[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_b%E1%BA%A3o%20t%E1%BB%93n%20thi%C3%AAn%20nhi%C3%AAn{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_bảo tồn thiên nhiên":41},{"code":4,"data":5,"meta":21},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":25,"vietnamLatest":40},[],[8],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":21,"url":22,"doi":23,"summary":24},"f5cd8b98-876b-4c91-9612-cbe0e4a1728d","Những ghi chép mới về rắn (Squamata: Serpentes) từ khu bảo tồn thiên nhiên Hữu Liên, tỉnh Lạng Sơn","New records of snakes (Squamata: Serpentes) from Huu Lien nature reserve, Lang Son province",[13,14,15],"Nguyen Thi Thuyen","Nguyen Lan Hung Son","Le Trung Dung",4,"Academia Journal of Biology",false,"2018-11-14",2018,null,"https:\u002F\u002Fvjs.ac.vn\u002Findex.php\u002Fvjbio\u002Farticle\u002Fview\u002F9802","10.15625\u002F2615-9023\u002Fv40n3.9802","\u003Cp>Khảo sát thực địa đa dạng sinh học bò sát ghi nhận bổ sung sáu loài rắn mới thuộc bộ Squamata tại khu \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">bảo tồn thiên nhiên\u003C\u002Fb> Hữu Liên thuộc tỉnh Lạng Sơn. Các tác giả cung cấp mô tả chi tiết về đặc điểm hình thái, kích thước cơ thể và sinh cảnh sống đặc trưng của từng đơn vị phân loại. Kết quả điều tra thực vật và động vật này đóng góp cơ sở dữ liệu phân bố quan trọng phục vụ công tác quản lý và bảo vệ rừng đặc dụng Việt Nam.\u003C\u002Fp>",[26],{"publicationId":27,"title":28,"originalTitle":21,"authorNames":29,"authorCount":32,"journalName":33,"vietnamJournal":34,"publishDate":35,"publishYear":36,"totalCitation":21,"url":37,"doi":38,"summary":39},"824882c7-e22a-4464-b2fb-4a707457f033","KHẢO SÁT ĐA DẠNG ĐỊA Y Ở KHU BẢO TỒN THIÊN NHIÊN THƯỢNG TIẾN, TỈNH HOÀ BÌNH",[30,31],"Trang Le","Khac Hoang",2,"Tạp chí Khoa học Trường Đại học Tân Trào",true,"2023-08-30",2023,"https:\u002F\u002Ftckh.daihoctantrao.edu.vn\u002Findex.php\u002Fsjttu\u002Farticle\u002Fview\u002F1008","10.51453\u002F2354-1431\u002F2023\u002F1008","\u003Cp>Điều tra thực địa hệ thực vật và địa y ghi nhận 41 loài thuộc 9 họ tại khu \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">bảo tồn thiên nhiên\u003C\u002Fb> Thượng Tiến, tỉnh Hòa Bình bằng phương pháp tuyến điều tra chọn mẫu. Nghiên cứu phân tích phân bố sinh thái học của các chi địa y biểu sinh trên vỏ cây rừng tự nhiên, chỉ ra các loài ưu thế gồm họ Graphidaceae và Parmeliaceae. Dữ liệu thu thập bổ sung dẫn liệu khoa học giá trị phục vụ quan trắc chất lượng môi trường không khí và quản lý tài nguyên sinh vật.\u003C\u002Fp>",[],{"code":4,"data":42,"meta":21},{"id":43,"title":44,"description":45,"content":46,"term":43,"englishTitle":21,"synonyms":21,"definition":21,"discipline":21,"references":21,"faqs":21,"createUser":47,"publishUser":51,"keywords":55,"keywordCount":21,"enrichTopicLink":18,"status":56,"createTime":57,"updateTime":58,"publishTime":59,"linkEnrichedTime":21,"publicationScanTime":60,"contentErrorMessage":21,"viewCount":61,"relateTopics":62},"bảo tồn thiên nhiên","Bảo tồn thiên nhiên là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Bảo tồn thiên nhiên là quá trình quản lý, duy trì và khôi phục các hệ sinh thái, loài sinh vật và cảnh quan tự nhiên nhằm bảo vệ đa dạng sinh học và chức năng sinh thái. Phương pháp bảo tồn bao gồm in situ và ex situ, tích hợp công ước quốc tế, luật pháp, công nghệ bảo tồn gen và sự tham gia trực tiếp của cộng đồng bản địa. ","\u003Ch2>Định nghĩa bảo tồn thiên nhiên\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Bảo tồn thiên nhiên (nature conservation) là quá trình quản lý, duy trì và khôi phục các hệ sinh thái, loài sinh vật và cảnh quan tự nhiên nhằm bảo vệ đa dạng sinh học, chức năng sinh thái và dịch vụ hệ sinh thái. Mục tiêu chính là giữ gìn nguyên vẹn cấu trúc, chức năng và khả năng phục hồi của thiên nhiên trước tác động của con người và biến đổi môi trường.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Khái niệm bảo tồn thiên nhiên bao gồm hai hướng tiếp cận chính: bảo tồn \u003Ci>in situ\u003C\u002Fi> (tại chỗ) nhằm duy trì các loài và sinh cảnh ngay tại môi trường tự nhiên, và bảo tồn \u003Ci>ex situ\u003C\u002Fi> (ngoài tự nhiên) thông qua các chương trình nuôi cấy, ngân hàng gen và khu trưng bày sinh vật.