[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_b%E1%BA%A3ng%20t%E1%BB%AB%20th%E1%BB%AD%20btt{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_bảng từ thử btt":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":44,"createUser":54,"publishUser":10,"keywords":58,"keywordCount":69,"enrichTopicLink":70,"status":71,"createTime":72,"updateTime":73,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":74,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":75,"relateTopics":76},"bảng từ thử btt","Bảng từ thử btt là gì? Các công bố khoa học về Bảng từ thử btt","Bảng từ thử BTT (từ viết tắt của Bai Tap Tong Hop) là một tài liệu hay công cụ hỗ trợ cho việc ôn tập và luyện tập các kiến thức đã học trong một môn học hoặc m...","\u003Cp>\u003Cstrong>Bảng từ thử\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Speech audiometry word list \u002F Vietnamese speech test list\u003C\u002Fem>), thường được viết tắt là \u003Cstrong>BTT\u003C\u002Fstrong> trong hồ sơ thính học lâm sàng, là bộ công cụ ngữ âm chuẩn hóa được nghiên cứu và thiết kế chuyên biệt để thực hiện phép đo thính lực lời (speech audiometry) trong chuyên ngành Tai Mũi Họng và Thính học. Khác với phép đo thính lực đơn âm (pure-tone audiometry) chỉ đánh giá ngưỡng phát hiện âm thanh ở các tần số âm học đơn thuần, đo thính lực lời bằng bảng từ thử BTT đánh giá trực tiếp năng lực tiếp nhận, nhận biết, phân biệt và hiểu được tín hiệu lời nói thực tế của người bệnh trong môi trường yên tĩnh cũng như trong điều kiện có tiếng ồn nền cạnh tranh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ sở ngôn ngữ học và nguyên tắc âm học chuẩn hóa bảng từ thử tiếng Việt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tiếng Việt là ngôn ngữ đơn lập có thanh điệu với đặc trưng âm vị học khác biệt căn bản so với các ngôn ngữ đa âm tiết không dấu biến điệu (như tiếng Anh hay tiếng Pháp). Một từ trong tiếng Việt tương ứng với một âm tiết độc lập có cấu trúc ngữ âm chặt chẽ gồm: âm đầu, âm đệm, âm chính, âm cuối và thanh điệu (6 thanh: ngang, huyền, sắc, hỏi, ngã, nặng). Do đó, việc xây dựng bảng từ thử tiếng Việt lâm sàng phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn âm học quốc tế:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tiêu chuẩn ngữ âm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Yêu cầu {{topic|%7B%22topic%22%3A%22k%E1%BB%B9%20thu%E1%BA%ADt%20thi%E1%BA%BFt%20k%E1%BA%BF%22%7D}}\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ý nghĩa lâm sàng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cân bằng âm vị học (Phonetically Balanced - PB)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tỷ lệ xuất hiện của các nguyên âm, phụ âm và thanh điệu trong danh sách từ phải đại diện chính xác cho tần suất phân bố tự nhiên của âm vị trong ngôn ngữ tiếng Việt hàng ngày\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đảm bảo tính đại diện thống kê và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99%20tin%20c%E1%BA%ADy%22%7D}} của phép đo khả năng nghe hiểu lời nói thông thường\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Độ quen thuộc cao (Familiarity)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tất cả các từ ngữ trong danh sách phải là từ vựng thông dụng, dễ hiểu đối với đa số người dân ở mọi trình độ học vấn và lứa tuổi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Loại trừ ảnh hưởng của yếu tố trình độ học vấn hoặc vốn từ vựng hạn chế lên kết quả đo thính lực\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Đồng nhất về độ nghe rõ (Homogeneity of Audibility)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Các từ trong cùng một bảng thử phải có ngưỡng nghe thấy