[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_b%E1%BA%A1ch%20c%E1%BA%A7u{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_bạch cầu":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":48,"createUser":61,"publishUser":10,"keywords":65,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":66,"status":67,"createTime":68,"updateTime":69,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":70,"relateTopics":71},"bạch cầu","Bạch cầu là gì? Các công bố khoa học về Bạch cầu","Bạch cầu là một loại tế bào máu trắng có chức năng chính trong hệ thống miễn dịch của cơ thể. Chúng được tạo ra trong tủy xương và được phân loại thành 5 loại c...","\u003Cp>Bạch cầu (leukocyte hoặc white blood cell - WBC) là nhóm các tế bào có nhân thuộc hệ thống tuần hoàn và miễn dịch của cơ thể sinh vật có xương sống, giữ vai trò phòng vệ cốt lõi nhằm phát hiện, cô lập và tiêu diệt các tác nhân gây bệnh ngoại lai (vi khuẩn, virus, nấm, ký sinh trùng) cũng như dọn dẹp các mảnh vụn tế bào và nhận diện các tế bào chuyển dạng ác tính.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguồn gốc sinh học và quá trình sinh máu (Hematopoiesis)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong cơ thể người trưởng thành, toàn bộ các dòng bạch cầu đều được sinh ra từ tủy xương thông qua quá trình sinh máu (hematopoiesis). Quá trình này bắt nguồn từ tế bào gốc tạo máu vạn năng (Hematopoietic Stem Cells - HSCs). Dưới tác động điều hòa của mạng lưới các cytokine và yếu tố kích thích dòng tế bào (Colony-Stimulating Factors - CSFs như G-CSF, GM-CSF, M-CSF, IL-3, IL-7), các tế bào gốc HSCs sẽ phân chia và biệt hóa thành hai dòng tiền thân chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dòng tiền thân tủy chung (Common Myeloid Progenitor - CMP):\u003C\u002Fstrong> biệt hóa thành các tế bào bạch cầu hạt (bạch cầu trung tính, bạch cầu ái toan, bạch cầu ái kiềm) và dòng bạch cầu đơn nhân (monocyte\u002Fđại thực bào).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dòng tiền thân lympho chung (Common Lymphoid Progenitor - CLP):\u003C\u002Fstrong> biệt hóa thành các tế bào lympho B, lympho T và tế bào diệt tự nhiên (Natural Killer - NK cells). Trong khi tế bào B và tế bào NK tiếp tục trưởng thành tại tủy xương, các tế bào tiền thân dòng T sẽ di chuyển đến tuyến ức (thymus) để trải qua quá trình chọn lọc dương tính và chọn lọc âm tính nhằm đạt được sự dung nạp miễn dịch tự thân trước khi lưu hành vào hệ tuần hoàn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại và chức năng sinh lý của các nhóm bạch cầu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dựa trên đặc điểm hình thái học dưới kính hiển vi quang học khi nhuộm Giemsa hoặc Wright và sự hiện diện của các hạt đặc hiệu trong bào tương, bạch cầu được chia thành hai nhóm lớn gồm bạch cầu hạt (granulocytes) và bạch cầu không hạt (agranulocytes), bao gồm 5 phân nhóm tế bào cơ bản:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>1. Bạch cầu trung tính (Neutrophils)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Bạch cầu trung tính chiếm tỷ lệ lớn nhất (khoảng 40% đến 70% tổng số bạch cầu ngoại vi), là lực lượng phản ứng nhanh đầu tiên xuất hiện tại ổ viêm nhiễm cấp tính. Bạch cầu trung tính tiêu diệt vi sinh vật gây bệnh thông qua ba cơ chế chủ yếu: thực bào (phagocytosis), phóng thích các hạt chứa enzyme thủy phân (lysozyme, myeloperoxidase, defensin) và tạo mạng lưới bẫy ngoại bào (Neutrophil Extracellular Traps - NETs) cấu tạo từ sợi chromatin gắn protein kháng khuẩn nhằm giữ chân và tiêu diệt mầm bệnh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>2. Bạch