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Duy trì đa dạng sinh học:\u003C\u002Fstrong> bảo vệ quần thể loài, gen và hệ sinh thái.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Bảo vệ chức năng sinh thái:\u003C\u002Fstrong> chu trình nước, chu trình carbon, thụ phấn, kiểm soát xói mòn.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Hỗ trợ dịch vụ kinh tế – xã hội:\u003C\u002Fstrong> du lịch sinh thái, y dược, văn hóa tâm linh.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Lịch sử và phát triển khái niệm\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Phong trào bảo tồn thiên nhiên phát triển từ thế kỷ 19 với thành lập các vườn quốc gia đầu tiên như Yellowstone (Mỹ, 1872) và Ujung Kulon (Indonesia, 1918). Ban đầu, trọng tâm là duy trì cảnh quan đẹp và phục vụ mục đích giải trí, sau mở rộng sang bảo vệ loài nguy cấp và hệ sinh thái đặc hữu.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các công ước quốc tế quan trọng hình thành nền tảng pháp lý cho bảo tồn thiên nhiên gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Công ước Ramsar về bảo tồn và sử dụng bền vững các vùng đất ngập nước (1971) – \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ramsar.org\">ramsar.org\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Công ước Đa dạng Sinh học (CBD, 1992) thiết lập nguyên tắc bảo tồn, sử dụng bền vững và chia sẻ lợi ích (Access and Benefit Sharing) – \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cbd.int\">cbd.int\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Mạng lưới Khu dự trữ Sinh quyển UNESCO (MAB) kết nối các khu vực mẫu quốc gia nhằm nghiên cứu và giáo dục – \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fen.unesco.org\u002Fbiosphere\">unesco.org\u002Fbiosphere\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Đến đầu thế kỷ 21, khái niệm bảo tồn mở rộng thêm tầm quan trọng của cộng đồng bản địa và phương pháp tiếp cận kết hợp khoa học – truyền thống trong quản lý tài nguyên tự nhiên.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Nguyên tắc cơ bản\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Ba nguyên tắc cốt lõi trong bảo tồn thiên nhiên:\u003C\u002Fp>\u003Col>\u003Cli>\u003Cstrong>Nguyên vẹn sinh cảnh:\u003C\u002Fstrong> bảo vệ liên tục các khu vực quan trọng, hạn chế chia cắt cảnh quan để duy trì lưu thông gen và chức năng hệ sinh thái.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Đa dạng sinh học:\u003C\u002Fstrong> ưu tiên bảo tồn loài nguy cấp, loài đặc hữu và cấu trúc quần xã, đảm bảo tính bền vững và khả năng phục hồi sau tác động.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Tham gia cộng đồng:\u003C\u002Fstrong> kết hợp quyền lợi, kiến thức bản địa và cộng đồng địa phương vào quá trình lập kế hoạch, ra quyết định và quản lý để tăng tính hiệu quả và công bằng.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>\u003Cp>Việc áp dụng nguyên tắc này đòi hỏi đánh giá khoa học đa ngành (sinh thái, xã hội học, kinh tế) và xây dựng quy hoạch cảnh quan tổng thể, kết hợp các công cụ quản lý như hệ thống thông tin địa lý (GIS) và mô hình định lượng nguy cơ tuyệt chủng.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phương pháp bảo tồn in situ\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Bảo tồn in situ tập trung vào bảo vệ loài và sinh cảnh ngay tại môi trường tự nhiên, bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Thiết lập khu bảo tồn thiên nhiên, vườn quốc gia, khu Ramsar và khu dự trữ sinh quyển.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Quản lý nguy cơ xâm hại: kiểm soát khai thác gỗ, săn bắt, du lịch quá mức và các loài ngoại lai gây hại.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Giám sát đa dạng sinh học định kỳ bằng khảo sát hiện trường, camera bẫy, cảm biến đàn (acoustic monitoring) và phân tích DNA môi trường (eDNA).\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Công cụ đánh giá hiệu quả bảo tồn in situ bao gồm mô hình&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Population\\ Viability\\ Analysis\\ (PVA)\u003C\u002Fscript>&nbsp;để dự báo khả năng tồn tại của quần thể theo các kịch bản quản lý khác nhau, kết hợp chỉ số “Area of Occupancy” và “Extent of Occurrence” theo tiêu chuẩn IUCN.