[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_b%E1%BA%A5t%20th%C6%B0%E1%BB%9Dng%20th%E1%BB%B1c%20qu%E1%BA%A3n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_bất thường thực quản":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":67,"createUser":77,"publishUser":81,"keywords":82,"keywordCount":78,"enrichTopicLink":83,"status":84,"createTime":85,"updateTime":86,"publishTime":87,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":88,"relateTopics":89},"bất thường thực quản","Bất thường thực quản là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Tổng quan y khoa về bất thường thực quản: phôi thai học ruột trước, phân loại Ladd-Gross, tiên lượng Spitz và các nguyên tắc can thiệp ngoại khoa nhi.","\u003Cp>Bất thường thực quản là thuật ngữ y khoa dùng để chỉ một phổ rộng các rối loạn phát triển cấu trúc giải phẫu và khiếm khuyết hình thái bẩm sinh hoặc mắc phải tại thực quản, ống cơ trơn và cơ vân đảm nhiệm chức năng vận chuyển thức ăn từ vùng hạ họng xuống dạ dày. Các tổn thương này chủ yếu phát sinh trong giai đoạn tạo phôi sớm khi ống ruột trước nguyên thủy phân tách không hoàn toàn thành đường hô hấp và đường tiêu hóa, biểu hiện trên lâm sàng từ những dạng dị tật tắc nghẽn hoàn toàn đe dọa trực tiếp đến tính mạng sơ sinh như teo thực quản, rò khí thực quản, cho đến các tổn thương bán tắc hoặc chèn ép cơ học cục bộ như hẹp thực quản bẩm sinh và nang đôi thực quản.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phôi thai học và cơ chế bệnh sinh của các dị tật thực quản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Về mặt phôi thai học, thực quản cùng với đường dẫn khí dưới (khí quản, phế quản và phổi) đều bắt nguồn từ phần ngực của ruột trước (foregut endoderm). Vào khoảng giữa giai đoạn phôi sớm, thành trước của ruột trước phát triển một túi lõm dọc gọi là mầm hô hấp hoặc rãnh khí thực quản. Sự phân tách của ruột trước thành hai cấu trúc độc lập—ống khí quản nằm phía trước và ống thực quản nằm phía sau—diễn ra nhờ sự phát triển và tiến sát vào nhau của các nếp gấp bên nội bì, tạo thành vách ngăn khí thực quản (tracheoesophageal septum).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Bất kỳ sự rối loạn nào trong tín hiệu phân tử điều hòa quá trình phân chia này—bao gồm sự biểu hiện sai lệch của các con đường dẫn truyền tín hiệu Sonic Hedgehog (Shh), yếu tố phiên mã Nkx2.1 và Sox2—đều dẫn đến khiếm khuyết phân tách. Khi vách ngăn không khép kín hoặc bị lệch vị trí, ống thực quản sẽ bị gián đoạn lưu thông hoặc duy trì một đường rò bệnh lý nối thông trực tiếp sang lòng khí quản.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại giải phẫu bất thường thực quản\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Ch3>1. Teo thực quản và rò khí thực quản (Esophageal Atresia and Tracheoesophageal Fistula - EA\u002FTEF)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Theo tổng quan dịch tễ học của Spitz (2007), dị tật teo thực quản xảy ra với tần suất khoảng 1 trên 2500 đến 4500 trẻ sinh sống, là một trong những dị tật ngoại khoa sơ sinh thường gặp nhất. Hệ thống phân loại giải phẫu kinh điển được phát triển bởi Ladd và Gross chia teo thực quản thành 5 thể chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Thể C (Gross C):\u003C\u002Fstrong> Teo thực quản có rò khí thực quản ở đoạn đầu dưới. Đây là thể giải phẫu phổ biến nhất, chiếm đại đa số các ca lâm sàng. Đầu trên thực quản kết thúc bằng một túi cùng bịt kín nằm ở vùng cổ dưới hoặc ngực trên, trong khi đầu dưới nối thông trực tiếp với thành sau của khí quản hoặc ngã ba khí - phế quản.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Thể A (Gross A):\u003C\u002Fstrong> Teo thực quản đơn thuần không có rò khí quản là thể dị tật thường gặp thứ hai. Cả hai đầu trên và đầu dưới đều kết thúc bằng túi bịt, khoảng cách giữa hai đầu thường rất xa (long-gap atresia), gây khó khăn lớn cho phẫu thuật khâu nối trực tiếp.