[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_b%E1%BA%A3n%20%C4%91%E1%BB%93%20t%E1%BB%B1%20t%E1%BB%95%20ch%E1%BB%A9c{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_bản đồ tự tổ chức":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":49,"createUser":59,"publishUser":63,"keywords":67,"keywordCount":78,"enrichTopicLink":79,"status":80,"createTime":81,"updateTime":82,"publishTime":83,"linkEnrichedTime":84,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":85,"relateTopics":86},"bản đồ tự tổ chức","Bản đồ tự tổ chức là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Bản đồ tự tổ chức (SOM) là một mạng nơ-ron không giám sát dùng để ánh xạ dữ liệu đa chiều lên không gian 2D, bảo toàn cấu trúc topological của dữ liệu. Thuật toán SOM hoạt động bằng cách học qua cạnh tranh giữa các neuron, giúp phân cụm và trực quan hóa dữ liệu mà không cần nhãn đầu ra.\n","\u003Cp>\u003Cstrong>Bản đồ tự tổ chức\u003C\u002Fstrong> (self-organizing map) là Bản đồ tự tổ chức (self-organizing map - SOM) là một kiến trúc mạng nơ-ron nhân tạo học không giám sát do Teuvo Kohonen phát triển, dùng để giảm chiều dữ liệu và trực quan hóa các cụm dữ liệu đa chiều trên lưới 2D bảo toàn tô pô.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Giới thiệu về Bản đồ Tự tổ chức (Self-Organizing Map - SOM)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bản đồ tự tổ chức (Self-Organizing Map - SOM) là một loại mạng nơ-ron nhân tạo không giám sát, lần đầu tiên được đề xuất bởi nhà khoa học người Phần Lan Teuvo Kohonen vào năm 1982. SOM có mục tiêu chính là giảm chiều dữ liệu và trực quan hóa cấu trúc của các bộ dữ liệu có kích thước lớn và phức tạp bằng cách ánh xạ chúng vào một lưới hai chiều mà vẫn bảo toàn được mối quan hệ không gian giữa các điểm dữ liệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khác với các phương pháp học có giám sát như mạng nơ-ron truyền thẳng (feedforward neural networks), SOM không yêu cầu đầu ra mẫu để huấn luyện. Nó tự động phân tích và nhóm các mẫu đầu vào tương đồng mà không cần nhãn. Nhờ đặc tính này, SOM được sử dụng rộng rãi trong các tác vụ như phân cụm, khám phá tri thức, xử lý tín hiệu, và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22khai%20th%C3%A1c%20d%E1%BB%AF%20li%E1%BB%87u%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số ưu điểm nổi bật của SOM bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Khả năng tự học cấu trúc phân phối của dữ liệu đầu vào mà không cần giám sát\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Biểu diễn dữ liệu đa chiều bằng một bản đồ trực quan dễ hiểu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng phân cụm mềm (soft clustering), giúp nhận diện các vùng dữ liệu giao thoa\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý hoạt động cơ bản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>SOM hoạt động dựa trên nguyên lý học cạnh tranh giữa các neuron trong một mạng lưới lưới. Mỗi khi một mẫu đầu vào được trình bày, các neuron cạnh tranh để trở thành \"neuron chiến thắng\" (Best Matching Unit - BMU), tức là neuron có vector trọng số gần nhất với đầu vào. Neuron chiến thắng sau đó sẽ điều chỉnh trọng số của chính nó và các neuron lân cận để tiến gần hơn tới mẫu đầu vào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cơ chế này tạo ra một quá trình thích nghi lặp đi lặp lại, dần dần định hình nên một bản đồ trong đó các vùng gần nhau trên bản đồ thể hiện các nhóm dữ liệu có đặc trưng tương đồng trong không gian đầu vào. Quá trình học SOM có thể chia thành ba giai đoạn chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Khởi tạo trọng số các neuron một cách ngẫu nhiên hoặc dựa trên phân phối đầu vào\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lặp lại quá trình tìm BMU và cập nhật trọng số\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm dần các tham số học (hệ số học, bán kính lân cận) theo thời gian\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Đây là cơ chế {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%8Dc%20kh%C3%B4ng%20gi%C3%A1m%20s%C3%A1t%22%7D}} nổi bật, cho phép mạng tự tổ chức để biểu diễn mối quan hệ giữa các đặc trưng dữ liệu mà không cần can thiệp từ bên ngoài.