cầu lympho (Lymphocytes)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Bạch cầu lympho chiếm khoảng 20% đến 40% số lượng bạch cầu lưu hành, là trụ cột của hệ thống miễn dịch thu được (đặc hiệu). Nhóm này bao gồm ba phân lớp chức năng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tế bào lympho T:\u003C\u002Fstrong> bao gồm tế bào T hỗ trợ (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\text{CD4}^+\u003C\u002Fscript> T helper) tiết cytokine điều hòa toàn bộ đáp ứng miễn dịch và tế bào T gây độc (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\text{CD8}^+\u003C\u002Fscript> Cytotoxic T Lymphocytes) nhận diện và tiêu diệt trực tiếp các tế bào nhiễm virus hoặc tế bào ung thư thông qua cơ chế tiết perforin và granzyme.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tế bào lympho B:\u003C\u002Fstrong> biệt hóa thành tương bào (plasma cells) chịu trách nhiệm tổng hợp và tiết các globulin miễn dịch (kháng thể IgM, IgG, IgA, IgE) tham gia miễn dịch dịch thể.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tế bào diệt tự nhiên (NK cells):\u003C\u002Fstrong> thuộc miễn dịch tự nhiên, có khả năng ly giải các tế bào đích thiếu biểu hiện phân tử MHC lớp I mà không cần mẫn cảm trước đó.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>3. Bạch cầu đơn nhân (Monocytes \u002F Macrophages)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Bạch cầu đơn nhân chiếm khoảng 2% đến 8% tổng số bạch cầu, có kích thước lớn nhất trong dòng tế bào máu ngoại vi. Sau khi lưu hành trong máu từ 1 đến 3 ngày, monocyte di chuyển xuyên mạch vào các mô cơ quan và biệt hóa thành đại thực bào (macrophages) hoặc tế bào đuôi gai (dendritic cells). Chúng thực hiện chức năng thực bào mảnh vụn mô, vi khuẩn và đóng vai trò là tế bào trình diện kháng nguyên (Antigen-Presenting Cells - APCs) khởi động đáp ứng miễn dịch thích ứng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>4. Bạch cầu ái toan (Eosinophils)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Chiếm khoảng 1% đến 4% tổng số bạch cầu, bạch cầu ái toan chứa các hạt bắt màu đỏ-cam với phẩm nhuộm acid (eosin). Bào tương chứa các protein độc tế bào như Major Basic Protein (MBP) và Eosinophil Cationic Protein (ECP), giữ vai trò chủ chốt trong phản ứng chống nhiễm trùng ký sinh trùng (đặc biệt là giun sán) và điều hòa các phản ứng viêm dị ứng (như hen phế quản, viêm mũi dị ứng).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>5. Bạch cầu ái kiềm (Basophils)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Là phân nhóm hiếm nhất (dưới 1% tổng số bạch cầu), bạch cầu ái kiềm chứa các hạt bắt màu xanh đen khi nhuộm kiềm. Các hạt này dự trữ lượng lớn histamine, heparin và leukotriene, tham gia trực tiếp vào các phản ứng quá mẫn tức thì (phản vệ) và thu hút các tế bào miễn dịch khác đến vị trí tổn thương.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu và khoảng tham chiếu lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (Complete Blood Count - CBC) là chỉ định cận lâm sàng căn bản giúp định lượng số lượng bạch cầu tổng số và công thức bạch cầu (tỷ lệ phần trăm và số lượng tuyệt đối của từng phân dòng tế bào). Ở người trưởng thành khỏe mạnh, số lượng bạch cầu tổng số dao động trong khoảng từ 4.0 đến 10.0 Giga\u002FL (tương đương 4.000 đến 10.000 tế bào trên mỗi microlit máu).