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Thể E (Gross E, rò chữ H):\u003C\u002Fstrong> Rò khí thực quản đơn thuần không có teo là dạng rò đơn độc ít gặp hơn. Lòng thực quản liên tục bình thường nhưng có một đường rò hình chữ H hoặc chữ N nối thông sang khí quản ở đoạn cổ hoặc ngực cao.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Thể B (Gross B):\u003C\u002Fstrong> Teo thực quản có đường rò ở túi cùng trên vào khí quản, đầu dưới bịt kín là dạng dị tật hiếm gặp.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Thể D (Gross D):\u003C\u002Fstrong> Teo thực quản có đường rò ở cả túi cùng trên lẫn túi cùng dưới vào đường thở là dạng dị tật rất hiếm gặp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>2. Hẹp thực quản bẩm sinh (Congenital Esophageal Stenosis - CES)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Hẹp thực quản bẩm sinh là tổn thương hẹp nội tại không do chấn thương hay trào ngược acid, hình thành do khiếm khuyết trong quá trình tái tạo lòng ống thực quản trong phôi thai. Theo phân loại mô học của Nihoul-Fékété, hẹp thực quản bẩm sinh gồm ba nhóm nguyên nhân:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Sụn khí phế quản lạc chỗ (Tracheobronchial remnant):\u003C\u002Fstrong> Sự hiện diện dị vị của các vòng sụn hoặc tuyến phế quản bên trong thành thực quản, thường gặp nhất ở một phần ba dưới.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Màng ngăn niêm mạc (Membranous web):\u003C\u002Fstrong> Lòng thực quản bị thu hẹp bởi một màng ngăn mỏng gồm lớp niêm mạc và dưới niêm mạc.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Phì đại xơ cơ (Fibromuscular stenosis):\u003C\u002Fstrong> Sự tăng sinh và dày lên bất thường của các bó cơ trơn và tổ chức liên kết sợi tại thành thực quản.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>3. Nang đôi thực quản (Esophageal Duplication Cysts)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Nang đôi thực quản là một dị tật dạng nang lành tính phát sinh từ sự phân nhánh bất thường của mầm ruột trước. Khối nang này có thể nằm cạnh thực quản hoặc dính liền vào thành thực quản, được lót bên trong bởi biểu mô đường tiêu hóa hoặc đường hô hấp và bao bọc bởi một lớp cơ trơn chung với thành thực quản bình thường.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Dị tật phối hợp và hiệp hội VACTERL\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bất thường thực quản hiếm khi xuất hiện đơn độc; hơn một nửa số trẻ mắc teo thực quản có kèm theo các dị tật bẩm sinh ở các cơ quan khác. Nổi bật nhất là sự kết hợp trong hiệp hội VACTERL, bao gồm tập hợp các dị tật phối hợp:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>V (Vertebral defects):\u003C\u002Fstrong> Dị tật đốt sống như đốt sống nửa bán phần, dính đốt sống, tật nứt đốt sống.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>A (Anal atresia):\u003C\u002Fstrong> Dị tật hậu môn trực tràng, không có lỗ hậu môn.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>C (Cardiac anomalies):\u003C\u002Fstrong> Dị tật tim mạch bẩm sinh như thông liên thất, thông liên nhĩ, tứ chứng Fallot, còn ống động mạch.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>TE (Tracheoesophageal fistula \u002F Esophageal atresia):\u003C\u002Fstrong> Teo thực quản và rò khí thực quản.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>R (Renal abnormalities):\u003C\u002Fstrong> Bất thường thận và hệ tiết niệu như bất sản thận, thận ứ nước, thận đa nang, trào ngược bàng quang niệu quản.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>L (Limb abnormalities):\u003C\u002Fstrong> Bất thường xương chi, đặc biệt là giảm sản hoặc bất sản xương quay, ngón tay cái thừa hoặc biến dạng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân tầng tiên lượng theo bảng phân loại Spitz (1994)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong phẫu thuật ngoại nhi, việc đánh giá nguy cơ tử vong sơ sinh để lựa chọn chiến lược hồi sức và phẫu thuật dựa vào hệ thống phân tầng tiên lượng kinh điển của Spitz và cộng sự (1994). Hệ thống phân loại này dựa trên hai biến số tiên lượng độc lập có ý nghĩa thống kê cao nhất: cân nặng lúc sinh và sự hiện diện của dị tật tim mạch lớn:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Nhóm I (Spitz Group I):\u003C\u002Fstrong> Trẻ có cân nặng lúc sinh lớn hơn 1500g và không mắc dị tật tim lớn đi kèm. Theo số liệu của Spitz và cộng sự (1994), nhóm bệnh nhi này có tiên lượng điều trị rất khả quan với tỷ lệ sống sót là 97%.