[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_b%E1%BA%A3ng%20h%E1%BB%8Fi{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_bảng hỏi":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":22,"keywordCount":23,"enrichTopicLink":24,"status":25,"createTime":26,"updateTime":27,"publishTime":28,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":29,"relateTopics":30},"bảng hỏi","Bảng hỏi là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Bảng hỏi là công cụ thu thập dữ liệu được thiết kế có cấu trúc nhằm ghi nhận thông tin, thái độ và hành vi của người tham gia một cách chuẩn hóa. Khái niệm này mô tả một phương pháp điều tra chuẩn hóa giúp chuyển hóa phản hồi của đối tượng thành dữ liệu có cấu trúc phục vụ phân tích khoa học. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm bảng hỏi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bảng hỏi là công cụ thu thập dữ liệu được xây dựng dưới dạng tập hợp câu hỏi có cấu trúc rõ ràng nhằm thu nhận thông tin từ một nhóm đối tượng cụ thể. Công cụ này được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như nghiên cứu xã hội, y tế công cộng, giáo dục, kinh tế học hành vi và nghiên cứu thị trường nhờ khả năng chuẩn hóa dữ liệu và khả năng áp dụng trên mẫu lớn. Theo hướng dẫn của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.pewresearch.org\" target=\"_blank\">Pew Research Center\u003C\u002Fa>, bảng hỏi cần phản ánh chính xác mục tiêu đo lường và hạn chế tối đa sai lệch do cách đặt câu hỏi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về bản chất đo lường, bảng hỏi có thể thu thập dữ liệu định lượng và định tính tùy vào cách xây dựng câu hỏi. Các câu hỏi được thiết kế để đo lường thái độ, hành vi, kiến thức, động cơ, đặc điểm nhân khẩu học hoặc các biến khái niệm khác trong nghiên cứu. Bảng hỏi thường được chuẩn hóa để đảm bảo dữ liệu có thể so sánh được giữa các nhóm khác nhau và giữa các giai đoạn khác nhau trong nghiên cứu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dưới đây là bảng minh họa các chức năng của bảng hỏi:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Chức năng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thu thập dữ liệu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ghi nhận thông tin từ người tham gia khảo sát\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chuẩn hóa đo lường\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sử dụng cùng tập câu hỏi để so sánh kết quả\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đánh giá biến số\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đo lường các khái niệm nghiên cứu cụ thể\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân loại bảng hỏi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bảng hỏi có thể phân loại dựa trên mức độ cấu trúc. Bảng hỏi đóng bao gồm các câu hỏi với câu trả lời được giới hạn trong một số lựa chọn cố định. Loại bảng hỏi này dễ mã hóa, dễ phân tích và giảm sai lệch trong diễn giải dữ liệu nhưng hạn chế độ sâu thông tin. Bảng hỏi mở cho phép người tham gia tự do trả lời, giúp thu thập thông tin chi tiết và giàu ngữ cảnh nhưng khó chuẩn hóa và phân tích hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng hỏi bán cấu trúc kết hợp cả hai dạng câu hỏi, đảm bảo thu thập được cả dữ liệu định lượng và định tính. Ngoài phân loại theo cấu trúc, bảng hỏi còn được phân chia theo phương thức thu thập dữ liệu: bảng hỏi giấy truyền thống, bảng hỏi qua điện thoại, bảng hỏi máy tính và khảo sát trực tuyến. Xu hướng số hóa khiến bảng hỏi điện tử và khảo sát trực tuyến trở thành phương thức phổ biến nhờ khả năng tiếp cận nhanh và chi phí thấp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh sách dạng bảng hỏi phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Bảng hỏi đóng (closed-ended questionnaire)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bảng hỏi mở (open-ended questionnaire)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bảng hỏi bán cấu trúc (semi-structured)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bảng hỏi điện tử hoặc trực