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phương pháp bảo tồn ex situ\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Bảo tồn ex situ được thực hiện ngoài môi trường tự nhiên, nhằm bảo quản nguồn gen và duy trì quần thể loài nguy cấp thông qua các hoạt động như ngân hàng gen, nuôi cấy mô, vườn thú và vườn bách thảo. Ngân hàng hạt giống (seed bank) lưu trữ hạt khô ở nhiệt độ thấp (-18 °C) với độ ẩm thấp, đảm bảo khả năng nảy mầm lâu dài từ vài chục đến hàng trăm năm.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ngân hàng gen động vật (gene bank) bảo tồn tinh trùng, trứng và phôi qua phương pháp đông lạnh (cryopreservation) ở -196 °C trong nitơ lỏng. Kỹ thuật nuôi cấy mô (tissue culture) và bảo tồn tế bào gốc (cell culture) hỗ trợ tái tạo cây trồng từ mẫu mô nhỏ, giúp bảo tồn loài khó nhân giống tự nhiên.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Seed banks:\u003C\u002Fstrong> lưu trữ và đảm bảo đa dạng di truyền thực vật.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Cryopreservation:\u003C\u002Fstrong> bảo tồn nguồn gen động vật và vi sinh vật.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Ex situ breeding:\u003C\u002Fstrong> nuôi nhốt và nhân giống các loài thú quý hiếm trong vườn thú và trung tâm cứu hộ.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Vai trò của chính sách và pháp luật\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Hệ thống pháp luật đóng vai trò nền tảng cho bảo tồn thiên nhiên thông qua các đạo luật quốc gia và công ước quốc tế. Luật Đa dạng Sinh học (CBD) quy định nguyên tắc bảo tồn, đầu tư nghiên cứu và chia sẻ lợi ích từ khai thác tài nguyên gen, đồng thời yêu cầu các bên thành viên xây dựng chiến lược và kế hoạch hành động bảo tồn.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Công ước Ramsar bảo vệ vùng đất ngập nước, yêu cầu đánh giá tác động môi trường trước khi phát triển và thiết lập khu bảo tồn Ramsar. Chương trình REDD+ (Reduced Emissions from Deforestation and Forest Degradation) khuyến khích giảm phát thải từ phá rừng bằng cơ chế chi trả dịch vụ môi trường (PES), tạo nguồn tài chính bền vững cho cộng đồng địa phương.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Công ước\u002FChương trình\u003C\u002Fth>\u003Cth>Nội dung chính\u003C\u002Fth>\u003Cth>Website\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>CBD (1992)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bảo tồn đa dạng sinh học, chia sẻ lợi ích\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cbd.int\">cbd.int\u003C\u002Fa>\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Công ước Ramsar (1971)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bảo vệ vùng đất ngập nước\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ramsar.org\">ramsar.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>REDD+ (2008)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giảm phát thải từ phá rừng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.un-redd.org\">un-redd.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Thách thức và hạn chế\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Mặc dù có nhiều nỗ lực bảo tồn, áp lực phát triển kinh tế, đô thị hóa và khai thác tài nguyên tiếp tục làm suy giảm sinh cảnh tự nhiên. Xung đột lợi ích giữa phát triển hạ tầng (đập thủy điện, đường cao tốc) và bảo tồn loài dẫn đến khó khăn trong việc lựa chọn quy hoạch cảnh quan và phân bổ ngân sách.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Biến đổi khí hậu làm thay đổi phân bố hệ sinh thái, làm mất cân bằng các ranh giới sinh thái và khiến nhiều loài không thể thích ứng kịp. Nguồn lực tài chính thường thiếu ổn định, nhiều dự án phải phụ thuộc tài trợ ngắn hạn, trong khi năng lực quản lý và giám sát còn hạn chế, đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Phát triển hạ tầng xâm lấn sinh cảnh.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Biến đổi khí hậu và hiện tượng cực đoan.