và mức năng lượng âm học xấp xỉ tương đương nhau ở cùng một cường độ kích thích\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đảm bảo đường cong thính lực lời có độ dốc chuẩn mực và giảm độ phân tán sai số ngẫu nhiên\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Phân định danh sách từ theo độ tuổi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Xây dựng các bảng từ thử riêng biệt cho người lớn (từ đơn âm tiết PB-50) và trẻ em (danh sách từ quen thuộc lứa tuổi mầm non kèm hình ảnh chỉ dẫn)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tối ưu hóa khả năng hợp tác và độ chính xác của nghiệm pháp trên các đối tượng bệnh nhi\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các phép đo thính học chuẩn mực sử dụng bảng từ thử BTT\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong phòng cách âm đạt chuẩn tiêu chuẩn ISO 8253-3, kỹ thuật viên thính học phát các từ trong bảng từ thử BTT qua tai nghe chụp tai (headphones), tai nghe nhét sâu (insert earphones) hoặc hệ thống loa trường tự do (free-field speakers). Các chỉ số đo đạc then chốt thu nhận được bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>1. Ngưỡng tiếp nhận lời (Speech Reception Threshold - SRT)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Ngưỡng tiếp nhận lời là mức cường độ âm thanh nhỏ nhất (tính bằng decibel mức nghe - dB HL) mà tại đó người bệnh có thể nghe và lặp lại chính xác đúng 50% số từ thử được phát ra. Trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%B1c%20h%C3%A0nh%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}} chuẩn mực, giá trị SRT phải tương ứng chặt chẽ với ngưỡng nghe đường khí trung bình của ba tần số giọng nói cơ bản (500 Hz, 1000 Hz và 2000 Hz) trên thính lực đồ đơn âm (Pure-Tone Average - PTA), với độ chênh lệch cho phép không vượt quá ± 6 dB. Sự bất tương xứng rõ rệt giữa SRT và PTA là dấu hiệu cảnh báo tình trạng điếc giả vờ (non-organic hearing loss) hoặc sai lệch kỹ thuật đo.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>2. Ngưỡng phát hiện lời (Speech Detection Threshold - SDT \u002F SAT)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Là mức cường độ âm thanh tối thiểu mà người bệnh nhận biết được sự hiện diện của âm thanh giọng nói con người (nhưng chưa cần nghe rõ để phân biệt hay hiểu nghĩa từ). Chỉ số này đặc biệt có giá trị đối với trẻ nhỏ chưa phát triển ngôn ngữ hoàn chỉnh hoặc người bệnh {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tai%20bi%E1%BA%BFn%20m%E1%BA%A1ch%20m%C3%A1u%20n%C3%A3o%22%7D}} suy giảm khả năng phát âm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>3. Điểm phân biệt lời tối đa (Word Recognition Score - WRS \u002F SDS)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Phép đo được tiến hành ở mức cường độ thoải mái tối ưu (thường là SRT + 30 đến 40 dB SL). Bệnh nhân được nghe một bảng danh sách gồm 25 hoặc 50 từ cân bằng âm vị học PB và lặp lại. Điểm WRS được tính bằng tỷ lệ phần trăm số từ người bệnh phát âm lại chính xác trên tổng số từ thử nghiệm. Thang điểm WRS được phân loại:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>90% - 100%:\u003C\u002Fstrong> Khả năng phân biệt lời tuyệt vời (bình thường hoặc điếc dẫn truyền).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>76% - 88%:\u003C\u002Fstrong> Khả năng phân biệt lời tốt, gặp khó khăn nhẹ khi giao tiếp trong môi trường ồn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>60% - 74%:\u003C\u002Fstrong> Khả năng phân biệt lời trung bình, cần đọc thêm khẩu hình miệng để hiểu trọn vẹn câu nói.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dưới 50%:\u003C\u002Fstrong> Khả năng phân biệt lời kém, khó khăn nghiêm trọng trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22giao%20ti%E1%BA%BFp%20x%C3%A3%20h%E1%BB%99i%22%7D}} thường nhật.