[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_b%C3%B9ng%20ph%C3%A1t{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_bùng phát":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":41,"createUser":51,"publishUser":55,"keywords":59,"keywordCount":70,"enrichTopicLink":71,"status":72,"createTime":73,"updateTime":74,"publishTime":75,"linkEnrichedTime":76,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":77,"relateTopics":78},"bùng phát","Bùng phát là gì? Định nghĩa, Cấu trúc & Cơ chế chi tiết","Tìm hiểu về Bùng phát: Bùng phát là hiện tượng gia tăng đột ngột và bất thường số ca mắc một bệnh truyền nhiễm hoặc sự cố trong một cộng đồng, khu vực đ...","\u003Cp>\u003Cstrong>Bùng phát\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Outbreak\u003C\u002Fem>) là hiện tượng gia tăng đột ngột và bất thường số ca mắc một bệnh truyền nhiễm hoặc sự cố trong một cộng đồng, khu vực địa lý hoặc khoảng thời gian nhất định, vượt quá mức kỳ vọng thông thường.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa khái niệm “bùng phát”\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n\"Bùng phát\" (tiếng Anh: outbreak) là thuật ngữ chuyên môn thường được sử dụng trong lĩnh vực y tế công cộng, dịch tễ học và quản lý rủi ro để mô tả một hiện tượng xuất hiện đột ngột và gia tăng số lượng vượt ngưỡng thông thường trong một khoảng thời gian và không gian xác định. Trường hợp điển hình nhất là bùng phát dịch bệnh, khi số ca mắc tăng nhanh và vượt ngưỡng dự đoán hoặc trung bình lịch sử.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài phạm vi y học, \"bùng phát\" còn được dùng để chỉ sự xuất hiện bất thường và nhanh chóng của các hiện tượng khác như bạo loạn xã hội, lạm phát giá cả, rò rỉ thông tin mạng hoặc thậm chí các phản ứng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%8B%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%20t%C3%A0i%20ch%C3%ADnh%22%7D}}. Thuật ngữ này phản ánh tính chất tăng tốc đột biến và thường đòi hỏi phản ứng khẩn cấp từ cơ quan chuyên môn hoặc cộng đồng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo định nghĩa của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Foutbreaks\u002Findex.html\" target=\"_blank\">Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC)\u003C\u002Fa>, bùng phát có thể mang tính địa phương hoặc quốc gia, và khi vượt khỏi biên giới nhiều nước, nó được phân loại là dịch toàn cầu (pandemic). Phân biệt này giúp điều chỉnh quy mô can thiệp và phân bổ nguồn lực một cách hợp lý theo mức độ nghiêm trọng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại các dạng bùng phát\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTùy vào lĩnh vực áp dụng, các hiện tượng bùng phát được phân loại dựa trên nguyên nhân, quy mô tác động và bản chất đối tượng chịu ảnh hưởng. Việc phân loại rõ ràng giúp các cơ quan chức năng và chuyên gia đưa ra các chiến lược phản ứng phù hợp, đồng thời nâng cao hiệu quả kiểm soát.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDưới đây là một số dạng bùng phát phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bùng phát dịch bệnh:\u003C\u002Fstrong> sự lan rộng nhanh chóng của các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%A1c%20nh%C3%A2n%20g%C3%A2y%20b%E1%BB%87nh%22%7D}} (virus, vi khuẩn, ký sinh trùng) trong cộng đồng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bùng phát xã hội:\u003C\u002Fstrong> xuất hiện và lan truyền hành vi tập thể bất thường như hoảng loạn, biểu tình bạo lực, phong trào cực đoan.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bùng phát tài chính:\u003C\u002Fstrong> sự dao động bất ngờ của chỉ số thị trường, tỷ giá, giá hàng hóa hoặc bong bóng tài sản.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bùng phát công nghệ:\u003C\u002Fstrong> tăng đột ngột số lượng sự cố bảo mật, tấn công mạng hoặc lan truyền phần mềm độc hại.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây tổng hợp đặc điểm một số dạng bùng phát:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại bùng phát\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nguyên nhân chính\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tác động\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Dịch bệnh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Vi sinh vật lây lan\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Sức khỏe, hệ thống y tế\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>COVID-19, Ebola\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Xã hội\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khủng hoảng chính trị, truyền thông\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>An ninh, trật tự\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Biểu tình Hong Kong 2019\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tài chính\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cú sốc kinh tế, đầu cơ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thị trường, đầu tư\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khủng hoảng tài chính 2008\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Mạng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rò rỉ dữ liệu, malware\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hạ tầng số, thông tin cá nhân\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cuộc tấn công WannaCry 2017\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố gây ra bùng phát\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSự bùng phát không xảy ra ngẫu nhiên mà thường do sự cộng hưởng của nhiều yếu tố nguy cơ tồn tại trong thời gian dài nhưng chưa được phát hiện hoặc xử lý kịp thời. Các yếu tố này có thể là nội sinh (bên trong hệ thống) hoặc ngoại sinh (tác động từ bên ngoài).