[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_b%E1%BA%B1ng%20s%C3%A1ng%20ch%E1%BA%BF{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_bằng sáng chế":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":23,"discipline":24,"references":25,"faqs":47,"createUser":57,"publishUser":61,"keywords":62,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":63,"status":64,"createTime":65,"updateTime":66,"publishTime":67,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":68,"relateTopics":69},"bằng sáng chế","Bằng sáng chế là gì? Điều kiện bảo hộ và giá trị thương mại","Tìm hiểu Bằng sáng chế (patent): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyên sâu.","\u003Cp>\u003Cstrong>Bằng sáng chế\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>patent\u003C\u002Fem>) là văn bằng bảo hộ pháp lý do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp cho chủ sở hữu sáng chế, trao quyền độc quyền khai thác thương mại giải pháp kỹ thuật mới trong một thời hạn nhất định.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa bằng sáng chế\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Bằng sáng chế là văn bản pháp lý do cơ quan có thẩm quyền cấp, xác lập quyền độc quyền tạm thời cho chủ sở hữu đối với một phát minh hoặc giải pháp kỹ thuật mới. Phát minh được bảo hộ phải là kết quả sáng tạo mang tính ứng dụng, có khả năng giải quyết vấn đề kỹ thuật cụ thể và chưa từng được công bố hoặc sử dụng rộng rãi trước đó.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Chủ thể được cấp bằng sáng chế có quyền ngăn cấm người khác sản xuất, kinh doanh, sử dụng hoặc nhập khẩu sản phẩm, quy trình mang tính sáng chế đó mà không được phép. Đổi lại, thông tin kỹ thuật của phát minh phải được công bố công khai trong văn bằng, góp phần mở rộng kho tàng tri thức kỹ thuật chung.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Có ba dạng chính của đối tượng được bảo hộ bằng sáng chế:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Sản phẩm\u003C\u002Fstrong>: máy móc, thiết bị, vật liệu mới;\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Quy trình\u003C\u002Fstrong>: phương pháp sản xuất, xử lý hóa chất, công nghệ xử lý vật liệu;\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Ứng dụng\u003C\u002Fstrong>: sử dụng mới cho vật liệu hoặc quy trình đã biết.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Tiêu chí bảo hộ\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Để một phát minh được cấp bằng sáng chế, bắt buộc phải đáp ứng ba tiêu chí cơ bản sau:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure>\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Độ mới (Novelty)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phát minh không được trùng lặp hoặc tương tự với bất kỳ thông tin công nghệ nào đã công bố trước đó.\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Tính sáng tạo (Inventive Step)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giải pháp phải không hiển nhiên đối với chuyên gia có trình độ bình thường trong lĩnh vực tương ứng.\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Khả năng áp dụng công nghiệp (Industrial Applicability)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phát minh phải có khả năng chế tạo hoặc ứng dụng trong ít nhất một ngành công nghiệp.\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Tiêu chí độ mới thường được đánh giá qua bước thẩm định tìm kiếm tài liệu công nghệ, bao gồm cả bằng sáng chế, bài báo khoa học và sản phẩm thương mại đã có trên thị trường. Tính sáng tạo đòi hỏi chuyên viên thẩm định xem xét khả năng kết hợp kiến thức kỹ thuật để tạo ra phát minh.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Khả năng áp dụng công nghiệp buộc chủ đơn mô tả rõ cách thức sản xuất, điều kiện hoạt động và hiệu quả dự kiến, giúp cơ quan cấp bằng đánh giá tính khả thi khi triển khai thực tế.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Quy trình nộp và cấp bằng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Quy trình nộp đơn sáng chế gồm các bước chính sau:\u003C\u002Fp>\u003Col>\u003Cli>\u003Cstrong>Chuẩn bị hồ sơ\u003C\u002Fstrong>: mô tả chi tiết phát minh, bản vẽ minh họa (nếu có), yêu cầu bảo hộ và tóm tắt nội dung.