyên tử, và phản ứng hóa học xảy ra tại giao diện giữa vật liệu và môi trường.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc nguyên tử và phân tử tại bề mặt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác nguyên tử trên bề mặt không được điều phối hoàn toàn như trong khối vật liệu. Sự thiếu hụt liên kết từ phía môi trường dẫn đến sự điều chỉnh vị trí nguyên tử để đạt trạng thái năng lượng thấp hơn, hiện tượng này gọi là sự thư giãn (relaxation) và tái cấu trúc (reconstruction) bề mặt. Mức độ thư giãn phụ thuộc vào loại vật liệu, cấu trúc tinh thể và điều kiện môi trường như nhiệt độ hoặc áp suất khí.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột ví dụ điển hình là bề mặt (100) của Silicon, khi bị cắt ra khỏi khối tinh thể sẽ tái cấu trúc thành cấu trúc cặp dimer nhằm giảm năng lượng bề mặt. Cấu trúc này đã được xác nhận qua các kỹ thuật như:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fmaterials-science\u002Flow-energy-electron-diffraction\" target=\"_blank\">LEED (Nhiễu xạ điện tử năng lượng thấp)\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fsubjects\u002Fscanning-tunnelling-microscopy\" target=\"_blank\">STM (Hiển vi quét chui hầm)\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nCác khuyết tật như điểm gãy, mép tinh thể hoặc khuyết tật mạng cũng thường xuyên xuất hiện ở bề mặt, tạo điều kiện cho các phản ứng hóa học và hấp phụ. Các yếu tố hình học này đóng vai trò trung tâm trong xúc tác và phát triển màng mỏng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Năng lượng bề mặt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNăng lượng bề mặt (γ) là năng lượng cần thiết để tạo ra một đơn vị diện tích bề mặt mới. Đây là đại lượng biểu thị độ bất ổn của nguyên tử bề mặt so với nguyên tử trong lòng vật liệu. Đơn vị thường dùng là J\u002Fm². Các mặt tinh thể khác nhau của cùng một vật liệu sẽ có giá trị năng lượng bề mặt khác nhau do sự khác biệt trong mật độ và kiểu liên kết nguyên tử.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ năng lượng bề mặt của một số kim loại phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Kim loại\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mặt tinh thể\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Năng lượng bề mặt (J\u002Fm²)\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Al (Nhôm)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>(111)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>0.86\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cu (Đồng)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>(111)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1.79\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Fe (Sắt)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>(110)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>2.45\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nDo có năng lượng bề mặt cao, các vật liệu có xu hướng giảm diện tích bề mặt thông qua các cơ chế như thiêu kết, tái kết tụ hoặc chuyển pha. Đây là yếu tố giải thích cho sự ổn định của vật liệu nano và xu hướng hình thành các cấu trúc hình học cụ thể (hình cầu, khối lập phương, kim tự tháp...) khi tinh thể hóa ở kích thước nhỏ.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tính chất điện tử của bề mặt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBề mặt rắn có thể tạo ra các trạng thái điện tử riêng biệt gọi là trạng thái bề mặt (\u003Cem>surface states\u003C\u002Fem>) do sự thay đổi thế năng và thiếu liên kết điều phối. Những trạng thái này có thể nằm trong vùng cấm năng lượng của vật liệu bán dẫn, ảnh hưởng đến tính dẫn điện và hoạt động hóa học. Trong một số vật liệu, như các topological insulator, các trạng thái bề mặt còn đóng vai trò quyết định tính chất điện tử tổng thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhương pháp phổ biến để phân tích cấu trúc điện tử bề mặt bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Favs.scitation.org\u002Fjournal\u002Fjvst\" target=\"_blank\">XPS (Quang phổ điện tử tia X)\u003C\u002Fa>: Xác định thành phần nguyên tố và trạng thái hóa học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>UPS (Quang phổ điện tử cực tím): Nghiên cứu trạng thái năng lượng gần mức Fermi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>STS (Hiển vi quét chui hầm phổ học): Đo mật độ trạng thái điện tử cục bộ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nNgoài ra, các hiệu ứng như trường điện tĩnh bề mặt, lớp điện đôi (electric double layer) và hiện tượng ảnh hưởng đến công thoát điện tử cũng là những yếu tố quan trọng trong ứng dụng bề mặt vào các thiết bị điện tử và cảm biến.