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Nhóm II (Spitz Group II):\u003C\u002Fstrong> Trẻ có cân nặng lúc sinh dưới 1500g hoặc mắc dị tật tim lớn đi kèm. Tỷ lệ sống sót được ghi nhận trong nghiên cứu của Spitz và cộng sự (1994) là 59%.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Nhóm III (Spitz Group III):\u003C\u002Fstrong> Bệnh nhi đồng thời mang cả hai yếu tố nguy cơ (cân nặng dưới 1500g và có dị tật tim lớn). Nhóm này có tiên lượng nặng nề nhất với tỷ lệ sống sót trong công bố của Spitz và cộng sự (1994) là 22%.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán lâm sàng và cận lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Ch3>1. Sàng lọc trước sinh\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Trước khi sinh, teo thực quản có thể được nghi ngờ thông qua siêu âm thai định kỳ trong tam cá nguyệt thứ hai và thứ ba. Dấu hiệu gợi ý kinh điển là tình trạng đa ối nặng ở người mẹ (do thai nhi bị tắc nghẽn đường nuốt dịch ối) kết hợp với hình ảnh bóng dạ dày thai nhi xẹp nhỏ hoặc hoàn toàn không quan sát thấy.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>2. Biểu hiện lâm sàng sơ sinh\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Sau khi chào đời, trẻ mắc teo thực quản thường có biểu hiện tăng tiết chất tiết vùng hầu họng liên tục, sùi bọt mép và dịch nhầy trào ngược qua mũi miệng ngay tại phòng sinh. Khi được cho bú cữ đầu tiên, trẻ sẽ lập tức xuất hiện cơn sặc sữa dữ dội, ho dữ dội, tím tái toàn thân và co kéo cơ hô hấp do sữa tràn vào cây phế quản.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>3. Nghiệm pháp thăm dò và chẩn đoán hình ảnh\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Theo khuyến cáo thực hành lâm sàng của Spitz (2007), tại phòng sinh sơ sinh, khi nghi ngờ trẻ bị teo thực quản, nhân viên y tế cần thực hiện ngay nghiệm pháp đặt ống thông dạ dày (sonde dạ dày) mềm số 8 hoặc 10 Fr qua đường miệng. Nếu ống thông bị chặn lại hoặc cuộn tròn tại vị trí dưới 10 cm tính từ cung răng mà không thể đi sâu vào dạ dày, chẩn đoán teo thực quản được xác lập với độ tin cậy rất cao.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>X-quang ngực bụng không chuẩn bị với ống thông cản quang nằm trong túi cùng trên thực quản là tiêu chuẩn vàng xác định chẩn đoán. Sự hiện diện của bóng hơi trong dạ dày và các quai ruột khẳng định có đường rò khí thực quản đầu dưới (Thể C hoặc D). Ngược lại, ổ bụng hoàn toàn mờ đục và không có hơi là bằng chứng chỉ điểm của teo thực quản không có rò đầu dưới (Thể A hoặc B).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên tắc can thiệp ngoại khoa và điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị bất thường thực quản đòi hỏi can thiệp phẫu thuật ngoại nhi chuyên sâu nhằm mục tiêu tái lập sự liên tục của đường tiêu hóa và ngắt hoàn toàn đường rò vào hệ hô hấp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>1. Chuẩn bị trước mổ và xử trí cấp cứu\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Ngay sau khi xác định chẩn đoán, trẻ phải được đặt ở tư thế đầu cao nửa nằm nửa ngồi nhằm hạn chế nguy cơ dịch dạ dày trào ngược qua đường rò vào phổi. Ống thông Replogle hai nòng được đặt vào túi cùng trên để hút liên tục dịch tiết, kèm theo nhịn ăn hoàn toàn, nuôi dưỡng tĩnh mạch toàn phần và sử dụng kháng sinh phổ rộng dự phòng viêm phổi hít.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>2. Kỹ thuật phẫu thuật\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Phẫu thuật được thực hiện thông qua đường mở ngực sau bên phải ngoài màng phổi (extrapleural thoracotomy). Phẫu thuật viên tiến hành bộc lộ và thắt cắt đường rò khí thực quản, giải phóng hai đầu túi cùng thực quản và thực hiện miệng nối tận - tận (end-to-end anastomosis) một lớp bằng chỉ tự tiêu đơn sợi.