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐối với bùng phát dịch bệnh, một số yếu tố gây nên gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Biến chủng mới của virus có khả năng lây lan cao (ví dụ: biến thể Delta của SARS-CoV-2)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ thống y tế suy yếu, thiếu khả năng giám sát dịch tễ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Môi trường sống đông đúc, thiếu vệ sinh, di cư lớn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiếp xúc gia tăng giữa người và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99ng%20v%E1%BA%ADt%20hoang%20d%C3%A3%22%7D}} (nguồn bệnh zoonotic)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐối với các loại bùng phát khác, nguyên nhân có thể bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Lan truyền thông tin sai lệch trên mạng xã hội\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mất cân đối cung – cầu nghiêm trọng trên thị trường\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Các chính sách can thiệp hành chính hoặc tài khóa quá mức\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sự cố kỹ thuật, tấn công mạng, hoặc lỗi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BB%91ng%20quy%20m%C3%B4%20l%E1%BB%9Bn%22%7D}}\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm định lượng của một bùng phát\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐể xác định và đánh giá một hiện tượng có phải là bùng phát hay không, các nhà nghiên cứu và cơ quan chức năng thường dựa trên các chỉ số định lượng cụ thể. Các chỉ số này phản ánh mức độ bất thường so với dữ liệu nền (baseline) và cho phép dự báo xu hướng lây lan hoặc lan truyền.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số chỉ số phổ biến trong dịch tễ học:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>R₀ (Basic Reproduction Number):\u003C\u002Fstrong> số ca mới trung bình do một ca bệnh gây ra trong cộng đồng chưa miễn dịch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thời gian gấp đôi:\u003C\u002Fstrong> khoảng thời gian cần thiết để tổng số ca tăng gấp đôi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>CFR (Case Fatality Rate):\u003C\u002Fstrong> tỷ lệ tử vong trên tổng số ca mắc.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột ví dụ về công thức tính {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%91c%20%C4%91%E1%BB%99%20t%C4%83ng%20tr%C6%B0%E1%BB%9Fng%22%7D}} số ca nhiễm trong giai đoạn đầu:\n\u003Cbr>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nTăng\\ trưởng\\ (\\%) = \\left( \\frac{Ca\\ mới}{Ca\\ cũ} - 1 \\right) \\times 100\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc phân tích các chỉ số này giúp xác định điểm bùng phát (outbreak point), xây dựng mô hình dự báo và lựa chọn chiến lược can thiệp phù hợp theo thời gian thực.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Các giai đoạn phát triển của một đợt bùng phát\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột đợt bùng phát thường không diễn ra ngay lập tức mà phát triển theo chuỗi giai đoạn có thể dự đoán. Việc phân tích các giai đoạn này giúp giới chuyên môn xác định điểm can thiệp thích hợp để giảm thiểu tác động tiêu cực và triển khai các biện pháp kiểm soát hiệu quả hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác giai đoạn chính trong chu trình bùng phát gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn tiềm ẩn:\u003C\u002Fstrong> các dấu hiệu ban đầu chưa rõ rệt, sự kiện mới chỉ ảnh hưởng cục bộ hoặc chưa được ghi nhận chính thức. Dữ liệu nếu có thường phân tán hoặc không đáng chú ý.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn phát hiện:\u003C\u002Fstrong> cơ quan chuyên môn nhận diện sự gia tăng bất thường qua báo cáo, giám sát hoặc tín hiệu cảnh báo. Hệ thống thông tin bắt đầu hoạt động.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn tăng trưởng nhanh:\u003C\u002Fstrong> hiện tượng lan rộng với tốc độ cao, thường theo cấp số nhân. Các chỉ số như R₀, số ca, số lượt tìm kiếm trên mạng xã hội đều tăng mạnh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn đạt đỉnh:\u003C\u002Fstrong> tốc độ gia tăng chậm lại, số ca\u002Fngười ảnh hưởng ổn định ở mức cao, phản ánh giới hạn hệ thống hoặc hiệu quả của các biện pháp can thiệp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn suy giảm:\u003C\u002Fstrong> hiện tượng giảm dần về tần suất và quy mô, do kiểm soát thành công, giảm nguồn lây, hoặc do cạn kiệt các điều kiện lan truyền.