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại bạch cầu\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tỷ lệ phần trăm thông thường (%)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Số lượng tuyệt đối tham chiếu (Giga\u002FL)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Chức năng sinh học chủ yếu\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Bạch cầu trung tính (Neutrophils)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>40 – 70%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>2.0 – 7.0\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thực bào, đáp ứng viêm cấp tính, diệt vi khuẩn, tạo lưới NETs\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Bạch cầu lympho (Lymphocytes)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>20 – 40%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1.0 – 3.0\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Miễn dịch dịch thể và qua trung gian tế bào (T, B, NK)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Bạch cầu đơn nhân (Monocytes)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>2 – 8%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>0.2 – 0.8\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thực bào, dọn dẹp tế bào chết, trình diện kháng nguyên\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Bạch cầu ái toan (Eosinophils)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1 – 4%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>0.05 – 0.4\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phòng chống nhiễm ký sinh trùng, điều hòa dị ứng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Bạch cầu ái kiềm (Basophils)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>0.5 – 1%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>0.01 – 0.1\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tiết histamine\u002Fheparin, đáp ứng phản vệ và viêm quá mẫn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các rối loạn bệnh lý thường gặp của dòng bạch cầu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự biến đổi bất thường về số lượng hoặc cấu trúc chức năng của bạch cầu phản ánh nhiều tình trạng bệnh lý nội khoa và huyết học:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tăng số lượng bạch cầu (Leukocytosis):\u003C\u002Fstrong> Thường gặp trong nhiễm khuẩn cấp, chấn thương mô, bỏng nặng, stress tâm lý - vận động hoặc bệnh tự miễn. Cần phân biệt phản ứng giả bạch cầu (leukemoid reaction) lành tính do nhiễm trùng nặng với bệnh lý ác tính dòng tủy.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giảm số lượng bạch cầu (Leukopenia \u002F Neutropenia):\u003C\u002Fstrong> Khi số lượng bạch cầu giảm xuống dưới mức 4.0 Giga\u002FL (đặc biệt khi bạch cầu trung tính dưới 1.0 Giga\u002FL), bệnh nhân đối mặt với nguy cơ nhiễm trùng cơ hội nghiêm trọng. Nguyên nhân có thể do nhiễm virus (HIV, Dengue, Epstein-Barr), suy tủy xương, tác dụng phụ của hóa trị\u002Fxạ trị hoặc thuốc ức chế tủy.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bệnh bạch cầu ác tính (Leukemia):\u003C\u002Fstrong> Là nhóm bệnh lý ung thư máu đặc trưng bởi sự tăng sinh mất kiểm soát và rối loạn biệt hóa của các tế bào tiền thân bạch cầu non ác tính (blasts) tại tủy xương, chèn ép các dòng tế bào máu bình thường, bao gồm bệnh bạch cầu cấp dòng tủy (AML), bệnh bạch cầu cấp dòng lympho (ALL), bệnh bạch cầu mạn dòng tủy (CML) và bệnh bạch cầu mạn dòng lympho (CLL).