[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_b%E1%BA%A3o%20qu%E1%BA%A3n%20%C4%91%C3%B4ng%20l%E1%BA%A1nh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_b%E1%BA%A3o%20qu%E1%BA%A3n%20%C4%91%C3%B4ng%20l%E1%BA%A1nh":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"bảo quản đông lạnh","Bảo quản đông lạnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Bảo quản đông lạnh là kỹ thuật hạ nhiệt độ thực phẩm hoặc mẫu sinh học xuống mức rất thấp nhằm ức chế vi sinh vật và phản ứng gây hư hỏng để duy trì chất lượng lâu dài. Phương pháp này dựa trên cơ chế nước kết tinh giúp làm chậm hoạt động sinh hóa và được áp dụng rộng rãi trong thực phẩm, y sinh và nghiên cứu khoa học. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm bảo quản đông lạnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bảo quản đông lạnh là kỹ thuật hạ nhiệt độ của thực phẩm hoặc vật liệu sinh học xuống mức đủ thấp để ức chế hoạt động enzyme, vi sinh vật và các phản ứng hóa học gây hư hỏng. Ở mức nhiệt độ dưới điểm đóng băng của nước, tốc độ phản ứng sinh hóa giảm mạnh, tạo điều kiện duy trì chất lượng sản phẩm trong thời gian dài. Đông lạnh trở thành phương pháp bảo quản cốt lõi trong ngành thực phẩm, y sinh học và nghiên cứu vì tính ổn định và khả năng bảo toàn cấu trúc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Kỹ thuật này thường áp dụng các mức nhiệt khác nhau tùy mục đích sử dụng, bao gồm đông lạnh thường ở mức -18 °C, đông sâu đạt -35 °C hoặc thấp hơn, và đông siêu sâu có thể xuống đến -150 °C trong các ứng dụng sinh học. Phương pháp đông lạnh cho phép duy trì tính an toàn thực phẩm nhờ ức chế vi khuẩn như Salmonella hay E. coli. Các cơ quan quốc tế như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Ffood\" target=\"_blank\">FDA\u003C\u002Fa> đưa ra quy chuẩn nghiêm ngặt về điều kiện đông lạnh nhằm đảm bảo độ an toàn và tính ổn định của sản phẩm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây trình bày ba mức bảo quản đông lạnh phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại đông lạnh\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nhiệt độ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đông lạnh thường\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>-18 °C\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thực phẩm gia dụng, hàng đông lạnh thương mại\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đông sâu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>&lt; -35 °C\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thủy sản, thịt chất lượng cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đông siêu sâu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>-80 đến -150 °C\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mẫu sinh học, tế bào, mô nghiên cứu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ chế khoa học của quá trình đông lạnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ chế đông lạnh dựa trên việc nước trong tế bào chuyển sang trạng thái tinh thể. Khi nước đóng băng, tốc độ khuếch tán phân tử giảm mạnh, khiến vi sinh vật không thể tăng trưởng. Tuy nhiên, quá trình kết tinh phụ thuộc nhiều vào tốc độ đông. Nếu tốc độ đông chậm, tinh thể đá lớn hình thành, dễ phá hủy màng tế bào và làm giảm khả năng giữ nước của thực phẩm sau khi rã đông. Nếu tốc độ đông nhanh, tinh thể đá nhỏ giúp bảo toàn cấu trúc mô tốt hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự truyền nhiệt trong quá trình đông lạnh có thể được mô tả bằng phương trình dẫn nhiệt:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nq = -k \\cdot A \\cdot \\frac{dT}{dx}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong phương trình trên, q là dòng nhiệt, k là hệ số dẫn nhiệt của vật liệu, A là diện tích bề mặt tiếp xúc và dT\u002Fdx là gradient nhiệt độ. Phương trình giúp tính toán thời gian đông lạnh phù hợp cho từng loại sản phẩm nhằm hạn chế tổn thương cấu trúc. Các mô hình vật lý khác được sử dụng để mô tả tốc độ hình thành tinh thể đá, tốc độ khuếch tán nhiệt và biến đổi pha của nước trong mô thực phẩm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại các phương pháp đông lạnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các phương pháp đông lạnh được phân chia dựa trên công nghệ làm lạnh, tốc độ đông và mục đích sử dụng. Phương pháp đông lạnh cơ học sử dụng khí nén hoặc hệ thống nén lạnh để đưa sản phẩm xuống -18 °C hoặc thấp hơn. Đông lạnh bằng nitơ lỏng là kỹ thuật tạo tốc độ đông cực nhanh nhờ nhiệt độ cực thấp -196 °C, thích hợp cho mẫu sinh học và thực phẩm có yêu cầu chất lượng cao sau rã đông.