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMô hình dạng chữ S (sigmoid) thường được dùng để biểu diễn đồ thị số lượng ca theo thời gian, trong đó điểm bẻ cong thể hiện giai đoạn chuyển tiếp giữa tăng trưởng nhanh và kiểm soát.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chiến lược kiểm soát và phản ứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐể kiểm soát bùng phát hiệu quả, cần triển khai các chiến lược phản ứng có hệ thống, tùy theo nguyên nhân, quy mô và mức độ phức tạp của hiện tượng. Trong dịch tễ học, điều này đòi hỏi sự phối hợp liên ngành, quản lý khủng hoảng và giao tiếp cộng đồng minh bạch.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số chiến lược phản ứng hiệu quả với dịch bệnh bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Giám sát dịch tễ chủ động và mở rộng mạng lưới cảnh báo sớm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Truy vết tiếp xúc, xét nghiệm diện rộng, cách ly nguồn lây\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiêm chủng cộng đồng nếu có vắc-xin\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạn chế di chuyển, phong tỏa khu vực nguy cơ cao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Truyền thông rủi ro rõ ràng và phản bác thông tin sai lệch\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐối với các bùng phát phi y tế (xã hội, tài chính, mạng), các biện pháp điều tiết hành vi, kiểm soát thông tin, ổn định thị trường hoặc tăng cường bảo mật đóng vai trò trung tâm. Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Femergencies\" target=\"_blank\">Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)\u003C\u002Fa>, phản ứng hiệu quả cần dựa trên dữ liệu thời gian thực, hành động theo kịch bản định sẵn và liên kết giữa cấp quốc gia – địa phương – cộng đồng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác động của bùng phát đến xã hội và kinh tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột đợt bùng phát, đặc biệt ở quy mô lớn như đại dịch, có thể gây hậu quả sâu rộng vượt ngoài lĩnh vực xuất phát. Hệ quả không chỉ dừng lại ở sức khỏe hay môi trường mà còn ảnh hưởng toàn diện đến kinh tế vĩ mô, chính trị và cấu trúc xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác tác động chính có thể kể đến gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Suy giảm GDP do gián đoạn chuỗi cung ứng và tiêu dùng sụt giảm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gia tăng thất nghiệp, mất khả năng thanh toán doanh nghiệp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khủng hoảng y tế kéo theo khủng hoảng tâm lý và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20h%C3%A0nh%20vi%22%7D}} xã hội\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gia tăng bất bình đẳng và phân hóa giữa các nhóm dân cư\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gia tăng nợ công do chi tiêu khẩn cấp và chính sách cứu trợ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ, theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Fcoronavirus\u002Fen\u002F\" target=\"_blank\">Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD)\u003C\u002Fa>, đại dịch COVID-19 khiến tăng trưởng toàn cầu năm 2020 giảm gần 4.5%, với hàng triệu doanh nghiệp vừa và nhỏ buộc phải ngừng hoạt động. Sự chuyển đổi số bị thúc ép nhưng cũng tạo ra cơ hội mới cho nền kinh tế kỹ thuật số.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các công cụ mô hình hóa và dự báo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong quản lý bùng phát, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4%20h%C3%ACnh%20h%C3%B3a%20to%C3%A1n%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} đóng vai trò không thể thay thế nhằm dự báo tiến trình lan truyền, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%C3%A1nh%20gi%C3%A1%20hi%E1%BB%87u%20qu%E1%BA%A3%22%7D}} can thiệp và hỗ trợ quyết định. Các mô hình này có thể đơn giản (hàm tăng trưởng) hoặc phức tạp (dựa trên mạng lưới hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tr%C3%AD%20tu%E1%BB%87%20nh%C3%A2n%20t%E1%BA%A1o%22%7D}}).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số mô hình phổ biến bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>SEIR:\u003C\u002Fstrong> chia dân số thành nhóm Susceptible – Exposed – Infectious – Recovered\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Logistic growth:\u003C\u002Fstrong> mô phỏng tăng trưởng có giới hạn, dùng cho hiện tượng lan truyền có trần\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Agent-based model:\u003C\u002Fstrong> mô phỏng hành vi cá nhân và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C6%B0%C6%A1ng%20t%C3%A1c%20x%C3%A3%20h%E1%BB%99i%22%7D}}\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ hệ phương trình mô tả mô hình SEIR như sau:\n\u003Cbr>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\frac{dS}{dt} = -\\beta SI,\\quad \\frac{dE}{dt} = \\beta SI - \\sigma E,\\quad \\frac{dI}{dt} = \\sigma E - \\gamma I,\\quad \\frac{dR}{dt} = \\gamma I\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc hiệu chỉnh các tham số như \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\beta\u003C\u002Fscript>, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\sigma\u003C\u002Fscript> và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\gamma\u003C\u002Fscript> từ dữ liệu thực tế giúp mô hình phản ánh sát tiến trình thực tế và đưa ra cảnh báo sớm trước khi bùng phát đạt đỉnh.