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Đối với hẹp thực quản bẩm sinh do sụn khí phế quản lạc chỗ, nghiên cứu lâm sàng của Maeda và cộng sự (2004) đã chứng minh kỹ thuật cắt cơ vòng thực quản chọn lọc bảo tồn niêm mạc (circular myectomy) là phương pháp điều trị ngoại khoa bảo tồn thành công trên bệnh nhi 1 tuổi, giúp giải phóng hoàn toàn đoạn chít hẹp mà không cần thực hiện phẫu thuật cắt nối đoạn thực quản phức tạp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Đối với tiến bộ phẫu thuật vi phẫu đương đại, theo tổng quan cập nhật của Dingemann và Ure (2013), phẫu thuật nội soi lồng ngực (thoracoscopic repair) điều trị teo thực quản và rò khí quản sơ sinh giúp giảm thiểu sang chấn thành ngực, hạn chế tối đa nguy cơ gù vẹo cột sống lâu dài so với phẫu thuật mở ngực truyền thống.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biến chứng sau phẫu thuật và theo dõi dài hạn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù tỷ lệ sống sót sơ sinh đã được cải thiện vượt bậc, bệnh nhân sau phẫu thuật bất thường thực quản vẫn đối mặt với nhiều di chứng cơ năng kéo dài đòi hỏi chăm sóc chu đáo:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Hẹp miệng nối thực quản:\u003C\u002Fstrong> Theo hướng dẫn đồng thuận quốc tế của ESPGHAN-NASPGHAN (Krishnan và cs., 2016), biến chứng hẹp miệng nối thực quản xảy ra ở khoảng 30% đến 40% bệnh nhân nhi sau mổ teo thực quản, biểu hiện bằng tình trạng nuốt khó và nôn trớ khi chuyển sang ăn thức ăn đặc. Phương pháp can thiệp đầu tay là nong thực quản qua nội soi bằng bóng áp lực hoặc que nong mềm Savary-Gilliard.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Trào ngược dạ dày thực quản (GERD):\u003C\u002Fstrong> Theo hướng dẫn của ESPGHAN-NASPGHAN (Krishnan và cs., 2016), trào ngược xảy ra với tần suất rất cao, được ghi nhận ở 40% đến 70% trẻ sau sửa chữa teo thực quản, bắt nguồn từ rối loạn nhu động bẩm sinh và biến đổi góc giải phẫu His. Nếu không được điều trị bằng thuốc ức chế bài tiết acid, trào ngược kéo dài sẽ gây loét miệng nối và viêm phổi tái phát.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Nhược sụn khí quản (Tracheomalacia):\u003C\u002Fstrong> Sự yếu ớt bẩm sinh của sụn khí quản đoạn rò khiến lòng thở bị xẹp khi thở ra hoặc ho, gây tiếng ho rít dạng hải cẩu sủa. Trong trường hợp nặng gây suy hô hấp, phẫu thuật cố định động mạch chủ vào xương ức (aortopexy) có thể được chỉ định.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Theo dõi đa chuyên khoa dài hạn:\u003C\u002Fstrong> Theo tổng kết của mạng lưới dị tật hiếm Châu Âu ERNICA (Durkin và cộng sự, 2024), việc thiết lập chương trình theo dõi đa chuyên khoa liên tục từ sơ sinh, thời kỳ thơ ấu cho đến tuổi trưởng thành là tiêu chuẩn chăm sóc bắt buộc nhằm kiểm soát các di chứng chức năng tiêu hóa và hô hấp dài hạn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Tổng kết lại, bất thường thực quản là một nhóm bệnh lý dị tật bẩm sinh phức tạp, đòi hỏi quy trình tiếp cận đồng bộ từ khâu sàng lọc trước sinh, chẩn đoán sớm tại phòng sinh sơ sinh, kỹ thuật phẫu thuật vi phẫu chuẩn xác cho đến việc theo dõi và phục hồi chức năng đa chuyên khoa lâu dài, giúp trẻ phát triển thể chất và hòa nhập xã hội hoàn toàn bình thường.\u003C\u002Fp>\n","Congenital esophageal anomalies",[19,20,21],"dị tật thực quản","dị tật bẩm sinh thực quản","rối loạn cấu trúc thực quản","Nhóm các rối loạn cấu trúc giải phẫu và khiếm khuyết hình thái bẩm sinh hoặc mắc phải tại thực quản do bất thường phân chia phôi thai của ống ruột trước, dẫn đến tắc nghẽn lưu thông tiêu hóa và nguy cơ biến chứng hô hấp sơ sinh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[25,32,39,46,53,60],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":10,"year":29,"doi":30,"url":31},"Spitz, L. (2007). Oesophageal atresia. Orphanet Journal of Rare Diseases, 2(1), 