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Nộp đơn\u003C\u002Fstrong>: gửi hồ sơ tới cơ quan cấp bằng sáng chế quốc gia (NOIP, USPTO, EPO…) hoặc quốc tế (PCT-WIPO).\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Thẩm định hình thức\u003C\u002Fstrong>: kiểm tra tính đầy đủ của hồ sơ, xác nhận ngày nộp và cấp số đơn.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Thẩm định nội dung\u003C\u002Fstrong>: đánh giá tiêu chí mới, sáng tạo và khả năng áp dụng công nghiệp; có thể yêu cầu sửa đổi, bổ sung.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Công bố đơn\u003C\u002Fstrong>: sau 18 tháng kể từ ngày ưu tiên, nội dung đơn được công khai trên công báo sáng chế.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Cấp bằng\u003C\u002Fstrong>: nếu đáp ứng đầy đủ tiêu chí, nộp phí cấp bằng và phí duy trì, cơ quan cấp văn bằng bảo hộ phát minh.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>\u003Cp>Thời gian trung bình để có kết quả thẩm định nội dung đối với đơn quốc gia là 24–36 tháng; đơn PCT có thể kéo dài đến 30 tháng trước khi chuyển vào giai đoạn quốc gia. Việc theo dõi tiến trình thẩm định và kịp thời phản hồi yêu cầu của cơ quan thẩm định là yếu tố quyết định để rút ngắn thời gian cấp bằng.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Thời hạn và phạm vi hiệu lực\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Một bằng sáng chế thông thường có thời hạn bảo hộ 20 năm kể từ ngày nộp đơn, sau đó phát minh rơi vào phạm vi công cộng và mọi cá nhân, tổ chức đều được phép khai thác miễn phí. Trong thời gian này, chủ bằng phải nộp phí duy trì định kỳ hàng năm để giữ cho văn bằng còn hiệu lực.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Phạm vi bảo hộ chỉ có giá trị trong lãnh thổ quốc gia hoặc khu vực cấp bằng. Để mở rộng quyền độc quyền sang các nước khác, chủ đơn cần nộp đơn tương ứng tại mỗi quốc gia hoặc sử dụng hệ thống PCT để đơn giản hóa thủ tục đa quốc gia.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure>\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Năm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Phí duy trì (kỳ quốc gia)\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ghi chú\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>1–3\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phí gộp, không yêu cầu thẩm định bổ sung.\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>4–10\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Có thể yêu cầu báo cáo tình trạng kỹ thuật.\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>11–20\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phí tăng dần, đôi khi có yêu cầu gia hạn trước kỳ hạn.\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Trong trường hợp phát minh có liên quan đến thuốc, dược phẩm hoặc một số lĩnh vực đặc biệt, có thể xin gia hạn thời hạn bảo hộ (supplementary protection certificate) để bù đắp thời gian chờ thẩm định tại cơ quan y tế, nhưng tổng thời gian gia hạn không vượt quá 5 năm.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Quyền và nghĩa vụ chủ bằng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Chủ bằng sáng chế sở hữu quyền độc quyền khai thác phát minh bao gồm sản xuất, kinh doanh, nhập khẩu, xuất khẩu và chuyển giao công nghệ. Quyền này cho phép chủ bằng ngăn chặn mọi hành vi xâm phạm từ bên thứ ba mà không cần thỏa thuận, đồng thời có quyền cấp phép hoặc chuyển nhượng quyền sử dụng có thu phí.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Nghĩa vụ của chủ bằng gồm công bố chi tiết nội dung kỹ thuật trong văn bằng để cộng đồng khoa học và kỹ thuật có thể nghiên cứu, đánh giá và phát triển thêm. Chủ bằng phải nộp phí duy trì định kỳ hàng năm tại từng quốc gia cấp bằng, nếu không nộp đủ phí sẽ dẫn đến mất hiệu lực hoặc bị hủy bỏ bằng sáng chế.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Bảo vệ quyền: khởi kiện hành vi xâm phạm qua tòa án hoặc trọng tài quốc tế.