[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_b%E1%BA%A5t%20%E1%BB%95n%20x%C3%A3%20h%E1%BB%99i{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_bất ổn xã hội":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":36,"enrichTopicLink":37,"status":38,"createTime":39,"updateTime":40,"publishTime":41,"linkEnrichedTime":42,"publicationScanTime":43,"contentErrorMessage":10,"viewCount":44,"relateTopics":45},"bất ổn xã hội","Bất ổn xã hội là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Bất ổn xã hội là trạng thái mất cân bằng trong kinh tế, chính trị và văn hóa, gây xung đột cộng đồng, rối loạn trật tự và giảm niềm tin xã hội. Khái niệm này bao hàm xung đột do bất bình đẳng xã hội, tham nhũng và khủng hoảng môi trường, đòi hỏi biện pháp quản trị công minh và an sinh bền vững. ","\u003Ch2>Giới thiệu\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Bất ổn xã hội (social instability) là trạng thái mất cân bằng tương tác giữa các thành phần trong xã hội, dẫn đến xung đột, rối loạn trật tự công cộng và suy giảm liên kết cộng đồng. Hiện tượng này không chỉ khiến cơ sở hạ tầng bị tổn hại, mà còn làm suy yếu niềm tin của người dân vào thể chế và pháp luật, tăng nguy cơ bạo lực tập thể và đe dọa an ninh quốc gia.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Yếu tố khởi phát bất ổn xã hội thường đa chiều, bao gồm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BB%A7ng%20ho%E1%BA%A3ng%20kinh%20t%E1%BA%BF%22%7D}}, tranh chấp chính trị, bất bình đẳng phân phối nguồn lực, và xung đột văn hóa – tôn giáo. Nghiên cứu về bất ổn xã hội đòi hỏi phương pháp liên ngành: xã hội học, kinh tế học chính trị, nhân học và quản lý công cùng tham gia để phân tích nguyên nhân, cơ chế lan truyền và biện pháp ứng phó.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Khái niệm và phân loại\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Khái niệm bất ổn xã hội bao hàm ba nhóm chính:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Bất ổn kinh tế:\u003C\u002Fstrong> {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BB%A7ng%20ho%E1%BA%A3ng%20t%C3%A0i%20ch%C3%ADnh%22%7D}}, lạm phát phi mã, thất nghiệp tăng cao, giảm thu nhập thực tế của đại đa số dân cư.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Bất ổn chính trị:\u003C\u002Fstrong> biểu tình, đình công, bạo loạn, đảo chính, hoặc khủng hoảng thể chế do mất niềm tin vào chính quyền.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Bất ổn văn hóa – tôn giáo:\u003C\u002Fstrong> xung đột sắc tộc, phân biệt đối xử, căng thẳng tôn giáo hoặc va chạm giá trị giữa các nhóm xã hội.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Các hình thái này thường giao thoa, tạo nên chuỗi phản ứng dây chuyền: bất ổn kinh tế làm tăng bất bình đẳng, kích hoạt xung đột chính trị; ngược lại, khủng hoảng thể chế có thể làm trầm trọng vấn đề kinh tế và dẫn đến bạo lực văn hóa.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Nguyên nhân chủ yếu\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Bất ổn xã hội khởi phát từ ba nhóm nguyên nhân cơ bản:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Bất bình đẳng thu nhập và cơ hội:\u003C\u002Fstrong> hệ số Gini cao cho thấy phân phối thu nhập không công bằng, nhóm thiểu số kiểm soát nguồn lực, tạo ra cảm giác bất mãn sâu sắc (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">G = 1 - 2 \\int_{0}^{1} L(p)\\,dp\u003C\u002Fscript>).\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Khủng hoảng chính trị – pháp lý:\u003C\u002Fstrong> tham nhũng lan rộng, thiếu minh bạch, quy trình bầu cử không công bằng, dẫn đến mất niềm tin vào thể chế và kích hoạt phong trào phản kháng.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Suy thoái môi trường và thiên tai:\u003C\u002Fstrong> cạn kiệt tài nguyên nước, đất đai suy thoái, di cư cưỡng bức và cạnh tranh nguồn sống tại các khu vực chịu ảnh hưởng nghiêm trọng (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.un.org\u002Fpress\u002Fen\u002F2019\u002Fsc13792.doc.htm\">UN Environment\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Những yếu tố này không tồn tại độc lập mà tương tác đa chiều; ví dụ, khủng hoảng môi trường làm giảm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%C4%83ng%20su%E1%BA%A5t%20n%C3%B4ng%20nghi%E1%BB%87p%22%7D}}, gây bất ổn kinh tế nông thôn, từ đó tạo áp lực di cư và xung đột tôn giáo tại thành thị.