[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_b%C4%83ng%20v%E1%BA%BFt%20th%C6%B0%C6%A1ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_b%C4%83ng%20v%E1%BA%BFt%20th%C6%B0%C6%A1ng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":71,"createUser":84,"publishUser":88,"keywords":89,"keywordCount":85,"enrichTopicLink":90,"status":91,"createTime":92,"updateTime":93,"publishTime":94,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":95,"viewCount":96,"wikidataId":10,"relateTopics":97},"băng vết thương","Băng vết thương (wound dressing) là gì?","Băng vết thương là vật liệu y tế che phủ bề mặt tổn thương mô, kiểm soát cân bằng độ ẩm, bảo vệ nền mô hạt và thúc đẩy tiến trình lành thương sinh học.","\u003Cp>Băng vết thương là vật liệu hoặc chế phẩm y tế chuyên dụng được che phủ trực tiếp hoặc gián tiếp lên bề mặt tổn thương mô nhằm bảo vệ cơ học, chống nhiễm khuẩn xâm nhập, kiểm soát dịch tiết và thiết lập môi trường vi khí hậu tối ưu cho quá trình tái tạo mô.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý sinh học lành thương và độ ẩm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong suốt nhiều thế kỷ của lịch sử y học cổ điển, quan niệm điều trị vết thương phổ biến là giữ cho tổn thương khô ráo nhằm tạo điều kiện cho lớp vảy khô (scab) hình thành, với giả định rằng màng vảy đóng vai trò như một lớp rào cản tự nhiên che chở vùng mô bên dưới. Tuy nhiên, quan niệm truyền thống này đã bị thay đổi căn bản sau các thực nghiệm sinh lý học biểu mô.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Năm 1962, nhà sinh vật học George D. Winter công bố công trình nghiên cứu trên tạp chí Nature về tốc độ biểu mô hoá của các tổn thương da nông trên mô hình lợn nhà. Winter đã so sánh hai nhóm tổn thương thực nghiệm: một nhóm được để hở ngoài không khí cho khô tự nhiên và một nhóm được che phủ bằng màng phim polymer giúp duy trì liên tục độ ẩm sinh lý tại bề mặt mô. Kết quả thực nghiệm chứng minh rằng các vết thương được che phủ trong môi trường ẩm đạt mức biểu mô hoá hoàn toàn trong khoảng 3 ngày, nhanh hơn gấp đôi so với các tổn thương để khô ngoài không khí.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nghiên cứu của Winter (năm 1962) đã chứng minh vai trò then chốt của môi trường ẩm trên mô hình thực nghiệm. Các nghiên cứu sinh học tế bào và mô bệnh học tiếp nối sau đó, được tổng quan bởi Boateng và cs. (năm 2008) cũng như Schultz và cs. (năm 2003), đã làm sáng tỏ các cơ chế sinh học phân tử bổ trợ cho nguyên lý này:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tạo thuận lợi cho tế bào biểu mô di chuyển:\u003C\u002Fstrong> Trong môi trường khô, các tế bào sừng (keratinocyte) ở bờ mép tổn thương buộc phải tiết ra enzym collagenase để tiêu huỷ nền mô liên kết sâu bên dưới lớp vảy cứng nhằm tìm kiếm môi trường ẩm và bề mặt mô sống bên dưới vảy khô, khiến đường di chuyển bị kéo dài và tiêu tốn nhiều năng lượng. Ngược lại, môi trường ẩm cho phép tế bào biểu mô di chuyển trượt ngang dễ dàng trên bề mặt dịch mô giàu dinh dưỡng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Bảo tồn các yếu tố tăng trưởng nội sinh:\u003C\u002Fstrong> Dịch tiết sinh lý của vết thương cấp tính chứa nồng độ phong phú các yếu tố tăng trưởng mô, cytokine và các enzym kích thích tăng sinh mạch máu. Việc duy trì môi trường ẩm giúp các đại phân tử hoạt tính này không bị cô đặc biến tính, phát huy tối đa tác dụng kích thích nguyên bào sợi tổng hợp collagen.