\n\u003C\u002Fp>","Outbreak","Bùng phát là hiện tượng gia tăng đột ngột và bất thường số ca mắc một bệnh truyền nhiễm hoặc sự cố trong một cộng đồng, khu vực địa lý hoặc khoảng thời gian nhất định, vượt quá mức kỳ vọng thông thường.","INTERDISCIPLINARY",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Hinjoy (2014). Epidemiology of Leptospirosis from Thai National Disease Surveillance System, 2003-2012. Outbreak, Surveillance, Investigation &amp; Response (OSIR) Journal.","Epidemiology of Leptospirosis from Thai National Disease Surveillance System, 2003-2012","Hinjoy","Outbreak, Surveillance, Investigation &amp; Response (OSIR) Journal",2014,"10.59096\u002Fosir.v7i2.263289",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Spina, Valeska Rossetto (2025). Field epidemiology and outbreak investigation. Infectious Disease Emergencies: Preparedness and Response.","Field epidemiology and outbreak investigation","Spina, Valeska Rossetto","Infectious Disease Emergencies: Preparedness and Response",2025,"10.56159\u002Femergencies-10",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":25,"year":39,"doi":40,"url":10},"Wattanayingcharoenchai, Tuangratananon, Suphanchaimat (2021). School Management in Response to Coronavirus Disease 2019. Outbreak, Surveillance, Investigation &amp; Response (OSIR) Journal.","School Management in Response to Coronavirus Disease 2019","Wattanayingcharoenchai, Tuangratananon, Suphanchaimat",2021,"10.59096\u002Fosir.v14i2.262691",[42,45,48],{"question":43,"answer":44},"Các bước điều tra dịch tễ học thực địa tiêu chuẩn trong một ổ dịch bùng phát gồm những gì?","Xác định sự tồn tại của đợt bùng phát, thiết lập định nghĩa ca bệnh (case definition), tìm kiếm và lập danh sách ca bệnh (line list), mô tả theo thời gian - không gian - con người (đường cong biểu đồ dịch), và triển khai can thiệp kiểm soát nguồn lây.",{"question":46,"answer":47},"Đường cong dịch tễ học (epidemic curve) cung cấp những thông tin then chốt nào về đợt bùng phát?","Giúp xác định hình thức lây nhiễm (nguồn chung - common source hay lây lan từ người sang người - propagated), ước tính thời điểm phơi nhiễm ban đầu và thời kỳ ủ bệnh trung bình của tác nhân.",{"question":49,"answer":50},"Hệ số lây nhiễm cơ bản R0 có ý nghĩa gì trong kiểm soát ổ dịch bùng phát?","R0 phản ánh số ca lây nhiễm thứ cấp trung bình từ một ca bệnh trong quần thể cảm nhiễm; đợt bùng phát sẽ suy tàn khi các biện pháp can thiệp đưa hệ số lây nhiễm hiệu dụng Rt xuống dưới 1.",{"id":52,"researcherId":10,"name":53,"imageUrl":54},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[60,61,62,63,64,65,66,67,68,69],"thị trường tài chính","tác nhân gây bệnh","động vật hoang dã","hệ thống quy mô lớn","tốc độ tăng trưởng","rối loạn hành vi","mô hình hóa toán học","đánh giá hiệu quả","trí tuệ nhân tạo","tương tác xã hội",10,true,"PUBLISHED","2025-05-24T09:51:25.717+00:00","2026-09-05T09:18:15.158+00:00","2025-07-19T01:51:46.126+00:00","2026-09-05T09:18:14.797+00:00",252,[79,82,85,88,91,94,97,100,103,113],{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ngữ nghĩa","Ngữ nghĩa là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ngữ nghĩa",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô hình lý thuyết","Mô hình lý thuyết là gì? Các nghiên cứu về Mô hình lý thuyết",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hình thái","Hình thái là gì? Các công bố khoa học về Hình thái",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chất lượng thông tin","Chất lượng thông tin là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"autonomy","Autonomy là gì? Các công bố khoa học về Autonomy",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu tổng quan","Nghiên cứu tổng quan là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tối ưu hoá","Tối ưu hoá là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tối ưu hoá",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phương pháp đại số","Phương pháp đại số là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":69,"title":104,"term":105,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":108,"disciplineCode":109,"disciplineLabel":110,"disciplineColor":111,"disciplineIcon":112},"Tương tác xã hội là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tương tác xã hội","social interaction","Tương tác xã hội (social interaction) là quá trình giao tiếp, hành động và phản ứng tương hỗ qua lại có ý nghĩa biểu trưng giữa hai hay nhiều cá nhân hoặc nhóm người trong một bối cảnh xã hội xác định.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cơ chế bệnh sinh","Cơ chế bệnh sinh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Cơ chế bệnh sinh"]