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đông lạnh chân không được áp dụng trong các phòng thí nghiệm hoặc công nghiệp dược phẩm, nơi áp suất thấp giúp giảm sự hình thành tinh thể đá lớn và hạn chế mất nước. Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng tùy thuộc vào chi phí năng lượng, mức độ ổn định và yêu cầu thiết bị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh sách các phương pháp phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đông lạnh cơ học dùng trong ngành thực phẩm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đông lạnh bằng nitơ lỏng dùng trong cryopreservation\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đông lạnh chân không dùng cho mẫu mô và dược phẩm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đông lạnh tiếp xúc trực tiếp bằng tấm làm lạnh\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tác động của đông lạnh lên cấu trúc và thành phần thực phẩm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đông lạnh duy trì phần lớn giá trị dinh dưỡng của thực phẩm, đặc biệt là protein, lipid và khoáng chất. Những thay đổi lớn nhất xảy ra ở mức mô học, nơi tinh thể đá có thể phá vỡ màng tế bào dẫn đến mất nước trong quá trình rã đông. Bên cạnh đó, một số vitamin tan trong nước như vitamin C có thể giảm dần theo thời gian dù được bảo quản ở nhiệt độ thấp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nhóm thực phẩm khác nhau phản ứng không giống nhau với quá trình đông lạnh. Thịt đỏ có xu hướng giảm độ mềm nếu tinh thể đá lớn hình thành. Cá thường bị biến đổi cấu trúc protein nếu đông quá chậm. Rau củ mềm hơn sau rã đông do mô tế bào bị phá vỡ. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.usda.gov\" target=\"_blank\">USDA\u003C\u002Fa> cung cấp dữ liệu tiêu chuẩn về cách các nhóm thực phẩm bị ảnh hưởng bởi đông lạnh trong lưu trữ dài hạn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng tóm tắt tác động của đông lạnh lên các nhóm thực phẩm:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nhóm thực phẩm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tác động chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mức độ ảnh hưởng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thịt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mất nước, giảm độ mềm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cá\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thay đổi cấu trúc protein\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Rau củ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mềm sau rã đông\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Trái cây\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm độ giòn, thay đổi cảm quan\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Các ứng dụng trong công nghiệp thực phẩm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đông lạnh giữ vai trò trung tâm trong chuỗi cung ứng thực phẩm hiện đại, đặc biệt đối với các nhóm sản phẩm có tốc độ hư hỏng nhanh như thịt, cá, hải sản, trái cây và rau củ. Kỹ thuật đông lạnh nhanh IQF (Individual Quick Freezing) là một trong những công nghệ quan trọng nhất, cho phép từng đơn vị sản phẩm được đông riêng lẻ ở tốc độ cao nhằm hạn chế dính kết và bảo toàn cấu trúc. Phương pháp này giúp nâng cao chất lượng cảm quan sau rã đông, đồng thời cải thiện hiệu quả đóng gói và vận chuyển.