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Các chỉ số đo lường\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Để đánh giá mức độ bất ổn xã hội, các tổ chức quốc tế và viện nghiên cứu sử dụng một số chỉ số chính:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Chỉ số ổn định chính trị (Political Stability Index):\u003C\u002Fstrong> do Ngân hàng Thế giới cung cấp, đo lường nguy cơ bất ổn hoặc bạo lực chính trị trong 100 quốc gia (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdatabank.worldbank.org\u002Fsource\u002Fworldwide-governance-indicators\">World Bank WGI\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Chỉ số xung đột xã hội (Social Conflict Index):\u003C\u002Fstrong> tổng hợp tần suất biểu tình, đình công và bạo loạn theo dữ liệu ACLED.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Chỉ số bất bình đẳng (Gini Index):\u003C\u002Fstrong> phản ánh phân phối thu nhập trong dân cư, hệ số càng cao chứng tỏ bất bình đẳng càng lớn.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Chỉ số\u003C\u002Fth>\u003Cth>Phạm vi\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Political Stability\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>–2.5 đến +2.5\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giá trị càng âm, rủi ro bất ổn càng cao\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>ACLED Events\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Số vụ\u002Fnăm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Số biểu tình, bạo loạn, đình công\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Gini Index\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>0–100\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giá trị càng cao, bất bình đẳng càng lớn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Việc kết hợp phân tích định lượng qua các chỉ số trên và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%20%C4%91%E1%BB%8Bnh%20t%C3%ADnh%22%7D}} qua khảo sát thực địa giúp xây dựng bức tranh toàn diện về nguy cơ bất ổn và các yếu tố kích hoạt tiềm tàng.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Lịch sử và ví dụ điển hình\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Lịch sử nhân loại ghi nhận nhiều giai đoạn bất ổn xã hội mang tính bước ngoặt: Cách mạng Công nghiệp lần thứ nhất ở Anh thế kỷ 18–19 xuất phát từ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20ki%E1%BB%87n%20lao%20%C4%91%E1%BB%99ng%22%7D}} khắc nghiệt và bất bình đẳng phân phối lợi ích, dẫn đến phong trào Luddites và đình công công nhân quy mô lớn (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Fevent\u002FLuddite\">Britannica – Luddite Movement\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Đầu những năm 1970, “Bạo loạn thức ăn” tại Ai Cập (1977) khởi nguồn từ quyết định cắt trợ cấp lúa mì, làm đẩy giá lương thực tăng vọt và kích động biểu tình bạo lực tại nhiều thành phố lớn (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.jstor.org\u002Fstable\u002F40294228\">JSTOR – Egypt Bread Riots\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Cuộc biểu tình “Áo vàng” tại Pháp (2018–2019) phản ánh mâu thuẫn giữa chính sách tăng thuế xăng dầu và chi phí sinh hoạt, với hàng trăm ngàn người xuống đường mỗi cuối tuần, tạo áp lực buộc chính phủ phải rút lại nhiều {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%C3%ADnh%20s%C3%A1ch%20kinh%20t%E1%BA%BF%22%7D}} (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Femployment\u002F\">OECD Employment Outlook\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Hệ quả kinh tế – xã hội\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Bất ổn xã hội làm giảm tăng trưởng kinh tế thông qua ba kênh chính: giảm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BA%A7u%20t%C6%B0%20tr%E1%BB%B1c%20ti%E1%BA%BFp%20n%C6%B0%E1%BB%9Bc%20ngo%C3%A0i%22%7D}}, gián đoạn chuỗi cung ứng và gia tăng chi phí an ninh. Theo Ngân hàng Thế giới, mỗi điểm giảm 0.1 trong chỉ số ổn định chính trị tương ứng với 0.5% giảm tăng trưởng GDP hàng năm (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdatabank.worldbank.org\u002Fsource\u002Fworldwide-governance-indicators\">World Bank WGI\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trên khía cạnh xã hội, bất ổn gia tăng tỷ lệ thất nghiệp, đẩy hàng triệu lao động vào cảnh nghèo đói, đồng thời làm suy giảm chất lượng dịch vụ công như y tế và giáo dục do nguồn lực bị dồn vào việc duy trì an ninh.