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Kích thích quá trình tự tiêu hoại tử:\u003C\u002Fstrong> Môi trường ẩm tạo điều kiện cho các enzym phân giải protein nội sinh (endogenous proteolytic enzymes) của cơ thể phân huỷ các mảng mô liên kết chết và chất bẩn vi thể một cách chọn lọc mà không làm tổn hại mô hạt lành xung quanh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Khung quản lý nền vết thương theo mô hình TIME\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để chuyển hoá các nguyên lý sinh học lành thương thành một quy trình tiếp cận lâm sàng có tính hệ thống, năm 2003, Schultz và cộng sự đã công bố khung thực hành chuẩn hoá mang tên TIME trên tạp chí Wound Repair and Regeneration. Mô hình này thiết lập 4 trụ cột can thiệp có mối liên hệ mật thiết với việc lựa chọn và ứng dụng các dạng băng vết thương:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Quản lý mô không có sức sống (Tissue management):\u003C\u002Fstrong> Loại bỏ mô hoại tử khô và mảng mục vàng (trong các phiên bản đồng thuận cập nhật sau này được mở rộng bao gồm cả việc kiểm soát màng sinh học vi khuẩn biofilm). Các loại băng vết thương có tính chất giữ ẩm cao như hydrogel hỗ trợ quá trình tự cắt lọc sinh học đối với các vết thương có mô hoại tử bám chắc.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Kiểm soát nhiễm trùng và phản ứng viêm (Infection and inflammation control):\u003C\u002Fstrong> Nhận diện sớm các dấu hiệu nhiễm khuẩn tại chỗ hoặc nhiễm khuẩn lan toả. Lựa chọn các loại băng hoạt tính sinh học có tẩm các chất kháng khuẩn phổ rộng (như ion bạc giải phóng chậm hoặc hợp chất iod) nhằm giảm mật độ vi sinh vật mà không gây độc tế bào non.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Cân bằng độ ẩm (Moisture balance):\u003C\u002Fstrong> Đây là trọng tâm cốt lõi của công nghệ băng vết thương hiện đại. Thiếu ẩm khiến tế bào biểu mô bị chết khô và ức chế quá trình biểu mô hoá; ngược lại, thừa dịch tiết dẫn đến tình trạng ngâm mủ phù nề (maceration) vùng da xung quanh mép vết thương, phá huỷ cấu trúc biểu bì lành. Nhân viên y tế cần căn cứ vào lượng dịch tiết để chọn loại băng có khả năng hút dịch hay cung cấp độ ẩm tương thích.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thúc đẩy sự tiến triển của bờ biểu mô (Epithelial edge advancement):\u003C\u002Fstrong> Đánh giá sự tiến triển co kéo và phủ kín của tế bào biểu mô từ bờ mép vết thương vào trung tâm tổn thương. Nếu bờ mép vết thương bị cuộn mép, xơ hoá hoặc ngừng tiến triển, cần kết hợp kỹ thuật kích thích bờ mép tổn thương và sử dụng các loại băng bảo vệ bờ mép chuyên biệt.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Phân loại các vật liệu băng vết thương\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tổng quan hệ thống của Boateng và cs. (công bố năm 2008 trên Journal of Pharmaceutical Sciences) đã phân loại toàn bộ hệ thống băng vết thương thành ba nhóm cấu trúc và chức năng chính: băng thụ động truyền thống, băng tương tác duy trì độ ẩm và băng hoạt tính sinh học.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Băng thụ động truyền thống\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Băng thụ động bao gồm các sản phẩm gạc sợi dệt cotton, bông thấm nước vô khuẩn và băng cuộn vải truyền thống. Chức năng chính của nhóm này là tạo rào chắn cơ học đơn thuần che chở vết thương khỏi bụi bẩn và hấp thu thụ động một phần dịch tiết thông qua hiện tượng mao dẫn giữa các sợi vải.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mặc dù có chi phí thấp và sẵn có, băng gạc truyền thống tồn tại những hạn chế lâm sàng cố hữu. Khi dịch tiết khô đi, các sợi gạc dệt sẽ bện chặt vào mạng lưới fibrin và các nụ mô hạt đang tăng sinh. Thao tác tháo băng gạc khô thường gây đau đớn dữ dội cho người bệnh và làm bóc tách cơ học lớp biểu mô non mới hình thành, gây xuất huyết tái phát và kéo dài thời gian điều trị.