[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_b%C4%83ng%20th%C3%B4ng%20r%E1%BB%99ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_băng thông rộng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":22,"keywordCount":23,"enrichTopicLink":24,"status":25,"createTime":26,"updateTime":27,"publishTime":28,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":29,"relateTopics":30},"băng thông rộng","Băng thông rộng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Băng thông rộng là hình thức kết nối Internet tốc độ cao luôn bật, cho phép truyền nhiều loại dữ liệu đồng thời qua các hạ tầng như cáp quang, 5G và vệ tinh. Đây là công nghệ truyền dẫn thiết yếu trong thời đại số, hỗ trợ các dịch vụ hiện đại như học trực tuyến, hội nghị video và Internet vạn vật với tốc độ cao và độ trễ thấp. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Băng thông rộng là gì?\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Băng thông rộng (Broadband) là thuật ngữ được sử dụng để chỉ dạng kết nối internet có tốc độ truyền dẫn dữ liệu cao hơn đáng kể so với các phương thức truy cập truyền thống như dial‑up. Công nghệ này cho phép người dùng truyền tải và nhận dữ liệu lớn, kết nối nhiều thiết bị đồng thời và sử dụng các dịch vụ đòi hỏi băng thông lớn như phát video độ phân giải cao, hội nghị truyền hình và lưu trữ đám mây.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Băng thông rộng có thể được cung cấp thông qua nhiều cơ sở hạ tầng vật lý khác nhau như cáp đồng, cáp quang, sóng vô tuyến và vệ tinh. Hạ tầng này là nền tảng cho kinh tế số, hỗ trợ hoạt động của doanh nghiệp, giáo dục trực tuyến, y tế từ xa và tăng cường khả năng kết nối giữa các vùng miền. Việc triển khai băng thông rộng được xem như một phần của phát triển hạ tầng quốc gia để thu hẹp khoảng cách số.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Với yêu cầu ngày càng tăng về tốc độ và độ tin cậy, định nghĩa “băng thông rộng” cũng đã tiến hóa từ đơn thuần là “cao hơn tốc độ dial‑up” sang là “kết nối luôn bật, tốc độ tối thiểu được công bố và khả năng truyền tải lên\u002Fxuống lớn”. Các tổ chức quản lý viễn thông tại nhiều quốc gia công bố chuẩn mực cho tốc độ tối thiểu mà kết nối được xem là broadband.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thông số kỹ thuật và định lượng băng thông\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Băng thông là khái niệm kỹ thuật mô tả số lượng dữ liệu có thể được truyền tải qua một kênh truyền trong một khoảng thời gian nhất định. Đơn vị thường dùng là Mbps (megabit mỗi giây) hoặc Gbps (gigabit mỗi giây). Trong nguyên lý truyền tín hiệu, băng thông cũng có thể hiểu là độ rộng của dải tần số mà kênh truyền có thể sử dụng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo định nghĩa kỹ thuật, băng thông (BW) được tính bằng công thức: \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">BW = f_{\\max} - f_{\\min}\u003C\u002Fscript> trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">f_{\\max}\u003C\u002Fscript> và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">f_{\\min}\u003C\u002Fscript> lần lượt là tần số cao nhất và thấp nhất mà kênh có thể truyền. Trong bối cảnh truy cập Internet, người dùng thường quan tâm đến tốc độ tải (download) và tốc độ gửi (upload) hơn là dải tần kỹ thuật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thông số chính xác như tốc độ tải, tốc độ gửi, độ trễ (latency) và jitter (độ biến thiên thời gian truyền) là các yếu tố đánh giá chất lượng kết nối băng thông rộng. Ví dụ, tốc độ tải 100 Mbps, tốc độ gửi 20 Mbps và độ trễ dưới 20 ms là mức khá tốt cho người dùng gia đình và doanh nghiệp nhỏ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các công nghệ truy cập băng thông rộng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhiều công nghệ được sử dụng để cung cấp dịch vụ băng thông rộng cho người dùng cuối, mỗi công nghệ có lợi thế và hạn chế riêng. Các công nghệ phổ biến bao gồm DSL (Digital Subscriber Line) sử dụng cáp đồng truyền thống; cáp quang (FTTH\u002FFTTx – Fiber To The Home\u002FNode) với tốc độ cao và độ trễ thấp; truy cập không dây như 4G\u002F5G và WiMAX cho khu vực khó triển khai hạ tầng cố định; và Internet vệ tinh phục vụ vùng sâu vùng xa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>DSL:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng hạ tầng cáp đồng hiện có, tốc độ từ vài Mbps đến hàng trăm Mbps tuỳ công nghệ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cáp quang (FTTH\u002FFTTx):\u003C\u002Fstrong> Gửi tín hiệu ánh sáng trực tiếp vào hộ gia đình hoặc doanh nghiệp, có thể đạt tốc độ hàng Gbps.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Băng thông rộng không dây:\u003C\u002Fstrong> Công nghệ 4G LTE, 5G NR, WiMAX giúp phủ sóng tại vùng nông thôn hoặc khu vực khó tiếp cận.