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa chẩn đoán và ứng dụng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Ch3>1. Chẩn đoán phân biệt vị trí tổn thương đường thính giác\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Phép đo thính lực lời bằng bảng từ thử BTT là phương tiện không thể thay thế để định vị tổn thương giải phẫu của bộ máy thính giác:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điếc dẫn truyền (Conductive Hearing Loss):\u003C\u002Fstrong> Tổn thương ở tai ngoài hoặc tai giữa (như viêm tai giữa mạn thủng nhĩ, xốp xơ tai). Khi tăng cường độ kích thích âm thanh lên đủ mức để bù trừ phần năng lượng bị cản trở, điểm WRS của bệnh nhân có thể đạt tới 98-100%, chứng minh chức năng phân tích của ốc tai và thần kinh hoàn toàn nguyên vẹn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điếc tiếp nhận ốc tai (Cochlear Sensorineural Hearing Loss):\u003C\u002Fstrong> Tổn thương các tế bào lông giác quan trong ốc tai (như điếc tuổi già presbycusis, chấn thương âm học). Điểm phân biệt lời WRS giảm tương ứng với mức độ mất tế bào lông và đạt một trần tối đa (plateau) không thể tăng thêm dù tiếp tục vặn to âm lượng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tổn thương sau ốc tai (Retrocochlear Lesions):\u003C\u002Fstrong> Điển hình là u bao {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%C3%A2y%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}} tiền đình - ốc tai (u dây thần kinh số VIII). Đặc trưng bởi hiện tượng \"thoái {{topic|%7B%22topic%22%3A%22gi%E1%BA%A3m%20th%C3%ADnh%20l%E1%BB%B1c%22%7D}} lời\" (Rollover phenomenon): khi tiếp tục tăng cường độ âm thanh lên cao quá mức thoải mái, điểm phân biệt lời không những không tăng mà còn tụt dốc thảm hại do hiện tượng mỏi thần kinh dẫn truyền.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>2. Hiệu chỉnh máy trợ thính và đánh giá cấy điện cực ốc tai\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Bảng từ thử BTT là công cụ bắt buộc để đánh giá lợi ích thực tế của máy trợ thính: so sánh điểm WRS có đeo máy so với khi không đeo máy. Trong phẫu thuật cấy điện cực ốc tai (Cochlear Implant), đo thính lực lời bằng BTT với câu có bối cảnh và từ đơn trong môi trường ồn là tiêu chuẩn vàng để xác định chỉ định cấy (điểm phân biệt lời dưới 40-50% dù đã hiệu chỉnh máy trợ thính tối ưu) và đánh giá sự phục hồi ngôn ngữ sau phẫu thuật bật máy.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Quy trình kỹ thuật thực hiện phép đo thính lực lời từng bước\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để đảm bảo kết quả đo thính lực lời bằng bảng từ thử BTT có giá trị pháp lý y khoa và độ tin cậy khoa học cao nhất, kỹ thuật viên thính học phải tuân thủ nghiêm ngặt quy trình chuẩn gồm 4 bước:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chuẩn bị môi trường và thiết bị:\u003C\u002Fstrong> Phép đo phải được tiến hành trong phòng cách âm đạt chuẩn quốc tế (độ ồn nền môi trường dưới 30-35 dBA). Hiệu chuẩn máy đo thính lực (audiometer) định kỳ bằng âm chuẩn 1000 Hz để kim đồng hồ chỉ thị mức âm lượng (VU meter) dao động chính xác quanh mức 0 dB VU khi phát các từ thử.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lựa chọn nguồn phát âm lời nói:\u003C\u002Fstrong> Ưu tiên hàng đầu là sử dụng bản ghi âm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22k%E1%BB%B9%20thu%E1%BA%ADt%20s%E1%BB%91%22%7D}} chuẩn hóa (recorded speech) đã được thu âm sẵn bởi giọng đọc phát thanh viên chuẩn tiếng Việt phổ thông để loại trừ hoàn toàn sự khác biệt về ngữ điệu, âm lượng và tốc độ nói giữa các kỹ thuật viên. Trong trường hợp sử dụng giọng đọc trực tiếp qua micro (monitored live voice), kỹ thuật viên phải kiểm soát hơi thở và âm lượng nói sao cho đỉnh năng lượng của từng từ thử luôn khớp với vạch 0 dB VU.