24. https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1186\u002F1750-1172-2-24","Oesophageal atresia","Spitz, L.",2007,"10.1186\u002F1750-1172-2-24","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1186\u002F1750-1172-2-24",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":10,"year":36,"doi":37,"url":38},"Spitz, L., Kiely, E. M., Morecroft, J. A., & Drake, D. P. (1994). Oesophageal atresia: At-risk groups for the 1990s. Journal of Pediatric Surgery, 29(6), 723-725. https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002F0022-3468(94)90354-9","Oesophageal atresia: At-risk groups for the 1990s","Spitz, L., Kiely, E. M., Morecroft, J. A., Drake, D. P.",1994,"10.1016\u002F0022-3468(94)90354-9","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002F0022-3468(94)90354-9",{"citationText":40,"title":41,"authors":42,"source":10,"year":43,"doi":44,"url":45},"Krishnan, U., Mousa, H., Dall'Oglio, L., Homaira, N., Rosen, R., Faure, C., & Gottrand, F. (2016). ESPGHAN-NASPGHAN Guidelines for the Evaluation and Treatment of Gastrointestinal and Nutritional Complications in Children With Esophageal Atresia-Tracheoesophageal Fistula. Journal of Pediatric Gastroenterology and Nutrition, 63(5), 550-570. https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1097\u002Fmpg.0000000000001401","ESPGHAN-NASPGHAN Guidelines for the Evaluation and Treatment of Gastrointestinal and Nutritional Complications in Children With Esophageal Atresia-Tracheoesophageal Fistula","Krishnan, U., Mousa, H., Dall'Oglio, L., Homaira, N., Rosen, R., Faure, C., Gottrand, F.",2016,"10.1097\u002Fmpg.0000000000001401","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1097\u002Fmpg.0000000000001401",{"citationText":47,"title":48,"authors":49,"source":10,"year":50,"doi":51,"url":52},"Maeda, K., Hisamatsu, C., Hasegawa, T., Tanaka, H., & Okita, Y. (2004). Circular myectomy for the treatment of congenital esophageal stenosis owing to tracheobronchial remnant. Journal of Pediatric Surgery, 39(12), 1765-1768. https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.jpedsurg.2004.08.016","Circular myectomy for the treatment of congenital esophageal stenosis owing to tracheobronchial remnant","Maeda, K., Hisamatsu, C., Hasegawa, T., Tanaka, H., Okita, Y.",2004,"10.1016\u002Fj.jpedsurg.2004.08.016","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.jpedsurg.2004.08.016",{"citationText":54,"title":55,"authors":56,"source":10,"year":57,"doi":58,"url":59},"Dingemann, C., & Ure, B. M. (2013). Minimally Invasive Repair of Esophageal Atresia: An Update. European Journal of Pediatric Surgery, 23(03), 204-209. https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1055\u002Fs-0033-1347914","Minimally Invasive Repair of Esophageal Atresia: An Update","Dingemann, C., Ure, B. M.",2013,"10.1055\u002Fs-0033-1347914","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1055\u002Fs-0033-1347914",{"citationText":61,"title":62,"authors":63,"source":10,"year":64,"doi":65,"url":66},"Durkin, N., Pellegrini, M., Gorter, R. R., Slater, G., Cross, K., Ure, B., Wijnen, R., Gottrand, F., Eaton, S., & De Coppi, P. (2024). Follow-up and transition practices in esophageal atresia: a review of European Reference Network on rare Inherited and Congenital Anomalies (ERNICA) centres and affiliates. Pediatric Surgery International, 40(1), 273. https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002Fs00383-024-05865-z","Follow-up and transition practices in esophageal atresia: a review of European Reference Network on rare Inherited and Congenital Anomalies (ERNICA) centres and affiliates","Durkin, N., Pellegrini, M., Gorter, R. R., Slater, G., Cross, K., Ure, B., Wijnen, R., Gottrand, F., Eaton, S., De Coppi, P.",2024,"10.1007\u002Fs00383-024-05865-z","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002Fs00383-024-05865-z",[68,71,74],{"question":69,"answer":70},"Dấu hiệu nhận biết sớm nhất của teo thực quản ở trẻ sơ sinh là gì?","Dấu hiệu kinh điển là trẻ tăng tiết đờm dãi