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Internet vệ tinh:\u003C\u002Fstrong> Dùng hạ tầng vệ tinh định vị – thích hợp cho vùng hẻo lánh nhưng thường có độ trễ cao hơn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Công nghệ mới đang thu hút đầu tư lớn là mạng quang thụ động (PON – Passive Optical Network) và mạng truy cập vô tuyến tiên tiến như 5G NR kết hợp Multi‑access Edge Computing (MEC) để giảm độ trễ và tăng băng thông khả dụng. Các nhà mạng và tổ chức chuẩn quốc tế như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.itu.int\u002Fen\u002FITU-D\u002FBroadband\u002FPages\u002Fdefault.aspx\" target=\"_blank\">ITU Broadband Development\u003C\u002Fa> đang thúc đẩy tiêu chuẩn và triển khai toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>So sánh băng thông rộng với các công nghệ truyền dẫn cũ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kết nối dial‑up thông qua đường dây điện thoại chỉ đạt tốc độ tối đa khoảng 56 kbps, yêu cầu quay số mỗi lần truy cập và không hỗ trợ nhiều ứng dụng hiện đại. Ngược lại, kết nối băng thông rộng luôn bật (always‑on), cho phép truyền dữ liệu lớn, kết nối đồng thời nhiều thiết bị và hỗ trợ đa dạng dịch vụ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây minh họa sự khác biệt giữa một số công nghệ truy cập Internet:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Công nghệ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tốc độ tải (Mbps)\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tốc độ gửi (Mbps)\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Độ trễ (ms)\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Dial‑up\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>0.056\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>0.033\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>&gt;150\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>DSL\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>5–100\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1–20\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>20–50\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>FTTH\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1000+\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>500+\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>&lt;10\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>5G\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>100–1000\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>100–500\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>&lt;5\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Sự khác biệt này giải thích vì sao nhiều ứng dụng hiện nay như streaming 4K\u002F8K, game điện tử có đối thủ mạng, thực tế ảo \u002F tăng cường (VR\u002FAR) yêu cầu băng thông rộng – điều mà các công nghệ truyền dẫn cũ không thể đáp ứng. Việc truy cập Internet với tốc độ thấp lâu dài sẽ ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng và làm giảm khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp trong môi trường số hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Vai trò của băng thông rộng trong phát triển kinh tế - xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Băng thông rộng là một phần không thể thiếu trong hạ tầng kỹ thuật số, đóng vai trò thúc đẩy năng suất lao động, đổi mới sáng tạo và kết nối xã hội. Theo báo cáo của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.worldbank.org\u002Fen\u002Ftopic\u002Fdigitaldevelopment\" target=\"_blank\">Ngân hàng Thế giới\u003C\u002Fa>, mỗi mức tăng 10% tỷ lệ người dùng Internet băng thông rộng có thể dẫn đến tăng trưởng GDP từ 1% đến 1,5% ở các nước đang phát triển.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự hiện diện của băng thông rộng giúp phát triển các ngành dịch vụ dựa trên nền tảng số như thương mại điện tử, fintech, giáo dục từ xa và chăm sóc sức khỏe từ xa. Ngoài ra, nó còn đóng vai trò thu hẹp khoảng cách số giữa khu vực thành thị và nông thôn, giữa các quốc gia phát triển và đang phát triển.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số ví dụ về tác động tích cực của băng thông rộng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tăng cơ hội tiếp cận thị trường toàn cầu cho doanh nghiệp nhỏ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nâng cao chất lượng giảng dạy và học tập thông qua nền tảng học trực tuyến\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ chính phủ điện tử và cung cấp dịch vụ công nhanh chóng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cải thiện tiếp cận dịch vụ y tế thông qua các ứng dụng chăm sóc sức khỏe từ xa\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tiêu chuẩn và quy định quốc tế liên quan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc triển khai và đánh giá chất lượng dịch vụ băng thông rộng tuân theo các tiêu chuẩn và khuyến nghị kỹ thuật do các tổ chức quốc tế ban hành. Tại Hoa Kỳ, Ủy ban Truyền thông Liên bang (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fcc.gov\u002Freports-research\u002Freports\u002Fbroadband-progress-reports\u002F\" target=\"_blank\">FCC\u003C\u002Fa>) định nghĩa băng thông rộng là kết nối có tốc độ tải tối thiểu 25 Mbps và tốc độ gửi tối thiểu 3 Mbps. Trong khi đó, nhiều quốc gia đã nâng mức tối thiểu lên 100 Mbps.