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Hệ quả\u003C\u002Fth>\u003Cth>Chỉ số\u002FĐơn vị\u003C\u002Fth>\u003Cth>Số liệu điển hình\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Giảm GDP\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>% so với dự báo\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>−1,2% (khủng hoảng 2008)\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Tỷ lệ thất nghiệp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>% lao động\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>+3 điểm phần trăm ngay sau bạo loạn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Ngân sách an ninh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>% chi tiêu công\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>tăng 25% trong 2 năm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Áp lực xã hội kéo dài còn gây tổn hại sức khỏe tinh thần, gia tăng lo âu và trầm cảm, đặc biệt ở nhóm dân cư dễ tổn thương (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fmental-health-strengthening-our-response\">WHO – Mental Health\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Chiến lược phòng ngừa và giảm thiểu\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Phòng ngừa bất ổn xã hội đòi hỏi chính sách phân phối thu nhập công bằng: áp dụng thuế lũy tiến, trợ cấp xã hội và đầu tư vào y tế, giáo dục nhằm thu hẹp khoảng cách giàu nghèo. Kinh nghiệm các nước Bắc Âu cho thấy chính sách phúc lợi toàn dân góp phần ổn định xã hội lâu dài.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Minh bạch hành chính và chống tham nhũng là yếu tố then chốt. Công ty chống tham nhũng Transparency International khuyến cáo áp dụng công cụ e-governance, công bố thông tin tài chính công và khuyến khích tham gia giám sát của cộng đồng (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.transparency.org\">Transparency International\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Xây dựng kênh đối thoại chính quyền – xã hội để giải quyết khiếu nại kịp thời.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tăng cường năng lực {{topic|%7B%22topic%22%3A%22qu%E1%BA%A3n%20tr%E1%BB%8B%20%C4%91%E1%BB%8Ba%20ph%C6%B0%C6%A1ng%22%7D}}, phân quyền hành chính để rút ngắn quy trình quyết định.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Đầu tư hạ tầng cơ sở khu vực nông thôn, giảm chênh lệch dịch vụ đô thị – nông thôn.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Phương pháp nghiên cứu và phân tích\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Nghiên cứu bất ổn xã hội kết hợp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C6%B0%C6%A1ng%20ph%C3%A1p%20%C4%91%E1%BB%8Bnh%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} và định tính. Mô hình hồi quy đa biến và phân tích dữ liệu bảng panel giúp xác định mối quan hệ giữa các biến như Gini, thất nghiệp và tần suất biểu tình.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Phỏng vấn sâu và nhóm tập trung (focus group) cung cấp góc nhìn thực tiễn về nhận thức và động cơ của nhóm biểu tình. Sự kết hợp này cho phép đánh giá toàn diện cả khía cạnh nguyên nhân và cơ chế lan truyền của bất ổn.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Công nghệ GIS và khai thác big data từ mạng xã hội (Twitter, Facebook) cho phép theo dõi diễn biến biểu tình theo thời gian thực và dự báo điểm nóng (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Facleddata.com\">ACLED\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Xu hướng tương lai và thách thức\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Biến đổi khí hậu và tài nguyên khan hiếm dự kiến làm gia tăng di cư cưỡng bức, tạo áp lực lên đô thị và làm trội hóa xung đột sắc tộc. Suy thoái tự nhiên tại các khu vực ven biển có thể đẩy hàng triệu người vào cảnh mất nơi cư trú và sinh kế.