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Các hiện tượng hấp phụ trên bề mặt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHấp phụ (adsorption) là quá trình các phân tử hoặc nguyên tử từ một pha khí hoặc lỏng bám lên bề mặt rắn. Đây là một hiện tượng quan trọng trong hóa học bề mặt và xúc tác. Quá trình này có thể là hấp phụ vật lý (do lực Van der Waals) hoặc hấp phụ hóa học (tạo liên kết hóa học giữa phân tử và bề mặt). Sự phân biệt này ảnh hưởng đến mức độ bền, nhiệt độ hoạt động và hiệu quả của hệ thống.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHai mô hình hấp phụ phổ biến trong phân tích bề mặt:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Langmuir:\u003C\u002Fstrong> Giả định rằng mỗi vị trí bề mặt chỉ có thể gắn một phân tử, không có tương tác giữa các phân tử hấp phụ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Freundlich:\u003C\u002Fstrong> Mô hình thực nghiệm, phù hợp với bề mặt không đồng nhất, cho thấy công suất hấp phụ giảm dần theo nồng độ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\nBiểu thức Langmuir:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\theta = \\frac{K P}{1 + K P}\u003C\u002Fscript>\ntrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\theta\u003C\u002Fscript> là độ phủ bề mặt, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P\u003C\u002Fscript> là áp suất khí, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">K\u003C\u002Fscript> là hằng số cân bằng hấp phụ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác yếu tố ảnh hưởng đến khả năng hấp phụ gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Diện tích bề mặt cụ thể (BET surface area)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhiệt độ và áp suất môi trường\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bản chất hóa học của bề mặt (các nhóm chức, điện tích)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hình thái bề mặt (gồ ghề, lỗ xốp, khe nứt)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Bề mặt và xúc tác dị thể\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nXúc tác dị thể là quá trình trong đó phản ứng hóa học diễn ra trên bề mặt của chất rắn, còn chất phản ứng và sản phẩm ở pha khí hoặc lỏng. Hiệu quả của xúc tác phụ thuộc mạnh vào đặc tính bề mặt, chẳng hạn như diện tích, cấu trúc tinh thể, và số lượng tâm hoạt tính. Các vị trí bậc thang, góc cạnh, và khuyết tật thường là nơi có năng lượng hoạt hóa thấp, tạo điều kiện thuận lợi cho phản ứng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột trong những ví dụ kinh điển là quá trình tổng hợp amonia theo phản ứng Haber-Bosch:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{N}_2 + 3\\text{H}_2 \\rightarrow 2\\text{NH}_3\u003C\u002Fscript>\ntrên chất xúc tác là Fe hoặc Ru. Quá trình này cần nhiệt độ và áp suất cao, trong đó bề mặt xúc tác đóng vai trò hấp phụ, phá vỡ liên kết N≡N, sau đó gắn kết với H và tạo thành NH₃.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong thiết kế xúc tác hiện đại, người ta quan tâm đến các yếu tố:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chọn mặt tinh thể xúc tác phù hợp (ví dụ Pt(111), Ni(100))\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Doping hoặc hợp kim hóa để thay đổi tính chất điện tử\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tạo vật liệu hỗ trợ có diện tích bề mặt lớn như Al₂O₃, TiO₂\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nTài liệu tham khảo từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubs.acs.org\u002Fdoi\u002F10.1021\u002Facscatal.9b04265\" target=\"_blank\">ACS Catalysis\u003C\u002Fa> cho thấy hiệu suất xúc tác phụ thuộc chặt chẽ vào năng lượng hấp phụ trung gian phản ứng, được gọi là \u003Cem>volcano plot\u003C\u002Fem> — một công cụ hình ảnh hóa quan hệ giữa hoạt tính xúc tác và năng lượng hấp phụ.\n\n\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tương tác bề mặt trong vật liệu nano\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVới vật liệu nano, tỷ lệ diện tích bề mặt trên thể tích (surface-to-volume ratio) tăng lên rất cao, khiến cho các hiệu ứng bề mặt trở nên chi phối. Điều này giải thích tại sao các hạt nano thường biểu hiện các tính chất không giống với vật liệu ở dạng khối. Ở kích thước nanomet, gần 50% đến 90% nguyên tử nằm tại hoặc gần bề mặt, dẫn đến sự thay đổi đáng kể về:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hoạt tính hóa học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tính dẫn điện và dẫn nhiệt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độ bền cơ học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tính chất quang học (plasmon, phát xạ photoluminescence)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nMột ví dụ rõ ràng là hạt nano vàng (Au). Trong khi vàng khối không phản ứng với oxy ở điều kiện thường, thì các hạt nano Au kích thước &lt; 5nm lại thể hiện hoạt tính xúc tác cao với CO và O₂. Điều này được lý giải