tuyến\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Quy trình xây dựng bảng hỏi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quy trình xây dựng bảng hỏi bắt đầu từ việc xác định mục tiêu và phạm vi nghiên cứu. Nhà nghiên cứu cần xác định rõ biến số cần đo, phạm vi khái niệm và mức độ chi tiết của thông tin. Bước tiếp theo là lập danh sách các câu hỏi dựa trên biến nghiên cứu và lựa chọn dạng câu hỏi phù hợp. Câu hỏi phải ngắn gọn, dễ hiểu và tránh các khái niệm mơ hồ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sau khi thiết kế câu hỏi, bảng hỏi được sắp xếp theo trật tự logic nhằm tránh gây ảnh hưởng đến tâm lý người trả lời. Các câu hỏi nhạy cảm thường đặt cuối bảng để giảm tỉ lệ bỏ câu trả lời. Tiếp theo, bảng hỏi cần được thử nghiệm sơ bộ (pilot test) trên mẫu nhỏ để kiểm tra độ rõ ràng của câu hỏi, thời gian hoàn thành và phát hiện các thiên lệch tiềm ẩn. Theo khuyến nghị của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\" target=\"_blank\">CDC\u003C\u002Fa>, thử nghiệm sơ bộ là bước bắt buộc trước khi triển khai khảo sát chính thức.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng tóm tắt các bước xây dựng bảng hỏi:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Bước\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nội dung\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Xác định mục tiêu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chọn khái niệm và biến số cần đo\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thiết kế câu hỏi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chọn dạng câu hỏi, đảm bảo tính rõ ràng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sắp xếp cấu trúc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trật tự hợp lý, hạn chế thiên lệch\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thử nghiệm sơ bộ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kiểm tra độ tin cậy và giá trị nội dung\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các dạng câu hỏi trong bảng hỏi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bảng hỏi sử dụng nhiều dạng câu hỏi khác nhau tùy theo mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nhiều lựa chọn (multiple-choice) phổ biến vì dễ trả lời và dễ phân tích thống kê. Thang đo Likert được sử dụng rộng rãi để đánh giá thái độ, mức độ đồng ý hoặc trải nghiệm cá nhân thông qua các mức điểm từ “rất đồng ý” đến “rất không đồng ý”.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Câu hỏi phân loại (demographic questions) dùng để thu thập thông tin về tuổi, giới tính, thu nhập, trình độ học vấn hoặc khu vực cư trú. Câu hỏi sắp hạng (ranking questions) cho phép so sánh mức độ ưu tiên giữa nhiều lựa chọn. Câu hỏi mở giúp nhà nghiên cứu thu thập phản hồi chi tiết, đặc biệt hữu ích trong các nghiên cứu khám phá.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh sách dạng câu hỏi phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Câu hỏi nhiều lựa chọn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thang đo Likert\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Câu hỏi phân loại nhân khẩu học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Câu hỏi sắp hạng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Câu hỏi mở\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Thiết kế thang đo và độ tin cậy\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thiết kế thang đo là bước nền tảng trong việc xây dựng bảng hỏi vì thang đo quyết định cách dữ liệu được lượng hóa và phân tích. Thang Likert là dạng thang đo phổ biến nhất trong các nghiên cứu xã hội học, tâm lý học và marketing. Thang này cho phép đo lường mức độ đồng ý hoặc đánh giá mức độ của một thuộc tính trên một dải liên tục, thường gồm 5 hoặc 7 mức. Việc lựa chọn số mức trên thang Likert cần cân nhắc giữa độ phân giải của dữ liệu và khả năng người trả lời phân biệt các mức.