[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_b%E1%BA%A3n%20%C4%91%E1%BB%93{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_bản đồ":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"bản đồ","Bản đồ là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Bản đồ là hình thức thể hiện không gian thực tế lên mặt phẳng bằng ký hiệu, màu sắc và tỷ lệ nhằm mô tả vị trí, hình dạng và mối quan hệ giữa các đối tượng địa lý. Đây là công cụ trực quan giúp con người quan sát, phân tích và quản lý thông tin địa lý trong nhiều lĩnh vực như địa lý, quy hoạch, quân sự và giáo dục. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa bản đồ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bản đồ là sự thể hiện trực quan, có hệ thống các đối tượng, hiện tượng và quan hệ không gian trên bề mặt Trái Đất. Nó sử dụng các ký hiệu, màu sắc, đường nét và tỷ lệ để biểu diễn vị trí, hình dạng, khoảng cách và mối quan hệ tương quan giữa các đối tượng địa lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bản đồ có thể phản ánh nhiều khía cạnh khác nhau, từ địa hình, địa chất, khí hậu, dân cư đến kinh tế, xã hội và chính trị. Các thông tin này được tổng hợp, biểu diễn và chuẩn hóa để người đọc có thể nhận biết, phân tích và so sánh dữ liệu địa lý một cách nhanh chóng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bản đồ thường đi kèm với chú giải, lưới tọa độ, tỷ lệ bản đồ, và các ký hiệu chuẩn để đảm bảo tính chính xác và dễ sử dụng. Đây là công cụ quan trọng không chỉ trong nghiên cứu địa lý mà còn trong giáo dục, quản lý tài nguyên, quy hoạch và các hoạt động khoa học xã hội.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Để tìm hiểu thêm về khái niệm bản đồ, có thể tham khảo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nationalgeographic.org\u002Fencyclopedia\u002Fmap\u002F\" target=\"_blank\">National Geographic – Map\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử phát triển của bản đồ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lịch sử bản đồ trải dài hàng ngàn năm, từ các bản đồ đơn giản khắc trên đá, đất sét, hay da thú, cho đến bản đồ hiện đại số hóa ngày nay. Các bản đồ đầu tiên chủ yếu dùng để định hướng hoặc đánh dấu lãnh thổ, thường không tuân theo tỷ lệ chuẩn và mang tính biểu tượng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thời kỳ Trung Cổ, bản đồ thường mang yếu tố tôn giáo hoặc biểu thị quyền lực lãnh thổ, đôi khi không phản ánh đúng hình dạng và vị trí địa lý. Đến thời kỳ Phục Hưng, nhờ các phát minh về đo đạc, thiên văn và toán học, các bản đồ trở nên chính xác hơn, phục vụ nhu cầu hàng hải và thương mại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thế kỷ 20 chứng kiến sự ra đời của bản đồ số, tích hợp GIS (Geographic Information System) và dữ liệu vệ tinh, giúp cập nhật thông tin liên tục và phục vụ các mục tiêu phân tích, dự báo và quản lý tài nguyên hiệu quả. Thông tin chi tiết về lịch sử bản đồ có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.loc.gov\u002Fcollections\u002Fmaps\u002Fabout-this-collection\u002F\" target=\"_blank\">Library of Congress – Maps\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các loại bản đồ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bản đồ được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau, bao gồm nội dung, tỷ lệ và phương pháp biểu diễn. Phân loại theo nội dung có thể chia thành bản đồ địa hình, bản đồ chính trị, bản đồ khí hậu, bản đồ dân cư, bản đồ kinh tế, bản đồ địa chất và bản đồ giao thông.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo tỷ lệ, bản đồ được chia thành ba nhóm chính: bản đồ nhỏ, bản đồ vừa và bản đồ lớn. Bản đồ nhỏ có tỷ lệ lớn hơn 1:1,000,000, chủ yếu dùng để quan sát tổng thể các vùng rộng lớn. Bản đồ vừa có tỷ lệ từ 1:50,000 đến 1:500,000, thích hợp cho khảo sát khu vực và lập kế hoạch. Bản đồ lớn có tỷ lệ từ 1:1,000 đến 1:50,000, dùng để nghiên cứu chi tiết và lập bản đồ địa chính.