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Công bố kỹ thuật: đảm bảo mô tả đủ rõ để người có tay nghề bình thường trong ngành tái sản xuất được.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Nộp phí định kỳ: tránh tình trạng bằng mất hiệu lực trước thời hạn 20 năm.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Phân loại và mô hình bằng sáng chế\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Bằng sáng chế được phân thành phát minh cơ bản (fundamental patents) khi bảo hộ khái niệm cốt lõi và sáng chế cải tiến (improvement patents) khi bảo hộ các tinh chỉnh, tối ưu từ phát minh có sẵn. Việc xác định loại bằng ảnh hưởng đến phạm vi bảo hộ và chiến lược đầu tư R&amp;D.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Theo phạm vi lãnh thổ, có bằng đơn quốc gia do từng văn phòng sở hữu trí tuệ cấp, và bằng PCT (Patent Cooperation Treaty) cho phép chủ đơn nộp đơn quốc tế tại hơn 150 quốc gia thành viên. Mô hình PCT gồm hai giai đoạn chính:\u003C\u002Fp>\u003Col>\u003Cli>Giai đoạn quốc tế (khoảng 30–31 tháng từ ngày ưu tiên): thẩm định tìm kiếm và báo cáo sơ bộ.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Giai đoạn quốc gia: chuyển đơn vào từng văn phòng cấp bằng quốc gia, thực hiện thẩm định nội dung và cấp bằng riêng lẻ.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>\u003Cp>Hệ thống phân loại quốc tế IPC (International Patent Classification) và CPC (Cooperative Patent Classification) hỗ trợ việc tra cứu, đối chiếu và phân tích dữ liệu sáng chế theo lĩnh vực công nghệ. Việc sử dụng chính xác mã phân loại giúp tăng hiệu quả tìm kiếm và đánh giá mức độ mới.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Sáng chế quốc tế và hiệp ước PCT\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Hiệp ước PCT do WIPO quản lý cho phép nộp đơn quốc tế duy nhất thay thế nộp đơn riêng lẻ tại mỗi quốc gia, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí ban đầu. Sau khi nộp đơn PCT, chủ đơn nhận báo cáo tìm kiếm quốc tế (ISR) và báo cáo sơ bộ đánh giá khả năng được cấp bằng (WO-ISA, WO-IPEA).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Sau giai đoạn quốc tế, chủ đơn có lựa chọn bản nhật (national phase) tại từng văn phòng cấp bằng với thời hạn tối đa 30 hoặc 31 tháng, tùy quy định địa phương. Trong giai đoạn này, hồ sơ sẽ được thẩm định nội dung chi tiết và nếu đáp ứng tiêu chí sẽ được cấp bằng tại quốc gia đó.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Báo cáo tìm kiếm quốc tế ISR: tổng hợp các tài liệu liên quan trước ngày ưu tiên.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Báo cáo sơ bộ quốc tế IPEA: đánh giá sơ bộ tính mới và sáng tạo của phát minh.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Giai đoạn quốc gia: thực hiện thẩm định và cấp bằng theo quy định từng nước.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Lợi ích kinh tế và xã hội\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Bằng sáng chế là công cụ quan trọng để thúc đẩy đầu tư R&amp;D, gia tăng khả năng thu hồi vốn và tạo động lực đổi mới công nghệ. Các công ty công nghệ lớn sử dụng danh mục sáng chế làm tài sản trí tuệ thế chấp vay vốn, bảo vệ thị phần và đàm phán cấp phép chéo với đối tác.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Về mặt xã hội, hệ thống sáng chế khuyến khích công bố công nghệ, giảm gánh nặng bí mật công nghiệp, góp phần xây dựng kho tri thức mở. Sáng chế hỗ trợ chuyển giao công nghệ từ phòng thí nghiệm đến sản xuất công nghiệp, tăng cường năng lực cạnh tranh quốc gia trên thị trường toàn cầu.