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc của SOM\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một mạng SOM cơ bản gồm hai lớp: lớp đầu vào và lớp bản đồ đầu ra. Lớp đầu vào nhận các vector dữ liệu có kích thước cố định. Mỗi nút (neuron) trong lớp bản đồ có liên kết với một vector trọng số có cùng kích thước với vector đầu vào. Các neuron được sắp xếp theo hình lưới 2D (thường là hình vuông hoặc lục giác), và mỗi neuron có vị trí xác định trong bản đồ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bản đồ đầu ra có thể có kích thước tùy chỉnh, ví dụ 10×10, 20×30, tùy theo độ phức tạp của dữ liệu. Khoảng cách giữa các neuron trong bản đồ được đo bằng khoảng cách lưới, thường dùng Manhattan hoặc Euclid. Sự sắp xếp này duy trì tính liên tục không gian, từ đó bảo tồn được mối liên hệ gần xa giữa các mẫu dữ liệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dưới đây là một ví dụ về cấu trúc SOM với 4 đầu vào và bản đồ 3×3 neuron:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Layer\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Số phần tử\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Miêu tả\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Lớp đầu vào\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>4\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vector có 4 đặc trưng (ví dụ: chiều cao, cân nặng, tuổi, mức cholesterol)\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bản đồ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>3×3 = 9 neuron\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mỗi neuron có vector trọng số gồm 4 thành phần\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Thuật toán huấn luyện SOM\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thuật toán huấn luyện SOM gồm các bước lặp đi lặp lại, trong đó mỗi mẫu đầu vào sẽ dẫn đến việc điều chỉnh trọng số của neuron chiến thắng và vùng lân cận. Công thức cập nhật trọng số:\n\u003Cbr>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>: vector trọng số của neuron tại thời điểm t\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>: vector đầu vào tại thời điểm t\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>: hệ số học giảm dần theo thời gian\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>: hàm lân cận giữa BMU và neuron i\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Hàm lân cận thường được mô tả bằng hàm Gauss:\n\u003Cbr>\ntrong đó  và  là tọa độ lưới của BMU và neuron i,  là bán kính lân cận tại thời điểm t.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sau mỗi vòng lặp,  và  được giảm dần để giúp mạng ổn định theo thời gian và hội tụ về một bản đồ biểu diễn chính xác cấu trúc của dữ liệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Đặc điểm nổi bật của SOM\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một trong những đặc điểm nổi bật nhất của bản đồ tự tổ chức là khả năng bảo toàn tính topological — tức là giữ nguyên mối quan hệ gần - xa giữa các điểm dữ liệu khi chuyển từ không gian đa chiều về không gian 2 chiều. Điều này có nghĩa là nếu hai mẫu đầu vào có đặc điểm gần giống nhau, chúng sẽ được ánh xạ vào những neuron gần nhau trên bản đồ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tính chất này mang lại lợi ích vượt trội trong việc trực quan hóa các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%20d%E1%BB%AF%20li%E1%BB%87u%22%7D}} phức tạp, nơi mà con người khó có thể hình dung được mối liên hệ khi chỉ nhìn vào bảng số liệu hay biểu đồ thống kê thông thường. SOM giúp hình thành “bản đồ tri thức” có thể giải thích được.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ, trong bài toán phân tích khách hàng, SOM có thể ánh xạ các nhóm khách hàng theo {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%C3%A0nh%20vi%20ti%C3%AAu%20d%C3%B9ng%22%7D}} lên một bản đồ 2 chiều. Những cụm khách hàng có hành vi tương đồng sẽ nằm gần nhau, từ đó hỗ trợ ra quyết định trong marketing hoặc phát triển sản phẩm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của SOM\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>SOM đã được ứng dụng hiệu quả trong nhiều lĩnh vực khác nhau, đặc biệt là các tác vụ yêu cầu phân tích và khám phá cấu trúc dữ liệu mà không cần nhãn. Dưới đây là một số ứng dụng điển hình:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phân cụm dữ liệu không giám sát:\u003C\u002Fstrong> SOM có thể thay thế hoặc kết hợp với thuật toán K-means để phân nhóm dữ liệu dựa trên đặc điểm nội tại.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Trực quan hóa dữ liệu:\u003C\u002Fstrong> SOM được sử dụng để giảm chiều và biểu diễn dữ liệu đa chiều trên bản đồ 2D, ví dụ như trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%20m%E1%BA%A1ng%20x%C3%A3%20h%E1%BB%99i%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phân tích y sinh học:\u003C\u002Fstrong> Trong tin sinh học, SOM hỗ trợ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%20d%E1%BB%AF%20li%E1%BB%87u%22%7D}} gene và proteomics.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ứng dụng tài chính:\u003C\u002Fstrong> SOM được dùng để nhóm cổ phiếu, phát hiện hành vi gian lận, và phân tích rủi ro tín dụng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ngoài ra, SOM còn được tích hợp trong các hệ thống hỗ trợ ra quyết định trong lĩnh vực năng lượng, vận tải và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20th%E1%BB%8B%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>SOM so với các kỹ thuật học không giám sát khác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>SOM không phải là phương pháp duy nhất trong nhóm kỹ thuật học không giám sát. Một số phương pháp khác gồm: K-means clustering, PCA (Principal Component Analysis), DBSCAN, và t-SNE. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. SOM thường được lựa chọn khi cần trực quan hóa cấu trúc dữ liệu với yếu tố bảo toàn không gian.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng so sánh sau thể hiện một số khác biệt quan trọng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>SOM\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>K-means\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>PCA\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Loại học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không giám sát\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không giám sát\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không giám sát\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phân cụm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>✔\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>✔\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>✖\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Trực quan hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>✔\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>✖\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>✔ (tuyến tính)\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bảo toàn topology\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>✔\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>✖\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>✖\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Như vậy, SOM vừa có khả năng phân cụm, vừa có khả năng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tr%E1%BB%B1c%20quan%20h%C3%B3a%20d%E1%BB%AF%20li%E1%BB%87u%22%7D}} phi tuyến, điều mà PCA và K-means không làm được cùng lúc.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các biến thể và mở rộng của SOM\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong hơn 40 năm kể từ khi được giới thiệu, SOM đã được mở rộng theo nhiều hướng để giải quyết các giới hạn ban đầu hoặc để thích nghi với dữ liệu hiện đại. Dưới đây là một số biến thể tiêu biểu:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Growing SOM:\u003C\u002Fstrong> SOM có khả năng tự động mở rộng kích thước bản đồ khi phát hiện dữ liệu mới không phù hợp với cấu trúc hiện có.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hierarchical SOM (HSOM):\u003C\u002Fstrong> Kết hợp nhiều SOM theo dạng phân cấp để xử lý dữ liệu lớn, có cấu trúc đa tầng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Time-Adaptive SOM:\u003C\u002Fstrong> Áp dụng trong dữ liệu thời gian, giúp bản đồ thích nghi theo diễn biến dữ liệu theo thời gian.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các biến thể này giúp SOM mở rộng ứng dụng sang các lĩnh vực như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A1t%20hi%E1%BB%87n%20b%E1%BA%A5t%20th%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}} thời gian thực, mô hình hóa chuỗi thời gian, và học liên tục (continual learning).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hạn chế của SOM\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dù có nhiều ưu điểm, SOM vẫn tồn tại một số hạn chế cần lưu ý khi triển khai:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khó xác định kích thước bản đồ ban đầu:\u003C\u002Fstrong> Nếu bản đồ quá nhỏ, mô hình sẽ không thể phân biệt đủ các nhóm dữ liệu; nếu quá lớn, dễ gây nhiễu và tốn tài nguyên.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Không linh hoạt với dữ liệu rời rạc:\u003C\u002Fstrong> SOM xử lý tốt dữ liệu số liên tục, nhưng kém hiệu quả với dữ liệu dạng phân loại hoặc nhị phân.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Không hỗ trợ cập nhật trực tiếp:\u003C\u002Fstrong> Nếu có dữ liệu mới, cần huấn luyện lại toàn bộ mô hình từ đầu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Do đó, trong thực tế triển khai, SOM thường được kết hợp với các kỹ thuật khác để tăng tính linh hoạt và thích nghi.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các thư viện và công cụ hiện có để triển khai SOM\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiện nay có nhiều công cụ mã nguồn mở và thương mại hỗ trợ triển khai SOM trong các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ng%C3%B4n%20ng%E1%BB%AF%20l%E1%BA%ADp%20tr%C3%ACnh%22%7D}} phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>MiniSom: Thư viện SOM đơn giản và nhẹ cho Python, phù hợp cho nghiên cứu và giáo dục.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>MATLAB Neural Network Toolbox: Cung cấp hàm huấn luyện SOM với giao diện trực quan, hỗ trợ visualization mạnh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>kohonen (R): Gói thư viện mạnh mẽ trên R hỗ trợ huấn luyện, đánh giá và biểu diễn SOM.