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thang Semantic Differential đo mức độ cảm nhận qua hai cực đối lập như “tốt – xấu”, “hữu ích – vô ích”, giúp nghiên cứu thái độ theo đa chiều. Thang Guttman được sử dụng khi cần đo lường các bậc thang hành vi hay nhận thức có tính phân cấp, ví dụ như mức độ chấp nhận rủi ro. Mỗi thang đo có đặc điểm riêng và phải phù hợp với bản chất của biến nghiên cứu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Độ tin cậy (reliability) của bảng hỏi phản ánh mức độ ổn định và nhất quán của thang đo khi áp dụng trên các mẫu khác nhau. Công cụ đánh giá độ tin cậy phổ biến nhất là Cronbach’s alpha, thường được áp dụng khi thang đo gồm nhiều biến quan sát. Theo tiêu chuẩn của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.apa.org\" target=\"_blank\">American Psychological Association (APA)\u003C\u002Fa>, Cronbach’s alpha từ 0.7 trở lên được coi là đạt yêu cầu trong các nghiên cứu hành vi. Ngoài ra, phương pháp test-retest (kiểm định lặp lại) giúp đánh giá xem thang đo có cho kết quả ổn định theo thời gian hay không.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giá trị đo lường và kiểm định nội dung\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giá trị đo lường (validity) của bảng hỏi thể hiện mức độ công cụ đo đúng khái niệm mà nhà nghiên cứu muốn đánh giá. Giá trị nội dung (content validity) thường được đánh giá bởi chuyên gia lĩnh vực thông qua việc xem xét mức độ phù hợp, tính đại diện và độ bao phủ của từng câu hỏi. Giá trị cấu trúc (construct validity) được kiểm định bằng phân tích nhân tố khám phá (EFA) và nhân tố khẳng định (CFA), cho phép xác định xem các câu hỏi có phản ánh đúng cấu trúc lý thuyết hay không.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Giá trị tiêu chuẩn (criterion validity) đánh giá mức độ bảng hỏi tương quan với các công cụ đo lường đã được công nhận trước đó. Trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là tâm lý học và y tế, việc kiểm định giá trị đo lường là yêu cầu bắt buộc trước khi bảng hỏi được dùng trong thực nghiệm hoặc áp dụng rộng rãi. Phân tích độ phù hợp mô hình (model fit) trong CFA dựa trên các chỉ số như CFI, TLI, RMSEA và SRMR để đảm bảo công cụ đạt chất lượng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng minh họa các dạng giá trị đo lường:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Dạng giá trị\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mục tiêu\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Giá trị nội dung\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đảm bảo câu hỏi phù hợp về mặt lý thuyết\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Giá trị cấu trúc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kiểm tra cấu trúc nhân tố\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Giá trị tiêu chuẩn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>So sánh với công cụ đã được kiểm chứng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phương pháp thu thập dữ liệu bằng bảng hỏi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thu thập dữ liệu bằng bảng hỏi có thể thực hiện qua nhiều hình thức. Khảo sát trực tiếp (face-to-face survey) cho phép ghi nhận thông tin chi tiết và quan sát phản ứng của người trả lời, nhưng chi phí thường cao và tốn nhân lực. Khảo sát qua điện thoại phù hợp khi cần thu thập dữ liệu nhanh nhưng bị hạn chế bởi độ dài bảng hỏi. Khảo sát qua email hoặc nền tảng trực tuyến đang trở nên phổ biến vì tiết kiệm chi phí, dễ tiếp cận và cho phép lưu trữ dữ liệu tự động.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo báo cáo của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.gallup.com\" target=\"_blank\">Gallup\u003C\u002Fa>, khảo sát trực tuyến có xu hướng cải thiện tốc độ thu thập nhưng có thể bị ảnh hưởng bởi thiên lệch tự chọn (self-selection bias). Do đó nhiều tổ chức áp dụng phương pháp hỗn hợp (mixed-mode survey) để tối ưu hóa chất lượng dữ liệu. Việc chọn phương pháp cần phù hợp với đặc điểm nhóm mẫu, năng lực nghiên cứu và yêu cầu bảo mật thông tin.