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Thực tiễn chẩn đoán và điều trị bệnh lý huyết học tại Việt Nam\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tại Việt Nam, các hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh lý huyết học của Bộ Y tế và Viện Huyết học - Truyền máu Trung ương đã chuẩn hóa quy trình phân tích công thức bạch cầu tự động bằng máy đếm laser đa thông số kết hợp soi tiêu bản máu nhuộm Giemsa đánh giá hình thái tế bào học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thực hành lâm sàng nhiệt đới, theo dõi động học số lượng bạch cầu là tiêu chí quan trọng giúp tiên lượng sớm giai đoạn nguy hiểm của sốt xuất huyết Dengue (giảm bạch cầu thường đi trước giảm tiểu cầu). Đối với các bệnh lý ác tính như bệnh bạch cầu cấp và mạn tính, việc ứng dụng dấu ấn miễn dịch tế bào dòng chảy (Flow Cytometry), kỹ thuật di truyền tế bào phân tử (FISH, RT-PCR tìm đột biến BCR-ABL, FLT3, NPM1) và ghép tế bào gốc tạo máu đã nâng cao rõ rệt tỷ lệ lui bệnh hoàn toàn và thời gian sống không bệnh của người bệnh.\u003C\u002Fp>","white blood cell",[19,20,17,21],"tế bào bạch cầu","leukocyte","huyết cầu trắng","Bạch cầu (leukocyte) là nhóm các tế bào có nhân trong máu và hệ bạch huyết, giữ vai trò miễn dịch chủ chốt nhằm bảo vệ cơ thể chống lại vi sinh vật gây bệnh, loại bỏ mảnh vụn tế bào và giám sát các tế bào bất thường.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[25,31,37,43],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":10,"year":29,"doi":30,"url":10},"Kolaczkowska, E., & Kubes, P. (2013). Neutrophil recruitment and function in health and inflammation. Nature Reviews Immunology, 13(3), 159-175.","Neutrophil recruitment and function in health and inflammation","Kolaczkowska, E., Kubes, P.",2013,"10.1038\u002Fnri3399",{"citationText":32,"title":33,"authors":34,"source":10,"year":35,"doi":36,"url":10},"Gordon, S., & Taylor, P. R. (2005). Monocyte and macrophage heterogeneity. Nature Reviews Immunology, 5(12), 953-964.","Monocyte and macrophage heterogeneity","Gordon, S., Taylor, P. R.",2005,"10.1038\u002Fnri1733",{"citationText":38,"title":39,"authors":40,"source":10,"year":41,"doi":42,"url":10},"Kaech, S. M., & Cui, W. (2012). Transcriptional control of effector and memory CD8+ T cell differentiation. Nature Reviews Immunology, 12(11), 749-761.","Transcriptional control of effector and memory CD8+ T cell differentiation","Kaech, S. M., Cui, W.",2012,"10.1038\u002Fnri3307",{"citationText":44,"title":45,"authors":46,"source":10,"year":29,"doi":47,"url":10},"Pieper, K., Grimbacher, B., & Eibel, H. (2013). B-cell biology and development. Journal of Allergy and Clinical Immunology, 131(4), 959-971.","B-cell biology and development","Pieper, K., Grimbacher, B., Eibel, H.","10.1016\u002Fj.jaci.2013.01.046",[49,52,55,58],{"question":50,"answer":51},"Bạch cầu có những loại chính nào và tỷ lệ bình thường là bao nhiêu?","Bạch cầu ngoại vi gồm 5 loại chính: bạch cầu trung tính (40-70%), bạch cầu lympho (20-40%), bạch cầu đơn nhân (2-8%), bạch cầu ái toan (1-4%) và bạch cầu ái kiềm (0.5-1%).",{"question":53,"answer":54},"Số lượng bạch cầu trong máu tăng cao cảnh báo điều gì?","Tăng bạch cầu (Leukocytosis) thường là phản ứng tự nhiên khi cơ thể bị nhiễm khuẩn cấp tính, viêm mô, chấn thương, hoặc có thể do bệnh lý ác tính tăng sinh dòng tủy như bệnh bạch cầu (Leukemia).",{"question":56,"answer":57},"Tại sao bệnh nhân sốt xuất huyết Dengue thường bị giảm bạch cầu?","Virus Dengue ức chế tạm thời tủy xương làm giảm sinh tế bào máu, đồng thời gây phá hủy bạch cầu trung tính và lympho ở ngoại vi trong giai đoạn toàn phát của bệnh.",{"question":59,"answer":60},"Khoảng tham chiếu số lượng bạch cầu bình thường ở người trưởng thành là bao nhiêu?","Ở người trưởng thành khỏe mạnh, số lượng bạch cầu tổng số (WBC) bình thường dao động trong khoảng từ 4.0 đến 10.0 Giga\u002FL (tức 4.000 đến 10.000 tế bào\u002Fmicrolit