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các tiêu chuẩn kỹ thuật phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>ITU-T G.984:\u003C\u002Fstrong> mô tả kiến trúc GPON (Gigabit Passive Optical Network) cho mạng quang thụ động.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>IEEE 802.3:\u003C\u002Fstrong> chuẩn Ethernet cho truyền dẫn dữ liệu qua cáp đồng và cáp quang.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>3GPP Release 16:\u003C\u002Fstrong> bộ tiêu chuẩn cho mạng 5G NR hỗ trợ truyền tải tốc độ siêu cao, độ trễ thấp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các tiêu chuẩn này đảm bảo tính tương thích, hiệu quả và bảo mật của hạ tầng viễn thông trên quy mô toàn cầu. Bên cạnh đó, mỗi quốc gia có thể ban hành các quy định bổ sung về chất lượng dịch vụ, giới hạn giá cước, và yêu cầu vùng phủ sóng tối thiểu để hỗ trợ phổ cập băng thông rộng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức trong triển khai băng thông rộng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù được công nhận là hạ tầng thiết yếu, việc mở rộng mạng băng thông rộng vẫn gặp nhiều rào cản tại các vùng nông thôn, miền núi hoặc khu vực thu nhập thấp. Nguyên nhân chính bao gồm chi phí đầu tư cao, khả năng hoàn vốn chậm, địa hình phức tạp và mật độ dân cư thấp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khó khăn cụ thể trong triển khai:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chi phí kéo cáp quang tại vùng núi cao hoặc đảo xa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiếu nhân lực kỹ thuật và bảo trì tại địa phương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cạnh tranh thấp khiến doanh nghiệp không mặn mà đầu tư\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Người dân hạn chế trong sử dụng thiết bị và kỹ năng số\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Để giải quyết các rào cản này, nhiều quốc gia đã thành lập quỹ viễn thông công ích, triển khai chương trình hỗ trợ chi phí truy cập Internet, miễn giảm thuế thiết bị đầu cuối và khuyến khích đầu tư công-tư hợp tác trong xây dựng hạ tầng mạng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng và tương lai của băng thông rộng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong thập kỷ tới, xu hướng phát triển băng thông rộng sẽ tập trung vào tốc độ cao hơn, độ trễ thấp hơn, và khả năng phục vụ mật độ kết nối lớn hơn. Những công nghệ chủ đạo sẽ bao gồm mạng 5G thương mại quy mô toàn cầu, mạng cáp quang gigabit đến từng hộ gia đình (FTTH), Internet vệ tinh thế hệ mới và các công nghệ mạng định nghĩa bằng phần mềm (SDN).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số xu hướng nổi bật:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>5G + MEC:\u003C\u002Fstrong> Kết hợp mạng di động thế hệ 5 với điện toán biên nhằm giảm độ trễ xuống mức gần bằng 0.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Starlink, OneWeb, Kuiper:\u003C\u002Fstrong> Các dự án vệ tinh quỹ đạo thấp mang Internet đến vùng sâu vùng xa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Wi-Fi 7:\u003C\u002Fstrong> Thế hệ Wi-Fi mới hỗ trợ tốc độ lên tới 30 Gbps trong môi trường nội bộ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>AI trong tối ưu mạng:\u003C\u002Fstrong> Phân tích lưu lượng, tự điều chỉnh tài nguyên băng thông theo thời gian thực.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Những tiến bộ này sẽ giúp đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về dữ liệu từ các ứng dụng như thực tế ảo tăng cường (AR\u002FVR), xe tự hành, thành phố thông minh và mạng lưới IoT quy mô lớn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>FCC. Broadband Progress Reports. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fcc.gov\u002Freports-research\u002Freports\u002Fbroadband-progress-reports\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.fcc.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>World Bank. Digital Development Overview. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.worldbank.org\u002Fen\u002Ftopic\u002Fdigitaldevelopment\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.worldbank.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ITU. Broadband Commission for Sustainable Development. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.itu.int\u002Fen\u002FITU-D\u002FBroadband\u002FPages\u002Fdefault.aspx\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.itu.int\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>IEEE Standards Association. IEEE 802.3. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fstandards.ieee.org\u002Fieee\u002F802.3\u002F9850\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fstandards.ieee.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>3GPP. 5G Specifications Release 16. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.3gpp.org\u002Frelease-16\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.3gpp.