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Băng tương tác duy trì độ ẩm hiện đại\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Nhóm băng này được phát triển dựa trên nguyên lý lành thương ẩm, có khả năng tương tác lý hoá trực tiếp với dịch tiết tổn thương nhằm thiết lập môi trường tối ưu:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Băng hydrogel:\u003C\u002Fstrong> Là mạng lưới polyme ưa nước không hòa tan chứa hàm lượng nước lớn. Băng hydrogel đóng vai trò chất cấp ẩm, làm mềm mô hoại tử khô và làm dịu các đầu mút thần kinh cảm giác, đặc biệt thích hợp cho vết thương bỏng nhiệt hoặc vết thương khô ít dịch.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Băng hydrocolloid:\u003C\u002Fstrong> Cấu tạo từ các hạt keo hút nước (như natri carboxymethylcellulose, gelatin, pectin) phân tán trong chất nền đàn hồi. Khi tiếp xúc với dịch tiết, các hạt này phồng lên tạo thành một lớp gel mềm che phủ bề mặt vết thương, ngăn cản sự xâm nhập của vi khuẩn từ bên ngoài.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Băng xốp bọt polyurethane (foam):\u003C\u002Fstrong> Cấu trúc bọt xốp với các khoang hở xốp mịn, có khả năng thấm hút lượng dịch tiết từ trung bình đến lớn mà không bị biến dạng cấu trúc. Mặt tiếp xúc vết thương của băng xốp được xử lý bề mặt để không bám dính vào mô hạt, giúp việc thay băng hoàn toàn không gây đau đớn.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Băng alginate:\u003C\u002Fstrong> Được chế tạo từ các sợi muối canxi và natri của acid alginic chiết xuất từ các loài rong nâu tự nhiên. Theo tổng quan chuyên sâu của Boateng và cs. (năm 2008 trên Journal of Pharmaceutical Sciences), cấu trúc xơ sợi của alginate cho phép thấm hút lượng dịch tiết tương đương 15 đến 20 lần khối lượng khô ban đầu. Trong quá trình hút dịch, các ion canxi trong sợi alginate trao đổi với ion natri trong dịch tiết, chuyển hoá toàn bộ miếng băng thành một khối gel trong suốt ôm khít bề mặt tổn thương, đồng thời giải phóng ion canxi hỗ trợ quá trình đông cầm máu tại chỗ.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Màng phim trong suốt (transparent film):\u003C\u002Fstrong> Màng polymer mỏng bán thấm, cho phép hơi nước và khí oxy khuếch tán ra ngoài nhưng ngăn chặn tuyệt đối nước lỏng và vi sinh vật xâm nhập. Màng phim cho phép quan sát trực tiếp diễn tiến của vết thương mà không cần phải bóc băng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>Băng hoạt tính sinh học\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Băng hoạt tính sinh học là thế hệ vật liệu tiên tiến, kết hợp giữa chất nền polymer và các hoạt chất chức năng nhằm tương tác trực tiếp với nền mô tổn thương. Theo tổng quan của Liang và cs. (năm 2021 trên tạp chí ACS Nano), các dòng hydrogel chức năng tiên tiến có thể tích hợp đồng thời các đặc tính tự phục hồi cấu trúc polymer, kháng khuẩn, chống oxy hoá dọn dẹp gốc tự do và dẫn điện kích thích tế bào biểu mô di chuyển.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>So sánh đặc tính các nhóm vật liệu băng vết thương\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bảng dưới đây tổng hợp các đặc tính kỹ thuật cơ bản của các nhóm vật liệu băng vết thương được tổng thuật bởi Boateng và cs. (năm 2008) và Kus và Ruiz (năm 2020):\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Loại vật liệu băng\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Khả năng quản lý dịch tiết\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Môi trường độ ẩm tạo lập\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Nguy cơ dính tổn thương\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Chỉ định lâm sàng tiêu biểu\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Gạc cotton truyền thống\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Thấm hút thụ động hạn chế\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Dễ làm khô bề mặt mô\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Nguy cơ bám dính mô hạt rất cao\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Che phủ cơ học bên ngoài, cầm máu cơ học\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Băng hydrogel\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Cung cấp độ ẩm cho tổn thương\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Duy trì độ ẩm cao liên tục\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Thực tế không bám dính\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Vết thương khô, mô hoại tử đen, vết bỏng nông\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Băng hydrocolloid\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Hấp thu dịch mức độ nhẹ đến trung bình\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tạo gel giữ ẩm cục bộ\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Mép dính tốt, trung tâm không dính\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Loét tì đè giai đoạn sớm, loét chân ít dịch\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Băng xốp bọt polyurethane\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Thấm hút mạnh dịch tiết trung bình - nhiều\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Duy trì cân bằng ẩm tối ưu\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Không bám dính vào nền mô hạt\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Loét tì đè tiết dịch, vết mổ tiết dịch nhiều\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Băng sợi alginate tự nhiên\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Hút dịch rất mạnh (15 đến 20 lần khối lượng)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Chuyển hoá thành gel ưa nước\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Không dính, dễ rửa trôi bằng nước muối\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Vết thương hốc sâu, vết thương tiết dịch mủ nhiều\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Nguyên tắc thực hành kỹ thuật thay băng và vô khuẩn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bên cạnh việc lựa chọn vật liệu thích hợp, quy trình thực hiện thao tác thay băng vết thương đóng vai trò quyết định trong việc phòng ngừa nhiễm khuẩn bệnh viện và bảo vệ mô non đang tái tạo:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tuân thủ kỹ thuật vô khuẩn:\u003C\u002Fstrong> Toàn bộ dụng cụ tiếp xúc trực tiếp với vết thương (kẹp phẫu tích, kéo cắt lọc, gạc vô trùng) phải trải qua quy trình tiệt khuẩn chuẩn. Nhân viên y tế cần sát khuẩn tay nhanh và mang găng tay bảo hộ theo quy định trước khi thao tác.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Rửa sạch vết thương nhẹ nhàng:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng dung dịch natri clorid sinh lý đẳng trương vô khuẩn ở nhiệt độ phòng để rửa trôi chất tiết và mảnh vụn mô chết. Tránh sử dụng áp lực dòng nước quá mạnh gây tổn hại các mao mạch non mới hình thành. Hạn chế sử dụng thường quy các dung dịch sát khuẩn có độc tính tế bào cao (như cồn iod nồng độ cao hoặc oxy già) trên nền mô hạt lành đang phát triển.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Bảo vệ vùng da xung quanh mép vết thương:\u003C\u002Fstrong> Đối với các tổn thương tiết nhiều dịch mủ, cần bôi một lớp kem bảo vệ da chứa kẽm oxyd hoặc màng polymer bảo vệ biểu bì trước khi cố định băng nhằm ngăn ngừa biến chứng viêm da do ngâm dịch.