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hướng dẫn người bệnh:\u003C\u002Fstrong> Giải thích rõ ràng cho bệnh nhân: \"Bác sẽ nghe thấy các từ ngữ được phát qua tai nghe từ mức to đến mức rất nhỏ; hãy cố gắng lặp lại chính xác bất kỳ từ nào bác nghe thấy, ngay cả khi từ đó nghe rất khẽ hoặc bác phải đoán\".\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Xác định ngưỡng SRT và điểm WRS:\u003C\u002Fstrong> Bắt đầu đo ở cường độ nghe rõ (PTA + 20 dB), sau đó giảm dần từng bước 5 dB theo phương pháp Hughson-Westlake cho đến khi xác định được ngưỡng SRT (nghe đúng 50% số từ). Tiếp theo, nâng cường độ lên mức SRT + 35 dB SL để đo 25 hoặc 50 từ thuộc danh sách từ đơn âm tiết PB nhằm tính điểm phần trăm phân biệt lời tối đa WRS.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong đánh giá xử lý thính giác trung ương và tiếng ồn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bên cạnh việc đánh giá {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%95n%20th%C6%B0%C6%A1ng%20c%C6%A1%20quan%22%7D}} thính giác ngoại biên (tai ngoài, tai giữa, tai trong), bảng từ thử BTT còn được phát triển thành các nghiệm pháp chuyên sâu {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%C3%A1nh%20gi%C3%A1%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%22%7D}} xử lý thính giác vỏ não:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đo thính lực lời trong môi trường tiếng ồn (Speech-in-Noise - SIN):\u003C\u002Fstrong> Phát danh sách từ thử hoặc câu nói BTT xen lẫn tiếng ồn nền (như tiếng ồn trắng, tiếng ồn đám đông babble noise) ở các tỷ số tín hiệu trên tiếng ồn (SNR) khác nhau (+10 dB, +5 dB, 0 dB, -5 dB). Nghiệm pháp này phản ánh chân thực nhất khó khăn giao tiếp của người bệnh trong cuộc sống thực tế, giúp chỉ định các tính năng lọc ồn định hướng trên máy trợ thính kỹ thuật số cao cấp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nghiệm pháp hai tai nghe cạnh tranh (Dichotic Listening Test):\u003C\u002Fstrong> Phát đồng thời hai từ thử BTT khác nhau vào hai tai cùng một thời điểm; đánh giá khả năng tích hợp và phân tách âm thanh của não bộ, giúp chẩn đoán rối loạn xử lý thính giác trung ương (Auditory Processing Disorder - APD) ở trẻ em gặp khó khăn trong học tập và tiếp thu ngôn ngữ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n","Speech audiometry word list \u002F Vietnamese speech test list","Bảng từ thử (BTT) là bộ công cụ ngữ âm chuẩn hóa được nghiên cứu và thiết kế chuyên biệt để thực hiện phép đo thính lực lời trong chuyên ngành Tai Mũi Họng và Thính học, nhằm đánh giá khả năng nghe hiểu và phân biệt ngôn ngữ lời nói của người bệnh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,29,36],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":28},"Vainutienė, Ivaška, Kardelis et al. (2024). Speech Audiometry: The Development of Lithuanian Bisyllabic Phonemically Balanced Word Lists for Evaluation of Speech Recognition. Applied Sciences.","Speech Audiometry: The Development of Lithuanian Bisyllabic Phonemically Balanced Word Lists for Evaluation of Speech Recognition","Vainutienė, Ivaška, Kardelis, Ivaškienė, Lesinskas","Applied Sciences",2024,"10.3390\u002Fapp14072897","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.3390\u002Fapp14072897",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":26,"doi":34,"url":35},"xhuvani, HERVOCHON, Ferrary et al. (2024). Assessment of 20 disyllabic Albanian word lists for speech