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, nhiều nền tảng học máy như TensorFlow hoặc PyTorch cũng cho phép xây dựng SOM tùy biến từ đầu nếu người dùng cần tính linh hoạt cao hơn.\u003C\u002Fp>","self-organizing map",[19,20,21],"SOM","mạng Kohonen","bản đồ Kohonen","Bản đồ tự tổ chức (self-organizing map - SOM) là một kiến trúc mạng nơ-ron nhân tạo học không giám sát do Teuvo Kohonen phát triển, dùng để giảm chiều dữ liệu và trực quan hóa các cụm dữ liệu đa chiều trên lưới 2D bảo toàn tô pô.","ENGINEERING_TECHNOLOGY",[25,33,41],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":32},"Yan, et al. (2003). som: Self-Organizing Map. CRAN: Contributed Packages.","som: Self-Organizing Map","Yan","CRAN: Contributed Packages",2003,"10.32614\u002Fcran.package.som","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.32614\u002Fcran.package.som",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":40},"Qiao, et al. (2010). An Adaptive Fuzzy Neural Network Based on Self-Organizing Map (SOM). Self-Organizing Maps.","An Adaptive Fuzzy Neural Network Based on Self-Organizing Map (SOM)","Qiao, H","Self-Organizing Maps",2010,"10.5772\u002F9158","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.5772\u002F9158",{"citationText":42,"title":43,"authors":44,"source":45,"year":46,"doi":47,"url":48},"Hancock, et al. (2004). Self‐Organizing Map ( SOM , Kohonen Map). Dictionary of Bioinformatics and Computational Biology.","Self‐Organizing Map ( SOM , Kohonen Map)","Hancock","Dictionary of Bioinformatics and Computational Biology",2004,"10.1002\u002F9780471650126.dob0661.pub2","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1002\u002F9780471650126.dob0661.pub2",[50,53,56],{"question":51,"answer":52},"Nguyên lý học cạnh tranh (competitive learning) trong mạng SOM là gì?","Các nơ-ron cạnh tranh để trở thành nơ-ron chiến thắng (Best Matching Unit - BMU) có vectơ trọng số gần nhất với mẫu đầu vào theo khoảng cách Euclid.",{"question":54,"answer":55},"Hàm lân cận (neighborhood function) có vai trò gì trong huấn luyện SOM?","Cập nhật trọng số của BMU và các nơ-ron lân cận xung quanh nó, giúp bảo toàn cấu trúc tô pô không gian của dữ liệu gốc.",{"question":57,"answer":58},"Ứng dụng thực tế nổi bật của mạng SOM là gì?","Phân cụm khách hàng trong kinh doanh, phát hiện gian lận tài chính, phân loại ảnh y tế và phân tích biểu hiện gen trong tin sinh học.",{"id":60,"researcherId":10,"name":61,"imageUrl":62},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":64,"researcherId":10,"name":65,"imageUrl":66},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[68,69,70,71,72,73,74,75,76,77],"khai thác dữ liệu","học không giám sát","cấu trúc dữ liệu","hành vi tiêu dùng","phân tích mạng xã hội","phân tích dữ liệu","nghiên cứu thị trường","trực quan hóa dữ liệu","phát hiện bất thường","ngôn ngữ lập trình",10,true,"PUBLISHED","2025-06-05T08:09:53.936+00:00","2026-08-24T06:42:30.484+00:00","2025-06-05T08:24:28.709+00:00","2026-08-24T06:42:30.126+00:00",331,[87,90,93,103,106,109,112,115,118,121],{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bibliometrics","Bibliometrics là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bibliometrics",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"matlab simulink","Matlab simulink là gì? Các công bố khoa học về Matlab simulink",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":98,"disciplineCode":99,"disciplineLabel":100,"disciplineColor":101,"disciplineIcon":102},"chuẩn chủ quan","Chuẩn chủ quan là gì? Cấu trúc và ứng dụng","subjective norm","Chuẩn chủ quan (subjective norm) là nhận thức của một cá nhân về áp lực và kỳ vọng xã hội từ những người hoặc nhóm tham chiếu quan trọng đối với việc họ nên hay không nên thực hiện một hành vi cụ thể.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"biến đổi wavelet","Biến đổi wavelet là gì? Các nghiên cứu khoa học về Wavelet Transform",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"toán cao cấp","Toán cao cấp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Toán cao cấp",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"học thuật","Học thuật là gì? Các nghiên cứu khoa học về Học thuật",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chất lượng thông tin","Chất lượng thông tin là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":116,"title":117,"term":116,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"in silico","In silico là gì? Các công bố khoa học về In silico",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"artificial intelligence","Artificial Intelligence là gì? Các nghiên cứu khoa học về AI",{"id":122,"title":123,"term":122,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng lực số","Năng lực số là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học liên quan"]