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure>\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ảnh hưởng kinh tế\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ảnh hưởng xã hội\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Đầu tư R&amp;D\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tăng trưởng lợi nhuận dài hạn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phát triển chuyên gia kỹ thuật\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Chuyển giao công nghệ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Gia tăng giá trị sản phẩm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nâng cao năng lực sản xuất\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Cấp phép\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Doanh thu phí bản quyền\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phổ biến công nghệ\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Thách thức và xu hướng phát triển\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Chi phí thẩm định và duy trì bằng sáng chế cao, thời gian xử lý kéo dài ảnh hưởng đến tốc độ thương mại hóa phát minh. Một số quốc gia áp dụng “phí ưu đãi” cho SMEs và viện nghiên cứu để giảm gánh nặng tài chính, song vẫn cần cải tiến quy trình xét duyệt để đảm bảo công bằng và hiệu quả.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Tình trạng lạm dụng bằng sáng chế (patent trolls) bằng cách mua lại danh mục sáng chế nhằm khởi kiện doanh nghiệp tạo ra áp lực pháp lý không cần thiết. Để khắc phục, nhiều quốc gia đang thí điểm tòa án sáng chế chuyên biệt và cơ chế xét xử nhanh (fast-track examination).\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Số hóa quy trình: nộp đơn và tra cứu trực tuyến qua cổng WIPO ePCT, USPTO PAIR.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Ứng dụng AI trong tra cứu và thẩm định: tự động phân tích tính mới và tương đồng công nghệ.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Cải cách phí: miễn, giảm phí cho đối tượng ưu tiên, rút ngắn thời gian thẩm định.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>","Bằng sáng chế","patent",[18,20,21,22],"văn bằng sáng chế","bằng độc quyền sáng chế","quyền sáng chế","Bằng sáng chế là văn bằng bảo hộ pháp lý do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp cho chủ sở hữu sáng chế, trao quyền độc quyền khai thác thương mại giải pháp kỹ thuật mới trong một thời hạn nhất định.","SOCIAL_SCIENCES",[26,33,40],{"citationText":27,"title":28,"authors":29,"source":30,"year":31,"doi":32,"url":10},"Le (2025). Patentability Search (Novelty Search) (Patent Examination). Elgar Encyclopedia of Intellectual Property Law.","Patentability Search (Novelty Search) (Patent Examination)","Le","Elgar Encyclopedia of Intellectual Property Law",2025,"10.4337\u002F9781800886926.patentability.search",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":10},"Bonitatibus (2001). The Community Patent System Proposal and Patent Infringement Proceedings: An Eye towards Greater Harmonization in European Intellectual Property Law. Pace Law Review.","The Community Patent System Proposal and Patent Infringement Proceedings: An Eye towards Greater Harmonization in European Intellectual Property Law","Bonitatibus","Pace Law Review",2001,"10.58948\u002F2331-3528.1303",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":44,"year":45,"doi":46,"url":10},"Intellectual Property Office\u002FPatent sector, Belgrade, Serbia (2024). Patentability of AI-Related Inventions in Practice of the European Patent Office and the Intellectual Property Office of the Republic of Serbia. 10th International Scientific Conference Technics, Informatic, and Education.","Patentability of AI-Related Inventions in Practice of the European Patent Office and the Intellectual Property Office of the Republic of Serbia","Intellectual Property Office\u002FPatent sector, Belgrade, Serbia, Šarboh, Zdravković et al.","10th International Scientific Conference Technics, Informatic, and Education",2024,"10.46793\u002Ftie24.442s",[48,51,54],{"question":49,"answer":50},"Ba điều kiện pháp lý bắt buộc để một giải pháp kỹ thuật được cấp bằng sáng chế là gì?","Phải có tính mới toàn cầu so với trình độ kỹ thuật đã bộc lộ, có trình độ sáng tạo không hiển nhiên đối với chuyên gia trong ngành và có khả năng áp dụng công nghiệp.",{"question":52,"answer":53},"Thời hạn bảo hộ độc quyền của một bằng sáng chế thông thường là bao lâu?","Thông thường là hai mươi năm tính từ ngày nộp đơn hợp lệ, với điều kiện chủ bằng sáng chế phải