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Hạn chế nguồn lực tài chính và nhân lực chuyên môn.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Giáo dục, truyền thông và cộng đồng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Giáo dục bảo tồn thiên nhiên từ cấp tiểu học đến đại học giúp nâng cao nhận thức về giá trị của đa dạng sinh học và hậu quả của suy thoái môi trường. Chương trình STEM và các hoạt động ngoại khóa như trại hè sinh học, công viên giáo dục thiên nhiên tạo cơ hội học tập thực tế.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Truyền thông đa phương tiện (phim tài liệu, mạng xã hội, triển lãm thực địa) lan tỏa thông điệp bảo tồn, khuyến khích cộng đồng địa phương tham gia giám sát và bảo vệ sinh cảnh. Du lịch sinh thái cộng đồng (community-based ecotourism) tạo lợi ích kinh tế trực tiếp, gắn kết người dân địa phương vào hoạt động quản lý và bảo vệ thiên nhiên.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>STEM education:\u003C\u002Fstrong> tích hợp bảo tồn vào chương trình giảng dạy.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Phim tài liệu:\u003C\u002Fstrong> National Geographic, BBC Earth.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Ecotourism:\u003C\u002Fstrong> tạo sinh kế, khuyến khích bảo vệ tại chỗ.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Đo lường hiệu quả và đánh giá kết quả\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Hiệu quả bảo tồn được đo lường qua các chỉ số như Biodiversity Intactness Index (BII), Living Planet Index (LPI) và IUCN Red List Index. Số liệu được thu thập qua điều tra hiện trường, camera bẫy, giám sát âm thanh và phân tích eDNA trong môi trường nước.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Công nghệ viễn thám và GIS cung cấp dữ liệu không gian liên tục, đo lường thay đổi diện tích rừng, độ bao phủ xanh và xác định các điểm “nóng” suy giảm sinh cảnh. Báo cáo định kỳ từ IPBES và Living Planet Report cung cấp bức tranh tổng thể về xu hướng đa dạng sinh học toàn cầu.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Chỉ số\u003C\u002Fth>\u003Cth>Mục tiêu\u003C\u002Fth>\u003Cth>Phương pháp đo\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>BII\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Độ nguyên vẹn đa dạng sinh học\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dữ liệu động và thực địa\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>LPI\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Xu hướng quần thể loài\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Khảo sát quần thể và đồ thị thời gian\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>IUCN Red List\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cấp độ nguy cơ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đánh giá hội đồng chuyên gia\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\u003Cul>\u003Cli>Convention on Biological Diversity. (1992). “CBD Text”. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cbd.int\">cbd.int\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>Ramsar Convention Secretariat. (2020). “The Ramsar Convention Manual”. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ramsar.org\">ramsar.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>World Wildlife Fund. (2025). “Living Planet Report”. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.worldwildlife.org\">worldwildlife.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>Intergovernmental Science-Policy Platform on Biodiversity and Ecosystem Services. (2019). “IPBES Global Assessment”. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ipbes.net\">ipbes.net\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>United Nations Environment Programme. (2022). “State of the World’s Forests”. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.unep.org\">unep.