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thời điểm thay băng hợp lý:\u003C\u002Fstrong> Theo Hướng dẫn phòng ngừa nhiễm khuẩn vết mổ của Bộ Y tế (ban hành kèm theo Quyết định số 3671\u002FQĐ-BYT năm 2012), vết mổ phẫu thuật khâu kín cần được che phủ bằng băng vô khuẩn liên tục trong 24 đến 48 giờ đầu sau phẫu thuật. Tránh thay băng quá thường xuyên khi miếng băng chưa bão hoà dịch tiết hoặc không có dấu hiệu nhiễm khuẩn, vì mỗi lần tháo băng đều làm hạ nhiệt độ tại chỗ, làm chậm hoạt tính phân chia của tế bào trong nhiều giờ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Gánh nặng y tế và các chống chỉ định lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Theo các báo cáo dịch tễ học lâm sàng, các vết thương mạn tính không lành (như loét bàn chân đái tháo đường, loét tĩnh mạch chi dưới và loét tì đè) đang đặt ra một gánh nặng kinh tế và y tế khổng lồ cho các hệ thống chăm sóc sức khoẻ toàn cầu. Việc đánh giá sai tính chất tổn thương và lựa chọn sai quy cách băng bó không chỉ làm gia tăng chi phí điều trị mà còn dẫn đến các biến chứng nguy hiểm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số tình huống lâm sàng đặc biệt đòi hỏi chống chỉ định hoặc thận trọng cao độ khi sử dụng băng vết thương duy trì độ ẩm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Nhiễm khuẩn kỵ khí và viêm mô tế bào tiến triển:\u003C\u002Fstrong> Tuyệt đối không sử dụng các loại băng bít kín hoàn toàn (occlusive dressings) như màng phim hoặc hydrocolloid trên các vết thương đang nhiễm trùng cấp tính hoặc nghi ngờ có sự hiện diện của vi khuẩn kỵ khí. Môi trường kỵ khí và bít kín hơi ẩm sẽ kích thích sự phát triển bùng phát của vi sinh vật sinh độc tố, làm trầm trọng thêm tình trạng hoại tử mô.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hoại thư khô do tắc mạch ngoại vi:\u003C\u002Fstrong> Đối với các tổn thương hoại thư khô ở đầu chi do viêm tắc động mạch mạn tính hoặc bệnh mạch máu ngoại biên, mục tiêu điều trị hàng đầu là giữ cho ngón chi khô ráo tuyệt đối để ngăn ngừa nhiễm trùng cơ hội chuyển dạng sang hoại thư ướt. Sử dụng các loại băng cung cấp độ ẩm trong tình huống này là một sai lầm nghiêm trọng có thể dẫn đến chỉ định cắt cụt chi khẩn cấp.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Vết thương có lộ cấu trúc giải phẫu lớn:\u003C\u002Fstrong> Các vết thương có lộ mạch máu lớn, gân cơ trần hoặc các tạng nội tạng đòi hỏi các biện pháp bảo vệ chuyên khoa phẫu thuật, tránh dùng các loại băng dính chặt hoặc có lực hút mao dẫn quá mạnh có thể gây rò rỉ hoặc vỡ mạch máu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n","wound dressing",[19,20,21],"băng gạc y tế","gạc vết thương","vật liệu băng bó","Băng vết thương là vật liệu hoặc chế phẩm y tế chuyên dụng được che phủ trực tiếp hoặc gián tiếp lên bề mặt tổn thương mô nhằm bảo vệ cơ học, chống nhiễm khuẩn xâm nhập, kiểm soát dịch tiết và thiết lập môi trường vi khí hậu tối ưu cho quá trình tái tạo mô.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[25,33,41,49,57,65],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":32},"Winter, G. D. (1962). Formation of the Scab and the Rate of Epithelization of Superficial Wounds in the Skin of the Young Domestic Pig. Nature, 193(4812), 293-294.","Formation of the Scab and the Rate of Epithelization of Superficial Wounds in the Skin of the Young Domestic Pig","George D. Winter","Nature",1962,"10.1038\u002F193293a0","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1038\u002F193293a0",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":40},"Schultz, G. S., Sibbald, R. G., Falanga, V., Ayello, E. A., Dowsett, C., Harding, K., Romanelli, M., Stacey, M. C., Teot, L., & Vanscheidt, W. (2003). Wound