máu).",{"id":62,"researcherId":10,"name":63,"imageUrl":64},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2023-09-20T06:34:26.535+00:00","2026-08-27T09:23:15.788+00:00",293,[72,75,84,89,100,104,110,115,121,126],{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"quercetin","Quercetin là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Quercetin",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":23,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"nhiễm khuẩn hô hấp cấp","Nhiễm khuẩn hô hấp cấp là gì? Các công bố khoa học về Nhiễm khuẩn hô hấp cấp","Acute respiratory infection \u002F ARI","Nhiễm khuẩn hô hấp cấp là nhóm bệnh lý nhiễm trùng đường dẫn khí và nhu mô phổi khởi phát đột ngột do virus hoặc vi khuẩn gây ra, kéo dài dưới ba mươi ngày với biểu hiện ho, sốt, khó thở và có thể đe dọa tính mạng do suy hô hấp.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":23,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"tiểu cầu","Tiểu cầu là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng y học","Platelet \u002F Thrombocyte","Tiểu cầu là mảnh tế bào chất không nhân có nguồn gốc từ tế bào nhân khổng lồ trong tủy xương lưu hành trong tuần hoàn máu, đóng vai trò trung tâm trong quá trình cầm máu ban đầu, kích hoạt dòng thác đông máu và sửa chữa tổn thương mạch.",{"id":90,"title":91,"term":92,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":95,"disciplineCode":96,"disciplineLabel":97,"disciplineColor":98,"disciplineIcon":99},"thụ thể chemokine","Thụ thể chemokine là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Thụ thể chemokine","Chemokine receptor","Thụ thể chemokine là nhóm thụ thể gắn protein G (GPCR) gồm 7 đoạn xuyên màng, hiện diện trên bề mặt bạch cầu và nhiều dòng tế bào khác, có chức năng nhận diện các chemokine đặc hiệu để dẫn truyền tín hiệu điều hòa sự di chuyển định hướng (chemotaxis) và đáp ứng viêm của hệ miễn dịch.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":101,"definition":103,"discipline":95,"disciplineCode":96,"disciplineLabel":97,"disciplineColor":98,"disciplineIcon":99},"selectin","Selectin là gì? Cấu trúc, cơ chế kết dính tế bào và vai trò","Selectin là một họ glycoprotein xuyên màng thuộc nhóm lectin phụ thuộc canxi, giữ vai trò làm phân tử kết dính tế bào chủ đạo trong hệ thống tuần hoàn máu của động vật có vú. Nhóm protein này chuyên trách điều hòa các tương tác ban đầu giữa bạch cầu lưu thông, tế bào nội mô mạch máu và tiểu cầu hoạt hóa, tạo tiền đề thiết yếu cho quá trình di chuyển của tế bào miễn dịch đến các ổ viêm nhiễm và cơ quan lympho ngoại vi.",{"id":105,"title":106,"term":107,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":95,"disciplineCode":96,"disciplineLabel":97,"disciplineColor":98,"disciplineIcon":99},"ambrosia artemisiifolia","Ambrosia artemisiifolia là gì? Đặc điểm và tác hại y tế","Ambrosia artemisiifolia","common ragweed","Ambrosia artemisiifolia là một loài thực vật thân thảo hàng năm thuộc chi Ambrosia, họ Cúc (Asteraceae), có nguồn gốc bản địa từ Bắc Mỹ và hiện đã xâm lấn rộng rãi trên toàn cầu, nổi tiếng vì sản sinh lượng lớn phấn hoa gây dị ứng đường hô hấp nghiêm trọng.",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":113,"definition":114,"discipline":23,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":116,"title":117,"term":118,"englishTitle":119,"definition":120,"discipline":23,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":122,"title":123,"term":122,"englishTitle":124,"definition":125,"discipline":23,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":127,"title":128,"term":129,"englishTitle":130,"definition":131,"discipline":23,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI)."]