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>OECD. Broadband Networks for the Future. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Fdigital\u002Fbroadband-networks.htm\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},[13],1,false,"PUBLISHED","2025-10-30T03:39:11.953+00:00","2025-10-30T04:12:29.108+00:00","2025-10-30T04:12:29.101+00:00",182,[31,42,53,58,68,78,83,88,98,103],{"id":32,"title":33,"term":34,"englishTitle":35,"definition":36,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"tổn thất điện môi","Tổn thất điện môi là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tổn thất điện môi","dielectric loss","Tổn thất điện môi là sự tiêu hao năng lượng điện từ trường biến thành nhiệt lượng bên trong vật liệu cách điện hoặc điện môi khi đặt dưới tác dụng của điện trường biến thiên theo thời gian.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":43,"title":44,"term":45,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"ví điện tử","Ví điện tử là gì? Cấu trúc công nghệ, mô hình bảo mật và tác động kinh tế số","Ví điện tử","digital wallet","Ví điện tử (digital wallet, hay e-wallet) là một tài khoản kỹ thuật số dựa trên phần mềm hoặc thiết bị di động, hoạt động như một kho lưu trữ giá trị tiền điện tử được định danh và bảo mật, cho phép người dùng liên kết với tài khoản ngân hàng, thẻ thanh toán hoặc các cổng giao dịch số để thực hiện thanh toán hàng hóa dịch vụ, chuyển tiền và tiếp cận hệ sinh thái tài chính toàn diện.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"không dây","Không dây là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Wireless communication","Không dây (Wireless communication) là công nghệ truyền tải thông tin và tín hiệu giữa các thiết bị hoặc hệ thống thông qua sóng điện từ lan truyền trong không gian mà không sử dụng dây dẫn vật lý.",{"id":59,"title":60,"term":59,"englishTitle":61,"definition":62,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"độ suy giảm","Độ suy giảm là gì? Bản chất vật lý và ứng dụng","attenuation","Độ suy giảm là thước đo mức độ giảm dần về cường độ, biên độ hoặc thông lượng năng lượng của sóng, tín hiệu hoặc chùm hạt khi truyền qua môi trường vật chất. Hiện tượng này xuất hiện phổ biến trong quang học, âm học, kỹ thuật viễn thông và vật lý hạt nhân do sự kết hợp của hai cơ chế vật lý cơ bản là hấp thụ năng lượng và tán xạ sóng khỏi hướng truyền ban đầu.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":73,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"thông điệp gián tiếp","Thông điệp gián tiếp là gì? Bản chất và cơ chế ngữ dụng học","indirect message","Thông điệp gián tiếp là hình thức truyền tải ý niệm mà trong đó ý định giao tiếp thực sự của người nói không tương thích với nghĩa đen của câu chữ, đòi hỏi người nghe phải suy luận dựa trên ngữ cảnh và tri thức nền chung.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"phân loại chủng","Phân loại chủng là gì? Các phương pháp và ứng dụng dịch tễ","strain typing","Phân loại chủng là tập hợp các phương pháp thực nghiệm và phân tích sinh học phân tử nhằm phân biệt các dòng vi sinh vật thuộc cùng một loài ở cấp độ dưới loài. Kỹ thuật này giữ vai trò then chốt trong điều tra nguồn lây nhiễm trùng và giám sát sự lan truyền của các chủng vi khuẩn kháng thuốc.",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"điện cực màng polymer","Điện cực màng polymer là gì? Nguyên lý và ứng dụng phân tích","polymer membrane electrode","Điện cực màng polymer là cảm biến điện hóa chọn lọc ion sử dụng màng nền polymer hữu cơ đã được hóa dẻo kết hợp với chất mang ion để chuyển đổi hoạt độ ion thành thế điện động. Thiết bị cho phép định lượng nhanh và chính xác các chất điện giải trong phân tích y sinh và môi trường.",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":93,"disciplineCode":94,"disciplineLabel":95,"disciplineColor":96,"disciplineIcon":97},"hệ xương","Hệ xương là gì? Giải phẫu, chức năng và cơ chế sinh lý","skeletal system","Hệ xương là hệ cơ quan phức hợp gồm các xương, sụn, khớp và dây chằng liên kết chặt chẽ, tạo nên bộ khung cơ học nâng đỡ toàn bộ cơ thể người. Hệ thống này đảm nhiệm các chức năng thiết yếu bao gồm vận động, bảo vệ nội tạng, tạo máu trong tủy xương và duy trì cân bằng nội môi canxi, phospho thông qua quá trình tái cấu trúc liên tục.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":93,"disciplineCode":94,"disciplineLabel":95,"disciplineColor":96,"disciplineIcon":97},"mô tuyến giáp","Mô tuyến giáp là gì? Cấu trúc vi thể và chức năng sinh lý","thyroid tissue","Mô tuyến giáp (thyroid tissue) là mô tuyến nội tiết cấu thành bởi các nang giáp chứa chất keo và mạng lưới tế bào cạnh nang. Cấu trúc này giữ chức năng tiếp nhận iodide, sinh tổng hợp và bài tiết các hormone triiodothyronine (T3), thyroxine (T4) và calcitonin nhằm điều hòa chuyển hóa và cân bằng nội môi.",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhiệt độ thấp","Nhiệt độ thấp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhiệt độ thấp"]