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>",{"id":48,"researcherId":21,"name":49,"imageUrl":50},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":52,"researcherId":21,"name":53,"imageUrl":54},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[43],"PUBLISHED","2025-06-19T08:17:08.840+00:00","2026-09-03T08:15:47.667+00:00","2025-07-08T02:08:38.151+00:00","2026-09-03T08:15:47.665+00:00",502,[63,66,69,80,83,93,104,109,114,119],{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"đa dạng sinh học","Đa dạng sinh học là gì? Các nghiên cứu về Đa dạng sinh học",{"id":67,"title":68,"term":67,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"động vật hoang dã","Động vật hoang dã là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":70,"title":71,"term":72,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":75,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"bảo tồn tài nguyên","Bảo tồn tài nguyên là gì? Nguyên tắc quản lý và giải pháp","Bảo tồn tài nguyên","resource conservation","Bảo tồn tài nguyên là việc quản lý, khai thác và sử dụng hợp lý các nguồn tài nguyên thiên nhiên nhằm đáp ứng nhu cầu phát triển hiện tại mà vẫn duy trì tính toàn vẹn sinh thái và khả năng phục hồi của chúng cho các thế hệ tương lai.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"sinh thái học","Sinh thái học là gì? Các công bố khoa học về Sinh thái học",{"id":84,"title":85,"term":86,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":88,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"belarus","Belarus là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Belarus","Belarus là một quốc gia nội lục có chủ quyền nằm ở khu vực Đông Âu, có thủ đô là Minsk, giáp với Nga ở phía đông, Ukraine ở phía nam, Ba Lan ở phía tây, cùng Litva và Latvia ở phía tây bắc.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":94,"title":95,"term":96,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":99,"disciplineCode":100,"disciplineLabel":101,"disciplineColor":102,"disciplineIcon":103},"diệt côn trùng","Diệt côn trùng là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Diệt côn trùng","Insect pest control \u002F Insecticide control","Diệt côn trùng là tập hợp các biện pháp hóa học, sinh học, cơ học hoặc canh tác tổng hợp nhằm kiểm soát, ức chế mật độ hoặc tiêu diệt các loài côn trùng gây hại cho cây trồng, vật nuôi và sức khỏe cộng đồng.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":107,"definition":108,"discipline":75,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"môi trường sống","Môi trường sống là gì? Phân loại, vai trò sinh thái và bảo tồn đa dạng","habitat","Môi trường sống là không gian sinh thái bao gồm toàn bộ các yếu tố vô sinh và hữu sinh xung quanh cung cấp đầy đủ các điều kiện cần thiết để một loài hoặc quần xã sinh vật tồn tại, sinh trưởng và phát triển.",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":112,"definition":113,"discipline":99,"disciplineCode":100,"disciplineLabel":101,"disciplineColor":102,"disciplineIcon":103},"cryptomeria japonica","Cryptomeria japonica là gì? Định nghĩa, Cấu trúc & Cơ chế chi tiết","Cryptomeria japonica \u002F Sugi","Cryptomeria japonica (cây bách hương Nhật Bản hay Sugi) là loài cây thân gỗ lá kim lớn đặc hữu của Nhật Bản thuộc họ Cupressaceae, có giá trị lâm sinh cao trong khai thác gỗ thương phẩm và hấp thụ carbon rừng.",{"id":115,"title":116,"term":115,"englishTitle":117,"definition":118,"discipline":88,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"biên giới","Biên giới là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Border \u002F Boundary \u002F National frontier","Biên giới là đường phân định không gian địa lý và giới hạn pháp lý xác định phạm vi chủ quyền lãnh thổ của một quốc gia đối với vùng đất, vùng trời, vùng biển và lòng đất tương ứng.",{"id":120,"title":121,"term":120,"englishTitle":122,"definition":123,"discipline":75,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"land change modeler","Land change modeler là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Land Change Modeler","Land Change Modeler (LCM) là một hệ thống phần mềm phân tích không gian và mô hình hóa địa lý được tích hợp trong nền tảng TerrSet\u002FIDRISI, chuyên biệt cho việc đánh giá xu hướng biến đổi sử dụng đất và lớp phủ mặt đất (LULC), phân tích tiềm năng chuyển đổi dựa trên hồi quy logistic hoặc mạng nơ-ron, và dự báo kịch bản không gian tương lai kết hợp chuỗi Markov và Cellular Automata."]