bed preparation: a systematic approach to wound management. Wound Repair and Regeneration, 11(Suppl 1), S1-S28.","Wound bed preparation: a systematic approach to wound management","Schultz G. S., Sibbald R. G., Falanga V., Ayello E. A., Dowsett C., Harding K., Romanelli M., Stacey M. C., Teot L., Vanscheidt W.","Wound Repair and Regeneration",2003,"10.1046\u002Fj.1524-475x.11.s2.1.x","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1046\u002Fj.1524-475x.11.s2.1.x",{"citationText":42,"title":43,"authors":44,"source":45,"year":46,"doi":47,"url":48},"Boateng, J. S., Matthews, K. H., Stevens, H. N. E., & Eccleston, G. M. (2008). Wound Healing Dressings and Drug Delivery Systems: A Review. Journal of Pharmaceutical Sciences, 97(8), 2892-2923.","Wound Healing Dressings and Drug Delivery Systems: A Review","Boateng J. S., Matthews K. H., Stevens H. N. E., Eccleston G. M.","Journal of Pharmaceutical Sciences",2008,"10.1002\u002Fjps.21210","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1002\u002Fjps.21210",{"citationText":50,"title":51,"authors":52,"source":53,"year":54,"doi":55,"url":56},"Kus, K. J. B., & Ruiz, E. S. (2020). Wound Dressings – A Practical Review. Current Dermatology Reports, 9(4), 298–308.","Wound Dressings – A Practical Review","Kylee J. B. Kus, Emily S. Ruiz","Current Dermatology Reports",2020,"10.1007\u002Fs13671-020-00319-w","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002Fs13671-020-00319-w",{"citationText":58,"title":59,"authors":60,"source":61,"year":62,"doi":63,"url":64},"Liang, Y., He, J., & Guo, B. (2021). Functional Hydrogels as Wound Dressing to Enhance Wound Healing. ACS Nano, 15(8), 12687-12722.","Functional Hydrogels as Wound Dressing to Enhance Wound Healing","Liang Y., He J., Guo B.","ACS Nano",2021,"10.1021\u002Facsnano.1c04206","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1021\u002Facsnano.1c04206",{"citationText":66,"title":10,"authors":67,"source":68,"year":69,"doi":10,"url":70},"Bộ Y tế. (2012). Hướng dẫn phòng ngừa nhiễm khuẩn vết mổ (ban hành kèm theo Quyết định số 3671\u002FQĐ-BYT). Hà Nội: Bộ Y tế.","Bộ Y tế","Cục Quản lý Khám, chữa bệnh - Bộ Y tế",2012,"https:\u002F\u002Fkcb.vn\u002Fvan-ban\u002Fquyet-dinh-so-3671qd-byt-ngay-27092012-ve-viec-ban-hanh-huong-dan-phong-ngua-nhiem-khuan-vet-mo.html",[72,75,78,81],{"question":73,"answer":74},"Mục đích chính của việc sử dụng băng vết thương là gì?","Băng vết thương có vai trò bảo vệ cơ học chống lại các sang chấn bên ngoài, ngăn chặn vi sinh vật xâm nhập gây nhiễm trùng, kiểm soát dịch tiết, duy trì độ ẩm sinh lý thích hợp và cung cấp môi trường thuận lợi để tế bào biểu mô di chuyển tái tạo da.",{"question":76,"answer":77},"Nguyên lý lành thương ẩm có ưu điểm gì so với việc để vết thương khô hở?","Nghiên cứu kinh điển của George D. Winter (1962) đã chứng minh môi trường ẩm thúc đẩy tế bào biểu mô di chuyển tự do trên nền mô sống, giúp thời gian biểu mô hoá nhanh gấp hai lần so với vết thương để khô phải đóng vảy dày cản trở sự dịch chuyển của tế bào.",{"question":79,"answer":80},"Khi nào nên sử dụng băng alginate hoặc băng xốp polyurethane thay cho gạc thông thường?","Băng alginate và băng xốp polyurethane được chỉ định cho các vết thương có lượng dịch tiết từ trung bình đến rất nhiều (như loét tĩnh mạch, loét do đái tháo đường hoặc vết thương sau phẫu thuật). Theo Kus và Ruiz (2020), vật liệu alginate có khả năng hấp thu dịch gấp 15 đến 20 lần khối lượng khô, ngăn ngừa ngâm ẩm loét mép da và không dính vào nền mô hạt khi bóc tách.",{"question":82,"answer":83},"Có