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh sách phương pháp thu thập phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Khảo sát trực diện\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khảo sát qua điện thoại\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khảo sát trực tuyến\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bảng hỏi tự điền (self-administered)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khảo sát kết hợp nhiều phương thức\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ưu điểm và hạn chế của bảng hỏi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bảng hỏi mang lại nhiều ưu điểm như thu thập dữ liệu nhanh chóng, chi phí hợp lý và khả năng tiếp cận mẫu lớn trong thời gian ngắn. Công cụ này phù hợp với nghiên cứu định lượng vì dữ liệu thu được dễ mã hóa và phân tích bằng phần mềm thống kê. Ngoài ra bảng hỏi còn cho phép đảm bảo tính ẩn danh, giúp người trả lời thoải mái hơn khi chia sẻ thông tin nhạy cảm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tuy nhiên bảng hỏi cũng có những hạn chế đáng kể. Thiên lệch xã hội (social desirability bias) có thể khiến người trả lời chọn các phương án được cho là “đúng chuẩn mực” thay vì phản ánh thực tế. Câu trả lời có thể thiếu chiều sâu, đặc biệt đối với câu hỏi đóng. Tỉ lệ phản hồi thấp trong khảo sát tự điền hoặc trực tuyến cũng là vấn đề phổ biến, có thể ảnh hưởng đến tính đại diện của dữ liệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Giảm thiểu hạn chế đòi hỏi thiết kế câu hỏi phù hợp, thử nghiệm kỹ lưỡng, đảm bảo tính ẩn danh và chọn phương pháp thu thập tối ưu. Kết hợp thêm phỏng vấn sâu hoặc nhóm tập trung (focus group) có thể bổ sung dữ liệu định tính giúp kết quả toàn diện hơn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của bảng hỏi trong nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bảng hỏi được sử dụng rộng rãi trong điều tra dân số và khảo sát sức khỏe cộng đồng, đặc biệt trong các chương trình nghiên cứu của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\" target=\"_blank\">World Health Organization (WHO)\u003C\u002Fa>. Công cụ này cũng phổ biến trong giáo dục để đánh giá mức độ hài lòng, phong cách học tập hoặc thái độ đối với chương trình đào tạo.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong lĩnh vực marketing, bảng hỏi được dùng để khảo sát hành vi tiêu dùng, đánh giá mức độ nhận biết thương hiệu và phản ứng của khách hàng với sản phẩm mới. Trong tâm lý học, các bảng hỏi chuẩn hóa như thang đo lo âu hoặc thang đo trầm cảm đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán và nghiên cứu sức khỏe tâm thần.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhờ cấu trúc linh hoạt và khả năng áp dụng rộng rãi, bảng hỏi trở thành phương pháp quan trọng trong cả nghiên cứu học thuật và ứng dụng thực tiễn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Pew Research Center. Survey Methodology. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.pewresearch.org\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.pewresearch.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Centers for Disease Control and Prevention (CDC). Survey and Questionnaire Design. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>American Psychological Association (APA). Testing and Assessment Standards. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.apa.org\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.apa.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>World Health Organization (WHO). Population and Health Surveys. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.who.int\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gallup. Global Survey Methodologies. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.gallup.com\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.gallup.com\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},[13],1,false,"PUBLISHED","2025-11-23T17:20:24.643+00:00","2025-11-24T03:47:16.435+00:00","2025-11-24T03:47:16.430+00:00",189,[31,41,51,56,61,66,76,86,91,96],{"id":32,"title":33,"term":32,"englishTitle":34,"definition":35,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"thiết kế bộ lọc","Thiết kế bộ lọc: Khái niệm, phương pháp FIR-IIR và ứng dụng","filter design","Thiết kế bộ lọc (filter design) là quy trình toán học và kỹ thuật nhằm xác định các thông số phần cứng của mạch điện tử hoặc các hệ số thuật toán của hệ thống xử lý tín hiệu số, nhằm biến đổi hoặc lựa chọn có chọn lọc các thành phần tần số của tín hiệu đầu vào theo các chỉ tiêu kỹ thuật xác định trước. Trong kỹ thuật điện tử, viễn thông và khoa học dữ liệu, thiết kế bộ lọc đóng vai trò nền tảng để triệt tiêu nhiễu, phân tách kênh truyền, giải điều chế tín hiệu và chuẩn bị dữ liệu cho các thuật toán phân tích chuyên sâu.