bởi sự thay đổi trong cấu trúc điện tử và sự hiện diện của nhiều tâm hoạt hóa trên bề mặt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVật liệu nano có ứng dụng rộng rãi trong:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Y sinh học: dẫn thuốc, hình ảnh học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Năng lượng: pin lithium-ion, siêu tụ điện\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Môi trường: xúc tác phân hủy chất độc, hấp phụ kim loại nặng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vai trò của bề mặt trong công nghệ màng mỏng và thiết bị điện tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong công nghệ bán dẫn và màng mỏng, bề mặt đóng vai trò thiết yếu. Chất lượng màng phụ thuộc trực tiếp vào mức độ sạch, độ nhám, và tính đồng nhất của bề mặt nền trước khi lắng đọng. Các kỹ thuật xử lý bề mặt như plasma, khắc khô, hoặc làm sạch hóa học thường được sử dụng để cải thiện điều kiện lắng đọng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số phương pháp chế tạo màng mỏng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Cơ chế\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>PVD (Physical Vapor Deposition)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bay hơi vật liệu gốc và ngưng tụ trên bề mặt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Lớp điện cực, màng quang học\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>CVD (Chemical Vapor Deposition)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phản ứng hóa học khí tạo màng trên nền\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bán dẫn, transistor, phủ chống ăn mòn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>ALD (Atomic Layer Deposition)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phủ lớp từng nguyên tử một cách điều khiển\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Màng mỏng chính xác cao, pin, cảm biến\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nBề mặt ảnh hưởng đến các đặc tính điện như công thoát điện tử (work function), mức cạm bẫy điện tử (traps), và độ bền nhiệt của lớp vật liệu. Việc kiểm soát chính xác các thông số này là điều kiện bắt buộc trong chế tạo linh kiện điện tử thế hệ mới.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Mô hình hóa và mô phỏng bề mặt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMô phỏng bề mặt bằng tính toán hóa học lượng tử đang trở thành công cụ quan trọng trong thiết kế vật liệu và nghiên cứu cơ chế phản ứng. Phương pháp phổ biến nhất là DFT (Density Functional Theory), cho phép tính toán cấu trúc nguyên tử, mật độ điện tử, năng lượng hấp phụ và trạng thái chuyển tiếp trên bề mặt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số phần mềm và nền tảng mô phỏng bề mặt:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.quantum-espresso.org\u002F\" target=\"_blank\">Quantum ESPRESSO\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>VASP (Vienna Ab initio Simulation Package)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>GPAW (Grid-based Projector-Augmented Wave)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nThông qua mô phỏng, ta có thể xây dựng mô hình bề mặt theo mặt cắt tinh thể (facet) như (111), (100), (110), sau đó đưa phân tử phản ứng lên bề mặt để xác định vị trí hấp phụ thuận lợi nhất, từ đó dự đoán cơ chế phản ứng và cải tiến hiệu suất xúc tác.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBề mặt rắn là một trong những yếu tố quan trọng nhất quyết định hành vi và ứng dụng của vật liệu. Từ cơ bản đến ứng dụng, các hiện tượng xảy ra tại bề mặt ảnh hưởng đến gần như mọi lĩnh vực của khoa học vật liệu và kỹ thuật. Việc nắm rõ cấu trúc, năng lượng, và tính chất điện tử của bề mặt mở ra khả năng thiết kế vật liệu tối ưu cho các mục đích công nghiệp, y học và năng lượng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Somorjai, G. A., &amp; Li, Y. (2010). \u003Cem>Introduction to Surface Chemistry and Catalysis\u003C\u002Fem>. John Wiley &amp; Sons.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nørskov, J. K., et al. (2009). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fscience.sciencemag.org\u002Fcontent\u002F324\u002F5931\u002F1655\" target=\"_blank\">Toward the computational design of solid catalysts\u003C\u002Fa>. \u003Cem>Science\u003C\u002Fem>, 324(5931), 1655–1659.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Woodruff, D. P. (2001). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fiopscience.iop.org\u002Farticle\u002F10.1088\u002F0034-4885\u002F63\u002F6\u002F201\" target=\"_blank\">Modern techniques of surface science\u003C\u002Fa>. \u003Cem>Reports on Progress in Physics\u003C\u002Fem>, 63(6), 1049.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Campbell, C. T., &amp; Sellers, J. R. V. (2013). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubs.acs.org\u002Fdoi\u002F10.1021\u002Fcr300329s\" target=\"_blank\">The enthalpy and entropy of adsorption\u003C\u002Fa>. \u003Cem>Chemical Reviews\u003C\u002Fem>, 113(6), 4106–4135.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Brune, H. (1998). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fabs\u002Fpii\u002FS0167572998000065\" target=\"_blank\">Microscopic view of epitaxial metal growth: nucleation and aggregation\u003C\u002Fa>. \u003Cem>Surface Science Reports\u003C\u002Fem>, 31(4–6), 121–229.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-19T02:00:42.703+00:00","2025-09-23T01:35:37.830+00:00","2025-09-23T01:35:37.794+00:00",174,[33,36,46,56,61,66,71,76,86,91],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô hình langmuir","Mô hình langmuir là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":39,"definition":40,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"theo dõi huyết áp","Theo dõi huyết áp là gì? Các phương thức và giá trị chẩn đoán","blood pressure monitoring","Theo dõi huyết áp (blood pressure monitoring) là quy trình lâm sàng và cận lâm sàng nhằm định lượng liên tục hoặc định kỳ áp lực huyết động do dòng máu tác động lên bề mặt thành động mạch qua các chu kỳ tâm thu và tâm trương của tim, đóng vai trò then chốt trong việc sàng lọc, chẩn đoán xác định, phân tầng nguy cơ tim mạch và đánh giá hiệu quả kiểm soát huyết áp.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":47,"title":48,"term":47,"englishTitle":49,"definition":50,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"liên minh tiền tệ","Liên minh tiền tệ là gì? Lý thuyết khu vực tiền tệ tối ưu","monetary union","Liên minh tiền tệ (monetary union) là hình thức hội nhập kinh tế quốc tế sâu sắc, trong đó hai hoặc nhiều quốc gia độc lập chính thức thỏa thuận từ bỏ đồng nội tệ riêng biệt để áp dụng chung một đồng tiền pháp định duy nhất, hoặc cố định vĩnh viễn tỷ giá hối đoái giữa các đồng tiền thành viên mà không thể đảo ngược.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":57,"title":58,"term":57,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"trọng lượng não","Trọng lượng não là gì? Ý nghĩa giải phẫu và tiến hóa","brain weight","Trọng lượng não là đại lượng hình thái học phản ánh khối lượng toàn bộ mô thần kinh trung ương được bảo vệ bên trong hộp sọ, bao gồm hai bán cầu đại não, tiểu não và thân não.",{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"chương trình can thiệp","Chương trình can thiệp là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","intervention program","Chương trình can thiệp (intervention program) là một tập hợp có cấu trúc các hành động, chính sách hoặc biện pháp dựa trên bằng chứng khoa học, được thiết kế và thực thi nhằm thay đổi hành vi, giải quyết một vấn đề sức khỏe, giáo dục hoặc xã hội cụ thể.",{"id":67,"title":68,"term":67,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"tính linh hoạt","Tính linh hoạt là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","flexibility","Tính linh hoạt (flexibility) trong khoa học quản trị và lý thuyết hệ thống là năng lực của một tổ chức hay quy trình trong việc chủ động cảm nhận, phản ứng nhanh chóng và tái cấu trúc hiệu quả trước những bất định và thay đổi của môi trường.",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"bạo lực đối tác thân mật","Bạo lực đối tác thân mật là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","intimate partner violence","Bạo lực đối tác thân mật (IPV) là hành vi gây tổn hại về thể chất, tình dục, tâm lý hoặc kinh tế do bạn đời hoặc người yêu hiện tại hoặc trước đây gây ra, nhằm áp đặt quyền lực và kiểm soát đối phương.",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"aphanomyces astaci","Aphanomyces astaci là gì? Đặc điểm và dịch tả tôm hùm đất","Aphanomyces astaci","Aphanomyces astaci là một loài noãn khuẩn ký sinh chuyên tính thuộc họ Saprolegniaceae trong bộ Saprolegniales, tác nhân căn nguyên gây ra bệnh dịch tả tôm hùm đất nước ngọt.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"siêu trường","Siêu trường là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","superfield","Siêu trường (superfield) là một hàm toán học trên siêu không gian mở rộng bởi các tọa độ Grassmann phản đối xứng, kết hợp cả trường boson và fermion trong cùng một biểu diễn đại số để mô tả các tương tác lượng tử có tính siêu đối xứng.",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"tế bào b","Tế bào b là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tế bào b","b cell","Tế bào B (lympho bào B) là một loại tế bào lympho thuộc hệ miễn dịch thích ứng, chịu trách nhiệm chính cho miễn dịch dịch thể thông qua khả năng nhận diện kháng nguyên đặc hiệu và biệt hóa thành tương bào tiết kháng thể."]