nên thay băng vết thương hàng ngày không?","Không nhất thiết phải thay băng hàng ngày nếu băng chưa bão hòa dịch tiết và không có dấu hiệu nhiễm khuẩn. Theo hướng dẫn của Bộ Y tế tại Quyết định 3671\u002FQĐ-BYT năm 2012 đối với vết mổ sạch kín, băng vô khuẩn được duy trì liên tục trong 24 đến 48 giờ đầu. Việc tháo mở băng quá thường quy có thể làm hạ nhiệt độ tại chỗ của vết thương và gián đoạn hoạt tính phân chia tế bào.",{"id":85,"researcherId":10,"name":86,"imageUrl":87},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":85,"researcherId":10,"name":86,"imageUrl":87},[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:20:52.565+00:00","2026-09-28T09:45:41.958+00:00","2026-09-28T09:45:41.942+00:00","Reviewer vòng 2 phát hiện thiếu tài liệu tham khảo Quyết định 3671\u002FQĐ-BYT (2012) của Bộ Y tế trong payload.json dù được trích trong bài viết, và sai định danh tác giả Emily S. Ruiz thành Erica S. Ruiz trong bài báo Kus & Ruiz (2020).",0,[98,107,112,118,123,129,134,140,146,151],{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":23,"disciplineCode":103,"disciplineLabel":104,"disciplineColor":105,"disciplineIcon":106},"tỷ lệ hiện mắc","Tỷ lệ hiện mắc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","prevalence","Tỷ lệ hiện mắc là thước đo dịch tễ học phản ánh tỷ lệ cá thể trong một quần thể xác định đang mang một bệnh hoặc tình trạng sức khỏe cụ thể tại một thời điểm hoặc trong một khoảng thời gian nhất định.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":23,"disciplineCode":103,"disciplineLabel":104,"disciplineColor":105,"disciplineIcon":106},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":113,"title":114,"term":115,"englishTitle":116,"definition":117,"discipline":23,"disciplineCode":103,"disciplineLabel":104,"disciplineColor":105,"disciplineIcon":106},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":121,"definition":122,"discipline":23,"disciplineCode":103,"disciplineLabel":104,"disciplineColor":105,"disciplineIcon":106},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":124,"title":125,"term":126,"englishTitle":127,"definition":128,"discipline":23,"disciplineCode":103,"disciplineLabel":104,"disciplineColor":105,"disciplineIcon":106},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":130,"title":131,"term":130,"englishTitle":132,"definition":133,"discipline":23,"disciplineCode":103,"disciplineLabel":104,"disciplineColor":105,"disciplineIcon":106},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":135,"title":136,"term":137,"englishTitle":138,"definition":139,"discipline":23,"disciplineCode":103,"disciplineLabel":104,"disciplineColor":105,"disciplineIcon":106},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":141,"title":142,"term":143,"englishTitle":144,"definition":145,"discipline":23,"disciplineCode":103,"disciplineLabel":104,"disciplineColor":105,"disciplineIcon":106},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":147,"title":148,"term":147,"englishTitle":149,"definition":150,"discipline":23,"disciplineCode":103,"disciplineLabel":104,"disciplineColor":105,"disciplineIcon":106},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng.",{"id":152,"title":153,"term":152,"englishTitle":154,"definition":155,"discipline":23,"disciplineCode":103,"disciplineLabel":104,"disciplineColor":105,"disciplineIcon":106},"adrenalin","Adrenalin là gì? Công thức, cơ chế tác dụng và ứng dụng cấp cứu sinh tử","adrenaline","Adrenalin (epinephrine) là hormone và chất dẫn truyền thần kinh nhóm catecholamine do tủy thượng thận tiết ra, giữ vai trò thuốc cấp cứu đầu tay trong sốc phản vệ và hồi sinh tim phổi."]