liên tục, sùi bọt cua ở miệng và mũi ngay sau khi sinh. Trẻ sẽ ho sặc sụa, tím tái và khó thở dữ dội ngay trong cữ bú đầu tiên do dịch sữa tràn vào cây phế quản.",{"question":72,"answer":73},"Phân loại tiên lượng Spitz có ý nghĩa như thế nào trong phẫu thuật ngoại nhi?","Phân loại Spitz (1994) phân tầng nguy cơ tử vong ở trẻ teo thực quản dựa trên cân nặng lúc sinh và dị tật tim lớn đi kèm: Nhóm I (cân nặng trên 1500g, không dị tật tim) có tỷ lệ sống sót 97%; Nhóm II (dưới 1500g hoặc có dị tật tim) có tỷ lệ sống sót 59%; và Nhóm III (dưới 1500g kèm dị tật tim) có tỷ lệ sống sót 22%.",{"question":75,"answer":76},"Sau phẫu thuật teo thực quản, trẻ cần được theo dõi dài hạn như thế nào?","Theo khuyến cáo của mạng lưới ERNICA (2024), trẻ cần được theo dõi đa chuyên khoa liên tục từ sơ sinh đến tuổi trưởng thành nhằm phát hiện và can thiệp kịp thời các di chứng như hẹp miệng nối (30-40%), trào ngược dạ dày thực quản (40-70%) và nhược sụn khí quản.",{"id":78,"researcherId":10,"name":79,"imageUrl":80},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":78,"researcherId":10,"name":79,"imageUrl":80},[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:20:48.269+00:00","2026-09-14T10:30:34.290+00:00","2026-09-14T10:30:34.277+00:00",0,[90,99,105,110,116,121,127,133,138,143],{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":23,"disciplineCode":95,"disciplineLabel":96,"disciplineColor":97,"disciplineIcon":98},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":100,"title":101,"term":102,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":23,"disciplineCode":95,"disciplineLabel":96,"disciplineColor":97,"disciplineIcon":98},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":23,"disciplineCode":95,"disciplineLabel":96,"disciplineColor":97,"disciplineIcon":98},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":111,"title":112,"term":113,"englishTitle":114,"definition":115,"discipline":23,"disciplineCode":95,"disciplineLabel":96,"disciplineColor":97,"disciplineIcon":98},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":117,"title":118,"term":117,"englishTitle":119,"definition":120,"discipline":23,"disciplineCode":95,"disciplineLabel":96,"disciplineColor":97,"disciplineIcon":98},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":122,"title":123,"term":124,"englishTitle":125,"definition":126,"discipline":23,"disciplineCode":95,"disciplineLabel":96,"disciplineColor":97,"disciplineIcon":98},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":128,"title":129,"term":130,"englishTitle":131,"definition":132,"discipline":23,"disciplineCode":95,"disciplineLabel":96,"disciplineColor":97,"disciplineIcon":98},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":134,"title":135,"term":134,"englishTitle":136,"definition":137,"discipline":23,"disciplineCode":95,"disciplineLabel":96,"disciplineColor":97,"disciplineIcon":98},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng.",{"id":139,"title":140,"term":139,"englishTitle":141,"definition":142,"discipline":23,"disciplineCode":95,"disciplineLabel":96,"disciplineColor":97,"disciplineIcon":98},"adrenalin","Adrenalin là gì? Công thức, cơ chế tác dụng và ứng dụng cấp cứu sinh tử","adrenaline","Adrenalin (epinephrine) là hormone và chất dẫn truyền thần kinh nhóm catecholamine do tủy thượng thận tiết ra, giữ vai trò thuốc cấp cứu đầu tay trong sốc phản vệ và hồi sinh tim phổi.",{"id":144,"title":145,"term":144,"englishTitle":144,"definition":146,"discipline":23,"disciplineCode":95,"disciplineLabel":96,"disciplineColor":97,"disciplineIcon":98},"apexification","Apexification là gì? Kỹ thuật đóng chóp răng chưa hoàn thiện","Apexification (thủ thuật đóng chóp) là một phương pháp điều trị nội nha nhằm kích thích sự hình thành hàng rào khoáng hóa cứng (calcified barrier) hoặc đặt trực tiếp một nút chặn nhân tạo tại vùng cuống của răng vĩnh viễn chưa trưởng thành bị hoại tử tủy và mở rộng chóp, tạo điều kiện thuận lợi cho việc trám bít ống tủy kín khít hoàn toàn."]