audiometry in normal hearing young adults and children. Wiley.","Assessment of 20 disyllabic Albanian word lists for speech audiometry in normal hearing young adults and children","xhuvani, HERVOCHON, Ferrary, vasili, sulaj","Wiley","10.22541\u002Fau.170665305.59842028\u002Fv1","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.22541\u002Fau.170665305.59842028\u002Fv1",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":41,"doi":42,"url":43},"Hong, Kim (2007). The Research of Korea Monosyllabic Word Lists Using Speech Audiometry. Audiology and Speech Research.","The Research of Korea Monosyllabic Word Lists Using Speech Audiometry","Hong, Kim","Audiology and Speech Research",2007,"10.21848\u002Faudiol.2007.3.1.64","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.21848\u002Faudiol.2007.3.1.64",[45,48,51],{"question":46,"answer":47},"Nguyên tắc cân bằng âm vị học (PB - Phonetically Balanced) khi xây dựng bảng từ thử tiếng Việt có ý nghĩa gì?","Đảm bảo tỷ lệ xuất hiện của các âm vị (âm đầu, âm đệm, nguyên âm chính, phụ âm cuối) và thanh điệu trong danh sách từ thử đại diện chính xác cho tần suất phân bố tự nhiên của ngôn ngữ tiếng Việt hàng ngày, giúp kết quả đo phản ánh trung thực khả năng nghe trong đời sống.",{"question":49,"answer":50},"Ngưỡng tiếp nhận lời (SRT) và ngưỡng phát hiện lời (SDT) khác nhau như thế nào?","SRT là cường độ âm thanh nhỏ nhất (dB HL) mà bệnh nhân có thể nghe và lặp lại chính xác 50% số từ thử, trong khi SDT là mức âm lượng tối thiểu bệnh nhân nhận biết có giọng nói con người mà chưa cần nghe rõ để phân biệt nội dung từ.",{"question":52,"answer":53},"Hiện tượng thoái giảm thính lực lời (Rollover phenomenon) trên đồ thị đo thính lực lời cảnh báo bệnh lý gì?","Khi tăng âm lượng lên cao mà điểm phân biệt lời WRS bị sụt giảm nghiêm trọng, đây là dấu hiệu chỉ điểm đặc trưng của tổn thương thính giác sau ốc tai, thường gặp nhất là u bao dây thần kinh thính giác số VIII.",{"id":55,"researcherId":10,"name":56,"imageUrl":57},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[59,60,61,62,63,64,65,66,67,68],"kỹ thuật thiết kế","độ tin cậy","thực hành lâm sàng","tai biến mạch máu não","giao tiếp xã hội","dây thần kinh","giảm thính lực","kỹ thuật số","tổn thương cơ quan","đánh giá chức năng",10,true,"PUBLISHED","2023-09-16T06:01:25.294+00:00","2026-09-11T10:09:13.092+00:00","2026-09-11T10:09:12.727+00:00",251,[77,80,83,86,89,92,95,98,101,104],{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thang điểm morisky 8","Thang điểm morisky 8 là gì? Các công bố khoa học về Thang điểm morisky 8",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bibliometrics","Bibliometrics là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bibliometrics",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chất lượng thông tin","Chất lượng thông tin là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu liên ngành","Nghiên cứu liên ngành là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu tổng quan","Nghiên cứu tổng quan là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chỉ thị phân tử","Chỉ thị phân tử là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chỉ thị phân tử",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tuyên truyền","Tuyên truyền là gì? Các công bố khoa học về Tuyên truyền",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bộ lọc kalman","Bộ lọc kalman là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bộ lọc kalman",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"khoa học hành vi","Khoa học hành vi là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"self-study","Self-study là gì? Các nghiên cứu khoa học về Self-study"]