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo phương pháp biểu diễn, bản đồ có thể là bản đồ giấy, bản đồ số hóa, bản đồ 3D hoặc bản đồ tương tác GIS. Mỗi loại có ưu điểm và ứng dụng riêng tùy theo mục đích nghiên cứu, giáo dục hoặc quản lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng minh họa sự khác biệt cơ bản về tỷ lệ và mục đích sử dụng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại bản đồ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tỷ lệ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mục đích sử dụng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bản đồ nhỏ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1:1,000,000 trở lên\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trình bày tổng quan, so sánh vị trí vùng hoặc quốc gia\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bản đồ vừa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1:50,000 – 1:500,000\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khảo sát vùng, lập kế hoạch giao thông và nghiên cứu môi trường\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bản đồ lớn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1:1,000 – 1:50,000\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chi tiết khu vực nhỏ, xây dựng công trình, khảo sát địa chính\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Thành phần của bản đồ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một bản đồ hoàn chỉnh bao gồm các thành phần cơ bản giúp người đọc dễ dàng tiếp nhận và phân tích thông tin. Lưới tọa độ, bao gồm vĩ độ và kinh độ, giúp xác định vị trí chính xác của các đối tượng trên bản đồ. Tỷ lệ bản đồ thể hiện mối quan hệ giữa khoảng cách trên bản đồ và khoảng cách thực địa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ký hiệu bản đồ, màu sắc và đường nét được sử dụng để biểu diễn các đối tượng và hiện tượng địa lý khác nhau. Chú giải bản đồ cung cấp thông tin giải thích các ký hiệu và màu sắc, trong khi hướng bản đồ biểu thị các phương hướng Bắc, Nam, Đông, Tây, giúp người đọc định hướng chính xác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công thức tỷ lệ bản đồ có thể biểu diễn bằng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\ntỷ\\_lệ = \\frac{d_{bản\\_đồ}}{d_{thực\\_địa}}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Một bản đồ hoàn chỉnh kết hợp đầy đủ các yếu tố trên sẽ cung cấp thông tin chính xác, trực quan và dễ dàng phân tích cho người dùng, phục vụ nghiên cứu, quản lý tài nguyên và giáo dục.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ứng dụng của bản đồ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bản đồ là công cụ thiết yếu trong nhiều lĩnh vực, từ quản lý nhà nước, quy hoạch phát triển đến khoa học và giáo dục. Trong địa lý học, bản đồ được dùng để phân tích mối quan hệ không gian, đánh giá tác động môi trường và quy hoạch sử dụng đất. Các nhà nghiên cứu sử dụng bản đồ để mô hình hóa hiện tượng tự nhiên như biến đổi khí hậu, nước biển dâng, xói mòn hoặc dịch chuyển kiến tạo.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong quản lý đô thị, bản đồ giúp lập quy hoạch hạ tầng kỹ thuật, xác định khu dân cư, giao thông, cây xanh và vùng phát triển công nghiệp. Bản đồ địa chính là công cụ pháp lý quan trọng để xác định ranh giới đất đai, hỗ trợ giải quyết tranh chấp và quản lý thuế đất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong quân sự, bản đồ được dùng để thiết kế kế hoạch tác chiến, mô phỏng địa hình chiến trường và xác định điểm trọng yếu. Ngành giao thông vận tải sử dụng bản đồ để thiết kế tuyến đường, mạng lưới giao thông và hệ thống hạ tầng vận chuyển hàng hóa. Trong giáo dục, bản đồ là công cụ trực quan giúp học sinh hiểu cấu trúc không gian và vị trí địa lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thông tin chuyên sâu về ứng dụng bản đồ có thể tìm thấy tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.esri.com\u002Fen-us\u002Fwhat-is-gis\u002Foverview\" target=\"_blank\">ESRI – What is GIS?\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp vẽ và sản xuất bản đồ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bản đồ truyền thống được vẽ thủ công dựa trên các kết quả đo đạc thực địa, bản đồ hàng không và ảnh vệ tinh. Kỹ thuật này đòi hỏi độ chính xác cao, kiến thức chuyên môn và thời gian lâu dài. Việc biểu diễn ký hiệu, màu sắc và tỷ lệ phải tuân thủ quy chuẩn bản đồ học để đảm bảo tính thống nhất và dễ đọc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bản đồ hiện đại chủ yếu được sản xuất bằng công nghệ số hóa. Dữ liệu thu thập từ vệ tinh, máy bay không người lái (UAV), cảm biến địa lý, hoặc thiết bị định vị GPS được xử lý bằng phần mềm GIS (Geographic Information System) như ArcGIS, QGIS, hoặc MapInfo. Quá trình sản xuất bao gồm các bước: nhập dữ liệu, xử lý không gian, gán thuộc tính, thiết kế biểu tượng và trình bày bản đồ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các