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong chế biến thủy sản, đông lạnh là phương pháp bắt buộc để kiểm soát sự phát triển của vi khuẩn và enzym phân giải. Nhiều doanh nghiệp sử dụng hệ thống đông tiếp xúc hoặc đông gió cưỡng bức để xử lý sản phẩm nhanh chóng ngay sau khi thu hoạch nhằm giảm sự phân hủy. Ngoài ra, việc áp dụng tiêu chuẩn của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fao.org\" target=\"_blank\">FAO\u003C\u002Fa> và các quy định quốc tế về an toàn vệ sinh giúp nâng cao giá trị xuất khẩu của thực phẩm đông lạnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây minh họa các nhóm sản phẩm ứng dụng đông lạnh phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nhóm sản phẩm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Kỹ thuật áp dụng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mục tiêu chất lượng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cá và hải sản\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>IQF, đông tiếp xúc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm phân hủy, giữ cấu trúc\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thịt đỏ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đông sâu, cấp đông nhanh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm mất nước, ngăn vi sinh vật\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Rau củ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Blanching + IQF\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giữ màu và dinh dưỡng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Đông lạnh trong y học và sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong lĩnh vực y sinh học, đông lạnh đóng vai trò quan trọng trong việc bảo quản mô, tế bào gốc, tinh trùng, noãn và các mẫu ADN. Kỹ thuật cryopreservation sử dụng nitơ lỏng ở -196 °C nhằm tạo ra môi trường ổn định, giảm tối đa tổn thương do tinh thể đá. Việc bổ sung chất bảo vệ đông (cryoprotectant) như glycerol hoặc DMSO giúp hạn chế sự phá vỡ màng tế bào khi nước kết tinh. Các công nghệ này đang được sử dụng rộng rãi trong ngân hàng tế bào và chương trình hỗ trợ sinh sản.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các viện nghiên cứu như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.coriell.org\" target=\"_blank\">Coriell Institute for Medical Research\u003C\u002Fa> thiết lập quy trình chuẩn cho việc bảo quản hàng triệu mẫu sinh học, đảm bảo tính toàn vẹn và khả năng phục hồi sau rã đông. Trong phẫu thuật lạnh (cryosurgery), nhiệt độ cực thấp được ứng dụng để tiêu diệt mô bất thường như khối u nhỏ, mảng tổn thương da hoặc bất thường tế bào tiền ung thư. Quy trình cryosurgery mang nhiều ưu điểm như ít xâm lấn, thời gian hồi phục nhanh và có thể thực hiện ngoại trú.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh sách các ứng dụng sinh học phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Bảo quản dài hạn tế bào gốc và mô người\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bảo quản mẫu di truyền trong nghiên cứu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng trong điều trị lạnh xâm lấn tối thiểu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lưu trữ các giống vi sinh vật để bảo tồn nguồn gen\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Rã đông và các yếu tố ảnh hưởng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Rã đông là giai đoạn quyết định chất lượng cuối cùng của thực phẩm hoặc mẫu sinh học. Rã đông chậm trong môi trường lạnh (0–4 °C) được khuyến nghị vì giúp hạn chế sự phát triển trở lại của vi khuẩn, đồng thời giảm hiện tượng mất nước nhỏ giọt (drip loss). Rã đông nhanh, chẳng hạn bằng nước ấm hoặc lò vi sóng, có thể làm tăng biến tính protein và gây mất độ dai của thực phẩm. Quá trình rã đông cần đảm bảo vệ sinh nhằm tránh nhiễm chéo vi sinh vật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố ảnh hưởng mạnh đến chất lượng rã đông gồm kích thước sản phẩm, độ đồng đều của nhiệt độ, tốc độ truyền nhiệt và mức độ phá huỷ mô trước khi cấp đông. Những thực phẩm có hàm lượng nước cao như cá thường bị ảnh hưởng mạnh hơn so với các loại thịt đỏ. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Ffood\" target=\"_blank\">FDA\u003C\u002Fa> cung cấp hướng dẫn rã đông an toàn nhằm giảm thiểu nguy cơ ngộ độc thực phẩm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng mô tả các chiến lược rã đông thông dụng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Phương pháp rã đông\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hạn chế\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Rã đông trong tủ lạnh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>An toàn, ít mất nước\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thời gian dài\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Rã đông dưới vòi nước lạnh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tương đối nhanh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cần giám sát liên tục\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Rã đông bằng lò vi sóng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rất nhanh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dễ chín một phần, giảm chất lượng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tiêu chuẩn và quy định quốc tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bảo quản đông lạnh trong lĩnh vực thực phẩm phải tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như HACCP và ISO 22000, nhằm kiểm soát rủi ro vi sinh vật và đảm bảo tính an toàn của sản phẩm. Bộ tiêu chuẩn Codex Alimentarius do \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fao.org\" target=\"_blank\">FAO\u003C\u002Fa> và WHO ban hành đưa ra giới hạn nhiệt độ, yêu cầu bao bì, ghi nhãn và quy tắc vận chuyển đối với hàng hóa đông lạnh. Các tiêu chuẩn này giúp tạo sự thống nhất trong thương mại toàn cầu và bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong ngành y sinh, bảo quản đông lạnh phải tuân theo các quy định về xử lý mẫu sinh học, quản lý kho lạnh và sử dụng thiết bị nitơ lỏng an toàn. Các tổ chức nghiên cứu quốc tế áp dụng quy trình nghiêm ngặt để ngăn ngừa nhiễm chéo, duy trì độ ổn định mẫu và đảm bảo khả năng phục hồi tế bào sau rã đông. Công tác kiểm soát chất lượng bao gồm theo dõi nhiệt độ liên tục, kiểm định định kỳ thiết bị và tuân thủ các hướng dẫn chuyên ngành.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và xu hướng phát triển tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù đông lạnh là phương pháp bảo quản hiệu quả, vẫn tồn tại nhiều thách thức như tiêu thụ năng lượng lớn, nguy cơ hình thành tinh thể đá gây phá vỡ mô và yêu cầu thiết bị đắt đỏ. Việc tối ưu hóa quy trình đông lạnh nhằm giảm thiểu tổn thất chất lượng và nâng cao hiệu quả năng lượng đang là trọng tâm nghiên cứu của nhiều ngành công nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các xu hướng công nghệ mới bao gồm đông lạnh điện từ, đông lạnh bằng sóng siêu âm và kỹ thuật kiểm soát tốc độ hình thành tinh thể đá. Ngoài ra, các hệ thống đông lạnh tiết kiệm năng lượng và công nghệ sử dụng môi chất lạnh thân thiện môi trường cũng được xem là hướng đi quan trọng. Trong lĩnh vực sinh học, các kỹ thuật cryopreservation không băng (vitrification) đang được phát triển nhằm giảm tổn thương tế bào và nâng cao khả năng phục hồi.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>U.S. Food and Drug Administration (FDA). Food Safety Standards. Truy cập tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Ffood\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Ffood\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>United States Department of Agriculture (USDA). Food Preservation and Freezing. Truy cập tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.usda.gov\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.usda.gov\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Food and Agriculture Organization (FAO). Food Storage and Safety Guidelines. Truy cập tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fao.org\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.fao.org\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Coriell Institute for Medical Research. Biobanking Standards. Truy cập tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.coriell.org\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.coriell.org\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:31:34.073+00:00","2025-12-05T16:59:10.919+00:00","2025-12-05T16:59:10.914+00:00",101,[33,43,49,55,66,72,77,87,92,102],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"ghép tế bào gốc","Ghép tế bào gốc là gì? Các công bố khoa học về Ghép tế bào gốc","stem cell transplantation","là quy trình điều trị y khoa chuyên sâu trong đó các tế bào gốc tạo máu hoặc tế bào gốc trung mô được truyền vào cơ thể người bệnh nhằm tái lập hệ thống tạo máu và miễn dịch khỏe mạnh sau các phác đồ điều trị ức chế tủy hoặc bệnh lý ác tính.