duy trì nộp phí hiệu lực hàng năm theo quy định pháp luật.",{"question":55,"answer":56},"Hệ thống Hiệp ước Hợp tác Sáng chế (PCT) mang lại lợi ích gì cho nhà sáng minh?","Cho phép nộp một đơn duy nhất bằng một ngôn ngữ để tìm kiếm bảo hộ sáng chế đồng thời tại hơn một trăm năm mươi quốc gia thành viên và gia hạn thời gian vào pha quốc gia.",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},[13],false,"PUBLISHED","2025-07-30T01:36:16.611+00:00","2026-09-04T05:15:31.526+00:00","2025-07-30T02:23:59.620+00:00",291,[70,73,76,79,88,93,98,104,108,113],{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bibliometrics","Bibliometrics là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bibliometrics",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"scopus","Scopus là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Scopus",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thụ đắc","Thụ đắc là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Thụ đắc",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":24,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"doanh nhân","Doanh nhân là gì? Bản chất, vai trò và định hướng khởi nghiệp","entrepreneur","Doanh nhân là cá nhân nhận diện, tổ chức và huy động các nguồn lực kinh tế nhằm khai thác cơ hội thị trường mới, chấp nhận rủi ro để tạo ra giá trị kinh tế và đổi mới xã hội.","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":24,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"xung đột lợi ích","Xung đột lợi ích là gì? Bản chất, hình thức và quản trị","conflict of interest","Xung đột lợi ích là tình huống hoặc tập hợp các điều kiện mà trong đó phán đoán chuyên môn hoặc hành động liên quan đến một lợi ích sơ cấp có nguy cơ bị tác động hoặc chi phối không đúng đắn bởi một lợi ích thứ cấp.",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":24,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"chuẩn chủ quan","Chuẩn chủ quan là gì? Cấu trúc và ứng dụng","subjective norm","Chuẩn chủ quan (subjective norm) là nhận thức của một cá nhân về áp lực và kỳ vọng xã hội từ những người hoặc nhóm tham chiếu quan trọng đối với việc họ nên hay không nên thực hiện một hành vi cụ thể.",{"id":99,"title":100,"term":101,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":24,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"tương tác xã hội","Tương tác xã hội là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tương tác xã hội","social interaction","Tương tác xã hội (social interaction) là quá trình giao tiếp, hành động và phản ứng tương hỗ qua lại có ý nghĩa biểu trưng giữa hai hay nhiều cá nhân hoặc nhóm người trong một bối cảnh xã hội xác định.",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":105,"definition":107,"discipline":24,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"context","Context là gì? Các công bố khoa học về Context","Context (ngữ cảnh\u002Fbối cảnh) là tập hợp toàn bộ các điều kiện, hoàn cảnh, dữ kiện xung quanh và trạng thái môi trường có liên quan trực tiếp đến việc định hình ý nghĩa, nhận thức và hành vi của một đối tượng hoặc hệ thống.",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":24,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"thành tích học tập","Thành tích học tập là gì? Yếu tố tâm lý Richardson, Hattie và SES Sirin","academic achievement","Thành tích học tập là mức độ nắm vững tri thức, kỹ năng tư duy và phẩm chất của người học được định lượng qua điểm số và đánh giá chuẩn hóa, chịu sự chi phối của tự nhận thức học thuật Richardson, chiến lược sư phạm Hattie và điều kiện kinh tế xã hội Sirin.",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":116,"definition":117,"discipline":24,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"hài hước","Hài hước là gì? Cơ sở tâm lý học, thần kinh và ứng dụng","humor","Hài hước là hiện tượng tâm lý - nhận thức và hành vi xã hội đặc trưng bởi khả năng tạo ra, cảm nhận và biểu đạt các kích thích mang tính bất đối xứng, phi lý hoặc bất ngờ nhằm khơi gợi tiếng cười, niềm vui và sự gắn kết liên cá nhân."]