loại bản đồ phổ biến theo phương pháp sản xuất:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại bản đồ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Phương pháp sản xuất\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hạn chế\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bản đồ giấy\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vẽ tay hoặc in từ dữ liệu đo đạc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dễ lưu trữ, không phụ thuộc công nghệ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cập nhật chậm, ít tương tác\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bản đồ số\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dùng phần mềm GIS, dữ liệu số hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dễ cập nhật, phân tích đa lớp thông tin\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Yêu cầu phần mềm và kỹ năng xử lý\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bản đồ tương tác\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kết hợp GIS và nền tảng web\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tương tác theo thời gian thực, tùy chỉnh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phụ thuộc kết nối internet và hạ tầng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Những thách thức trong bản đồ học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc xây dựng, cập nhật và sử dụng bản đồ trong thời đại số hóa cũng gặp phải không ít thách thức. Một trong những vấn đề lớn nhất là đảm bảo độ chính xác dữ liệu đầu vào. Sự sai lệch trong đo đạc hoặc sai sót khi nhập liệu có thể dẫn đến bản đồ thiếu tin cậy, ảnh hưởng đến các quyết định dựa trên không gian.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt biểu diễn, việc lựa chọn tỷ lệ phù hợp và phương pháp trình bày hợp lý là bài toán phức tạp. Nếu tỷ lệ quá lớn, bản đồ trở nên thiếu chi tiết; nếu quá nhỏ, bản đồ có thể quá rối mắt và khó sử dụng. Ngoài ra, việc biểu diễn dữ liệu phức tạp như mật độ dân cư, dòng chảy, nhiệt độ hoặc mô hình dự báo đòi hỏi kỹ năng thiết kế đồ họa và kiến thức phân tích dữ liệu chuyên sâu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các bản đồ còn phải đảm bảo tuân thủ các quy chuẩn quốc tế, tính hợp pháp và vấn đề đạo đức, đặc biệt khi thể hiện lãnh thổ, ranh giới quốc gia hoặc khu vực nhạy cảm về chính trị.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Công nghệ bản đồ hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ địa không gian đã đưa bản đồ học sang một giai đoạn mới, với nhiều công nghệ hiện đại hỗ trợ:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>GIS (Geographic Information System):\u003C\u002Fstrong> Cho phép quản lý, phân tích và trực quan hóa dữ liệu không gian. GIS hỗ trợ lập kế hoạch, mô hình hóa đô thị, cảnh báo thiên tai và theo dõi biến động môi trường.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Remote Sensing (Viễn thám):\u003C\u002Fstrong> Cung cấp ảnh vệ tinh hoặc ảnh máy bay để thu thập thông tin không gian từ xa, hữu ích cho giám sát rừng, lũ lụt, biến đổi khí hậu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>GNSS\u002FGPS:\u003C\u002Fstrong> Xác định vị trí chính xác trong thời gian thực, tích hợp vào các hệ thống định vị bản đồ như Google Maps, thiết bị di động hoặc phương tiện vận tải.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bản đồ 3D và AR\u002FVR:\u003C\u002Fstrong> Cho phép quan sát địa hình, công trình và hiện tượng không gian dưới góc nhìn ba chiều hoặc tương tác thực tế ảo.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các công cụ này đang ngày càng phổ biến trong cả lĩnh vực nghiên cứu lẫn ứng dụng thực tiễn như quy hoạch đô thị, nông nghiệp thông minh, logistics, bảo tồn thiên nhiên và giáo dục địa lý.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>National Geographic. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nationalgeographic.org\u002Fencyclopedia\u002Fmap\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.nationalgeographic.org\u002Fencyclopedia\u002Fmap\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Library of Congress – Maps Collection. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.loc.gov\u002Fcollections\u002Fmaps\u002Fabout-this-collection\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.loc.gov\u002Fcollections\u002Fmaps\u002Fabout-this-collection\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ESRI. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.esri.com\u002Fen-us\u002Fwhat-is-gis\u002Foverview\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.esri.com\u002Fen-us\u002Fwhat-is-gis\u002Foverview\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Robinson, A. H., Morrison, J. L., Muehrcke, P. C., Kimerling, A. J., &amp; Guptill, S. C. (1995). \u003Cem>Elements of Cartography\u003C\u002Fem>. John Wiley &amp; Sons.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Monmonier, M. (2014). \u003Cem>How to Lie with Maps\u003C\u002Fem>. University of Chicago Press.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Peterson, M. (2020). \u003Cem>Mapping in the Cloud\u003C\u002Fem>. The Guilford Press.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:28:13.558+00:00","2025-10-22T12:15:19.677+00:00","2025-10-22T12:15:19.659+00:00",225,[33,36,39,42,53,58,68,78,88,93],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"địa danh","Địa danh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Địa danh",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phân loại cảm xúc","Phân loại cảm xúc là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":40,"title":41,"term":40,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cấu trúc vi mô","Cấu trúc vi mô là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":43,"title":44,"term":45,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"phân tích ngược","Phân tích ngược là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Phân tích ngược","back analysis","Phân tích ngược (back analysis \u002F inverse analysis) là phương pháp tính toán trong địa kỹ thuật và cơ học công trình nhằm xác định lại các thông số cơ lý thực tế của khối đất đá hoặc môi trường vật liệu dựa trên các dữ liệu quan trắc hiện trường (như độ lún, biến dạng, áp lực nước lỗ rỗng) thu thập được trong quá trình thi công hoặc vận hành.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"thép không gỉ 316l","Thép không gỉ 316L là gì? Đặc tính, cơ lý và ứng dụng","316L stainless steel","Thép không gỉ 316L là hợp kim thép không gỉ thuộc họ austenit chứa hàm lượng carbon cực thấp kết hợp với các nguyên tố hợp kim chính gồm crom, niken và molypden nhằm mang lại khả năng chống ăn mòn hóa học và ăn mòn cục bộ vượt trội.",{"id":59,"title":60,"term":59,"englishTitle":61,"definition":62,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"lãi suất cho vay","Lãi suất cho vay là gì? Cấu trúc và cơ chế định giá","lending interest rate","Lãi suất cho vay là tỷ lệ phần trăm tính trên số vốn gốc mà bên đi vay phải trả cho bên cho vay trong một khoảng thời gian xác định nhằm bù đắp chi phí huy động vốn, chi phí quản lý vận hành, phần bù rủi ro tín dụng và biên lợi nhuận kỳ vọng của bên cho vay.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":73,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"dấu vân tay","Dấu vân tay","Fingerprint","Dấu vân tay (Fingerprint - dermatoglyphics) là cấu trúc nếp vân da nổi đặc trưng ở mặt gan của các đầu ngón tay người, được hình thành từ tuần thứ 10 đến 24 của thai kỳ và duy trì tính duy nhất, bất biến suốt đời.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":83,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"siêu âm nội soi","Siêu âm nội soi","Endoscopic ultrasound","Siêu âm nội soi (Endoscopic ultrasound - EUS) là kỹ thuật chẩn đoán và can thiệp kết hợp đầu dò siêu âm tần số cao ở đầu ống nội soi mềm, cho phép ghi hình trực tiếp và sinh thiết chính xác các lớp thành ống tiêu hóa và các cơ quan kế cận.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":83,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"bệnh ménière","Bệnh Ménière","Ménière's disease","Bệnh Ménière (Ménière's disease) là bệnh lý mạn tính của tai trong đặc trưng bởi tình trạng ứ dịch nội bạch huyết (endolymphatic hydrops), biểu hiện lâm sàng bằng các cơn chóng mặt xoay tròn kịch phát, nghe kém tiếp nhận biến đổi, ù tai và cảm giác đầy tức tai.",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"thâm hụt thương mại","Thâm hụt thương mại","Trade deficit","Thâm hụt thương mại (Trade deficit - nhập siêu) là tình trạng cán cân thương mại của một quốc gia bị âm, xảy ra khi tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ nhập khẩu vượt quá tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ xuất khẩu trong một thời kỳ nhất định."]