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":42,"title":43,"term":42,"englishTitle":44,"definition":45,"discipline":46,"disciplineCode":47,"disciplineLabel":48,"disciplineColor":49,"disciplineIcon":50},"hemodynamics","Hemodynamics là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Hemodynamics","ngành sinh lý học nghiên cứu về các lực và quy luật vật lý chi phối sự lưu thông của dòng máu trong hệ thống tuần hoàn cơ thể.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":52,"title":53,"term":52,"englishTitle":54,"definition":55,"discipline":46,"disciplineCode":47,"disciplineLabel":48,"disciplineColor":49,"disciplineIcon":50},"infliximab","Infliximab là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Infliximab","kháng thể đơn dòng chimeric kháng yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-alpha), được sử dụng trong điều trị các bệnh viêm mạn tính qua trung gian miễn dịch như viêm ruột Crohn, viêm loét đại tràng và viêm khớp dạng thấp.",{"id":57,"title":58,"term":57,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"tách rời","Tách rời là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tách rời","Decoupling \u002F Separation","nguyên lý hoặc kỹ thuật cô lập các biến số, thành phần hoặc phân hệ nhằm giảm thiểu tương tác và phụ thuộc lẫn nhau trong hệ thống phức hợp.",{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":46,"disciplineCode":47,"disciplineLabel":48,"disciplineColor":49,"disciplineIcon":50},"gm csf","Gm csf là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Granulocyte-Macrophage Colony-Stimulating Factor (GM-CSF)","cytokine glycoprotein đơn phân kích thích sinh tế bào máu, đóng vai trò then chốt thúc đẩy sự tăng sinh, biệt hóa và hoạt hóa của bạch cầu hạt và đại thực bào.",{"id":67,"title":68,"term":67,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"elisa","Elisa là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Enzyme-Linked Immunosorbent Assay (ELISA)","kỹ thuật miễn dịch enzym pha rắn nhạy cảm cao, sử dụng kháng thể gắn enzym đặc hiệu để phát hiện và định lượng kháng nguyên hoặc kháng thể trong mẫu sinh học.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"cá hồng mi ấn độ","Cá hồng mi Ấn Độ là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Denison Barb \u002F Sahyadria denisonii","loài cá nước ngọt đặc hữu của dãy Western Ghats tại Ấn Độ thuộc họ Cyprinidae, có giá trị cao trong ngành thủy sinh cảnh và là đối tượng quan trọng trong bảo tồn loài nguy cấp.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":46,"disciplineCode":47,"disciplineLabel":48,"disciplineColor":49,"disciplineIcon":50},"bleomycin","Bleomycin là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Bleomycin","kháng sinh glycopeptide gây độc tế bào chiết xuất từ vi khuẩn Streptomyces verticillus, có tác dụng phân cắt chuỗi DNA và được sử dụng trong hóa trị liệu ung thư tinh hoàn, u lympho Hodgkin.",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"calcium","Calcium là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Calcium \u002F Calcium Ion","nguyên tố hóa học kim loại kiềm thổ có ký hiệu Ca và số hiệu nguyên tử 20; ion calci (Ca2+) là chất truyền tin thứ hai thiết yếu chi phối co cơ, dẫn truyền thần kinh và cấu trúc khoáng hóa xương.",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"lai huỳnh quang tại chỗ","Lai huỳnh quang tại chỗ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","Fluorescence In Situ Hybridization (FISH)","kỹ thuật di truyền tế bào phân tử sử dụng các mẫu dò DNA hoặc RNA gắn huỳnh quang để phát hiện và định vị chính xác trình tự axit nucleic mục tiêu trên nhiễm sắc thể hoặc trong mô."]