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":44,"title":45,"term":46,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"hóa trị liều cao","Hóa trị liều cao là gì? Nguyên lý và phác đồ ghép tế bào gốc","Hóa trị liều cao","high-dose chemotherapy","Hóa trị liều cao là một phương thức điều trị ung thư sử dụng các tác nhân hóa trị độc tế bào ở mức liều vượt quá ngưỡng dung nạp thông thường của tủy xương nhằm tối đa hóa khả năng tiêu diệt tế bào ác tính kháng thuốc, bắt buộc phải phối hợp với ghép tế bào gốc tạo máu để tái thiết hệ thống huyết học cho người bệnh.",{"id":50,"title":51,"term":52,"englishTitle":53,"definition":54,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"chuyển phôi trữ","Chuyển phôi trữ là gì? Các công bố khoa học về Chuyển phôi trữ","Chuyển phôi trữ","Frozen embryo transfer","Chuyển phôi trữ (FET) là quy trình hỗ trợ sinh sản trong đó các phôi dư sau chu kỳ thụ tinh ống nghiệm đã được đông phôi bằng kỹ thuật thủy tinh hóa sẽ được rã đông và cấy truyền vào buồng tử cung của người mẹ ở thời điểm niêm mạc tử cung đạt độ tiếp nhận tối ưu.",{"id":56,"title":57,"term":58,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"tòa án công lý","Tòa án công lý (Court of Justice) là gì?","Tòa án công lý","Court of Justice","Tòa án công lý là thiết chế tài phán công quyền độc lập thực hiện quyền tư pháp, có nhiệm vụ giải quyết các tranh chấp pháp lý, bảo vệ quyền con người và bảo đảm sự thượng tôn của pháp luật.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":67,"title":68,"term":69,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"chuột hr 1","Chuột HR-1 (HR-1 hairless mouse) là gì?","Chuột HR-1","HR-1 hairless mouse","Chuột HR-1 là dòng chuột nhắt thí nghiệm mang đột biến gen hairless gây rụng lông tự phát, được sử dụng rộng rãi làm mô hình động vật trong nghiên cứu da liễu và dược lý.",{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"hút áp lực âm trên da ghép","Hút áp lực âm trên da ghép (NPWT skin graft) là gì?","negative pressure wound therapy for skin grafts","Hút áp lực âm trên da ghép là kỹ thuật can thiệp ngoại khoa sử dụng hệ thống áp lực chân không kín đặt có kiểm soát lên bề mặt mảnh da ghép nhằm tạo lực nén ép đồng đều liên tục, dẫn lưu triệt để dịch ứ đọng và thúc đẩy quá trình bám sống của mảnh ghép trên nền nhận.",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":82,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"lớp phủ cách nhiệt gốm","Lớp phủ cách nhiệt gốm (thermal barrier coating) là gì?","thermal barrier coating","Lớp phủ cách nhiệt gốm là hệ thống vật liệu bề mặt đa lớp có cấu trúc gốm cách nhiệt chuyên dụng, được phủ lên các cấu kiện kim loại làm việc ở dải nhiệt độ siêu cao nhằm ngăn cản dòng nhiệt truyền vào kim loại nền, duy trì độ bền cơ học và bảo vệ cấu kiện trước hiện tượng oxy hóa hoặc ăn mòn nóng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":82,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"công nghệ biến tần","Công nghệ biến tần là gì? Nguyên lý và ứng dụng truyền động","inverter technology","Công nghệ biến tần là lĩnh vực kỹ thuật điện tử công suất chuyên về việc biến đổi dòng điện một chiều thành dòng điện xoay chiều với tần số và điện áp có thể điều chỉnh linh hoạt, phục vụ điều khiển truyền động điện và hòa lưới năng lượng.",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":97,"disciplineCode":98,"disciplineLabel":99,"disciplineColor":100,"disciplineIcon":101},"bán nhóm có thứ tự","Bán nhóm có thứ tự là gì? Cấu trúc đại số và lý thuyết ideal","ordered semigroup","Bán nhóm có thứ tự là một cấu trúc đại số gồm một tập hợp được trang bị đồng thời một phép toán hai ngôi kết hợp và một quan hệ thứ tự một phần tương thích với phép toán đó theo cả hai phía.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":103,"title":104,"term":105,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"huyết đằng","Huyết đằng (Sargentodoxa cuneata) là gì?","Huyết đằng","Sargentodoxa cuneata","Huyết đằng là loài thực vật dây leo thân gỗ thuộc chi đơn loài Sargentodoxa, nổi bật với đặc tính tiết chất dịch màu đỏ khi cắt ngang thân và được dùng trong y học cổ truyền để hoạt huyết, tiêu ứ, chỉ thống và thanh nhiệt giải độc."]