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Sự chuyển dịch lao động do tự động hóa và AI tạo ra nguy cơ mất việc hàng loạt ở các ngành truyền thống, gia tăng bất ổn kinh tế và xã hội nếu không có chính sách tái đào tạo và an sinh xã hội thích ứng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bất ổn ảo (cyber instability) từ tấn công mạng và lan truyền thông tin sai lệch có thể kích động xung đột thực địa, đòi hỏi phát triển luật pháp về an ninh mạng và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%C3%A2ng%20cao%20nh%E1%BA%ADn%20th%E1%BB%A9c%22%7D}} người dùng (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.un.org\u002Fcybersecurity\">UN Cybersecurity\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\u003Cul>\u003Cli>World Bank. “Worldwide Governance Indicators.” Truy cập từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdatabank.worldbank.org\u002Fsource\u002Fworldwide-governance-indicators\">databank.worldbank.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>ACLED. “Armed Conflict Location &amp; Event Data Project.” Truy cập từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Facleddata.com\">acleddata.com\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>Transparency International. “Corruption Perceptions Index.” Truy cập từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.transparency.org\">transparency.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>OECD. “Employment Outlook.” Truy cập từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Femployment\u002F\">oecd.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>United Nations. “Mental Health: Strengthening Our Response.” Truy cập từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fmental-health-strengthening-our-response\">who.int\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>UN Environment. “Environmental Drivers of Social Unrest.” Truy cập từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.un.org\u002Fpress\u002Fen\u002F2019\u002Fsc13792.doc.htm\">un.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[26,27,28,29,30,31,32,33,34,35],"khủng hoảng kinh tế","khủng hoảng tài chính","năng suất nông nghiệp","phân tích định tính","điều kiện lao động","chính sách kinh tế","đầu tư trực tiếp nước ngoài","quản trị địa phương","phương pháp định lượng","nâng cao nhận thức",10,true,"PUBLISHED","2025-06-19T08:17:09.187+00:00","2026-09-05T14:08:40.168+00:00","2025-06-24T01:59:04.339+00:00","2026-09-05T14:08:39.797+00:00","2026-09-05T13:20:56.276+00:00",386,[46,49,52,55,58,61,71,74,84,87],{"id":47,"title":48,"term":47,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"arima","Arima là gì? Các công bố khoa học về Arima",{"id":50,"title":51,"term":50,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng lực nghiên cứu khoa học","Năng lực nghiên cứu khoa học là gì? Các bài báo phân tích",{"id":53,"title":54,"term":53,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"gc ms ms","Công nghệ GC-MS\u002FMS là gì? Các công bố khoa học về GC-MS\u002FMS",{"id":56,"title":57,"term":56,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phương pháp hỗn hợp","Phương pháp hỗn hợp là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":59,"title":60,"term":59,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"flavonoid toàn phần","Flavonoid toàn phần là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"eo biển đài loan","Eo biển đài loan là gì? Một số thông tin về Eo biển này","Taiwan Strait","Eo biển Đài Loan (Taiwan Strait \u002F Formosa Strait) là eo biển quốc tế hẹp dài ngăn cách giữa tỉnh Phúc Kiến thuộc bờ biển đông nam Trung Quốc đại lục và đảo Đài Loan, kết nối Biển Đông ở phía nam với Biển Hoa Đông ở phía bắc.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu hành vi","Nghiên cứu hành vi là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":79,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"sức mạnh mềm","Sức mạnh mềm là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","soft power","Sức mạnh mềm (soft power) là khái niệm trong quan hệ quốc tế do Joseph Nye đề xuất, chỉ khả năng của một quốc gia đạt được mục tiêu đối ngoại thông qua sức hấp dẫn của văn hóa, giá trị chính trị và chính sách đối ngoại thay vì ép buộc quân sự hay kinh tế.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cơ cấu lao động","Cơ cấu lao động là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cảm thụ","Cảm thụ là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Cảm thụ"]